Luận văn chất lượng cuộc sống và một số yếu tố liên quan của người bệnh ung thư có điều trị bằng hóa chất tại bệnh viện trung ương thái nguyên năm 2018

Nghiên cứu chất lượng cuộc sống và yếu tố liên quan của bệnh nhân ung thư điều trị hóa chất tại bệnh viện Trung ương Thái Nguyên năm 2018.

Chuyên ngành

Điều dưỡng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

74
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

TÓM TẮT

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ

ĐẶT VẤN ĐỀ

MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Bệnh ung thư và hóa trị liệu trong điều trị bệnh ung thư

1.2. CLCS và CLCS của bệnh nhân ung thư

1.3. Các yếu tố liên quan đến CLCS của bệnh nhân ung thư

1.4. Học thuyết áp dụng trong nghiên cứu

1.5. Giới thiệu địa bàn nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.3. Thiết kế nghiên cứu

2.4. Mẫu và phương pháp chọn mẫu

2.5. Phương pháp thu thập số liệu

2.6. Biến số nghiên cứu

2.7. Các khái niệm, bộ công cụ, tiêu chuẩn và tiêu chí đánh giá

2.8. Phương pháp phân tích số liệu

2.9. Vấn đề đạo đức của nghiên cứu

2.10. Sai số và biện pháp khắc phục

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Chất lượng cuộc sống của người bệnh ung thư điều trị hóa chất tại Trung tâm Ung bướu- Bệnh viện đa khoa Trung ương Thái Nguyên

3.3. Một số yếu tố liên quan đến chất lượng cuộc sống của người bệnh ung thư điều trị hóa chất tại Trung tâm Ung bướu- Bệnh viện đa khoa Trung ương Thái Nguyên

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của nhóm đối tượng nghiên cứu

4.2. Chất lượng cuộc sống của người bệnh ung thư điều trị hóa chất

4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống

4.4. Mối liên quan giữa chất lượng cuộc sống và các yếu tố ảnh hưởng

4.5. Hạn chế của nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Phụ lục 1: GIẤY ĐỒNG Ý THAM GIA NGHIÊN CỨU

Phụ lục 2: THƯ ĐỒNG Ý CHO SỬ DỤNG BỘ CÔNG CỤ

Phụ lục 3: CÔNG CỤ THU THẬP SỐ LIỆU

Phụ lục 4: DANH SÁCH BỆNH NHÂN THAM GIA NGHIÊN CỨU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chất Lượng Cuộc Sống Của Bệnh Nhân Ung Thư

Ung thư đang trở thành một vấn đề sức khỏe toàn cầu, với tỷ lệ mắc và tử vong ngày càng tăng. Tại Việt Nam, mỗi năm có hàng ngàn người tử vong do ung thư. Hóa trị là một trong những phương pháp điều trị quan trọng, nhưng nó cũng gây ra nhiều tác dụng phụ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư. Các tác dụng phụ này bao gồm mệt mỏi, trầm cảm, rối loạn tiêu hóa, và suy giảm khả năng tình dục. Tổ chức Y tế Thế giới định nghĩa chất lượng cuộc sống là sự nhận thức của cá nhân về vị trí của họ trong cuộc sống, trong bối cảnh văn hóa và hệ giá trị mà họ đang sống. Nghiên cứu cho thấy chất lượng cuộc sống thấp là một vấn đề đáng lo ngại ở bệnh nhân ung thư. Việc cải thiện chất lượng cuộc sống được coi là một phần quan trọng trong chiến lược chăm sóc và điều trị ung thư.

1.1. Định Nghĩa và Tầm Quan Trọng của Chất Lượng Cuộc Sống

Chất lượng cuộc sống (CLCS) là một khái niệm đa chiều, bao gồm sức khỏe thể chất, tinh thần, xã hội và chức năng. Đánh giá CLCS giúp hiểu rõ hơn về trải nghiệm của bệnh nhân ung thư trong quá trình điều trị hóa chất. CLCS thấp có thể ảnh hưởng đến sự tuân thủ điều trị và khả năng đối phó với bệnh tật. Việc cải thiện CLCS là mục tiêu quan trọng trong chăm sóc ung thư, giúp bệnh nhân sống khỏe mạnh và hạnh phúc hơn. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, CLCS là sự nhận thức của cá nhân về vị trí của họ trong cuộc sống, trong bối cảnh văn hóa và hệ giá trị mà họ đang sống.

