Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Hoàn thiện chiến lược marketing cho dịch vụ vận tải biển của Công ty TNHH Dịch vụ Tiếp vận Toàn cầu Global Logistics" được tác giả Nguyễn Thị Diệu Linh thực hiện dưới sự hướng dẫn của Th.S Trương Đức Thao tại Trường Đại học Thăng Long (chuyên ngành Quản trị Marketing).

Lý do chọn đề tài: Trong nền kinh tế thị trường mở cửa và hội nhập quốc tế, các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ vận tải và logistics phải đối mặt với quy luật cạnh tranh gay gắt. Hoạt động marketing đóng vai trò là cầu nối thiết yếu giữa doanh nghiệp với khách hàng mục tiêu, giúp đơn vị nắm bắt nhu cầu thị trường, thỏa mãn khách hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh. Tại Việt Nam, ngành vận tải biển quy tụ nhiều doanh nghiệp lớn trong và ngoài nước tham gia khai thác. Đối với Công ty TNHH Dịch vụ Tiếp vận Toàn cầu (Global Logistics - GLS), việc xây dựng và hoàn thiện chiến lược marketing cho dịch vụ vận tải biển là yêu cầu cấp thiết nhằm duy trì thị phần, ổn định doanh thu và thích ứng với biến động kinh tế.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu: Tác giả xác định hệ thống mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm:

  1. Mục tiêu khoa học:
    • Hệ thống hóa các cơ sở lý luận chung về marketing và chiến lược marketing trong doanh nghiệp dịch vụ.
    • Nghiên cứu các yếu tố môi trường tác động đến chiến lược marketing dịch vụ.
    • Chỉ ra các yếu tố chủ yếu có ảnh hưởng mạnh nhất đến quá trình hoàn thiện chiến lược marketing.
  2. Mục tiêu thực tiễn:
    • Vận dụng lý luận để phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và chiến lược marketing dịch vụ vận tải biển tại Công ty TNHH Dịch vụ Tiếp vận Toàn cầu (GLS).
    • Phân tích các yếu tố môi trường vi mô và vĩ mô tác động trực tiếp đến hoạt động của công ty.
    • Đánh giá các mặt đạt được, tồn tại và nguyên nhân trong quá trình triển khai marketing giai đoạn 2012 - 2014.
    • Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện chiến lược marketing-mix (7P) cho dịch vụ vận tải biển của GLS trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng xây dựng và hoàn thiện chiến lược marketing-mix (7P) đối với dịch vụ vận tải biển tại Công ty TNHH Dịch vụ Tiếp vận Toàn cầu (GLS).
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về không gian: Hoạt động marketing và kinh doanh của GLS tại trụ sở chính Hà Nội, chi nhánh TP. Hồ Chí Minh và các văn phòng giao dịch, liên kết tại Hải Phòng, Lào Cai, Thanh Hóa, Lạng Sơn, Quảng Bình.
    • Về thời gian: Dữ liệu thực trạng hoạt động kinh doanh, môi trường ngành và marketing được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2012 đến năm 2014, định hướng giải pháp cho giai đoạn 2012 - 2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu ứng dụng quản trị marketing dịch vụ (B2B), kết hợp khung lý thuyết tiếp thị kinh điển với phân tích bối cảnh pháp lý và thực tiễn ngành logistics.

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng:

  • Khái niệm Marketing: Trích dẫn định nghĩa của Philip Kotler, Viện Marketing Anh, Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA 1985) và Giáo trình Marketing căn bản của PGS.TS Trần Minh Đạo (NXB Giáo dục, 2002).
  • Mô hình phối thức Marketing dịch vụ (7P): Tác giả tiếp cận mô hình 7P theo Giáo trình Marketing dịch vụ của Th.S Trương Đức Thao, bao gồm 4P truyền thống mở rộng thêm 3P đặc thù của ngành dịch vụ:
    1. Product (Sản phẩm dịch vụ): Quyết định về nhãn hiệu, dịch vụ khách hàng, quy trình phát triển dịch vụ mới.
    2. Price (Giá): Định giá hớt váng, thâm nhập, định giá theo chi phí, cầu thị trường và mức độ cạnh tranh.
    3. Place (Phân phối): Kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp (qua đại lý môi giới, đại lý mua/bán).
    4. Promotion (Xúc tiến hỗn hợp): Quảng cáo, khuyến mại, bán hàng cá nhân, marketing trực tiếp.
    5. People (Con người): Quản trị nhân sự cung ứng dịch vụ và mối quan hệ với khách hàng.
    6. Process (Quy trình): Chuẩn hóa trình tự giao dịch và chuỗi cung ứng dịch vụ logistics.
    7. Physical evidence (Cơ sở vật chất hữu hình): Hệ thống văn phòng, hạ tầng kho bãi, phương tiện kỹ thuật và nhận diện thương hiệu.
  • Quy trình hoạch định chiến lược STP: Phân tích môi trường (vi mô và vĩ mô), phân đoạn thị trường (theo địa lý, nhân khẩu, tâm lý, hành vi), lựa chọn thị trường mục tiêu (chiến lược không phân biệt, phân biệt, tập trung), định vị sản phẩm (4 công cụ tạo khác biệt về sản phẩm, dịch vụ, nhân sự, hình ảnh).

