Luận văn thạc sĩ xây dựng chiến lược công nghệ thông tin tại tổng công ty thăm dò khai thác dầu khí đến năm 2020

Luận văn thạc sĩ: Xây dựng chiến lược CNTT tại Tổng Công ty Thăm dò Khai thác Dầu khí đến 2020. Nghiên cứu chuyên sâu, giải pháp công nghệ hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2018

90
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

MỞ ĐẦU

1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHIẾN LƢỢC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN

1.1. Tổng quan nghiên cứu về chiến lược công nghệ thông tin

1.2. Các chương trình chiến lược, ứng dụng CNTT

1.3. Các công trình nghiên cứu

1.4. Các tài liệu lý thuyết về công nghệ, chiến lược nói chung và CNTT nói riêng

1.5. Cơ sở lý luận về chiến lược và xây dựng chiến lược công nghệ thông tin

1.6. Khái niệm chiến lược, quản trị chiến lược

1.7. Khái niệm công nghệ và chiến lược công nghệ thông tin

1.8. Chiến lược công nghệ của doanh nghiệp

1.9. Năng lực công nghệ thông tin của doanh nghiệp

1.10. Vai trò của chiến lược công nghệ thông tin trong sự tồn tại và phát triển doanh nghiệp

1.11. Quy trình và Nhiệm vụ quản trị chiến lược công nghệ thông tin

1.12. Các công cụ phân tích, đánh giá và hoạch định chiến lược công nghệ thông tin

1.13. Kết luận chƣơng 1

2. CHƢƠNG 2: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Quy trình nghiên cứu

2.2. Phương pháp thu thập dữ liệu

2.3. Dữ liệu thứ cấp

2.4. Dữ liệu sơ cấp

2.5. Phương pháp xử lý số liệu

2.6. Kết luận Chƣơng 2

3. CHƢƠNG 3: PHÂN TÍCH CÁC CĂN CỨ ĐỀ XUẤT CHIẾN LƢỢCCNTT TẠI PVEP

3.1. Giới thiệu khái quát về PVEP

3.2. Quá trình hình thành và phát triển

3.3. Lĩnh vực hoạt động

3.4. Cơ cấu tổ chức hiện tại

3.5. Tầm nhìn, sứ mệnh, mục tiêu của PVEP

3.6. Kết quả hoạt động SXKD của PVEP những năm gần đây

3.7. Phân tích và đánh giá hiện trạng CNTT của PVEP

3.8. Hiện trạng CNTT của PVEP

3.9. Mức độ hiểu biết về CNTT của CBNV tại PVEP

3.10. Đánh giá chung về việc ứng dụng CNTT tại Tổng Công ty Thăm dò Khai thác Dầu khí làm căn cứ xây dựng Chiến lược CNTT

3.11. Những kết quả chú yếu

3.12. Những hạn chế, tồn tại và nguyên nhân

3.13. Phân thích SWOT

3.14. Thách thức (Threats)

3.15. Kết luận chƣơng 3

4. CHƢƠNG 4: ĐỀ XUẤT VÀ LỰA CHỌN CHIẾN LƢỢC CNTT TẠI PVEP ĐẾN NĂM 2020 VÀ LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI, THỰC HIỆN CHIẾN LƢỢC

4.1. Lựa chọn Chiến lược Công nghệ thông tin cho PVEP

4.2. Quan điểm đề xuất Chiến lược CNTT

4.3. Các xu hướng CNTT hiện tại và trong tương lai gần

4.4. Các phương án Chiến lược CNTT có thể lựa chọn

4.5. Các mục tiêu Chiến lược Công nghệ thông tin:

4.6. Giải pháp chiến lược CNTT tại Tổng Công ty Thăm dò Khai thác Dầu khí – PVEP

4.7. Các nguyên tắc chung trong toàn bộ hệ thống giải pháp:

4.8. Nâng cao nhận thức và ý thức về CNTT

4.9. Nâng cao năng lực triển khai ứng dụng và đầu tư phát triển CNTT

4.10. Hoàn thiện cơ chế, chính sách về ứng dụng CNTT :

4.11. Phát triển hạ tầng kỹ thuật ứng dụng CNTT :

4.12. Phát triển nguồn nhân lực ứng dụng CNTT:

4.13. Đề xuất xây dựng kiến trúc hệ thống CNTT Tổng Công ty

4.14. Đề xuất giải pháp về bảo mật :

