Câu tồn tại trong tiếng Anh và tiếng Việt: Nghiên cứu và so sánh

Chuyên khảo phân tích Existential sentences in english and in vietnamese, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

2006

168
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

CERTIFICATE OF ORIGINALITY

ACKNOWLEDGEMENTS

TABLE OF CONTENT

LIST OF FIGURES AND TABLES

LIST OF ABBREVIATIONS AND SYMBOLS

RETENTION AND USE OF THE THESIS

1. CHAPTER 1: THE ENGLISH EXISTENTIAL SENTENCE

1.1. REASON OF THE STUDY

1.2. RESEARCH ON THE ENGLISH EXISTENTIAL SENTENCE

1.2.1. With BE as the existential verb

1.2.2. With an existential verb other than BE

1.3. RESEARCH ON THE VIETNAMESE EXISTENTIAL SENTENCE

1.4. RESEARCH QUESTIONS AND LIMITATION

1.5. METHODOLOGY AND SOURCES OF MATERIAL

1.6. SIGNIFICANCE OF THE STUDY

1.7. ORGANIZATION OF THE STUDY

2. CHAPTER 2: THE VIETNAMESE EXISTENTIAL SENTENCE

3. CHAPTER 3: SIMILARITIES AND DIFFERENCES BETWEEN THE ENGLISH EXISTENTIAL SENTENCE AND THE VIETNAMESE ONE

3.1. Similarities between the English existential sentence and the Vietnamese one

3.2. Differences between the English existential sentence and the Vietnamese one

4. CHAPTER 4: TEACHING IMPLICATION

4.1. From English into Vietnamese

4.1.1. The existential verb

4.1.2. The noun phrase

4.1.3. The existential there

4.2. From Vietnamese into English

4.2.1. The existential verb

4.2.2. The noun phrase

4.2.3. Other related phenomenon

SOURCE OF ILLUSTRATION

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Câu Tồn Tại Nghiên Cứu So Sánh Anh Việt

Mọi ngôn ngữ đều có cách riêng để diễn đạt sự tồn tại của một người hoặc vật ở một địa điểm nhất định. Cấu trúc tồn tại là phổ quát. Luận án này nhằm mục đích nghiên cứu câu tồn tại trong tiếng Anh và tiếng Việt để tìm ra những điểm khác biệt và tương đồng giữa hai ngôn ngữ này, đồng thời đề xuất một số cách hiệu quả để dịch câu tồn tại từ tiếng Anh sang tiếng Việt và ngược lại. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích cấu trúc câu tiếng Anhcấu trúc câu tiếng Việt để làm rõ những đặc điểm riêng biệt của mỗi ngôn ngữ trong việc diễn đạt sự tồn tại. Việc so sánh ngữ pháp tiếng Anh và tiếng Việt sẽ giúp người học ngôn ngữ nhận biết và tránh những lỗi sai thường gặp khi dịch câu tồn tại.

1.1. Lý Do Nghiên Cứu Câu Tồn Tại Trong Ngữ Cảnh Song Ngữ

Nghiên cứu câu tồn tại trong tiếng Anh và tiếng Việt là cần thiết vì nó giúp người học ngôn ngữ hiểu rõ hơn về cách hai ngôn ngữ này diễn đạt sự tồn tại. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người học ngữ pháp tiếng Anh cho người Việtngữ pháp tiếng Việt cho người nước ngoài. Việc nắm vững cấu trúc câutrật tự từ trong cả hai ngôn ngữ sẽ giúp họ dịch câu một cách chính xác và tự nhiên hơn. Theo [Athol: 2003; Irene: 1995], trong tiếng Anh, 'there' được sử dụng để giới thiệu sự tồn tại của một thực thể.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Tìm Điểm Tương Đồng Khác Biệt

Mục tiêu chính của nghiên cứu này là xác định những điểm tương đồng và khác biệt giữa câu tồn tại trong tiếng Anh và tiếng Việt. Điều này bao gồm việc phân tích cấu trúc cú pháp, ngữ nghĩa, và cách sử dụng của câu trong cả hai ngôn ngữ. Nghiên cứu cũng sẽ xem xét vai trò của các thành phần như chủ ngữ, vị ngữ, bổ ngữ, và trạng ngữ trong việc diễn đạt sự tồn tại. Việc đối chiếu ngôn ngữ sẽ giúp làm sáng tỏ những đặc điểm độc đáo của mỗi ngôn ngữ.

