Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, kỹ năng đọc hiểu văn bản học thuật và chuyên ngành đóng vai trò nền tảng trong môi trường giáo dục đại học. Đối với lĩnh vực pháp lý, khả năng tiếp cận và giải mã các văn bản pháp luật bằng tiếng Anh như đạo luật (statutes), bộ luật (codes), án lệ (precedents) và hợp đồng thương mại (contracts) là yêu cầu thiết yếu đối với cả sinh viên luật và người hành nghề luật thực tế. Tiếng Anh pháp lý (Legal English / English for Legal Purposes - ELP) là một nhánh chuyên sâu thuộc hệ thống Tiếng Anh chuyên ngành (English for Specific Purposes - ESP), đặc trưng bởi tính chất chuyên biệt về mặt thuật ngữ và cấu trúc cú pháp.

Tại Việt Nam, hầu hết các cơ sở đào tạo luật đã đưa Tiếng Anh pháp lý vào chương trình giảng dạy chính khóa. Tại Trường Đại học Luật Hà Nội (HLU), học phần này là môn học bắt buộc đối với sinh viên chuyên ngành Luật thương mại quốc tế cũng như sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý thuộc Khoa Ngoại ngữ Pháp lý. Tuy nhiên, việc đọc hiểu các văn bản này đặt ra nhiều thách thức do đặc thù phức tạp của ngôn ngữ pháp lý, đòi hỏi người học phải vận dụng các chiến lược đọc phù hợp để tiếp nhận thông tin hiệu quả.

Tổng quan tài liệu cho thấy phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây về chiến lược đọc trong môi trường ESP chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực như kinh doanh (Chen, 2014; Rohaizat, 2021), kỹ thuật (Nalliveettil, 2014; Surendran, 2023) hoặc y khoa (Bitran et al., 2014). Các nghiên cứu thực nghiệm khảo sát chiến lược đọc hiểu văn bản tiếng Anh pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội còn rất hạn chế. Xuất phát từ khoảng trống nghiên cứu và yêu cầu thực tiễn đào tạo, tác giả Nguyễn Thị Vân Anh (khóa K45, chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm làm rõ các chiến lược đọc mà sinh viên chuyên ngành sử dụng, đồng thời xác định mối tương quan giữa trình độ đọc tự đánh giá và tần suất sử dụng các chiến lược đó.

Khóa luận hướng tới giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Những chiến lược nào được sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội sử dụng để đọc hiểu văn bản tiếng Anh pháp lý?
  2. Mối quan hệ giữa sự tự đánh giá trình độ đọc hiểu của sinh viên và các chiến lược đọc được họ sử dụng là gì?

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào sinh viên năm thứ tư thuộc Khoa Ngoại ngữ Pháp lý (khóa 45 - K45) tại Trường Đại học Luật Hà Nội, những người đã hoàn thành toàn bộ các học phần chuyên ngành bao gồm Tiếng Anh pháp lý cơ bản 1, 2 và Tiếng Anh pháp lý nâng cao 1, 2. Nghiên cứu chỉ tập trung vào hành vi và nhận thức của sinh viên; các chiến lược giảng dạy của giảng viên không thuộc phạm vi khảo sát của đề tài này.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Nghiên cứu xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên hai trục nội dung chính:

  • Tiếng Anh chuyên ngành (ESP) và Tiếng Anh pháp lý (Legal English): Nghiên cứu tiếp cận định nghĩa ESP theo Hutchinson & Waters (1987), Dudley-Evans & St John (1998), Richards & Rodgers (2001) và Alvi et al. (2021). Tiếng Anh pháp lý được định nghĩa theo Northcott (2009) và Ramsfield (2005) như một ngôn ngữ chuyên ngành (sublanguage / legalese) phục vụ các mục đích giao tiếp học thuật và nghề nghiệp trong bối cảnh pháp lý. Nghiên cứu phân tích các đặc trưng ngôn ngữ của văn bản pháp lý gồm:
    • Đặc điểm từ vựng (Lexical features): Sử dụng từ cổ (archaisms: heretofore, hereinafter, whereof...; Crystal & Davy, 1969; Veretina-Chiriac, 2012); thuật ngữ chuyên ngành thuần túy và từ thông dụng mang nghĩa pháp lý chuyên biệt (technical terms / terms of art: tort, consideration, party...; Rylance, 1994; Hiltunen, 1999); tiếng lóng nghề nghiệp (legal jargon: boilerplate clauses, corporate veil); từ mượn gốc Latinh và tiếng Pháp (versus, amicus curiae, caveat emptor, appeal, claim...; Haigh, 2004); hiện tượng từ đồng nghĩa kết hợp thành cụm từ đôi và cụm từ ba (binomials - doublets và triplets: null and void, act and deed, assign, transfer and set over...; Garner, 1989).
    • Đặc điểm cú pháp (Syntactic features): Độ dài và độ phức tạp của câu (sentence length and complexity); hiện tượng danh từ hóa (nominalization; Bhatia, 1993); phong cách khách quan, phi cá nhân hóa thông qua việc sử dụng thể bị động và ngôi thứ ba (impersonal style; Veretina, 2012).
  • Chiến lược đọc hiểu (Reading Strategies): Kế thừa các định nghĩa của Brantmeier (2000), Yang (2004), Carrell et al. (1998) và McNamara (2007). Nghiên cứu áp dụng khung phân loại chiến lược đọc theo tiến trình 3 giai đoạn của Paris et al. (1991), bao gồm:
    • Chiến lược trước khi đọc (Pre-reading strategies - PRS): Kích hoạt kiến thức nền, xem trước cấu trúc văn bản, đọc lướt xác định mục tiêu.
    • Chiến lược trong khi đọc (While-reading strategies - WHS): Đoán nghĩa từ vựng qua ngữ cảnh, ghi chú, gạch chân, theo dõi mạch logic, kiểm tra mức độ hiểu.
    • Chiến lược sau khi đọc (Post-reading strategies - POS): Tóm tắt nội dung, đánh giá phê bình, phản hồi về những khó khăn, liên hệ kiến thức với trải nghiệm cá nhân.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu

Khóa luận sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods research design) kết hợp giữa định lượng và định tính:

  • Phương pháp định lượng (Survey Questionnaire): Tác giả xây dựng bảng hỏi gồm 35 mục chiến lược dựa trên các nghiên cứu của Nalliveettil (2014), Luo (2010), Mokhtari (2002) và Sheorey (2001). Bảng hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ từ 1 (Hoàn toàn không đồng ý) đến 5 (Hoàn toàn đồng ý). Thử nghiệm sơ bộ (pilot study) được tiến hành với 25 người tham gia để hiệu chỉnh bảng hỏi đạt hệ số tin cậy Cronbach's Alpha $\ge 0.70$. Khảo sát chính thức được triển khai qua Google Forms từ ngày 04/10/2023 đến ngày 17/10/2023 đối với sinh viên hai lớp 4531 và 4532 thuộc Khoa Ngoại ngữ Pháp lý, thu về 84 phản hồi hợp lệ.
  • Phương pháp định tính (Semi-structured Interview): Phỏng vấn bán cấu trúc 5 sinh viên (chọn từ 10 sinh viên có phản hồi nổi bật trong khảo sát). Mỗi cuộc phỏng vấn kéo dài 10 đến 12 phút, được thực hiện bằng tiếng Việt qua Microsoft Teams hoặc trực tiếp, có ghi âm và gỡ băng phục vụ phân tích.
  • Phân tích dữ liệu: Dữ liệu định lượng được xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 28 để tính toán tần số, giá trị trung bình (Mean - M), độ lệch chuẩn (Standard Deviation - SD) và kiểm định phân tích phương sai một yếu tố (One-Way ANOVA) nhằm so sánh sự khác biệt giữa các nhóm trình độ. Dữ liệu định tính được phân tích tần suất xuất hiện của các chủ đề nhận thức.