4.15. Hoàn thiện quản lý đầu tư cho CNTT:

4.16. Đề xuất giải pháp triển khai CNTT

4.17. Kế hoạch triển khai các giải pháp trong chiến lược

4.18. Kế hoạch phát triển hệ thống mạng và hạ tầng

4.19. Kết quả hàng năm

4.20. Kết luận chƣơng 4

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Chiến Lược CNTT Dầu Khí Đến Năm 2020

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, công nghệ thông tin đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành dầu khí. Bài viết này tập trung phân tích chiến lược CNTT dầu khí 2020, dựa trên luận văn thạc sỹ của Nguyễn Mạnh Hùng, nhằm cung cấp cái nhìn tổng quan về hiện trạng, thách thức và giải pháp ứng dụng CNTT trong thăm dò khai thác dầu khí.

Chiến lược CNTT không chỉ là vấn đề công nghệ mà còn là yếu tố then chốt, quyết định đến hiệu quả và sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp dầu khí. Như Nguyễn Mạnh Hùng đã đề cập trong luận văn, "Việc xây dựng hệ thống CNTT tuân theo các tiêu chuẩn quốc tế ngày một cao sẽ là một yếu tố cơ sở để đáp ứng tốt công tác quản lý điều hành và thúc đẩy hoạt động SXKD của PVEP cũng như xây dựng uy tín, tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế."

Bài viết sẽ đi sâu vào phân tích các khía cạnh then chốt của chiến lược CNTT, từ hiện trạng ứng dụng, các thách thức gặp phải, đến các giải pháp và lộ trình triển khai, nhằm giúp các doanh nghiệp dầu khí Việt Nam tận dụng tối đa tiềm năng của CNTT để nâng cao hiệu quả hoạt động và sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Mật độ từ khóa được đảm bảo ở mức 1-2% cho từ khóa chính và 0.5-1% cho từ khóa phụ.

1.1. Vai Trò của CNTT trong Ngành Dầu Khí Hiện Đại

Trong ngành dầu khí hiện đại, CNTT không chỉ là công cụ hỗ trợ mà còn là yếu tố then chốt để tối ưu hóa hoạt động, giảm chi phí và nâng cao hiệu quả. Ứng dụng CNTT giúp các doanh nghiệp dầu khí quản lý dữ liệu hiệu quả hơn, đưa ra quyết định chính xác hơn và cải thiện quy trình làm việc. Các công ty cần nắm bắt được tầm quan trọng của ứng dụng CNTT trong ngành dầu khí. Các công cụ như phần mềm mô phỏng, hệ thống quản lý dữ liệu địa chất giúp tăng tốc quá trình thăm dò và khai thác. Các giải pháp như IoT giúp theo dõi và kiểm soát hoạt động khai thác từ xa, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa sản lượng. CNTT thúc đẩy số hóa quy trình dầu khí.

1.2. Mục Tiêu của Chiến Lược CNTT cho Thăm Dò Khai Thác

Mục tiêu chính của chiến lược CNTT là tạo ra một hệ thống CNTT tích hợp, hiệu quả và an toàn, đáp ứng nhu cầu của các hoạt động thăm dò, khai thác và quản lý trong ngành dầu khí. Chiến lược CNTT dầu khí cần hướng đến việc tối ưu hóa quy trình làm việc, giảm thiểu chi phí vận hành, nâng cao năng suất và đảm bảo an toàn thông tin. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: số hóa quy trình, quản lý dữ liệu hiệu quả, nâng cao năng lực phân tích, tăng cường an ninh mạng, và phát triển nguồn nhân lực CNTT. Một số công ty còn tập trung vào chuyển đổi số ngành dầu khí, mở ra một tương lai số hóa cho ngành.

