Luận văn: Nghiên cứu cấu trúc hệ sinh thái rừng núi đất tại KBT Pù Hu, Thanh Hóa

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu đặc điểm cấu trúc của hệ sinh thái rừng núi đất theo đai cao tại khu bảo tồn thiên nhiên, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2011

89
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.1.1. Về phân loại rừng

1.1.2. Nghiên cứu cấu trúc

1.1.2.1. Về cơ sở sinh thái của cấu trúc rừng
1.1.2.2. Mô tả về hình thái cấu trúc rừng
1.1.2.3. Nghiên cứu định lượng về cấu trúc rừng
1.1.2.4. Quy luật phân bố số cây theo cỡ kính (N/D1.3), số cây theo cỡ chiều cao (N/HVN)
1.1.2.5. Quy luật tương quan giữa chiều cao vút ngọn và đường kính ngang ngực (HVN/D1.3)
1.1.2.6. Nghiên cứu về đa dạng khu hệ thực vật
1.1.2.7. Nghiên cứu về tái sinh

1.2. Ở Việt Nam

1.2.1. Nghiên cứu về phân loại rừng

Tóm tắt

I. Khám phá cấu trúc hệ sinh thái rừng Pù Hu theo đai cao

Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hu, tọa lạc tại phía Tây tỉnh Thanh Hóa, là một trong những vùng lõi đa dạng sinh học quan trọng của Bắc Trung Bộ. Việc nghiên cứu và hiểu rõ cấu trúc hệ sinh thái rừng núi đất KBT Pù Hu theo đai cao không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn là nền tảng cho các chiến lược bảo tồn thiên nhiên bền vững. Hệ sinh thái tại đây thể hiện sự biến đổi rõ rệt theo độ cao, từ những cánh rừng thường xanh nhiệt đới ở chân núi đến đai á nhiệt đới núi thấp trên các đỉnh cao. Mỗi đai cao lại sở hữu một quần xã sinh vật đặc trưng, với thành phần loài thực vật và động vật riêng biệt. Nghiên cứu của Lê Ngọc Hải (2011) đã cung cấp một cái nhìn chi tiết về sự phân tầng này, làm nổi bật vai trò của các yếu tố khí hậu địa hìnhđặc điểm thổ nhưỡng trong việc định hình nên các sinh cảnh sống độc đáo. Việc phân tích cấu trúc theo chiều thẳng đứng giúp nhận diện các loài ưu thế, đánh giá mức độ đa dạng và xác định các khu vực cần ưu tiên bảo vệ. Sự sắp xếp của các tầng tán, mật độ cây, và sự phân bố của các loài là những chỉ số quan trọng phản ánh sức khỏe của hệ sinh thái. Hiểu được các quy luật này là chìa khóa để duy trì sự cân bằng, phục hồi các khu vực bị suy thoái và phát huy các giá trị cốt lõi của Khu bảo tồn Pù Hu Thanh Hóa. Phân tích này không chỉ dừng lại ở mô tả định tính mà còn đi sâu vào các chỉ số định lượng, mô hình hóa các quy luật phân bố để đưa ra những kết luận khoa học xác đáng, phục vụ hiệu quả cho công tác quản lý và bảo vệ hiện trạng tài nguyên rừng.

1.1. Tổng quan về Khu bảo tồn Pù Hu Thanh Hóa và giá trị

Khu bảo tồn Pù Hu Thanh Hóa được thành lập năm 1998, có diện tích tự nhiên hơn 27.000 ha, là nơi lưu giữ nguồn gen quý giá của hệ động thực vật Pù Hu. Khu vực này có địa hình chia cắt mạnh, với các đỉnh núi cao từ 600m đến 1.470m, tạo nên sự đa dạng về tiểu khí hậu và thảm thực vật. Đây là vùng chuyển tiếp giữa khu vực Tây Bắc và Bắc Trung Bộ, do đó hệ thực vật mang nhiều yếu tố giao thoa độc đáo. Theo thống kê sơ bộ, Pù Hu là nơi sinh sống của hàng trăm loài thực vật bậc cao, trong đó có nhiều loài quý hiếm được ghi trong Sách Đỏ Việt Nam như Sến Mật, Lát Hoa, Kim Giao. Giá trị của Pù Hu không chỉ nằm ở đa dạng sinh học KBT Pù Hu mà còn ở chức năng phòng hộ đầu nguồn quan trọng cho hệ thống sông Mã và sông Luồng, góp phần điều tiết nguồn nước, chống xói mòn và bảo vệ môi trường sống cho cộng đồng dân cư vùng đệm.

