Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt là sau khi Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), sự cạnh tranh giữa các tổ chức tài chính ngày càng diễn ra gay gắt. Các ngân hàng thương mại Việt Nam không chỉ phải cạnh tranh lẫn nhau mà còn phải đối đầu trực tiếp với các chi nhánh ngân hàng nước ngoài sở hữu tiềm lực tài chính lớn, công nghệ hiện đại và bề dày kinh nghiệm quản trị. Song song đó, sự phát triển của thương mại điện tử, dịch vụ du lịch và các phương thức thanh toán trực tuyến đã mở ra tiềm năng tăng trưởng lớn cho thị trường thẻ ngân hàng tại Việt Nam, với tốc độ tăng trưởng bình quân giai đoạn từ năm 2004 đến thời điểm nghiên cứu đạt khoảng 200%/năm.

Tuy nhiên, sự phát triển của thị trường thẻ vẫn chưa tương xứng với tiềm năng thực tế. Nguyên nhân cơ bản được tác giả xác định là do công tác marketing thẻ của các ngân hàng thương mại còn mang tính ngắn hạn, thiếu chiều sâu và chưa được đầu tư bài bản ở tầm chiến lược. Tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội (MB), mặc dù hoạt động phát triển dịch vụ thẻ đã đạt được một số kết quả ban đầu, Trung tâm Thẻ của MB vẫn chưa xây dựng được một chiến lược Marketing-mix hoàn chỉnh và hữu hiệu để tạo dựng ưu thế cạnh tranh bền vững.

Khóa luận xác định các mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Luận giải và làm rõ những lý luận cơ bản về xây dựng chiến lược Marketing-mix trong phát triển dịch vụ thẻ của ngân hàng thương mại.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của sản phẩm thẻ tại Ngân hàng TMCP Quân đội và hệ thống Marketing-mix đang được áp dụng.
  3. Định hướng và đề xuất hệ thống giải pháp Marketing-mix nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy phát triển dịch vụ thẻ tại MB.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là năng lực cạnh tranh của sản phẩm thẻ Ngân hàng TMCP Quân đội cùng hệ thống Marketing-mix nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh này (bao gồm các chính sách sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến hỗn hợp, nhân sự, quy trình và cơ sở vật chất).

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hoạt động Marketing-mix đối với sản phẩm thẻ tại Ngân hàng TMCP Quân đội trong giai đoạn từ năm 2007 đến năm 2011, đồng thời đề xuất định hướng phát triển đến năm 2012.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên lý thuyết marketing dịch vụ và marketing ngân hàng hiện đại:

