Luận văn thạc sĩ về chế tạo hạt nano Fe2O3 vô định hình và các tính chất tại Đại học Quốc gia Hà Nội

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu chế tạo hạt nano fe2o3 vô định hình và các tính chất, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện thực tiễn.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Vật lý chất rắn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học

2012

74
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU NANO VÔ ĐỊNH HÌNH

1.1. Một số tính chất của vật liệu nano

1.2. Hiệu ứng bề mặt

1.3. Phân loại vật liệu nano

1.4. Xu hướng chế tạo vật liệu nano

1.5. Vật liệu từ tính

1.5.1. Vật liệu thuận từ

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP TỔNG HỢP VẬT LIỆU NANO OXIT VÔ ĐỊNH HÌNH

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VẬT LIỆU NANO OXIT SẮT Fe2O3 VÀ Fe2-xCrxO3 VÔ ĐỊNH HÌNH

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hạt Nano Fe2O3 Tổng Quan Ứng Dụng Tiềm Năng Nhất

Hạt nano Fe2O3, hay còn gọi là sắt oxit nano, đang thu hút sự quan tâm lớn trong giới khoa học và công nghệ nhờ những đặc tính vượt trội so với vật liệu khối. Kích thước siêu nhỏ của chúng mang lại diện tích bề mặt lớn, dẫn đến những tính chất vật lý, hóa học và từ tính độc đáo. Fe2O3 nanoparticles tồn tại ở nhiều dạng thù hình, phổ biến nhất là alpha Fe2O3 (hematite) và gamma Fe2O3 (maghemite). Mỗi dạng có cấu trúc tinh thể và tính chất riêng biệt, mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng. Hematite, với cấu trúc tinh thể lục giác, thể hiện tính chất phản sắt từ yếu. Maghemite, với cấu trúc lập phương, có tính chất sắt từ mạnh hơn. Sự khác biệt này là yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn dạng Fe2O3 phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể. Các nghiên cứu về tổng hợp hạt nano Fe2O3 và tính chất của chúng đã mở ra một lĩnh vực nghiên cứu rộng lớn, hứa hẹn nhiều đột phá trong tương lai. Từ xúc tác đến y học, từ môi trường đến năng lượng, hạt nano Fe2O3 đang chứng minh vai trò quan trọng của mình trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Theo tài liệu nghiên cứu của Đại học Quốc Gia Hà Nội, oxit sắt vô định hình có nhiều tính chất mới lạ so với oxit sắt ở dạng kết tinh, trong đó đặc biệt phải kể đến tính xúc tác và hấp phụ, có nguyên nhân từ diện tích bề mặt lớn của vật liệu vô định hình.

1.1. Maghemite và Hematite Sự Khác Biệt và Ứng Dụng Đặc Thù

Maghemite và Hematite là hai dạng thù hình quan trọng nhất của Fe2O3 nanostructures. Sự khác biệt về cấu trúc tinh thể giữa hai dạng này dẫn đến sự khác biệt về tính chất từ tính và quang học. Hematite (α-Fe2O3) là một vật liệu phản sắt từ yếu ở nhiệt độ phòng, trong khi maghemite (γ-Fe2O3) thể hiện tính chất sắt từ mạnh. Điều này làm cho maghemite trở thành lựa chọn ưu tiên cho các ứng dụng yêu cầu tính chất từ tính cao, chẳng hạn như lưu trữ dữ liệu từ tính và các ứng dụng y sinh. Ngược lại, hematite thường được sử dụng trong các ứng dụng xúc tác và sắc tố. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa hai dạng thù hình này là rất quan trọng để lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể.

1.2. Ứng Dụng Hạt Nano Fe2O3 Tiềm Năng Vô Hạn Trong Tương Lai

Ứng dụng hạt nano Fe2O3 rất đa dạng và trải rộng trên nhiều lĩnh vực. Trong y học, chúng được sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh, dược phẩmđiều trị ung thư. Khả năng tương thích sinh học và tính chất từ tính của chúng làm cho chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng này. Trong môi trường, chúng được sử dụng để xử lý nước bị ô nhiễm và loại bỏ các chất độc hại. Trong năng lượng, chúng được sử dụng trong tế bào quang điệnpin lithium-ion. Sự phát triển không ngừng của công nghệ nano đang mở ra những cơ hội mới cho việc ứng dụng hạt nano Fe2O3 trong tương lai.