1.2. Tầm quan trọng của phân bố thực vật theo độ cao

Nghiên cứu sự phân bố thực vật theo độ cao là một trong những nội dung cốt lõi của sinh thái học rừng. Tại Pù Hu, sự thay đổi độ cao kéo theo sự thay đổi về nhiệt độ, độ ẩm, và thành phần đất, từ đó hình thành các vành đai thực vật khác nhau. Việc xác định rõ ranh giới và đặc điểm của từng đai cao giúp các nhà khoa học hiểu được quy luật thích nghi của các loài và cơ chế hình thành các quần xã. Thông qua việc phân tích cấu trúc rừng ở các độ cao 600m, 800m, 1000m và 1200m, các nhà nghiên cứu có thể nhận diện được các kiểu rừng đặc trưng, từ đó xây dựng các mô hình phục hồi sinh thái phù hợp cho từng khu vực. Dữ liệu này là cơ sở không thể thiếu để đánh giá tác động của biến đổi khí hậu và đề xuất các giải pháp quản lý, bảo tồn thiên nhiên thích ứng, đảm bảo sự phát triển bền vững của toàn bộ hệ sinh thái.

II. Thách thức lớn trong bảo tồn hệ sinh thái rừng Pù Hu

Mặc dù sở hữu giá trị to lớn, cấu trúc hệ sinh thái rừng núi đất KBT Pù Hu theo đai cao đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Sức ép từ các hoạt động dân sinh của cộng đồng vùng đệm, bao gồm các dân tộc Thái, Mường, Mông, là một trong những nguyên nhân chính. Cuộc sống của họ gắn liền với rừng, dẫn đến tình trạng khai thác lâm sản, săn bắn và canh tác nương rẫy. Theo báo cáo của Khu BTTN Pù Hu (2008), trước đây đã có nhiều diện tích rừng bị tàn phá do di cư tự do. Mặc dù dự án di dân đã được thực hiện, nhưng áp lực lên tài nguyên vẫn còn hiện hữu. Hiện trạng tài nguyên rừng cho thấy nhiều khu vực đã bị suy thoái, cấu trúc rừng nguyên sinh bị phá vỡ, thay vào đó là các kiểu rừng thứ sinh nghèo kiệt. Sự suy giảm đa dạng sinh học không chỉ ảnh hưởng đến thành phần loài thực vật mà còn làm mất đi sinh cảnh sống của nhiều loài động vật hoang dã. Thêm vào đó, điều kiện cơ sở hạ tầng khó khăn, trình độ dân trí thấp và các chính sách đầu tư chưa thỏa đáng càng làm gia tăng thách thức cho công tác bảo tồn thiên nhiên. Việc quản lý một địa bàn rộng lớn, địa hình phức tạp đòi hỏi nguồn lực và các giải pháp đồng bộ, từ việc nâng cao nhận thức cộng đồng đến việc tạo sinh kế bền vững thay thế, nhằm giảm sự phụ thuộc của người dân vào tài nguyên rừng. Nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời và hiệu quả, giá trị cốt lõi của hệ động thực vật Pù Hu sẽ bị đe dọa nghiêm trọng.

2.1. Phân tích hiện trạng tài nguyên rừng và sức ép dân sinh

Hiện trạng tài nguyên rừng tại Pù Hu không đồng nhất. Bên cạnh những khu vực rừng nguyên sinh ít bị tác động ở các đai cao, phần lớn diện tích là rừng thứ sinh đang trong quá trình phục hồi sau khai thác hoặc nương rẫy. Nghiên cứu của Lê Ngọc Hải (2011) chỉ ra rằng, hệ sinh thái rừng đã bị tác động mạnh mẽ trước khi Khu bảo tồn được thành lập. Các hoạt động như khai thác gỗ, thu hái lâm sản phụ (mật ong, song mây), và chăn thả gia súc tự do đã làm thay đổi cơ bản cấu trúc rừng. Dân số vùng đệm với gần 20.000 người, trong đó nhiều hộ còn gặp khó khăn, tạo ra sức ép thường trực lên tài nguyên. Nhu cầu về đất sản xuất và củi đun vẫn là nguyên nhân chính dẫn đến việc xâm lấn đất rừng, gây suy giảm độ che phủ và phá vỡ cân bằng sinh thái.