  • Khái niệm và đặc thù marketing dịch vụ: Trích dẫn quan niệm của Philip Kotler về dịch vụ như một hoạt động vô hình, không chuyển quyền sở hữu; từ đó làm rõ 5 đặc tính cốt lõi của dịch vụ tài chính ngân hàng: tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không ổn định, tính không thể lưu trữ và sự khó khăn trong đo lường chất lượng trước khi mua. Khóa luận nhấn mạnh hai trường phái marketing bổ trợ: marketing đối nội (Internal Marketing - tập trung vào đào tạo và thúc đẩy nhân viên) và marketing quan hệ (Relationship Marketing - xây dựng mối liên kết lâu dài, tin cậy giữa ngân hàng và khách hàng).
  • Mô hình Marketing-mix dịch vụ (7P): Phân tích sự cần thiết của 7 công cụ quản trị trong kinh doanh thẻ bao gồm Sản phẩm (Product), Giá phí (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến hỗn hợp (Promotion), Con người (People), Quy trình cung ứng (Process), và Yếu tố vật chất (Physical Evidence).
  • Khung pháp lý và phân loại nghiệp vụ thẻ: Khóa luận viện dẫn định nghĩa thẻ ngân hàng theo Quyết định số 371/1999/QĐ-NHNN ngày 19/10/1999 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về Quy chế phát hành, sử dụng và thanh toán thẻ. Nghiệp vụ thẻ được phân loại dựa trên đặc tính kỹ thuật (thẻ băng từ - Magnetic Card, thẻ thông minh - Smart Card) và tính chất thanh toán (thẻ ghi nợ - Debit Card, thẻ tín dụng - Credit Card, thẻ thanh toán - Charge Card). Xác lập vai trò của 6 chủ thể tham gia quy trình thanh toán thẻ: Chủ thẻ, Ngân hàng phát hành, Ngân hàng thanh toán, Đơn vị chấp nhận thẻ (ĐVCNT), Tổ chức thẻ quốc tế (Visa, MasterCard, JCB, AMEX, Diners Club) và Trung tâm chuyển mạch.
  • Quy trình 7 bước xây dựng chiến lược Marketing-mix thẻ: Xác định mục tiêu -> Phân tích thị trường -> Phân khúc thị trường -> Xác định thị trường mục tiêu (ứng dụng ma trận chính sách định hướng DPM - Directional Policy Matrix) -> Định hướng marketing chiến lược -> Kế hoạch triển khai -> Theo dõi và điều chỉnh.
  • Hệ thống tiêu chí đo lường hiệu quả Marketing thẻ: Phân chia thành nhóm định lượng (số lượng thẻ phát hành, thị phần chủ thẻ, thị phần ĐVCNT, số lượng chủng loại thẻ, doanh thu hoạt động thẻ, khối lượng giao dịch qua thẻ, thị phần và tần suất giao dịch tại ATM/POS) và nhóm định tính (mức độ hài lòng của khách hàng, mức độ nhận diện thương hiệu và uy tín hình ảnh ngân hàng).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng bao gồm: phương pháp duy vật biện chứng, duy vật lịch sử, phương pháp tiếp cận hệ thống; kết hợp các kỹ thuật thu thập số liệu thứ cấp, thống kê mô tả, khái quát hóa, phân tích logic và so sánh nghiên cứu theo chủ đề.

Nguồn dữ liệu của đề tài được trích xuất từ các báo cáo thường niên của Ngân hàng TMCP Quân đội (năm 2006, 2011), báo cáo nội bộ của Trung tâm Thẻ và Phòng Kinh doanh - Marketing MB, báo cáo của Trung tâm thẻ Kookmin Bank Hàn Quốc (tháng 3/2012), các văn bản quy phạm của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cùng dữ liệu công bố từ các ngân hàng thương mại trên thị trường.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề cơ bản về xây dựng chiến lược Marketting mix trong việc phát triển dịch vụ thẻ của Ngân hàng thương mại

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing ngân hàng và vai trò của Marketing-mix đối với kinh doanh thẻ:

  • Phân tích 6 quan niệm khác nhau về marketing ngân hàng, rút ra 4 chức năng căn bản: thích ứng sản phẩm với thị trường, phân phối, tiêu thụ và yểm trợ. Làm rõ các nhân tố khách quan tác động đến phát triển thẻ (ổn định kinh tế, trình độ công nghệ, hành lang pháp lý, thói quen dùng tiền mặt của xã hội) và nhân tố chủ quan (chiến lược marketing, vốn đầu tư trang thiết bị ATM/POS/EDC, chính sách công nghệ, chất lượng nguồn nhân lực).
  • Làm rõ cấu trúc các chính sách thành phần trong Marketing-mix dịch vụ thẻ: chính sách sản phẩm (thẻ nội địa, quốc tế, thẻ liên kết đồng thương hiệu); cấu trúc giá phí thẻ (phí phát hành, phí thường niên, phí phạt chậm thanh toán, phí giao dịch, phí ứng tiền mặt thông thường 3% với mức tối thiểu 2 USD và tối đa 25 USD); hệ thống kênh phân phối (chi nhánh, đại lý phát hành, gửi thư trực tiếp, kênh Internet, phương tiện thông tin đại chúng); và các hoạt động truyền thông cổ động (bộ toolkit, tổ chức sự kiện, nhận diện buồng máy ATM/POS).
  • Khái quát kinh nghiệm quốc tế và trong nước: Phân tích chiến lược định vị và chiến dịch truyền thông ("Take it easy", "We prefer Visa") của Tổ chức thẻ quốc tế Visa; cấu trúc phòng marketing tín dụng thẻ chuyên sâu của Kookmin Bank - Hàn Quốc (ngân hàng quản lý 223 tỷ USD tài sản và 9.091 máy ATM tính đến tháng 6/2010); chiến lược tập trung khách hàng cao cấp và thẻ đồng thương hiệu của Vietcombank; cùng chiến lược linh hoạt phát triển mạng lưới chấp nhận thẻ với gần 5.000 điểm POS của Ngân hàng Á Châu (ACB). Từ đó, tác giả đúc kết 4 bài học kinh nghiệm cho MB về: cá biệt hóa chiến lược theo chu kỳ thị trường, đa dạng hóa sản phẩm thẻ liên kết, ưu tiên mở rộng mạng lưới ĐVCNT và tích cực hợp tác với các trung tâm chuyển mạch thanh toán.

