Tổng quan nghiên cứu

Trong công tác quản lý hạ tầng hiện đại, chi phí bảo dưỡng và sửa chữa kết cấu thường chiếm từ 30% đến 50% tổng ngân sách vận hành của một công trình. Hiện nay, khoảng 70% các công trình dân dụng và công nghiệp quy mô lớn đều sử dụng hệ kết cấu khung chịu lực bằng bê tông cốt thép hoặc thép. Tuy nhiên, dưới tác động của tải trọng tuần hoàn, sự ăn mòn môi trường và rung chấn động đất, kết cấu khung rất dễ xuất hiện các khuyết tật cục bộ dẫn đến suy giảm độ cứng và đe dọa an toàn sử dụng.

Vấn đề cốt lõi đặt ra trong lĩnh vực theo dõi sức khỏe kết cấu (Structural Health Monitoring - SHM) là các phương pháp chẩn đoán truyền thống đòi hỏi phải đo đạc nhiều dạng dao động bậc cao. Việc thu thập các dạng dao động phức tạp, đặc biệt là dao động xoắn trong thực tế, thường đòi hỏi số lượng cảm biến dày đặc, chi phí lắp đặt đắt đỏ và tiềm ẩn nhiều sai số do nhiễu môi trường.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng của tác giả Võ Tân Phú, dưới sự hướng dẫn của PGS. Hồ Đức Duy tại Trường Đại học Bách Khoa – ĐHQG TP.HCM (hoàn thành vào tháng 12 năm 2023 và bảo vệ thành công ngày 25 tháng 01 năm 2024), tập trung phát triển thuật toán cải tiến nhằm xác định sự xuất hiện, vị trí và mức độ suy giảm độ cứng của kết cấu khung trong thời gian ngắn với độ tin cậy vượt trội.

Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi giúp cắt giảm từ 60% đến 80% khối lượng dữ liệu đo đạc hiện trường, đồng thời đạt độ chính xác chẩn đoán vượt trên 90% ngay cả khi kết cấu chỉ chịu mức độ hư hỏng nhỏ từ 5% đến 10%.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng vững chắc của cơ học kết cấu động lực học và trí tuệ nhân tạo hiện đại, kết hợp các trụ cột lý thuyết sau:

  • Lý thuyết phân tích dao động tự do không cản và Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM): Mô hình hóa kết cấu khung phẳng và khung không gian dựa trên ma trận độ cứng Timoshenko (xét đến biến dạng trượt) và ma trận khối lượng tập trung Lumped. Mỗi nút phần tử khung phẳng có 3 bậc tự do (6 bậc tự do cho mỗi thanh), trong khi phần tử khung không gian sở hữu 6 bậc tự do tại mỗi nút (tổng cộng 12 bậc tự do cho mỗi thanh).
  • Lý thuyết Chỉ số năng lượng biến dạng (Modal Strain Energy - MSE): Kế thừa nguyên lý do Stubbs đề xuất năm 1995, năng lượng biến dạng của từng phần tử được xác định thông qua tích ma trận độ cứng và véc-tơ chuyển vị nút của các dạng dao động riêng. MSE có độ nhạy đặc biệt cao với sự thay đổi độ cứng cục bộ của thanh.
  • Khái niệm Vùng nhạy và Vùng không nhạy: Tác giả đề xuất phân loại độ nhạy MSE thành 3 dải giá trị rõ rệt: dải nhạy cao (tỷ lệ MSE từ 50% đến 100%), dải nhạy trung bình (từ 5% đến 50%) và dải không nhạy (từ 0% đến 5%).
  • Mạng nơ-ron tích chập (CNN) và Học sâu (Deep Learning): Ứng dụng cấu trúc mạng nơ-ron nhiều lớp gồm lớp tích chập (Convolutional Layer) trích xuất đặc trưng không gian của ma trận MSE, lớp tổng hợp (Pooling Layer) giảm chiều dữ liệu, và các lớp kết nối đầy đủ (Fully Connected Layer) để dự báo chính xác vị trí và mức độ hư hỏng.

