Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh thị trường hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) và sản phẩm chăm sóc cá nhân tại Việt Nam phát triển với tính cạnh tranh cao, các tập đoàn đa quốc gia liên tục đổi mới phương thức tiếp cận người tiêu dùng thông qua nền tảng kỹ thuật số. Đồ án môn học Marketing mạng xã hội (mã môn: mkt308) thuộc chuyên ngành Digital Marketing tại Trường Cao đẳng FPT (cơ sở TP. Hồ Chí Minh) với đề tài "Nghiên cứu hoạt động marketing mạng xã hội của công ty Unilever Việt Nam" do nhóm sinh viên gồm Lê Hồng Vinh, Nguyễn Phương Uyên, Nguyễn Thị Quỳnh Như và Vũ Huy Tân thực hiện dưới sự hướng dẫn của giảng viên Nguyễn Trung Bá vào tháng 5 năm 2022.
Nghiên cứu tập trung vào phân khúc dầu gội đầu dành cho nam giới với trọng tâm là thương hiệu Clear Men – cụ thể là dòng sản phẩm cải tiến Clear Men 3 trong 1 (ra mắt thị trường vào tháng 11 năm 2019). Với quy mô dân số Việt Nam được nhóm tác giả ghi nhận xấp xỉ 85 triệu người, trong đó nam giới chiếm tỷ lệ 49,1%, nhu cầu sử dụng các sản phẩm chăm sóc tóc và da đầu chuyên biệt cho nam giới ngày càng gia tăng, đặc biệt là nhóm đối tượng học sinh, sinh viên và người đi làm.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm các nội dung:
- Đánh giá tổng quan xu hướng sử dụng mạng xã hội tại Việt Nam và phân tích thực trạng thương hiệu Unilever cùng dòng sản phẩm Clear Men 3 trong 1.
- Khảo sát năng lực cạnh tranh của các đối thủ trực tiếp trên thị trường dầu gội nam (Romano và X-Men), đồng thời xây dựng chân dung khách hàng mục tiêu theo các tiêu chí nhân khẩu học, tâm lý học và hành vi.
- Lập kế hoạch truyền thông tích hợp trên các kênh kỹ thuật số (Facebook, Instagram, YouTube, Email Marketing), xác định thông điệp, chỉ số đo lường hiệu suất (KPI) và dự toán ngân sách.
- Triển khai thực nghiệm việc sáng tạo nội dung trên Fanpage Facebook, Instagram và thiết lập, vận hành chiến dịch quảng cáo trả phí Facebook Ads.
- Đo lường, tổng hợp và báo cáo số liệu hiệu suất tiếp cận, mức độ tương tác thực tế từ các kênh truyền thông và chiến dịch quảng cáo.
Đối tượng nghiên cứu là hoạt động marketing mạng xã hội và quảng cáo kỹ thuật số của nhãn hàng Clear Men thuộc Unilever Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung chủ yếu vào thị trường Việt Nam (trọng điểm tại khu vực TP. Hồ Chí Minh và các vùng nông thôn). Phạm vi về thời gian bao gồm việc thu thập dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2019–2022 và triển khai thử nghiệm chiến dịch quảng cáo từ ngày 29/05/2022 đến ngày 05/06/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án ứng dụng các khung phân tích quản trị marketing và truyền thông số tiêu chuẩn để giải quyết các mục tiêu nghiên cứu:
- Mô hình phân tích SWOT: Đánh giá các yếu tố nội tại (Điểm mạnh - Strengths, Điểm yếu - Weaknesses) và yếu tố ngoại cảnh (Cơ hội - Opportunities, Thách thức - Threats) của tập đoàn Unilever tại thị trường Việt Nam.
- Khung phân đoạn thị trường và xây dựng chân dung khách hàng mục tiêu: Phân tích hành vi người dùng dựa trên 4 biến số cốt lõi: Nhân khẩu học, Địa lý, Tâm lý học và Hành vi mua hàng.
