Luận văn: Nghiên cứu cây thuốc của dân tộc H'Mông tại KBT Hoàng Liên - Văn Bàn

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu cây thuốc được người Hmông sử dụng tại KBT Hoàng Liên Văn Bàn, Lào Cai. Thống kê, phân loại và giá trị sử dụng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

70
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tình hình nghiên cứu và sử dụng cây thuốc ở một số nước trên thế giới

1.2. Tình hình nghiên cứu và sử dụng cây thuốc ở Việt Nam

1.3. Tình hình nghiên cứu tri thức và kinh nghiệm sử dụng cây thuốc của các dân tộc thiểu số ở Việt Nam

Tóm tắt

I. Khám Phá Kho Tàng Cây Thuốc Của Người H Mông Ở Lào Cai

Khu bảo tồn thiên nhiên Hoàng Liên - Văn Bàn, tỉnh Lào Cai là một vùng lõi đa dạng sinh học của dãy Hoàng Liên Sơn, nơi lưu giữ một kho tàng tri thức y học bản địa vô giá của cộng đồng người H'Mông. Trải qua nhiều thế hệ, họ đã tích lũy và truyền lại những kinh nghiệm quý báu trong việc sử dụng cây cỏ từ rừng để phòng và chữa bệnh. Những bài thuốc dân gian người H'Mông không chỉ là giải pháp chăm sóc sức khỏe sơ khởi mà còn là một phần không thể tách rời trong văn hóa, đời sống tinh thần của họ. Nghiên cứu của Trần Văn Hải (2011) đã lần đầu tiên hệ thống hóa một cách khoa học nguồn tài nguyên cây thuốc của người H'Mông ở Hoàng Liên - Văn Bàn, ghi nhận hàng trăm loài thực vật với công dụng chữa bệnh đa dạng. Việc tìm hiểu và phân tích kho tàng này không chỉ giúp kế thừa và phát huy những giá trị của y học cổ truyền Lào Cai mà còn mở ra những hướng đi mới trong việc tìm kiếm các hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học, phục vụ cho ngành dược hiện đại. Sự phong phú của hệ thảo dược Tây Bắc tại đây là minh chứng cho mối quan hệ cộng sinh bền chặt giữa con người và thiên nhiên, nơi rừng xanh vừa là nhà, vừa là nguồn sống, vừa là tủ thuốc khổng lồ che chở cho cộng đồng.

1.1. Giá trị tri thức y học bản địa trong đời sống dân tộc Mông

Đối với người H'Mông ở vùng núi cao Hoàng Liên - Văn Bàn, kinh nghiệm chữa bệnh của người Mông được hình thành từ quá trình lao động sản xuất và đấu tranh sinh tồn. Sống xa trung tâm y tế, phụ thuộc phần lớn vào tự nhiên, họ đã học cách nhận biết, thu hái cây thuốc rừng và ứng dụng chúng để điều trị các bệnh thường gặp. Những tri thức này thường được lưu truyền trong phạm vi gia đình, dòng họ, từ thế hệ này sang thế hệ khác, tạo nên những bài thuốc bí truyền dân tộc Mông độc đáo. Mỗi bài thuốc là sự kết hợp tinh tế giữa nhiều loại dược liệu, phản ánh sự hiểu biết sâu sắc về đặc tính và công dụng cây thuốc rừng của từng loài.

1.2. Đặc điểm Khu bảo tồn Hoàng Liên Văn Bàn cái nôi dược liệu

Khu bảo tồn thiên nhiên Hoàng Liên - Văn Bàn có địa hình núi cao hiểm trở, độ dốc lớn và khí hậu nhiệt đới gió mùa đặc trưng. Điều kiện tự nhiên này đã tạo nên một hệ thực vật vô cùng phong phú, là nơi sinh trưởng lý tưởng cho nhiều loài dược liệu quý Hoàng Liên Sơn. Theo thống kê, khu vực này có diện tích rừng tự nhiên rộng lớn, chất lượng rừng còn tốt, là nguồn cung cấp dồi dào các loại cây thuốc nam chữa bệnh. Đây chính là cơ sở vật chất quan trọng để hình thành và duy trì kho tàng y học cổ truyền của người H'Mông, biến nơi đây trở thành một trung tâm tiềm năng về đặc sản dược liệu Văn Bàn.