1.2. Ảnh Hưởng Của Hóa Trị Đến Chất Lượng Cuộc Sống Bệnh Nhân

Hóa trị có thể gây ra nhiều tác dụng phụ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm buồn nôn, nôn, mệt mỏi, rụng tóc, và suy giảm chức năng. Những tác dụng phụ này có thể ảnh hưởng đến khả năng làm việc, sinh hoạt hàng ngày và các mối quan hệ xã hội của bệnh nhân. Việc kiểm soát và giảm thiểu các tác dụng phụ của hóa trị là rất quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

II. Thách Thức Tác Dụng Phụ Hóa Chất Ảnh Hưởng Cuộc Sống Bệnh Nhân

Hóa trị, mặc dù là phương pháp điều trị hiệu quả, lại đi kèm với nhiều tác dụng phụ ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư. Các tác dụng phụ này bao gồm buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón, chán ăn, rối loạn vị giác, và mệt mỏi. Những tác dụng phụ này không chỉ gây khó chịu về thể chất mà còn ảnh hưởng đến tinh thần và khả năng sinh hoạt hàng ngày của bệnh nhân. Nghiên cứu cho thấy có khoảng 59,6% bệnh nhân ung thư trải qua hóa trị có triệu chứng nôn và buồn nôn. Việc quản lý và giảm thiểu các tác dụng phụ này là một thách thức lớn trong chăm sóc bệnh nhân ung thư.

2.1. Các Tác Dụng Phụ Thường Gặp Của Hóa Trị và Ảnh Hưởng

Các tác dụng phụ thường gặp của hóa trị bao gồm buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón, chán ăn, rối loạn vị giác, mệt mỏi, rụng tóc, và suy giảm chức năng. Buồn nôn và nôn có thể ảnh hưởng đến khả năng ăn uống và hấp thụ dinh dưỡng của bệnh nhân. Tiêu chảy và táo bón gây khó chịu và ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày. Mệt mỏi làm giảm khả năng vận động và tham gia các hoạt động xã hội. Rụng tóc ảnh hưởng đến hình ảnh bản thân và sự tự tin của bệnh nhân.

2.2. Ảnh Hưởng Tâm Lý Của Tác Dụng Phụ Hóa Trị Lên Bệnh Nhân

Các tác dụng phụ của hóa trị không chỉ ảnh hưởng đến thể chất mà còn tác động đến tâm lý của bệnh nhân ung thư. Bệnh nhân có thể trải qua cảm giác lo âu, trầm cảm, và stress do phải đối mặt với các triệu chứng khó chịu và sự thay đổi về ngoại hình. Những tác động tâm lý này có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và khả năng đối phó với bệnh tật. Việc hỗ trợ tâm lý cho bệnh nhân là rất quan trọng để giúp họ vượt qua những khó khăn trong quá trình điều trị.

III. Đánh Giá Chất Lượng Cuộc Sống Bệnh Nhân Ung Thư Phương Pháp

Đánh giá chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư là một phần quan trọng trong chăm sóc toàn diện. Có nhiều công cụ và phương pháp khác nhau để đánh giá chất lượng cuộc sống, bao gồm các bảng câu hỏi tiêu chuẩn như EORTC QLQ-C30 và FACT-G. Các công cụ này giúp đánh giá các khía cạnh khác nhau của chất lượng cuộc sống, bao gồm sức khỏe thể chất, tinh thần, xã hội và chức năng. Nghiên cứu sử dụng bộ câu hỏi FACT-G để đánh giá chất lượng cuộc sống của 150 bệnh nhân ung thư điều trị hóa chất tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên. Kết quả cho thấy chất lượng cuộc sống của đối tượng nghiên cứu ở mức thấp.

