Luận văn: Nghiên cứu ảnh hưởng chế độ cắt đến gia công trên máy phay FA3AU

Luận văn phân tích ảnh hưởng của chế độ cắt đến chất lượng gia công trên máy phay FA3AU, cung cấp cơ sở khoa học để tối ưu hóa quá trình sản xuất.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ kỹ thuật

2011

94
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết nâng cao chất lượng gia công trên máy phay FA3AU

Chất lượng gia công là yếu tố cốt lõi quyết định giá trị và khả năng cạnh tranh của sản phẩm cơ khí. Trên các thiết bị phổ biến như máy phay vạn năng FA3AU, việc đạt được chất lượng mong muốn không chỉ phụ thuộc vào tay nghề người vận hành mà còn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ việc thiết lập thông số chế độ cắt. Chất lượng gia công được đánh giá qua hai chỉ tiêu chính: độ chính xác gia công và chất lượng bề mặt. Độ chính xác liên quan đến việc chi tiết có đạt đúng dung sai kích thước và hình học theo yêu cầu bản vẽ hay không. Trong khi đó, chất lượng bề mặt, đặc trưng bởi độ nhám bề mặt Ra, Rzđộ bóng bề mặt, ảnh hưởng trực tiếp đến tính năng làm việc, độ bền mỏi và khả năng chống ăn mòn của chi tiết. Việc lựa chọn chế độ cắt hợp lý, bao gồm tốc độ cắt Vc, lượng chạy dao Schiều sâu cắt t, là chìa khóa để kiểm soát các chỉ tiêu này. Một chế độ cắt không phù hợp có thể dẫn đến sai lệch kích thước do biến dạng, rung động khi phay, hoặc bề mặt chi tiết thô ráp, không đạt yêu cầu kỹ thuật. Ngược lại, một chế độ cắt được tối ưu hóa không chỉ đảm bảo chất lượng sản phẩm mà còn giúp tăng năng suất, giảm mòn dao và tiết kiệm chi phí sản xuất. Nghiên cứu của Phạm Văn Khiêm (2011) đã chỉ ra rằng, việc tạo lập cơ sở khoa học để xác định ảnh hưởng của chế độ cắt là nhiệm vụ cấp thiết để khai thác hiệu quả các máy phay truyền thống như FA3AU, vốn đang được sử dụng rộng rãi trong các xưởng sản xuất và cơ sở đào tạo tại Việt Nam. Do đó, hiểu rõ mối liên hệ giữa các thông số cắt và kết quả gia công là nền tảng để tối ưu hóa quá trình gia công.

1.1. Tổng quan về máy phay vạn năng FA3AU và vai trò

Máy phay vạn năng FA3AU, sản xuất tại Cộng hòa Séc, là một thiết bị gia công kim loại đa năng và phổ biến. Đặc điểm của máy là trục chính nằm ngang và bàn máy có thể thực hiện ba chuyển động độc lập: dọc, ngang và thẳng đứng. Nhờ tính linh hoạt này, máy FA3AU có khả năng thực hiện nhiều nguyên công khác nhau trong lĩnh vực gia công cơ khí chính xác. Máy có thể sử dụng dao phay trụ để gia công mặt phẳng, dao phay đĩa để tạo rãnh, hoặc dao phay định hình để gia công các bề mặt phức tạp. Với cấu trúc không quá phức tạp và dễ sử dụng, loại máy này đóng vai trò quan trọng trong các xưởng cơ khí vừa và nhỏ, cũng như trong công tác đào tạo kỹ thuật. Tuy nhiên, để khai thác hết tiềm năng của máy và tạo ra sản phẩm chất lượng cao, việc hiểu rõ khả năng công nghệ và thiết lập chế độ gia công hợp lý là vô cùng quan trọng.

1.2. Các tiêu chí đánh giá chất lượng gia công cơ khí

Chất lượng gia công được định lượng thông qua các tiêu chí kỹ thuật cụ thể. Tiêu chí hàng đầu là độ chính xác gia công, bao gồm độ chính xác về kích thước và độ chính xác về hình dạng hình học. Dung sai kích thước cho phép sự sai lệch trong một khoảng giới hạn nhất định so với kích thước danh nghĩa trên bản vẽ. Tiêu chí thứ hai là chất lượng bề mặt, được đánh giá chủ yếu qua độ nhám bề mặt. Các thông số phổ biến để đo độ nhám là Ra (sai lệch trung bình số học của profin) và Rz (chiều cao nhấp nhô profin theo mười điểm). Bề mặt có độ nhám thấp (tức độ bóng bề mặt cao) thường có khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn và chịu mỏi tốt hơn. Việc lựa chọn thông số chế độ cắt trực tiếp quyết định đến khả năng đạt được các tiêu chí này trong giới hạn cho phép.

