Luận văn: Hiệu quả của chế phẩm sinh học với cà phê, hồ tiêu và phòng trừ tuyến trùng

Luận văn phân tích tác động của chế phẩm sinh học giúp cây cà phê, hồ tiêu sinh trưởng tốt và đánh giá hiệu quả phòng trừ bệnh tuyến trùng.

Chuyên ngành

Khoa Học Cây Trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2019

89
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Chế Phẩm Sinh Học Giải Pháp Mới Trị Tuyến Trùng Cà Phê

Cây cà phê và hồ tiêu là hai cây trồng chủ lực tại Tây Nguyên, mang lại giá trị kinh tế cao. Tuy nhiên, ngành sản xuất đang đối mặt với thách thức lớn từ tuyến trùng hại rễ. Các phương pháp hóa học truyền thống gây ra nhiều hệ lụy cho môi trường và sức khỏe con người. Vì vậy, việc tìm kiếm một giải pháp an toàn và bền vững là vô cùng cấp thiết. Chế phẩm sinh học nổi lên như một hướng đi tiên phong, hứa hẹn mang lại hiệu quả cao trong việc phòng trừ tuyến trùng. Các sản phẩm này có nguồn gốc từ tự nhiên, bao gồm các vi sinh vật trị tuyến trùng hoặc chiết xuất thảo dược, giúp bảo vệ cây trồng mà không để lại tồn dư hóa chất độc hại. Nghiên cứu của Nguyễn Đình Thạo (2019) tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã chứng minh hiệu quả vượt trội của một chế phẩm sinh học chiết xuất từ vỏ quế và chitosan. Sản phẩm này không chỉ tiêu diệt tuyến trùng mà còn hỗ trợ cải tạo đất trồng và kích thích cây sinh trưởng. Việc ứng dụng các giải pháp sinh học này mở ra một chương mới cho nền nông nghiệp hữu cơ, giúp nông dân bảo vệ mùa màng, nâng cao chất lượng nông sản và phát triển kinh tế một cách bền vững. Đây là con đường tất yếu để sản phẩm cà phê, hồ tiêu Việt Nam đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường quốc tế như VietGAP và GlobalGAP.

1.1. Tổng quan về chế phẩm sinh học trong nông nghiệp

Chế phẩm sinh học (CPSH) là các sản phẩm chứa vi sinh vật sống hoặc các hợp chất có nguồn gốc tự nhiên. Chúng được sử dụng để tăng cường sức khỏe cây trồng và kiểm soát dịch hại. Không giống như thuốc hóa học, CPSH hoạt động theo cơ chế thân thiện với môi trường. Chúng có thể chứa các loài nấm đối kháng tuyến trùng như nấm Trichoderma, hoặc các vi khuẩn Paecilomyces có khả năng ký sinh và tiêu diệt tuyến trùng. Một số khác là các chiết xuất từ thực vật có hoạt tính sinh học cao, như tinh dầu quế. Ưu điểm lớn nhất của thuốc sinh học trừ tuyến trùng là tính chọn lọc cao, chỉ tác động đến đối tượng gây hại mà không ảnh hưởng đến sinh vật có ích. Đồng thời, chúng góp phần tăng cường vi sinh vật đất, làm cho đất đai màu mỡ và tơi xốp hơn. Việc sử dụng CPSH là một phần quan trọng của quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), hướng tới một nền nông nghiệp an toàn và hiệu quả.

1.2. Nhu cầu cấp thiết về phòng trừ tuyến trùng bền vững

Tình trạng lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học đã dẫn đến nhiều hậu quả tiêu cực. Đất trồng bị thoái hóa, chai cứng, mất đi hệ vi sinh vật có lợi. Tồn dư hóa chất trong nông sản làm giảm giá trị thương phẩm và ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng. Hơn nữa, tuyến trùng ngày càng có xu hướng kháng thuốc, khiến việc kiểm soát trở nên khó khăn và tốn kém hơn. Do đó, phòng trừ tuyến trùng bền vững không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Giải pháp này đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa các biện pháp canh tác, sinh học và sử dụng giống kháng bệnh. Việc ưu tiên sử dụng các chế phẩm sinh học giúp phá vỡ vòng đời của tuyến trùng một cách tự nhiên, giảm áp lực dịch hại lâu dài và phục hồi bộ rễ cho cây. Đây là chiến lược đầu tư cho tương lai, đảm bảo sự ổn định của hệ sinh thái nông nghiệp và sự phát triển bền vững cho ngành cà phê, hồ tiêu.