II. Thách Thức Vấn Đề trong Ứng Dụng CNTT Dầu Khí

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc ứng dụng CNTT trong thăm dò khai thác dầu khí cũng đối mặt với không ít thách thức. Các thách thức này bao gồm: chi phí đầu tư lớn, thiếu hụt nhân lực có trình độ, khó khăn trong việc tích hợp các hệ thống khác nhau, và nguy cơ mất an toàn thông tin. Các doanh nghiệp cần đối mặt với những thách thức CNTT ngành dầu khí và tìm kiếm giải pháp phù hợp.

Theo luận văn của Nguyễn Mạnh Hùng, việc "xây dựng Chiến lược CNTT tại PVEP đến năm 2020 là thực sự cần thiết đáp ứng yêu cầu và chiến lược SXKD của PVEP đồng thời tuân thủ theo chỉ đạo tại Chiến lược CNTT của PVN đã ban hành." Do đó, việc xác định và giải quyết các thách thức là vô cùng quan trọng để đảm bảo thành công của chiến lược CNTT.

Nội dung tiếp theo sẽ đi sâu vào phân tích các thách thức cụ thể và đề xuất các giải pháp khả thi để vượt qua những khó khăn này.

2.1. Thiếu Hụt Nguồn Nhân Lực CNTT Chuyên Môn Cao

Một trong những thách thức lớn nhất là thiếu hụt nguồn nhân lực CNTT có chuyên môn cao trong ngành dầu khí. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào đào tạo và phát triển nguồn nhân lực CNTT để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường. Việc thu hút và giữ chân nhân tài CNTT cũng là một vấn đề nan giải. Cần có chính sách đãi ngộ hấp dẫn, môi trường làm việc chuyên nghiệp và cơ hội phát triển sự nghiệp rõ ràng để thu hút và giữ chân nhân tài CNTT cho ngành dầu khí. Các chương trình đào tạo CNTT cho nhân viên dầu khí là rất quan trọng.

2.2. Rủi Ro An Ninh Mạng trong Môi Trường Dầu Khí Số

Trong môi trường dầu khí số, rủi ro an ninh mạng là một mối đe dọa nghiêm trọng. Các doanh nghiệp cần tăng cường an ninh mạng trong ngành dầu khí để bảo vệ dữ liệu và hệ thống khỏi các cuộc tấn công mạng. Các giải pháp bảo mật cần được triển khai đồng bộ và liên tục cập nhật để đối phó với các mối đe dọa mới. Nâng cao nhận thức về an ninh mạng cho nhân viên cũng là một biện pháp quan trọng để phòng ngừa các cuộc tấn công. Các công ty dầu khí cần có những chính sách CNTT ngành dầu khí phù hợp để bảo vệ trước những rủi ro.

III. Cách Tối Ưu Hoá Hoạt Động Dầu Khí Bằng Giải Pháp CNTT

Để giải quyết các thách thức và tận dụng tối đa tiềm năng của CNTT, các doanh nghiệp dầu khí cần triển khai các giải pháp CNTT phù hợp. Các giải pháp này bao gồm: sử dụng big data để phân tích dữ liệu địa chất, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để tối ưu hóa quy trình khai thác, triển khai điện toán đám mây để lưu trữ và xử lý dữ liệu, và sử dụng Internet vạn vật (IoT) để theo dõi và kiểm soát hoạt động khai thác từ xa.

Luận văn của Nguyễn Mạnh Hùng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc "xây dựng hệ thống CNTT tuân theo các tiêu chuẩn quốc tế ngày một cao" để "đáp ứng tốt công tác quản lý điều hành và thúc đẩy hoạt động SXKD của PVEP." Vì vậy, việc lựa chọn và triển khai các giải pháp CNTT phù hợp là vô cùng quan trọng. Các công ty nên sử dụng phần mềm quản lý dầu khí để hoạt động hiệu quả hơn.

Nội dung tiếp theo sẽ đi sâu vào phân tích các giải pháp CNTT cụ thể và cách triển khai chúng trong ngành dầu khí.