3.1. Các Công Cụ Đánh Giá Chất Lượng Cuộc Sống Phổ Biến

Có nhiều công cụ đánh giá chất lượng cuộc sống được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu và thực hành lâm sàng. EORTC QLQ-C30 là một bảng câu hỏi tiêu chuẩn được phát triển bởi Tổ chức Nghiên cứu và Điều trị Ung thư Châu Âu (EORTC). FACT-G (Functional Assessment of Cancer Therapy-General) là một công cụ khác được sử dụng để đánh giá chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư. Các công cụ này giúp đánh giá các khía cạnh khác nhau của chất lượng cuộc sống, bao gồm sức khỏe thể chất, tinh thần, xã hội và chức năng.

3.2. Ứng Dụng Bộ Câu Hỏi FACT G Đánh Giá Chất Lượng Cuộc Sống

Bộ câu hỏi FACT-G là một công cụ hữu ích để đánh giá chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư. Nó bao gồm các câu hỏi về sức khỏe thể chất, tinh thần, xã hội và chức năng. Các câu trả lời được chấm điểm và tổng hợp để đưa ra một chỉ số tổng thể về chất lượng cuộc sống. Nghiên cứu sử dụng bộ câu hỏi FACT-G để đánh giá chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư điều trị hóa chất tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên. Kết quả cho thấy chất lượng cuộc sống của đối tượng nghiên cứu ở mức thấp, đặc biệt là ở lĩnh vực sức khỏe và tinh thần.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Chất Lượng Cuộc Sống Bệnh Nhân Ung Thư Thấp

Nghiên cứu tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên cho thấy chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư điều trị hóa chất ở mức thấp. Điểm trung bình chất lượng cuộc sống là 52,40 trên tổng điểm 108. Điểm trung bình từng lĩnh vực: Tình trạng sức khỏe là 10,07/28 điểm, tình trạng giao tiếp với gia đình/xã hội là 17,05/28 điểm, tình trạng tinh thần là 12,50/24 điểm, tình trạng chức năng là 12,71/28 điểm. Các yếu tố như tuổi, giai đoạn bệnh, và số chu kỳ điều trị trước có mối tương quan nghịch với chất lượng cuộc sống, trong khi hỗ trợ xã hội và thu nhập bình quân tương quan thuận. Bệnh nhân mắc ung thư đường tiêu hóa và điều trị bằng hóa chất + xạ trị có chất lượng cuộc sống thấp hơn.

4.1. Phân Tích Chi Tiết Các Lĩnh Vực Chất Lượng Cuộc Sống

Nghiên cứu cho thấy chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư điều trị hóa chất ở mức thấp, đặc biệt là ở lĩnh vực sức khỏe và tinh thần. Tình trạng sức khỏe thể chất bị ảnh hưởng bởi các tác dụng phụ của hóa trị và mệt mỏi. Tình trạng tinh thần bị ảnh hưởng bởi lo âu, trầm cảm và stress. Tình trạng giao tiếp với gia đình và xã hội cũng bị ảnh hưởng do bệnh nhân cảm thấy cô đơn và bị cô lập. Tình trạng chức năng bị ảnh hưởng do bệnh nhân gặp khó khăn trong việc thực hiện các hoạt động hàng ngày.

4.2. Các Yếu Tố Liên Quan Đến Chất Lượng Cuộc Sống Thấp

Nghiên cứu cho thấy có một số yếu tố liên quan đến chất lượng cuộc sống thấp của bệnh nhân ung thư điều trị hóa chất. Các yếu tố này bao gồm tuổi cao, giai đoạn bệnh tiến triển, số chu kỳ điều trị trước nhiều, thiếu hỗ trợ xã hội và thu nhập thấp. Bệnh nhân mắc ung thư đường tiêu hóa và điều trị bằng hóa chất + xạ trị cũng có chất lượng cuộc sống thấp hơn. Tình trạng hôn nhân cũng ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, với bệnh nhân bị mất vợ/chồng có chất lượng cuộc sống thấp hơn.

V. Giải Pháp Cải Thiện Chất Lượng Cuộc Sống Bệnh Nhân Ung Thư

Để cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư điều trị hóa chất, cần có các biện pháp can thiệp toàn diện. Các biện pháp này bao gồm kiểm soát triệu chứng, hỗ trợ dinh dưỡng, hỗ trợ tâm lý, và tăng cường hoạt động thể chất. Việc kiểm soát các tác dụng phụ của hóa trị là rất quan trọng để giảm bớt sự khó chịu và cải thiện khả năng sinh hoạt hàng ngày của bệnh nhân. Hỗ trợ dinh dưỡng giúp bệnh nhân duy trì cân nặng và sức khỏe. Hỗ trợ tâm lý giúp bệnh nhân đối phó với lo âu, trầm cảm và stress. Tăng cường hoạt động thể chất giúp bệnh nhân cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần.

