Chẩn Đoán Bệnh Ấu Trùng Cysticercus Tenuicollis Bằng Phương Pháp Biến Thái Nội Bì

Tài liệu nghiên cứu Luận văn chẩn đoán bệnh ấu trùng cysticercus tenuicollis bằng phương pháp biến thái nội bì đánh giá, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

67
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích của đề tài

1.2. Mục tiêu của đề tài

1.3. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

1.3.1. Ý nghĩa khoa học

1.3.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. Cơ sở khoa học

2.2. Sán dây ký sinh ở chó và ấu trùng sán dây Cysticercus tenuicollis

2.2.1. Đặc điểm sinh học của sán dây ở chó

2.2.2. Đặc điểm sinh học ấu trùng Cysticercus tenuicollis

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng, thời gian, địa điểm nghiên cứu

3.2. Vật liệu nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.3.1. Xác định độ nhạy, độ đặc hiệu của kháng nguyên chế tạo

3.3.2. Xác định điều kiện bảo quản của kháng nguyên chế tạo

3.3.3. Thử nghiệm kháng nguyên trong chẩn đoán bệnh Cysticercus tenuicollis ở dê và lợn trên thực địa

3.3.4. Thử nghiệm thuốc diệt ấu trùng Cysticercus tenuicollis cho lợn thí nghiệm và lợn trên thực địa

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp xác định độ nhạy, độ đặc hiệu của kháng nguyên chế tạo

3.4.2. Phương pháp nghiên cứu điều kiện bảo quản kháng nguyên chế tạo

3.4.3. Phương pháp thử nghiệm kháng nguyên trong chẩn đoán bệnh Cysticercus tenuicollis ở dê và lợn trên thực địa

3.4.4. Phương pháp xác định hiệu lực của thuốc diệt ấu trùng Cysticercus tenuicollis

3.5. Đề xuất biện pháp phòng chống bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra trên lợn và dê ở huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên

3.6. Phương pháp xử lý số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Xác định độ nhạy, độ đặc hiệu của kháng nguyên chế tạo

4.2. Xác định điều kiện bảo quản của kháng nguyên chế tạo

4.3. Đánh giá ảnh hưởng của thời gian bảo quản đến độ nhạy và độ đặc hiệu kháng nguyên

4.4. Đánh giá ảnh hưởng của nhiệt độ bảo quản đến độ nhạy, độ đặc hiệu của kháng nguyên

4.5. Thử nghiệm kháng nguyên trong chẩn đoán bệnh Cysticercus tenuicollis ở dê và lợn trên thực địa

4.6. Thử nghiệm thuốc diệt ấu trùng Cysticercus tenuicollis

4.7. Xác định hiệu lực của thuốc diệt ấu trùng Cysticercus tenuicollis trên lợn thí nghiệm

4.8. Xác định hiệu lực của thuốc diệt ấu trùng Cysticercus tenuicollis trên lợn ở các địa phương

4.9. Đề xuất biện pháp phòng chống bệnh Cysticercus tenuicollis trên dê và lợn ở tỉnh Thái Nguyên

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Ấu Trùng Cysticercus Tenuicollis Ở Lợn Dê

Bệnh ấu trùng Cysticercus tenuicollis là một bệnh ký sinh trùng phổ biến, gây ra bởi ấu trùng của sán dây Taenia hydatigena. Ấu trùng này ký sinh chủ yếu ở bề mặt các khí quan trong xoang bụng của vật chủ như lợn, gây ra những tổn thương và ảnh hưởng đến sức khỏe của vật nuôi. Việc chẩn đoán sớm và chính xác bệnh là vô cùng quan trọng để có biện pháp phòng ngừa và điều trị kịp thời, giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi. Bệnh phổ biến ở nhiều tỉnh thành, đặc biệt ở những nơi có mật độ nuôi chó cao và kiểm soát giết mổ chưa chặt chẽ. Điều này làm tăng nguy cơ mầm bệnh phát tán ra môi trường, gây bệnh cho các vật nuôi khác. Nghiên cứu về chẩn đoán bệnhđiều trị bệnh là rất cần thiết.