2.2. Những khó khăn trong công tác bảo tồn thiên nhiên Pù Hu

Công tác bảo tồn thiên nhiên tại Khu bảo tồn Pù Hu Thanh Hóa gặp nhiều trở ngại. Địa hình hiểm trở, giao thông đi lại khó khăn gây cản trở cho hoạt động tuần tra, bảo vệ rừng. Lực lượng chuyên trách còn mỏng so với diện tích quản lý rộng lớn. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận người dân địa phương về tầm quan trọng của việc bảo vệ rừng còn hạn chế. Các tập tục canh tác lạc hậu, du canh du cư vẫn còn tồn tại. Việc giải quyết bài toán xung đột giữa bảo tồn và phát triển kinh tế cho cộng đồng vùng đệm là một thách thức lớn. Nếu không tạo được sinh kế ổn định, người dân sẽ khó từ bỏ thói quen khai thác tài nguyên từ rừng. Điều này đòi hỏi một chiến lược tổng thể, kết hợp giữa thực thi pháp luật và hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội một cách bền vững.

III. Phương pháp nghiên cứu cấu trúc rừng Pù Hu theo đai cao

Để có được những đánh giá khoa học và khách quan về cấu trúc hệ sinh thái rừng núi đất KBT Pù Hu theo đai cao, đề tài của Lê Ngọc Hải (2011) đã áp dụng một phương pháp luận chặt chẽ, kết hợp giữa điều tra thực địa và phân tích toán học. Nền tảng của phương pháp này là việc thiết lập các ô tiêu chuẩn (OTC) điển hình, có tính đại diện cho các trạng thái rừng ở bốn đai cao chính: 600m, 800m, 1000m và 1200m so với mực nước biển. Việc thu thập số liệu được tiến hành một cách hệ thống, đo đếm các chỉ tiêu lâm học cơ bản như đường kính ngang ngực (D1.3), chiều cao vút ngọn (Hvn), đường kính tán (Dt) và xác định tên loài cho tất cả các cây trong ô tiêu chuẩn. Dữ liệu thô sau đó được xử lý bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng như SPSS và Excel. Cách tiếp cận này cho phép các nhà nghiên cứu không chỉ mô tả thành phần loài thực vật mà còn định lượng được các quy luật phân bố, mối tương quan giữa các nhân tố cấu trúc. Phương pháp này giúp hạn chế tính chủ quan, chuyển những quan sát định tính thành các mô hình toán học, từ đó khái quát hóa được quy luật vận động tự nhiên của quần xã sinh vật rừng, làm cơ sở vững chắc cho các đề xuất kỹ thuật lâm sinh và quản lý.

3.1. Quy trình thu thập số liệu và điều tra thực địa theo độ cao

Công tác điều tra thực địa được thực hiện bài bản. Dựa trên bản đồ hiện trạng, nhóm nghiên cứu đã lựa chọn và bố trí 5 ô tiêu chuẩn (diện tích 1000 m² mỗi ô) cho mỗi đai cao. Trong từng ô, tất cả các cây gỗ có đường kính D1.3 ≥ 6cm đều được đo đếm và ghi nhận chi tiết. Các chỉ tiêu về cấu trúc tầng tán rừng được xác định thông qua việc đo chiều cao và đường kính tán. Đồng thời, cây tái sinh và thảm thực vật cũng được khảo sát để có cái nhìn toàn diện về khả năng phục hồi của rừng. Việc xác định chính xác tên loài là một khâu quan trọng, đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về thực vật học, nhằm đảm bảo tính chính xác khi phân tích đa dạng sinh học KBT Pù Hu. Quá trình này cung cấp bộ số liệu thực nghiệm quý giá, phản ánh chân thực đặc điểm của hệ sinh thái tại từng độ cao khác nhau.

