Luận án: Cấu trúc địa chất bể trầm tích Mesozoi muộn Phú Quốc - Tây Nam Việt Nam

Luận án tiến sĩ nghiên cứu Cấu trúc địa chất bể trầm tích mesozoi muộn phú quốc khu vựa tây nam việt nam luận án tiến sĩ kỹ, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng dụng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2020

155
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận án về cấu trúc địa chất bể Mesozoi Phú Quốc

Luận án tiến sĩ kỹ thuật địa chất "Cấu trúc địa chất bể trầm tích Mesozoi muộn Phú Quốc khu vực Tây Nam Việt Nam" của tác giả Đào Viết Cảnh là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có ý nghĩa quan trọng. Nghiên cứu này tập trung làm sáng tỏ các đặc điểm địa tầng, kiến trúc và lịch sử tiến hóa kiến tạo của bể trầm tích này. Khu vực nghiên cứu bao gồm thềm lục địa phía Nam, các đảo và vùng ven biển Tây Nam Việt Nam. Đây là khu vực có tiềm năng lớn về dầu khí nhưng các hiểu biết về cấu trúc địa chất dưới sâu còn nhiều hạn chế. Các nghiên cứu trước đây, dù đã có nhiều đóng góp, vẫn còn tồn tại những vấn đề chưa được giải quyết triệt để. Cụ thể là mối quan hệ địa tầng giữa các đảo, diện phân bố của các hệ tầng và cơ chế hình thành bể trong bối cảnh kiến tạo khu vực Tây Nam Việt Nam. Luận án này được thực hiện nhằm giải quyết các tồn tại đó. Mục tiêu chính là xây dựng một mô hình cấu trúc địa chất hoàn chỉnh. Mô hình này sẽ là cơ sở khoa học vững chắc để đánh giá chi tiết hệ thống và tiềm năng dầu khí của bể. Công trình sử dụng một lượng lớn tài liệu, từ các kết quả đo vẽ bản đồ địa chất, tài liệu địa chấn 2D/3D đến dữ liệu giếng khoan sâu. Việc kết hợp các phương pháp nghiên cứu hiện đại đã mang lại những phát hiện mới, góp phần định hình lại nhận thức về lịch sử phát triển địa chất của toàn khu vực. Đây không chỉ là một báo cáo khoa học địa chất thông thường, mà còn là một tài liệu tham khảo giá trị cho các hoạt động tìm kiếm, thăm dò dầu khí trong tương lai tại vùng biển Tây Nam tổ quốc.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu địa chất khu vực Tây Nam Việt Nam

Khu vực Tây Nam Việt Nam, bao gồm cả vùng ven biển và thềm lục địa phía Nam, là một khu vực có cấu trúc địa chất phức tạp. Lịch sử nghiên cứu địa chất tại đây đã trải qua nhiều giai đoạn, từ thời Pháp thuộc đến các công trình đo vẽ bản đồ địa chất hiện đại. Tuy nhiên, các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các thành tạo địa chất trên bề mặt hoặc các bể trầm tích Kainozoi như bể Cửu Longbể Nam Côn Sơn. Các cấu trúc tiền-Kainozoi, đặc biệt là các trầm tích thuộc địa tầng Mesozoi, vẫn còn là một ẩn số lớn. Các công trình trước đây đã xác lập một số hệ tầng như Thổ Chu và Hàm Ninh, nhưng mối quan hệ, tuổi và diện phân bố của chúng dưới biển vẫn là chủ đề gây tranh cãi. Sự thiếu vắng các giếng khoan sâu vào móng trước-Kainozoi đã tạo ra một khoảng trống lớn trong dữ liệu, gây khó khăn cho việc xây dựng mô hình địa chất tổng thể.

1.2. Mục tiêu chính của luận án tiến sĩ kỹ thuật địa chất này

Luận án đặt ra ba nhiệm vụ chính. Thứ nhất, làm sáng tỏ đặc điểm địa tầng của bể, bao gồm việc phân chia, mô tả và xác lập mối quan hệ giữa các phân vị địa tầng. Thứ hai, làm rõ kiến trúc của bể, tập trung vào việc nhận dạng và phân tích hệ thống nếp uốn và đứt gãy. Thứ ba, tái lập lịch sử phát triển địa chất và tiến hóa kiến tạo của bể từ giai đoạn hình thành đến sau lắng đọng. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu đã sử dụng tổng hợp nhiều phương pháp. Các phương pháp này bao gồm phân tích cấu trúc địa chất, địa chấn địa tầng, thạch địa tầng, và phân tích tổ hợp thạch kiến tạo. Kết quả nghiên cứu không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn có giá trị thực tiễn to lớn, trực tiếp phục vụ công tác đánh giá tiềm năng dầu khí tại bể Phú Quốc.