Thang đo khoảng giá trị trung bình (Likert Scale Limits) được quy ước như sau:

Khoảng giá trị Mean Mức độ sử dụng Diễn giải ý nghĩa
1.00 – 1.79 Rất thấp (Very low) Hoàn toàn không đồng ý
1.80 – 2.59 Thấp (Low) Không đồng ý
2.60 – 3.39 Trung bình (Neutral) Trung lập
3.40 – 4.19 Cao (High) Đồng ý
4.20 – 5.00 Rất cao (Very high) Hoàn toàn đồng ý

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Literature Review (Tổng quan tài liệu)

Chương này tổng thuật toàn diện các nền tảng lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến đề tài:

  • Trình bày lịch sử hình thành, mục tiêu và các phân nhánh của ESP, xác định vị trí của Tiếng Anh pháp lý (ELP) trong bức tranh tổng thể.
  • Phân tích chi tiết các đặc điểm ngôn ngữ học của Tiếng Anh pháp lý ở cả cấp độ từ vựng (từ cổ, thuật ngữ, từ vay mượn, cụm từ đồng nghĩa song đôi/ba) và cấp độ cú pháp (câu phức hợp dài, danh từ hóa, câu bị động).
  • Phân loại các mô hình chiến lược đọc trong học tập ngôn ngữ (mô hình của Anderson, Oxford, Mokhtari & Sheorey, Paris et al.).
  • Tổng hợp các nghiên cứu tiền nhiệm về chiến lược đọc tài liệu ESP/EAP: nghiên cứu của Prathomwat (2019) trên 140 sinh viên kinh tế tại Thái Lan; nghiên cứu của Bitran (2014) trên 47 sinh viên y khoa tại Chile; nghiên cứu của Sholepotrin (2012) trên 81 sinh viên y khoa tại Iran; nghiên cứu của Razali & Amirin (2011) trên 60 sinh viên tại Malaysia. Từ đó, tác giả khẳng định sự thiếu hụt nghiên cứu thực nghiệm trong bối cảnh sinh viên học Tiếng Anh pháp lý tại Việt Nam.

Chapter 2: Methodology (Phương pháp nghiên cứu)

Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp luận, mẫu khảo sát và quy trình thực hiện:

  • Mẫu nghiên cứu: 84 sinh viên năm 4 (K45) Khoa Ngoại ngữ Pháp lý - HLU. Tất cả người tham gia đều có tiếng mẹ đẻ là tiếng Việt và đã hoàn thành 4 học phần Tiếng Anh pháp lý bắt buộc.
  • Thiết kế công cụ: Bảng khảo sát 35 mục phân loại theo 3 nhóm (Trước khi đọc: PRS, Trong khi đọc: WHS, Sau khi đọc: POS); bộ 5 câu hỏi phỏng vấn bán cấu trúc tập trung vào lý do lựa chọn chiến lược và ảnh hưởng của trình độ đọc hiểu.
  • Quy trình thu thập và xử lý: Mô tả quy trình gửi biểu mẫu trực tuyến, mã hóa dữ liệu, đảm bảo tính ẩn danh của người tham gia phỏng vấn và phương pháp kiểm định thống kê trên SPSS v28.