3.2. Phân tích cấu trúc quần xã sinh vật và đa dạng loài

Số liệu sau khi thu thập được sử dụng để phân tích các đặc điểm cấu trúc quan trọng của quần xã sinh vật. Công thức tổ thành được xác định dựa trên tỷ lệ số cây (N%) và chỉ số mức độ quan trọng (IV%). Các loài có chỉ số IV% > 5% được xác định là loài ưu thế, hình thành nên các ưu hợp thực vật đặc trưng. Để đánh giá mức độ đa dạng loài, các chỉ số sinh thái học như chỉ số phong phú (R), chỉ số đa dạng Shannon-Wiener (H') được tính toán. Nghiên cứu cũng sử dụng các hàm phân bố lý thuyết như Weibull và Meyer để mô hình hóa quy luật phân bố số cây theo đường kính và chiều cao, từ đó so sánh đặc điểm cấu trúc giữa các đai cao bằng các tiêu chuẩn thống kê như Kolmogorov-Smirnov và t-Student. Cách tiếp cận định lượng này giúp lượng hóa sự phức tạp của hệ sinh thái, đưa ra các kết luận có độ tin cậy cao.

IV. Kết quả nghiên cứu cấu trúc hệ sinh thái rừng Pù Hu

Kết quả nghiên cứu của Lê Ngọc Hải (2011) đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về cấu trúc hệ sinh thái rừng núi đất KBT Pù Hu theo đai cao. Phân tích cho thấy sự khác biệt rõ rệt về thành phần loài thực vật và cấu trúc quần xã giữa các đai độ cao. Hệ sinh thái núi đất, chiếm tới 98,55% tổng diện tích, được phân chia thành ba kiểu rừng chính dựa trên độ cao và mức độ tác động của con người. Dưới 600m là kiểu rừng thường xanh nhiệt đới bị tác động mạnh, đang trong quá trình diễn thế thứ sinh. Từ 600m trở lên, đai á nhiệt đới núi thấp bắt đầu xuất hiện, đặc trưng bởi các họ thực vật như Dẻ (Fagaceae), Re (Lauraceae) và Mộc Lan. Ở những khu vực ít bị tác động, rừng còn giữ được cấu trúc nhiều tầng tán phức tạp, với các loài ưu thế có giá trị kinh tế và sinh thái cao. Ngược lại, những nơi bị khai thác hoặc làm nương rẫy trước đây có cấu trúc đơn giản hơn, chủ yếu là các loài cây tiên phong ưa sáng. Phân tích định lượng về đa dạng sinh học KBT Pù Hu cũng cho thấy sự thay đổi theo độ cao, phản ánh sự thích nghi của các loài với điều kiện môi trường sống cụ thể. Những kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về sự phân hóa của thảm thực vật, là dữ liệu đầu vào quan trọng cho việc phân loại trạng thái rừng và xây dựng các giải pháp bảo tồn thiên nhiên hiệu quả tại Pù Hu.

4.1. Đặc điểm phân bố thực vật theo độ cao và các kiểu rừng

Sự phân bố thực vật theo độ cao tại Pù Hu được chia thành các kiểu đặc trưng. Kiểu rừng kín thường xanh mưa mùa trên đất thấp bị tác động mạnh (dưới 600m) bao gồm các quần xã tái sinh sau khai thác chọn hoặc nương rẫy, với các loài ưu thế như Vàng anh, Sổ bà, Ràng ràng. Kiểu rừng thường xanh mưa mùa bị tác động trên đai cao (trên 600m) là nơi tập trung các họ Dẻ, Dâu Tằm, Re. Cuối cùng, kiểu rừng kín thường xanh mưa mùa ít bị tác động trên đai cao là nơi còn giữ được cấu trúc nguyên vẹn nhất, với các loài cây gỗ lớn giá trị như Sến mật, Vàng tâm, Dổi xanh. Sự phân bố này cho thấy rõ ảnh hưởng của yếu tố khí hậu địa hình đến thảm thực vật.