II. Những thách thức trong nghiên cứu bể trầm tích Mesozoi Phú Quốc

Việc nghiên cứu cấu trúc địa chất bể trầm tích Mesozoi muộn Phú Quốc đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Thách thức lớn nhất đến từ sự thiếu hụt dữ liệu trực tiếp. Trước khi có giếng khoan PQ-X, hầu hết các giếng khoan trong khu vực chỉ dừng lại ở các tầng trầm tích địa tầng Kainozoi. Điều này khiến việc hiệu chỉnh các mặt cắt địa chấn và xác định chính xác thành phần thạch học của các tầng đá Mesozoi trở nên cực kỳ khó khăn. Một thách thức khác là chất lượng tài liệu địa chấn ở một số khu vực không đồng đều, đặc biệt là các tuyến địa chấn 2D cũ. Các sóng địa chấn thường bị suy giảm năng lượng khi đi qua các tầng đá vôi hoặc đá magma dày, làm mờ đi cấu trúc bên dưới. Bên cạnh đó, hoạt động kiến tạo sau Mesozoi đã làm phức tạp hóa cấu trúc của bể. Các hệ thống đứt gãy chằng chịt, các hoạt động nâng lên và bóc mòn đã phá vỡ tính liên tục của các tầng trầm tích. Việc xác định ranh giới thật sự của bể và mối liên kết kiến tạo với các bể lân cận như bể Cửu Long đòi hỏi phải có các phương pháp phân tích tinh vi và một cái nhìn tổng thể về kiến tạo khu vực Tây Nam Việt Nam. Luận án này đã đối diện và từng bước giải quyết các thách thức trên thông qua việc tích hợp đa dạng các nguồn dữ liệu và áp dụng các phương pháp luận tiên tiến, mở ra một chương mới trong việc tìm hiểu vùng thềm lục địa đầy hứa hẹn này.

2.1. Hạn chế từ các công trình địa chất và địa vật lý trước đây

Các nghiên cứu trước đây thường có phạm vi giới hạn, hoặc chỉ tập trung vào các đảo hoặc chỉ phân tích tài liệu địa chấn ngoài khơi. Sự thiếu liên kết chặt chẽ giữa địa chất trên đảo và cấu trúc địa vật lý dưới biển là một hạn chế lớn. Ví dụ, việc ngoại suy các hệ tầng quan sát được trên đảo Phú Quốc và Thổ Chu ra toàn bộ bể gặp nhiều bất cập do sự thay đổi tướng trầm tích và ảnh hưởng của các cấu trúc địa phương. Nhiều báo cáo khoa học địa chất trước đây chỉ dừng lại ở mức độ mô tả, chưa đi sâu vào phân tích cơ chế hình thành và tiến hóa của bể. Các mô hình kiến tạo cũng chưa thống nhất, gây khó khăn trong việc dự báo các đối tượng tiềm năng chứa dầu khí.

2.2. Mối quan hệ địa tầng và lịch sử phát triển địa chất chưa rõ

Một trong những vấn đề cốt lõi chưa được sáng tỏ là mối quan hệ địa tầng giữa các hệ tầng trong bể, đặc biệt là giữa hệ tầng Thổ Chu và hệ tầng Hàm Ninh. Tuổi của các thành tạo này và ranh giới trên dưới của chúng vẫn còn là một chủ đề bỏ ngỏ. Các nghiên cứu trước đây chưa xác lập được một khung địa tầng thống nhất cho toàn bể, áp dụng được cho cả khu vực trên đảo và ngoài khơi. Thêm vào đó, lịch sử phát triển địa chất của bể trong giai đoạn chuyển tiếp từ Mesozoi muộn sang Kainozoi sớm, một giai đoạn quan trọng với các hoạt động nén ép và bóc mòn, vẫn còn nhiều điểm mờ. Việc làm rõ những vấn đề này là chìa khóa để hiểu đúng bản chất của bể.