- Quy trình hoạch định và thực thi chiến dịch tiếp thị số (Social Media Marketing & Paid Advertising): Quy trình bao gồm các bước định vị thông điệp, lập lịch phát hành nội dung đa kênh, thiết lập target đối tượng trên trình quản lý quảng cáo (Ads Manager) và tối ưu hóa chuyển đổi tương tác.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nghiên cứu bàn giấy (Desk Research) và phương pháp thực nghiệm ứng dụng:
- Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp: Nhóm tác giả trích xuất số liệu thống kê hành vi người dùng mạng xã hội tại Việt Nam từ báo cáo của Datareportal và khảo sát của đơn vị nghiên cứu thị trường Vinaresearch; thu thập thông tin về cấu trúc sản phẩm của Unilever và các đối thủ cạnh tranh trực tiếp như Romano (thuộc UNZA) và X-Men.
- Phương pháp thực nghiệm - Triển khai thực tế: Tạo lập tài khoản, xuất bản các ấn phẩm nội dung truyền thông (hình ảnh, bài viết dạng text, video) trên nền tảng Fanpage Facebook và trang Instagram; cài đặt và chạy trực tiếp 2 chiến dịch Facebook Ads có trả phí.
- Phương pháp định lượng và đo lường hiệu suất: Sử dụng công cụ báo cáo Facebook Ads Manager và trình quản lý trang để thu thập các chỉ số về lượt tiếp cận (Reach), lượt tiếp cận trả phí (Paid Reach), số lượng thích trang mới (Page Likes), tỷ lệ tương tác bài viết (Post Engagement) và cơ cấu đối tượng tương tác theo giới tính, địa lý.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Xây dựng chiến lược truyền thông mạng xã hội
Chương 1 tập trung khảo sát tổng quan thị trường, phân tích cấu trúc doanh nghiệp Unilever, sản phẩm Clear Men, đánh giá đối thủ cạnh tranh và lập kế hoạch truyền thông chi tiết.
1.1 Xu hướng và các công cụ mạng xã hội tại Việt Nam
Dựa trên dữ liệu từ Datareportal và khảo sát của Vinaresearch, nhóm tác giả phân tích đặc điểm các nền tảng mạng xã hội phổ biến:
- Khung giờ truy cập cao điểm của người dùng Việt Nam: 11h00 – 13h00, 18h00 – 20h00 và 21h00 – 23h00.
- Facebook: Mức độ nhận biết thương hiệu tuyệt đối 100%, tỷ lệ người dùng đăng ký tài khoản đạt 99/100 người.
- Zalo: Mạng xã hội nội địa ra mắt năm 2012, ghi nhận cột mốc 80 triệu người dùng, mức độ nhận biết đạt 94,3% (ngang bằng YouTube và đứng thứ hai sau Facebook), trung bình 87/100 người sở hữu tài khoản.
- Instagram: Nền tảng chia sẻ hình ảnh có đặc thù tỷ lệ người dùng nữ cao gấp 1,6 lần nam giới (nữ chiếm 44,2%, nam chiếm 27,4%).
1.2 Phân tích sản phẩm thương hiệu và ma trận SWOT
Unilever là tập đoàn hàng tiêu dùng do Hà Lan và Anh thành lập từ năm 1890, hiện sở hữu hơn 400 nhãn hiệu, mạng lưới nhân công hoạt động tại 190 quốc gia và phục vụ khoảng 2,5 tỷ người tiêu dùng trên toàn thế giới. Tại thị trường Việt Nam, danh mục sản phẩm của tập đoàn được phân bổ thành 3 ngành hàng chính:
- Thực phẩm chế biến và ăn uống: Knorr, Lipton, kem Wall's.
- Chăm sóc vệ sinh và cá nhân: Lux, Vaseline, Hazeline, Dove, Sunsilk, Clear, Lifebuoy, Closeup, P/S, AXE, Rexona, Pond's.
- Sản phẩm giặt tẩy gia dụng: OMO, Viso, Surf, Comfort, Sunlight (rửa chén, lau sàn), Cif, Vim.