Khung pháp lý điều chỉnh ngành vận tải - logistics: Văn bản tổng hợp hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật làm cơ sở phân tích môi trường thể chế của doanh nghiệp:

Văn bản pháp luật / Nghị định Nội dung điều chỉnh chủ yếu
Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2005 Quy định trách nhiệm, giới hạn trách nhiệm và miễn trừ trách nhiệm đối với pháp nhân hoạt động vận chuyển bằng đường biển (có hiệu lực từ năm 2006).
Luật Giao thông đường bộ số 23/2008/QH12 Quy định điều kiện kinh doanh vận tải đường bộ, vận chuyển hàng hóa nguy hiểm, hàng quá khổ, quá tải và hàng cồng kềnh.
Nghị định 109/2006/NĐ-CP Hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Đường sắt; quy định điều kiện kinh doanh và đầu tư cơ sở hạ tầng đường sắt.
Luật Hàng không dân dụng 2005 Quy định hợp đồng vận chuyển hàng hóa, vận tải hỗn hợp; giới hạn trách nhiệm bồi thường đối với hàng hóa là 17 SDR/kg.
Luật Thương mại 2005 Điều chỉnh hoạt động giao nhận hàng hóa và định nghĩa dịch vụ logistics (nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, làm thủ tục hải quan, đóng gói, mã vạch).
Nghị định 140/2007/NĐ-CP Quy định chi tiết điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics và giới hạn trách nhiệm của thương nhân kinh doanh logistics.

Phương pháp nghiên cứu: Khóa luận sử dụng thuần túy phương pháp nghiên cứu định tính, phương pháp thu thập số liệu thứ cấp (báo cáo nội bộ công ty GLS, số liệu từ Cục Hàng hải Việt Nam, Bộ Công Thương, Bộ Giao thông Vận tải) và phương pháp thống kê mô tả để so sánh, phân tích thực trạng.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về marketing và chiến lược marketing trong doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng:

  • Bản chất và vai trò của marketing: Khẳng định marketing là chức năng kết nối toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp với thị trường, lấy nhu cầu khách hàng làm trung tâm ra quyết định.
  • Nội dung chiến lược marketing: Làm rõ khái niệm chiến lược marketing chức năng, vai trò định hướng cho các chiến lược tài chính, nhân sự, vận hành.
  • Phân tích môi trường marketing:
    • Môi trường vi mô gồm 5 nhóm tác nhân: Nhà cung ứng, trung gian marketing, đối thủ cạnh tranh (áp dụng mô hình 4C định vị), khách hàng (5 loại thị trường), và 7 giới công chúng trực tiếp.
    • Môi trường vĩ mô gồm 6 yếu tố: Nhân khẩu học, kinh tế, tự nhiên, công nghệ, chính trị - pháp luật, văn hóa.
  • Chiến lược STP và Marketing-mix 7P: Trình bày tiêu chuẩn phân đoạn thị trường hiệu quả (đo lường được, quy mô đủ lớn, phân biệt được, có tính khả thi), các phương án lựa chọn thị trường mục tiêu, 4 công cụ tạo khác biệt hóa định vị và nội dung chi tiết của 7 thành tố phối thức tiếp thị dịch vụ.