III. Phương pháp luận phân tích cấu trúc địa chất bể Phú Quốc toàn diện

Để vượt qua các thách thức và đạt được mục tiêu đề ra, luận án đã xây dựng một phương pháp luận nghiên cứu toàn diện và có hệ thống. Nền tảng của phương pháp này là sự kết hợp chặt chẽ giữa các phương pháp nghiên cứu truyền thống và hiện đại. Đầu tiên, phương pháp thu thập, tổng hợp và phân tích các tài liệu đã có được thực hiện để kế thừa các kết quả và nhận diện những tồn tại. Tiếp theo, các đợt khảo sát thực địa bổ sung trên các đảo và ven biển đã cung cấp những dữ liệu quan trọng về thạch học và kiến trúc lộ ra trên bề mặt. Trọng tâm của nghiên cứu là việc áp dụng các phương pháp địa vật lý và địa chất. Phương pháp địa chấn địa tầng được sử dụng để minh giải tài liệu địa chấn 2D/3D, qua đó xác định các ranh giới bất chỉnh hợp, phân chia các tầng địa chấn và nhận dạng các cấu trúc như nếp uốn và đứt gãy. Dữ liệu từ giếng khoan PQ-X đóng vai trò là điểm neo, giúp hiệu chỉnh các kết quả minh giải địa chấn và cung cấp thông tin trực tiếp về trầm tích học và thành phần đá của địa tầng Mesozoi. Đặc biệt, luận án lần đầu tiên áp dụng phương pháp phân định phân vị địa tầng theo ranh giới bất chỉnh hợp, một cách tiếp cận tiên tiến giúp giải quyết các vấn đề phức tạp về mối quan hệ địa tầng trong bể. Cuối cùng, phương pháp phân tích tổ hợp thạch kiến tạo và phân loại bể trầm tích được sử dụng để tái lập mô hình tiến hóa của bể trong bối cảnh kiến tạo khu vực.

3.1. Cách tiếp cận địa chấn địa tầng và địa vật lý giếng khoan

Phương pháp địa chấn địa tầng là công cụ chính để nghiên cứu cấu trúc bể dưới sâu. Luận án đã tiến hành minh giải tài liệu địa chấn 2D/3D trên một mạng lưới dày đặc, bao phủ toàn bộ khu vực nghiên cứu. Quá trình minh giải tập trung vào việc nhận dạng các bề mặt bất chỉnh hợp chính, các kiểu kết thúc tầng (onlap, downlap, toplap, truncation) để phân chia các đơn vị địa chấn địa tầng (seismic sequence). Dữ liệu địa vật lý giếng khoan từ giếng PQ-X như Gamma Ray, điện trở suất, tốc độ sóng âm... đã được liên kết với lát cắt địa chấn đi qua giếng. Sự liên kết này cho phép gán các đặc điểm địa chất (thạch học, tuổi) cụ thể cho từng tầng địa chấn, làm tăng độ tin cậy cho kết quả minh giải trên toàn bể.

3.2. Phương pháp phân tích tổ hợp thạch kiến tạo và trầm tích học

Bên cạnh các phương pháp địa vật lý, luận án cũng chú trọng đến các phân tích địa chất. Phương pháp trầm tích học được áp dụng trên các mẫu vụn và lõi từ giếng khoan, cũng như các mẫu lấy từ thực địa. Các phân tích lát mỏng thạch học giúp xác định thành phần khoáng vật, kiến trúc, cấu tạo của đá, từ đó suy ra môi trường lắng đọng. Phương pháp phân tích tổ hợp thạch kiến tạo được sử dụng để xác định bối cảnh kiến tạo mà trong đó các tập trầm tích được thành tạo. Ví dụ, tổ hợp đá trầm tích lục nguyên xen kẽ phun trào núi lửa có thể chỉ thị một môi trường bồn trũng trước cung hoặc sau cung. Việc kết hợp các phương pháp này giúp xây dựng một câu chuyện hoàn chỉnh về lịch sử phát triển địa chất của bể.

IV. Giải mã cấu trúc địa tầng Mesozoi muộn tại bể trầm tích Phú Quốc

Một trong những đóng góp khoa học quan trọng nhất của luận án là việc giải mã và hệ thống hóa cấu trúc địa tầng phức tạp của bể trầm tích Mesozoi muộn Phú Quốc. Kết quả nghiên cứu đã xác lập một đơn vị địa tầng mới, mang tính bao trùm cho toàn bộ trầm tích Mesozoi muộn trong bể, đó là đồng tụ (synthem) Dương Đông. Đây là một phân vị địa tầng được giới hạn bởi các bề mặt bất chỉnh hợp quan trọng, có quy mô khu vực. Đồng tụ Dương Đông được chia thành ba tầng địa chấn từ dưới lên trên, bao gồm SQ3, SQ2 và SQ1. Các tầng địa chấn này đã được liên kết và đối sánh với các phân vị thạch địa tầng (hệ tầng) đã biết và mới được xác lập. Cụ thể, tầng địa chấn SQ3 tương ứng với hệ tầng Rạch Giá tuổi Jura sớm - giữa, một hệ tầng mới được luận án xác lập lần đầu tiên. Tầng địa chấn SQ2 tương ứng với hệ tầng Thổ Chu tuổi Jura muộn - kỷ Creta sớm. Tầng địa chấn SQ1 tương ứng với hệ tầng Hàm Ninh tuổi Creta muộn. Sự phân chia này đã tạo ra một khung địa tầng thống nhất, rõ ràng cho toàn bể, giải quyết được những tranh cãi và tồn tại trong các nghiên cứu trước đây. Nó không chỉ làm sáng tỏ mối quan hệ giữa các hệ tầng mà còn cung cấp một cơ sở vững chắc để xây dựng bản đồ cấu trúc, bản đồ phân bố các tầng chứa tiềm năng, phục vụ trực tiếp cho công tác tìm kiếm thăm dò tiềm năng dầu khí.