II. Thách thức khi chọn chế độ cắt ảnh hưởng chất lượng gia công

Việc xác định thông số chế độ cắt tối ưu cho máy phay vạn năng FA3AU là một bài toán phức tạp, đối mặt với nhiều thách thức trong thực tiễn sản xuất. Nguyên nhân chính là sự thiếu hụt cơ sở dữ liệu khoa học, thực nghiệm cho các điều kiện gia công cụ thể. Nhiều xưởng sản xuất vẫn dựa chủ yếu vào kinh nghiệm của người vận hành hoặc tra cứu các bảng tra chế độ cắt phay từ sổ tay công nghệ chế tạo máy. Tuy nhiên, các số liệu này thường mang tính tổng quát và không phải lúc nào cũng tối ưu. Chúng không xét đến các yếu tố đặc thù như độ cứng vững của hệ thống máy-dao-đồ gá, tình trạng mòn dao, hay sự khác biệt trong từng lô vật liệu gia công. Sự lựa chọn cảm tính này thường dẫn đến các hệ quả tiêu cực. Chế độ cắt quá thấp làm giảm năng suất, trong khi chế độ cắt quá cao có thể gây ra rung động khi phay mạnh, làm tăng lực cắtnhiệt cắt đột ngột. Các hiện tượng vật lý này không chỉ làm giảm độ chính xác gia công do biến dạng đàn hồi của chi tiết và dao, mà còn gây ra mòn dao nhanh chóng, thậm chí gãy dao, làm tăng chi phí và gián đoạn sản xuất. Đặc biệt, rung động khi phay là một trong những nguyên nhân chính gây ra độ sóng bề mặt, làm giảm nghiêm trọng chất lượng sản phẩm. Vì vậy, việc nghiên cứu một cách có hệ thống để tìm ra quy luật ảnh hưởng của chế độ cắt là cần thiết để khắc phục những thách thức này, hướng tới tối ưu hóa quá trình gia công một cách khoa học và hiệu quả.

2.1. Sự phụ thuộc vào kinh nghiệm và bảng tra chế độ cắt phay

Trong sản xuất quy mô vừa và nhỏ, việc lựa chọn chế độ cắt thường dựa vào kinh nghiệm cá nhân hoặc tham khảo các bảng tra chế độ cắt phay có sẵn. Phương pháp này có ưu điểm là nhanh chóng nhưng tồn tại nhiều hạn chế. Dữ liệu từ sổ tay công nghệ chế tạo máy được xây dựng trong các điều kiện lý tưởng, không phản ánh đầy đủ các yếu tố thực tế như độ mòn của máy, chất lượng dao phay ngón, hoặc đặc tính cụ thể của vật liệu. Sự phụ thuộc này dẫn đến việc không khai thác hết khả năng của thiết bị, gây lãng phí và khó đảm bảo chất lượng sản phẩm ổn định. Để có kết quả tối ưu, cần có các nghiên cứu thực nghiệm cụ thể cho từng loại máy và điều kiện sản xuất.

2.2. Các hiện tượng vật lý tiêu cực trong quá trình phay

Quá trình phay luôn đi kèm với các hiện tượng vật lý phức tạp. Lực cắtnhiệt cắt là hai yếu tố chính. Lực cắt quá lớn có thể gây biến dạng hệ thống công nghệ, dẫn đến sai số kích thước. Nhiệt cắt cao không chỉ làm giảm tuổi thọ dao do mòn dao mà còn có thể gây ra các biến đổi trong cấu trúc lớp bề mặt của chi tiết. Ngoài ra, rung động khi phay là một hiện tượng nguy hiểm, phát sinh do sự thay đổi liên tục của lực cắt khi răng dao ra vào vật liệu. Rung động làm giảm độ bóng bề mặt, gây ra tiếng ồn và ảnh hưởng xấu đến độ bền của các bộ phận máy. Việc kiểm soát các hiện tượng này thông qua điều chỉnh chế độ cắt là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng.