Chương 2: Thực trạng chiến lược marketing cho dịch vụ vận tải biển của Công ty TNHH Dịch vụ và Tiếp vận Toàn cầu Global Logistics

Chương 2 đi sâu phân tích bối cảnh ngành, thực trạng tổ chức và hoạt động marketing tại GLS:

1. Tổng quan thị trường vận tải biển và logistics Việt Nam:

  • Tốc độ tăng trưởng toàn ngành logistics bình quân đạt 20 - 25%/năm; đóng góp từ 15 - 20% GDP (khoảng 12 tỷ USD). Chi phí vận tải chiếm tỷ trọng lớn nhất, từ 40 - 60% tổng chi phí logistics.
  • Cả nước có hơn 800 doanh nghiệp logistics hoạt động, kim ngạch thương mại tăng trưởng 18 - 20%/năm (đạt gần 130 tỷ USD). Vận tải biển đảm nhận 90% tổng khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu, tuy nhiên đội tàu trong nước mới chỉ đảm nhận được 18% thị phần, 82% còn lại thuộc về các hãng tàu quốc tế.
  • Đến ngày 11/01/2014, Việt Nam chính thức mở cửa cho phép doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài tham gia thị trường logistics.
  • Thống kê tổng trọng tải đội tàu biển Việt Nam giai đoạn 2006 - 2014:
Năm Tổng trọng tải (DWT) Năm Tổng trọng tải (DWT)
2006 3.447.474 2011 7.467.269
2007 4.384.880 2012 7.182.775
2008 5.579.524 2013 6.986.490
2009 6.218.397 2014 7.354.105
2010 6.900.000

2. Tổng quan về Công ty Vận tải Global Logistics (GLS):

  • GLS là thành viên thuộc Global Group (mô hình đầu tư chéo, dùng chung thương hiệu và đại lý toàn cầu, độc lập tài chính). Trụ sở đặt tại TP. Hồ Chí Minh (F10, Road 30, Ward 6, Dist 4), văn phòng chính điều hành đặt tại Hà Nội.
  • Cơ cấu tổ chức chia thành 2 khối chính: Khối vận hành hoạt động & Khối Marketing/phát triển kinh doanh, được hỗ trợ bởi các phòng chức năng dùng chung (Tài chính, Nhân sự, Quản trị văn phòng) theo mô hình hướng khách hàng.
  • Kết quả kinh doanh giai đoạn 2012 - 2014:
Chỉ tiêu Năm 2012 (đồng) Năm 2013 (đồng) Năm 2014 (đồng) Chênh lệch 2013/2012 (%) Chênh lệch 2014/2013 (%)
Doanh thu Số liệu gốc Giảm 19.030 Giảm 34.969 -0,13% -0,26%
Tổng chi phí Số liệu gốc Giảm 20.374 Giảm 33.604 -0,13% -0,26%
Lợi nhuận sau thuế Số liệu gốc Tăng 265.344 Giảm 594.365 +0,59% -0,83%

Đánh giá kết quả: Doanh thu công ty sụt giảm liên tục qua các năm do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế và chưa khai thác triệt để các dịch vụ tiềm năng dẫn đến mất khách hàng mục tiêu. Công ty phải chủ động cắt giảm chi phí marketing và nhân sự để duy trì lợi nhuận không bị thua lỗ.

3. Môi trường marketing và thực trạng triển khai tại GLS:

  • Môi trường vi mô: GLS vận hành theo mô hình 3PL (thuê ngoài toàn bộ phương tiện vận tải và kho bãi). Đối tác quốc tế gồm APL, Maersk Line, UPS, MSC, Yangming, K'Line; đối tác nội địa gồm Vietfracht, Vinafco, Vinatrans. Trung gian tiếp thị gồm hệ thống Cảng Sài Gòn, Maritime Bank, Liberty Insurance. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp thuộc 3 nhóm: giao nhận (>1000 công ty như Kuehne & Nagel, Panalpina, Expeditors...), nhà cung cấp hợp đồng (DHL, UPS, TNT), và nhà gom hàng (APL Logistics, Maersk Logistics, NYK...). Khách hàng là các doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp sản xuất/XNK trong nước.
  • Công tác nghiên cứu thị trường: Thuê công ty nghiên cứu độc lập tiến hành định kỳ vào tháng 6 và tháng 12 hàng năm tại Hà Nội và TP.HCM; phụ thuộc kết quả vào bên thứ ba.
  • Phân đoạn và lựa chọn mục tiêu: Phân đoạn theo địa lý (nội địa/quốc tế) và quy mô khách hàng (lớn, vừa, nhỏ, cá nhân). Mục tiêu hướng đến doanh nghiệp khoáng sản, vật liệu xây dựng, hàng tiêu dùng và dự án đầu tư.
  • Định vị sản phẩm: Định vị dịch vụ vận tải biển là nguồn tạo lợi nhuận chính với mức giá tương xứng chất lượng; tuy nhiên chưa xây dựng được bản sắc riêng ngoài thiết kế logo, dễ nhầm lẫn với đối thủ.
  • Lựa chọn chiến lược: Đang cân nhắc giữa 2 phương án: Chiến lược marketing không phân biệt (chạy theo diện rộng toàn thị trường) và Chiến lược marketing phân biệt (cung ứng dịch vụ và giá riêng cho từng phân đoạn tỉnh/thành).

