Tổng quan luận án
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Kết cấu hạ tầng giao thông, đặc biệt là mạng lưới đường bộ cao tốc, giữ vai trò nền tảng vật chất đối với quá trình phát triển kinh tế – xã hội và thực hiện mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Để hoàn thiện hệ thống giao thông huyết mạch, Việt Nam đặt mục tiêu xây dựng khoảng gần 6.000 km đường cao tốc với nhu cầu vốn ước tính lên tới gần 50 tỷ USD. Mặc dù hàng năm Nhà nước đã dành một lượng vốn đáng kể từ ngân sách nhà nước (NSNN) cho phát triển hạ tầng kỹ thuật (khoảng 10% GDP hàng năm cho kết cấu hạ tầng kỹ thuật, trong đó vốn nhà nước đảm bảo khoảng 3% GDP tương đương 50% tổng nhu cầu vốn), song khả năng cân đối của ngân sách vẫn không thể đáp ứng trọn vẹn. Thực trạng thiếu hụt nguồn lực tài chính dẫn đến tình trạng nhiều dự án thi công dở dang, chậm tiến độ và gây lãng phí tài sản công.
Trong bối cảnh nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) có xu hướng thu hẹp khi Việt Nam trở thành quốc gia có thu nhập trung bình thấp, việc huy động vốn đầu tư ngoài NSNN thông qua hình thức đối tác công - tư (PPP) trở thành giải pháp có tính tất yếu khách quan. Tuy nhiên, việc áp dụng mô hình PPP vào xây dựng đường cao tốc tại Việt Nam thời gian qua bộc lộ nhiều vướng mắc: khung pháp lý chưa đồng bộ, nhận thức về PPP chưa thống nhất, cơ chế phân bổ rủi ro và giải phóng mặt bằng còn nhiều bất cập, khiến khu vực tư nhân chưa thực sự mặn mà tham gia góp vốn. Vì vậy, việc nghiên cứu cơ sở lý luận và đánh giá đúng thực trạng nhằm tìm ra giải pháp huy động hiệu quả nguồn vốn ngoài NSNN cho các dự án đường cao tốc là một đòi hỏi cấp bách.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa và góp phần luận chứng các vấn đề lý luận cơ bản có liên quan đến huy động vốn đầu tư ngoài NSNN nói chung và theo hình thức PPP nói riêng để thực hiện các dự án xây dựng đường cao tốc ở Việt Nam.
- Phân tích, đánh giá đúng thực trạng huy động vốn ngoài NSNN để thực hiện các dự án xây dựng đường cao tốc ở Việt Nam thời gian vừa qua.
- Đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường huy động vốn ngoài NSNN để thực hiện các dự án xây dựng đường cao tốc ở Việt Nam trong thời gian tới.
Câu hỏi nghiên cứu
Tác giả xác lập 6 câu hỏi nghiên cứu làm định hướng triển khai các nội dung:
- Có các hình thức huy động vốn ngoài NSNN nào để thực hiện các dự án xây dựng đường cao tốc?
- Có các bài học kinh nghiệm nào của các nước trên thế giới cần và có thể áp dụng được trong huy động vốn ngoài NSNN để xây dựng đường cao tốc ở Việt Nam?
- Hành lang pháp lý và các điều kiện áp dụng các hình thức đầu tư để huy động vốn ngoài ngân sách cho xây dựng và phát triển đường cao tốc ở Việt Nam?
- Những bất cập trong hệ thống các văn bản pháp lý về áp dụng hình thức PPP trong huy động vốn ngoài ngân sách để thực hiện các dự án xây dựng đường cao tốc ở Việt Nam?
- Các vấn đề phát sinh từ thực tiễn áp dụng hình thức hợp tác công – tư (PPP) để huy động vốn ngoài ngân sách thực hiện các dự án đầu tư xây dựng đường cao tốc tại một số dự án là gì?
- Làm thế nào để có thể khuyến khích các tổ chức và cá nhân sẵn sàng tham gia góp vốn xây dựng và phát triển đường cao tốc ở Việt Nam trong thời gian tới?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn về huy động vốn ngoài ngân sách nói chung và áp dụng mô hình hợp tác giữa Nhà nước và khu vực tư nhân (PPP) nói riêng cho xây dựng và phát triển đường cao tốc ở Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Khảo sát việc huy động vốn ngoài NSNN tại 3 dự án đường cao tốc tiêu biểu ở Việt Nam: Dự án đường cao tốc Láng – Hòa Lạc, Dự án đường cao tốc Cầu Giẽ – Ninh Bình và Dự án đường cao tốc Hà Nội – Hải Phòng.
- Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu và phân tích tình hình huy động vốn giai đoạn 2006 – 2012, tổng kết các vấn đề từ khi dự án đường cao tốc đầu tiên được khởi công đến thời điểm nghiên cứu và đề xuất định hướng, giải pháp cho các giai đoạn tiếp theo (đến năm 2020 và tầm nhìn sau năm 2030).
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các hình thức hợp tác công - tư (PPP) như BOT (Xây dựng – Kinh doanh – Chuyển giao), BTO (Xây dựng – Chuyển giao – Kinh doanh), BT (Xây dựng – Chuyển giao); không đi sâu nghiên cứu nguồn vốn vay thương mại độc lập từ các ngân hàng thương mại.
- Phạm vi kinh nghiệm quốc tế: Lựa chọn phân tích kinh nghiệm của Trung Quốc; hai quốc gia khu vực ASEAN là Indonesia và Philippines; hai quốc gia phát triển là Nhật Bản và Anh Quốc.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây
Tác giả đã hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến việc huy động vốn đầu tư phát triển hạ tầng và mô hình PPP:
Các công trình quốc tế:
- Lý thuyết lựa chọn công cộng: Duncan (1948) đặt nền móng với lý thuyết "Sự lựa chọn công cộng" (Public Choice Theory), giải thích các khiếm khuyết trong khu vực công và cơ chế hoạch định chính sách chi tiêu của chính phủ.
- Khung phân tích và bản chất PPP: Yescombe (2007) làm rõ bản chất, đặc điểm của PPP, các nhân tố thúc đẩy khu vực tư nhân tham gia (mục tiêu lợi nhuận, cơ hội kinh doanh mới) và các chức năng của Nhà nước trong việc thiết lập thể chế, cơ chế chia sẻ rủi ro, chính sách thuế và trợ cấp nhằm khắc phục thất bại của thị trường.
- Kinh nghiệm thực tiễn và bài học thất bại: Smith (2008) phân tích nguyên nhân thất bại của các dự án PPP kết cấu hạ tầng tại các nước đang phát triển giai đoạn 1990 – 2006, nhấn mạnh vai trò quyết định của sự ủng hộ và cam kết chính trị từ chính phủ. Pascual (2008) nghiên cứu dự án đường cao tốc PPP tại Philippines, chỉ ra điều kiện tiên quyết là thể chế hóa khung pháp lý và triển khai chương trình truyền thông toàn diện.
- Tài liệu hướng dẫn chuyên môn: Sổ tay Hợp tác Nhà nước – Tư nhân của Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB, 2008) phân tích cơ cấu hợp đồng, nguyên tắc chia sẻ rủi ro hợp lý và khẳng định PPP được áp dụng rộng rãi nhưng tập trung thành công tại một số quốc gia như Brazil, Trung Quốc, Ấn Độ, Ba Lan (với Luật số 17 năm 2005 về liên danh Công - Tư) và Liên bang Nga.
- Khảo sát kinh nghiệm thực tế Nhật Bản: Kijiyokora (Giám đốc Công ty Đường cao tốc miền Trung Nhật Bản) chia sẻ quá trình 4 giai đoạn huy động vốn phát triển đường cao tốc tại Nhật Bản: áp dụng thuế xăng dầu từ năm 1950 (năm 2005 thu được 3.000 tỷ Yên để tái đầu tư), thành lập công ty nhà nước quản lý, xây dựng cơ chế quỹ vốn chung và thu hồi vốn qua khai thác quỹ đất.
Các công trình trong nước:
- Bùi Minh Huấn và Chu Xuân Nam nghiên cứu cơ sở khoa học quản lý nhà nước đối với vốn đầu tư xây dựng công trình giao thông và quản trị doanh nghiệp xây dựng, nhưng chưa đề xuất cụ thể cơ chế huy động vốn ngoài ngân sách cho đường cao tốc.
- Công trình dịch thuật "Tài chính cho tăng trưởng – lựa chọn chính sách trong một thế giới đầy biến động" (Vũ Cương, Hoàng Thanh Dương, Phan Minh Tuệ, Nguyễn Anh Tuấn dịch, NXB Văn hóa - Thông tin, 2001) phân tích chính sách tài chính vĩ mô và kinh tế lượng nhưng chưa đề cập riêng đến tài chính cho đường cao tốc.