III. Phân tích 3 thông số chế độ cắt quyết định chất lượng phay

Thông số chế độ cắt là tập hợp ba yếu tố cơ bản có thể điều chỉnh trực tiếp trên máy phay, bao gồm tốc độ cắt Vc, lượng chạy dao S, và chiều sâu cắt t. Mỗi thông số này có một vai trò và tác động riêng biệt đến quá trình hình thành bề mặt và độ chính xác của chi tiết. Tốc độ cắt Vc (m/ph) là vận tốc tương đối giữa lưỡi cắt và bề mặt gia công, ảnh hưởng lớn nhất đến nhiệt cắt và hiện tượng lẹo dao. Tốc độ cắt cao thường giúp cải thiện độ bóng bề mặt nhưng cũng làm tăng tốc độ mài mòn dao. Lượng chạy dao S (mm/vòng hoặc mm/phút) hoặc bước tiến dao fz (mm/răng) quyết định chiều dày lớp vật liệu được cắt bởi mỗi lưỡi dao. Thông số này có ảnh hưởng trực tiếp và mang tính hình học đến độ nhám bề mặt Ra, Rz. Lượng chạy dao càng lớn, vết dao để lại trên bề mặt càng rõ, dẫn đến độ nhám càng cao. Cuối cùng, chiều sâu cắt t (mm) là chiều sâu của lớp vật liệu được bóc đi trong một lần chạy dao. Nó ảnh hưởng chủ yếu đến lực cắt và công suất yêu cầu. Chiều sâu cắt lớn giúp tăng năng suất nhưng cũng làm tăng nguy cơ rung động khi phay và biến dạng chi tiết, ảnh hưởng đến độ chính xác gia công. Sự kết hợp hài hòa của ba thông số này, dựa trên vật liệu gia công và loại dao sử dụng, là nền tảng cho việc tối ưu hóa quá trình gia công.

3.1. Tốc độ cắt Vc và ảnh hưởng đến nhiệt độ vùng cắt

Tốc độ cắt Vc là yếu tố quyết định đến nhiệt độ phát sinh trong vùng cắt. Khi Vc tăng, nhiệt cắt cũng tăng theo, ảnh hưởng đến cả dao và chi tiết. Ở tốc độ cắt thấp, có thể xuất hiện hiện tượng lẹo dao (vật liệu bám dính vào lưỡi cắt), làm xấu bề mặt gia công. Tăng Vc đến một mức nhất định sẽ làm lẹo dao biến mất, giúp bề mặt bóng đẹp hơn. Tuy nhiên, nếu Vc quá cao, nhiệt độ lớn sẽ làm mềm lưỡi cắt và gây mài mòn nhanh chóng. Do đó, việc chọn Vc tối ưu là một sự cân bằng giữa chất lượng bề mặt và tuổi thọ của dụng cụ cắt.

3.2. Lượng chạy dao S và tác động đến hình học bề mặt

Lượng chạy dao S (hoặc bước tiến dao fz) có tác động mang tính hình học rõ rệt nhất đến độ nhám bề mặt. Về lý thuyết, độ nhám bề mặt tỷ lệ thuận với bình phương của lượng chạy dao. Khi S tăng, khoảng cách giữa các đỉnh nhấp nhô do vết dao để lại sẽ lớn hơn, làm tăng giá trị Ra và Rz. Do đó, trong các nguyên công phay tinh yêu cầu độ bóng cao, người ta thường chọn lượng chạy dao nhỏ. Ngược lại, ở nguyên công phay thô, có thể sử dụng lượng chạy dao lớn hơn để tăng năng suất cắt gọt.

3.3. Chiều sâu cắt t và mối liên hệ với lực cắt rung động

Chiều sâu cắt t (hoặc ap) là thông số chính ảnh hưởng đến tiết diện lớp cắt, và do đó, ảnh hưởng trực tiếp đến độ lớn của lực cắt. Khi t tăng, lực cắt tăng, đòi hỏi công suất máy lớn hơn và độ cứng vững của hệ thống công nghệ cao hơn. Lực cắt lớn có thể gây biến dạng đàn hồi của dao và chi tiết, dẫn đến sai số kích thước. Đồng thời, chiều sâu cắt lớn cũng là một trong những nguyên nhân chính gây ra rung động khi phay, đặc biệt khi gia công các chi tiết mỏng hoặc gá đặt không đủ cứng vững. Việc lựa chọn t phải dựa trên khả năng của máy, độ cứng vững của hệ thống và yêu cầu về năng suất.