Chương II: Thực trạng công tác xây dựng chiến lược Marketing mix cho sản phẩm thẻ Ngân hàng TMCP Quân đội

Chương hai trình bày tổng quan về tổ chức, đánh giá các nguồn lực nền tảng và phân tích thực trạng triển khai hoạt động marketing dịch vụ thẻ tại MB:

  • Lịch sử và cơ cấu: MB thành lập năm 1994 theo Quyết định số 00374/GP-UB của UBND TP. Hà Nội và Giấy phép số 0054/NH-GP của NHNN với thời hạn 50 năm, vốn điều lệ ban đầu 20 tỷ đồng. Mạng lưới tính đến thời điểm nghiên cứu đạt 166 điểm giao dịch và 500 ngân hàng đại lý, sở hữu các công ty con gồm Công ty Chứng khoán Thăng Long (TSC), Công ty Quản lý nợ và khai thác tài sản (AMC), Công ty Quản lý Quỹ (HFM). Cơ cấu khách hàng gồm hơn 12.000 doanh nghiệp vừa và nhỏ (đóng góp 65% dư nợ, 90% doanh thu dịch vụ tín dụng), các doanh nghiệp lớn (8% dư nợ và doanh thu), cùng gần 100.000 khách hàng dân cư (chiếm 27% dư nợ tín dụng).
  • Nguồn lực tài chính: MB duy trì tốc độ tăng trưởng quy mô liên tục trong giai đoạn 2007–2011, thể hiện qua các chỉ tiêu tài chính chủ yếu:
Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị tính) Năm 2007 Năm 2008 Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011
Vốn điều lệ (Tỷ VND) 2.000 3.400 5.300 7.300 7.300
Lợi nhuận trước thuế (Tỷ VND) 609 861 1.625 — —
Lợi nhuận sau thuế (Tỷ VND) 492 703 1.095 1.745 1.898
Tổng tài sản (Tỷ VND) 29.831 — — — 139.173
Tổng vốn huy động (Tỷ VND) 26.045 — — — 89.581
Tổng dư nợ tín dụng (Tỷ VND) — — — — 60.056
Tỷ lệ nợ xấu (%) — — — — 1,60%

Tính đến ngày 31/12/2011, tổng tài sản tăng 33%, vốn huy động tăng 36%, dư nợ tín dụng tăng 25,8% so với đầu năm; tỷ lệ nợ xấu ở mức 1,60%, thấp hơn đáng kể so với mức bình quân toàn ngành ngân hàng (khoảng 3,3%).