II. Thách Thức Bảo Tồn Nguồn Gen Dược Liệu Quý Hoàng Liên Sơn

Mặc dù sở hữu nguồn tài nguyên cây thuốc phong phú, Khu bảo tồn thiên nhiên Hoàng Liên - Văn Bàn đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Áp lực từ các hoạt động kinh tế - xã hội, sự gia tăng dân số và nhu cầu khai thác tài nguyên rừng đã và đang làm suy giảm cả về số lượng và chất lượng của các loài dược liệu. Nhiều dược liệu quý Hoàng Liên Sơn có nguy cơ cạn kiệt do việc thu hái cây thuốc rừng quá mức, thiếu quy hoạch và chưa có biện pháp tái tạo bền vững. Song song đó, tri thức y học bản địa cũng đứng trước nguy cơ mai một. Thế hệ trẻ ngày càng ít quan tâm đến y học cổ truyền, trong khi các thầy thuốc lớn tuổi qua đời mà chưa kịp truyền lại hết những kinh nghiệm chữa bệnh của người Mông. Nếu không có những hành động kịp thời, kho tàng kiến thức và nguồn gen quý giá này có thể sẽ biến mất vĩnh viễn. Công tác bảo tồn nguồn gen dược liệu không chỉ là bảo vệ đa dạng sinh học mà còn là gìn giữ di sản văn hóa phi vật thể của dân tộc H'Mông.

2.1. Nguy cơ suy giảm tài nguyên cây thuốc do khai thác tự phát

Sự khai thác quá mức và thiếu kiểm soát là nguyên nhân chính dẫn đến sự suy giảm nghiêm trọng tài nguyên cây thuốc. Theo báo cáo, nhiều loài cây có giá trị kinh tế cao đã bị khai thác liên tục trong nhiều năm khiến nguồn cung cạn kiệt. Các hoạt động như phát triển thủy điện, mở đường, phá rừng làm nương rẫy cũng làm thu hẹp môi trường sống tự nhiên của chúng. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến các loài nằm trong sách đỏ cây thuốc Việt Nam mà còn đe dọa cả những loài phổ biến, gây mất cân bằng sinh thái và ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn dược liệu của người dân địa phương.

2.2. Rủi ro thất truyền các bài thuốc bí truyền dân tộc Mông

Các bài thuốc bí truyền dân tộc Mông chủ yếu được lưu truyền bằng miệng trong các gia đình, dòng họ. Quá trình đô thị hóa và sự phát triển của y học hiện đại đã làm giảm vai trò của y học cổ truyền trong cộng đồng. Giới trẻ ít có cơ hội học hỏi và thực hành, dẫn đến việc các kiến thức quý báu bị đứt gãy qua các thế hệ. Việc thiếu các công trình nghiên cứu và văn bản hóa một cách hệ thống khiến cho nguy cơ thất truyền những bài thuốc dân gian người H'Mông ngày càng trở nên hiện hữu, đe dọa làm mất đi một phần quan trọng của di sản văn hóa.

III. Phân Loại 469 Loài Cây Thuốc Người H Mông Tại Văn Bàn

Kết quả nghiên cứu tại Hoàng Liên - Văn Bàn đã mang lại một bức tranh toàn cảnh về sự đa dạng của nguồn tài nguyên cây thuốc của người H'Mông. Công trình đã thống kê và định danh được 469 loài thực vật bậc cao có mạch được sử dụng làm thuốc, thuộc 354 chi và 135 họ. Con số này cho thấy sự phong phú vượt trội của hệ thảo dược Tây Bắc trong một khu vực có diện tích tương đối nhỏ. Trong đó, ngành Mộc lan (Magnoliophyta) chiếm ưu thế tuyệt đối với 442 loài, khẳng định vai trò chủ đạo của thực vật hạt kín trong kho tàng y học cổ truyền Lào Cai. Phân tích sâu hơn về dạng sống cho thấy người H'Mông chủ yếu sử dụng các loài cây thân thảo và cây bụi, những dạng cây dễ tìm, dễ thu hái và có khả năng tái sinh nhanh. Đặc biệt, nghiên cứu cũng xác định được 16 loài quý hiếm cần được ưu tiên bảo vệ, trong đó có nhiều loài nằm trong sách đỏ cây thuốc Việt Nam. Dữ liệu này là cơ sở khoa học vững chắc cho các chiến lược bảo tồn nguồn gen dược liệu và phát triển bền vững trong tương lai.