5.1. Kiểm Soát Triệu Chứng và Tác Dụng Phụ Hóa Trị

Kiểm soát triệu chứng và tác dụng phụ của hóa trị là một phần quan trọng trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư. Các biện pháp kiểm soát triệu chứng bao gồm sử dụng thuốc chống nôn, thuốc giảm đau, và thuốc điều trị tiêu chảy hoặc táo bón. Ngoài ra, bệnh nhân có thể áp dụng các biện pháp tự chăm sóc như ăn uống nhẹ nhàng, nghỉ ngơi đầy đủ, và tránh các hoạt động gây căng thẳng. Việc kiểm soát triệu chứng hiệu quả giúp bệnh nhân cảm thấy thoải mái hơn và có thể tham gia các hoạt động hàng ngày.

5.2. Hỗ Trợ Dinh Dưỡng và Tâm Lý Cho Bệnh Nhân Ung Thư

Hỗ trợ dinh dưỡng và tâm lý là rất quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư. Bệnh nhân nên được tư vấn về chế độ ăn uống phù hợp để duy trì cân nặng và sức khỏe. Các chuyên gia dinh dưỡng có thể giúp bệnh nhân lựa chọn các loại thực phẩm giàu dinh dưỡng và dễ tiêu hóa. Hỗ trợ tâm lý giúp bệnh nhân đối phó với lo âu, trầm cảm và stress. Các nhà tâm lý học có thể cung cấp các liệu pháp tâm lý như tư vấn cá nhân, nhóm hỗ trợ, và liệu pháp nhận thức hành vi.

VI. Kết Luận Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Về Chất Lượng Cuộc Sống

Nghiên cứu về chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư điều trị hóa chất tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên cho thấy chất lượng cuộc sống của đối tượng nghiên cứu ở mức thấp và cần được cải thiện. Các yếu tố như tuổi, giai đoạn bệnh, số chu kỳ điều trị trước, hỗ trợ xã hội và thu nhập có ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng để phát triển các chiến lược can thiệp nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư điều trị hóa chất. Các nghiên cứu trong tương lai có thể xem xét chiến lược tác động vào các yếu tố như hỗ trợ xã hội, chăm sóc về tinh thần có thể cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư hóa trị.

6.1. Khuyến Nghị Cho Các Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Chất Lượng Cuộc Sống

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư điều trị hóa chất. Các nghiên cứu này nên sử dụng các phương pháp nghiên cứu mạnh mẽ và bao gồm các nhóm đối chứng để đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Ngoài ra, các nghiên cứu nên xem xét các yếu tố văn hóa và xã hội có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư.

6.2. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Vào Thực Tiễn Chăm Sóc Bệnh Nhân

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để phát triển các chương trình chăm sóc toàn diện cho bệnh nhân ung thư điều trị hóa chất. Các chương trình này nên bao gồm các biện pháp kiểm soát triệu chứng, hỗ trợ dinh dưỡng, hỗ trợ tâm lý, và tăng cường hoạt động thể chất. Ngoài ra, các chương trình nên tập trung vào việc cải thiện hỗ trợ xã hội và giảm bớt gánh nặng tài chính cho bệnh nhân. Việc ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn chăm sóc bệnh nhân sẽ giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và kết quả điều trị.

05/06/2025
Luận văn chất lượng cuộc sống và một số yếu tố liên quan của người bệnh ung thư có điều trị bằng hóa chất tại bệnh viện trung ương thái nguyên năm 2018

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Bệnh ung thư và hóa trị liệu trong điều trị bệnh ung thư 1. Đại cương về bệnh ung thư * Bản chất bệnh ung thư Ung thư là bệnh lý “ác tính” của tế bào. Khi bị kích thích bởi tác nhân sinh ung thư, tế bào tăng sinh một cách vô hạn độ, vô tổ chức không tuân theo cơ chế kiểm soát về phát triển của cơ thể [2],[4].