II. Phương Pháp Chế Tạo Hạt Nano Fe2O3 So Sánh Hiệu Quả

Có nhiều phương pháp chế tạo hạt nano Fe2O3, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Các phương pháp hóa học, như đồng kết tủa, sol-gel và thủy nhiệt, thường được sử dụng để điều chỉnh kích thước hạt, hình dạng và thành phần hóa học. Các phương pháp vật lý, như nghiền bi và bốc bay laser, có thể sản xuất số lượng lớn hạt nano, nhưng việc kiểm soát kích thước và hình dạng có thể khó khăn hơn. Phương pháp hóa siêu âm cũng được sử dụng khá phổ biến. Lựa chọn phương pháp thích hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng, bao gồm kích thước hạt mong muốn, độ tinh khiết, năng suất và chi phí. Theo tài liệu nghiên cứu của Đại học Quốc Gia Hà Nội, hạt nano có thể được chế tạo theo hai nguyên tắc: vật liệu khối được nghiền nhỏ đến kích thước nano ( tiếp cận từ trên xuống – top-down) và hình thành các hạt nano từ việc kết hợp các nguyên tử ( tiếp cận từ dưới lên – bottom- up).

2.1. Đồng Kết Tủa Ưu Điểm và Nhược Điểm Trong Điều Chỉnh Kích Thước

Phương pháp đồng kết tủa là một phương pháp đơn giản và hiệu quả để tổng hợp hạt nano Fe2O3. Phương pháp này liên quan đến việc kết tủa đồng thời các ion sắt từ dung dịch. Kích thước hạt có thể được kiểm soát bằng cách điều chỉnh các thông số như nồng độ tiền chất, pH, nhiệt độ và thời gian phản ứng. Tuy nhiên, phương pháp này có thể dẫn đến sự kết tụ của các hạt nano, làm giảm diện tích bề mặt và ảnh hưởng đến tính chất của vật liệu. Việc sử dụng các chất hoạt động bề mặt có thể giúp giảm thiểu sự kết tụ này.

2.2. Phương Pháp Sol Gel Kiểm Soát Kích Thước Hạt Nano Fe2O3 Tối Ưu

Phương pháp sol-gel là một phương pháp linh hoạt cho phép kiểm soát tốt kích thước, hình dạng và thành phần của Fe2O3 nanoparticles. Phương pháp này liên quan đến việc hình thành một sol (hệ keo) từ các tiền chất kim loại, sau đó chuyển đổi sol thành gel thông qua quá trình trùng hợp và ngưng tụ. Gel sau đó được sấy khô và nung để tạo thành oxit kim loại. Kích thước hạt có thể được điều chỉnh bằng cách kiểm soát các thông số như loại tiền chất, dung môi, chất xúc tác và nhiệt độ.

2.3. Phương Pháp Thủy Nhiệt Tổng Hợp Hạt Nano Sắt Oxit Trong Điều Kiện Khắc Nghiệt

Phương pháp thủy nhiệt là một kỹ thuật tổng hợp trong dung dịch nước ở nhiệt độ và áp suất cao. Phương pháp này cho phép tổng hợp các tinh thể có độ tinh khiết và độ kết tinh cao, thường không thể đạt được bằng các phương pháp thông thường khác. Phương pháp thủy nhiệt được sử dụng để tổng hợp nhiều loại vật liệu, bao gồm cả sắt oxit nano. Ưu điểm của phương pháp thủy nhiệt bao gồm khả năng kiểm soát kích thước hạt, hình dạng và độ kết tinh, cũng như khả năng tổng hợp các vật liệu mới với cấu trúc độc đáo.