II. Tác Hại Của Tuyến Trùng Đến Vườn Cà Phê Và Hồ Tiêu

Tuyến trùng là loài giun tròn có kích thước siêu nhỏ, sống trong đất và tấn công bộ rễ cây trồng. Chúng là kẻ thù thầm lặng nhưng cực kỳ nguy hiểm đối với các vườn cà phê và hồ tiêu. Hai loài phổ biến và gây hại nặng nề nhất là Meloidogyne incognita (tuyến trùng nốt sưng) và Pratylenchus coffeae (tuyến trùng gây thối nhũn). Khi tuyến trùng hại rễ, chúng dùng kim chích chuyên dụng để đâm vào rễ và hút chất dinh dưỡng. Hành động này không chỉ làm cây suy yếu mà còn tạo ra các vết thương hở. Đây chính là cửa ngõ cho các loại nấm bệnh nguy hiểm như Fusarium, Phytophthora xâm nhập, gây ra các bệnh phức hợp nghiêm trọng. Hậu quả là cây còi cọc, sinh trưởng kém, năng suất sụt giảm nghiêm trọng và thậm chí chết hàng loạt. Việc nhận biết sớm các triệu chứng do tuyến trùng gây ra là rất khó khăn, vì các biểu hiện trên lá thường dễ nhầm lẫn với tình trạng thiếu dinh dưỡng. Đến khi nông dân phát hiện ra các triệu chứng rõ rệt như u sưng rễ cà phê hay bệnh chết nhanh chết chậm hồ tiêu, thì cây đã bị tổn thương nặng, khả năng phục hồi rất thấp. Thiệt hại kinh tế do tuyến trùng gây ra hàng năm là vô cùng lớn, đe dọa đến sinh kế của hàng triệu nông hộ.

2.1. Triệu chứng bệnh vàng lá thối rễ trên cây cà phê

Trên cây cà phê, tuyến trùng hại rễ là nguyên nhân chính khởi phát bệnh vàng lá thối rễ. Ban đầu, cây có biểu hiện sinh trưởng chậm, lá chuyển sang màu vàng nhạt, dễ rụng. Các triệu chứng này thường xuất hiện vào đầu mùa khô, khi cây cần nhiều nước và dinh dưỡng nhất. Khi đào bộ rễ lên kiểm tra, sẽ thấy các rễ tơ bị thối đen, số lượng rễ mới rất ít. Đặc biệt, loài Meloidogyne incognita gây ra các nốt u sưng rễ cà phê đặc trưng, làm cản trở quá trình vận chuyển nước và dinh dưỡng. Loài Pratylenchus coffeae thì gây ra các vết hoại tử màu nâu đen, làm rễ bị thối nhũn. Khi bộ rễ bị phá hủy, cây không thể hấp thu dinh dưỡng, dẫn đến suy kiệt dần và chết. Bệnh này là một trong những nguyên nhân chính khiến các vườn cà phê tái canh thất bại.

2.2. Biểu hiện bệnh chết nhanh chết chậm hồ tiêu

Đối với cây hồ tiêu, tuyến trùng là tác nhân mở đường cho bệnh chết nhanh chết chậm hồ tiêu. Tuyến trùng Meloidogyne incognita tấn công rễ, tạo ra các khối u sưng. Các vết thương này là điều kiện lý tưởng để nấm Phytophthora capsici (gây bệnh chết nhanh) và nấm Fusarium (gây bệnh chết chậm) xâm nhập. Cây bị bệnh có triệu chứng lá vàng úa, héo rũ đột ngột mặc dù đất vẫn đủ ẩm. Các lóng (đốt) trên thân cây dần chuyển màu đen và rụng khỏi trụ. Bệnh chết nhanh có thể làm cây chết chỉ sau vài tuần, trong khi bệnh chết chậm làm cây suy kiệt từ từ trong nhiều tháng. Cả hai đều gây thiệt hại nặng nề, có thể xóa sổ cả một vườn tiêu chỉ trong thời gian ngắn. Do đó, việc kiểm soát quần thể tuyến trùng trong đất là biện pháp tiên quyết và hiệu quả nhất để hạn chế sự bùng phát của hai căn bệnh nguy hiểm này.