  • Nguồn lực công nghệ và nhân sự: Về công nghệ, bên cạnh Core-banking Globus, tháng 12/2009 MB đã ký kết hợp đồng mua hệ thống phần mềm chuyển mạch và quản lý thẻ Tranzware của hãng Compass Plus (Liên bang Nga), chính thức vận hành từ ngày 29/06/2010, tạo nền tảng kết nối trực tiếp với các tổ chức thẻ quốc tế (Visa, MasterCard) và liên minh thẻ nội địa. Về nhân sự, MB có hơn 4.000 cán bộ công nhân viên với trên 90% đạt trình độ đại học và trên đại học; đội ngũ lãnh đạo cấp cao có tuổi đời trẻ (hơn 50% dưới 40 tuổi và trên 77% có trình độ thạc sĩ kinh tế).
  • Thực trạng và hạn chế của hoạt động Marketing thẻ: Công tác xây dựng Marketing-mix cho thẻ MB đã hình thành được bộ máy tổ chức tại Trung tâm Thẻ, tiếp cận thị trường mục tiêu dựa trên phân đoạn khách hàng dân cư và cán bộ quân đội. Tuy nhiên, hoạt động marketing còn bộc lộ nhiều điểm nghẽn: Trung tâm Thẻ chưa có chiến lược Marketing-mix dài hạn, bài bản; các chương trình quảng bá còn mang tính ngắn hạn; danh mục sản phẩm thẻ chưa thực sự đa dạng; mạng lưới chấp nhận thẻ và điểm đặt POS còn mỏng so với các ngân hàng đối thủ; việc nghiên cứu thị trường và đo lường sự hài lòng của khách hàng chưa được tiến hành định kỳ.

Chương III: Giải pháp nâng cao sức cạnh tranh cho sản phẩm thẻ thông qua hoạt động Marketing – Mix tại Ngân hàng TMCP Quân đội

Dựa trên phân tích thực trạng và cơ hội thị trường, chương ba xây dựng hệ thống các giải pháp đồng bộ và kiến nghị vĩ mô:

  • Nhóm giải pháp Marketing-mix 7P:
    • Sản phẩm (Product): Mở rộng và đa dạng hóa các dòng thẻ ghi nợ nội địa, thẻ tín dụng quốc tế và thẻ liên kết đồng thương hiệu với các đối tác bán lẻ, viễn thông, hàng không; cải tiến tính năng bảo mật trên thẻ chip và gia tăng dịch vụ tiện ích trên thẻ.
    • Giá phí (Price): Xây dựng biểu phí dịch vụ thẻ cạnh tranh, linh hoạt áp dụng chính sách miễn/giảm phí phát hành hoặc phí thường niên trong giai đoạn đầu thu hút chủ thẻ; áp dụng chính sách chiết khấu phí giao dịch thỏa đáng cho các ĐVCNT.
    • Phân phối (Place): Khai thác triệt để 166 điểm giao dịch hiện có của MB; mở rộng mạng lưới liên kết đại lý phát hành thẻ; đẩy mạnh kênh tiếp thị qua thư trực tiếp đến tệp khách hàng doanh nghiệp trả lương qua tài khoản; phát triển đăng ký mở thẻ trực tuyến qua Internet.
    • Xúc tiến hỗn hợp (Promotion): Chuẩn hóa nhận diện thương hiệu cho các điểm đặt ATM và POS; triển khai các chương trình tài trợ sự kiện, khuyến mại kích cầu chi tiêu thẻ; xây dựng các bộ tài liệu hướng dẫn (toolkit) thống nhất, chuyên nghiệp.
    • Con người (People): Đào tạo kỹ năng tư vấn, phong cách phục vụ và nghệ thuật bán hàng cho đội ngũ giao dịch viên trực tiếp; tổ chức đào tạo nội bộ về kiến thức nghiệp vụ thẻ.
    • Quy trình cung ứng (Process): Rút ngắn thời gian tiếp nhận, thẩm định hồ sơ và phát hành thẻ; tối ưu hóa quy trình giải quyết tra soát, khiếu nại cho chủ thẻ.
    • Yếu tố vật chất (Physical Evidence): Hiện đại hóa không gian giao dịch, thiết kế mẫu mã thẻ thẩm mỹ cao, bố trí cabin ATM thuận tiện, an toàn cho người sử dụng.
  • Nghiên cứu thị trường và đánh giá hiệu quả: Thiết lập cơ chế thu thập dữ liệu khách hàng thường xuyên, ứng dụng các chỉ tiêu định lượng (thị phần thẻ, doanh thu phí, số lượng ĐVCNT) và định tính (mức độ hài lòng, độ nhận biết thương hiệu) để điều chỉnh chiến lược theo từng quý/năm.
  • Kiến nghị:
    • Đối với Ban Thanh toán - Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Hoàn thiện hành lang pháp lý về phát hành, thanh toán thẻ; ban hành chính sách khuyến khích thanh toán không dùng tiền mặt trong khu vực công và thương mại; định hướng chiến lược phát triển hệ thống thanh toán thẻ quốc gia.
    • Đối với Hiệp hội Thẻ Việt Nam: Tăng cường vai trò điều phối kết nối hạ tầng POS dùng chung giữa các ngân hàng thương mại; bảo vệ quyền lợi hội viên và thúc đẩy chuẩn hóa quy trình thanh toán thẻ liên ngân hàng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được những kết quả và đóng góp cụ thể:

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết Marketing-mix 7P áp dụng đặc thù cho sản phẩm thẻ ngân hàng thương mại, chỉ rõ mối liên kết giữa marketing thích ứng, marketing đối nội và marketing quan hệ trong kinh doanh dịch vụ tài chính.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận cung cấp một bức tranh số liệu xác thực về tình hình tài chính, quy mô lao động, cơ cấu khách hàng và hạ tầng công nghệ (hệ thống phần mềm Tranzware và Core-banking Globus) của Ngân hàng TMCP Quân đội giai đoạn 2007–2011; qua đó chỉ ra các mắt xích yếu kém trong công tác marketing thẻ tại MB.
  • Về mặt giải pháp: Đề xuất được mô hình giải pháp 7P mang tính hệ thống, gắn kết giữa năng lực công nghệ mới của MB với thực tiễn phân đoạn thị trường thẻ tại Việt Nam, đồng thời đưa ra các kiến nghị quản lý vĩ mô đối với Ngân hàng Nhà nước và Hiệp hội Thẻ Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số giới hạn được tác giả ghi nhận:

  • Tác giả nêu rõ do giới hạn về mặt thời gian và khả năng tiếp cận dữ liệu nên nghiên cứu không tránh khỏi những thiếu sót nhất định.
  • Nguồn số liệu hoạt động thẻ và các chỉ tiêu tài chính chi tiết của MB chủ yếu dừng lại ở mốc cuối năm 2011; giai đoạn 2012 chỉ dừng ở mức định hướng và chỉ tiêu kế hoạch.
  • Khóa luận chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê, mô tả và phân tích định tính từ các báo cáo thứ cấp, chưa tiến hành điều tra khảo sát định lượng trên quy mô mẫu lớn đối với mức độ thỏa mãn của các chủ thẻ hiện hữu tại MB.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng việc đo lường thực nghiệm hiệu quả vận hành của phần mềm Tranzware sau giai đoạn 2012, cũng như đánh giá phản ứng của người tiêu dùng đối với các dòng thẻ tín dụng quốc tế mới mà MB triển khai trên thị trường.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học các ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng đang thực hiện các đề tài về marketing ngân hàng bán lẻ, phát triển phương thức thanh toán không dùng tiền mặt hoặc quản trị sản phẩm thẻ.
  • Các chuyên viên nghiên cứu thị trường, cán bộ quản lý tại các trung tâm thẻ hoặc phòng phát triển sản phẩm của các ngân hàng thương mại cổ phần có quy mô tương đương MB.
  • Phần đáng tham khảo nhất của văn bản là: quy trình 7 bước xây dựng chiến lược Marketing-mix cho thẻ ngân hàng; bộ tiêu chí đo lường hiệu quả marketing (định tính và định lượng); các phân tích kinh nghiệm thực tiễn từ Visa, Kookmin Bank, Vietcombank, ACB; và hệ thống dữ liệu thực tế về quá trình hiện đại hóa công nghệ thẻ Tranzware tại MB.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các căn cứ pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật nào để phân loại nghiệp vụ thẻ ngân hàng?
Khóa luận căn cứ vào Quyết định số 371/1999/QĐ-NHNN ngày 19/10/1999 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về Quy chế phát hành, sử dụng và thanh toán thẻ. Về kỹ thuật, thẻ được phân thành thẻ băng từ (Magnetic Card) và thẻ thông minh gắn chip (Smart Card). Về tính chất thanh toán, thẻ được phân thành thẻ ghi nợ (Debit Card), thẻ tín dụng (Credit Card) và thẻ thanh toán (Charge Card).