II. Câu Tồn Tại Tiếng Anh Phân Tích Cấu Trúc Đặc Điểm

Trong tiếng Anh, 'there' được sử dụng để giới thiệu sự tồn tại của một thực thể. Chúng ta sử dụng 'there' khi nói về điều gì đó lần đầu tiên để nói rằng nó tồn tại. Berk [1999: 158- 160] đưa ra cách sử dụng của câu tồn tại: Khi người nói tiếng Anh muốn chỉ ra điều gì đó hoặc giới thiệu điều gì đó mới vào diễn ngôn, họ thường khai thác một cấu trúc đặc biệt gọi là 'existential there'. Các nhà ngôn ngữ học gọi 'there' bằng nhiều tên khác nhau. Mặc dù có nhiều tên gọi khác nhau, 'existential there' luôn được sử dụng trong luận văn này như một trong những thành phần của câu tồn tại tiếng Anh.

2.1. Vai Trò Của There Trong Cấu Trúc Câu Tồn Tại Tiếng Anh

Trong tiếng Anh, 'there' đóng vai trò quan trọng trong việc giới thiệu sự tồn tại của một sự vật, hiện tượng. Nó thường đi kèm với động từ 'to be' (is, are, was, were) để tạo thành cấu trúc câu tồn tại cơ bản. Tuy nhiên, 'there' không mang ý nghĩa thực sự mà chỉ đóng vai trò ngữ pháp, giúp câu trở nên tự nhiên và dễ hiểu hơn. Việc sử dụng 'there' giúp người nói hoặc người viết tập trung vào sự vật, hiện tượng được giới thiệu, thay vì chủ thể thực hiện hành động. Ví dụ: 'There is a book on the table' (Có một cuốn sách trên bàn).

2.2. Các Loại Động Từ Tồn Tại Khác Ngoài Be Trong Tiếng Anh

Ngoài động từ 'be', một số động từ khác cũng có thể được sử dụng trong câu tồn tại tiếng Anh để diễn tả sự xuất hiện, biến mất, hoặc tồn tại của một sự vật, hiện tượng. Các động từ này thường mang ý nghĩa 'xuất hiện', 'tồn tại', 'xảy ra', hoặc 'còn lại'. Ví dụ: 'There remains many problems' (Vẫn còn nhiều vấn đề). Việc sử dụng các động từ này giúp câu trở nên phong phú và đa dạng hơn, đồng thời diễn tả sắc thái ý nghĩa khác nhau về sự tồn tại.

2.3. Vị Trí Của Trạng Ngữ Trong Câu Tồn Tại Tiếng Anh

Trạng ngữ trong câu tồn tại tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ địa điểm, thời gian, hoặc cách thức tồn tại của một sự vật, hiện tượng. Trạng ngữ có thể đứng ở đầu câu, giữa câu, hoặc cuối câu, tùy thuộc vào mục đích diễn đạt của người nói hoặc người viết. Ví dụ: 'In the garden stood a sundial' (Trong vườn có một đồng hồ mặt trời). Vị trí của trạng ngữ có thể ảnh hưởng đến trọng tâm của câu và cách người đọc hoặc người nghe tiếp nhận thông tin.

III. Câu Tồn Tại Tiếng Việt Nghiên Cứu Cấu Trúc Đặc Điểm Riêng

Các học giả Việt Nam và nước ngoài đều quan tâm đến câu tồn tại tiếng Việt. Nguyeãn Kim Thaûn [1981: 34], Ủy ban Khoa học Xã hội Việt Nam [1983: 187], Buøi Taát Töôm et al [1997: 241], Phan Thieàu [1998: 228], Nguyeãn Thò Thìn [2001: 121] và Ñoã Thò Kim Lieân [1999: 120] xác nhận rằng câu tồn tại tiếng Việt có thể được coi là một loại câu đơn đặc biệt, có thể được định nghĩa như sau: Loại câu đơn đặc biệt bao gồm một cấu trúc cơ bản không thể chia thành hai phần - chủ ngữ và vị ngữ. Cấu trúc cơ bản có thể được thể hiện bằng một nhóm từ hoặc chỉ một từ.

3.1. Đặc Điểm Của Câu Tồn Tại Trong Tiếng Việt

Câu tồn tại trong tiếng Việt thường diễn tả sự xuất hiện, tồn tại hoặc biến mất của một sự vật, hiện tượng tại một địa điểm hoặc thời điểm nhất định. Cấu trúc cơ bản của câu thường bao gồm động từ 'có' hoặc các động từ mang ý nghĩa tương tự, theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ chỉ sự vật, hiện tượng. Trạng ngữ chỉ địa điểm hoặc thời gian thường được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh. Ví dụ: 'Trên bàn có một quyển sách' (Trên bàn có một quyển sách).