IV. Cách chế độ cắt ảnh hưởng độ nhám độ chính xác gia công

Mối tương quan giữa chế độ cắt và chất lượng gia công là một quy luật phức tạp nhưng có thể phân tích một cách khoa học. Độ nhám bề mặt Ra, Rz chịu ảnh hưởng đồng thời từ cả ba thông số cắt. Như đã phân tích, lượng chạy dao S có ảnh hưởng hình học trực tiếp. Tuy nhiên, tốc độ cắt Vc lại tác động thông qua các hiện tượng vật lý. Ở dải tốc độ thấp đến trung bình, sự hình thành và biến mất của lẹo dao gây ra sự thay đổi đột ngột về độ nhám. Khi Vc đủ lớn, lẹo dao không hình thành, bề mặt sẽ trở nên tốt hơn. Chiều sâu cắt t ảnh hưởng gián tiếp đến độ nhám thông qua rung động khi phay. Rung động càng lớn, bề mặt càng xấu. Về độ chính xác gia công, yếu tố quyết định là lực cắt. Lực cắt gây ra biến dạng đàn hồi cho cả dao, chi tiết và các bộ phận của máy. Chiều sâu cắt tlượng chạy dao S là hai yếu tố chính làm tăng lực cắt. Khi phay các chi tiết có độ cứng vững thấp, lực cắt lớn sẽ làm chi tiết bị uốn cong, dẫn đến sai lệch về hình dạng (ví dụ: mặt phẳng bị cong, không đạt độ song song). Do đó, để đạt được dung sai kích thước hẹp, đặc biệt trong gia công tinh, cần giảm chiều sâu cắt và lượng chạy dao để hạn chế lực cắt. Việc sử dụng dung dịch trơn nguội cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nhiệt và ma sát, góp phần cải thiện cả độ nhám và độ chính xác.

4.1. Mối quan hệ giữa chế độ cắt và độ nhám bề mặt Ra Rz

Chất lượng bề mặt, thể hiện qua độ nhám bề mặt Ra, Rz, phụ thuộc vào sự tương tác phức tạp của chế độ cắt. Tốc độ cắt Vc ảnh hưởng đến sự hình thành lẹo dao; tốc độ quá thấp hoặc quá cao đều không tối ưu. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy tồn tại một khoảng Vc tối ưu giúp giảm thiểu độ nhám. Lượng chạy dao S có quan hệ gần như tuyến tính với độ nhám: S càng nhỏ, bề mặt càng mịn. Trong khi đó, chiều sâu cắt t ảnh hưởng gián tiếp qua việc gây ra rung động. Một chế độ cắt tối ưu cho bề mặt thường là sự kết hợp giữa Vc cao (để tránh lẹo dao), S nhỏ và t hợp lý để tránh rung động.

4.2. Tác động của thông số cắt đến độ chính xác kích thước

Độ chính xác gia công và khả năng duy trì dung sai kích thước chặt chẽ bị ảnh hưởng lớn bởi lực cắt. Lực cắt gây ra độ võng của dao phay ngón và biến dạng của chi tiết. Chiều sâu cắt tlượng chạy dao S là hai nhân tố chính quyết định độ lớn của lực cắt. Khi thực hiện các đường cắt sâu hoặc với lượng tiến dao lớn, lực cắt tăng lên đáng kể, có thể gây ra sai số kích thước và hình học. Do đó, để gia công chính xác, đặc biệt là ở bước gia công tinh, cần giảm t và S để giữ lực cắt ở mức tối thiểu, đảm bảo chi tiết không bị biến dạng.

V. Hướng dẫn tối ưu chế độ cắt khi phay vật liệu thép C45

Việc tối ưu hóa quá trình gia công đòi hỏi phải xét đến các điều kiện cụ thể, trong đó vật liệu gia công là yếu-tố then chốt. Thép C45 là một loại vật liệu rất phổ biến trong chế tạo máy, có độ cứng trung bình và tính công nghệ tốt. Khi phay thép C45 trên máy phay FA3AU, việc lựa chọn thông số chế độ cắt cần được chia thành hai giai đoạn rõ rệt: phay thô và phay tinh. Trong giai đoạn phay thô, mục tiêu chính là bóc đi lượng vật liệu lớn nhất trong thời gian ngắn nhất. Do đó, nên ưu tiên sử dụng chiều sâu cắt tlượng chạy dao S ở mức cao, trong khi tốc độ cắt Vc giữ ở mức vừa phải để tránh mài mòn dao quá nhanh. Giai đoạn này cần chú trọng đến việc kiểm soát lực cắtrung động khi phay để không làm hỏng chi tiết hoặc máy. Ngược lại, trong giai đoạn phay tinh, mục tiêu là đạt được độ chính xác gia côngđộ bóng bề mặt yêu cầu. Chế độ cắt tối ưu lúc này là giảm đáng kể chiều sâu cắt tlượng chạy dao S, đồng thời tăng tốc độ cắt Vc lên cao. Tốc độ cắt cao giúp tránh hiện tượng lẹo dao, tạo ra bề mặt bóng mịn. Việc lựa chọn dụng cụ cắt, chẳng hạn như dao phay mặt đầu cho mặt phẳng lớn hay dao phay ngón cho các rãnh, cũng ảnh hưởng lớn đến kết quả cuối cùng.