- Đề án "Mô hình PPP cho Việt Nam" (Đề tài cấp Bộ, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, 2010) cung cấp bức tranh tổng thể về điều kiện áp dụng PPP cho kết cấu hạ tầng tại Việt Nam, song chưa đưa ra phương án áp dụng chuyên biệt, khả thi cho đường cao tốc.
- Nguyễn Đức Quyết nghiên cứu điều kiện và giải pháp PPP tại Công ty HIPT, nhưng phạm vi giới hạn trong lĩnh vực dịch vụ công nghệ thông tin và truyền thông.
- Các hội thảo khoa học: Hội thảo "Thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng" (Văn phòng Trung ương Đảng và Bộ Kế hoạch và Đầu tư, 28/10/2010 tại Hà Nội) và Hội thảo "Chính sách tài chính phát triển cơ sở hạ tầng" (Viện Chiến lược và Chính sách tài chính, tháng 5/2011 tại Nghệ An) đã thảo luận chính sách chung nhưng chưa xây dựng giải pháp chuyên sâu cho đường cao tốc.
Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết
Các công trình trước đây chủ yếu dừng lại ở việc nghiên cứu kết cấu hạ tầng nói chung hoặc kinh nghiệm tổng quát của nước ngoài, chưa có công trình nào đi sâu giải quyết bài toán huy động vốn ngoài NSNN dành riêng cho mạng lưới đường bộ cao tốc tại Việt Nam. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách:
- Luận giải cơ chế thu hút vốn khu vực tư nhân vào đường cao tốc dựa trên việc phân tích mối quan hệ giữa lợi ích tài chính và mức độ chấp nhận rủi ro.
- Phân tích thực chứng từ 3 dự án đường cao tốc đang triển khai để chỉ ra các rào cản cụ thể về thể chế, cơ chế thu phí, giải phóng mặt bằng.
- Xây dựng khung nhân tố tác động đến sự sẵn sàng góp vốn của doanh nghiệp và đề xuất các giải pháp đồng bộ về chính sách, pháp luật (tiến tới xây dựng Luật PPP và thành lập cơ quan đầu mối PPP).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết, khái niệm và khung phân tích
- Khái niệm và bản chất vốn đầu tư: Vốn đầu tư là số tiền và tài sản hợp pháp được đưa vào quá trình tái sản xuất nhằm gia tăng tài sản cố định cho nền kinh tế. Luận án trích dẫn quan điểm của Adam Smith: "Tiết kiệm là nguyên nhân trực tiếp gia tăng vốn. Lao động tạo ra sản phẩm để tích lũy cho quá trình tiết kiệm. Nhưng dù nó có tạo ra bao nhiêu chăng nữa, nhưng không có tiết kiệm thì vốn không bao giờ tăng lên".
- Định nghĩa vốn đầu tư ngoài NSNN phát triển đường cao tốc: Là toàn bộ tài sản (hữu hình, vô hình và tài sản tài chính) dành để đầu tư xây dựng, phát triển đường cao tốc mang tầm chiến lược quốc gia mà không sử dụng nguồn vốn từ NSNN (không làm tăng nợ công).
- Lý thuyết sự lựa chọn công cộng (Duncan, 1948): Dùng để lý giải tính cấp thiết của việc cải cách cung ứng dịch vụ công, hạn chế động cơ đặc quyền đặc lợi và nâng cao hiệu quả quản lý chi tiêu công thông qua xã hội hóa.
- Khung phân tích sự sẵn sàng góp vốn của nhà đầu tư: Tác giả xây dựng mô hình gồm 3 nhóm nhân tố tác động trực tiếp đến quyết định góp vốn:
- Nhóm nhân tố nhận thức: Sự ủng hộ của ban quản trị cấp cao doanh nghiệp; mức độ tiếp nhận và hiểu biết về mô hình PPP; quyết tâm của toàn doanh nghiệp.
- Nhóm nhân tố kỹ thuật: Thời gian và tiến độ giải phóng mặt bằng; thời gian hoàn vốn của dự án; khả năng tiếp cận các nguồn vốn trên thị trường tài chính.
- Nhóm nhân tố ngữ cảnh: Môi trường pháp lý và các văn bản quy định về PPP; hệ thống chính sách ưu đãi, hỗ trợ của Nhà nước; bối cảnh phát triển kinh tế vĩ mô và xu hướng dịch chuyển dòng vốn.