Đa số người bị ung thư hình thành khối u. Khác với các khối u lành tính (chỉ phát triển tại chỗ thường rất chậm, có vỏ bọc xung quanh), các khối u ác tính (ung thư) xâm lấn vào các tổ chức lành xung quanh giống như hình “con cua” với các càng cua bám vào các tổ chức lành trong cơ thể hoặc giống như rễ cây lan trong đất. Các tế bào của khối u ác tính có khả năng di căn tới các hạch bạch huyết hoặc các tạng ở xa hình thành các khối u mới và cuối cùng dần tới tử vong [2],[4]. Đa số ung thư có biểu hiện mạn tính, có quá trình phát sinh và phát triển lâu dài qua từng giai đoạn.

Trừ một số nhỏ ung thư ở trẻ em có thể do đột biến gen từ lúc bào thai, còn phần lớn ung thư đều có giai đoạn tiềm tàng lâu dài, có khi hàng chục năm không có dấu hiệu gì trước khi phát hiện thấy dưới dạng các khối u. Khi các khối u phát triển nhanh mới có các triệu chứng ung thư. Triệu chứng đau thường chỉ xuất hiện khi ung thư ở giai đoạn cuối [2],[4]. * Chẩn đoán giai đoạn bệnh Là một chẩn đoán có vai trò quan trọng trong tiên lượng và định hướng phác đồ điều trị cho bệnh nhân.

Trên lâm sàng thường dùng xếp loại giai đoạn TNM theo hiệp hội chống ung thư quốc tế (UICC) 2010. Trong đó T (Tumor): xét tới kích thước nguyên thủy của khối u; N (Node): xét tới di căn hạch; M (Metastasis): xét tới di căn. Tùy từng loại ung thư sẽ có phân lớp T, N, M khác nhau và từ đó có chẩn đoán giai đoạn bệnh khác nhau. Tình hình bệnh ung thư và xu hướng phát triển ung thư 1.

Trên thế giới [64] Ung thư là một gánh nặng lớn đối với xã hội ở các nước có nền kinh tế phát triển và kém phát triển. Sự xuất hiện của bệnh ung thư ngày càng gia tăng do sự tăng trưởng và già hóa của dân số, cũng như sự gia tăng các yếu tố nguy cơ đã được thiết lập như hút thuốc, thừa cân, không vận động và thay đổi mô hình sinh sản liên quan đến đô thị hóa và phát triển kinh tế. Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới ước tính có khoảng 14,1 triệu ca ung thư mới và 8,2 triệu ca tử vong xảy ra vào năm 2012 trên toàn thế giới. Trong những năm qua, gánh nặng đã chuyển sang các nước kém phát triển hơn, hiện chiếm khoảng 57% số trường hợp và 65% tử vong do ung thư trên toàn thế giới.

Ung thư phổi là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong cho bệnh ung thư ở nam giới ở cả những nước đang phát triển và đã vượt qua ung thư vú như là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở phụ nữ ở các nước phát triển; ung thư vú vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư ở nữ giới ở các nước kém phát triển hơn. Các nguyên nhân gây tử vong hàng đầu khác ở các nước phát triển bao gồm ung thư đại trực tràng ở nam giới và nữ giới; ung thư tuyến tiền liệt ở nam giới. Ở các nước kém phát triển, ung thư gan và dạ dày ở nam giới; ung thư cổ tử cung ở nữ giới cũng là những nguyên nhân gây tử vong do ung thư. Các yếu tố nguy cơ liên quan đến các nguyên nhân gây tử vong do ung thư bao gồm việc sử dụng thuốc lá (ung thư phổi, ung thư đại trực tràng, dạ dày và ung thư gan), thừa cân / béo phì và không hoạt động thể chất (ung thư vú và ung thư đại trực tràng), nhiễm trùng (ung thư gan, dạ dày và ung thư cổ tử cung).