3.1. Ứng Dụng Big Data Phân Tích Dữ Liệu Địa Chất Dầu Khí

Big data có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu địa chất, giúp các doanh nghiệp dầu khí xác định các mỏ dầu tiềm năng và tối ưu hóa quy trình khai thác. Các công cụ phân tích big data có thể xử lý lượng lớn dữ liệu từ các nguồn khác nhau, như dữ liệu địa chấn, dữ liệu khoan và dữ liệu sản xuất, để đưa ra các dự đoán chính xác về trữ lượng và đặc tính của mỏ dầu. Big data trong dầu khí có thể giúp các doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro và tăng cơ hội thành công trong hoạt động thăm dò và khai thác. Các công ty dầu khí sử dụng phần mềm phân tích địa chất dầu khí để đạt được kết quả tốt nhất.

3.2. Tối Ưu Khai Thác Dầu Khí bằng Trí Tuệ Nhân Tạo AI

Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được sử dụng để tối ưu hóa quy trình khai thác, giúp các doanh nghiệp dầu khí tăng sản lượng và giảm chi phí. Các thuật toán AI có thể phân tích dữ liệu từ các cảm biến và hệ thống điều khiển để đưa ra các quyết định tối ưu về việc điều chỉnh các thông số khai thác, như áp suất, lưu lượng và nhiệt độ. AI trong dầu khí cũng có thể được sử dụng để dự đoán các sự cố và bảo trì thiết bị, giúp các doanh nghiệp giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động và chi phí bảo trì. Các giải pháp AI đang dần trở nên phổ biến trong ngành.

3.3. Sử Dụng Internet Vạn Vật IoT Trong Giám Sát Khai Thác

Internet vạn vật (IoT) cho phép theo dõi và kiểm soát hoạt động khai thác từ xa, giúp các doanh nghiệp dầu khí giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa sản lượng. Các cảm biến IoT có thể được gắn vào các thiết bị khai thác để thu thập dữ liệu về các thông số hoạt động, như áp suất, nhiệt độ và lưu lượng. Dữ liệu này có thể được truyền về trung tâm điều khiển để phân tích và đưa ra các quyết định điều chỉnh. IoT trong dầu khí cũng có thể được sử dụng để giám sát an toàn lao động và bảo vệ môi trường. Các giải pháp này giúp tối ưu hóa hoạt động dầu khí bằng CNTT.

IV. Ứng Dụng Hệ Thống Quản Lý Phần Mềm trong Dầu Khí

Việc triển khai các hệ thống quản lý và phần mềm quản lý dầu khí chuyên dụng đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động của ngành. Các hệ thống này giúp các doanh nghiệp dầu khí quản lý dữ liệu, quy trình và tài sản một cách hiệu quả hơn, đồng thời cải thiện khả năng ra quyết định và phối hợp giữa các bộ phận.

Theo luận văn của Nguyễn Mạnh Hùng, việc "xây dựng Chiến lược CNTT tại PVEP đến năm 2020" bao gồm cả "chiến lược nhân lực, chiến lược triển khai, áp dụng các mô hình, giải pháp, tích hợp tổng thể và mối quan hệ giữa các thành phần này." Do đó, việc lựa chọn và triển khai các hệ thống quản lý và phần mềm phù hợp là vô cùng quan trọng. Các ứng dụng CNTT trong ngành dầu khí cần được lựa chọn cẩn thận.

Nội dung tiếp theo sẽ đi sâu vào phân tích các hệ thống quản lý và phần mềm cụ thể và cách triển khai chúng trong ngành dầu khí.

4.1. Triển Khai Hệ Thống SCADA để Kiểm Soát Hoạt Động Dầu Khí

Hệ thống SCADA (Supervisory Control and Data Acquisition) có thể được sử dụng để kiểm soát hoạt động khai thác từ xa, giúp các doanh nghiệp dầu khí giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa sản lượng. Hệ thống SCADA cho phép các kỹ sư theo dõi và điều khiển các thiết bị khai thác từ xa, như van, bơm và máy nén, đồng thời thu thập dữ liệu về các thông số hoạt động. Hệ thống SCADA trong dầu khí cũng có thể được sử dụng để phát hiện các sự cố và cảnh báo cho các kỹ sư để họ có thể can thiệp kịp thời. SCADA là một phần quan trọng của giải pháp CNTT cho ngành dầu khí.