5.1. Lựa chọn dao phay và vật liệu gia công thép C45

Thép C45 là loại thép cacbon kết cấu, được sử dụng rộng rãi để chế tạo các chi tiết máy chịu tải trọng trung bình. Việc lựa chọn dao phay phù hợp là bước đầu tiên. Đối với gia công mặt phẳng, dao phay mặt đầu gắn mảnh hợp kim cứng là lựa chọn hiệu quả. Đối với các rãnh và biên dạng, dao phay ngón là công cụ phù hợp. Vật liệu làm dao (thép gió HSS, hợp kim cứng) và lớp phủ bề mặt dao cũng cần được cân nhắc để phù hợp với chế độ cắt và tăng tuổi thọ.

5.2. Phương pháp tối ưu hóa quá trình gia công cho phay thô

Mục tiêu của phay thô là hiệu suất bóc tách vật liệu. Để tối ưu hóa quá trình gia công thô thép C45, cần chọn chiều sâu cắt t lớn nhất có thể trong giới hạn công suất máy và độ cứng vững của hệ thống. Lượng chạy dao S cũng nên được đặt ở mức cao để tăng năng suất. Tuy nhiên, cần theo dõi chặt chẽ lực cắt và rung động để tránh các sự cố. Tốc độ cắt Vc nên được giữ ở mức trung bình để cân bằng giữa năng suất và tuổi thọ dao.

5.3. Thiết lập thông số tối ưu cho nguyên công phay tinh

Phay tinh tập trung vào chất lượng bề mặt và độ chính xác. Để đạt độ bóng bề mặt cao trên thép C45, cần tăng tốc độ cắt Vc để vượt qua ngưỡng hình thành lẹo dao. Đồng thời, lượng chạy dao Schiều sâu cắt t phải được giảm xuống mức rất nhỏ. Sự kết hợp này giảm thiểu lực cắt, hạn chế rung động và biến dạng, từ đó đảm bảo chi tiết đạt được dung sai kích thước và độ nhám bề mặt yêu cầu. Việc sử dụng dung dịch trơn nguội là bắt buộc trong phay tinh để tản nhiệt và bôi trơn.

VI. Tương lai và xu hướng tối ưu chế độ cắt cho máy phay FA3AU

Mặc dù các máy phay CNC hiện đại ngày càng chiếm ưu thế, các dòng máy phay vạn năng FA3AU vẫn giữ vai trò quan trọng trong các xưởng sản xuất nhỏ và lĩnh vực đào tạo nghề nhờ chi phí đầu tư thấp và tính linh hoạt. Do đó, việc nâng cao hiệu quả sử dụng các thiết bị này vẫn là một nhiệm vụ có ý nghĩa thực tiễn cao. Xu hướng tương lai không chỉ dừng lại ở việc dựa vào kinh nghiệm mà là xây dựng các cơ sở dữ liệu thực nghiệm một cách khoa học. Việc thực hiện các nghiên cứu bài bản, như luận văn của Phạm Văn Khiêm (2011), để xác định mối quan hệ định lượng giữa thông số chế độ cắt và chất lượng gia công cho từng loại vật liệu cụ thể là hướng đi cần thiết. Từ những dữ liệu này, có thể xây dựng các bảng tra chế độ cắt phay chuyên biệt và chính xác hơn, hoặc thậm chí là các phần mềm hỗ trợ tính toán đơn giản. Điều này giúp người vận hành đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác, tối ưu hóa quá trình gia công mà không cần phải thử và sai nhiều lần. Hướng nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao chất lượng gia công cơ khí chính xác trên các thiết bị truyền thống mà còn góp phần đào tạo một thế hệ kỹ sư, công nhân kỹ thuật có tư duy làm việc dựa trên cơ sở khoa học, thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm cảm tính.