4.2. Phân tích thành phần loài thực vật và các loài ưu thế

Phân tích thành phần loài thực vật cho thấy sự phong phú của hệ động thực vật Pù Hu. Nghiên cứu đã xác định được hàng trăm loài cây gỗ thuộc nhiều họ khác nhau. Dựa vào chỉ số mức độ quan trọng (IV%), các loài ưu thế trong từng đai cao đã được nhận diện. Ở đai cao, các loài thuộc họ Dẻ (Castanopsis sp.) thường chiếm ưu thế sinh thái, hình thành nên các ưu hợp thực vật đặc trưng. Sự hiện diện của các loài cây quý hiếm như Madhuca pasquieri (Sến mật) và Chukrasia tabularis (Lát hoa) khẳng định giá trị bảo tồn cao của khu vực. Việc xác định các loài ưu thế giúp hiểu rõ hơn về vai trò của chúng trong quần xã sinh vật và là cơ sở để lựa chọn loài cây bản địa cho các chương trình phục hồi rừng.

V. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào bảo tồn thiên nhiên

Những phát hiện về cấu trúc hệ sinh thái rừng núi đất KBT Pù Hu theo đai cao không chỉ mang giá trị học thuật mà còn có tính ứng dụng thực tiễn cao trong công tác quản lý và bảo tồn thiên nhiên. Việc phân loại chi tiết các trạng thái rừng dựa trên cấu trúc, tổ thành loài và mức độ tác động là cơ sở khoa học để Ban quản lý Khu bảo tồn xây dựng các kế hoạch tác động phù hợp. Đối với những khu vực rừng đã bị suy thoái, kết quả nghiên cứu giúp lựa chọn các loài cây bản địa phù hợp với từng đai cao để trồng phục hồi, đẩy nhanh quá trình diễn thế tự nhiên. Đối với những khu vực rừng còn tốt, dữ liệu về cấu trúc tầng tán rừng và các loài ưu thế giúp xây dựng các quy chế bảo vệ nghiêm ngặt, giám sát sự biến động của đa dạng sinh học KBT Pù Hu một cách hiệu quả. Hơn nữa, việc hiểu rõ về các sinh cảnh sống khác nhau cho phép xây dựng các chương trình bảo tồn loài cụ thể, đặc biệt là đối với các loài động thực vật quý hiếm. Các đề xuất kỹ thuật được đưa ra từ nghiên cứu, như khoanh nuôi xúc tiến tái sinh tự nhiên hay trồng rừng bổ sung, đều hướng tới mục tiêu cuối cùng là phục hồi và duy trì một hệ sinh thái ổn định, phát huy bền vững các chức năng sinh thái và kinh tế của Khu bảo tồn Pù Hu Thanh Hóa.

5.1. Phân loại trạng thái rừng làm cơ sở cho quản lý bền vững

Dựa trên các chỉ tiêu về trữ lượng (M), tổng tiết diện ngang (G) và đặc điểm cấu trúc, nghiên cứu đã phân loại các trạng thái rừng tại Pù Hu theo hệ thống của Loetschau, từ rừng non phục hồi (kiểu IIa, IIb) đến rừng thứ sinh đã bị tác động (kiểu IIIa) và rừng gần nguyên sinh (kiểu IV). Bảng phân loại này là một công cụ quản lý hữu hiệu. Nó cho phép xác định chính xác khu vực nào cần khoanh nuôi bảo vệ, khu vực nào cần có biện pháp lâm sinh tác động để phục hồi, và khu vực nào có thể phát triển du lịch sinh thái. Việc quản lý rừng dựa trên cơ sở khoa học này sẽ giúp sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn, đảm bảo hiện trạng tài nguyên rừng được cải thiện một cách bền vững.