+-------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH |
| CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ SẴN SÀNG GÓP VỐN |
+-------------------------------------------------------------+
| 1. Nhân tố nhận thức: |
| - Nhận thức và sự ủng hộ của ban quản trị cấp cao |
| - Mức độ tiếp nhận mô hình PPP |
| - Sự quyết tâm thực hiện của doanh nghiệp |
+-------------------------------------------------------------+
| 2. Nhân tố kỹ thuật: |
| - Thời gian giải phóng mặt bằng |
| - Thời gian thu hồi vốn đầu tư |
| - Khả năng tiếp cận các nguồn vốn tín dụng/thị trường |
+-------------------------------------------------------------+
| 3. Nhân tố ngữ cảnh: |
| - Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật |
| - Cơ chế, chính sách của Nhà nước |
| - Tình hình kinh tế vĩ mô và dòng vốn quốc tế |
+-------------------------------------------------------------+
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng phương pháp định tính làm chủ đạo, kết hợp với các kỹ thuật thu thập và xử lý thông tin:
- Phương pháp thu thập và tổng hợp dữ liệu thứ cấp: Thống kê, tổng hợp các số liệu kinh tế vĩ mô, cơ cấu vốn đầu tư toàn xã hội, các chỉ tiêu phát triển giao thông đường bộ từ Bộ Giao thông Vận tải, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ngân hàng Thế giới, Ngân hàng Phát triển Châu Á.
- Phương pháp phỏng vấn chuyên gia và doanh nghiệp:
- Thiết kế bảng hỏi khảo sát (đính kèm tại Phụ lục) gửi tới các nhà quản lý Doanh nghiệp Dự án tại 3 dự án khảo sát nhằm đánh giá nhận thức và sự sẵn sàng tham gia góp vốn.
- Phỏng vấn sâu lãnh đạo chính quyền địa phương nơi có 3 tuyến đường cao tốc đi qua để tìm hiểu thực trạng và vướng mắc trong công tác giải phóng mặt bằng, bồi thường tái định cư.
- Phương pháp nghiên cứu trường hợp (Case study) và khảo sát thực địa: Tiến hành khảo sát thực tế tại 3 dự án: Láng – Hòa Lạc, Cầu Giẽ – Ninh Bình, Hà Nội – Hải Phòng để so sánh, đối chiếu giữa quy định lý thuyết và thực tiễn triển khai huy động vốn.
- Phương pháp so sánh và phân tích kinh nghiệm quốc tế: Phân tích mô hình thể chế, cơ chế thu phí và chính sách tài chính của các nước phát triển (Nhật Bản, Anh Quốc) và các nước trong khu vực (Trung Quốc, Indonesia, Philippines).
- Phương pháp ma trận SWOT: Ứng dụng để phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong hoạt động huy động vốn ngoài NSNN cho đường cao tốc tại Việt Nam.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
Dữ liệu sử dụng trong luận án bao gồm các văn bản quy phạm pháp luật (Luật Đầu tư 2005, Luật Doanh nghiệp 2005 sửa đổi 2009, Quyết định 71/2010/QĐ-TTg ban hành Quy chế thí điểm đầu tư theo hình thức PPP), các số liệu thống kê kinh tế – tài chính giai đoạn 2001 – 2012 của các cơ quan quản lý nhà nước, báo cáo tổng kết 10 năm Chiến lược phát triển kinh tế – xã hội 2001 – 2010 và dữ liệu quản lý dự án từ Tổng công ty Phát triển đường bộ cao tốc Việt Nam (VEC).