3.1. Danh lục chi tiết 469 loài thảo dược Tây Bắc được thống kê

Nghiên cứu của Trần Văn Hải (2011) đã xây dựng một danh lục toàn diện gồm 469 loài cây thuốc. So với hệ cây thuốc của cả nước (khoảng 3.948 loài), số loài được sử dụng tại Hoàng Liên - Văn Bàn chiếm tới 12,19%, một tỷ lệ rất cao so với diện tích. Sự đa dạng thể hiện rõ ở các họ thực vật lớn như Dâu tằm (Moraceae), Cà phê (Rubiaceae), Đậu (Fabaceae). Chi có nhiều loài nhất là chi Sung vả (Ficus) với 9 loài. Danh lục này là một tài liệu tham khảo quý giá, là nền tảng để nhận dạng, tra cứu và nghiên cứu sâu hơn về các loài dược liệu quý Hoàng Liên Sơn.

3.2. Phân bố cây thuốc theo dạng sống và môi trường sinh thái

Phân tích cho thấy, cây thân thảo là dạng sống được sử dụng nhiều nhất với 198 loài (42,22%), tiếp theo là cây bụi với 133 loài (28,35%). Điều này phản ánh thói quen thu hái cây thuốc rừng của người H'Mông, ưu tiên các loài mọc dưới tán rừng, ven suối hoặc trên nương rẫy. Về môi trường sống, rừng thứ sinh là nơi cung cấp nhiều loài cây thuốc nhất (388 lượt loài), sau đó đến rừng cây bụi (241 lượt loài) và rừng nguyên sinh (217 lượt loài). Rất ít loài được trồng trong vườn nhà (19 loài), cho thấy sự phụ thuộc gần như hoàn toàn vào nguồn tài nguyên thiên nhiên.

3.3. Top 16 loài trong sách đỏ cây thuốc Việt Nam tại Văn Bàn

Trong quá trình khảo sát, đã phát hiện 16 loài cây thuốc quý hiếm cần được bảo vệ khẩn cấp, chiếm 3,41% tổng số loài. Các loài này được xếp hạng theo tiêu chí của Sách đỏ cây thuốc Việt Nam 2007, IUCN và Nghị định 32/2006/NĐ-CP. Một số cái tên tiêu biểu bao gồm Chuông đài (Bretschneidera sinensis) ở mức Rất nguy cấp (CR), Bát giác liên (Podophyllum tonkinense) và Kim tuyến đá vôi (Anoectochilus calcareus) ở mức Nguy cấp (EN). Việc xác định và lập bản đồ phân bố các loài này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong công tác bảo tồn nguồn gen dược liệu tại địa phương.

IV. Bí Quyết Sử Dụng Cây Thuốc Nam Chữa Bệnh Của Người Mông

Tri thức sử dụng cây thuốc nam chữa bệnh của người H'Mông là một hệ thống kinh nghiệm phức tạp và tinh vi, được đúc kết qua nhiều thế hệ. Nó bao gồm từ việc lựa chọn bộ phận cây thuốc, thời điểm thu hái, đến các phương pháp chế biến và phối hợp dược liệu. Nghiên cứu cho thấy, lá và thân cây là hai bộ phận được sử dụng phổ biến nhất, chiếm tổng cộng hơn 72% các lượt sử dụng. Về cách bào chế thuốc của người H'Mông, phương pháp phơi khô rồi sắc uống chiếm tỷ lệ cao nhất, cho phép bảo quản dược liệu lâu dài và chiết xuất tối đa hoạt chất. Các bài thuốc này có thể chữa trị hiệu quả 13 nhóm bệnh khác nhau, từ các bệnh thông thường như cảm mạo, tiêu hóa đến các bệnh phức tạp hơn về gan, thận, xương khớp. Sự đa dạng trong cách sử dụng và công dụng cây thuốc rừng phản ánh một nền y học dân gian giàu bản sắc, có khả năng thích ứng cao với điều kiện sống và môi trường tự nhiên khắc nghiệt của vùng núi Tây Bắc.