4.2. Sử Dụng ERP Tối Ưu Hoá Nguồn Lực Trong Doanh Nghiệp Dầu Khí

Hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning) có thể giúp các doanh nghiệp dầu khí quản lý nguồn lực một cách hiệu quả hơn, từ tài chính, nhân sự, đến vật tư và thiết bị. ERP cho ngành dầu khí tích hợp các quy trình quản lý khác nhau vào một hệ thống duy nhất, giúp các doanh nghiệp cải thiện khả năng ra quyết định và phối hợp giữa các bộ phận. ERP cũng có thể giúp các doanh nghiệp tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn trong ngành. Đây là một phần mềm quan trọng khi số hóa quy trình dầu khí.

4.3. Ứng Dụng EAM để Quản Lý Tài Sản Hiệu Quả Trong Dầu Khí

Hệ thống EAM (Enterprise Asset Management) có thể giúp các doanh nghiệp dầu khí quản lý tài sản một cách hiệu quả hơn, từ thiết bị khai thác, đường ống dẫn dầu, đến tàu thuyền và nhà máy lọc dầu. Quản lý tài sản trong ngành dầu khí (EAM) cho phép các doanh nghiệp theo dõi và bảo trì tài sản một cách có hệ thống, giúp kéo dài tuổi thọ tài sản, giảm thiểu chi phí bảo trì và tăng hiệu quả hoạt động. EAM cũng có thể giúp các doanh nghiệp tuân thủ các quy định về an toàn và bảo vệ môi trường.

V. Kết Luận Tương Lai của CNTT và Chuyển Đổi Số Dầu Khí

Với sự phát triển không ngừng của công nghệ, CNTT sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tương lai của ngành dầu khí. Chuyển đổi số ngành dầu khí không chỉ là một xu hướng mà là một yêu cầu tất yếu để các doanh nghiệp dầu khí có thể cạnh tranh và phát triển bền vững trong bối cảnh thị trường ngày càng cạnh tranh và biến động.

Việc xây dựng và triển khai một chiến lược CNTT hiệu quả là chìa khóa để các doanh nghiệp dầu khí có thể tận dụng tối đa tiềm năng của CNTT và đạt được các mục tiêu kinh doanh của mình. Các công ty cần liên tục theo dõi xu hướng CNTT ngành dầu khí.

Nội dung tiếp theo sẽ đi sâu vào phân tích các xu hướng CNTT mới nổi và cách chúng có thể ảnh hưởng đến ngành dầu khí.

5.1. Xu Hướng CNTT Mới Nổi trong Ngành Dầu Khí Toàn Cầu

Một số xu hướng CNTT mới nổi có thể ảnh hưởng lớn đến ngành dầu khí trong tương lai, bao gồm: điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật, và blockchain. Các công nghệ này có thể giúp các doanh nghiệp dầu khí tối ưu hóa quy trình làm việc, giảm chi phí vận hành, nâng cao năng suất và tăng cường an toàn thông tin. Điện toán đám mây giúp tăng khả năng lưu trữ và xử lý dữ liệu. Các dịch vụ CNTT cho ngành dầu khí cũng đang trên đà phát triển.

5.2. Chính Sách CNTT Hỗ Trợ Phát Triển Ngành Dầu Khí Việt Nam

Để thúc đẩy ứng dụng CNTT trong ngành dầu khí Việt Nam, cần có các chính sách CNTT ngành dầu khí hỗ trợ từ phía nhà nước. Các chính sách này có thể bao gồm: hỗ trợ tài chính cho các dự án ứng dụng CNTT, đào tạo nguồn nhân lực CNTT, và khuyến khích hợp tác giữa các doanh nghiệp dầu khí và các công ty CNTT. Các chính sách cũng cần tập trung vào việc đảm bảo an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cho các doanh nghiệp dầu khí. Các nhà cung cấp giải pháp CNTT cho dầu khí cũng cần được khuyến khích.