3.2. Vai Trò Của Động Từ Có Trong Câu Tồn Tại Tiếng Việt

Động từ 'có' đóng vai trò trung tâm trong câu tồn tại tiếng Việt, diễn tả sự tồn tại hoặc sở hữu của một sự vật, hiện tượng. 'Có' có thể kết hợp với nhiều loại danh từ và cụm danh từ khác nhau để tạo thành các câu tồn tại đa dạng về ý nghĩa. Ngoài ra, 'có' còn có thể được sử dụng trong các cấu trúc câu phức tạp hơn để diễn tả các mối quan hệ tồn tại phức tạp. Ví dụ: 'Trong nhà có khách' (Trong nhà có khách).

3.3. Vị Trí Của Trạng Ngữ Trong Câu Tồn Tại Tiếng Việt

Trạng ngữ trong câu tồn tại tiếng Việt thường được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh địa điểm hoặc thời gian mà sự vật, hiện tượng tồn tại. Trạng ngữ có thể là một từ đơn, cụm từ, hoặc mệnh đề trạng ngữ. Việc sử dụng trạng ngữ giúp câu trở nên rõ ràng và cụ thể hơn, đồng thời giúp người đọc hoặc người nghe dễ dàng hình dung được bối cảnh của sự tồn tại. Ví dụ: 'Hôm qua có mưa' (Hôm qua có mưa).

IV. So Sánh Câu Tồn Tại Anh Việt Tương Đồng Khác Biệt

Luận án này so sánh câu tồn tại trong tiếng Anh và tiếng Việt để tìm ra những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ này. Việc so sánh này tập trung vào cấu trúc câu, ngữ pháp, và cách sử dụng của câu tồn tại trong cả hai ngôn ngữ. Nghiên cứu cũng xem xét vai trò của các thành phần như chủ ngữ, vị ngữ, bổ ngữ, và trạng ngữ trong việc diễn đạt sự tồn tại.

4.1. Điểm Tương Đồng Giữa Câu Tồn Tại Tiếng Anh Và Tiếng Việt

Cả tiếng Anh và tiếng Việt đều sử dụng câu tồn tại để diễn tả sự xuất hiện, tồn tại hoặc biến mất của một sự vật, hiện tượng. Cả hai ngôn ngữ đều có các cấu trúc câu đặc biệt để diễn đạt ý nghĩa này. Ví dụ, trong tiếng Anh, chúng ta sử dụng 'there is/are', còn trong tiếng Việt, chúng ta sử dụng 'có'. Cả hai cấu trúc này đều có chức năng giới thiệu sự tồn tại của một cái gì đó mới vào cuộc trò chuyện hoặc văn bản.

4.2. Điểm Khác Biệt Giữa Câu Tồn Tại Tiếng Anh Và Tiếng Việt

Một trong những điểm khác biệt chính giữa câu tồn tại trong tiếng Anh và tiếng Việt là trật tự từ. Trong tiếng Anh, 'there is/are' luôn đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ chỉ sự vật, hiện tượng. Trong khi đó, trong tiếng Việt, 'có' có thể đứng trước hoặc sau danh từ hoặc cụm danh từ, tùy thuộc vào mục đích diễn đạt. Ngoài ra, tiếng Anh sử dụng 'there' như một chủ ngữ giả, trong khi tiếng Việt không có yếu tố tương đương.

4.3. Ảnh Hưởng Của Văn Hóa Đến Cách Diễn Đạt Câu Tồn Tại

Văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta diễn đạt câu tồn tại. Ví dụ, trong một số nền văn hóa, việc diễn tả sự tồn tại của một cái gì đó có thể được coi là quan trọng hơn việc xác định chủ thể thực hiện hành động. Điều này có thể dẫn đến việc sử dụng các cấu trúc câu đặc biệt để nhấn mạnh sự tồn tại. Việc hiểu rõ ảnh hưởng của văn hóa đến ngôn ngữ là rất quan trọng để dịch câu một cách chính xác và tự nhiên.

V. Ứng Dụng Dịch Thuật Câu Tồn Tại Anh Sang Việt Ngược Lại

Việc hiểu rõ cấu trúc câu tồn tại trong cả tiếng Anh và tiếng Việt có ý nghĩa quan trọng trong việc dịch thuật và giảng dạy ngôn ngữ. Nghiên cứu này đề xuất một số phương pháp dịch thuật hiệu quả, giúp người dịch chuyển ngữ một cách chính xác và tự nhiên. Ngoài ra, nghiên cứu cũng cung cấp những gợi ý hữu ích cho việc giảng dạy ngữ pháp tiếng Anhngữ pháp tiếng Việt, giúp học viên nắm vững kiến thức và kỹ năng sử dụng câu tồn tại.