4.1. Phân tích các bộ phận cây được ưu tiên thu hái làm thuốc

Người H'Mông có kinh nghiệm sâu sắc trong việc lựa chọn bộ phận cây để làm thuốc. Lá cây là bộ phận được dùng nhiều nhất với 256 lượt loài (38,32%), do dễ thu hái và chứa nhiều hợp chất có hoạt tính. Tiếp theo là thân, cành, vỏ thân với 229 lượt loài (34,28%). Toàn bộ cây (bao gồm cả rễ, thân, lá) được sử dụng trong 89 trường hợp. Rễ và củ, dù được cho là có dược tính mạnh, nhưng chỉ chiếm 8,23% do việc thu hái khó khăn hơn và có thể ảnh hưởng đến sự tồn tại của cây. Các bộ phận khác như hoa, quả, hạt và nhựa mủ được sử dụng với tỷ lệ thấp hơn nhưng thường có công dụng đặc trị.

4.2. Cách bào chế thuốc của người H Mông Từ tươi đến khô

Phương pháp chế biến thuốc rất đa dạng. Việc sử dụng dược liệu khô chiếm ưu thế với 322 lượt (60,19%), trong đó sắc uống (171 lượt) và nấu nước uống (151 lượt) là phổ biến nhất. Cách làm này giúp loại bỏ một số độc tính, dễ bảo quản và vận chuyển. Trong khi đó, dược liệu tươi được dùng trong 213 lượt, chủ yếu dưới dạng đắp ngoài da (108 lượt) để trị vết thương, mụn nhọt, hoặc nấu nước tắm (63 lượt) cho phụ nữ sau sinh. Một số ít được dùng để ngâm rượu (15 lượt) làm thuốc xoa bóp hoặc uống bồi bổ cơ thể.

4.3. Khám phá công dụng cây thuốc rừng trong 13 nhóm bệnh chính

Các cây thuốc của người H'Mông có khả năng điều trị một phổ bệnh rất rộng, được phân thành 13 nhóm. Nhóm bệnh về tiêu hóa (đau bụng, kiết lỵ, đau dạ dày) được điều trị bằng nhiều loài cây nhất (167 loài, chiếm 18,87%). Xếp thứ hai là nhóm bệnh về tiết niệu và gan thận (144 loài, 16,27%). Các nhóm bệnh phổ biến khác bao gồm đau nhức (104 loài) và bệnh ngoài da (103 loài). Đây là những bệnh thường gặp do điều kiện khí hậu và sinh hoạt ở vùng cao. Điều này cho thấy kinh nghiệm chữa bệnh của người Mông tập trung giải quyết các vấn đề sức khỏe thiết thực nhất trong cộng đồng.

V. Top Bài Thuốc Dân Gian Người H Mông Hiệu Quả Đã Ghi Nhận

Từ việc điều tra và phỏng vấn các thầy thuốc địa phương, nghiên cứu đã ghi nhận được 43 bài thuốc dân gian người H'Mông có giá trị. Đây là những công thức kết hợp nhiều loại dược liệu để tăng cường hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ, là tinh hoa của tri thức y học bản địa. Các bài thuốc này được phân loại theo từng nhóm bệnh cụ thể, trong đó nổi bật là các bài thuốc chữa bệnh về tiết niệu, gan thận (6 bài), bệnh về tiêu hóa (4 bài) và các bệnh đau nhức (4 bài). Mỗi bài thuốc là một minh chứng sống động cho kinh nghiệm chữa bệnh của người Mông, thể hiện sự am hiểu sâu sắc về dược tính của từng loài cây và sự tương tác giữa chúng. Ví dụ, một bài thuốc chữa viêm gan có thể kết hợp các vị thuốc có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu và bổ gan. Việc ghi nhận và phân tích các bài thuốc bí truyền dân tộc Mông này không chỉ giúp bảo tồn di sản mà còn cung cấp những gợi ý quý giá cho các nhà khoa học trong việc sàng lọc, nghiên cứu và phát triển các sản phẩm dược mới từ thảo dược Tây Bắc.

5.1. Các bài thuốc chữa bệnh tiêu hóa và gan thận phổ biến nhất

Bệnh về đường tiêu hóa và gan thận là mối quan tâm hàng đầu của người H'Mông. Các bài thuốc trong nhóm này thường sử dụng các loại cây có vị đắng, tính mát như Hoàng đằng (Fibraurea tinctoria), Lá khôi (Ardisia silvestris) để chữa đau dạ dày, viêm đại tràng. Đối với bệnh gan, các vị thuốc như Dần toòng (Gynostemma pentaphyllum) hay các loài thuộc chi An điền (Hedyotis) được phối hợp để thanh nhiệt, giải độc gan, hỗ trợ điều trị viêm gan, xơ gan. Các bài thuốc này thường được sắc dưới dạng nước uống hàng ngày trong thời gian dài để đạt hiệu quả tốt nhất.