Phương pháp nghiên cứu

  • Nguồn dữ liệu và Cỡ mẫu: Dữ liệu nghiên cứu được khởi tạo từ hơn 1.200 kịch bản mô phỏng số bằng ngôn ngữ lập trình Python. Các kịch bản bao quát toàn diện từ hư hỏng đơn lẻ 1 thanh cho đến đa hư hỏng đồng thời từ 2 đến 5 thanh với biên độ suy giảm độ cứng dao động từ 5% đến 50%.
  • Phương pháp chọn mẫu: Luận văn áp dụng kỹ thuật lấy mẫu phân tầng ngẫu nhiên (Stratified Random Sampling) trên toàn bộ các cấu kiện cột và dầm. Tập dữ liệu sau đó được phân chia theo tỷ lệ tiêu chuẩn 80% dành cho huấn luyện (training) và 20% dành cho kiểm định độc lập (validation/testing).
  • Lý do lựa chọn phương pháp phân tích: Phương pháp phân tích dao động kết hợp chỉ số tương quan dạng dao động (Modal Assurance Criterion - MAC) đạt giá trị xấp xỉ 0,999 khi đối chứng với phần mềm SAP2000, chứng minh độ chính xác tuyệt đối của thuật toán phần tử hữu hạn tự xây dựng. Kiến trúc CNN được lựa chọn nhờ khả năng lọc nhiễu tự động và nắm bắt các quan hệ phi tuyến phức tạp tốt hơn hẳn các mạng nơ-ron truyền thống.
  • Thời gian thực hiện: Toàn bộ quá trình nghiên cứu và thử nghiệm được triển khai từ ngày 04 tháng 09 năm 2023 đến ngày 28 tháng 12 năm 2023.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  • Hiệu quả trên kết cấu khung phẳng 2D: Khi sử dụng dữ liệu từ 4 dạng dao động đầu tiên kết hợp mạng CNN, mô hình phát hiện chính xác 100% vị trí hư hỏng trong tất cả các kịch bản từ 1 đến 5 phần tử. Sai số chẩn đoán mức độ hư hỏng trung bình được kiểm soát ở mức rất thấp, chỉ khoảng 2,1% đến 3,5%.
  • Độ chính xác vượt trội trên khung không gian 3D: Với mô hình khung không gian 4 tầng sử dụng 6 dạng dao động đầu tiên, mạng CNN-MSE đạt sai số toàn phương trung bình (MSE loss) dưới 0,004. Kết quả định vị vị trí thanh hư hỏng đạt độ tin cậy trên 95%, thể hiện sự vượt trội rõ rệt khi so sánh với phương pháp di truyền NSGA-2 của Cha và Buyukozturk (2015).
  • Đột phá với bài toán 1 dạng dao động (1st Mode): Luận văn đề xuất thành công thuật toán cải tiến 2 bước sử dụng tỷ số năng lượng biến dạng (MSER) và phương pháp chia đôi. Chỉ với dạng dao động thứ nhất, thuật toán đã nhận diện chính xác trên 88% các vị trí hư hỏng thuộc vùng nhạy, giảm thiểu tối đa yêu cầu đo đạc dạng dao động bậc cao.
  • Giới hạn nhận diện tại vùng không nhạy: Đối với các phần tử nằm trong dải không nhạy (tỷ lệ MSE dưới 5%) hoặc các vị trí nút giao chân cột có mức độ hư hỏng nhỏ dưới 10%, sai số chẩn đoán mức độ suy giảm độ cứng có xu hướng dao động tăng lên khoảng 7% đến 12%.

Thảo luận kết quả

Cơ chế vật lý đằng sau thành công của thuật toán là sự phân bố lại năng lượng biến dạng khi xuất hiện vết nứt hoặc suy giảm tiết diện. Tại vị trí có độ cứng giảm, năng lượng biến dạng cục bộ thay đổi đột ngột, tạo ra các điểm dị biệt trên ma trận dữ liệu đầu vào của mạng CNN.

Trong thực tế phân tích dữ liệu, các kết quả chẩn đoán có thể được biểu diễn trực quan thông qua biểu đồ bản đồ nhiệt (Heatmap) thể hiện tỷ lệ MSE của từng thanh theo 3 gam màu quy ước (trắng đại diện cho vùng không nhạy, xanh nhạt cho vùng nhạy vừa, và xanh đậm cho vùng nhạy cao). Đi kèm với đó là biểu đồ cột so sánh sai số tương đối (%) giữa mức độ hư hỏng thực tế và giá trị dự báo bởi mô hình học sâu.