Chapter 3: Results and Discussion (Kết quả nghiên cứu và thảo luận)

Chương 3 trình bày các phát hiện rút ra từ phân tích thống kê và dữ liệu phỏng vấn:

  • Thông tin chung về thói quen và nhận thức của sinh viên:
    • Tần suất đọc: 48% sinh viên chỉ "Thỉnh thoảng" (Sometimes) đọc văn bản tiếng Anh pháp lý; 29% "Hiếm khi/Không bao giờ" (Never/seldom); 21% đọc "Thường xuyên" (Often); chỉ 2% đọc "Mỗi ngày/Gần như mỗi ngày" (Everyday/almost every day).
    • Nhận thức về tầm quan trọng: 54% đánh giá việc đọc văn bản tiếng Anh pháp lý là "Quan trọng" (Important); 38% đánh giá "Rất quan trọng" (Very important); 8% cho là "Không quan trọng lắm" (Not so important); 0% chọn "Không quan trọng" (Not important).
  • Các chiến lược được sử dụng nhiều nhất và ít nhất:
    • Top 5 chiến lược được sử dụng nhiều nhất: 4/5 chiến lược thuộc giai đoạn Trong khi đọc (WHS) và 1 chiến lược thuộc giai đoạn Trước khi đọc (PRS). Đứng đầu là chiến lược "Đoán nghĩa của từ/câu từ ngữ cảnh" (WHS, $M=4.38, SD=0.55$) và "Đọc lướt văn bản" (PRS, $M=4.16, SD=0.76$).
    • Top 5 chiến lược ít được sử dụng nhất: 3/5 chiến lược thuộc giai đoạn Sau khi đọc (POS), 1 chiến lược thuộc PRS và 1 chiến lược thuộc WHS. Thấp nhất là "Đưa ra bình luận, đánh giá phê bình về nội dung" (POS, $M=2.14, SD=0.98$) và "Xây dựng kiến thức liên quan về chủ đề" (PRS, $M=2.20, SD=1.10$).
  • Sự khác biệt trong việc sử dụng chiến lược theo trình độ tự đánh giá:
    • Kết quả kiểm định ANOVA cho thấy nhóm sinh viên tự đánh giá trình độ "Tốt" ($N=32, M=2.72$) có tần suất sử dụng chiến lược tổng thể cao hơn rõ rệt ($p < 0.05$) so với nhóm "Trung bình" ($N=35, M=2.45$) và nhóm "Yếu" ($N=17, M=2.46$).
    • Xét theo 3 nhóm giai đoạn, sự khác biệt giữa các trình độ thể hiện rõ nét nhất ở giai đoạn Trong khi đọc (WHS: Good $M=3.89$ > Average $M=3.42$ > Poor $M=2.81$). Giai đoạn Trước khi đọc (PRS) và Sau khi đọc (POS) không có sự biến động mang ý nghĩa thống kê tương tự.
  • Phân tích biến thiên của 20 chiến lược cá nhân có ý nghĩa thống kê:
    • Mô hình thuận (Positive pattern - Good > Average > Poor): Gồm 14 chiến lược (chiếm ưu thế ở WHS và PRS), nổi bật là ghi chú, đoán nghĩa ngữ cảnh, bỏ qua thông tin không quan trọng, đọc lướt, điều chỉnh tốc độ đọc, đọc lại đoạn khó.
    • Mô hình nghịch (Negative pattern - Poor > Average > Good): Gồm 4 chiến lược, trong đó sinh viên trình độ yếu sử dụng nhiều hơn sinh viên giỏi, chủ yếu liên quan đến việc xử lý từ vựng đơn lẻ và tìm kiếm sự trợ giúp (thảo luận khó khăn với giáo viên/bạn bè, tra từ điển, phân loại từ mới theo ngữ pháp).
    • Mô hình hỗn hợp (Mixed pattern - Average > Good > Poor): Gồm 2 chiến lược (tra từ điển từ mới, tự đặt câu hỏi về thông tin trong bài).