5.2. Kinh nghiệm chữa bệnh xương khớp và ngoài da độc đáo

Đối với các bệnh đau nhức xương khớp, phong thấp, người H'Mông thường dùng các loại cây thuốc nam chữa bệnh có tác dụng hoạt huyết, giảm đau như Dây đau xương (Tinospora sinensis), Thiên niên kiện (Homalonema occulta). Phương pháp sử dụng chủ yếu là sắc uống hoặc ngâm rượu để xoa bóp. Với bệnh ngoài da như mụn nhọt, ghẻ lở, hắc lào, họ ưu tiên dùng các loại lá cây có tính kháng khuẩn, tiêu viêm cao, giã nát rồi đắp trực tiếp lên vùng da bị tổn thương. Cách bào chế thuốc của người H'Mông cho thấy sự linh hoạt và hiệu quả trong việc tận dụng tối đa công dụng cây thuốc rừng.

VI. Hướng Phát Triển Bền Vững Đặc Sản Dược Liệu Văn Bàn

Việc nghiên cứu và hệ thống hóa tài nguyên cây thuốc của người H'Mông ở Hoàng Liên - Văn Bàn đã mở ra một hướng đi đầy tiềm năng cho sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Để biến những tiềm năng này thành hiện thực, cần có một chiến lược phát triển bền vững, kết hợp hài hòa giữa bảo tồn và khai thác. Trọng tâm của chiến lược này là công tác bảo tồn nguồn gen dược liệu, đặc biệt là 16 loài quý hiếm đã được xác định. Cần xây dựng các mô hình vườn ươm, nhân giống và trồng cây thuốc dưới tán rừng, vừa bảo vệ tài nguyên, vừa tạo sinh kế cho người dân. Bên cạnh đó, việc chuẩn hóa các bài thuốc dân gian người H'Mông, nghiên cứu khoa học để chứng minh hiệu quả và độ an toàn sẽ là tiền đề để thương mại hóa, xây dựng thương hiệu đặc sản dược liệu Văn Bàn. Sự thành công của mô hình này không chỉ nâng cao giá trị của y học cổ truyền Lào Cai mà còn góp phần cải thiện đời sống cộng đồng, khuyến khích họ tham gia tích cực vào công tác bảo vệ rừng.

6.1. Giải pháp bảo tồn và nhân giống cây thuốc quý hiếm

Giải pháp cấp bách hàng đầu là phải bảo vệ nghiêm ngặt môi trường sống tự nhiên của các loài cây thuốc quý hiếm. Cần khoanh vùng, bảo vệ các khu vực phân bố của 16 loài trong sách đỏ cây thuốc Việt Nam. Đồng thời, cần triển khai các dự án nghiên cứu nhân giống bằng phương pháp nuôi cấy mô hoặc giâm cành để tạo nguồn cây giống. Xây dựng các mô hình trồng xen canh dưới tán rừng, giao cho các hộ gia đình chăm sóc theo cơ chế chia sẻ lợi ích, sẽ là cách hiệu quả để vừa bảo tồn tại chỗ (in-situ) vừa bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ), đảm bảo sự phát triển bền vững của nguồn dược liệu.