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các nghiên cứu về đầu tư kết cấu hạ tầng và hợp tác công tư PPP trên thế giới và tại Việt Nam. Tác giả phân tích các luận điểm lý thuyết của Yescombe, Duncan và các báo cáo của ADB, WB. Báo cáo của ADB giai đoạn 2000 – 2009 tại khu vực Đông Á và Thái Bình Dương cho thấy cơ cấu vốn đầu tư PPP tập trung chủ yếu vào các ngành:
| Lĩnh vực hạ tầng |
Tỷ lệ vốn đầu tư PPP |
Giá trị vốn (tỷ USD) |
| Năng lượng |
35% |
63 |
| Viễn thông |
30% |
54 |
| Giao thông |
25% |
46 |
Chương 1 chỉ rõ các nghiên cứu trong nước trước đây chỉ tiếp cận hạ tầng giao thông ở góc độ kỹ thuật xây dựng hoặc quản lý chung, thiếu các luận cứ khoa học về cơ chế tài chính nhằm thu hút khu vực tư nhân vào đường cao tốc. Từ đó, tác giả thiết lập khung lý thuyết nghiên cứu dựa trên 3 nhóm nhân tố (nhận thức, kỹ thuật, ngữ cảnh) để làm kim chỉ nam cho việc khảo sát thực tiễn.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VỐN ĐẦU TƯ VÀ HUY ĐỘNG VỐN ĐẦU TƯ NGOÀI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC THỰC HIỆN CÁC DỰ ÁN XÂY DỰNG ĐƯỜNG CAO TỐC Ở VIỆT NAM
Chương 2 làm rõ bản chất vốn đầu tư hạ tầng giao thông là loại vốn có quy mô lớn (thường lên tới hàng chục nghìn tỷ đồng cho một dự án), thời gian thu hồi vốn kéo dài và phụ thuộc lớn vào lưu lượng phương tiện. Tác giả phân tích chi tiết các kênh huy động vốn đầu tư trên bình diện vĩ mô tại Việt Nam:
| Kênh huy động vốn |
Tỷ trọng / Quy mô trong nền kinh tế |
Đặc điểm và vai trò chủ yếu |
| Vốn ngân sách nhà nước (NSNN) |
Giai đoạn 2001 – 2005 chiếm 22,3% tổng vốn đầu tư toàn xã hội; tỷ lệ chi đầu tư phát triển đạt 30,2% tổng chi NSNN. |
Nguồn vốn mồi quan trọng, tập trung cho các công trình hạ tầng công cộng thiết yếu khó thu hồi vốn. |
| Tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước |
Giai đoạn 1991 – 1995 chiếm 5,6%; giai đoạn 2001 – 2005 tăng lên 14% tổng vốn đầu tư toàn xã hội. |
Thực hiện qua Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB), huy động qua trái phiếu chính phủ, vốn ODA cho vay lại. |
| Vốn của Doanh nghiệp Nhà nước (DNNN) |
Chiếm khoảng 14% – 15% tổng vốn đầu tư toàn xã hội. |
Hình thành từ trích khấu hao tài sản cố định và lợi nhuận giữ lại, chủ yếu đầu tư mở rộng sản xuất. |
| Vốn Trái phiếu Chính phủ (TPCP) |
Phát hành theo các nghị quyết của Quốc hội giai đoạn 2003 – 2010. |
Công cụ nợ có tính thanh khoản cao, lãi suất chuẩn, tài trợ tập trung cho hạ tầng giao thông trọng điểm. |
| Vốn khu vực tư nhân trong nước |
Chiếm bình quân 15% GDP; giai đoạn 2001 – 2005 chiếm 26% tổng vốn đầu tư toàn xã hội. |
Tiết kiệm dân cư đầu tư gián tiếp chiếm 3,7% GDP (25% tổng tiết kiệm); đầu tư trực tiếp chiếm 5% GDP (33% tổng tiết kiệm). |
| Vốn nước ngoài (ODA, FDI, Tín dụng thương mại) |
Chiếm tỷ trọng đáng kể trong kết cấu hạ tầng giao thông. |
ODA có ưu đãi nhưng điều kiện ràng buộc; tín dụng thương mại quốc tế có lãi suất cao và quy trình thẩm định khắt khe. |
Bên cạnh đó, chương 2 phân tích các hình thức đầu tư ngoài ngân sách: BOT, BTO, BT, BOO, BOOT; đồng thời tổng kết bài học kinh nghiệm từ Trung Quốc (xây dựng mạng lưới đường cao tốc đạt 80.000 km, đứng thứ hai thế giới sau Mỹ), Nhật Bản (áp dụng thuế xăng dầu, thành lập công ty nhà nước quản lý, áp dụng cơ chế quỹ vốn chung và thu hồi vốn qua đất kinh doanh), Anh Quốc, Ba Lan, Indonesia và Philippines.
CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG ÁP DỤNG HÌNH THỨC ĐẦU TƯ PPP ĐỂ HUY ĐỘNG VỐN NGOÀI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC THỰC HIỆN CÁC DỰ ÁN XÂY DỰNG ĐƯỜNG CAO TỐC Ở VIỆT NAM
Chương 3 đi sâu khảo sát thực trạng huy động vốn tại 3 dự án đường cao tốc tiêu biểu:
- Dự án đường cao tốc Láng – Hòa Lạc: Phân tích quá trình mở rộng, cơ cấu nguồn vốn và các vướng mắc về thủ tục điều chỉnh tổng mức đầu tư, quy hoạch kết nối hạ tầng.
