Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế và kỹ thuật vận tải phát triển, ngành công nghiệp ô tô ngày càng chú trọng đến việc cải tiến thiết kế và vật liệu nhằm tối ưu hóa tải trọng, tiết kiệm nhiên liệu, giảm phát thải khí nhà kính và nâng cao độ êm dịu, an toàn khi vận hành. Một trong những cụm chi tiết đóng vai trò quyết định đến tính ổn định chuyển động và khả năng dập tắt dao động của xe là hệ thống treo, cụ thể là chi tiết đòn treo trên (upper suspension control arm). Đòn treo trên có chức năng ngăn chặn lực lắc ngang, chịu các tải trọng theo phương dọc và phương ngang, đồng thời giữ các cụm truyền động ở vị trí chính xác.
Theo truyền thống, các chi tiết đòn treo trên chủ yếu được chế tạo bằng kim loại (thép), dẫn đến khối lượng chi tiết lớn, cồng kềnh và làm gia tăng trọng lượng phần không được treo (unsprung weight) của ô tô. Việc nghiên cứu ứng dụng vật liệu composite hạt nhựa nền polyamide gia cường sợi thủy tinh ngắn (PA6 + 30% GF) kết hợp với công nghệ ép phun nhằm thay thế vật liệu kim loại truyền thống là hướng tiếp cận kỹ thuật cần thiết nhằm giảm khối lượng chi tiết nhưng vẫn đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật và độ bền cơ học.
Đồ án tốt nghiệp "Chế tạo khuôn ép nhựa sản phẩm đòn treo trên xe ô tô" do nhóm sinh viên Bùi Hoàng Nguyên, Võ Hoàng Nhật và Lâm Trung Nguyên thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Đỗ Thành Trung (ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí, Khoa Đào tạo Chất lượng cao, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, năm 2014) tập trung giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu sau:
- Nghiên cứu cấu tạo, điều kiện làm việc và các yêu cầu kỹ thuật của chi tiết đòn treo trên trong hệ thống treo ô tô.
- Khảo sát đặc tính cơ lý của vật liệu composite nền nhựa nhiệt dẻo gia cường sợi thủy tinh (PA6 + 30% GF).
- Ứng dụng phần mềm CAE (Autodesk Moldflow) để mô phỏng quá trình ép phun, phân tích dòng chảy, xác định vị trí miệng phun tối ưu và dự báo các khuyết tật (đường hàn, bọt khí, co rút).
- Thiết kế 3D toàn bộ kết cấu bộ khuôn ép nhựa cho sản phẩm đòn treo trên bằng phần mềm CAD Creo 3.0.
- Lập quy trình gia công, chế tạo các chi tiết khuôn và lắp ráp bộ khuôn hoàn chỉnh.
- Cài đặt thông số công nghệ và tiến hành ép thử nghiệm sản phẩm thực tế trên máy ép phun.
Phạm vi nghiên cứu của đề tài giới hạn ở việc khảo sát chi tiết đòn treo trên xe ô tô, tính toán tách khuôn, thiết kế kết cấu bộ khuôn trên phần mềm Creo 3.0, phân tích CAE trên phần mềm Moldflow, gia công thực tế bộ khuôn tại xưởng cơ khí và tiến hành ép thử nghiệm sản phẩm trên máy ép phun công nghiệp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và công nghệ nền tảng
Đề tài dựa trên 4 khối kiến thức chuyên ngành cơ khí và công nghệ vật liệu:
-
Công nghệ và thiết bị ép phun nhựa:
- Cấu tạo và nguyên lý hoạt động theo chu kỳ của máy ép phun (tham chiếu máy ép TM-250G và máy ép Shinewell-120-B).
- Hệ thống hỗ trợ ép phun gồm 4 phân hệ chính: thân máy (frame), hệ thống thủy lực (hydraulic system cung cấp lực kẹp, chuyển động trục vít và chốt đẩy), hệ thống điện điều khiển (heater band, màn hình, bảng điều khiển, bộ vi xử lý), hệ thống làm nguội (cooling system giải nhiệt dầu thủy lực từ 90–120 °F và làm nguội cuống phễu feed throat).