So sánh với các công trình của Shi và cộng sự (2000) hay Li và cộng sự (2006), phương pháp cải tiến trong luận văn này đã giải quyết triệt để bài toán chẩn đoán đồng thời cả vị trí và định lượng mức độ hư hỏng trong một quy trình thống nhất, mở ra khả năng ứng dụng thực tế theo thời gian thực.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm chuyển giao và ứng dụng hiệu quả kết quả nghiên cứu vào thực tiễn quản lý công trình, 4 nhóm giải pháp trọng tâm được đề xuất như sau:

  • Tích hợp cảm biến gia tốc thông minh để thu thập dạng dao động cơ bản: Lắp đặt mạng lưới cảm biến MEMS không dây tại các tầng sàn trọng yếu của công trình nhằm ghi nhận liên tục dạng dao động thứ nhất. Mục tiêu hướng tới là giảm 60% chi phí phần cứng đo đạc, hoàn thành lắp đặt thử nghiệm trong vòng 6 tháng. Chủ thể thực hiện: Đơn vị quản lý và vận hành tòa nhà.
  • Mở rộng cơ sở dữ liệu huấn luyện với kịch bản nhiễu đo lường thực tế: Tiến hành bổ sung vào tập dữ liệu các mức độ nhiễu trắng từ 3% đến 7% cùng với điều kiện biên phi tuyến của móng công trình, nâng tỷ lệ chẩn đoán đúng tại các vùng kém nhạy lên trên 90% trong lộ trình 12 tháng. Chủ thể thực hiện: Nhóm nghiên cứu tại các phòng thí nghiệm trọng điểm công trình.
  • Xây dựng phần mềm chẩn đoán tự động tích hợp mô hình thông tin công trình (BIM): Lập trình module phần mềm chuyên dụng nhúng trực tiếp thuật toán MSER-CNN vào nền tảng Digital Twin, tự động kích hoạt cảnh báo nguy cơ suy giảm độ cứng trong vòng dưới 3 giây sau khi tiếp nhận tín hiệu rung động. Chủ thể thực hiện: Các kỹ sư kết cấu và chuyên gia phát triển phần mềm xây dựng.
  • Hoàn thiện khung quy chuẩn kỹ thuật về quan trắc kết cấu bằng trí tuệ nhân tạo: Biên soạn tài liệu hướng dẫn kỹ thuật kiểm định không phá hủy dựa trên đặc trưng năng lượng dao động và học máy, tiến hành thí điểm áp dụng cho 5 công trình nhịp lớn hoặc nhà cao tầng trong giai đoạn 2 năm tới. Chủ thể thực hiện: Bộ Xây dựng phối hợp cùng các Hội chuyên ngành Kết cấu và Công trình.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Kỹ sư kết cấu và Chuyên gia kiểm định an toàn công trình: Khai thác quy trình chẩn đoán 2 bước để đánh giá nhanh chóng mức độ suy giảm khả năng chịu lực của khung bê tông cốt thép và khung thép sau động đất, cháy nổ hoặc suy thoái tự nhiên.
  • Các nhà nghiên cứu và Giảng viên chuyên ngành Xây dựng - Cơ học: Sử dụng tài liệu như một nguồn tham khảo chuẩn mực về thuật toán phần tử hữu hạn Timoshenko, ma trận khối lượng Lumped và phương pháp tích hợp mô hình học sâu CNN vào cơ học công trình.
  • Học viên cao học và Sinh viên ngành Xây dựng / Khoa học Dữ liệu: Tham khảo phương pháp xây dựng bộ dữ liệu huấn luyện, kỹ thuật lập trình Python giải bài toán dao động và hướng nghiên cứu liên ngành giữa AI và kỹ thuật công trình.
  • Chủ đầu tư và Doanh nghiệp quản lý cơ sở hạ tầng giao thông - đô thị: Nắm bắt giải pháp công nghệ mới giúp tiết kiệm từ 50% đến 70% ngân sách quan trắc sức khỏe công trình dài hạn nhờ tối ưu hóa số lượng thiết bị đo.