1.1. Đặc Điểm Sinh Học Của Ấu Trùng Sán Dây Cysticercus Tenuicollis

Ấu trùng Cysticercus tenuicollis có dạng túi chứa đầy dịch trong, bên trong có đầu sán dây với móc và giác bám. Kích thước của túi có thể khác nhau, từ nhỏ như hạt đậu đến lớn như quả cam. Ấu trùng thường ký sinh ở gan, màng treo ruột, màng mỡ chài của lợn. Theo Nguyễn Thị Kỳ (1994), đầu sán có 4 giác bám và 29-44 móc. Ấu trùng có hai loại móc bám là móc lớn và móc nhỏ. Số lượng và kích thước móc khác nhau tùy thuộc vào vị trí ký sinh.

1.2. Vòng Đời Của Sán Dây Cysticercus Tenuicollis Và Nguy Cơ Lây Nhiễm

Vòng đời của sán dây Cysticercus tenuicollis cần vật chủ trung gian là lợn, và vật chủ cuối cùng là chó. Chó ăn phải nội tạng của lợn, nhiễm bệnh sẽ bị nhiễm sán dây trưởng thành. Trứng sán dây theo phân chó ra ngoài môi trường, lợn ăn phải thức ăn, nước uống nhiễm trứng sán sẽ bị nhiễm ấu trùng. Việc quản lý chó thả rông và vệ sinh chuồng trại kém là những yếu tố làm tăng nguy cơ lây nhiễm bệnh. Kiểm soát vệ sinh chuồng trạiquản lý chăn nuôi là rất quan trọng.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán Bệnh Ấu Trùng Sán Dây Ở Thái Nguyên

Việc chẩn đoán bệnh ấu trùng Cysticercus tenuicollis trên lợn còn sống gặp nhiều khó khăn do triệu chứng bệnh không điển hình. Các triệu chứng như gầy yếu, đau bụng, bụng căng to có thể nhầm lẫn với các bệnh khác. Xét nghiệm phân không thể phát hiện ấu trùng vì chúng ký sinh ở các khí quan trong xoang bụng. Do đó, cần có các phương pháp chẩn đoán bệnh hiệu quả và chính xác hơn để phát hiện bệnh sớm và có biện pháp can thiệp kịp thời. Tình hình dịch tễ học bệnh cũng cần được theo dõi sát sao để có các biện pháp phòng ngừa phù hợp.

2.1. Triệu Chứng Lâm Sàng Không Điển Hình Của Bệnh Ấu Trùng Sán Dây

Khi bị nhiễm ấu trùng, vật chủ có thể có một số triệu chứng như gầy yếu dần, đau bụng, bụng căng to, ấn vào vùng bụng con vật có cảm giác đau, nếu nhiễm nặng có thể hoàng đản da và niêm mạc. Vật chủ có thể chết do thiếu máu, nội quan bị huỷ hoại hoặc do các bệnh kế phát. Các triệu chứng này không đặc hiệu và dễ nhầm lẫn với các bệnh khác, gây khó khăn cho việc chẩn đoán bệnh.

2.2. Hạn Chế Của Các Phương Pháp Chẩn Đoán Truyền Thống

Việc chẩn đoán bệnh bằng cách xét nghiệm phân không hiệu quả vì ấu trùng ký sinh ở các khí quan trong xoang bụng, không thải trứng ra phân. Phương pháp mổ khám sau khi chết có thể phát hiện ấu trùng, nhưng không giúp ích cho việc điều trị bệnh trên con vật còn sống. Do đó, cần có các phương pháp chẩn đoán bệnh tiên tiến hơn, như sử dụng kháng nguyên đặc hiệu để phát hiện bệnh.

2.3. Ảnh Hưởng Kinh Tế Do Bệnh Ấu Trùng Sán Dây Gây Ra

Bệnh ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra những thiệt hại kinh tế đáng kể cho người chăn nuôi do làm giảm năng suất, chất lượng thịt và tăng chi phí điều trị. Vật nuôi bị nhiễm bệnh thường chậm lớn, gầy yếu, giảm khả năng sinh sản. Trong trường hợp nhiễm nặng, vật nuôi có thể chết, gây thiệt hại trực tiếp cho người chăn nuôi. Ngoài ra, bệnh còn ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm và sức khỏe cộng đồng.