- Dự án đường cao tốc Cầu Giẽ – Ninh Bình: Phân tích mô hình huy động vốn do Doanh nghiệp Nhà nước (VEC) làm chủ đầu tư thông qua phát hành trái phiếu công trình được Chính phủ bảo lãnh và nguồn vốn vay tín dụng.
- Dự án đường cao tốc Hà Nội – Hải Phòng: Khảo sát mô hình kết hợp huy động vốn vay thương mại, vốn góp của các cổ đông lớn (ngân hàng, tổng công ty nhà nước) kết hợp cơ chế hỗ trợ từ quyền phát triển quỹ đất khu đô thị, dịch vụ dọc tuyến.
Đánh giá thực trạng áp dụng hình thức PPP và khung pháp lý tại Việt Nam, luận án chỉ ra các kết quả và tồn tại lớn:
- Về khung pháp lý: Đã ban hành Quyết định 71/2010/QĐ-TTg về Quy chế thí điểm đầu tư theo hình thức PPP, tuy nhiên các quy định còn mang tính thử nghiệm, thiếu văn bản hướng dẫn chi tiết, chưa tạo lập được cơ chế bảo lãnh doanh thu tối thiểu và phân chia rủi ro biến động lưu lượng phương tiện.
- Về công tác giải phóng mặt bằng (GPMB): Tiến độ bàn giao mặt bằng chậm trễ, chi phí đền bù thực tế thường vượt xa dự toán ban đầu, làm kéo dài thời gian thi công và đội vốn dự án.
- Về nhận thức và tổ chức thực hiện: Tồn tại sự nhầm lẫn khái niệm khi coi PPP là một hình thức riêng biệt ngang hàng với BOT, BTO, BT thay vì hiểu PPP là mô hình hợp tác bao trùm các hình thức hợp đồng cụ thể; thiếu cơ quan đầu mối quốc gia chuyên trách quản lý và hỗ trợ các dự án PPP.
CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP CHỦ YẾU ĐỂ ÁP DỤNG THÀNH CÔNG HÌNH THỨC ĐẦU TƯ PPP NHẰM HUY ĐỘNG VỐN NGOÀI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC XÂY DỰNG ĐƯỜNG CAO TỐC Ở VIỆT NAM
Chương 4 xây dựng hệ thống dự báo nhu cầu vốn cho đường cao tốc đến năm 2020 và tầm nhìn sau năm 2030, đồng thời áp dụng ma trận SWOT để định hình chiến lược:
| Phân tích SWOT |
Nội dung chi tiết |
| Điểm mạnh (Strengths) |
Sự quan tâm chỉ đạo quyết liệt của Chính phủ; nhu cầu vận tải đường bộ tăng trưởng cao tạo nguồn thu phí tiềm năng. |
| Điểm yếu (Weaknesses) |
Khung pháp lý chưa hoàn chỉnh; năng lực tài chính của các nhà đầu tư trong nước còn hạn chế; công tác GPMB phức tạp. |
| Cơ hội (Opportunities) |
Dòng vốn đầu tư tư nhân và quốc tế quan tâm đến hạ tầng Việt Nam; bài học kinh nghiệm phong phú từ các nước đi trước. |
| Thách thức (Threats) |
Rủi ro nợ công tăng cao; rủi ro biến động kinh tế vĩ mô (lãi suất, lạm phát, tỷ giá); xung đột lợi ích giữa người dân và chủ đầu tư thu phí. |
Trên cơ sở đó, luận án đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Giải pháp hoàn thiện thể chế và hành lang pháp lý: Khẩn trương xây dựng và ban hành Luật PPP chuyên biệt nhằm xác định rõ ràng quyền hạn, nghĩa vụ, cơ chế chia sẻ rủi ro giữa Nhà nước và nhà đầu tư tư nhân; chuẩn hóa quy trình đấu thầu minh bạch.
- Giải pháp tài chính và cơ chế hỗ trợ đầu tư: Đa dạng hóa các công cụ tài chính hỗ trợ như bảo lãnh tín dụng, cho phép nhà đầu tư khai thác dịch vụ trạm dừng nghỉ, phát triển quỹ đất phụ trợ một cách hợp lý và an toàn giao thông; áp dụng chính sách điều chỉnh mức phí linh hoạt theo cơ chế thị trường.