4.1. Khám phá đồng tụ Dương Đông và các tầng địa chấn SQ1 SQ2 SQ3

Việc xác lập đồng tụ Dương Đông là một điểm mới mang tính đột phá. Đây là một đơn vị địa tầng ranh giới bất chỉnh hợp, phản ánh một chu kỳ lắng đọng trầm tích lớn trong lịch sử phát triển của bể. Ranh giới dưới của đồng tụ là bề mặt bất chỉnh hợp ngăn cách trầm tích Mesozoi với các đá móng cổ hơn. Ranh giới trên là bề mặt bóc mòn mạnh mẽ trước khi các trầm tích địa tầng Kainozoi phủ lên. Bên trong đồng tụ này, các tầng địa chấn SQ1, SQ2, SQ3 thể hiện các giai đoạn lắng đọng khác nhau, được phân tách bởi các bề mặt bất chỉnh hợp hoặc các ranh giới địa chấn rõ rệt. Cách phân chia này giúp hệ thống hóa các đơn vị đá trong một khung không gian và thời gian nhất quán.

4.2. Mối tương quan hệ tầng Rạch Giá Thổ Chu và Hàm Ninh

Luận án đã làm rõ mối quan hệ địa tầng thực sự giữa các hệ tầng. Hệ tầng Rạch Giá (J1-2 rg) là đơn vị cổ nhất, nằm ở đáy bể. Phủ chỉnh hợp lên trên là hệ tầng Thổ Chu (J3-K1 tc), và trên cùng là hệ tầng Hàm Ninh (K2 hn). Nghiên cứu chỉ ra rằng các đá trầm tích trên đảo Phú Quốc trước đây được xếp vào hệ tầng Thổ Chu thực chất thuộc phần trên của hệ tầng này. Phần dưới của hệ tầng Thổ Chu đã được phát hiện tại giếng khoan PQ-X và lộ ra tại quần đảo Thổ Chu. Sự liên kết này đã giải quyết được vấn đề khoảng cách địa lý xa xôi giữa các điểm lộ, tạo nên một cái nhìn xuyên suốt về sự phát triển của hệ tầng Thổ Chu trên một khu vực rộng lớn.

V. Mô hình lịch sử phát triển địa chất và kiến tạo khu vực Tây Nam

Luận án đã xây dựng thành công một mô hình chi tiết về lịch sử phát triển địa chất và tiến hóa kiến tạo của bể trầm tích Mesozoi muộn Phú Quốc. Mô hình này được chia thành nhiều giai đoạn, phản ánh sự thay đổi của bối cảnh kiến tạo khu vực. Giai đoạn đầu, Jura sớm - giữa, bể phát triển trong chế độ kiến tạo giữa núi, hình thành trên cung núi lửa Chanthaburi. Giai đoạn tiếp theo, Jura muộn - kỷ Creta, bối cảnh kiến tạo chuyển sang chế độ sau cung. Đây là giai đoạn sụt lún mạnh mẽ nhất, tích tụ một bề dày trầm tích lớn. Vào cuối Creta và chuyển sang Paleocen - Eocen, toàn bộ khu vực chịu tác động của một pha nén ép mạnh. Pha nén ép này đã tạo ra các cấu trúc nếp uốn và hệ thống đứt gãy phương đông bắc - tây nam, đồng thời nâng toàn bộ bể lên và gây ra bóc mòn sâu sắc. Sang đến Oligocen - Miocen sớm, rìa tây nam của bể bắt đầu sụt lún trở lại, trong khi phần đông bắc vẫn tiếp tục bị nâng và bóc mòn. Giai đoạn cuối cùng, từ Miocen giữa đến Đệ Tứ, khu vực bước vào một chế độ kiến tạo sụt lún ổn định, với biển tiến từ tây nam vào, lắng đọng các trầm tích địa tầng Kainozoi phủ bất chỉnh hợp lên trên các đá Mesozoi. Mô hình này đã làm sáng tỏ cơ chế hình thành và biến đổi của bể, cung cấp bối cảnh cần thiết để đánh giá các yếu tố của hệ thống dầu khí.