III. Phương Pháp Chẩn Đoán Bệnh Ấu Trùng Cysticercus Tenuicollis

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của phương pháp biến thái nội bì sử dụng kháng nguyên chế tạo từ ấu trùng Cysticercus tenuicollis để chẩn đoán bệnh trên lợn tại Thái Nguyên. Phương pháp này có ưu điểm là đơn giản, dễ thực hiện và có thể áp dụng rộng rãi trong điều kiện thực tế. Ngoài ra, nghiên cứu cũng đánh giá hiệu lực của thuốc điều trị bệnh để đưa ra phác đồ điều trị hiệu quả.

3.1. Chẩn Đoán Bệnh Bằng Phương Pháp Biến Thái Nội Bì

Phương pháp biến thái nội bì là một phương pháp chẩn đoán bệnh dựa trên phản ứng miễn dịch của cơ thể vật chủ với kháng nguyên của ký sinh trùng. Kháng nguyên được tiêm vào da của vật chủ, nếu vật chủ đã nhiễm bệnh, sẽ có phản ứng viêm tại chỗ tiêm. Mức độ phản ứng viêm được đánh giá để xác định xem vật chủ có nhiễm bệnh hay không. Phương pháp này có ưu điểm là đơn giản, dễ thực hiện và có độ nhạy cao.

3.2. Chế Tạo Kháng Nguyên Từ Ấu Trùng Cysticercus Tenuicollis

Kháng nguyên được chế tạo từ ấu trùng Cysticercus tenuicollis bằng cách nghiền ấu trùng và chiết xuất protein. Kháng nguyên này chứa các thành phần đặc hiệu của ký sinh trùng, có khả năng kích thích hệ miễn dịch của vật chủ tạo ra kháng thể. Chất lượng của kháng nguyên được đánh giá bằng các xét nghiệm như độ nhạy, độ đặc hiệu và độ ổn định.

3.3. Đánh Giá Độ Nhạy Và Độ Đặc Hiệu Của Kháng Nguyên

Độ nhạy của kháng nguyên là khả năng phát hiện bệnh ở những con vật bị nhiễm bệnh. Độ đặc hiệu của kháng nguyên là khả năng không phát hiện bệnh ở những con vật không bị nhiễm bệnh. Độ nhạy và độ đặc hiệu của kháng nguyên được đánh giá bằng cách so sánh kết quả xét nghiệm trên những con vật đã biết tình trạng nhiễm bệnh với kết quả xét nghiệm trên những con vật không bị nhiễm bệnh.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Về Chẩn Đoán Và Điều Trị Bệnh Tại Thái Nguyên

Nghiên cứu đã xác định được độ nhạy, độ đặc hiệu và độ ổn định của kháng nguyên chế tạo từ ấu trùng Cysticercus tenuicollis. Kết quả thử nghiệm kháng nguyên trên lợn tại Thái Nguyên cho thấy phương pháp biến thái nội bì có hiệu quả trong việc chẩn đoán bệnh. Nghiên cứu cũng đánh giá hiệu lực của thuốc điều trị bệnh và đề xuất các biện pháp phòng chống bệnh hiệu quả.

4.1. Hiệu Quả Của Phương Pháp Biến Thái Nội Bì Trong Chẩn Đoán Bệnh

Kết quả nghiên cứu cho thấy phương pháp biến thái nội bì sử dụng kháng nguyên chế tạo từ ấu trùng Cysticercus tenuicollis có độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong việc chẩn đoán bệnh trên lợn. Phương pháp này có thể được sử dụng rộng rãi trong thực tế để phát hiện bệnh sớm và có biện pháp can thiệp kịp thời.

4.2. Đánh Giá Hiệu Lực Của Thuốc Điều Trị Bệnh Ấu Trùng Sán Dây

Nghiên cứu đã đánh giá hiệu lực của một số loại thuốc điều trị bệnh ấu trùng Cysticercus tenuicollis trên lợn. Kết quả cho thấy một số loại thuốc có hiệu quả trong việc tiêu diệt ấu trùng và cải thiện sức khỏe của vật nuôi. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để xác định phác đồ điều trị tối ưu và đánh giá tác dụng phụ của thuốc.