2. Tình hình tài chính và kiểm soát rủi ro tín dụng của Ngân hàng TMCP Quân đội trong năm 2011 được ghi nhận như thế nào trong khóa luận?
Đến ngày 31/12/2011, tổng tài sản MB đạt 139.173 tỷ đồng (tăng 33% so với đầu năm), tổng vốn huy động đạt 89.581 tỷ đồng (tăng 36%), vốn điều lệ đạt 7.300 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 1.898 tỷ đồng và tổng dư nợ tín dụng đạt 60.056 tỷ đồng (tăng 25,8%). Tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát ở mức 1,60%, thấp hơn mức 3,3% bình quân toàn ngành ngân hàng tại thời điểm đó.

3. MB đã đầu tư nền tảng công nghệ nào để phục vụ cho hoạt động quản lý và chuyển mạch thẻ?
Tháng 12/2009, MB đã ký kết hợp đồng mua hệ thống phần mềm chuyển mạch và quản lý thẻ Tranzware của hãng Compass Plus (Cộng hòa Liên bang Nga). Hệ thống này chính thức được đưa vào vận hành từ ngày 29/06/2010, tích hợp cùng hệ thống ngân hàng lõi Globus, cho phép ngân hàng kết nối với các tổ chức thẻ quốc tế (Visa, MasterCard) và mở rộng mạng lưới thiết bị ATM/POS hoạt động 24/24h.

4. Khóa luận đã đúc kết được những bài học kinh nghiệm gì từ Kookmin Bank (Hàn Quốc) trong phát triển dịch vụ thẻ?
Kookmin Bank (ngân hàng sở hữu 223 tỷ USD tổng tài sản, 26 triệu khách hàng và 9.091 máy ATM tính đến tháng 6/2010) cung cấp bài học về việc lấy thẻ tín dụng quốc tế làm sản phẩm mũi nhọn, vận dụng chính sách hạn mức tín dụng linh hoạt và xây dựng cơ cấu phòng marketing tín dụng thẻ chuyên trách, kết hợp chặt chẽ giữa bộ phận quản lý khách hàng với nghiên cứu thị trường để hoạch định kế hoạch 7P thích hợp.

5. Nhóm chỉ tiêu định lượng nào được tác giả đề xuất để đánh giá hiệu quả marketing dịch vụ thẻ?
Nhóm chỉ tiêu định lượng bao gồm: Số lượng thẻ phát hành so với kế hoạch; Thị phần chủ thẻ (% trên tổng thẻ toàn thị trường); Thị phần ĐVCNT (% trên tổng ĐVCNT toàn thị trường); Số lượng chủng loại sản phẩm thẻ mới; Doanh thu hoạt động thẻ (tổng phí phát hành, thanh toán và thu từ ĐVCNT); Khối lượng giao dịch thanh toán qua POS/ATM; Thị phần thiết bị ATM/POS; Tần suất và doanh số giao dịch trên mỗi thiết bị; Số lượng các tiện ích gia tăng tích hợp trên ATM/POS.

Kết luận

Khóa luận của tác giả dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Văn Bình đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận cốt lõi về Marketing-mix 7P trong lĩnh vực dịch vụ thẻ của ngân hàng thương mại. Bằng việc phân tích sâu sát thực trạng kinh doanh, năng lực công nghệ chuyển mạch Tranzware và cơ cấu nhân lực tại Ngân hàng TMCP Quân đội giai đoạn 2007–2011, đề tài đã chỉ ra những tồn tại cụ thể trong công tác tiếp thị thẻ của đơn vị. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp Marketing-mix đồng bộ từ sản phẩm, giá phí, phân phối đến con người và quy trình, đồng thời đưa ra các kiến nghị có tính ứng dụng nhằm nâng cao sức cạnh tranh cho dịch vụ thẻ của MB trên thị trường tài chính Việt Nam.