5.2. Đề xuất giải pháp phục hồi sinh cảnh sống hệ động thực vật Pù Hu

Từ việc phân tích cấu trúc, các giải pháp kỹ thuật nhằm phục hồi sinh cảnh sống đã được đề xuất. Đối với các khu vực rừng thứ sinh nghèo kiệt, cần áp dụng phương thức xúc tiến tái sinh tự nhiên kết hợp trồng bổ sung các loài cây gỗ lớn bản địa có giá trị. Việc làm giàu rừng không chỉ giúp cải thiện thành phần loài thực vật mà còn tạo ra nguồn thức ăn và nơi trú ẩn cho động vật hoang dã, góp phần khôi phục sự đa dạng của hệ động thực vật Pù Hu. Bên cạnh các giải pháp kỹ thuật, việc tăng cường tuần tra bảo vệ, ngăn chặn khai thác trái phép và nâng cao nhận thức cộng đồng là những yếu tố không thể thiếu để đảm bảo thành công cho các nỗ lực phục hồi và bảo tồn thiên nhiên.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Các nhà lâm sinh quan niệm rằng, cấu trúc rừng (forest structure) là sự sắp xếp tổ chức nội bộ của các hệ sinh thái rừng mà qua đó các loài có đặc tính sinh thái học khác nhau có thể chung sống hài hòa và đạt tới sự ổn định tương đối trong một giai đoạn nhất định của tự nhiên. Cũng theo quan điểm này, Phùng Ngọc Lan (1986) [23] cho rằng: cấu trúc rừng là một khái niệm dùng để chỉ quy luật sắp xếp tổ hợp các thành phần cấu tạo nên quần thể thực vật rừng theo không gian và thời gian. Còn trên quan điểm sản lượng, Husch,B. (1982) [13], cấu trúc là sự phân bố kích thước của loài và cá thể trên diện tích rừng.

Như vậy, có thể thấy cấu trúc lớp thảm thực vật là kết quả của quá trình chọn lọc tự nhiên, là sản phẩm của quá trình đấu tranh sinh tồn giữa thực vật với thực vật, giữa thực vật và môi trường sống. Trên quan điểm sinh thái thì cấu trúc là hình thức bên ngoài phản ánh nội dung bên trong của hệ sinh thái. Trên quan điểm sản lượng thì cấu trúc rừng phản ánh sưc sản xuất của rừng theo điều kiện lập địa. Cấu trúc quần xã thực vật rừng bao gồm cấu trúc tổ thành, cấu trúc tầng thứ, cấu trúc tuổi, cấu trúc mật độ, cấu trúc theo mặt phẳng nằm ngang….

Nhìn chung, nghiên cứu cấu trúc đã chuyển từ mô tả định tính sang phân tích định lượng dưới dạng mô hình hóa toán học nhằm khái quát hóa các quy luật của tự nhiên. Trong đó, các quy luật phân bố, tương quan của một số nhân tố điều tra được quan tâm nghiên cứu. Trên thế giới 1. Về phân loại rừng Trong kinh doanh rừng, đặc biệt là rừng tự nhiên nhiệt đới thì phân loại rừng là công việc hết sức cần thiết và thường được thực hiện đầu tư.

Theo Phùng Ngọc Lan (1986) [22], trên thế giới có rất nhiều trường phái phân loại rừng khác nhau: trường phái Liên Xô cũ và một số nước Đông Âu đã được các nhà phân loại rừng nước ta áp dụng trong một thời gian dài. Bên cạnh đó còn có các trường phái khác như trường phái Bắc Âu, trường phái Mỹ và Canada, 4 tùy thuộc vào kiểu rừng, mục tiêu kinh doanh mà các trường phái lựa chọn các nhân tố chủ đạo phân loại khác nhau.2 Nghiên cứu cấu trúc 1. Về cơ sở sinh thái của cấu trúc rừng Khái niệm về hệ sinh thái rừng đã được làm sáng tỏ là cơ sở cho việc nghiên cứu các nhân tố cấu trúc đứng trên quan điểm sinh thái học.N (1964) [1] đã nghiên cứu các vấn đề cơ cở sinh thái học nói chung và cơ sở sinh thái học trong kinh doanh rừng mưa nói riêng. Trong đó, tác giả đã đi sâu nghiên cứu các nhân tố cấu trúc rừng, các kiểu xử lý về mặt lâm sinh áp dụng cho rừng mưa tự nhiên.