Dòng sản phẩm Clear Men 3 in 1 được giới thiệu ra thị trường vào tháng 11/2019, tích hợp 3 tính năng Tắm – Gội – Dưỡng toàn thân trong 1 chai dầu, gồm 3 biến thể:
- Sạch nhanh (Active Clean): Bổ sung than hoạt tính, hỗ trợ làm sạch mồ hôi và bụi bẩn.
- Mát lạnh (Active Cool): Bổ sung tinh thể bạc hà mang lại cảm giác sảng khoái.
- Phong độ (Active Vibe): Bổ sung tinh dầu nước hoa nguồn gốc châu Âu.
Thành phần hoạt chất chính của sản phẩm bao gồm: Water, Sodium Laureth Sulfate, Cocamidopropyl Betaine, Dimethiconol, Zinc Pyrithione, Dimethicone, Perfume, Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride, Citric Acid, Zinc Sulfate... kết hợp Vitamin B3 và Glycerin với công thức 3X sức mạnh đánh bay gàu, ngứa và vi khuẩn.
| Phân loại SWOT |
Nội dung chi tiết được ghi nhận trong đồ án |
| Điểm mạnh (S) |
- Nền tảng tài chính vững mạnh nhờ sự hỗ trợ từ tập đoàn Unilever toàn cầu. - Chính sách lương bổng, phúc lợi thỏa đáng; thường xuyên đào tạo nghiệp vụ trong và ngoài nước. - Danh mục sản phẩm đáp ứng nhiều lứa tuổi, giá thành hợp lý, hệ thống phân phối phủ rộng tới vùng nông thôn. |
| Điểm yếu (W) |
- Chịu ảnh hưởng cắt giảm ngân sách do tác động từ các biến động kinh tế thế giới. - Các vị trí quản trị chủ chốt vẫn do nhân sự nước ngoài nắm giữ. - Một số công nghệ chưa ứng dụng trực tiếp tại Việt Nam, chi phí nhập khẩu cao. - Chiến lược quảng bá mang gốc châu Âu đôi khi chưa hoàn toàn thích ứng với văn hóa Á Đông. |
| Cơ hội (O) |
- Thị trường bán buôn, bán lẻ, lưu chuyển hàng hóa trong nước phát triển mạnh; hạ tầng tại các đô thị lớn như TP.HCM được đầu tư hoàn thiện. - Nhận được sự ủng hộ và chính sách đầu tư trong nước. - Lực lượng lao động có trình độ dân trí và chuyên môn công nghệ tốt; tệp khách hàng trẻ thế hệ 18–29 tuổi dồi dào. - Vị trí địa lý thuận lợi với đường bờ biển dài, hệ thống cảng biển hỗ trợ tốt cho mục tiêu xuất khẩu. |
| Thách thức (T) |
- Tốc độ tăng trưởng kinh tế chung còn gặp nhiều biến động. - Thị trường tài chính, tín dụng và chứng khoán còn manh mún; chi phí viễn thông, Internet ở mức cao. - Hệ thống luật thương mại và biểu thuế quan còn đặt ra nhiều thách thức cho nhà đầu tư ngoại. - Khí hậu nhiệt đới nóng ẩm gây khó khăn cho việc bảo quản một số dòng sản phẩm có nguồn gốc từ châu Âu. |
1.3 Phân tích đối thủ cạnh tranh
Trên thị trường dầu gội nam, Clear Men đối đầu trực tiếp với hai thương hiệu:
- Romano (thuộc Tập đoàn UNZA): Định vị phong cách nam tính, lịch lãm của người đàn ông thành đạt. Dòng sản phẩm tiêu biểu là Romano Force (quy cách chai 650g), bổ sung Vitamin B5 làm sạch sâu và hạn chế rụng tóc. Tuy nhiên, thị phần của UNZA tại thời điểm khảo sát chỉ đạt 5,6% (trong đó Enchanteur chiếm 3,1%), đứng ở vị trí thứ hai sau Clear Men và X-Men.