5.1. Các giai đoạn kiến tạo từ Jura muộn Creta đến Kainozoi

Luận án đã nhận diện và mô tả chi tiết các giai đoạn kiến tạo chính. Giai đoạn tách giãn sau cung (Jura muộn - Creta) được đặc trưng bởi sự hình thành các cấu trúc địa hào (graben)cấu trúc địa lũy (horst), tạo không gian cho trầm tích tích tụ. Giai đoạn nén ép (Paleocen - Eocen) là giai đoạn kiến tạo nghịch đảo, làm biến dạng các trầm tích đã lắng đọng trước đó, tạo ra các cấu trúc bẫy tiềm năng cho dầu khí. Giai đoạn sụt lún không đồng đều (Oligocen - Miocen sớm) và sụt lún ổn định sau đó (Miocen giữa - Đệ Tứ) đã định hình nên cấu trúc của bể như ngày nay và tạo ra lớp phủ Kainozoi quan trọng.

5.2. Hoạt động của hệ thống đứt gãy và nếp uốn trong bể Phú Quốc

Nghiên cứu đã xác định hai hệ thống đứt gãy chính trong bể. Hệ thống đứt gãy nghịch phương kinh tuyến và hệ thống đứt gãy trượt bằng trái phương tây bắc - đông nam. Các đứt gãy này có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát sự phân bố của các bồn trũng và các đới nâng trong quá trình lắng đọng. Đồng thời, chúng cũng tạo ra các cấu trúc bẫy dầu khí. Các đới uốn nếp lớn như nếp lồi Thổ Chu, nếp lõm Tây Thổ Chu và nếp lõm Tây Phú Quốc được hình thành chủ yếu trong giai đoạn nén ép Paleocen - Eocen. Việc nhận dạng và lập bản đồ các cấu trúc này là một kết quả quan trọng, có giá trị ứng dụng trực tiếp.

VI. Đánh giá tiềm năng dầu khí và ý nghĩa thực tiễn của luận án

Dựa trên mô hình cấu trúc địa chất chi tiết đã được xây dựng, luận án đã tiến hành đánh giá bước đầu về hệ thống và tiềm năng dầu khí của bể trầm tích Mesozoi muộn Phú Quốc. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng bể có các yếu tố cần thiết của một hệ thống dầu khí hoạt động. Đá mẹ sinh dầu khí được xác định có thể tồn tại trong các hệ tầng Thổ Chu và Rạch Giá, nơi có các lớp sét kết và bột kết giàu vật chất hữu cơ lắng đọng trong môi trường hồ hoặc biển nông thiếu oxy. Các tầng chứa tiềm năng là các lớp cát kết có độ rỗng và độ thấm tốt trong cả ba hệ tầng Rạch Giá, Thổ Chu và Hàm Ninh. Tầng chắn được tạo bởi các lớp sét kết nội hệ tầng hoặc lớp phủ Kainozoi bên trên. Các cấu trúc bẫy dầu khí rất đa dạng, bao gồm bẫy cấu trúc (nếp lồi, khối nghiêng bị đứt gãy) và bẫy địa tầng (vát nhọn, bào mòn). Quá trình hình thành bẫy và thời điểm sinh, di trú, tích tụ dầu khí được cho là phù hợp. Những kết quả này mang ý nghĩa thực tiễn to lớn. Chúng không chỉ khẳng định tiềm năng dầu khí của đối tượng trước-Kainozoi ở thềm lục địa phía Nam mà còn cung cấp cơ sở khoa học để khoanh vùng các khu vực triển vọng, định hướng cho các hoạt động tìm kiếm thăm dò trong tương lai. Đây có thể coi là một trong những luận văn thạc sĩ địa chất hoặc tiến sĩ nền tảng cho thế hệ nghiên cứu tiếp theo.

