CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHIẾN LƯỢC KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP 1. Khái niệm, đặc trưng, vai trò của Chiến lược kinh doanh 1. Khái niệm về Chiến lược kinh doanh Theo (Nickols, 2016), thì chiến lược là một thuật ngữ xuất phát từ chiến lược của Hy Lạp, có nghĩa là "sự chỉ đạo chung". Trong quân sự, chiến lược thường đề cập đến việc điều động quân vào vị trí trước khi kẻ thù thực sự giao chiến.
Theo nghĩa này, chiến lược đề cập đến việc triển khai quân đội. Một khi kẻ thù đã giao chiến, sự chú ý sẽ chuyển sang chiến thuật. Trong quân sự, chiến lược khác với chiến thuật. Chiến thuật đề cập đến việc tiến hành một trận đánh, trong khi chiến lược đề cập đến việc làm thế nào để liên kết các trận đánh với nhau.
Nghĩa là cần phải phối hợp các trận đánh để đi đến mục tiêu quân sự cuối cùng. Khi một khái niệm mới xuất hiện, sẽ có nhiều quan điểm khác nhau về nó trước khi đi đến thống nhất hoàn thiện. Khái niệm về chiến lược cũng tương tự, các nhà lý luận về chiến lược hàng đầu trên thế giới đặt nền móng, xây dựng và dần hoàn thiện những quan điểm khác nhau về “chiến lược kinh doanh” như sau: - Theo (Chandler A. , 1962), “các hình thức tổ chức khác nhau là kết quả của các loại hình tăng trưởng khác nhau có thể được tạo ra một cách chính xác hơn nếu việc lập kế hoạch và thực hiện sự tăng trưởng đó được coi là chiến lược, và tổ chức được thành lập để quản lý các hoạt động và nguồn lực mở rộng này, như một cơ cấu.” Do vậy, chiến lược là việc xác định các mục tiêu cơ bản của công ty và lựa chọn phương thức hành động, bao gồm việc phân bổ nguồn lực cần thiết để đạt được các mục tiêu này.
- Theo (Andrews, 1971), chiến lược là một quy trình ra những quyết định hợp lý dựa trên tính phù hợp giữa nguồn lực của công ty với những cơ hội ở các môi trường bên ngoài. - Theo (Mintzberg, 1987), chiến lược có thể bao gồm 5 yếu tố (5P) là: kế hoạch (Plan); mưu lược (Ploy); phương thức hành động (Pattern), định vị (Position) và triển vọng (Perspective) khi các yếu tố này tồn tại không tách rời nhau. Đó là toàn bộ quá trình hình thành tư tưởng, quan điểm, định hướng; xây dựng kế hoạch, 13 biện pháp; kết hợp các nguồn lực cần thiết và thực hiện chúng một cách thích hợp, nhất quán trong một thời hạn tương đối dài để thay đổi cục diện công việc hoặc chủ thể từ trạng thái hiện tại đến trạng thái mong muốn. - Một cách tiếp cận gần đây xuất hiện trong cuốn Lập kế hoạch chiến lược cho các tổ chức công và phi lợi nhuận, được xuất bản năm 1996 bởi John Bryson, Giáo sư lập kế hoạch và chính sách công tại Đại học Minnesota.
Bryson định nghĩa chiến lược là “một hình mẫu về mục đích, chính sách, chương trình, hành động, quyết định hoặc phân bổ nguồn lực nhằm xác định tổ chức là gì, tổ chức đó làm gì và tại sao tổ chức đó làm như vậy.” - Theo (Porter, What is strategy?, 1996) “Hầu như không có sự thống nhất với nhau về khái niệm chiến lược là gì, mà là làm thế nào để công ty xây dựng chiến lược”. Ông định nghĩa chiến lược cạnh tranh là “sự kết hợp giữa các mục đích (mục tiêu) mà công ty đang phấn đấu và các phương tiện (chính sách) mà công ty đang tìm cách đạt được điều đó”. Vì vậy, Porter dường như coi chiến lược vừa là kế hoạch vừa là vị trí. Từ đó, khái niệm về chiến lược kinh doanh có thể được hiểu như sau: Chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp là tổng thể các quyết định và hoạt động liên quan đến việc chọn lựa các phương tiện và phân bổ nguồn lực nhằm đạt được mục tiêu nhất định.