- X-Men: Nổi bật với công thức phù hợp với da đầu nam giới châu Á, khả năng lưu hương kéo dài đến 24 giờ, mức giá dao động từ 150.000 VNĐ tùy dung tích, phân phối mạnh qua kênh siêu thị và thương mại điện tử (Shopee, Lazada, Tiki).
1.4 Phân tích khách hàng mục tiêu và lập kế hoạch nội dung
Đồ án phác thảo hồ sơ khách hàng của nhãn hàng Clear Men theo bảng tiêu chí:
| Tiêu chí |
Đặc điểm khách hàng mục tiêu |
| Giới tính |
Chủ yếu là nam giới; một phần người mua là nữ giới (mua cho chồng, con trai, người yêu). |
| Độ tuổi & Địa lý |
Độ tuổi từ 18 – 50 tuổi; phân bố trên toàn quốc, tập trung mật độ lớn ở khu vực nông thôn và thành thị. |
| Tình trạng & Học vấn |
Độc thân hoặc đã kết hôn; trình độ học vấn từ tốt nghiệp trung học phổ thông trở lên. |
| Nghề nghiệp & Thu nhập |
Học sinh, sinh viên, nhân viên văn phòng; mức thu nhập phổ biến từ 5 – 8 triệu VNĐ/tháng. |
| Tâm lý & Hành vi mua |
Mong muốn cảm giác tóc sạch gàu, mềm mượt, mát lạnh; mua hàng tại tiệm tạp hóa gần nhà hoặc siêu thị; quyết định mua chịu tác động bởi giá thành rẻ và chương trình khuyến mại. |
Kế hoạch triển khai thông điệp và nội dung:
- Slogan truyền thông: "Sảng khoái da đầu – Tập trung làm việc".
- Phương châm: Mang đến cảm giác mát lạnh và duy trì hương thơm nam tính.
- Bảng lịch phát hành nội dung mẫu:
- Ngày 22/05/2022 (Facebook): Bài đăng "Than hoạt tính đánh bay gàu".
- Ngày 01/08/2022 (Facebook): Bài đăng giới thiệu dòng "Dầu tắm gội 3 in 1".
- Ngày 04/07/2022 (YouTube): Video chủ đề "Đàn ông đỉnh cao phong độ".
- Kênh Email Marketing: Chương trình khuyến mại quà tặng theo giá trị đơn hàng (đơn 229k nhận quà; đơn 349k chọn 2 quà; đơn 499k chọn 3 quà).
- Phân bổ ngân sách & KPI: Facebook Ads (32.000 VNĐ/ngày, mục tiêu tăng 1.000 follow, 2.000 view video); YouTube (mục tiêu tăng 5.000 subscribers); Email Marketing (ngân sách 480.000 VNĐ/tháng với tần suất 1 email/tuần); mục tiêu doanh số tổng thể tăng 25%.
Chương 2: Thực hành các công cụ mạng xã hội
Chương 2 mô tả quá trình triển khai thực tế các ấn phẩm truyền thông trên mạng xã hội và thiết lập kỹ thuật cho các chiến dịch quảng cáo trả phí.
2.1 Phát triển nội dung trên Facebook và Instagram
Nhóm tác giả đã tiến hành sản xuất và xuất bản các bài viết trên hệ thống kênh thực hành:
- Kênh Facebook Fanpage: Đăng tải 4 ấn phẩm truyền thông kèm liên kết và hình ảnh minh họa:
- Bài viết số 1: Thông điệp ưu đãi nhân dịp sinh nhật.
- Bài viết số 2: Thông điệp "Tự do biến hóa mái tóc chẳng sợ hư tổn".
- Bài viết số 3: Video thông điệp "Sảng khoái sạch gàu".
- Bài viết số 4: Bài đăng chủ đề tri ân thầy cô giáo.
- Kênh Instagram: Đồng bộ 4 ấn phẩm hình ảnh và nội dung tương ứng nhằm duy trì nhận diện thương hiệu trực quan trên nền tảng chia sẻ hình ảnh.