Chương 3: Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện chiến lược marketing cho dịch vụ vận tải biển của Công ty Vận tải GLS

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp xuất phát từ phân tích SWOT và định hướng phát triển:

  • Hoàn thiện công tác nghiên cứu marketing: Giảm dần phụ thuộc vào thuê ngoài, nâng cao năng lực tự điều tra và phân tích thông tin khách hàng của phòng Marketing nội bộ.
  • Đổi mới phân đoạn, lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị: Phân đoạn sâu hơn theo tính chất hàng hóa và hành vi chuỗi cung ứng; thiết lập tiêu chí định vị dựa trên tốc độ xử lý dịch vụ, độ tin cậy và sự vượt trội về chăm sóc khách hàng.
  • Hoàn thiện chiến lược marketing-mix (7P):
    • Sản phẩm (Product): Đa dạng hóa dịch vụ logistics trọn gói, chuẩn hóa nhãn hiệu dịch vụ, nâng cao chất lượng dịch vụ hỗ trợ sau bán.
    • Giá (Price): Áp dụng chính sách giá linh hoạt theo mùa vụ, khối lượng vận chuyển và chính sách chiết khấu giữ chân khách hàng dài hạn.
    • Phân phối (Place): Củng cố hệ thống kênh phân phối trực tiếp tại các chi nhánh cửa khẩu/cảng biển; mở rộng quan hệ đại lý môi giới trung gian.
    • Xúc tiến (Promotion): Tăng cường xúc tiến hỗn hợp, đẩy mạnh tiếp thị số (email, website), bán hàng cá nhân B2B chuyên nghiệp.
    • Con người (People): Đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn, ngoại ngữ và kỹ năng đàm phán cho đội ngũ bán hàng và nhân viên logistics.
    • Quy trình (Process): Rút ngắn thời gian làm thủ tục chứng từ hải quan, ứng dụng hệ thống quản lý đơn hàng điện tử.
    • Cơ sở vật chất (Physical evidence): Hiện đại hóa văn phòng giao dịch, trang bị hạ tầng CNTT tốc độ cao kết nối các chi nhánh và chuẩn hóa hệ thống nhận diện thương hiệu.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực tiễn: Khóa luận đã phản ánh chi tiết bức tranh kinh doanh và thực trạng marketing dịch vụ của GLS trong giai đoạn 2012 - 2014. Tác giả chỉ ra nguyên nhân doanh thu năm 2013 giảm 0,13% và năm 2014 tiếp tục giảm 0,26% là do thiếu hụt nhân sự bán hàng chất lượng cao và việc định vị thương hiệu chưa tạo ra được lợi thế cạnh tranh rõ rệt so với các tập đoàn nước ngoài.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất: Xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ theo mô hình 7P, phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp 3PL không sở hữu đội tàu riêng (dựa trên việc thuê ngoài năng lực vận tải và kho bãi).
  • Đóng góp của tác giả: Khóa luận kết nối được lý thuyết marketing dịch vụ với các ràng buộc pháp lý cụ thể của ngành hàng hải và thương mại Việt Nam (Bộ luật Hàng hải 2005, Luật Thương mại 2005, Nghị định 140/2007/NĐ-CP), cung cấp phương án điều chỉnh chiến lược thực tế cho ban lãnh đạo công ty GLS.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp và quan sát thực tế trong thời gian thực tập ngắn tại GLS; các số liệu tài chính giai đoạn 2012 - 2014 có quy mô số tuyệt đối được thể hiện theo số rút gọn trong tài liệu lưu hành nội bộ. Khóa luận chưa triển khai được các khảo sát định lượng quy mô lớn về mức độ hài lòng của khách hàng doanh nghiệp đối với dịch vụ vận tải biển của công ty.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng khảo sát định lượng mẫu lớn (sử dụng thang đo Likert, mô hình SERVQUAL/SERVPERF) để đo lường mức độ thỏa mãn của khách hàng doanh nghiệp; nghiên cứu tác động của thương mại điện tử xuyên biên giới và công nghệ số đến chuỗi cung ứng dịch vụ vận tải biển của GLS trong các giai đoạn tiếp theo.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Quản trị Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng, Kinh tế vận tải biển; các nhà quản lý doanh nghiệp logistics quy mô vừa và nhỏ (3PL) tại Việt Nam.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Khung phân tích môi trường vĩ mô gắn liền với hệ thống văn bản pháp luật điều chỉnh ngành giao thông vận tải và logistics tại Việt Nam.
    • Mô hình tổ chức bộ máy tinh gọn, hướng khách hàng kết hợp mạng lưới đại lý toàn cầu của doanh nghiệp logistics.
    • Phương pháp xây dựng phối thức 7P cho dịch vụ vận tải B2B trong bối cảnh thị trường mở cửa cho doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình vận hành của Công ty Vận tải Global Logistics (GLS) có đặc điểm gì nổi bật?
GLS là thành viên của Global Group, hoạt động độc lập về tài chính nhưng dùng chung thương hiệu và mạng lưới đại lý toàn cầu. Công ty định vị là nhà cung cấp logistics bên thứ ba (3PL), thực hiện thuê ngoài toàn bộ dịch vụ kho bãi và vận tải từ các hãng tàu quốc tế (Maersk, APL, MSC...) và đối tác nội địa (Vietfracht, Vinafco, Vinatrans) nhằm hạn chế đầu tư tài sản cố định lớn.