- Hệ thống phun gồm phễu cấp liệu (hopper), khoang chứa liệu (barrel) hấp thụ 30% nhiệt từ đai nhiệt, trục vít (screw), bộ van một chiều (non-return assembly) và vòi phun (nozzle).
- Cụm kẹp khuôn máy ép (clamping unit) gồm tấm di động (movable platen), tấm cố định (stationary platen) và các thanh giằng (tie bars).
-
Kết cấu và phân loại khuôn ép nhựa:
- Cơ sở kết cấu khuôn hai nửa: phần lòng khuôn/khuôn cái (cavity) gắn trên tấm cố định và phần lõi khuôn/khuôn đực (core) gắn trên tấm di động.
- Các phân hệ chức năng: hệ thống dẫn hướng và định vị (chốt dẫn hướng, bạc dẫn hướng, vòng định vị), hệ thống dẫn nhựa (bạc cuống phun, kênh dẫn), hệ thống đẩy (tấm đẩy, tấm giữ, ty đẩy, chốt hồi), hệ thống thoát khí và hệ thống làm nguội.
- Phân loại và so sánh đặc tính kỹ thuật của khuôn 2 tấm, khuôn 3 tấm (tự tách đuôi keo) và khuôn nhiều tầng (stack mold).
-
Lý thuyết hệ thống treo ô tô:
- Khảo sát hệ thống treo phụ thuộc và hệ thống treo độc lập; vai trò động học của đòn treo trên trong việc liên kết bánh xe với thân xe, triệt tiêu mô men lắc ngang và chịu lực phức tạp khi xe chuyển động.
-
Khoa học vật liệu Polymer và Composite:
- Phân loại nhựa nhiệt dẻo (PE, PP, PET, ABS, POM, Polyamide) và nhựa nhiệt rắn (Epoxy, Polyester không no, Vinylester).
- Cơ tính của polymer: độ bền kéo đứt, độ bền uốn, độ bền nén, độ biến dạng tương đối, độ dai va đập Charpy ($kJ/m^2$), mô đun đàn hồi $E$ ($N/mm^2$), tỷ trọng ($g/cm^3$), độ co rút thể tích và chỉ số chảy MFI ($g/10$ phút đo theo tiêu chuẩn ASTM D1238).
- Ứng dụng vật liệu composite PA6 gia cường 30% sợi thủy tinh ngắn (PA6 + 30% GF) trong kết cấu chịu lực thay thế kim loại.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp nghiên cứu lý thuyết và tổng quan: Khảo sát tài liệu kỹ thuật, tiêu chuẩn ngành khuôn mẫu và công nghệ ô tô.
- Phương pháp mô phỏng CAE (Computer-Aided Engineering): Sử dụng phần mềm Autodesk Moldflow để phân tích pha điền đầy (filling), pha làm nguội (cooling), hiện tượng co rút (shrinkage), dự báo đường hàn (weld lines) và bẫy khí (air traps).
- Phương pháp thiết kế CAD 3D: Sử dụng phần mềm Creo 3.0 để mô hình hóa hình học chi tiết, tính toán góc thoát khuôn, tạo mặt phân khuôn và mô hình hóa cụm khuôn chi tiết.
- Phương pháp thực nghiệm công nghệ: Gia công cắt gọt kim loại chế tạo khuôn, lắp ráp thực tế và cài đặt thông số công nghệ (nhiệt độ nung, áp suất phun, áp suất duy trì, thời gian làm nguội) để ép thử trên máy ép nhựa Shinewell-120-B.
Thiết kế và triển khai hệ thống kỹ thuật
Phân tích CAE và tối ưu hóa thông số ép phun trên Moldflow
Quá trình phân tích trên Autodesk Moldflow tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm:
- Khảo sát chế độ nhiệt và áp suất: Phân tích ảnh hưởng của nhiệt độ nhựa chảy dẻo trong khoang nén, áp suất phun, áp suất nén bù co ngót và thời gian duy trì áp suất đến độ đồng nhất của sản phẩm.
- Xác định vị trí miệng phun (Gate Location): Đặt miệng phun tại vùng có chiều dày lớn nhất của chi tiết, tránh các vùng chịu lực kéo/uốn chính để giảm thiểu ứng suất dư; hạn chế đường hàn xuất hiện ở vị trí làm việc xung yếu.