Đó là tập hợp các mục tiêu cơ bản dài hạn, được xác định phù hợp với tầm nhìn, sứ mạng của tổ chức và các cách thức, phương tiện để được những mục tiêu đó một cách tốt nhất, sao cho phát huy được những điểm mạnh, khắc phục được những điểm yếu của tổ chức, đón nhận được các cơ hội, né tránh hoặc giảm thiểu các thiệt hại do những nguy cơ từ môi trường bên ngoài. Đặc trưng của Chiến lược Kinh doanh Về phạm trù chiến lược, hiện nay còn có nhiều quan niệm và cách tiếp cận khác nhau. Tuy nhiên các đặc trưng cơ bản của CLKD thì được quan niệm tương đối thống nhất. - CLKD xác định rõ những mục tiêu cơ bản, phương hướng kinh doanh cần đạt được trong đúng thời kỳ và được quán triệt đầy đủ trong các lĩnh vực hoạt động 14 quản trị của doanh nghiệp.
Trong môi trường kinh doanh luôn biến động và thay đổi không ngừng, khả năng định hướng của chiến lược giúp doanh nghiệp đi đúng hướng, đạt được mục tiêu phát triển vững chắc. - CLKD được xây dựng dựa trên cơ sở các lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp nhằm đảm bảo tận dụng tối đa, kết hợp và sử dụng tốt các nguồn lực của doanh nghiệp. Theo đó sẽ phát huy được những lợi thế, nhạy bén, nắm bắt tốt cơ hội để giành ưu thế cạnh tranh. - CLKD là một quá trình liên tục, bao gồm cả bước xây dựng chiến lược, tổ chức thực hiện, đánh giá, kiểm tra, và điều chỉnh chiến lược để đảm bảo sự phù hợp với môi trường thay đổi.
- CLKD luôn chứa trong mình tư tưởng về sự tiến bộ và đạt được sự thành công trong môi trường cạnh tranh. Nó được hình thành và thực hiện bằng cách khai thác các cơ hội kinh doanh và tận dụng ưu điểm của doanh nghiệp để đạt được hiệu suất tối ưu. - Để đảm bảo tính chính xác và dài hạn của các quyết định quan trọng liên quan đến chiến lược, sự bảo mật thông tin trong hoạt động kinh doanh, các quyết định này sẽ được đưa ra bởi nhóm lãnh đạo cấp cao của doanh nghiệp. Nhóm này sẽ chịu trách nhiệm từ quá trình xây dựng, tổ chức thực hiện, đến việc kiểm tra và điều chỉnh chiến lược.
Vai trò của Chiến lược kinh doanh Vai trò của chiến lược kinh doanh với doanh nghiệp được thể hiện ở một số khía cạnh sau: - CLKD giúp cho doanh nghiệp nắm bắt và tận dụng được các cơ hội kinh doanh, bên cạnh đó có những biện pháp chủ động để đối phó với những nguy cơ, mối đe dọa trên thương trường kinh doanh đầy biến động. - CLKD cũng là một công cụ quản lý mạnh mẽ. Nó giúp doanh nghiệp phân bổ tài nguyên một cách hiệu quả, quản lý rủi ro và đảm bảo rằng mọi người trong tổ chức đều hiểu rõ hướng đi chung. - CLKD không ở trạng thái tĩnh mà là một quá trình linh hoạt.