- Giải pháp hoàn thiện bộ máy quản trị và phối hợp: Thành lập cơ quan chuyên trách đầu mối về PPP trực thuộc Chính phủ để tập trung thẩm quyền xử lý nhanh chóng các thủ tục hành chính; tăng cường năng lực cán bộ quản lý dự án PPP; phân định rõ trách nhiệm GPMB của chính quyền địa phương.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và làm sáng tỏ bản chất của vốn đầu tư ngoài NSNN dành cho đường cao tốc, khẳng định đây là phương thức tài chính quan trọng giúp phát triển tài sản công mà không làm gia tăng nợ công quốc gia.
- Chuẩn hóa nhận thức khoa học về mô hình đối tác công - tư: làm rõ PPP là khái niệm tổng thể bao trùm các cấu trúc hợp đồng cụ thể (BOT, BTO, BT, BOOT, BOO) chứ không phải là một hình thức đầu tư độc lập, tách biệt.
- Xây dựng khung phân tích lý thuyết gồm 3 nhóm nhân tố tác động đến mức độ sẵn sàng góp vốn của doanh nghiệp tư nhân: nhận thức, kỹ thuật và ngữ cảnh.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh thực chứng toàn diện về tình hình huy động và giải ngân vốn tại 3 dự án cao tốc trọng điểm miền Bắc (Láng – Hòa Lạc, Cầu Giẽ – Ninh Bình, Hà Nội – Hải Phòng), chỉ rõ các điểm nghẽn thực tế về cơ chế bù giá, GPMB và hoàn vốn.
- Đề xuất lộ trình và kiến nghị lập pháp cụ thể đối với Quốc hội và Chính phủ về việc ban hành Luật PPP và thành lập cơ quan đầu mối quốc gia quản lý hoạt động PPP.
- Đưa ra các giải pháp phân bổ rủi ro công bằng giữa khu vực công và khu vực tư nhân, giúp các nhà hoạch định chính sách có căn cứ ban hành cơ chế khuyến khích đầu tư hạ tầng khả thi trong giai đoạn đến năm 2020 và sau năm 2030.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Luận án chỉ tập trung khảo sát sâu tại 3 dự án đường cao tốc ở khu vực phía Bắc được triển khai trong giai đoạn 2006 – 2012, chưa mở rộng điều tra toàn diện các dự án cao tốc tại miền Trung và miền Nam.
- Về phạm vi nguồn vốn, công trình chỉ tập trung phân tích các mô hình hợp đồng hợp tác công - tư (BOT, BTO, BT) mà chưa nghiên cứu sâu các kênh huy động vốn qua thị trường chứng khoán quốc tế, quỹ tín thác đầu tư bất động sản/hạ tầng (REITs) hay các công cụ tài chính phái sinh phức tạp.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi khảo sát đối với các dự án đường cao tốc trên phạm vi toàn quốc để kiểm chứng tính phổ quát của khung nhân tố ảnh hưởng đến sự sẵn sàng góp vốn.
- Nghiên cứu sâu cơ chế tài chính hỗn hợp (Blended Finance), mô hình quỹ phát triển kết cấu hạ tầng chuyên biệt và đánh giá tác động sau khi khung khổ Luật PPP được Quốc hội ban hành và áp dụng trong thực tiễn.
Giá trị tham khảo
Đối tượng thụ hưởng và ứng dụng
- Cơ quan quản lý nhà nước (Chính phủ, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Giao thông Vận tải, Bộ Tài chính): Sử dụng các đề xuất trong luận án làm căn cứ lý luận và thực tiễn để xây dựng thể chế, hoàn thiện văn bản quy phạm pháp luật và thiết lập cơ quan đầu mối quản lý PPP.
- Chính quyền các địa phương: Tham khảo các phân tích về vướng mắc đền bù, giải phóng mặt bằng tại 3 dự án thực tế để xây dựng phương án bồi thường, tái định cư hiệu quả, đẩy nhanh tiến độ dự án.
- Doanh nghiệp dự án và các nhà đầu tư tư nhân: Sử dụng khung phân tích rủi ro và mô hình thu hồi vốn để đánh giá tính khả thi tài chính trước khi tham gia đấu thầu hoặc ký kết hợp đồng dự án PPP đường cao tốc.
- Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học: Là tài liệu tham khảo giá trị trong các chuyên ngành Quản lý kinh tế, Tài chính công, Kinh tế đầu tư và Kinh tế xây dựng công trình giao thông.
Các nội dung đáng tham khảo nhất
- Hệ thống dữ liệu thống kê kinh tế vĩ mô về cơ cấu vốn đầu tư toàn xã hội tại Việt Nam giai đoạn 2001 – 2012.