III. Phương Pháp Dùng Chế Phẩm Sinh Học Trị Tuyến Trùng Hiệu Quả

Sử dụng chế phẩm sinh học để trị tuyến trùng là một phương pháp khoa học, đòi hỏi sự tuân thủ đúng kỹ thuật để đạt hiệu quả tối ưu. Không giống như thuốc hóa học có tác dụng tức thời, thuốc sinh học trừ tuyến trùng hoạt động dựa trên các cơ chế tự nhiên, cần thời gian để phát huy tác dụng và tạo ra sự cân bằng sinh thái trong đất. Các giải pháp sinh học thường kết hợp nhiều cơ chế cùng lúc: cạnh tranh dinh dưỡng, ký sinh tiêu diệt, sản sinh độc tố sinh học và kích kháng cho cây. Nghiên cứu của Nguyễn Đình Thạo (2019) đã chỉ ra rằng chế phẩm BACTE CINSAN với nồng độ 0,2% cho hiệu quả phòng trừ cao nhất. Sản phẩm này, với thành phần chiết xuất vỏ quế và chitosan, không chỉ diệt tuyến trùng mà còn có tác dụng tích cực đến môi trường đất. Vỏ quế chứa các hợp chất có khả năng gây độc trực tiếp lên tuyến trùng. Trong khi đó, chitosan hoạt động như một chất kích kháng, giúp cây trồng tự sản sinh ra các cơ chế phòng vệ. Đồng thời, chitosan còn thúc đẩy sự phát triển của các vi sinh vật trị tuyến trùng có lợi trong đất. Việc áp dụng đúng liều lượng, đúng thời điểm và đúng cách sẽ giúp tối đa hóa hiệu quả của sản phẩm, hướng tới mục tiêu phòng trừ tuyến trùng bền vững.

3.1. Cơ chế hoạt động của nấm đối kháng tuyến trùng

Các loài nấm đối kháng tuyến trùng như nấm Trichoderma, Paecilomyces hay Arthrobotrys là những chiến binh tự nhiên trong đất. Chúng hoạt động theo nhiều cơ chế tinh vi. Một số loài tạo ra mạng lưới sợi nấm để bẫy và bắt tuyến trùng. Một số khác ký sinh trực tiếp lên trứng hoặc cơ thể tuyến trùng, hút chất dinh dưỡng và làm chúng chết. Ngoài ra, các loài nấm này còn tiết ra các enzyme và kháng sinh có khả năng phân hủy vỏ trứng và gây độc cho tuyến trùng. Quan trọng hơn, chúng cạnh tranh không gian sống và nguồn thức ăn với các vi sinh vật gây hại, tạo ra một môi trường đất khỏe mạnh. Việc bổ sung các chế phẩm chứa nấm đối kháng giúp tăng cường vi sinh vật đất, thiết lập một hàng rào bảo vệ sinh học vững chắc xung quanh bộ rễ, giúp cây chống lại sự tấn công của tuyến trùng hại rễ.

3.2. Vai trò của chitosan trong việc phục hồi bộ rễ

Chitosan, một hợp chất được chiết xuất từ vỏ tôm, cua, là một hoạt chất sinh học đa năng. Khi được đưa vào đất, chitosan có khả năng kích thích hệ thống phòng thủ tự nhiên của cây trồng. Cây sẽ sản sinh ra các enzyme và hợp chất hóa học có khả năng chống lại sự xâm nhập của mầm bệnh, bao gồm cả tuyến trùng. Hơn nữa, chitosan còn có tác dụng như một chất kích thích sinh trưởng, thúc đẩy quá trình tái tạo và phát triển rễ mới. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những cây đã bị tuyến trùng gây hại. Bằng cách hỗ trợ phục hồi bộ rễ, chitosan giúp cây nhanh chóng lấy lại khả năng hấp thu nước và dinh dưỡng, cải thiện sức khỏe tổng thể. Nghiên cứu cũng cho thấy chitosan tạo điều kiện thuận lợi cho các vi sinh vật có ích phát triển, góp phần vào quá trình cải tạo đất trồng một cách tự nhiên và an toàn.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Chế Phẩm Sinh Học Trị Tuyến Trùng