Chapter 4: Recommendations (Đề xuất và khuyến nghị)

Chương 4 đưa ra các nhóm giải pháp ứng dụng thực tiễn:

  • Khuyến nghị cho sinh viên: Thiết lập kế hoạch đọc 3 giai đoạn rõ ràng; xác định mục tiêu và động lực đọc cụ thể; nâng cao vốn thuật ngữ pháp lý theo các chuyên ngành cốt lõi (luật lao động, luật dân sự, luật thương mại); tăng cường đọc tài liệu pháp luật bằng tiếng Việt để xây dựng kiến thức nền tảng vững chắc trước khi đọc văn bản tiếng Anh.
  • Khuyến nghị cho giảng viên: Đa dạng hóa phương pháp giảng dạy, lồng ghép hoạt động làm việc nhóm, tranh biện và xử lý các cấu trúc pháp lý phức tạp; quản lý và kiểm tra hoạt động đọc theo cấu trúc 3 giai đoạn (pre-while-post); cung cấp tài liệu đọc tham khảo phân tầng theo độ khó để khích lệ người học.
  • Khuyến nghị cho Khoa Ngoại ngữ Pháp lý: Tổ chức các chương trình bồi dưỡng nâng cao năng lực sư phạm cho giảng viên; tổ chức các buổi tọa đàm/seminar chuyên đề về vai trò của kỹ năng đọc tiếng Anh pháp lý; phát triển hệ thống giáo trình và tài liệu đọc đa dạng cấp độ từ cơ bản đến nâng cao.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng và phân tích thống kê

Các bảng số liệu thống kê trong khóa luận tổng hợp cụ thể tần suất và sự khác biệt trong việc sử dụng chiến lược đọc của sinh viên:

Bảng 1: Tóm tắt 5 chiến lược đọc được sử dụng nhiều nhất

Thứ tự Nội dung chiến lược Phân nhóm Mean (M) Độ lệch chuẩn (SD)
1 Đoán nghĩa của từ hoặc câu dựa vào ngữ cảnh (WHS20) WHS 4.38 0.55
2 Đọc lướt văn bản (PR3) PRS 4.16 0.76
3 Ghi chú hoặc đánh dấu thông tin quan trọng (WHS14) WHS 4.02 0.63
4 Gạch chân hoặc khoanh tròn thông tin để ghi nhớ (WHS15) WHS 3.98 0.82
5 Tra từ điển tìm nghĩa từ mới (WHS23) WHS 3.66 1.20

Bảng 2: Tóm tắt 5 chiến lược đọc ít được sử dụng nhất

Thứ tự Nội dung chiến lược Phân nhóm Mean (M) Độ lệch chuẩn (SD)
1 Đưa ra bình luận và đánh giá phê bình nội dung văn bản (PO35) POS 2.14 0.98
2 Xây dựng/kết nối kiến thức liên quan về chủ đề (PR5) PRS 2.20 1.10
3 Xác nhận các dự đoán hoặc suy luận (WHS11) WHS 2.20 0.99
4 Tổng kết các vấn đề/khó khăn gặp phải khi đọc (PO33) POS 2.35 1.00
5 Tự suy ngẫm hoặc đánh giá kết quả đọc (PO34) POS 2.39 1.20

Bảng 3: Biến thiên tần suất sử dụng chiến lược tổng thể theo trình độ đọc tự đánh giá (ANOVA)

Trình độ tự đánh giá Số lượng (N) Mean (M) SD Mức ý nghĩa (Sig.) Xu hướng biến thiên
Tốt (Good) 32 2.72 0.34 0.000 Good > Average
Trung bình (Average) 35 2.45 0.39 0.000 Good > Poor
Yếu (Poor) 17 2.46 0.32 0.000 Average $\approx$ Poor

Bảng 4: So sánh điểm trung bình 3 nhóm chiến lược theo trình độ

Nhóm chiến lược Trình độ Tốt ($N=32$) Trình độ Trung bình ($N=35$) Trình độ Yếu ($N=17$)
Trước khi đọc (PRS) $M = 3.12$ ($SD = 0.86$) $M = 2.96$ ($SD = 0.76$) $M = 2.43$ ($SD = 1.03$)
Trong khi đọc (WHS) $M = 3.89$ ($SD = 0.49$) $M = 3.42$ ($SD = 0.58$) $M = 2.81$ ($SD = 0.93$)
Sau khi đọc (POS) $M = 3.06$ ($SD = 0.87$) $M = 2.38$ ($SD = 0.70$) $M = 2.56$ ($SD = 0.85$)