III. Tính Chất Vật Lý và Hóa Học Đặc Trưng Của Hạt Nano Fe2O3

Tính chất vật lýtính chất hóa học của hạt nano Fe2O3 phụ thuộc mạnh mẽ vào kích thước hạt, hình dạng, cấu trúc tinh thể và thành phần hóa học. Kích thước hạt nhỏ dẫn đến diện tích bề mặt lớn, làm tăng cường các phản ứng bề mặt và khả năng hấp phụ. Cấu trúc tinh thể ảnh hưởng đến tính chất từ tính và quang học. Ví dụ, maghemite có tính chất sắt từ, trong khi hematite có tính chất phản sắt từ yếu. Thành phần hóa học cũng có thể được điều chỉnh để thay đổi tính chất của vật liệu. Chẳng hạn, việc pha tạp các nguyên tố khác vào cấu trúc Fe2O3 có thể cải thiện tính chất xúc tác hoặc quang học của nó.

3.1. Tính Chất Từ Của Hạt Nano Fe2O3 Ứng Dụng Trong Y Sinh và Lưu Trữ

Tính chất từ của hạt nano Fe2O3 là một trong những đặc tính quan trọng nhất của chúng, mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng. Hạt nano Fe2O3 có thể được sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh cộng hưởng từ (MRI) để tăng cường độ tương phản và cải thiện độ chính xác của chẩn đoán. Chúng cũng có thể được sử dụng trong điều trị ung thư bằng cách đưa thuốc trực tiếp đến các tế bào ung thư bằng cách sử dụng từ trường bên ngoài. Ngoài ra, hạt nano Fe2O3 còn được sử dụng trong lưu trữ dữ liệu từ tính với mật độ cao.

3.2. Tính Chất Quang Của Hạt Nano Fe2O3 Ứng Dụng Trong Cảm Biến và Quang Xúc Tác

Tính chất quang của hạt nano Fe2O3 cũng rất quan trọng, đặc biệt là trong các ứng dụng cảm biếnquang xúc tác. Hạt nano Fe2O3 có khả năng hấp thụ ánh sáng trong vùng nhìn thấy và vùng tử ngoại, và có thể được sử dụng để phát hiện các chất hóa học và sinh học khác nhau. Chúng cũng có thể được sử dụng làm chất xúc tác quang để phân hủy các chất ô nhiễm trong nước và không khí dưới ánh sáng mặt trời.

IV. Đặc Trưng Hóa Hạt Nano Fe2O3 XRD TEM VSM và Hơn Thế

Việc đặc trưng hóa hạt nano Fe2O3 là rất quan trọng để hiểu rõ cấu trúc, thành phần và tính chất của chúng. Các kỹ thuật phổ biến được sử dụng bao gồm Nhiễu Xạ Tia X (XRD), Kính Hiển Vi Điện Tử Truyền Qua (TEM), Kính Hiển Vi Điện Tử Quét (SEM), Từ Kế Mẫu Rung (VSM)Phổ Hồng Ngoại Biến Đổi Fourier (FTIR). XRD cung cấp thông tin về cấu trúc tinh thể và kích thước hạt. TEMSEM cung cấp hình ảnh về hình dạng và kích thước hạt. VSM đo tính chất từ tính của vật liệu. FTIR cung cấp thông tin về các liên kết hóa học và nhóm chức trên bề mặt hạt.

4.1. XRD Phân Tích Cấu Trúc Tinh Thể và Kích Thước Hạt Nano

Nhiễu xạ tia X (XRD) là một kỹ thuật mạnh mẽ để xác định cấu trúc tinh thể của hạt nano Fe2O3. Dữ liệu XRD có thể được sử dụng để xác định các pha tinh thể có mặt trong mẫu, cũng như để tính toán kích thước hạt trung bình. Phân tích XRD cũng có thể cung cấp thông tin về độ tinh khiết và độ kết tinh của vật liệu.

4.2. TEM và SEM Hình Ảnh Trực Quan về Hình Dạng và Kích Thước Hạt Nano

Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và kính hiển vi điện tử quét (SEM) cung cấp hình ảnh trực tiếp về hình dạng, kích thước và hình thái bề mặt của hạt nano Fe2O3. TEM có độ phân giải cao hơn SEM, cho phép quan sát các chi tiết cấu trúc bên trong của hạt. SEM có thể được sử dụng để quan sát các mẫu lớn hơn và cung cấp thông tin về sự phân bố kích thước hạt.