Hiệu quả của chế phẩm sinh học trong việc kiểm soát tuyến trùng và cải thiện sức khỏe cây trồng đã được chứng minh qua các nghiên cứu khoa học cụ thể. Luận văn của Nguyễn Đình Thạo (2019) cung cấp những bằng chứng thuyết phục về tác động của chế phẩm BACTE CINSAN (chiết xuất vỏ quế và chitosan) trên cây cà phê và hồ tiêu trong điều kiện nhà lưới. Kết quả cho thấy việc sử dụng chế phẩm ở nồng độ 0,2% không chỉ giảm đáng kể mật số tuyến trùng mà còn mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với nhóm đối chứng và nhóm sử dụng thuốc hóa học. Chế phẩm này đã tác động tích cực lên hệ sinh thái đất, giúp cải tạo đất trồng bằng cách tăng hàm lượng hữu cơ và các chất dinh dưỡng dễ tiêu. Đồng thời, nó còn giúp tăng cường vi sinh vật đất có lợi, tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển của bộ rễ. Cây được xử lý bằng giải pháp sinh học này cho thấy sự tăng trưởng vượt trội về chiều cao, số lá và sinh khối. Những kết quả này khẳng định tiềm năng to lớn của các thuốc sinh học trừ tuyến trùng trong việc xây dựng một nền nông nghiệp hữu cơ hiệu quả và bền vững.

4.1. Hiệu quả cải tạo đất trồng và tăng vi sinh vật đất

Nghiên cứu chỉ ra rằng, sau 3 tháng xử lý, đất ở công thức sử dụng chế phẩm sinh học 0,2% có sự cải thiện rõ rệt về hóa tính. Cụ thể, độ pHKCl tăng từ 3,70 lên 4,74, hàm lượng hữu cơ tăng từ 2,31% lên 2,90%, và lân, kali dễ tiêu cũng tăng đáng kể so với nhóm đối chứng. Ngược lại, công thức sử dụng thuốc hóa học Tervigo lại có xu hướng làm giảm dinh dưỡng đất. Đáng chú ý, mật độ vi sinh vật đất tổng số ở công thức CPSH 0,2% đạt 2,41 × 10⁶ CFU/g, cao hơn hẳn so với nhóm đối chứng (1,8 × 10⁶ CFU/g) và nhóm hóa học (0,5 × 10⁶ CFU/g). Điều này chứng tỏ chế phẩm sinh học không chỉ diệt trừ mầm bệnh mà còn nuôi dưỡng, cải tạo đất trồng, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của cây.

4.2. Khả năng phục hồi bộ rễ và kích thích sinh trưởng

Chế phẩm sinh học cho thấy tác động mạnh mẽ lên sự phát triển của cây cà phê. Tại công thức xử lý CPSH 0,2%, sinh khối rễ tươi đạt 27,03g và sinh khối thân tươi đạt 307,4g, cao hơn đáng kể so với tất cả các công thức còn lại. Tỷ lệ vàng lá và chỉ số bệnh ở nhóm này cũng thấp nhất. Cụ thể, sau 3 tháng, tỷ lệ cây vàng lá chỉ là 43,5% so với 78,9% ở nhóm đối chứng. Điều này cho thấy khả năng phục hồi bộ rễ và tăng cường sức đề kháng của cây. Bộ rễ khỏe mạnh giúp cây hấp thu dinh dưỡng tốt hơn, từ đó sinh trưởng nhanh, lá xanh tốt, tạo tiền đề cho năng suất cao. Kết quả này là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả kép: vừa phòng trừ bệnh hại, vừa bồi bổ cho cây.

4.3. Hiệu lực phòng trừ tuyến trùng hại rễ cà phê hồ tiêu

Đây là kết quả quan trọng nhất của nghiên cứu. Chế phẩm BACTE CINSAN 0,2% thể hiện hiệu lực phòng trừ tuyến trùng hại rễ rất cao. Đối với loài Pratylenchus coffeae trên cà phê, hiệu lực trong rễ đạt 62,9% sau 2 tháng xử lý. Đối với loài Meloidogyne incognita, hiệu lực trong rễ đạt 67,3% sau 3 tháng. Trên cây hồ tiêu, hiệu lực phòng trừ u sưng rễ đạt 55,84% sau 2 tháng. Các con số này cho thấy thuốc sinh học trừ tuyến trùng có thể kiểm soát hiệu quả quần thể tuyến trùng, giảm thiểu thiệt hại do chúng gây ra. Việc áp dụng giải pháp này giúp bảo vệ bộ rễ, ngăn chặn sự khởi phát của bệnh vàng lá thối rễbệnh chết nhanh chết chậm hồ tiêu, góp phần vào việc phòng trừ tuyến trùng bền vững.