Đóng góp của nghiên cứu

  • Về mặt lý luận: Bổ sung cứ liệu thực nghiệm về việc áp dụng khung chiến lược đọc 3 giai đoạn của Paris et al. (1991) vào phân ngành Tiếng Anh pháp lý (ELP), góp phần hoàn thiện bức tranh nghiên cứu ESP tại các trường đại học khối ngành luật ở Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận chỉ ra rằng sự khác biệt về năng lực đọc hiểu giữa người đọc giỏi và người đọc kém chủ yếu diễn ra ở giai đoạn trong khi đọc (WHS). Người đọc có trình độ tốt có xu hướng điều tiết nhận thức ở cấp độ tổng thể (skimming, điều chỉnh tốc độ đọc, xem xét logic văn bản), trong khi người đọc trình độ yếu bị phụ thuộc nhiều vào việc xử lý từ vựng vi mô (tra từ điển liên tục, phân loại từ loại ngữ pháp).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số điểm hạn chế và gợi ý hướng phát triển cho các nghiên cứu tiếp theo:

  • Hạn chế về quy mô mẫu: Nghiên cứu chỉ được thực hiện trên 84 sinh viên năm thứ tư thuộc khóa 45 của một cơ sở đào tạo duy nhất là Trường Đại học Luật Hà Nội, do đó khả năng khái quát hóa kết quả cho sinh viên các trường đại học khác còn hạn chế.
  • Hạn chế về phương pháp đánh giá trình độ: Trình độ đọc hiểu của sinh viên trong nghiên cứu được xác định hoàn toàn dựa trên sự tự đánh giá (self-evaluation) qua bảng hỏi, chưa kết hợp với bài kiểm tra năng lực đọc chuẩn hóa để đối chiếu điểm số thực tế.
  • Phạm vi khảo sát: Khóa luận chỉ khảo sát nhận thức và chiến lược từ phía người học, chưa nghiên cứu sâu về phương pháp và chiến lược giảng dạy của giảng viên Tiếng Anh pháp lý.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Khuyến nghị mở rộng khảo sát trên cỡ mẫu lớn hơn ở nhiều cơ sở đào tạo luật khác nhau; kết hợp các bài kiểm tra đánh giá năng lực đọc khách quan; tiến hành nghiên cứu thực nghiệm tác động của việc giảng dạy chiến lược đọc đối với kết quả học tập của sinh viên.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn đối với các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và sinh viên Luật: Tài liệu cung cấp bản tổng hợp chi tiết về các đặc điểm từ vựng, cú pháp của văn bản pháp lý tiếng Anh và danh mục 35 chiến lược đọc hiểu thực tế, giúp sinh viên tự nhận diện thói quen đọc và nâng cao tính tự điều chỉnh nhận thức (metacognitive awareness).
  • Giảng viên giảng dạy ESP và Tiếng Anh pháp lý: Giảng viên có thể tham khảo kết quả phân tích nhu cầu và hành vi đọc của sinh viên để thiết kế giáo án đọc hiểu theo quy trình 3 bước (trước, trong và sau khi đọc), đồng thời chú trọng hướng dẫn các chiến lược đọc bao quát cho sinh viên có trình độ đọc trung bình và yếu.
  • Nhà phát triển chương trình và biên soạn tài liệu: Cung cấp căn cứ thực nghiệm để phân tầng độ khó của ngữ liệu đọc hiểu trong giáo trình Tiếng Anh pháp lý, đáp ứng sự phân hóa trình độ của người học.