Nó phải được xem 15 xét lại và điều chỉnh theo thời gian để đảm bảo rằng nó vẫn phù hợp với môi trường thay đổi nhanh chóng của kinh doanh. Các cấp chiến lược và các loại chiến lược 1. Các cấp chiến lược Theo (Tú, 2019), quá trình hoạch định chiến lược tại doanh nghiệp được diễn ra tại ba cấp độ: Chiến lược cấp doanh nghiệp: Tại đây, chiến lược là một bản tóm tắt tổng thể của hướng đi và mục tiêu của doanh nghiệp trong tương lai khi các mục tiêu chiến lược dài hạn và ngắn hạn được đặt ra, và quá trình lập kế hoạch chiến lược bao gồm: - Xác định mục tiêu: Doanh nghiệp phải xác định mục tiêu dài hạn và ngắn hạn của mình. Điều này bao gồm xác định lĩnh vực kinh doanh mà doanh nghiệp sẽ tham gia và nắm vững về những lĩnh vực cụ thể mà họ sẽ hoạt động.
- Huy động nguồn lực: Để đạt được các mục tiêu, doanh nghiệp cần tìm kiếm và huy động các nguồn lực cần thiết. Điều này có thể bao gồm tài chính, nhân lực, và tài sản cố định. - Phân bổ nguồn lực: Khi đã có các nguồn lực, doanh nghiệp phải phân bổ chúng một cách hiệu quả giữa các bộ phận khác nhau để đảm bảo rằng mục tiêu chung của doanh nghiệp được thực hiện một cách đồng đều. Chiến lược cấp doanh nghiệp quyết định hướng dẫn và định hình cho toàn bộ doanh nghiệp, xác định những bước quan trọng để tiến tới mục tiêu và hoàn thành tầm nhìn dài hạn của nó.
Chiến lược cấp cơ sở (Cấp SBU): SBU (Strategic Business Unit) là một phần tổ chức hoạt động một cách độc lập, có khả năng quản lý riêng với mục tiêu chiến lược và sự tập trung vào cụ thể, thường liên quan đến các vấn đề như đổi mới, quy mô phù hợp, phản ứng với các đối thủ cạnh tranh, cách thức cạnh tranh trên các thị trường cụ thể. Chiến lược cấp SBU bao gồm cách thức cạnh tranh mà tổ chức lựa chọn, cách thức tổ chức định vị trên thị trường để đạt được lợi thế cạnh tranh có thể được sử dụng trong bối cảnh cụ thể của mỗi ngành. 16 Chiến lược cấp chức năng: Chiến lược cấp chức năng hay còn gọi là chiến lược hoạt động, là chiến lược của các bộ phận chức năng (Sản xuất, tài chính, marketing, nghiên cứu và phát triển). Các chiến lược này giúp hoàn thiện, nâng cao hiệu quả hoạt động trong phạm vi công ty, do đó nó giúp các chiến lược cấp đơn vị kinh doanh, chiến lược cấp doanh nghiệp hoạt động một cách hiệu quả.
Chiến lược ở các cấp khác nhau vẫn có tác động lẫn nhau. Chiến lược ở cấp cao hơn mang tính định hướng và là căn cứ để xây dựng chiến lược ở cấp thấp hơn, trong khi chiến lược ở cấp cơ sở được xây dựng nhằm góp phần đạt được mục tiêu đề ra trong chiến lược ở cấp cao hơn. Các cấp chiến lược trong doanh nghiệp (Nguồn: Ba cấp Chiến lược kinh doanh (Bruin, 2020)) 1. Các loại chiến lược cấp doanh nghiệp a.
Chiến lược tăng trưởng Chiến lược tăng trưởng tập trung là một phương pháp chiến lược mà doanh nghiệp dành toàn bộ nỗ lực và tài nguyên cho việc phát triển các sản phẩm hoặc thị trường hiện tại. Đây thường là sự tập trung mạnh mẽ vào việc cải thiện và phát triển các sản phẩm hoặc thị trường hiện có, đặc biệt là trong những ngành kinh doanh mà doanh nghiệp đã xác định là cốt lõi. Mục tiêu của chiến lược tập trung là tận dụng triệt 17 hạ tất cả tiềm năng và nguồn lực của doanh nghiệp để phát triển mạnh mẽ hơn, gia tăng thị phần, và tăng cường lợi nhuận. Chiến lược tăng trưởng tập trung được triển khai theo 3 hướng chiến lược: Chiến lược thâm nhập thị trường, chiến lược phát triển thị trường, chiến lược phát triển sản phẩm.