14/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong những năm gần đây Việt Nam được xem là một trong số các quốc gia đứng đầu về xuất khẩu cà phê và hồ tiêu cho thị trường thế giới. Tây Nguyên là vùng có diện tích và sản lượng lớn nhất cả nước về cà phê (Coffea canephora) và hồ tiêu (Piper nigrum). Những năm gần đây người dân vùng Tây Nguyên mở rộng diện tích trồng hồ tiêu một cách ồ ạt, vượt xa quy hoạch cơ cấu hồ tiêu của từng địa phương. Diện tích cà phê chiếm 89,4% so với tổng diện tích của cả nước và diện tích hồ tiêu chiếm 51,3% diện tích cả nước.

Hầu hết người nông dân ở vùng này sống dựa vào nguồn thu nhập từ 2 cây trồng này. Vùng cà phê Tây Nguyên đang đứng trước nguy cơ già cỗi, hiện tại có khoảng 100.000 ha năng suất dưới 1,5 tấn/ha, cần trồng tái canh. Thực tế hiện có nhiều diện tích tái canh không thành công. Diện tích trồng hồ tiêu tại một số địa phương ở các tỉnh Tây Nguyên đã vượt diện tích trồng so với quy hoạch, nhiều diện tích trồng không theo quy hoạch.

Hiện nay sản xuất cà phê và hồ tiêu đang đối mặt với nhiều khó khăn như dịch bệnh hại, trong đó tuyến trùng hại rễ là vấn đề nan giải và khó xử lý. Tuyến trùng (Meloidogyne incognita, Pratylenchus coffeae) tấn công ký sinh và chích hút rễ mở đường cho nấm xâm nhập gây ra triệu chứng thối rễ và làm cho cây cà phê bị vàng úa dẫn đến chết. Nhiều diện tích và phê và hồ tiêu đã bị nhiễm nặng với tuyến trùng và nấm, làm giảm năng xuất nghiêm trọng dẫn đến thu nhập của bà con nông dân trong vùng giảm đáng kể. Chính vì thế, sự xuất hiện của tuyến trùng gây hại rễ phải được kiểm soát khẩn cấp trong thâm canh cây trồng (Chitwood, 2002; Aoudia et al.

Tuy nhiên việc kiểm soát tuyến trùng đang gặp nhiều khó khăn, ở Tây Nguyên người nông dân thường sử dụng thuốc hóa học để phòng trừ tuyến trùng như Mocap 10G (50g/gốc), Vimoca 20 ND (0,3%, 2 lít dung dịch/gốc), Marshal 5G (50g/gốc), Oncol 20EC (0,3%, 2 lít dung dịch/gốc). Theo nhiều nghiên cứu đã chứng minh, sử dụng thuốc hóa học gây ra nhiều hệ lụy xấu như ô nhiễm môi trường do bởi dư lượng của thuốc để lại, sử dụng thuốc hóa học chỉ là giải pháp nhất thời, ngắn hạn. Trong dài hạn ngoài biện pháp chọn tạo giống, cần có các sản phẩm sinh học như vi sinh vật, thảo dược và các hoạt chất có nguồn gốc sinh học khác để phòng trừ hiệu quả tuyến trùng và nấm bệnh hại rễ cà phê và hồ tiêu. 1 Trên cơ sở các nghiên cứu về hoạt tính của dịch chiết xuất vỏ quế phòng trừ tuyến trùng và nấm bệnh chính gây hại rễ bước đầu đã cho kết quả rất khả quan, cụ thể: cao chiết xuất vỏ cây quế cho thấy hiệu quả cao trong phòng trừ tuyến trùng Meloidogyne incognita (Nguyen DMC et al., 2011; Nguyen DMC et al., 2012), Pratylenchus coffeae (Nguyễn Đăng Minh Chánh và Jung 2014), Bursaphelenchus xylophilus (Nguyen DMC et al., 2009) và nấm bệnh Rhizoctonia solani (Nguyen VN et al.