Một phần đáng kể các trường hợp ung thư và tử vong có thể được ngăn ngừa bằng cách áp dụng rộng rãi các biện pháp phòng ngừa hiệu quả, chẳng hạn như kiểm soát thuốc lá, tiêm vắc xin, và sử dụng các xét nghiệm phát hiện sớm. Tại Việt Nam [22] Theo báo cáo của Tổ chức y tế thế giới về các bệnh không lây nhiễm tại Việt Nam năm 2011 cho thấy: tỷ lệ mới mắc UT ở Việt Nam tăng 50% trong giai đoạn 6 từ năm 2001-2003 và năm 2010. Mỗi ngày ở Việt Nam có khoảng 350 trường hợp UT được xác định và 190 trường hợp tử vong. Trong đó, các loại UT phổ biến nhất với nam giới là UT phổi, dạ dày, UT gan và UT trực tràng; ở nữ giới là UT vú, trực tràng, phổi và cổ tử cung.

Hóa trị liệu trong điều trị ung thư * Định nghĩa Là phương pháp sử dụng các thuốc gây độc tế bào nhằm tiêu diệt các tế bào ác tính trong cơ thể bệnh ung thư [2]. * Phương pháp - Điều trị hóa chất triệt căn: có hiệu quả trong một số ung thư hệ tạo huyết như bệnh bạch cầu, u lympho ác tính không Hodgkin và Hodgkin[2]. - Điều trị bổ trợ: Hóa chất được thực hiện sau phẫu thuật triệt căn bằng các phương pháp điều trị tại chỗ, nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại. Được áp dụng trong một số bệnh như: ung thư vú, ung thư đại trực tràng, ung thư dạ dày, ung thư buồng trứng[2].

* Tác dụng phụ của hóa trị + Buồn nôn, nôn (CINV- Chemography induced nausea and vomiting) - Cơ chế: Nôn hay buồn nôn được kiểm soát bởi trung tâm nôn nằm ở hành não. Trung tâm nôn nhận kích thích theo ba nguồn: ngoại vi, vỏ não và vùng nhận cảm tại chính trung tâm. Ở ngoại vi các gốc tự do được giải phóng sau khi hóa trị sẽ kích thích tế bào chromatin ở ruột tiết 5-HT, chất này sẽ kết hợp 5-HT3 thụ thể ngoại vi dây X có trên thành ruột. Tín hiệu theo sợi hướng tâm của dây X truyền về trung tâm nôn của hành não.

Ở vỏ não các gốc tự do này sẽ kích thích nên thể hạch nhân từ đó các sợi ly tâm dẫn tín hiệu kích thích tới trung tâm nôn với chất dẫn truyền là dopamin, chất P. Ngoài ra các gốc tự do của hóa chất cũng kích thích trực tiếp tới trung tâm nôn tại các thụ thể của chemokinin. Một khi các trung tâm nôn đã được kích hoạt, gửi tín hiệu đến các hệ thống tiết nước bọt, vận mạch, hô hấp, và các 7 trung tâm thần kinh sọ để kích hoạt các cơ quan có liên quan với phản xạ nôn, cụ thể là các cơ bụng, cơ hoành, dạ dày và thực quản[30]. - Hậu quả: Nôn và buồn nôn là những tác dụng phụ nghiêm trọng của hóa trị.

Những tác dụng phụ này ảnh hưởng đáng kể tới chất lượng cuộc sống và sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Cường độ và thời gian của nôn và buồn nôn đều có ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư [30]. Nghiên cứu của Sánchez năm 2013 chỉ ra có khoảng 59,6% bệnh nhân ung thư qua hóa trị có triệu chứng nôn và buồn nôn [58]. Trong nghiên cứu của Silvia Sommariva cho thấy có 67 nghiên cứu về ảnh hưởng của nôn và buồn nôn đến CLCS bệnh nhân ug thư.

Mặc dù có nhiều lựa chọn điều trị, nôn và buồn nôn được tìm thấy có ảnh hưởng mạnh đến CLCS bệnh nhân ung thư [61]. + Tiêu chảy và táo bón (Chemotherapy Induced Diarrhea – CID) * Tiêu chảy: Triệu chứng này liên quan nhiều tới tác dụng phụ của hóa trị, xạ trị hơn là do chính bệnh lý ung thư CID xảy ra 50% - 80% tổng số bệnh nhân tùy theo phác đồ điều trị. CID gặp nhiều phác đồ với 5-fluorouracil bolus, số lần bị tiêu chảy cao gặp nhiều trong phác đồ với irinotecan [19]. Cơ chế gây tiêu chảy tùy từng phác đồ điều trị, với irinotecan được chuyển hóa ở gan với sản phẩm là 7-ethyl-10hydroxycamptothecin (SN38).