6.2. Tiềm năng thương mại hóa và xây dựng thương hiệu dược liệu

Để nâng cao giá trị, cần đầu tư vào khâu chế biến sau thu hoạch, xây dựng các cơ sở sơ chế, bào chế đạt tiêu chuẩn. Việc đăng ký chỉ dẫn địa lý cho đặc sản dược liệu Văn Bàn sẽ giúp bảo vệ thương hiệu và nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường. Hợp tác giữa nhà khoa học, doanh nghiệp và người dân địa phương là yếu tố then chốt. Doanh nghiệp đầu tư công nghệ, nhà khoa học nghiên cứu, kiểm định chất lượng, còn người dân cung cấp nguồn dược liệu và tri thức y học bản địa. Mô hình này sẽ tạo ra một chuỗi giá trị bền vững, mang lại lợi ích kinh tế cao và góp phần gìn giữ văn hóa truyền thống.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tình hình nghiên cứu và sử dụng cây thuốc ở một số nước trên thế giới Ngay từ khi loài người xuất hiện, con người đã biết sử dụng các loài thực vật để phục vụ cuộc sống của mình như cây làm thức ăn, nhà ở, cây làm thuốc, đầu độc chim, thú…Từ những kinh nghiệm đó, dần dần hình thành một khoa học gọi là Thực vật dân tộc học. Khoa học này nghiên cứu các mối quan hệ giữa các dân tộc khác nhau với các loài cây cỏ phục vụ cho cuộc sống của họ. Mỗi quốc gia đều có những nền y học cổ truyền riêng, đặc biệt trong đó có những kinh nghiệm tìm kiếm và sử dụng những cây thuốc để phòng và trị bệnh ở người, vật nuôi.

Những ghi chép đầu tiên về cây thuốc được tìm thấy cách đây hơn 5 ngàn năm, đó là những nét khắc trên đất sét của người Sumeria, thuộc Mesopotamia cổ xưa (là Irắc ngày nay), đề cập đến sử dụng cây carum và cây húng tây. Cũng thời gian này, kinh nghiệm sử dụng cây thuốc cũng bắt đầu hình thành và phát triển ở Trung Quốc và Ấn Độ. Tuy nhiên, nhiều bằng chứng khảo cổ học cho thấy kinh nghiệm sử dụng cây thuốc xuất hiện từ rất lâu đời. Rễ của cây Thục Quỳ (Althea officinalis), cây Lan Dạ Hương (Hyacinthus sp) và cây Cỏ thi (Achillea millefolium) được cất giữ quanh bộ xương người có niên đại vào thời kỳ đồ đá ở Irắc.

Cho đến nay giá trị làm thuốc của ba loài thực vật kể trên vẫn được thừa nhận. Điều này cho thấy, trên thực tế, thực vật được dùng làm thuốc xuất hiện trước khi có sự ghi chép của sử sách. Sử dụng cây thuốc được các quốc gia trên thế giới tiến hành ở các mức độ khác nhau tùy thuộc vào sự phát triển của dân tộc đó. Trung Quốc là một trong những quốc gia có nền y học cổ truyền rất phát triển.

Trong cuốn sách “Thần Nông bản thảo”, 365 vị thuốc có giá trị đã được Vua Thần Nông (3320 – 3080 trước Công nguyên) thống kê lại. Trong đó, nhiều bài thuốc vẫn được sử dụng cho tới ngày nay như cây Gai mèo (Cannabis sp) để chống nôn, cây Đại Phong Tử (Hydnocarpus kurzii) làm thuốc chữa bệnh phong. Vào thời Tam Quốc, danh y Hoa Đà, sử dụng Đàn hương, Tử đinh hương để chế hương nang (túi thơm) để phòng chống và chữa trị bệnh lao phổi và bệnh lỵ. Ông còn dùng hoa Cúc, Kim ngân phơi khô cho vào chiếc gối (hương chẩm) để điều trị chứng đau đầu, mất ngủ, cao huyết áp.

Từ thời 3 nhà Hán (năm 168 trước Công nguyên) trong cuốn sách “Thủ hậu bị cấp phương” tác giả đã kê 52 đơn thuốc chữa bệnh từ các loại cây cỏ. Giữa thế kỷ XVI, Lý Thời Trân đã thống kê 12.000 vị thuốc trong tập “Bản thảo cương mục”. Ở Ấn Độ, nền y học cổ truyền được hình thành cách đây hơn 3000 năm. Chủ trương của người Ấn là ngừa bệnh là chính, nếu phải điều trị bệnh thì các liệu pháp tự nhiên chủ yếu thông qua thực phẩm và thảo mộc sẽ giúp loại bỏ gốc rễ căn bệnh.

Bộ sử thi Vedas được viết vào năm 1.500 TCN và cuốn Charaka samhita được các thầy thuốc Charaka bổ sung tiếp vào bộ sử thi Vedas, trình bày cụ thể 350 loài thảo dược. Ấn Độ là quốc gia rất phát triển về nghiên cứu thảo dược như tổng hợp chất hữu cơ, tách chiết chứng minh cấu trúc, sàng lọc sinh học, thử nghiệm độc tính, và nghiên cứu tác dụng hóa học của các chất tới cơ thể con người. Hiện nay, chính phủ khuyến khích sử dụng công nghệ cao trong trồng cây thuốc. Hầu hết các viện nghiên cứu dược của Ấn Độ đã tham gia vào nghiên cứu chuyển hóa các loại thuốc và hợp chất có hoạt tính từ thực vật.