6.1. Tầm quan trọng của việc xây dựng cơ sở dữ liệu thực nghiệm

Để vượt qua sự phụ thuộc vào kinh nghiệm, việc xây dựng cơ sở dữ liệu từ các nghiên cứu thực nghiệm là tối quan trọng. Các dữ liệu này cung cấp thông tin đáng tin cậy về chế độ cắt tối ưu cho các cặp vật liệu - dụng cụ cắt cụ thể. Việc này giúp chuẩn hóa quy trình sản xuất, đảm bảo chất lượng đồng đều và cho phép dự đoán chính xác hơn về tuổi thọ dao và thời gian gia công. Một bảng tra chế độ cắt được xây dựng dựa trên thực nghiệm sẽ là công cụ hỗ trợ đắc lực cho việc tối ưu hóa quá trình gia công.

6.2. Hướng nghiên cứu phát triển cho máy phay vạn năng cũ

Tương lai của việc sử dụng hiệu quả các máy phay vạn năng FA3AU nằm ở việc ứng dụng các phương pháp nghiên cứu hiện đại. Các nghiên cứu có thể tập trung vào việc mô hình hóa quá trình cắt, sử dụng các cảm biến để theo dõi lực cắt và rung động trong thời gian thực, hoặc phát triển các hệ thống trợ giúp quyết định đơn giản. Những nỗ lực này sẽ giúp khai thác tối đa tiềm năng của các thiết bị cũ, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực gia công cơ khí chính xác.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu gia công cắt gọt bằng phương pháp phay và máy phay trên thế giới Phay là phương pháp gia công cắt gọt trong đó dụng cụ cắt quay tròn tạo ra chuyển động cắt. Chuyển động tiến dao thông thường do máy, cũng có khi do dao hoặc do cả máy và dao cùng thực hiện theo các hướng khác nhau. Theo nguyên liệu và sản phẩm được gia công có thể phân ra gia công kim loại và gia công vật liệu phi kim loại.

Gia công kim loại bằng phương pháp phay được dùng rộng rãi ở các nước công nghiệp phát triển từ nửa sau thế kỷ 19. Từ đó đến nay, trải qua một thời kỳ dài phát triển, quá trình phay - quá trình gia công bằng cơ học - một trong những quá trình chế tạo sản phẩm thông dụng nhất của ngành chế ta ̣o máy đã thu hút sự chú ý của nhiều học giả. Nhiều công trình khoa học trong việc xây dựng và phát triển lý thuyết cắt gọt kim loại phải kể đến là các nhà bác học Xô Viết (Liên Xô cũ) như giáo sư viện sĩ V. Philonenko, Iacố p Bachisep, Paven Dakhaba, Lép Sôbakin, các nhà bác ho ̣c Mỹ như Boston O.,… Lý thuyết cắt gọt kim loa ̣i đi sâu nghiên cứu về qúa trình tạo phoi, các lực phát sinh trong quá trình gia công bằng cơ giới, công suất của thiết bị, chất lượng sản phẩm khi gia công… những đại lượng này rất cần thiết, chúng làm cơ sở cho việc lựa chọn hình dáng, tính toán kích thước của các công cụ cắt, tính toán thiết kế và sử dụng hợp lý các thiết bị và các công cụ gia công.

Nhiều công trình đi sâu nghiên cứu cắt gọt chuyên dùng như: phay, tiện của G. Bobrov; cơ sở lý thuyết mài nhẵn của E. Maclov… đã đưa ra những phân tích cụ thể về động học các quá trình cắt gọt. Đó là những công trình lớn bao gồm các vấn đề về lý thuyết và những 4 kinh nghiệm thực tế trong gia công kim loại mà trên thế giới lúc đó ít có công trình nghiên cứu tương tự nào ra đời.

Vào thập kỷ 70 của thế kỷ XX, lý thuyết cắt gọt kim loa ̣i ngày càng được hoàn chỉnh với những công trình nghiên cứu mới về các lực phát sinh trong quá trình gia công kim loại bằng cơ học được nghiên cứu đầy đủ hơn và chính xác hơn về những cơ sở vật lý của quá trình cắt, hiện tượng nhiệt trong quá trình cắt. Lực cắt đơn vị và các qui luật của lực cắt được xác định thông qua công thức lý thuyết [15, 42, 47]. Nghiên cứu quá trình cắt vật theo hướng kết hợp lý thuyết và thực nghiệm đã được các nhà khoa học trên thế giới tiến hành như: M. với những kết luận quan trọng về các sơ đồ cắt động học, sự tạo phoi, các yếu tố ảnh hưởng tới lực cắt.