5.1. Phương Pháp Dịch Câu Tồn Tại Từ Tiếng Anh Sang Tiếng Việt

Khi dịch câu tồn tại từ tiếng Anh sang tiếng Việt, cần chú ý đến sự khác biệt về trật tự từcấu trúc câu. Trong nhiều trường hợp, có thể sử dụng động từ 'có' để diễn đạt ý nghĩa tương đương. Tuy nhiên, cần lựa chọn từ ngữ phù hợp để đảm bảo tính tự nhiên và chính xác của bản dịch. Ví dụ: 'There is a book on the table' có thể được dịch là 'Trên bàn có một quyển sách' hoặc 'Có một quyển sách trên bàn'.

5.2. Phương Pháp Dịch Câu Tồn Tại Từ Tiếng Việt Sang Tiếng Anh

Khi dịch câu tồn tại từ tiếng Việt sang tiếng Anh, cần sử dụng cấu trúc 'there is/are' để diễn đạt ý nghĩa tương đương. Cần chú ý đến số ít, số nhiều của danh từ để lựa chọn động từ 'is' hoặc 'are' phù hợp. Ngoài ra, cần lựa chọn từ ngữ phù hợp để đảm bảo tính tự nhiên và chính xác của bản dịch. Ví dụ: 'Trên bàn có một quyển sách' có thể được dịch là 'There is a book on the table'.

5.3. Những Lỗi Sai Thường Gặp Khi Dịch Câu Tồn Tại

Một trong những lỗi sai thường gặp khi dịch câu tồn tại là dịch một cách máy móc, không chú ý đến sự khác biệt về cấu trúc câutrật tự từ giữa hai ngôn ngữ. Điều này có thể dẫn đến những bản dịch không tự nhiên và khó hiểu. Ngoài ra, việc không chú ý đến số ít, số nhiều của danh từ cũng có thể dẫn đến những lỗi sai về ngữ pháp.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Câu Tồn Tại

Nghiên cứu này đã phân tích và so sánh câu tồn tại trong tiếng Anh và tiếng Việt, làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ này. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc dịch thuật, giảng dạy ngôn ngữ, và nghiên cứu ngôn ngữ học so sánh. Trong tương lai, có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu để bao gồm các ngôn ngữ khác, đồng thời đi sâu vào phân tích ngữ nghĩacách sử dụng của câu tồn tại trong các ngữ cảnh khác nhau.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về Câu Tồn Tại

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng câu tồn tại là một cấu trúc phổ quát trong ngôn ngữ, nhưng cách diễn đạt và sử dụng có thể khác nhau giữa các ngôn ngữ. Tiếng Anh và tiếng Việt có những điểm tương đồng và khác biệt đáng chú ý trong cách sử dụng câu tồn tại. Việc hiểu rõ những điểm này là rất quan trọng để dịch thuật và giao tiếp hiệu quả.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Câu Tồn Tại Trong Ngôn Ngữ

Trong tương lai, có thể nghiên cứu sâu hơn về vai trò của câu tồn tại trong các loại văn bản khác nhau, chẳng hạn như văn học, báo chí, và khoa học. Ngoài ra, có thể nghiên cứu về sự thay đổi của câu tồn tại theo thời gian và trong các vùng địa lý khác nhau. Việc nghiên cứu câu tồn tại trong các ngôn ngữ khác cũng là một hướng đi tiềm năng.

06/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY – HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF SOCIAL SCIENCES AND HUMANITIES --------------±±±--------------- EXISTENTIAL SENTENCES IN ENGLISH AND IN VIETNAMESE A thesis submitted in partial fulfillment of the requirements for the degree of Master of Arts (TESOL) Submitted by HOÀ THÒ NGUYEÄT THANH Supervisor TOÂ MINH THANH, Ph.D Ho Chi Minh City, 10-2006 CERTIFICATE OF ORIGINALITY I certify that MY AUTHORSHIP OF THE Master’s Thesis submitted today entitled EXISTENTIAL SENTENCES IN ENGLISH AND IN VIETNAMESE in terms of the statements requirements for thesis in Master’s Programs issued by the Higher Degree Committee. Ho Chi Minh City, Ho Thi Nguyet Thanh i ACKNOWLEDGEMENTS I would like to express my deep gratitude to my supervisor, Dr. Toâ Minh Thanh. Her enormously helpful advice, enlightening guidance and encouragement, which has been precious and generous, is indispensable for the accomplishment of this study.