- Loại miệng phun lựa chọn: Lựa chọn kiểu miệng phun tự cắt trực tiếp (pin-point/direct gate) tích hợp cho kết cấu khuôn 3 tấm, giúp giảm kích thước khuôn, loại bỏ nguyên công cắt bavia thủ công và đảm bảo tính thẩm mỹ bề mặt.
| Đặc tính phân tích | Giới hạn kỹ thuật yêu cầu | Kết quả phân tích CAE Moldflow | Đánh giá kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| Chu kỳ ép phun | Điền đầy và làm nguội $\le 60$ giây | Hoàn thành điền đầy và làm nguội tại thời điểm $5$ giây | Phù hợp yêu cầu kỹ thuật |
| Đường hàn (Weld lines) | Tránh xuất hiện tại các vùng chịu lực kéo chính | Đường hàn xuất hiện ở phần rìa, không nằm ở vị trí chịu lực kéo chủ đạo | Đạt yêu cầu cơ tính |
| Bọt khí (Air traps) | Không xuất hiện trên bề mặt và vùng chịu lực | Bọt khí tập trung cục bộ tại các điểm cuối của dòng chảy | Xử lý được bằng rãnh thoát khí |
Thiết kế kết cấu bộ khuôn trên phần mềm Creo 3.0
Dựa trên kết quả mô phỏng, bộ khuôn ép đòn treo trên được thiết kế trên phần mềm Creo 3.0 với các bộ phận cấu thành chính:
- Bộ phận tạo hình: Tấm khuôn cố định (cavity plate) tạo hình mặt trên, tấm khuôn di động (core plate) tạo hình mặt dưới của đòn treo, xác định mặt phân khuôn chính xác.
- Hệ thống dẫn hướng và định vị: Bạc cuống phun, vòng định vị, chốt dẫn hướng và bạc dẫn hướng đảm bảo độ đồng tâm khi đóng/mở khuôn.
- Hệ thống cấp nhựa và giật cuống keo: Bạc cuống phun, chốt giật đuôi keo, hệ thống kênh dẫn nhựa nguội bố trí cân bằng dòng chảy đến miệng phun.
- Hệ thống đẩy sản phẩm: Tấm đẩy ty, tấm giữ ty, các ty đẩy (ejector pins) bố trí tại các vị trí gân chịu lực và chốt hồi khuôn kết hợp lò xo.
- Hệ thống làm nguội: Thiết kế các đường nước làm nguội tuần hoàn khoan trực tiếp trong các tấm khuôn nhằm ổn định nhiệt độ khuôn và rút ngắn chu kỳ ép.
(Miệng phun tự cắt) (Đường nước làm nguội)
Chế tạo và ép thử nghiệm
- Gia công cơ khí chính xác các tấm khuôn, ty đẩy, chốt dẫn hướng, vòng định vị và cuống phun.
- Lắp ráp hoàn thiện cụm khuôn đực và cụm khuôn cái, kiểm tra độ khít của mặt phân khuôn và hành trình của hệ thống đẩy.
- Gá đặt bộ khuôn lên máy ép phun Shinewell-120-B, nạp nguyên liệu hạt nhựa composite PA6 + 30% GF, cài đặt dải nhiệt độ các vùng gia nhiệt của nòng xilanh, thiết lập áp lực phun, vận tốc phun và thời gian duy trì áp suất để tiến hành ép thử nghiệm sản phẩm đòn treo trên.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu chung về đề tài
Trình bày tính cấp thiết của việc cải tiến kỹ thuật trong ngành công nghiệp ô tô, sự cần thiết của việc giảm trọng lượng xe thông qua ứng dụng vật liệu mới. Xác định mục tiêu chế tạo chi tiết đòn treo trên xe ô tô bằng composite PA6+30%GF nhằm thay thế thép truyền thống, thiết lập nhiệm vụ thiết kế, phạm vi nghiên cứu và phương pháp luận của đồ án tốt nghiệp.