Chế độ cắt được đặc trưng bởi ba thông số: vận tốc cắt, lượng chạy dao và chiều sâu cắt. Chế độ cắt ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng gia công, tiêu hao năng lượng và năng suất các máy. Nhiều công trình của các nhà khoa học đã tập trung nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số chế độ cắt đến lực cắt, sự hao mòn của công cụ cắt, rung động của hệ thống công nghệ “ Máy - dao cắt - đồ gá - chi tiết gia công” cũng như các hiện tượng lý - hoá xảy ra trong vùng cắt. Điển hình là công trình của nhà bác học Nga Granôpxki về phân nhóm các sơ đồ cắt động học, công trình của Zorev N.

về các lực cắt trên các bộ phận của dao cắt, các công trình của các nhà khoa học Đức Kronenberg, Friedrich, Hippler… về các qui luật cơ bản của lực cắt, các công trình lý thuyết và thực nghiệm của các nhà khoa học Sokolovski, Kasirin, Tlusty, Tolias, Bhattacharya … đã đi sâu và chính xác hoá nhận thức về nguyên lý và qui luật tự rung khi gia công, hay các công trình của các nhà khoa học Ostermann, Laladze, Malkin, Smith về phương pháp giải tích của trường nhiệt độ trong dụng cụ cắt, phoi và chi tiết gia công. 5 Trong lĩnh vực gia công vật liệu phi kim loại mà điển hình là vật liệu gỗ với đặc tính phức tạp (không đồng nhất và bất đẳng hướng) đã có nhiều công trình nổi tiếng về khoa học cắt gọt gỗ, vật liệu từ gỗ. Năm 1870, tỷ suất lực cắt lần đầu tiên được giáo sư tiến sĩ I. Time xác định cho các trường hợp cắt đơn giản bằng phương pháp thực nghiệm [17, 22, 41].

Đesevôi đã tổng hợp và xây dựng hoàn chỉnh lý thuyết cắt gọt gỗ. Năm 1939, ông cho ra đời cuốn sách “Kỹ thuật gia công gỗ”, đó là một công trình lớn bao gồm các vấn đề về lý thuyết và những kinh nghiệm thực tế trong gia công gỗ mà trên thế giới lúc đó chưa có công trình nghiên cứu tương tự nào ra đời [17]. Tỷ suất lực cắt và theo đó tính toán lực cắt, công suất cắt, công suất đẩy khi phay gỗ đã được giáo sư tiến sĩ A. Bersatski xác định bằng công thức thực nghiệm [17, 41].

Nghiên cứu quá trình cắt gỗ theo hướng kết hợp lý thuyết và thực nghiệm đã được các nhà khoa học Mỹ tiến hành như C. Fraz [37], với những kết luận quan trọng về sự tạo phoi, các yếu tố ảnh hưởng tới lực cắt, chất lượng gia công.Buglai đã nghiên cứu độ nhẵn phần lớn các dạng gia công gỗ mà phay, bào được quan tâm nhiều nhất. Nguyên lý cấu tạo, tính năng công nghệ của các máy công cụ, máy cắt kim loại nói chung, các máy gia công phay nói riêng đã đươ ̣c các nhà khoa ho ̣c nghiên cứu từ khá sớm. Nhiều kiểu loại máy phay được thiết kế, chế tạo như máy phay nằm, máy phay đứng, máy phay giường, máy phay vạn năng, máy phay chuyên môn hoá và chuyên dùng v.v… Cùng với sự phát triển của quá trình phay, dao phay ngày càng được cải tiến và hoàn thiện với nhiều kiểu loại khác nhau.

Nhiều hãng trên thế giới như PLL (Pittler Ludnig Low - Đức), Tập đoàn LMT (Leitz metalworking technology), RSK (Anh) đã nổi tiếng với những máy và công cụ cắt hiện đại… 6 Nhằm không ngừng nâng cao khả năng làm việc của các công cụ cắt, nhiều công trình đã đi sâu nghiên cứu động học, động lực học quá trình gia công. Điển hình là các công trình của G. Nghiên cứu về máy và thiết bị cắt kim loại và các vật liệu phi kim loa ̣i khác, các nhà khoa học Spirindonov A. Makovski,… [18,19,20,22,44] đã chỉ rõ chất lượng gia công bao gồm chất lượng bề mặt gia công và độ chính xác gia công là những chỉ tiêu quan trọng đánh giá chất lượng máy và thiết bị, biểu thị sự hoàn thiện kỹ thuật trong việc sử dụng chúng để tạo ra các sản phẩm.