4.3. Đề Xuất Biện Pháp Phòng Chống Bệnh Ấu Trùng Sán Dây Hiệu Quả

Nghiên cứu đề xuất các biện pháp phòng chống bệnh ấu trùng Cysticercus tenuicollis hiệu quả, bao gồm: quản lý chó thả rông, vệ sinh chuồng trại, kiểm soát giết mổ, sử dụng thức ăn và nước uống sạch, và tiêm phòng cho vật nuôi. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp này sẽ giúp giảm thiểu tỷ lệ nhiễm bệnh và thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi.

V. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Bệnh Ấu Trùng

Nghiên cứu đã góp phần làm sáng tỏ thêm về bệnh ấu trùng Cysticercus tenuicollis trên lợn tại Thái Nguyên. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa khoa học và thực tiễn, cung cấp cơ sở khoa học cho việc chẩn đoán bệnh và đề xuất các biện pháp phòng chống bệnh hiệu quả. Cần có thêm các nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện phương pháp chẩn đoán bệnh và tìm ra các loại thuốc điều trị bệnh hiệu quả hơn.

5.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Chính Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã xác định được độ nhạy, độ đặc hiệu và độ ổn định của kháng nguyên chế tạo từ ấu trùng Cysticercus tenuicollis. Kết quả thử nghiệm kháng nguyên trên lợn tại Thái Nguyên cho thấy phương pháp biến thái nội bì có hiệu quả trong việc chẩn đoán bệnh. Nghiên cứu cũng đánh giá hiệu lực của thuốc điều trị bệnh và đề xuất các biện pháp phòng chống bệnh hiệu quả.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Bệnh Ấu Trùng Sán Dây

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc: hoàn thiện phương pháp chẩn đoán bệnh bằng cách sử dụng các kỹ thuật tiên tiến hơn như PCR, ELISA; tìm ra các loại thuốc điều trị bệnh hiệu quả hơn và ít tác dụng phụ hơn; nghiên cứu về dịch tễ học bệnh để có các biện pháp phòng ngừa phù hợp; và đánh giá ảnh hưởng của bệnh đến an toàn thực phẩm và sức khỏe cộng đồng.

05/06/2025
Luận văn chẩn đoán bệnh ấu trùng cysticercus tenuicollis bằng phương pháp biến thái nội bì đánh giá hiệu lực điều trị bệnh trên lợn và dê tại huyện phú bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Từ trước đến nay, chó luôn được xem là loài vật nuôi gần gũi với con người. Ở Việt Nam, chó được nuôi để giữ nhà, làm cảnh nhưng bệnh ở chó thường rất ít được quan tâm đến. Tuy nhiên, chó thường mắc nhiều bệnh ký sinh trùng như giun, sán, ve, rận, ghẻ,. Những bệnh này thường không có triệu chứng rõ ràng, không gây chết ngay nhưng làm cho chó gầy còm, chậm lớn, giảm sức đề kháng.

Hơn nữa, ấu trùng của sán dây ký sinh ở các vật nuôi khác và gây bệnh, làm thiệt hại đến giá trị kinh tế trong ngành chăn nuôi và ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Một trong những ấu trùng đó là Cysticercus tenuicollis, là ấu trùng của sán dây Taenia hydatigena, ấu trùng này ký sinh và gây bệnh trên lợn, dê, cừu, trâu, bò, thỏ, ngựa, kể cả con người. Nguyễn Thị Kim Lan (2012) [11] cho biết, ấu trùng Cysticercus tenuicollis ký sinh trên bề mặt các khí quan trong xoang bụng của vật chủ và gây bệnh. Ấu trùng là những bọc nước mang đầu sán dây Taenia hydatigena, có kích thước to, nhỏ không đều nhau, bám ở bề mặt màng treo ruột, lách, gan, thận, phổi.