4.3. VSM Đo Lường Tính Chất Từ Tính Của Hạt Nano Sắt Oxit

Từ kế mẫu rung (VSM) là một công cụ quan trọng để đo lường tính chất từ tính của hạt nano Fe2O3. VSM có thể được sử dụng để xác định độ từ hóa bão hòa, độ từ dư và lực kháng từ của vật liệu. Các thông số này cung cấp thông tin về cấu trúc từ của hạt nano và ứng dụng tiềm năng của chúng trong các thiết bị từ tính.

V. Ứng Dụng Xúc Tác Của Hạt Nano Fe2O3 Tiềm Năng Xử Lý Môi Trường

Ứng dụng xúc tác của hạt nano Fe2O3 đang thu hút sự quan tâm lớn do khả năng xử lý các chất ô nhiễm môi trường. Chúng có thể được sử dụng làm xúc tác trong các phản ứng oxy hóa khử để phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ và vô cơ trong nước và không khí. Đặc biệt, phản ứng Fenton sử dụng hạt nano Fe2O3 làm chất xúc tác để phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy là một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn.

5.1. Phản Ứng Fenton Giải Pháp Tiềm Năng Cho Xử Lý Nước Ô Nhiễm

Phản ứng Fenton sử dụng hạt nano Fe2O3 làm chất xúc tác là một phương pháp hiệu quả để xử lý nước bị ô nhiễm bởi các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy, chẳng hạn như thuốc trừ sâu, thuốc nhuộm và dược phẩm. Phản ứng này tạo ra các gốc hydroxyl hoạt động mạnh, có khả năng oxy hóa và phân hủy các chất ô nhiễm thành các sản phẩm vô hại.

5.2. Tính Chất Xúc Tác Của Fe2O3 Nano Ứng Dụng Trong Công Nghiệp và Môi Trường

Tính chất xúc tác của Fe2O3 nano không chỉ giới hạn trong phản ứng Fenton. Chúng còn được sử dụng trong nhiều phản ứng xúc tác khác trong công nghiệp và môi trường, chẳng hạn như oxy hóa CO, khử NOx và cracking dầu mỏ. Diện tích bề mặt lớn và khả năng điều chỉnh thành phần hóa học của hạt nano Fe2O3 làm cho chúng trở thành những chất xúc tác hiệu quả cho nhiều ứng dụng khác nhau.

VI. Tương Lai Của Nghiên Cứu và Ứng Dụng Hạt Nano Fe2O3

Nghiên cứu và ứng dụng hạt nano Fe2O3 vẫn còn rất nhiều tiềm năng chưa được khai thác. Các nghiên cứu trong tương lai sẽ tập trung vào việc cải thiện các phương pháp tổng hợp để tạo ra các hạt nano với kích thước, hình dạng và thành phần hóa học được kiểm soát chặt chẽ hơn. Các nghiên cứu cũng sẽ tập trung vào việc khám phá các ứng dụng mới của hạt nano Fe2O3 trong các lĩnh vực như năng lượng, y học và môi trường.

6.1. Hướng Phát Triển Vật Liệu Nano Vật Liệu Sắt Oxit Thế Hệ Mới

Hướng phát triển của vật liệu nano vật liệu sắt oxit thế hệ mới sẽ tập trung vào việc tạo ra các cấu trúc nano phức tạp với các tính chất tùy chỉnh. Điều này có thể bao gồm việc kết hợp hạt nano Fe2O3 với các vật liệu khác để tạo ra các vật liệu composite với các tính chất vượt trội.