Chất lượng gia công phụ thuộc vào nhiều yếu tố, với từng điều kiện sản xuất cụ thể sẽ có các chỉ tiêu đánh giá định lượng thông qua những biểu thức toán học miêu tả sự tác động tương hỗ của những yếu tố ảnh hưởng tới chúng. Nghiên cứu hoàn thiện công nghệ và thiết bị sản xuất gia công kim loại, vật liệu phi kim loại phục vụ sản xuất đã được các nước phát triển trên thế giới như Nga, Mỹ, Đức, Nhâ ̣t, Thụy Điển, Úc… nghiên cứu sâu rộng. Nhiều hãng nổi tiếng như: MAC (Đức) sản xuất các loại máy phay CNC mã hiệu PDM-600 (hình 1.1); Hãng Kaida (Nhật) với các máy mã hiệu KDVM1000L (hình 1. Thế hệ các máy này có thể thực hiện phay 3D, 4D và 5D, ngoài ra máy có thể thực hiện các nguyên công như tiện, khoan, doa, tarô, v.

Độ chính xác lặp lại là 0. Điều khiển 3 trục x, y, z hiệu quả và có thể phay theo chiều thẳng đứng, tiện, doa theo các mặt tọa độ như XY, XZ, YZ. Cổng truyền dữ liệu RS232 thích hợp với chương trình CIMCO9. Bộ điều khiển Fanuc, Hanuc, Simenuc, Heidelheil, v.

Do tiến bộ của khoa học - công nghệ, các trang thiết bị dùng cho quá trình gia công cắt gọt ngày càng hiện đại dẫn tới vốn đầu tư cho sản xuất ngày càng tăng. Nếu chế độ công nghệ không hợp lý sẽ không khai thác hết khả năng của thiết bị, gây lãng phí lớn và hiệu quả thu được sẽ không đủ bù cho chi phí sản xuất đặc biệt là khấu hao 7 Hình 1. Máy phay CNC PDM-600 Hình 1. Máy phay CNC KDVM 1000L 8 thiết bị.

Vì vậy, một trong những vấn đề mấu chốt cần giải quyết để giảm chi phí gia công là phải nghiên cứu xác định chế độ cắt tối ưu cho từng nguyên công ứng với các điều kiện gia công cụ thể để cung cấp dữ liệu cho việc chuẩn bị công nghệ. Vấn đề mô hình hoá và tối ưu hoá quá trình công nghệ gia công cùng với những phương pháp luận hiện đại, nghiên cứu cắt gọt kim loại đã được các nhà khoa học, giáo sư C. Klocke,… tập trung nghiên cứu và phát triể n rô ̣ng với nhiều công trình nổi tiếng về tối ưu hoá các quá trình gia công cắt gọt [1, 5, 30, 36]. Chế độ cắt gọt - tổ hợp của 3 thông số cơ bản vận tốc cắt, lượng chạy dao và chiều sâu cắt là một trong những vấn đề có tầm quan trọng, đặc biệt là trong nghiên cứu sử dụng thiết bị công nghệ.

Chế độ cắt hợp lý đã góp phần quyết định đến chất lượng và năng suất gia công. Tối ưu hoá quá trình cắt gọt được nghiên cứu và phát triển rất mạnh ở các nước công nghiệp tiên tiến như Đức, Mỹ, Nhật, Nga, Pháp, Thụy Sĩ,… Ở những nước này song song với việc nghiên cứu tối ưu hoá chế độ cắt người ta tiến hành xây dựng ngân hàng dữ liệu về chế độ gia công cơ để tạo lập cơ sở cho việc tự động hoá chuẩn bị công nghệ. Điển hình về lĩnh vực này có các công trình nghiên cứu của C. Essen, và trong gia công gỗ có A.

Công nghệ và thiết bị gia công phay trong sản xuất ở Việt Nam Trong nền kinh tế quốc dân, ngành Cơ khí đóng một vai trò rất quan trọng. Ngay từ khi mới ra đời, ngành công nghiệp cơ khí ở nước ta đã được Đảng và Nhà nước xác định là ngành có vai trò then chốt và luôn được ưu tiên phát triển, đã có nhiều nhà máy cơ khí lớn được xây dựng, có nhiều trung tâm đào tạo, nghiên cứu ra đời. Theo số liệu thống kê, số lươ ̣ng cơ sở cơ khí có khoảng 53.000 cơ sở và số lươ ̣ng công nhân tham gia trực tiế p khoảng 500.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