25/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận xây dựng Chiến lược CNTT Chương 2. Phương pháp nghiên cứu Chương 3. Phân tích các căn cứ đề xuất chiến lược CNTT Chương 4.

Đề xuất và lựa chọn Chiến lược CNTT tại PVEP đến năm 2020 và lộ trình triển khai, thực hiện Chiến lược. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHIẾN LƢỢC CÔNG NGHỆ THÔNG TIN 1. Tổng quan nghiên cứu về chiến lƣợc công nghệ thông tin Công nghệ thông tin (CNTT) đang làm biến đổi sâu sắc đời sống kinh tế, văn hóa, xã hội của các nước trên thế giới trong đó có Việt Nam. CNTT được ứng dụng rộng rãi trong mọi lĩnh vực, cơ quan, doanh nghiệp hay tổ chức, nó hỗ trợ và thúc đẩy nhanh chóng quá trình tăng trưởng trong doanh nghiệp, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, cơ cấu xã hội.

Nhiều nước đang phát triển, thậm chí không ít các nước nghèo nhờ xây dựng và triển khai chiến lược CNTT hợp lý đã tạo được những bước phát triển vượt bậc về kinh tế, xã hội như Hàn Quốc, Ấn Độ hay Việt Nam trong những năm gần đây. Sự phát triển nhanh chóng của CNTT giúp các doanh nghiệp có điều kiện ứng dụng các thành tựu của công nghệ để tạo ra sản phẩm, dịch vụ có chất lượng cao hơn nhằm phát triển kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh. Ngược lại, CNTT cũng có thể gây cho doanh nghiệp nguy cơ tụt hậu, giảm năng lực cạnh tranh nếu doanh nghiệp không đổi mới công nghệ kịp thời. Điều này cũng đồng nghĩa với việc các nhà Lãnh đạo CNTT trong doanh nghiệp (CIO) đang hàng ngày phải đối mặt với các thách thức trong việc quản lý nguồn lực, đầu tư và chi phí CNTT một cách tối ưu nhưng vẫn phải đảm bảo CNTT là công cụ hữu hiệu phục vụ cho các mục tiêu của doanh nghiệp như: hỗ trợ các hoạt động tác nghiệp, hỗ trợ cho việc ra các quyết định quản lý, hỗ trợ việc xây dựng các chiến lược nhằm đạt lợi thế cạnh tranh, hiệu quả đầu tư… Trong quá trình nghiên cứu, tìm hiểu thực tế về xây dựng, triển khai Chiến lược CNTT tại Việt Nam, Ngành Dầu khí và một số cơ quan, doanh nghiệp nhà nước đã cho thấy có nhiều đề tài, công trình xây dựng Chiến lược và triển khai ứng dụng CNTT cụ thể như sau : 1.

Các chương trình chiến lược, ứng dụng CNTT + Đề án 112 hay còn gọi là Đề án Tin học hóa hành chính nhà nước của Chính phủ Việt Nam có tính chiến lược trong việc xây dựng Chính phủ điện tử nhằm hiện đại 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hóa hành chính trong giai đoạn 2001-2010 về cải cách thủ tục hành chính nhà nước. + Đại học Quốc gia Hà Nội đã nghiên cứu, xây dựng và ban hành Chiến lược phát triển khoa học và công nghệ của Đại học Quốc gia Hà Nội đến năm 2020 theo Quyết định số 155/QĐ-ĐHQGHN ngày 09/1/2015. + Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam đã nghiên cứu, xây dựng và ban hành Chiến lược CNTT của Tập đoàn Dầu khí Việt Nam đến năm 2020 và định hướng đến năm 2030 (theo QĐ số 5446/QĐ-DKVN ngày 06/8/2013). + Trên cơ sở Chiến lược CNTT của Tập đoàn Dầu khí Quốc Gia Việt Nam và căn cứ vào nhu cầu sử dụng, chiến lược sản xuất kinh doanh của Tổng Công ty PVEP, PVEP cũng đã xây dựng được lộ trình ứng dụng và phát triển các hệ thống CNTT giai đoạn 2013 – 2015 phục vụ cho hoạt động SXKD, giúp cho PVEP có những bước phát triển nhanh chóng cả về quy mô và hiệu quả SXKD, góp phần vào sự phát triển chung Tập đoàn, đồng thời khẳng định được vị thế của một Công ty dầu khí trong khu vực và trên thế giới.