2. Thực trạng kết quả kinh doanh của GLS giai đoạn 2012 - 2014 biến động như thế nào?
Doanh thu của công ty giảm liên tiếp: năm 2013 giảm 19.030 đồng (-0,13% so với 2012), năm 2014 giảm 34.969 đồng (-0,26% so với 2013). Chi phí cũng giảm tương ứng (-0,13% năm 2013 và -0,26% năm 2014). Lợi nhuận sau thuế năm 2013 tăng 265.344 đồng (+0,59% so với 2012), nhưng năm 2014 giảm 594.365 đồng (-0,83% so với 2013).

3. Khách hàng mục tiêu của dịch vụ vận tải biển tại GLS gồm những đối tượng nào?
Khách hàng của GLS là các tổ chức B2B, chia làm hai nhóm chính: các tập đoàn đa quốc gia chọn Việt Nam làm địa bàn sản xuất chi phí thấp và các nhà sản xuất/xuất nhập khẩu trong nước (gồm các công ty TNHH, công ty cổ phần, liên doanh hoạt động trong lĩnh vực khoáng sản, vật liệu xây dựng, hàng tiêu dùng và dự án đầu tư).

4. Những hạn chế chính trong hoạt động marketing hiện tại của GLS là gì?
Công tác nghiên cứu thị trường bị phụ thuộc vào đơn vị thuê ngoài; phân đoạn thị trường còn sơ sài; công tác định vị chưa rõ ràng ngoài việc thiết kế logo khiến thương hiệu dễ bị nhầm lẫn; thiếu đội ngũ nhân sự bán hàng chuyên môn cao để tiếp cận và đấu thầu các dự án logistics lớn.

5. Đội tàu biển Việt Nam giai đoạn 2006 - 2014 có xu hướng phát triển ra sao theo số liệu văn bản?
Tổng trọng tải đội tàu tăng trưởng mạnh từ 3.447.474 DWT (năm 2006) lên mức đỉnh 7.467.269 DWT (năm 2011), sau đó giảm nhẹ trong các năm 2012 (7.182.775 DWT), 2013 (6.986.490 DWT) và phục hồi lên mức 7.354.105 DWT vào năm 2014.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Diệu Linh đã hệ thống hóa toàn diện lý luận marketing dịch vụ và khung pháp lý điều chỉnh hoạt động logistics tại Việt Nam. Thông qua việc phân tích thực trạng kinh doanh và môi trường cạnh tranh của Công ty TNHH Dịch vụ Tiếp vận Toàn cầu (GLS) giai đoạn 2012 - 2014, công trình đã chỉ rõ những điểm nghẽn trong công tác định vị và triển khai marketing-mix. Hệ thống giải pháp 7P được đề xuất mang tính đồng bộ, cung cấp tài liệu tham khảo thiết thực cho công tác quản trị tiếp thị tại các doanh nghiệp 3PL trong ngành vận tải biển.