Khi kết hợp với chitosan cho hiệu quả phòng trừ cao với tuyến trùng Meloidogyne incognita và nấm bệnh Rhizoctonia solani (Seo và Nguyen DMC, 2014). Theo nghiên cứu của Cù Thị Dần và cs. (2015) ở Viện KHNLN Tây Nguyên cho thấy sau khi xử lý cao chiết xuất vỏ quế, sinh trưởng của cây trong điều kiện thí nghiệm không có sự sai khác, điều này cho thấy sử dụng cao chiết xuất vỏ quế không những phòng trừ sâu bệnh hiệu quả mà còn không gây ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây trồng. Kết quả của nhiều nghiên cứu đã chứng minh dịch chiết xuất cây quế và hợp chất chitin/chitosan là các hợp chất có hiệu quả phòng trừ tuyến trùng gây hại cây trồng và nâng cao năng suất cây trồng.

Tuy nhiên việc phối hợp hàm lượng như thế nào, tỷ lệ bao nhiêu cho hiệu quả là vấn đề cần được làm rõ trong đề tài này. Quan trọng là chế phẩm không gây ảnh hưởng đến môi trường và chất lượng sản phẩm cà phê và hồ tiêu. Xuất phát từ vấn đề thực tiễn đã nêu trên chúng tôi tiến hành đề tài: “Ảnh hưởng của chế phẩm sinh học đến sinh trưởng phát triển của cây cà phê, hồ tiêu và hiệu quả phòng trừ tuyến trùng. MỤC ĐÍCH VÀ YÊU CẦU: 1.

Mục đích - Xác định hiệu quả của chế phẩm sinh học chiết xuất từ vỏ cây quế (Cinnamomum cassia) kết hợp với chitosan đến sinh trưởng phát triển của cây cà phê và hồ tiêu và khả năng phòng trừ tuyến trùng gây hại rễ trên những cây trồng tại Đăk Lăk. Yêu cầu - Đánh giá ảnh hưởng của chế phẩm đến khả năng sinh trưởng phát triển của cây cà phê và hồ tiêu điều kiện nhà lưới ở Đăk Lăk. 2 - Đánh giá ảnh hưởng của chế phẩm đến khả năng phòng trừ tuyến trùng (Meloidogyne incognita và Pratylenchus coffeae) gây hại trên cà phê và hồ tiêu điều kiện nhà lưới ở Đăk Lăk. PHẠM VI NGHIÊN CỨU Trên cơ sở đánh giá ảnh hưởng của chế phẩm sinh học đến khả năng sinh trưởng phát triển của cây cà phê và hồ tiêu tại Đăk Lăk, đề tài đi sâu vào xác định hiệu quả của chế phẩm trong điều kiện nhà lưới, đánh giá ảnh hưởng của chế phẩm đến khả năng phòng trừ tuyến trùng gây hại trên cà phê và hồ tiêu.

NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI, Ý NGHĨA KHOA HỌC HOẶC THỰC TIỄN CỦA LUẬN VĂN 1. Đóng góp mới Việc tạo CPSH phòng trừ hiệu quả tuyến trùng và nấm gây hại cây cà phê và hồ tiêu tại Tây Nguyên đang là nhu cầu cấp bách hiện nay. Công nghệ tách chiết một số chất có hoạt tính từ vỏ cây quế và sản xuất CPSH để phòng trừ hiệu quả sâu bệnh hại trên cây cà phê và cây hồ tiêu là một trong những hướng nghiên cứu mới và hiện đại nhằm thay thế các loại thuốc hóa học đang sử dụng. Ý nghĩa khoa học Kết quả nghiên cứu của đề tài đóng góp cơ sở khoa học cho việc sử dụng CPSH nói chung và chế phẩm tách chiết từ vỏ cây quế, chitosan nói riêng trong phòng trừ sâu bệnh hại cà phê và hồ tiêu.

Ý nghĩa thực tiễn Đề tài đánh giá hiệu quả của CPSH tách chiết từ vỏ cây quế kết hợp với chitosan đến khả năng sinh trưởng phát triển của cây cà phê và hồ tiêu và khả năng phòng trừ tuyến trùng gây hại tại Đăk Lăk. Kết quả của đề tài đóng góp vào việc chuyển đổi dần việc sử dụng hóa chất sang sử dụng CPSH để phòng trừ hiệu quả sâu bệnh gây hại trong sản xuất cà phê và hồ tiêu nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm và bảo vệ môi trường, hướng đến phát triển bền vững kinh tế cho bà con nông dân sản xuất cà phê và hồ tiêu vùng Tây Nguyên và các vùng khác. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN CÀ PHÊ VÀ HỒ TIÊU TẠI TÂY NGUYÊN Tây Nguyên có diện tích cà phê và hồ tiêu lớn nhất nước, hầu hết người dân vùng này sống dựa vào cà phê và hồ tiêu. Đến năm 2015, tổng diện tích cà phê ở Tây Nguyên là 561.464 ha (Đắc Lắc 202.000 ha, Lâm Đồng 153.432 ha, Gia Lai 78.030 ha, Đắk Nông 114.118 ha, Kon Tum 13.381 ha), chiếm 89,4% so với tổng diện tích cà phê của cả nước.