Chương 2: Tổng quan
Cung cấp bức tranh toàn diện về 4 nội dung chuyên môn:
- Công nghệ ép phun: Nguyên lý chu kỳ ép phun, cấu tạo 4 hệ thống phụ trợ (thân máy, thủy lực, điện, làm nguội) và hệ thống phun (phễu, xilanh, đai nhiệt, trục vít, bộ van một chiều, vòi phun); giới thiệu máy ép TM-250G.
- Khuôn ép nhựa: Khái niệm cavity/core; phân tích kết cấu và ưu nhược điểm của khuôn 2 tấm, khuôn 3 tấm và khuôn nhiều tầng (stack mold); cấu tạo 6 hệ thống chức năng của khuôn.
- Đòn treo trên xe ô tô: Vị trí và vai trò động học trong hệ thống treo độc lập và phụ thuộc; chức năng hấp thụ dao động, chống lắc ngang và liên kết bánh xe.
- Vật liệu Polymer và Composite: Phân loại nhựa nhiệt dẻo, nhiệt rắn, cao su đàn hồi; các tính chất cơ lý (bền kéo, uốn, nén, va đập Charpy, mô đun đàn hồi, chỉ số chảy ASTM D1238, độ co rút); tổng quan ứng dụng composite PA6+30%GF trong ngành hàng không vũ trụ (Boeing 787 Dreamliner ứng dụng 50% composite), vận tải đường sắt và công nghệ ô tô.
Chương 3: Phân tích CAE trên phần mềm Moldflow
Phân tích ảnh hưởng của các thông số công nghệ (nhiệt độ, áp suất phun, áp suất nén bù co ngót, áp suất duy trì và vận tốc phun) đến chất lượng sản phẩm. Mô phỏng quá trình điền đầy (Filling), phân tích nguyên nhân hiện tượng điền đầy không hoàn toàn (short shot) và đưa ra giải pháp khắc phục trên sản phẩm, khuôn và máy ép. Khảo sát vị trí đặt miệng phun, lựa chọn kiểu miệng phun tự cắt trực tiếp cho kết cấu khuôn 3 tấm. Xuất kết quả chu kỳ ép phun ($5$ giây), kiểm soát đường hàn và bọt khí theo yêu cầu kỹ thuật.
Chương 4: Thiết kế khuôn mẫu đòn treo trên
Thực hiện tính toán và thiết kế chi tiết bộ khuôn trên Creo 3.0: xác định kiểu khuôn, định số lòng khuôn, bố trí mặt phân khuôn, thiết kế hệ thống rãnh dẫn nguội, miệng phun tự cắt, bạc định vị cuống phun, chốt giật đuôi keo, hệ thống ty đẩy và hệ thống kênh dẫn nước làm nguội.
Chương 5: Quy trình gia công khuôn mẫu và lắp ráp
Trình bày quy trình công nghệ chế tạo cơ khí các chi tiết trong bộ khuôn đòn treo trên: gia công tấm kẹp trước/sau, tấm khuôn cố định, tấm khuôn di động, tấm đẩy ty, tấm giữ ty, gối đỡ, gia công chốt dẫn hướng, bạc dẫn hướng, vòng định vị, cuống phun, bu lông vòng; quy trình lắp ráp hoàn thiện bộ khuôn thực tế.
Chương 6: Thông số công nghệ và ép thử nghiệm sản phẩm
Khảo sát các thông số kỹ thuật của máy ép phun Shinewell-120-B; thiết lập bảng thông số nhiệt độ các vùng gia nhiệt trên nòng trục vít, bảng thông số áp lực và vận tốc phun, bảng thông số thời gian ép phun (thời gian phun, thời gian giữ áp, thời gian làm nguội). Tiến hành ép thử thực tế và đánh giá ngoại quan chi tiết đòn treo trên bằng vật liệu composite.
Chương 7: Hướng phát triển của đề tài
Đề xuất các định hướng nghiên cứu tiếp theo nhằm hoàn thiện sản phẩm và nâng cao năng suất khuôn mẫu.
Kết quả và đóng góp
Kết quả kỹ thuật đạt được
- Ứng dụng thành công chu trình CAD/CAE/CAM/Thực nghiệm: Đồ án đã liên kết chặt chẽ giữa thiết kế hình học trên Creo 3.0, mô phỏng dòng chảy trên Autodesk Moldflow, gia công cơ khí chính xác và ép thử nghiệm trên máy ép thực tế.