- Bài học kinh nghiệm quốc tế về thuế xăng dầu và quản lý quỹ đường bộ tại Nhật Bản, Trung Quốc và Philippines.
- Khung lý thuyết phân tích nhân tố sẵn sàng góp vốn của doanh nghiệp và ma trận phân tích SWOT trong huy động vốn ngoài ngân sách cho đường cao tốc.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa thế nào về "Vốn đầu tư ngoài ngân sách nhà nước phát triển đường bộ cao tốc"?
Theo tác giả, vốn đầu tư ngoài NSNN phát triển đường cao tốc là toàn bộ tài sản (bao gồm tài sản hữu hình, vô hình và tài sản tài chính) dành để đầu tư xây dựng, phát triển đường cao tốc mang tầm chiến lược quốc gia mà không sử dụng nguồn vốn từ NSNN (không làm tăng nợ công) cho phát triển loại đường bộ hiện đại này.
2. Khung lý thuyết phân tích sự sẵn sàng góp vốn của doanh nghiệp bao gồm những nhóm nhân tố nào?
Khung lý thuyết của luận án xác định 3 nhóm nhân tố tác động:
- Nhân tố nhận thức: Sự ủng hộ của ban quản trị cấp cao, sự tiếp nhận và hiểu biết về mô hình PPP, quyết tâm thực hiện của doanh nghiệp.
- Nhân tố kỹ thuật: Thời gian giải phóng mặt bằng, thời gian thu hồi vốn đầu tư, khả năng tiếp cận các nguồn vốn trên thị trường.
- Nhân tố ngữ cảnh: Căn cứ pháp lý, hệ thống cơ chế chính sách, tình hình phát triển kinh tế vĩ mô và dòng chu chuyển vốn quốc tế.
3. Tác giả đã khảo sát thực tế tại những dự án đường cao tốc cụ thể nào?
Luận án tiến hành nghiên cứu thực chứng và khảo sát thực địa tại 3 dự án đường cao tốc ở Việt Nam trong giai đoạn 2006 – 2012:
- Dự án đường cao tốc Láng – Hòa Lạc.
- Dự án đường cao tốc Cầu Giẽ – Ninh Bình.
- Dự án đường cao tốc Hà Nội – Hải Phòng.
4. Kinh nghiệm huy động vốn đường cao tốc của Nhật Bản được luận án đúc kết như thế nào?
Luận án chỉ ra Nhật Bản đã chia quá trình phát triển thành 4 giai đoạn, trong đó nổi bật là: áp dụng chính sách "thuế xăng dầu" từ năm 1950 (đến năm 2005 thu được 3.000 tỷ Yên để tái đầu tư mạng lưới đường bộ), xây dựng cơ chế quỹ vốn chung, thành lập công ty nhà nước về đầu tư và quản lý đường bộ, áp dụng mức phí giao thông cao gấp 3 – 4 lần so với Pháp và Mỹ, đồng thời cho phép thu hồi vốn qua khai thác quỹ đất kinh doanh không chịu thuế.
5. Tác giả đề xuất những giải pháp trọng tâm nào đối với Chính phủ Việt Nam?
Tác giả đề xuất 3 nhóm kiến nghị cốt lõi:
- Khẩn trương hoàn thiện khung pháp lý và tiến tới xây dựng Luật PPP để phân định rõ ràng quyền hạn, trách nhiệm và cơ chế chia sẻ rủi ro giữa Nhà nước và nhà đầu tư.
- Thành lập cơ quan đầu mối quốc gia về PPP có đủ thẩm quyền trực tiếp chỉ đạo, giải quyết các vướng mắc của dự án.
- Nâng cao nhận thức chuẩn mực về PPP, xác định PPP là mô hình hợp tác bao trùm các hình thức BOT, BTO, BT, từ đó ban hành hệ thống chính sách tài chính hỗ trợ khả thi.
Kết luận
Luận án của tác giả Đặng Thị Hà đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng huy động vốn ngoài ngân sách nhà nước cho các dự án đường bộ cao tốc tại Việt Nam giai đoạn 2006 – 2012. Bằng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp khảo sát thực chứng tại 3 dự án tiêu biểu, công trình đã làm rõ các rào cản về thể chế, cơ chế thu phí, rủi ro tài chính và công tác giải phóng mặt bằng. Hệ thống giải pháp đề xuất — đặc biệt là kiến nghị ban hành Luật PPP và thành lập cơ quan đầu mối quốc gia chuyên trách — cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn giá trị cho việc hoạch định chính sách đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng giao thông tại Việt Nam.