Theo thống kê của Hiệp hội Hồ tiêu Việt Nam, đến cuối năm 2014, diện tích cây tiêu trên địa bàn Tây Nguyên đạt gần 44.000 ha, chiếm 51,3% diện tích cả nước, trong đó Đăk Nông đạt 11.000 ha và Gia Lai có diện tích nhiều nhất đạt hơn 20. Tuy nhiên người dân đang gặp khó khăn trong sản xuất 2 loại cây trồng chủ lực này, do vấn đề sâu bệnh hại, đặc biệt là tuyến trùng. Tuyến trùng gây hại rễ là tác nhân chính để cho một số loại nấm bệnh tấn công, dẫn đến rễ cây bị u sưng, thối, cây phát triển còi cọc và nếu nhiễm nặng cây sẽ chết. Người dân vẫn có xu hướng sử dụng thuốc hóa học để phòng trừ tuyến trùng gây hại cây cà phê và hồ tiêu, tuy nhiên sử dụng thuốc hóa học gây ảnh hưởng nghiêm trọng cho người sử dụng, chất lượng sản phẩm giảm và ô nhiễm môi trường do dư lượng của thuốc hóa học để lại.

KỸ THUẬT CHĂM SÓC CÂY CÀ PHÊ VÀ HỒ TIÊU 2. Kỹ thuật chăm sóc cây cà phê Cà phê vối giống Robusta (Coffea Robusta) được trồng phổ biến ở các nước Châu Phi, Ấn Độ. Indonesia, Việt Nam v. Ở nước ta diện tích cà phê vối chiếm hơn 95% diện tích cà phê.

Đặc tính của giống này là cây to, khoẻ, và cho năng suất cao nhưng phẩm chất nước uống không được thơm ngon lắm so với cà phê chè. Do đặc tính thụ phấn chéo bắt buộc nên trong một vườn cà phê vối không đã không đồng nhất nhau về dạng hình cây, cả về hình dạng và kích cỡ hạt cũng như khả năng cho năng suất của từng cá thể. Ngày nay việc sử dụng các dòng vô tính bằng kỹ thuật nhân vô tính như giâm cành, ghép chồi v. Phân hữu cơ: Phân hữu cơ là loại phân tốt nhất cho cây trồng.

Nó có các đặc tính mà phân hoá học không có được. Ngoài tác dụng cung cấp chất dinh dưỡng cho cây, phân hữu cơ còn cải tạo được lý, hoá, sinh tính đất tức là cải thiện được môi trường đất. Phân hữu cơ bao gồm phân chuồng, phân than bùn, phân rác, vỏ quả cà phê. nói chung là các vật liệu có nguồn gốc hữu cơ thông 4 qua ủ và chế biến để tăng cường chất lượng.

Phân hữu cơ cho cà phê trồng mới được bón lót theo liều lượng ở phần trồng mới. Các năm kiến thiết cơ bản và kinh doanh thì cứ 2 - 3 năm bón lại 1 lần với liều lượng 20 - 30 m3/ha. Đào rãnh ở mép bồn, đào 2 rãnh 2 bên sâu 25 - 30 cm rộng 30cm, bón phân hữu cơ kết hợp vùi tàn dư thực vật trên lô. Lần bón tiếp theo thay đổi vị trí bón ở 2 phía còn lại.

Việc bón phân chuồng nên tiến hành vào đầu cho tới giữa mùa mưa. Phân hoá học: Lượng phân hóa học thay đổi tuỳ theo tuổi cây, loại đất trồng, năng suất vườn cây. Trên đất có độ phì trung bình áp dụng mức phân bón sau: - Năm thứ nhất: sau khi trồng bón thúc 130 kg Urê + 50 kg KCl/ha chia làm 2 lần bón.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