6.1. Phân tích các yếu tố và quá trình phát triển hệ thống dầu khí

Luận án đã phân tích chi tiết các yếu tố của hệ thống dầu khí. Các phân tích địa hóa trên mẫu đá từ giếng khoan và thực địa cho thấy vật chất hữu cơ trong hệ tầng Thổ Chu có khả năng sinh cả dầu và khí. Các quá trình phát triển hệ thống dầu khí được mô phỏng, cho thấy thời điểm sinh dầu khí chính xảy ra sau giai đoạn nén ép, tạo điều kiện thuận lợi cho dầu khí di chuyển và tích tụ vào các cấu trúc bẫy đã được hình thành. Các đối tượng triển vọng được xác định là các nếp lồi lớn như nếp lồi Thổ Chu và các khối cấu trúc bị đứt gãy vây kín.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai cho thềm lục địa phía Nam

Kết quả của luận án mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Cần tiếp tục thu nổ thêm các tuyến địa chấn 3D chất lượng cao để làm rõ chi tiết các cấu trúc bẫy. Việc khoan thêm các giếng thăm dò vào các đối tượng đã được xác định là cần thiết để kiểm chứng các dự báo. Các nghiên cứu chuyên sâu về trầm tích học và mô hình hóa hệ thống dầu khí cũng cần được đẩy mạnh. Ngoài ra, việc mở rộng nghiên cứu sang các khu vực lân cận của Campuchia và Thái Lan sẽ giúp xây dựng một bức tranh tổng thể hơn về kiến tạo khu vực Tây Nam Việt Nam và tiềm năng tài nguyên của toàn vùng.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN KHU VỰC NGHIÊN CỨU Vị trí và đặc điểm địa lý tự nhiên, kinh tế - xã hội khu vực nghiên cứu Khu vực nghiên cứu ở thềm lục địa, các đảo và vùng ven biển TNVN, trong khoảng tọa độ từ 6o30’ đến 10o30’ vĩ độ bắc và từ 102o đến 105o kinh độ đông (Hình 1. Vị trí địa lý khu vực nghiên cứu [1]. 5 Vùng ven biển TNVN gồm các đồi núi thấp và đồng bằng ven biển, trải dài khoảng 200 km từ Hà Tiên đến mũi Cà Mau. Đá gốc lộ ra khá tốt tại các đồi núi thấp nhưng không liên tục do xen giữa là vùng đồng bằng.

Có rất nhiều đảo ở khu vực TNVN. Trong đó, lớn nhất là đảo Phú Quốc với diện tích đường bờ khoảng 574 km2 (rộng nhất theo phương Đ-T khoảng 25 km, dài nhất theo phương B-N khoảng 50 km; đỉnh cao nhất đạt 603 mét tại núi Chúa ở phía ĐB đảo; địa hình thấp dần từ bắc xuống nam, từ đông sang tây). Nhiều đảo khác có diện tích nhỏ, như Hòn Nghệ, Hòn Tre, Hòn Rái, Hòn Đá Bạc, Hòn Khoai, Hòn Buông, Hòn Chuối và các đảo nhỏ hợp thành các quần đảo như Hải Tặc, Bà Lụa, Nam Du, An Thới và Thổ Chu. Trên các đảo, nhìn chung, các vết lộ đá gốc khá tốt cho việc khảo sát địa chất.

Vùng thềm lục địa TNVN có địa hình đáy biển nhìn chung có xu thế nghiêng thoải từ ĐB xuống TN, từ 0 - 80 m nước, khá thuận lợi cho công tác khoan tìm kiếm thăm dò và khai thác dầu khí. Khu vực ven biển và thềm lục địa TNVN nằm trong vùng nội chí tuyến bắc bán cầu, cận xích đạo, có khí hậu mang tính nhiệt đới gió mùa. Hàng năm có hai mùa rõ rệt: mùa mưa thường xảy ra từ khoảng tháng 5 đến tháng 10, gió mùa TN, thỉnh thoảng có dông lốc, ít khi có bão và thường không mạnh; mùa khô thường xảy ra từ khoảng tháng 11 đến tháng 4 năm sau, gió mùa ĐB. Thời gian thu nổ địa chấn nên tiến hành trong khoảng tháng 4 đến tháng 9.

Thời gian khảo sát thực địa tốt nhất từ khoảng tháng 12 đến tháng 3 năm sau. Ở khu vực ven biển, các sân bay Cà Mau và Rạch Giá có đường bay nối với thành phố Hồ Chí Minh. Sân bay trên đảo Phú Quốc có các đường bay nối với Cần Thơ, thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội, và các đường bay nối với Singapore và Nga. Giao thông đường bộ từ Hà Tiên đến Cà Mau khá thuận tiện.