6.2. Thúc Đẩy Độ Ổn Định Của Hạt Nano Fe2O3 Mở Rộng Ứng Dụng Thực Tế

Thúc đẩy độ ổn định của hạt nano Fe2O3 là một thách thức quan trọng cần được giải quyết để mở rộng ứng dụng thực tế của chúng. Các nghiên cứu sẽ tập trung vào việc phát triển các phương pháp để ngăn chặn sự kết tụ và oxy hóa của hạt nano, cũng như để cải thiện khả năng phân tán của chúng trong các môi trường khác nhau.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Luận văn tốt nghiệp các liên kết bị phá vỡ và là nơi tận cùng của chuỗi cấu trúc tinh thể, điều này làm cho các spin trên bề mặt không được bù trừ dẫn đến xuất hiện từ tính. Thứ hai, các khuyết tật trong hạt nano chẳng hạn như khuyết tật đường, khuyết tật điểm, khuyết tật mặt và khuyết tật khối làm cho các spin bên cạnh các khuyết tật đó bị lệch đi, nên các spin không đối song song với nhau nữa, vì vậy tổng mômen từ không bị triệt tiêu hoàn toàn và xuất hiện từ tính trong vật liệu. Nhiệt độ Néel: Là đại lượng đặc trưng của vật liệu phản sắt từ (cũng giống như nhiệt độ Curie trong chất sắt từ) là nhiệt độ mà tại đó trật tự phản sắt từ bị phá vỡ và vật liệu sẽ chuyển sang tính chất thuận từ. Ở dưới nhiệt độ Néel, vật liệu sẽ mang tính chất phản sắt từ.

Nếu ta đo sự phụ thuộc của hệ số từ hóa (độ cảm từ χ) vào nhiệt độ của chất phản sắt từ thì tại nhiệt độ Néel sẽ xuất hiện một cực đại, hay nói cách khác có chuyển pha tại nhiệt độ Néel. Một số vật liệu có tính phản sắt từ như: MnO, Mn, Cr, Au. Vật liệu feri từ Nếu như chất phản sắt từ có 2 phân mạng từ đối song song và bù trừ nhau thì feri từ có cấu trúc gần giống như vậy. Feri từ cũng có 2 phân mạng từ đối song song, nhưng có độ lớn khác nhau nên không bù trừ hoàn toàn.

Do vậy feri từ còn được gọi là các phản sắt từ bù trừ không hoàn toàn. Nhìn chung, tính chất từ của feri từ gần giống với sắt từ, tức là cũng có các đặc trưng như vật liệu sắt từ: từ trễ, nhiệt độ trật tự từ (nhiệt độ Curie), từ độ tự phát. Điểm khác biệt cơ bản nhất là do nó có 2 phân mạng ngược chiều nhau, nên thực chất trật tự từ của nó được cho bởi 2 phân mạng trái dấu, vì thế, có một nhiệt độ mà tại đó mômen từ tự phát của 2 phân mạng bị bù trừ nhau gọi là "nhiệt độ bù trừ". Nhiệt độ bù trừ thấp hơn nhiệt độ Curie (đôi khi nhiệt độ Curie của feri từ cũng được gọi là nhiệt độ Néel, ở trên nhiệt độ Curie chất bị mất trật tự từ và trở thành thuận từ.

Các vật liệu feri từ thường gặp là: các spinel (có cấu trúc giống khoáng chất Fe3O4), các oxit loại magnetoplumbite (có cấu trúc giống khoáng chất Hoàng Thanh Cao 15 Vật lí chất rắn TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 1 Luận văn tốt nghiệp PbFe11AlO19), các oxit loại perovskite (có cấu trúc giống khoáng chất CaTiO3), các granat từ (có cấu trúc giống khoáng chất Mg3Al2(SO4)3), các oxit loại cương thạch (có cấu trúc giống khoáng chất α-Fe2O3). Siêu thuận từ Siêu thuận từ (Superparamagnetism) là một hiện tượng, một trạng thái từ tính xảy ra ở các vật liệu từ, mà ở đó chất biểu hiện các tính chất giống như các chất thuận từ, ngay ở dưới nhiệt độ Curie hay nhiệt độ Neél. Đây là một hiệu ứng kích thước, về mặt bản chất là sự thắng thế của năng lượng nhiệt so với năng lượng định hướng khi kích thước của hạt quá nhỏ. Hiện tượng (hay trạng thái) siêu thuận từ xảy ra đối với các chất sắt từ có cấu tạo bởi các hạt tinh thể nhỏ.