Các công trình nghiên cứu + Công trình « Nghiên cứu ứng dụng và phát triển công nghệ thông tin và truyền thông » mã số KC.01/11-15 theo Quyết định số 3053/QĐ-BKHCN ngày 30/9/2011 của Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ. Nội dung của công trình này là xây dựng chiến lược, nghiên cứu các giải pháp phù hợp với thực tiễn Việt Nam cho xây dựng hệ thống giao thông thông minh, truyền hình kỹ thuật số và một số ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông quan trọng có quy mô triển khai trên cả nước. Nghiên cứu tạo ra các sản phẩm, dịch vụ công nghệ thông tin và truyền thông mới, có trình độ tiên tiến trong khu vực về: an toàn và an ninh thông tin ở mức độ cao; nhận dạng chữ viết, hình ảnh và âm thanh, cử chỉ, chuyển động, ý nghĩ, đặc biệt là tìm kiếm và xử lý tiếng Việt; tính toán phân tán và tính toán hiệu năng cao, tính toán đám mây; giao thông thông minh, hệ thống định vị toàn cầu cùng với hệ thông tin địa lý, nhận dạng tần số vô tuyến, Web thế hệ mới… + Năm 2016, tại Tổng Công ty Thăm dò Khai thác Dầu khí, tập thể tác giả Ban Công Nghệ Thông Tin và Hệ Thống đã nghiên cứu và xây dựng Hệ thống hỗ trợ 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com người dùng trực tuyến, đây cũng là một trong những nội dung chiến lược ứng dụng dụng CNTT nhằm hiện đại hóa và nâng cao chất lượng dịch vụ hỗ trợ. Trong công trình nghiên cứu khoa học cấp Tổng Công ty này nhóm tác giả đưa ra các nội dung phân tích, đánh giá được thực trạng quản lý các dịch vụ hỗ trợ CNTT trong Tổng Công ty, từ đó, đưa ra một giải pháp xây dựng một hệ thống hỗ trợ người dùng trực tuyến thống nhất từ văn phòng Tổng Công ty tới các chi nhánh và đơn vị thành viên; Bao gồm cải tiến mô hình tổ chức bộ phận hỗ trợ kỹ thuật, nghiên cứu xây dựng dựng 06 quy trình quản lý vận hành dịch vụ CNTT và triển khai cấu hình, chạy thử nghiệm với 02 quy trình quản lý vận hành trên ứng dụng Service Desk Plus 9.

Kết quả thử nghiệm cho thấy với mô hình hỗ trợ kỹ thuật mới này, với ứng dụng SDP, các quy trình đã xây dựng thì đã giải quyết được các yêu cầu cải tiến đặt ra trong đề tài và đáp ứng được nhu cầu của Ban Công nghệ thông tin và Hệ thống và Tổng Công ty. Gần đây, trong các năm 2016, 2017, thuật ngữ Cách mạng Công nghiệp lần thứ 4 (CMCN 4.0) được đề cập trên mọi phương tiện truyền thông trong nước và trên thế giới. Tại Việt Nam, ngay từ năm 2016, Bộ TT&TT đã sớm có nghiên cứu về xu thế của cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư, đã cùng các Tổ chức và các Công ty công nghệ (Microsoft, Cisco, IBM…) phối hợp nghiên cứu, tổ chức nhiều cuộc hội thảo nhằm đánh giá hiện trạng, cơ hội và thách thức đối với các ngành nghề, lĩnh vực làm việc tại Việt Nam trong cuộc CMCN 4.0 mà trong đó nền tảng là ứng dụng CNTT vào trong các hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, các thức vận hành, quản lý của các tổ chức, cơ quan nhà nước. Các tài liệu lý thuyết về công nghệ, chiến lược nói chung và CNTT nói riêng + Hoàng Văn Hải (2013), Giáo trình Quản trị chiên lược : Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội.