Những hiểu biết về thảo mộc của người Hy Lạp và Roma gắn liền với nền văn minh phát triển từ rất sớm của họ. Người Hy Lạp cổ xưa chịu ảnh hưởng của người Babylon, Ai Cập, Ấn Độ. Hippocrat (460 – 377 TCN) là thầy thuốc nổi tiếng người Hy Lạp được mệnh danh là cha đẻ của y học hiện đại khi ông là người đưa ra quan niệm “Hãy để thức ăn của bạn là thuốc và thuốc chính là thức ăn của bạn”. Ở Châu Âu, vào thời Trung cổ, các kiến thức về cây thuốc chủ yếu được các thầy tu sưu tầm và nghiên cứu.

Họ trồng cây thuốc và dịch các tài liệu về thảo mộc bằng tiếng Ả rập. Vào năm 1649, Nicolas Culpeper đã viết cuốn sách “A Physical Directory”, sau đó vài năm, ông lại xuất bản cuốn “The English Physician”. Đây là cuốn dược điển có giá trị và là một trong những cuốn sách hướng dẫn đầu tiên dành cho nhiều đối tượng sử dụng, người không chuyên có thể sử dụng để làm cẩm nang chăm sóc sức khỏe. Cho đến nay, cuốn sách này vẫn được tham khảo và trích dẫn rộng rãi.

Thầy lang và những bài thuốc cổ truyền từ thực vật đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe của hàng triệu người. Tỷ lệ người làm nghề thuốc cổ truyền và các bác sĩ được đào tạo ở các trường Đại học có liên quan tới toàn bộ dân số của các 4 nước châu Phi. Ước tính số lượng thầy lang ở Tanzanmia có khoảng 30.000 người, trong đó, bác sĩ làm nghề y chỉ có khoảng 600 người. Tương tự ở Malawi có khoảng gần 20.000 người làm nghề thuốc cổ truyền nhưng số lượng bác sĩ rất ít.

Nền y học cổ truyền ở các quốc gia Châu Phi có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe cộng đồng. Cùng với phương thức chữa bệnh theo kinh nghiệm dân gian, các nhà khoa học trên thế giới tiến hành tìm hiểu, nghiên cứu cơ chế và các hợp chất hóa học trong cây có tác dụng chữa bệnh, đúc rút thành những cuốn sách có giá trị. Các nhà khoa học công nhận rằng hầu hết các cây cỏ đều có tính kháng sinh, đó là khả năng miễn dịch tự nhiên của thực vật. Tác dụng kháng khuẩn do các hợp chất tự nhiên có mặt phổ biến trong thực vật như phenolic, antoxy, các dẫn xuất quino, ancaloid, flavonoid, saponin, … Cho đến nay, nhiều hợp chất tự nhiên đã được giải mã về cấu trúc, những hợp chất này được chiết xuất từ cây cỏ để làm thuốc.

Dựa vào cấu trúc được giải mã, người ta có thể tổng hợp nên các chất nhân tạo để chữa bệnh. Gotthall (1950) đã phân lập được chất Glucosid barbaloid từ cây Lô hội (Aloe vera), chất này có tác dụng với vi khuẩn lao ở người và vi khuẩn Baccilus subtilis. Lucas và Lewis (1994) đã chiết xuất một hoạt chất có tác dụng với các loài vi khuẩn gây bệnh tả, lị, mụn nhọt từ Kim ngân (Lonicera sp). Từ cây Hoàng Liên (Coptis teeta), người ta đã chiết xuất được berberin.

Trong lá và rễ cây Hẹ (Allium odorum) có các hợp chất sulfua, sapoin và chất đắng. Năm 1948, Shen-Chi-Shen phân lập được một hoạt chất Odorin ít độc đối với động vật bậc cao nhưng lại có tác dụng kháng khuẩn. Hạt của cây Hẹ cũng có chứa chất Alcaloid có tác dụng kháng khuẩn gram+ và gram-, nấm. Reserpin và Serpentin là chất hạ huyết áp được chiết xuất từ cây Ba gạc (Rauvolfa spp.