Vì thế, trong quá trình giết mổ, có thể dễ nhầm lẫn ấu trùng với các bọc nước bình thường, từ đó không có biện pháp tiêu diệt ấu trùng, làm tăng nguy cơ nhiễm sán dây cho chó từ đó làm tăng nguy cơ lây nhiễm bệnh cho người và gia súc. Bệnh Cysticercus tenuicollis phổ biến ở nhiều tỉnh, thành trong cả nước, đặc biệt là những nơi nuôi nhiều chó và chế độ kiểm soát giết mổ chưa nghiêm ngặt. Vì vậy, nguy cơ mầm bệnh phát tán ra ngoài môi trường rất cao, khi gặp điều kiện thuận lợi, các ấu trùng ký sinh, gây bệnh trên vật nuôi khác. Khi bị nhiễm ấu trùng, vật chủ có thể có một số triệu chứng như gầy 2 yếu dần, đau bụng, bụng căng to, ấn vào vùng bụng con vật có cảm giác đau, nếu nhiễm nặng có thể hoàng đản da và niêm mạc.

Vật chủ có thể chết do thiếu máu, nội quan bị huỷ hoại hoặc do các bệnh kế phát. Hiện nay, bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra chưa có thuốc điều trị đặc hiệu. Ngoài ra, việc chẩn đoán bệnh đối với con vật còn sống rất khó khăn do triệu chứng bệnh không điển hình. Đặc biệt, không thể tìm ấu trùng bằng cách xét nghiệm phân do ấu trùng ký sinh trên bề mặt các khí quan trong xoang bụng.

Vì vậy, viê ̣c nghiên cứu phương pháp chẩ n đoán gia súc bi ̣ bê ̣nh ấ u trùng sán dây để có biê ̣n pháp điề u tri ̣kip̣ thời là rấ t cầ n thiế t. Xuất phát từ thực tiễn trên, chúng tôi tiến hành đề tài: “Chẩn đoán bệnh ấu trùng Cysticercus tenuicollis bằng phương pháp biến thái nội bì, đánh giá hiệu lực điều trị bệnh trên lợn và dê tại huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên”. Mục đích của đề tài Đánh giá được hiệu quả của kháng nguyên chế tạo từ ấu trùng Cysticercus tenuicollis, sử dụng trong chẩn đoán bệnh bằng phương pháp biến thái nội bì. Đánh giá hiệu lực của thuốc điều trị bệnh ấu trùng Cysticercus tenuicollis trên lợn và dê tại huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên.

Mục tiêu của đề tài - Xác định độ nhạy, độ đặc hiệu và độ ổn định của kháng nguyên chế tạo từ ấu trùng Cysticercus tenuicollis. - Xác định điều kiện bảo quản của kháng nguyên chế ta ̣o. - Thử nghiệm kháng nguyên trong chẩn đoán bệnh Cysticercus tenuicollis ở dê và lợn trên thực địa. - Thử nghiệm thuốc diệt ấu trùng Cysticercus tenuicollis cho lợn thí nghiệm và lợn trên thực địa.

Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài 1. Ý nghĩa khoa học Kết quả của đề tài là những thông tin khoa học về chế tạo kháng nguyên từ ấu trùng sán dây Cysticercus tenuicollis, về chất lượng kháng nguyên như: độ nhạy, độ đặc hiệu và độ ổn định của kháng nguyên chế tạo, từ đó thử nghiệm kháng nguyên trong chẩn đoán bệnh Cysticercus tenuicollis ở dê và lợn trên thực địa. Ý nghĩa thực tiễn Kết quả của đề tài là cơ sở khoa học để sử dụng kháng nguyên chẩn đoán bê ̣nh do ấ u trùng Cysticercus tenuicollis bằ ng phương pháp biế n thái nô ̣i bì. Đồng thời là cơ sở khoa học để khuyến cáo người chăn nuôi áp dụng quy trình phòng, trị bệnh do ấu trùng Cysticercus tenuicollis gây ra, nhằm hạn chế tỷ lệ và cường độ nhiễm, hạn chế tác hại do bệnh gây ra trên một số loại vật nuôi và kể cả trên người.

4 Phần 2 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2. Cơ sở khoa học 2. Sán dây ký sinh ở chó và ấu trùng sán dây Cysticercus tenuicollis 2. Đặc điểm sinh học của sán dây ở chó  Vị trí của sán dây chó trong hệ thống phân loại động vật học Theo Phan Thế Việt và cs (1977) [23], Nguyễn Thị Kỳ (1994) [5], (2003) [6], Nguyễn Thị Lê và cs (1996) [18], hệ thống phân loại sán dây của Việt Nam đã lựa chọn hệ thống phân loại của Schulz và Gvozdev (1970) để sắp xếp các loài sán dây phát hiện được ở người, chim, thú nuôi và hoang dại ở Việt Nam.