Có những tuyến tàu cao tốc từ Hà Tiên và Rạch Giá ra các đảo Phú Quốc và các QĐ Hải Tặc, Bà Lụa, Nam Du. Ngoài đảo Phú Quốc với khoảng 120.000 người dân sinh sống với các dịch vụ du lịch tốt, các đảo khác dân cư còn thưa thớt, chủ yếu đánh bắt và nuôi trồng thủy hải sản. 6 Lịch sử nghiên cứu địa chất - dầu khí 1.1 Công tác đo vẽ bản đồ và nghiên cứu địa chất vùng ven biển và các đảo Tây Nam Việt Nam Công tác đo vẽ bản đồ địa chất vùng ven biển và các đảo ở thềm lục địa TNVN nói riêng và Việt Nam nói chung đã được đề cập khá chi tiết trong các chuyên khảo ‘Địa chất và Tài nguyên Dầu khí Việt Nam’ (năm 2005, 2007, 2009) [1, 2, 3] cũng như ‘Địa chất và Tài nguyên Việt Nam’ (năm 2009) [4]. Đối với vùng ven biển và các đảo ở thềm lục địa TNVN, công tác đo vẽ bản đồ địa chất có thể chia thành ba giai đoạn.

Giai đoạn thứ nhất là giai đoạn nghiên cứu địa chất chủ yếu bởi các nhà địa chất người Pháp ở Việt Nam nói riêng và Đông Dương nói chung. Kết quả tổng hợp điển hình cho giai đoạn này là Bản đồ địa chất Việt Nam - Campuchia - Lào, tỷ lệ 1:2.000, tái bản lần thứ 3 vào năm 1971 [5]. Kết quả nghiên cứu và tổng hợp cho giai đoạn này không những gắn liền với lịch sử Việt Nam và Đông Dương thuộc Pháp mà còn phản ánh nền tảng kỹ thuật và lý luận khoa học địa chất lúc bấy giờ. Bên cạnh những kết quả nghiên cứu các thể địa chất một cách khách quan ở các mức độ khác nhau, việc phân loại, xác định tuổi địa chất và xếp chúng vào các phân vị địa tầng cũng như thể hiện trên bản đồ địa chất khi đó gắn liền với các chu kỳ kiến tạo theo học thuyết Địa máng cùng với quan điểm các đá trầm tích nằm bên dưới luôn có tuổi cổ hơn các đá trầm tích nằm bên trên.

Đáng lưu ý là không chỉ các đá trầm tích lục nguyên tuổi MZ muộn phân bố trên QĐ Thổ Chu, QĐ An Thới và đảo Phú Quốc mà cả một số khu vực khác như TN Campuchia, hạ Lào, Nông Sơn và TB Lào đều được xếp vào Indosinias thượng – một đơn vị kiến tạo địa tầng theo học thuyết Địa máng. Giai đoạn thứ hai trong công tác nghiên cứu địa chất trên đất liền và các đảo đã để lại dấu ấn đậm nét với kết quả đo vẽ các tờ bản đồ địa chất tỷ lệ 1:500.000 trong khoảng thời gian từ sau năm 1975 đến những năm đầu thập kỷ 90 của thể kỷ trước [6-11] (Hình 1. Theo đó, các thể địa chất chủ yếu được đo vẽ theo quy chế đo vẽ bản đồ địa chất của Liên Xô cũ hay ‘Dự thảo Quy phạm địa tầng Việt Nam’ (1985). Việc phân chia và thể hiện các thể địa chất chủ yếu theo thời địa tầng tạm thời với các đơn vị địa tầng tự do, chưa thể hiện việc thay đổi quan điểm về mối quan hệ trong không gian (trên/ dưới) với tuổi địa chất (trẻ/ cổ).

7 Sơ đồ thể hiện công tác đo vẽ bản đồ địa chất vùng ven biển và các đảo TNVN [6-11]. Ở vùng Tây Nam Bộ, không chỉ các đá trầm tích trước Đệ Tứ phân bố trên đảo Phú Quốc, QĐ An Thới và QĐ Thổ Chu, mà cả các khu vực khác như Núi Ông (Bình Dương), Tà Pa và Nam Quy (An Giang) đều được xếp vào hệ tầng Phú Quốc tuổi Jura muộn - Creta sớm [6], sau đó được xếp vào khoảng tuổi Jura không phân chia [7]. Sau đó, các đá trầm tích ở vùng núi Tà Pa và Nam Quy được tách ra và xếp vào hệ tầng Dầu Tiếng (T3 dt), các trầm tích ở QĐ Thổ Chu, QĐ An Thới và đảo Phú Quốc vẫn thuộc hệ tầng Phú Quốc nhưng được xếp vào Creta sớm [10, 11]. 8 Thực tế cho thấy, ngoài sự khó khăn trong việc xác định các ranh giới thời địa tầng, việc xác định tuổi địa chất không phải lúc nào cũng có sự thống nhất giữa các kết quả nghiên cứu.