Đặc biệt, Vinblastin và Vincristin vừa có tác dụng hạ huyết áp vừa có tác dụng làm thuốc chống ung thư, được chiết xuất từ cây Dừa cạn. Digitalin được chiết xuất từ cây Dương địa hoàng (Digitalis spp.), strophatin được chiết xuất từ cây Sừng dê (Strophanthus spp) để làm thuốc trợ tim. Từ những thành tựu nghiên cứu cấu trúc, hoạt tính của các hợp chất tự nhiên, nhiều loại thuốc có tác dụng chữa bệnh cao đã ra đời bằng tổng hợp hoặc bán tổng hợp. 5 Dược lý hiện đại chủ yếu tập trung vào các hợp chất tự nhiên có hoạt tính chữa bệnh trong khi các nhà nghiên cứu về thảo mộc cho rằng tác dụng chữa bệnh của cây thuốc là do sự kết hợp của nhiều thành phần có trong cây thuốc.

Chẳng hạn như chất khoáng, vitamin, tinh dầum glycosid và nhiều chất khác đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường hoặc hỗ trợ các đặc tính chữa bệnh của cây thuốc, bảo vệ cơ thể của các tác nhân gây độc. Trong khi đó, các hợ chất được phân lập và tổng hợn có khả năng chữa bệnh hiệu quả nhưng vì thiếu đi các hợp chất tự nhiên khác nên chúng có khả năng gây độc đối với cơ thể. Trước đây, việc sử dụng thảo dược để chữa bệnh thường bị hiểu lầm với phép thuật và mê tín dị đoan. Ngày nay, khoa học hiện đại đã chứng minh được khả năng chữa bệnh của thảo mộc.

Vì vậy, thế giới ngày càng quan tâm tới cây thuốc cũng như phương pháp chữa bệnh bằng y học cổ truyền. Theo thống kê của tổ chức Y tế thế giới (WHO), có trên 20.000 loài thực vật bậc cao có mạch và ngành thực vật bậc thấp được sử dụng trực tiếp làm thuốc hoặc cung cấp các hoạt chất tự nhiên để làm thuốc. Trong đó, vùng nhiệt đới Châu Mỹ có hơn 1.900 loài, vùng nhiệt đới Châu Á có khoảng 6.500 loài thực vật có hoa được dùng làm thuốc. Mức độ sử dụng thuốc thảo dược ngày càng cao.

Khoảng 80% dân số ở các quốc gia đang phát triển sử dụng các phương pháp y học cổ truyền để chăm sóc sức khỏe, trong đó chủ yếu là cây cỏ. Trung Quốc là nước đông dân nhất thế giới, có nền y học dân tộc phát triển nên trong số cây thuốc đã biết hiện nay có tới 80% số loài (khoảng trên 4.000 loài) là được sử dụng theo kinh nghiệm cổ truyền của các dân tộc ở đất nước này. Ở Ghana, Mali, Nigeria và Zambia, 60% trẻ em có triệu chứng sốt rét ban đầu được điều trị tại chỗ bằng thảo dược. Tỷ lệ dân số tin tưởng vào hiệu quả sử dụng thảo dược và các biện pháp chữa bệnh bằng y học cổ truyền cũng đang tăng nhanh ở các quốc gia phát triển.

Ở Châu Âu, Bắc Mỹ, và một số nước khác, ít nhất 50% dân số sử dụng thực phẩm bổ sung hay thuốc thay thế từ thảo mộc. Ở Đức, 90% dân số sử dụng các phương thuốc có nguồn gốc thiên nhiên để chăm sóc sức khỏe. Ở Anh, chi phí hàng năm cho các loại thuốc thay thế từ thảo mộc là 230 triệu đôla. 6 Theo số liệu của trung tâm thương mại quốc tế từ năm 1976, các nước công nghiệp phát triển đã nhập khẩu hơn 300 triệu USD và đến năm 1980 con số này đã tăng lên 551 triệu USD.

Chỉ tính riêng 12 loại dược liệu có nhu cầu sử dụng cao ở Mỹ là Bạch quả, Sâm Triều Tiên, Tỏi, Valeriana officinalis, … từ năm 1998 đã đạt doanh số bán lẻ là 552 triệu USD.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