Theo tác giả, các phương thức đều có hai mục đích rõ rệt: “Mục tiêu thứ nhất là cải thiện rừng cây nguyên sinh vốn thường hỗn loài và không đồng tuổi bằng cách đào thải những cây quá thành thục và vô dụng để tạo không gian sống thích hợp cho các loài cây còn lại sinh trưởng: mục tiêu thứ 2 là tạo lập tái sinh bằng cách xúc tiến tái sinh, thực hiện tái sinh nhân tạo hoặc giải phóng lớp cây tái sinh sẵn có đang ở trạng thái ngủ để thay thế cho những cây đã lấy ra khỏi rừng trong khai thác hoặc trong chăm sóc, nuôi dưỡng rừng sau đó”. Từ đó, tác giả đã đưa ra tổng kết hết sức phong phú về các nguyên lý tác động xử lý cải thiện rừng mưa.R (1965) [4] đã nghiên cứu cấu trúc hình thái rừng thông qua việc biểu diễn các phẫu đồ rừng, nghiên cứu các nhân tố cấu trúc sinh thái rừng thông qua việc mô tả, phân loại theo các khái niệm, dạng sống, tầng phiến… Odum E. Khái niệm hệ sinh thái được làm sáng tỏ là cơ sở để nghiên cứu cấu trúc trên quan điểm sinh thái học. Mô tả về hình thái cấu trúc rừng Rừng mưa nhiệt đới với sự đa dạng và phong phú của nó đã được nhiều nhiều nhà khoa học đi sâu nghiên cứu như Richards (1952) [31], Catinot (1965) [4].

Các tác giả này đi sâu vào biểu diễn cấu trúc hình thái rừng bằng phẫu diện đồ, các nhân tố cấu trúc được mô tả phân loại theo các khái niệm: dạng sống, tầng phiến… 5 Các kết quả nghiên cứu này đã đặt nền móng quan trọng cho các nghiên cứu ứng dụng sau này. Rollet (1971) (theo Phạm Ngọc Giao, 1995) [10], đã mô tả cấu trúc hình thái rừng mưa bằng các phẫu đồ, biểu diễn các mối tương quan giữa chiều cao vút ngọn và đường kính ngang ngực, tương quan giữa đường tán với đường kính ngang ngực bằng các hàm hồi quy. Kraft (1988) (theo Phùng Ngọc Lan, 1986) [22], tiến hành phân chia những cây rừng trong lâm phần thành 5 cấp dựa vào khả năng sinh trưởng , kích thước và chất lượng của cây rừng. Các tiêu chuần phân cấp rõ ràng, đơn giản và dễ áp dụng, phản ánh được tình hình phân hóa cây rừng.

Như vậy, khi nghiên cứu về tầng thứ, hầu hết các tác giả chỉ đưa ra những nhận xét mang tính định tính chứ chưa thực sự phản ánh về sự phức tạp về cấu trúc của rừng tự nhiên nhiệt đới. Nghiên cứu định lượng về cấu trúc rừng Khi chuyển đổi nghiên cứu định tính sang nghiên cứu định lượng cấu trúc rừng, nhiều tác giả đã sử dụng các công thức và hàm toán học để mô hình hóa cấu trúc rừng, xác định mối quan hệ giữa các nhân tố cấu trúc rừng. Raunkiaer (1934) đã đưa ra công thức xác định phổ dạng sống chuẩn cho hàng nghìn loài cây khác nhau. Theo đó, công thức phổ dạng sống chuẩn được xác định theo tỉ lệ phần trăm giữa số lượng các thể của từng dạng sống so với tổng số cá thể trong một khu vực.

Để biểu thị tính đa dạng về loài, một số tác giả đã xây dựng các công thức xác định chỉ số đa dạng loài như Simpson (1949), Margalef (1958), Menhinik (1964) … Đây là những nghiên cứu mang tính định lượng nhưng xuất phát từ những cơ sở sinh thái nên đề tài lựa chọn và vận dụng. Nghiên cứu định lượng các mối quan hệ, cấu trúc ở rừng nhiệt đới phải nói đến Rollet (1971) (dẫn theo Phùng Đình Trung (2007) [37] ) là tác giả có nhiều công trình đi sâu vào lĩnh vực và đối tượng này. Ông đã biểu diễn mối quan hệ giữa các nhân tố điều tra với nhau bằng các hàm hồi quy, khái quát hóa phân bố đường kính tán, đường kính thân cây dưới dạng phân bố xác suất. Quy luật phân bố số cây theo cỡ kính (N /D1.3), số cây theo cỡ chiều cao (N/HVN) Đây là các quy luật cơ bản nhất của kết cấu lâm phần.