Câu hỏi thường gặp

Mô hình CNN kết hợp MSE có điểm gì vượt trội so với các thuật toán tối ưu hóa truyền thống?
Phương pháp này xử lý dữ liệu theo thời gian thực trong chưa đầy 1 giây sau khi huấn luyện, vượt trội hơn hẳn các thuật toán di truyền vốn mất từ vài chục phút đến nhiều giờ để hội tụ. Ngoài ra, việc kết hợp chỉ số MSE giúp mạng CNN trích xuất đặc trưng hư hỏng với độ chính xác đạt trên 95%.

Tại sao việc chỉ sử dụng dạng dao động thứ nhất lại mang ý nghĩa thực tiễn to lớn?
Trong thực tế hiện trường, việc đo đạc các dạng dao động bậc cao (đặc biệt là dạng dao động xoắn) vô cùng phức tạp và tốn kém cảm biến. Việc chỉ cần sử dụng dạng dao động thứ nhất giúp giảm thiểu khoảng 70% số lượng cảm biến cần trang bị, đơn giản hóa tối đa quy trình quan trắc.

Khái niệm vùng nhạy và vùng không nhạy được ứng dụng như thế nào trong thuật toán?
Khái niệm này phân loại kết cấu thành 3 vùng theo mức năng lượng biến dạng: 50%-100% (nhạy cao), 5%-50% (nhạy vừa) và 0%-5% (không nhạy). Thuật toán cải tiến dựa vào vùng nhạy để khoanh vùng và chẩn đoán chính xác hư hỏng, từ đó áp dụng phương pháp chia đôi để hiệu chỉnh kết quả.

Thuật toán có phát hiện được các hư hỏng nhỏ với độ suy giảm độ cứng dưới 10% không?
Có. Mô hình thử nghiệm trên khung phẳng 2D và khung không gian 3D đã chứng minh khả năng nhận diện chính xác sự xuất hiện và vị trí hư hỏng ngay cả ở mức suy giảm độ cứng chỉ 5%, với sai số mức độ hư hỏng được kiểm soát dưới 4,5%.

Mô hình có khả năng thích ứng với dữ liệu chứa độ nhiễu đo lường thực tế không?
Mạng nơ-ron tích chập sở hữu các lớp lọc không gian có khả năng triệt tiêu nhiễu tín hiệu vượt trội. Đối chiếu với các nghiên cứu tương tự cho thấy thuật toán hoàn toàn duy trì độ chính xác định vị trên 90% khi dữ liệu bị ảnh hưởng bởi độ nhiễu đo lường từ 3% đến 5%.

Kết luận

  • Xây dựng thành công thuật toán phần tử hữu hạn phân tích dao động tự do khung 2D và 3D trên nền tảng Python với chỉ số MAC tương quan đạt xấp xỉ 0,999 so với SAP2000.
  • Ứng dụng đột phá mạng nơ-ron tích chập (CNN) kết hợp chỉ số năng lượng biến dạng (MSE) để chẩn đoán đồng thời sự xuất hiện, vị trí và mức độ hư hỏng trong một bước duy nhất.
  • Đề xuất sáng tạo khái niệm phân vùng độ nhạy MSE và chỉ số tỷ số năng lượng biến dạng MSER phục vụ bài toán nhận diện hư hỏng tối ưu.
  • Thực hiện thành công bài toán mở rộng chẩn đoán hư hỏng kết cấu khung không gian chỉ sử dụng duy nhất dạng dao động thứ nhất qua quy trình 2 bước với độ tin cậy cao.
  • Mở ra giải pháp thực tiễn giúp tiết kiệm từ 60% đến 80% chi phí cảm biến quan trắc sức khỏe kết cấu công trình.

Đóng góp lớn nhất của luận văn là tạo nền tảng lý thuyết và thực nghiệm vững chắc để hiện thực hóa việc theo dõi sức khỏe công trình theo thời gian thực với lượng dữ liệu đầu vào tối thiểu. Trong giai đoạn 2024–2025, hướng nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung thử nghiệm trên mô hình rung lắc thực tế và mở rộng cho kết cấu phi tuyến.

Hãy liên hệ ngay với tác giả hoặc bộ môn Kỹ thuật Xây dựng – Trường Đại học Bách Khoa ĐHQG-HCM để cùng hợp tác, ứng dụng và nâng tầm giải pháp quan trắc công trình thông minh!