Khi kích thước hạt lớn, hệ sẽ ở trạng thái đa đômen (tức là mỗi hạt sẽ cấu tạo bởi nhiều đômen từ). Khi kích thước hạt giảm dần, chất sẽ chuyển sang trạng thái đơn đômen, có nghĩa là mỗi hạt sẽ là một đômen. Khi kích thước hạt giảm quá nhỏ, năng lượng định hướng (mà chi phối chủ yếu ở đây là năng lượng dị hướng từ tinh thể) nhỏ hơn nhiều so với năng lượng nhiệt, khi đó năng lượng nhiệt sẽ phá vỡ sự định hướng song song của các mômen từ, và khi đó mômen từ của hệ hạt sẽ định hướng hỗn loạn như trong chất thuận từ. Khi xảy ra hiện tượng siêu thuận từ, chất vẫn có mômen từ lớn của sắt từ, nhưng lại thể hiện các hành vi của chất thuận từ, có nghĩa là mômen từ biến đổi theo hàm Langevin [17].

Nếu ta đặt vào một từ trường ngoài, mômen từ có xu hướng định hướng theo từ trường ngoài làm từ độ tăng dần lên. Nếu ta tiếp tục tăng thì từ độ sẽ tiến tới giá trị từ độ bão hòa, tất cả các mômen từ sẽ hoàn toàn song song với nhau. Nếu ta ngắt từ trường, do vật liệu ở trạng thái đơn đômen nên các mômen từ lại định hướng hỗn loạn vì vậy tổng mômen bằng 0 và không có từ dư như trong chất sắt từ. Đường hysteresis loop của chất siêu thuận từ có dạng như trong hình 1.

Hoàng Thanh Cao 16 Vật lí chất rắn TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 1 Luận văn tốt nghiệp Hình 1. Đường cong từ hóa của chất siêu thuận từ 1. Vật liệu Fe2O3 1. Giới thiệu Sắt (ký hiệu: Fe) là tên một nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn nguyên tố có ký hiệu Fe và số hiệu nguyên tử bằng 26, nằm ở phân nhóm VIIIB 54 chu kỳ 4, là một trong các nguyên tố chuyển tiếp.

Các đồng vị Fe , 56 Fe , 57 Fe và 58 Fe rất bền. Đó là nguyên tố cuối cùng được tạo ra ở trung tâm các ngôi sao thông qua quá trình tổng hợp hạt nhân, vì vậy sắt là nguyên tố nặng nhất được tạo ra mà không cần phải qua một vụ nổ siêu tân tinh hay các biến động lớn khác. Cũng do vậy mà sắt khá phổ biến trong vũ trụ đặc biệt là trong các thiên thạch hay trong các hành tinh lõi đá như Trái Đất hay Sao Hỏa. Sắt phổ biến trong tự nhiên dưới dạng các hợp chất khác nhau.

Bình thường sắt có 8 điện tử ở vùng hóa trị, và do độ âm điện của ôxi nên sắt có thể kết hợp với ôxi tạo nên hợp chất hóa trị 2 và 3. Fe2O3 là oxit sắt phổ biến nhất trong thiên nhiên và cũng là hợp chất thuận tiện nhất cho việc nghiên cứu tính chất từ và chuyển pha cấu trúc của các Hoàng Thanh Cao 17 Vật lí chất rắn TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 1 Luận văn tốt nghiệp hạt nano. Sự tồn tại của Fe2O3 vô định hình và 4 pha tinh thể khác (alpha, beta, gamma, epsilon) đã được xác nhận [52], trong đó pha alpha (hematite) có tinh thể mặt thoi (rhombohedral) hoặc lục giác (hexagonal) dạng như cấu trúc mạng corundum và gamma (maghemite) có cấu trúc lập phương spinel là đã được tìm thấy trong tự nhiên. Hai dạng khác của Fe2O3 là beta với cấu trúc bixbyite lập phương và epsilon với cấu trúc trực giao đã được tổng hợp và nghiên cứu rộng rãi trong những năm gần đây [52].

Epsilon là pha chuyển tiếp giữa hematite và maghemite. Tài liệu khoa học đầu tiên về epsilon Fe2O3 được công bố lần đầu tiên năm 1934 (Forestier and Guiot - Guillain). Đặc điểm cấu trúc chi tiết của pha epsilon được Klemm công bố năm 1998 và sau đó là Mader. Cho đến nay cách thông thường để tạo ra epsilon Fe2O3 là gamma  epsilon  alpha Fe2O3, do vậy không thể điều chế epsilon Fe2O3 ở dạng tinh khiết mà thường có lẫn thêm pha alpha hoặc gamma.