2.2 Thiết lập chiến dịch quảng cáo trả phí Facebook Ads
Nhóm thực hiện cài đặt 2 chiến dịch quảng cáo thông qua tài khoản quản trị "Phuong Uyen" trong khung thời gian từ 29/05/2022 đến 05/06/2022:
| Thông số thiết lập |
Chiến dịch 1: Clear Men - Tương tác |
Chiến dịch 2: Tự do biến hóa mái tóc |
| Mục tiêu chiến dịch |
Tăng lượng tương tác bài viết (Post Engagement) |
Tăng lượng tương tác bài viết |
| Ngân sách |
Ngân sách hàng ngày (sử dụng ngân sách chiến dịch) |
Ngân sách trọn đời 180.000 VNĐ |
| Vị trí địa lý & Độ tuổi |
Việt Nam: TP. Hồ Chí Minh; Độ tuổi: 18 – 65 tuổi |
Việt Nam: TP. Hồ Chí Minh; Độ tuổi: 18 – 65 tuổi |
| Target Sở thích |
Sảng khoái mát lạnh, ngăn ngừa tóc bết dính, sạch gàu, theo dõi thần tượng |
Sảng khoái mát lạnh, ngăn tóc bết dính, sạch gàu, theo dõi thần tượng |
| Target Hành vi |
Truy cập thiết bị di động (smartphone, máy tính bảng, điện thoại thường) |
Truy cập Facebook trên tất cả các thiết bị di động |
| Target Nhân khẩu/Sự kiện |
Tình trạng quan hệ (độc thân, hẹn hò, kết hôn); Sự kiện: sắp đến sinh nhật, công việc mới |
Tình trạng quan hệ (độc thân, hẹn hò, kết hôn); Sự kiện: sinh nhật, quan hệ mới |
| Vị trí hiển thị quảng cáo |
Bảng tin Facebook (Feed), kết quả tìm kiếm, bài viết tức thì |
Bảng tin Facebook, tìm kiếm, trong bài viết |
Chương 3: Các công cụ đo đạc độ hiệu suất và tương tác của truyền thông mạng xã hội với khách hàng
Chương 3 tổng kết số liệu đo lường thực tế sau khi kết thúc đợt chạy quảng cáo và vận hành các kênh truyền thông xã hội.
3.1 Báo cáo kết quả chiến dịch quảng cáo Facebook Ads
- Chiến dịch 1 (Clear Men - Tương tác):
- Tổng số người tiếp cận quảng cáo (Total Reach): 3.360 người.
- Số người tiếp cận trả phí (Paid Reach): 2.133 lượt.
- Số lượt người thích mới của trang từ quảng cáo: 21 lượt.
- Chi phí quảng cáo trung bình duy trì: 32.000 VNĐ/ngày.
3.2 Báo cáo hiệu suất kênh truyền thông mạng xã hội
Dữ liệu tổng hợp từ trang quản lý cộng đồng của Fanpage Facebook ghi nhận:
- Quy mô trang: Đạt 24 người theo dõi và 23 lượt thích trang.
- Tổng lượng tiếp cận toàn kênh: 3.360 người.
- Mức độ tương tác bài viết: Đạt tổng cộng 263 lượt tương tác phân bổ trên 3 bài viết chính.
- Cơ cấu nhân khẩu học người theo dõi (Fan): Tập trung chủ yếu tại khu vực TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh thành tại Việt Nam. Về tỷ lệ giới tính trên trang thực hành, nữ giới chiếm 22% và nam giới chiếm 15%.
- Kênh phản hồi trực tiếp: Ghi nhận 1 tin nhắn trực tiếp gửi tới trang trong kỳ báo cáo.