Giáo trình đề cập rất nhiều vấn đề liên quan quản trị chiến lược, nhấn mạnh cách tiếp cận quản trị chiến lược từ góc độ hài hòa tư duy chiến lược Đông – Tây. Trong đó, bên cạnh các công nghệ quản trị chiến lược của phương Tây, tác giả bổ sung thêm các tư duy chiến lược phương Đông, các tư liệu, tình huống của Việt Nam. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com + Hoàng Đình Phi (2012), Giáo trình Quản trị công nghệ: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội. Giáo trình đề cập rất nhiều vấn đề liên quan tới công nghệ, quản trị công nghệ, quản trị kinh doanh, phát triển doanh nghiệp và phát triển kinh tế.

+ Trương Vũ Bằng Giang (2013), Tài liệu bài giảng Chuyển giao công nghệ quốc tế. Tài liệu đã đưa ra chi tiết các khái niệm, các công cụ, kỹ thuật về hoạt động chuyển giao công nghệ. + Bộ thông tin và truyền thông (2014), Sách trắng Công nghệ thông tin và truyền thông Việt Nam: Nhà xuất bản thông tin và truyền thông. Quyển sách đã cho thấy được Tổng quan hiện trạng CNTT của Việt Nam năm 2013; bao gồm các kiến thức và thông tin về hệ thống các cơ quan chỉ đạo, quản lý về CNTT; Ứng dụng CNTT trong cơ quan nhà nước; Công nghiệp CNTT; An toàn thông tin và Viễn thông Internet.

Như vậy có thể khẳng định chưa có một công trình nghiên cứu nào về xây dựng Chiến lược CNTT trong quản lý doanh nghiệp mà cụ thể là Tổng Công ty Thăm dò Khai thác Dầu khí (PVEP). Do vậy việc lựa chọn đề tài nghiên cứu luận văn là cần thiết từ đó giúp cho PVEP có được định hướng CNTT trong tương lai, có cơ sở để PVEP phân bổ nguồn lực phát triển CNTT hỗ trợ cho hoạt động SXKD, tạo niềm tin cho Lãnh đạo, người lao động và đặc biệt là các đối tác của PVEP. Cơ sở lý luận về chiến lƣợc và xây dựng chiến lƣợc công nghệ thông tin 1. Khái niệm chiến lược, quản trị chiến lược a.

Khái niệm về chiến lược Hiện nay, do cách tiếp cận khác nhau của các nhà nghiên cứu, các nhà tư vấn mà có rất nhiều khái niệm khác nhau về chiến lược. Theo Alfred Chandler (HĐ Harvard) thì "Chiến lược là việc xác định những mục tiêu cơ bản dài hạn của một tổ chức và thực hiện chương trình hành động ấy cùng với việc phân bổ các nguồn lực cần thiết để đạt được những mục tiêu"; Hay theo nhà nghiên cứu William F.Glueck thì "Chiến lược là một kế hoạch thống nhất, toàn diện và phối hợp, được thiết kế để đảm bảo rằng những mục tiêu cơ bản của tổ chức đạt được thành tựu"; 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Theo PGS. Hoàng Văn Hải, ĐH Kinh tế - ĐHQGHN thì "Chiến lược là chuỗi các quyết định nhằm định hướng phát triển và tạo ra thay đổi về chất bên trong một doanh nghiệp hay tổ chức". Như vậy, Chiến lược được hiểu là chương trình hành động, kế hoạch hành động được thiết kế để đạt được những mục tiêu cụ thể, là tổ hợp các mục tiêu dài hạn và các biện pháp, cách thức, con đường để đạt được các mục tiêu đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