Với cùng một thể địa chất, khi tuổi được cho là thay đổi thì bản thân phân vị địa tầng đó hay phân vị địa tầng mà chúng thuộc về bị thay đổi, hệ quả là hoặc thêm nhiều phân vị địa tầng mới hoặc thay đổi cả các phân vị địa tầng liên quan khác. Điều này tạo nên sự xáo trộn lớn trong công tác nghiên cứu địa tầng nói riêng và công tác nghiên cứu địa chất nói chung. Giai đoạn thứ ba trong công tác nghiên cứu địa chất trên lãnh thổ Việt Nam được đánh dấu bởi sự ra đời của ‘Quy phạm Địa tầng Việt Nam’ do Cục Địa chất Việt Nam xuất bản năm 1994 [12]. Theo đó, nhiều công trình đo vẽ bản đồ địa chất cũng như nghiên cứu chuyên đề đã cố gắng phân chia các đá trầm tích và các đá phân lớp xen trầm tích theo các phân vị thạch địa tầng.

Liên quan tới khu vực các đảo và vùng ven biển Tây Nam Bộ, giai đoạn này phải kể tới công tác đo vẽ bản đồ địa chất nhóm tờ Hà Tiên - Phú Quốc tỷ lệ 1:50. QĐ Thổ Chu không nằm trong diện tích nghiên cứu của hai công trình này. Các kết quả này cũng đã được tổng hợp trong công trình ‘Tài nguyên và khoáng sản Việt Nam’ kèm bản đồ tỷ lệ 1:1. Theo đó, đáng lưu ý là ngoài trầm tích Đệ Tứ, các đá trầm tích lộ ra trên đảo Phú Quốc và QĐ An Thới vẫn được xếp vào hệ tầng Phú Quốc nhưng có tuổi Miocen giữa - muộn.

Tập thể các nhà địa tầng học biên soạn ‘Quy phạm Địa tầng Việt Nam’ (năm 1994) cũng đã lường trước được vấn đề do hoàn cảnh lịch sử để lại, đó là, các phân vị điệp và hệ tầng đã được xác lập và sử dụng trước đó có thể chưa hoàn toàn ứng với tiêu chuẩn của một phân vị thạch địa tầng. Để tránh sự xáo trộn, trước mắt các phân vị địa tầng đó tạm thời được coi như các hệ tầng của hình loại thạch địa tầng [12]. Khác với những công trình tổng hợp và lập bản đồ địa chất trước đó, trên tờ bản đồ địa chất Việt Nam - Lào - Campuchia tỷ lệ 1:1.000 năm 2009 [16], tên các phân vị hệ tầng không được thể hiện. Thay vào đó là thành phần thạch học cùng tuổi địa chất và môi trường trầm tích (biển hay lục địa).

9 Trong quá trình thực hiện đề án ‘Nghiên cứu kiến tạo sinh khoáng Nam Việt Nam’, các phân vị địa tầng trước KZ ở Tây Nam Bộ được tổng kết (2000), ngoại trừ hệ tầng Phú Quốc bị gác lại do còn có những quan điểm khác nhau về tuổi địa chất [17]. Trong những năm 2000 - 2004, trên các QĐ Thổ Chu, An Thới và đảo Phú Quốc, từ kết quả công tác điều tra địa chất thủy văn - công trình và tìm kiếm nguồn nước của Liên đoàn Địa chất thủy văn - Địa chất công trình miền Nam, tham khảo thêm các kết quả phân tích [18, 19], nhiều kết quả nghiên cứu thạch địa tầng đã được công bố [20-24]. Trong đó, đáng lưu ý là kết quả xác lập hệ tầng Thổ Chu tuổi Creta sớm và hệ tầng Hàm Ninh tuổi Creta muộn. Tuy nhiên, các vấn đề về mối quan hệ địa tầng trên - dưới, diện phân bố ở thềm lục địa chưa được sáng tỏ.

Bên cạnh đó, mối quan hệ địa tầng giữa các đá trầm tích ở QĐ Thổ Chu nơi hệ tầng Thổ Chu được xác lập với các đá trầm tích được xếp vào hệ tầng Thổ Chu ở đảo Phú Quốc, cách đó khoảng 100 km, chưa được sáng tỏ. Ngoài các trầm tích Đệ Tứ, các phân vị địa tầng ở Việt Nam đã được tổng kết trong công trình tổng hợp ‘Các phân vị địa tầng Việt Nam’ (2005) [25]. Trong công trình này, đá magma xâm nhập chưa được xem là phân vị địa tầng, tuy nhiên, có những thể đá phun trào tuy không xen trầm tích nhưng có tính phân lớp đã được mô tả là phân vị địa tầng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