- Xác lập bộ thông số công nghệ ép phun: Xác định được chế độ ép tối ưu cho vật liệu PA6 + 30% GF, đảm bảo thời gian chu kỳ ngắn ($5$ giây điền đầy và đông đặc sơ bộ), giảm thiểu đường hàn tại vùng chịu ứng suất kéo, triệt tiêu rỗ khí trên bề mặt làm việc.
- Chế tạo hoàn chỉnh bộ khuôn ép: Bộ khuôn ép đòn treo trên được gia công chính xác, các cơ cấu định vị, dẫn hướng, giật cuống keo và đẩy sản phẩm hoạt động trơn tru, không bị kẹt dính khi mở khuôn.
- Tạo hình thành công sản phẩm thực tế: Sản phẩm đòn treo trên bằng composite PA6+30%GF được ép thành công trên máy Shinewell-120-B với hình dáng hoàn chỉnh, sắc nét, đúng biên dạng thiết kế.
Đóng góp kỹ thuật của đề tài
- Khẳng định tính khả thi của giải pháp thay thế thép truyền thống bằng vật liệu composite PA6+30%GF cho chi tiết đòn treo trên xe ô tô, giúp giảm khối lượng chi tiết cơ khí mà vẫn đảm bảo tính năng hình học và yêu cầu làm việc.
- Cung cấp dữ liệu thiết kế khuôn mẫu chi tiết (từ kết cấu khuôn 3 tấm, hệ thống miệng phun tự cắt trực tiếp, hệ thống đẩy ty đến mạch nước làm nguội) cho các chi tiết kỹ thuật ô tô có biên dạng phức tạp làm từ nhựa kỹ thuật gia cường sợi thủy tinh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế
- Đề tài tập trung chủ yếu vào quá trình thiết kế, chế tạo khuôn mẫu và ép tạo hình sản phẩm thực tế; chưa tiến hành các thử nghiệm cơ tính thực nghiệm chuyên sâu (thử kéo, nén, uốn, mỏi động lực học trên máy kéo nén vạn năng) đối với sản phẩm đòn treo sau khi ép.
- Chưa khảo sát thử nghiệm lắp ráp đòn treo composite lên cụm hệ thống treo của xe ô tô thực tế để kiểm tra khả năng chịu tải trọng rung động và va đập trong điều kiện mặt đường thực nghiệm.
- Khuôn mới dừng lại ở quy mô thử nghiệm đơn chiếc/số lượng nhỏ, chưa đánh giá độ mài mòn của lòng khuôn dưới tác động ma sát của hạt nhựa gia cường 30% sợi thủy tinh qua chu kỳ sản xuất công nghiệp hàng loạt lớn.
Hướng nghiên cứu tiếp
Theo định hướng tại Chương 7 của văn bản:
- Tiếp tục nghiên cứu thử nghiệm độ bền cơ lý, khả năng chịu lực uốn, lực dọc và độ bền mỏi của đòn treo composite PA6+30%GF trên các thiết bị đo kiểm chuyên dụng.
- Nghiên cứu cải tiến hệ thống khuôn sang dạng nhiều lòng khuôn (multi-cavity) hoặc tích hợp hệ thống kênh dẫn nóng (hot runner) nhằm nâng cao năng suất sản xuất và tiết kiệm nguyên vật liệu đầu vào.
- Thử nghiệm lắp đặt thực tế trên mô hình hệ thống treo ô tô để đánh giá độ êm dịu chuyển động và tính an toàn vận hành.
Giá trị tham khảo
Tài liệu đồ án tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cao cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí, Cơ chế tạo máy, Cơ điện tử: Tham khảo quy trình thiết kế khuôn mẫu ép nhựa hoàn chỉnh, phương pháp tạo mặt phân khuôn, thiết kế hệ thống cấp nhựa, hệ thống đẩy và hệ thống làm nguội trên phần mềm Creo.
- Sinh viên và kỹ sư ngành Kỹ thuật Ô tô: Tham khảo giải pháp ứng dụng vật liệu mới (composite polymer gia cường sợi thủy tinh PA6+30%GF) nhằm giảm trọng lượng cụm chi tiết hệ thống treo trên xe cơ giới.