SN38 một phần vào máu và đào thải ra ngoài qua nước tiểu, một phần glucosid thành SN38- glucuronide( SN38G) vào mật và được bài tiết ra ruột. Tại đây SN38G gây tổn thương trực tiếp các tế bào ruột tại bờ tự do ngăn cản hấp thu nước, điện giải và gây tăng tiết chất nhờn. Đồng thời SN38G tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển làm gia tăng tổn thương biểu mô ruột và làm tiêu chảy nặng hơn. Ngoài ra, irinotecan kích thích quá trình tự chết của biểu mô, teo vi nhung mao giảm hấp thu nhưng tăng tiết nhầy càng làm nặng hơn tình trạng tiêu chảy [62].

* Táo bón: 8 Táo bón là sự chuyển động chậm của phân qua ruột già do phân khô, cứng dẫn đến đau và khó chịu cho bệnh nhân. Hiểu biết về cơ chế của táo bón trong ung thư còn hạn chế, ngoài nguyên nhân do hạn chế vận động, bệnh lý thì hóa trị cũng là một trong số các nguyên nhân gây táo bón. Theo nghiên cứu của Sánchez năm 2013 có khoảng 31,9% bệnh nhân ung thư điều trị hóa chất có triệu chứng này [58]. + Chán ăn Chán ăn là một trong những biến chứng hay gặp ở bệnh nhân ung thư 24% tại thời điểm chẩn đoán và 80% tại giai đoạn tiến triển và ảnh hưởng tới 66% bệnh nhân hóa trị.

Chán ăn ngoài tình trạng giảm sự thèm ăn, ăn không ngon miệng còn bao gồm cảm giác no sớm. Triệu chứng này khác nhau tùy từng người liên quan tới các yếu tố như tình trạng bệnh, sự hiện diện của đau, lo âu, trầm cảm và các loại thuốc dùng trong hóa trị. Hầu như tất cả các thuốc dùng trong hóa trị có liên quan với chứng chán ăn. Với liều điều trị hiệu quả các loại thuốc này gây chán ăn cấp do tác động trực tiếp vào trung tâm no nằm ở đồi thị.

Tuy nhiên chán ăn trong một thời gian dài là do ảnh hưởng của các triệu chứng trên đường tiêu hóa khác như nôn, buồn nôn, khô miệng, nhiệt miệng [20]. Ảnh hưởng của hóa trị phụ thuộc vào độc tính của thuốc và các tác động thứ cấp làm mất cảm giác thèm ăn. Chúng không chỉ bao gồm giảm cân mà còn có thể dẫn tới suy dinh dưỡng [16]. + Rối loạn vị giác Rối loạn vị giác với mức độ khác nhau là một trong những triệu chứng phổ biến nhất liên quan tới mất cảm giác ngon miệng, được bệnh nhân mô tả mùi khó chịu và vị kim loại trong hương vị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư điều trị hóa chất tại Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thách thức và trải nghiệm của bệnh nhân ung thư trong quá trình điều trị hóa chất. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân mà còn đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện sự hài lòng và sức khỏe tâm lý cho họ. Những thông tin này rất hữu ích cho các chuyên gia y tế, nhà quản lý bệnh viện và cả bệnh nhân, giúp họ hiểu rõ hơn về tác động của điều trị hóa chất đến cuộc sống hàng ngày.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của bệnh nhân trong lĩnh vực y tế, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tác động của các yếu tố nguồn lực phi vật chất đến giá trị dịch vụ và truyền miệng tích cực của bệnh nhân một nghiên cứu trong ngành y tế, nơi bạn sẽ tìm thấy những phân tích sâu sắc về các yếu tố phi vật chất trong dịch vụ y tế. Ngoài ra, tài liệu Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của bệnh nhân đối với dịch vụ điều trị nội trú tại bệnh viện đa khoa tây ninh cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về sự hài lòng của bệnh nhân trong môi trường điều trị nội trú. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về chất lượng dịch vụ y tế và sự hài lòng của bệnh nhân.