Trong đó, sán dây ký sinh ở chó có vị trí như sau: Ngành sán dẹp Plathelminthes Lớp Cestoda Rudolphi, 1808 Phân lớp Eucestoda Southwell, 1930 Bộ Pseudophyllidea Carus, 1863 Họ Diphylloborthriidae Luhe, 1910 Giống Spirometra Mueller, 1937 Loài Spirometraerinacei-europaei (Rudolphi, 1819) Mueller, 1937 Loài Spirometra mansonoides (Mueller, 1935) Mueller, 1937 Bộ Cyclophyllidea Beneden in Braun, 1900 Phân bộ Hymenolepidata Skrjabin, 1940 Họ Dipylidiidae Mola, 1929 Giống Dipylidium Leuckart, 1863 Loài Dipylidium caninum Leuckart, 1758 Phân bộ Tta Skrjabin et Schulz, 1937 5 Họ Taeniidae Ludwig, 1886 Giống Taenia Linnaeus, 1758 Loài Taenia hydatigena Pallas, 1766 Loài Taenia pisiformis Bloch, 1780 Giống Echinococcus Rudolphi, 1801 Loài Echinococcus granulosus Batsch, 1786 Giống Multiceps Goeze, 1782 Loài Multiceps multiceps Leske, 1780. Phân bộ Mesocestoidata Skrjabin, 1940 Họ Mesocestoididae Perrier, 1897 Giống Mesocestoides, Wailand, 1863 Loài Mesocestoides lineatus Goeze, 1782 Theo Nguyễn Thị Kim Lan và cs (1999) [9]: tính đến thời điểm hiện tại, người ta đã biết hơn 30 loài sán dây ký sinh ở loài ăn thịt gây bệnh cho chó, mèo. Chúng đều thuộc bộ Cyclophyllidea và Pseudophyllidea. Kết quả tổng hợp của Phạm Sỹ Lăng (2002) [15] cho biết, đến nay đã phát hiện được 8 loài sán dây ký sinh trên chó ở miền Bắc Việt Nam.

Hiện nay trên thế giới có khoảng 40 loài sán dây gây bệnh cho chó và các thú ăn thịt thuộc họ chó mèo (Vương Đức Chất và Lê Thị Tài, 2004) [1].  Đặc điểm hình thái, cấu tạo của sán dây chó * Đặc điểm chung: Phan Thế Việt và cs (1977) [23], Nguyễn Thị Kỳ (1994) [5], (2003) [6], Nguyễn Thị Lê và cs (1996) [18], cho biết: Sán dây chó có những đặc điểm của lớp sán dây nói chung: hình dải băng màu trắng hoặc trắng ngà. Cơ thể dài, dẹp theo hướng lưng bụng, chia thành ba phần: đầu, cổ, thân (gồm những đốt sau cổ, có hình dạng và cấu tạo khác nhau). Đầu sán dùng để bám vào thành ruột vật chủ, nên có những hình dạng, kích thước và các cơ quan bám đặc trưng.

Chiều rộng của đầu thường chỉ nhỏ 6 hơn 1 mm, nhưng cũng có sán có đầu dài vài mm. Cơ quan bám nằm trên đầu bao gồm rãnh bám hoặc giác bám, mõm, vòi và có nhiều móc. Ở một số loài sán dây trên móc bám có các móc bé xếp thành nhiều hàng. Giác bám là bộ phận đặc trưng của sán dây bậc cao.

Móc bám nằm ngay trên đầu hay ở phần cuối vòi, sắp xếp thành một hay hai hàng. Số lượng móc ở các nhóm sán dây dao động từ vài móc đến vài trăm móc. Kích thước, cấu tạo và số lượng móc cố định cho mỗi loài. Cổ là những đốt sán nối tiếp sau đầu.