- Kênh Instagram: Xuất bản đầy đủ các liên kết bài đăng (bài 1 đến bài 4) phục vụ việc duy trì hiển thị hình ảnh thương hiệu.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng đạt được
Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ số thực tế thu thập được trong quá trình triển khai đồ án:
| Hạng mục đo lường |
Chỉ số thực tế ghi nhận |
| Tổng số lượt tiếp cận (Reach) trên Facebook |
3.360 người |
| Lượt tiếp cận thông qua quảng cáo trả phí (Paid Reach) |
2.133 lượt |
| Tổng tương tác bài viết trên Fanpage (3 bài viết) |
263 lượt tương tác |
| Lượt thích trang mới từ chiến dịch quảng cáo |
21 lượt |
| Quy mô người theo dõi / Lượt thích Fanpage tổng thể |
24 followers / 23 likes |
| Ngân sách thử nghiệm chiến dịch trọn đời |
180.000 VNĐ (chi phí ~32.000 VNĐ/ngày) |
| Tin nhắn khách hàng phát sinh |
1 tin nhắn |
Giải pháp và kiến nghị
Nhóm tác giả đưa ra các định hướng triển khai tiếp thị cho nhãn hàng:
- Tập trung mở rộng độ phủ tại thị trường nông thôn: Do người tiêu dùng Clear Men phân bố phần lớn tại các vùng nông thôn, chiến lược truyền thông cần kết hợp nội dung quảng cáo ngắn gọn, gần gũi và tối ưu hóa chi phí tiếp cận.
- Phối hợp đa dạng hình thức nội dung số: Tăng cường định dạng video ngắn, hình ảnh trực quan và infographic hướng dẫn chăm sóc da đầu, bí quyết thể thao kết hợp với các chương trình ưu đãi, tặng quà theo giá trị đơn hàng.
- Tối ưu hóa ngân sách theo từng kênh: Phân bổ ngân sách quảng cáo trả phí tập trung cho Facebook và thử nghiệm ngân sách cho YouTube Ads nhằm mở rộng lượt xem video, trong khi kênh Instagram duy trì xuất bản nội dung tự nhiên (Organic Post) để tối ưu chi phí.
Đóng góp của đồ án
Đồ án đã hệ thống hóa quy trình xây dựng chiến dịch Digital Marketing hoàn chỉnh cho một sản phẩm FMCG cụ thể: từ khâu phân tích thị trường, nghiên cứu đối thủ, xây dựng thông điệp, lập kế hoạch nội dung đến việc trực tiếp vận hành quảng cáo và phân tích dữ liệu hiệu suất trên môi trường số thực tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Quy mô ngân sách và thời gian thử nghiệm còn ngắn: Thời gian thực nghiệm quảng cáo chỉ diễn ra trong 7 ngày (từ 29/05/2022 đến 05/06/2022) với mức ngân sách thử nghiệm 180.000 VNĐ, dẫn đến dung lượng mẫu tiếp cận và lượng tương tác còn ở mức hạn chế.
- Độ lệch trong tệp người theo dõi thực tế: Cơ cấu người theo dõi trang Fanpage trong đợt thử nghiệm ghi nhận tỷ lệ nữ giới (22%) cao hơn nam giới (15%), chưa phản ánh hoàn toàn đúng định vị cốt lõi của Clear Men (hướng tới nam giới là đối tượng sử dụng chính).
- Chưa triển khai toàn diện các kênh bổ trợ: Đề tài mới chỉ chạy quảng cáo có trả phí trên Facebook, các kênh YouTube, Instagram và Email Marketing mới dừng lại ở mức độ lên ý tưởng, xuất bản nội dung tự nhiên và lập bảng kế hoạch lý thuyết, chưa có dữ liệu đo lường trả phí thực nghiệm.
- Hướng phát triển tiếp theo: Điều chỉnh các tiêu chí target trong Trình quản lý quảng cáo để gia tăng tỷ trọng người dùng nam giới; mở rộng phạm vi ngân sách và triển khai thử nghiệm đo lường thực tế trên nền tảng YouTube và Email Marketing theo đúng kế hoạch đề xuất.