Câu hỏi thường gặp

1. Chiến lược đọc hiểu nào được sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý HLU sử dụng nhiều nhất?

Theo kết quả khảo sát định lượng trên 84 sinh viên, chiến lược được sử dụng với tần suất cao nhất là "Đoán nghĩa của từ hoặc câu dựa vào ngữ cảnh" (WHS20) thuộc nhóm Trong khi đọc với giá trị trung bình $M = 4.38$ ($SD = 0.55$), tiếp theo là "Đọc lướt văn bản" (PR3) thuộc nhóm Trước khi đọc với $M = 4.16$ ($SD = 0.76$).

2. Sự khác biệt về việc sử dụng chiến lược đọc giữa sinh viên trình độ "Tốt", "Trung bình" và "Yếu" thể hiện rõ nhất ở giai đoạn nào?

Phân tích thống kê cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm trình độ diễn ra chủ yếu ở giai đoạn Trong khi đọc (While-reading strategies - WHS), với điểm trung bình của nhóm Tốt đạt $M = 3.89$, nhóm Trung bình đạt $M = 3.42$ và nhóm Yếu đạt $M = 2.81$. Ở hai giai đoạn Trước khi đọc (PRS) và Sau khi đọc (POS), không ghi nhận sự biến động rõ rệt giữa các nhóm.

3. Những chiến lược nào có xu hướng được sinh viên trình độ "Yếu" sử dụng nhiều hơn sinh viên trình độ "Tốt"?

Khóa luận xác định được 4 chiến lược thuộc mô hình nghịch (Negative pattern: Poor > Average > Good), bao gồm:

  • Thảo luận khó khăn với giáo viên hoặc bạn bè (POS5, tỷ lệ sử dụng cao ở nhóm Yếu là 82.35% so với 78.12% ở nhóm Tốt).
  • Sử dụng tài liệu tham khảo/từ điển (WHS18).
  • Phân loại từ mới theo cấu trúc ngữ pháp (PO29, nhóm Yếu đạt 70.58% so với nhóm Tốt đạt 21.87%).
  • Tra từ điển tìm nghĩa từ mới (WHS23, nhóm Yếu đạt 64.70% so với nhóm Tốt đạt 25.00%).

4. Khóa luận sử dụng khung phân loại chiến lược đọc nào làm cơ sở phân tích?

Khóa luận áp dụng khung phân loại chiến lược đọc 3 giai đoạn của Paris et al. (1991), chia 35 chiến lược thành: Chiến lược trước khi đọc (Pre-reading strategies - PRS), Chiến lược trong khi đọc (While-reading strategies - WHS) và Chiến lược sau khi đọc (Post-reading strategies - POS).

5. Thực trạng thói quen đọc văn bản tiếng Anh pháp lý của sinh viên K45 HLU được ghi nhận như thế nào?

Có tới 48% sinh viên tham gia khảo sát cho biết chỉ "Thỉnh thoảng" đọc văn bản tiếng Anh pháp lý và 29% "Hiếm khi hoặc không bao giờ" đọc; chỉ có 2% đọc "Mỗi ngày hoặc gần như mỗi ngày". Mặc dù vậy, đa số sinh viên đều nhận thức được tính cần thiết của việc đọc tài liệu chuyên ngành (54% đánh giá là Quan trọng và 38% đánh giá là Rất quan trọng).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Vân Anh đã phản ánh bức tranh thực nghiệm về việc sử dụng các chiến lược đọc hiểu văn bản tiếng Anh pháp lý của sinh viên chuyên ngành tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Nghiên cứu khẳng định sinh viên có trình độ đọc tự đánh giá mức độ tốt có tần suất sử dụng chiến lược đọc cao hơn đáng kể so với sinh viên mức trung bình và yếu, đặc biệt là trong giai đoạn trực tiếp xử lý văn bản (while-reading). Các phát hiện định lượng và định tính này cung cấp cơ sở thực tiễn quan trọng cho người học, giảng viên và ban chủ nhiệm khoa trong việc đổi mới phương pháp giảng dạy, thiết kế học liệu và nâng cao năng lực tự điều chỉnh chiến lược đọc hiểu chuyên ngành pháp lý.