Đốt cổ của sán dây là đốt sinh trưởng, từ các đốt cổ sinh ra các đốt thân, cơ quan sinh sản ở các đốt cổ chưa hình thành rõ. Thân sán dây lại gồm ba loại đốt: những đốt chưa thành thục về sinh dục (ở gần cổ), cơ quan sinh dục chưa phát triển đầy đủ, chỉ thấy cơ quan sinh dục đực. Những đốt thành thục về sinh dục (ở giữa thân), cơ quan sinh dục trong những đốt sán này đã phát triển đầy đủ, có đủ cả bộ phận sinh dục đực và cái, có hệ bài tiết, cấu tạo mỗi đốt tương tự như mỗi cơ thể sán lá, nhưng khác sán lá là không có hệ tiêu hoá. Những đốt già (ở cuối thân sán), bên trong đốt sán chứa đầy tử cung với vô số trứng sán dây.

Ở những đốt già, bộ phận sinh dục đực bị thoái hoá. Những đốt già thường xuyên được rời khỏi cơ thể sán và theo phân ra ngoài (đặc điểm này thấy ở những loài sán dây thuộc bộ Cyclophyllidea). Chiều dài của sán dây chó dao động từ 0,5 mm đến hàng chục mét. Cơ thể sán dây phủ lớp tiểu bì, đến lớp hạ bì, rồi đến lớp cơ vòng, cơ dọc.

Phần bên trong chứa đầy nhu mô. Sán dây chó cũng giống các sán dây khác ở đặc điểm không có hệ tiêu hóa, sán lấy thức ăn bằng phương thức thẩm thấu qua bề mặt cơ thể. Hệ thần kinh ở sán dây kém phát triển, gồm có hạch thần kinh trung ương nằm ở trên đầu, từ đó có các dây thần kinh chạy dọc cơ thể. Có hai dây phát triển hơn nằm bên ngoài ống bài tiết và mỗi đốt nối với nhau bởi các cầu nối ngang.

7 Hệ tuần hoàn và hệ hô hấp tiêu giảm. Hô hấp theo kiểu yếm khí. Hệ bài tiết của sán dây cấu tạo theo kiểu nguyên đơn thận, gồm 2 ống chính từ đầu sán đi về cuối thân và thông với lỗ bài tiết. Ngoài ra, ở mỗi đốt sán còn có những ống ngang nối liền với 2 ống chính.

Hầu hết các loài sán dây là lưỡng tính: Trong mỗi đốt thường có một hệ sinh dục (gồm một cơ quan sinh dục đực và một cơ quan sinh dục cái) phát triển ở các giai đoạn khác nhau, ít khi có hai hệ sinh dục hoặc hơn. Sự phát triển của hệ sinh dục theo một thứ tự nhất định: Ở các đốt non cơ quan sinh dục chưa phát triển, sau đó hình thành cơ quan sinh dục đực rồi đến cơ quan sinh dục cái. Sau khi thụ tinh, cơ quan sinh dục đực teo dần còn lại cơ quan sinh dục cái. Ở các đốt già, trứng chứa đầy trong tử cung.

Loài Taenia hydatigena: dài 5000 mm gồm 550 - 700 đốt rất rộng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Chẩn Đoán Bệnh Ấu Trùng Cysticercus Tenuicollis Trên Lợn Và Dê Tại Thái Nguyên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về bệnh ấu trùng Cysticercus tenuicollis, một loại ký sinh trùng ảnh hưởng đến sức khỏe của lợn và dê. Tài liệu này không chỉ mô tả quy trình chẩn đoán mà còn nêu rõ các triệu chứng và biện pháp phòng ngừa, giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách bảo vệ vật nuôi của mình. Việc nắm vững thông tin này sẽ hỗ trợ các nhà chăn nuôi trong việc duy trì sức khỏe đàn vật nuôi, từ đó nâng cao năng suất chăn nuôi.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe động vật, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án nghiên cứu một số chỉ tiêu lâm sàng phi lâm sàng ứng dụng siêu âm chẩn đoán và điều trị bệnh viêm tử cung trên chó, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về các phương pháp chẩn đoán hiện đại trong thú y. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu một số đặc điểm bệnh viêm ruột tiêu chảy ở chó do parvovirus tại tỉnh bắc giang và biện pháp phòng trị cũng sẽ cung cấp thêm kiến thức về các bệnh lý khác ở chó, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về sức khỏe động vật. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá cho những ai quan tâm đến lĩnh vực thú y và chăn nuôi.