- Kỹ sư công nghệ khuôn mẫu và gia công nhựa kỹ thuật: Tham khảo phương pháp phân tích CAE trên Autodesk Moldflow để tối ưu vị trí miệng phun tự cắt, kiểm soát khuyết tật đường hàn, bọt khí và thiết lập chế độ ép thực tế trên máy ép phun công nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Vật liệu nào được lựa chọn để chế tạo đòn treo trên trong đồ án và có ưu điểm gì so với thép truyền thống?
Nhóm tác giả lựa chọn vật liệu composite hạt nhựa Polyamide 6 gia cường 30% sợi thủy tinh ngắn (PA6 + 30% GF). Vật liệu này có tỷ trọng nhẹ, độ bền kéo, độ cứng vững và độ bền cơ học cao, giúp giảm đáng kể khối lượng chi tiết đòn treo so với kết cấu thép truyền thống, từ đó giảm trọng lượng xe và nâng cao hiệu quả sử dụng nhiên liệu.
2. Phần mềm Autodesk Moldflow đóng vai trò gì trong quy trình thiết kế khuôn của đồ án?
Autodesk Moldflow được sử dụng làm công cụ CAE để mô phỏng quá trình điền đầy (filling), làm nguội (cooling) và biến dạng co rút (shrinkage). Phần mềm giúp nhóm tác giả dự đoán các khuyết tật như đường hàn, bọt khí, nguy cơ điền đầy không hoàn toàn (short shot), qua đó xác định vị trí miệng phun tối ưu và tính toán chu kỳ ép phun phù hợp trước khi gia công khuôn thực tế.
3. Kiểu miệng phun (gate) nào được nhóm tác giả lựa chọn và lý do kỹ thuật là gì?
Đồ án lựa chọn kiểu miệng phun tự cắt trực tiếp (direct gate / pin-point) cho kết cấu khuôn 3 tấm. Kiểu miệng phun này giúp giảm kích thước khuôn so với kiểu phun ngầm, không cần nguyên công cắt tỉa cuống keo thủ công sau khi ép, đảm bảo vết miệng phun trên sản phẩm rất nhỏ (tính thẩm mỹ cao) và duy trì sự ổn định của chu kỳ ép qua các lần phun.
4. Thiết bị máy ép phun nào được sử dụng trong quá trình ép thử nghiệm sản phẩm thực tế?
Sản phẩm đòn treo trên bằng composite PA6+30%GF được tiến hành gá đặt bộ khuôn và ép thử nghiệm trực tiếp trên máy ép phun Shinewell-120-B (ngoài ra đồ án có tham chiếu khảo sát máy ép TM-250G trong phần tổng quan thiết bị).
5. Kết quả phân tích chu kỳ ép phun trên phần mềm Moldflow đạt được là bao nhiêu?
Kết quả phân tích mô phỏng trên Moldflow cho thấy sản phẩm đòn treo trên được điền đầy hoàn toàn và hoàn tất quá trình làm nguội tại thời điểm $5$ giây, đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật đề ra ban đầu (giới hạn chu kỳ không vượt quá $1$ phút).
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Chế tạo khuôn ép nhựa sản phẩm đòn treo trên xe ô tô" của nhóm tác giả Bùi Hoàng Nguyên, Võ Hoàng Nhật và Lâm Trung Nguyên đã hoàn thành trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu từ tính toán lý thuyết, mô phỏng dòng chảy CAE trên Moldflow đến thiết kế 3D trên Creo 3.0. Nhóm nghiên cứu đã chế tạo thành công bộ khuôn ép nhựa thực tế và thử nghiệm ép thành công chi tiết đòn treo trên xe ô tô bằng vật liệu composite PA6 + 30% GF trên máy ép Shinewell-120-B. Công trình khẳng định tính khả thi của giải pháp thay thế kết cấu kim loại bằng vật liệu composite nhẹ trong kỹ thuật ô tô, đồng thời cung cấp một tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo cao về quy trình công nghệ CAD/CAE/CAM trong ngành chế tạo khuôn mẫu.