Việc mô phỏng quy luật phân bố số cây theo cỡ đường kính (N-D), số cây theo cỡ chiều cao (N/HVN) được nhiều tác giả đặc biệt quan tâm. Hầu hết các tác giả đều sử dụng hàm toán học để mô phỏng cho các quy luật này. Có thể điểm qua một số công trình tiêu biểu sau: Meyer (1934) (theo Phạm Ngọc Giao, 1995) [10], sử dụng phương trình toán học có dạng đường cong giảm liên tục để mô tả phân bố số cây theo cỡ đường kính, được gọi là phương trình Meyer hay hàm Meyer Naslund (1936 - 1937) đã xác lập luật phân bố Chiarlier kiểu A để nắn số cây theo cỡ kính của các lâm phần rừng thuần loài đều tuổi (theo Phạm Ngọc Giao, 1995 [10]).N sử dụng phân bố Gamma để biểu thị phân bố số cây theo cỡ đường kính lâm phần Thông Ôn đới. Ngoài ra, một số tác giả sử dụng các hàm Hyperbol, họ đường cong Pearson, phân bố Boisson,… để mô phỏng quy luật phân bố này.

Quy luật tương quan giữa chiều cao vút ngọn và đường kính ngang ngực (HVN/D1. Giữa chiều cao vút ngọn và đường kính ngang ngực của các cây trong lâm phần luôn tồn tại mối quan hệ chặt và tuân theo quy luật: khi tuổi tăng thì đường kính và chiều cao tăng theo và giữa chúng tồn tại mối quan hệ theo dạng đường cong. Và cùng với tuổi tăng lên thì đường cong có xu hướng dịch chuyển lên trên (Tiurin D. Ngoài ra, độ dốc của đường cong chiều cao giảm theo tuổi [13].

Một số tác giả đã sử dụng các hàm toán học khác để biểu thị mối quan hệ này. Có thể điểm qua một vài công trình như sau: 7 Tovstolesse, DI (1930) đã lấy cấp đất làm cơ sở để nghiên cứu quan hệ HVN/D1. Mỗi cấp đất tác giả lập một đường cong chiều cao tương ứng với mỗi cỡ đường kính để có dãy tương quan cho loài và cấp chiều cao. Sau đó dùng phương pháp biểu đồ để nắn dãy tương quan theo dạng đường thẳng của Gehrhardt và Kopetexki (dẫn theo Phạm Ngọc Giao, 1995 [10]).d )2 Petterson, H (1955) (dẫn theo Nguyễn Trọng Bình, 1996 [2]) đề xuất sử dụng phương trình: 1 b a (1.O (1967) (dẫn theo Hoàng Văn Dưỡng, 2000 [9]) mô phỏng quan hệ giữa chiều cao với đường kính và tuổi theo dạng phương trình: 1 1 1 Logh  d  b1.

Nghiên cứu về đa dạng khu hệ thực vật. Các công trình nghiên cứu về hệ thực vật đầu tiên trên thế giới được bắt đầu vào thập kỷ 60 của thế kỷ 19, điển hình là: thực vật chí Hồng Kông (1861), thực vật chí Ấn Độ (1872) gồm 7 tập, thực vật chí Hải Nam (1972-1977). Về khu hệ thực vật Đông dương có các công trình nghiên cứu: Thực vật Đông Dương gồm 8 tập của H.Lecomte (1905), rừng Đông dương của H. Nghiên cứu về tái sinh Trong phương thức rừng đều tuổi của Malaysia (MUS, 1945), nhiệm vụ đầu tiên được ghi trong lịch trình là điều tra tái sinh theo ô vuông 1/1000 mẫu Anh (4m2), để biết xem tái sinh có đủ hay không và sau đó mới tiến hành các tác động tiếp theo.W (1952) [31] đã tổng kết việc nghiên cứu tái sinh trên các ô dạng bản và phân bố tái sinh tự nhiên ở rừng nhiệt đới.

Để giảm sai số trong khi thống kê tự nhiên, Barnard (1950)[49] đã đề nghị một phương pháp “Điều tra chuẩn đoán” mà theo đó kích thước ô đo đếm có thể thay đổi tuỳ theo giai đoạn phát triển của cây tái sinh. Một số tác giả nghiên cứu tái sinh tự nhiên rừng nhiệt đới Châu Á như: Bara (1954)[45], Budowski (1956)[], có nhận định: dưới tán rừng nhiệt đới nhìn chung có đủ lượng cây tái sinh có giá trị kinh tế, nên việc đề xuất các biện pháp lâm sinh để bảo vệ lớp cây tái sinh này là cần thiết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