Epsilon Fe2O3 thường không bền và bị chuyển hóa thành alpha Fe2O3 ở nhiệt độ 500 – 700°C [32]. Beta Fe2O3 có cấu trúc lập phương tâm mặt, không bền, ở nhiệt độ trên 500°C chuyển hóa thành alpha Fe2O3. Pha beta có thể được tạo thành bằng cách khử alpha bằng cacbon, nhiệt phân dung dịch sắt (III) clorua, hay là phân hủy sắt (III) sunphat. Beta Fe2O3 có tính thuận từ.

Gamma và epsilon Fe2O3 có từ tính mạnh, alpha Fe2O3 là phản sắt từ, trong khi beta Fe2O3 là vật liệu thuận từ. α-Fe2O3 (hematite) Mặc dù từ rất sớm, các phép đo bề mặt tinh thể và x-ray đã kết luận rằng tinh thể hematite có cấu trúc mặt thoi (Brag and Bragg, 1924), nhưng phải đến năm 1925 chi tiết cấu trúc hematite mới được Pauling và Hendricks công bố. Cả α-Fe2O3 và Al2O3 (corundum) có cùng một dạng cấu trúc vì vậy hematite cũng thường được nói là có cấu trúc corundum. Cấu trúc này có thể coi như là cấu trúc mặt thoi hoặc trực giao [6].

Hoàng Thanh Cao 18 Vật lí chất rắn TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 1 Luận văn tốt nghiệp Cấu trúc mặt thoi hoặc trực giao Hình 1. của hematite được chỉ ra trong hình 1. Hình vẽ đã được thiết kế để làm nổi bật lên mối quan hệ giữa 2 loại cấu trúc này. Các anion oxi có cấu trúc lục giác xếp chặt (đặc trưng bởi sự xen kẽ của 2 lớp; nguyên tử của mỗi lớp nằm ở đỉnh của một nhóm tam giác đều, và các nguyên tử trong một lớp nằm ngay trên tâm của các tam giác đều của lớp bên cạnh), còn các cation sắt chiếm hai phần ba lỗ hổng 8 mặt theo dạng đối xứng.

Nói cách khác, các ion oxi chiếm các lỗ hổng sáu mặt và các ion sắt chỉ ở tại vị trí của các lỗ hổng tám mặt xung quanh. Tuy nhiên, 6 ion oxi xung quanh gần ion Hình 1. Cấu trúc tinh thể hematite sắt nhất chịu sự biến dạng nhỏ. Bên cạnh đó, 4 ion sắt xung quanh ion ôxi không tạo thành tứ diện thông thường [6].

Mặt phẳng (111) trong cấu trúc mặt thoi Hoàng Thanh Cao 19 Vật lí chất rắn TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 1 Luận văn tốt nghiệp Trong hình 1.8 các vòng biểu diễn vị trí ion Fe3+ theo cấu trúc lục giác. Chú ý rằng, một số ion sắt nằm trên và số khác nằm dưới mặt phẳng lục giác nền. Các đường nét đứt chỉ ra các mặt phẳng chứa ion O2-. Cấu trúc mặt thoi cũng được thể hiện trong hình thông qua mối quan hệ với cấu trúc lục giác.8 miêu tả vị trí của các ion oxi liên hệ với một ion sắt trong mặt phẳng nền (111) của cấu trúc mặt thoi.

Các đường tròn liền nét và đường tròn nét đứt tương ứng với các ion ôxi trên và dưới ion Fe3+ [6]. Dưới 260 K, hematite có tính phản sắt từ, trên 260 K hematite thể hiện tính sắt từ yếu. Sự chuyển tiếp ở nhiệt độ khá thấp này gọi là chuyển tiếp Morin - TM. Nhiệt độ Morin phụ thuộc mạnh vào kích cỡ của hạt.

Nói chung nhiệt độ Morin giảm khi kích thước của hạt giảm và biến mất khi hạt có hình cầu dưới 8 nm [10]. Dưới 8 nm, hạt nano hematite có tính siêu thuận từ, nhưng nói chung kích cỡ này phụ thuộc mạnh vào phương pháp chế tạo. Hematite có thể điều chế dễ dàng bằng cả phương pháp phân hủy nhiệt lẫn kết tủa trong pha lỏng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