Giá trị tham khảo
Tài liệu đồ án có giá trị tham khảo thiết thực cho sinh viên các chuyên ngành Marketing, Digital Marketing, Quản trị Truyền thông và Thương mại điện tử:
- Tham khảo cấu trúc báo cáo đồ án môn học: Cung cấp khung triển khai chuẩn từ nghiên cứu lý thuyết, phân tích SWOT, chân dung khách hàng đến kế hoạch nội dung chi tiết cho một môn học thực hành tiếp thị số.
- Tham khảo cách thức thiết lập Facebook Ads: Cung cấp số liệu mẫu về cách cài đặt target nhân khẩu học, sở thích, hành vi và phân bổ ngân sách thực tế cho người mới bắt đầu tiếp cận công cụ quảng cáo kỹ thuật số.
- Ứng dụng trong phân tích ngành hàng FMCG: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo về phương thức phân tích sản phẩm và đối thủ cạnh tranh trong phân khúc chăm sóc cá nhân dành cho nam giới tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Thông điệp truyền thông chính và mục tiêu sản phẩm mà nhóm tác giả xây dựng là gì?
Nhóm tác giả xây dựng slogan truyền thông "Sảng khoái da đầu – Tập trung làm việc", hướng tới việc giới thiệu các tính năng của dòng sản phẩm Clear Men 3 trong 1 (bổ sung tinh thể bạc hà, than hoạt tính, tinh dầu nước hoa châu Âu) nhằm duy trì cảm giác mát lạnh và phục vụ nam giới yêu thích vận động, thể thao.
2. Hai đối thủ cạnh tranh trực tiếp của Clear Men được phân tích trong đồ án là những thương hiệu nào?
Đó là Romano (thuộc Tập đoàn UNZA, sở hữu sản phẩm Romano Force 650g chứa Vitamin B5, tổng thị phần UNZA khoảng 5,6%) và X-Men (nổi bật với khả năng lưu hương 24 giờ và mức giá từ 150.000 VNĐ).
3. Khung giờ truy cập mạng xã hội cao điểm tại Việt Nam được nhóm trích dẫn từ nguồn nào và gồm những khoảng thời gian nào?
Theo khảo sát của Vinaresearch được trích dẫn trong đồ án, 3 khung giờ người dùng Việt Nam truy cập mạng xã hội nhiều nhất trong ngày là: 11h00 – 13h00, 18h00 – 20h00 và 21h00 – 23h00.
4. Thông số ngân sách và kết quả tiếp cận của chiến dịch quảng cáo Facebook Ads thực tế đạt được những con số nào?
Chiến dịch được thiết lập với ngân sách trọn đời 180.000 VNĐ (chi phí trung bình khoảng 32.000 VNĐ/ngày). Kết quả ghi nhận tổng cộng 3.360 người tiếp cận, trong đó có 2.133 lượt tiếp cận trả phí và mang lại 21 lượt thích trang mới.
5. Cơ cấu giới tính của đối tượng theo dõi (Fan) trên Fanpage thực hành được ghi nhận như thế nào?
Báo cáo tại Chương 3 chỉ ra rằng người theo dõi trang chủ yếu cư trú tại TP. Hồ Chí Minh và các khu vực khác tại Việt Nam, trong đó tỷ lệ nữ giới chiếm 22% và nam giới chiếm 15%.
Kết luận
Đồ án môn học Marketing mạng xã hội của nhóm sinh viên Trường Cao đẳng FPT đã hoàn thành việc khảo sát thực trạng thương hiệu Unilever và lập kế hoạch truyền thông số cho dòng sản phẩm Clear Men 3 trong 1. Nghiên cứu kết hợp thành công giữa phân tích dữ liệu thứ cấp thị trường với việc trực tiếp sản xuất nội dung đa kênh và chạy thực nghiệm quảng cáo Facebook Ads có trả phí. Dù quy mô ngân sách và thời gian thử nghiệm còn ở mức độ môn học, các số liệu đo lường định lượng và báo cáo chi tiết trong đồ án mang lại giá trị tham khảo thực tế cho việc học tập và thực hành marketing kỹ thuật số.