I would like to offer my special thanks to Dr. Dieäp Quang Ban, the author of the Vietnamese existential sentence, for his detail explanation of the existential sentence in Vietnamese. Finally, I am greatly indebted to my husband’s understanding, support and deep love. ii TABLE OF CONTENT Certificate of originality.ii Table of contents .iii List of figures and tables.

iv List of abbreviations and symbols. vi Retention and use of the thesis.1 REASON OF THE STUDY .1 RESEARCH ON THE ENGLISH EXISTENTIAL SENTENCE .1 With BE as the existential verb .2 With an existential verb other than BE.2 RESEARCH ON THE VIETNAMESE EXISTENTIAL SENTENCE.3 RESEARCH QUESTIONS AND LIMITATION.4 METHODOLOGY AND SOURCES OF MATERIAL.5 SIGNIFICANCE OF THE STUDY.6 ORGANIZATION OF THE STUDY. 14 Chapter 1: THE ENGLISH EXISTENTIAL SENTENCE. 36 Chapter 2: THE VIETNAMESE EXISTENTIAL SENTENCE.

57 Chapter 3: SIMILARITIES AND DIFFERENCES BETWEEN THE ENGLISH EXISTENTIAL SENTENCE AND THE VIETNAMESE ONE.1 Similarities between the English existential sentence and the Vietnamese one .2 Differences between the English existential sentence and the Vietnamese one. 72 Chapter 4: TEACHING IMPLICATION .1 From English into Vietnamese .2 The existential verb.3 The noun phrase .4 The existential there.2 From Vietnamese into English .2 The existential verb.3 The noun phrase .4 Other related phenomenon. 94 SOURCE OF ILLUSTRATION. 154 iii LIST OF FIGURES AND TABLES Figure 1: Distribution of selected complex verb constructions with BE in the English existential sentence — Occurrences per million words.

17 Figure 2: Head of the NP found in 965 English existential sentences collected. 24 Figure 3: The [±definite] NP as found in 965 English existential sentences collected. 27 Figure 4: BE and existential verbs other than BE as found in 965 English existential sentences collected. 36 Figure 5: Percentage of verbs found in 965 English existential sentences of various types.

37 Figure 6: Various types of the English existential sentence. 38 Figure 7: COÙ and existential verbs other than COÙ found in 605 Vietnamese existential sentences collected. 44 Figure 8: Head of the NP as found in 605 Vietnamese existential sentences collected. 47 Figure 9: The [±definite] NP as found in 605 Vietnamese existential sentences collected.

51 Figure 10: Verb percentage found in 605 Vietnamese existential sentences of various types. 57 Figure 11: Various types of theVietnamese existential sentence. 58 Figure 12: Head of the NP in the English sentence and its equivalent in Vietnamese one. 63 Figure 13: Frames of English and Vietnamese existential sentences.

71 Table 1: The typical existential verb in the English existential sentence and its equivalent in the Vietnamese existential sentence. 60 Table 2: English existential verbs other than BE and Vietnamese existential verbs other than COÙ. 60 Table 3: Position of adverbials in the English existential sentence and their equivalents in the Vietnamese one. 64 Table 4: Frames of the existential sentences shared by English and Vietnamese.

65 Table 5: The removable adverbial shared by the English existential sentence and the Vietnamese one. 65 Table 6: The optional or obligatory adverbial of manner after the existential verb 68 iv LIST OF ABBREVIATIONS SV Subject + Verb SVA Subject + Verb + Adverbial SVC Subject + Verb + Complement SVOO Subject +Verb + Object + Object SVOC Subject +Verb + Object + Complement SVOA Subject +Verb + Object + Adverbial SV pass Subject + passive Verb SV pass C Subject + passive Verb + Complement C Complement Adverbial Adverbial of place, direction or time pass passive fict fiction conv conversation ACAD academic def definite indef indefinite NP noun phrase VP verb phrase LIST OF SYMBOLS * unacceptable ~ equivalent ? questionable / or v CONVENTIONS QUOTING The name of the author, his quoted work’s year of publishing, and the page number of the direct quotation are presented in size 12, being placed in square brackets just behind or in front of the quoted material. “The notional subject is typically an indefinite noun phrase with a noun or an indefinite pronoun as head.” [Biber et al, 1999: 946] The name of the newspaper or magazine is placed in square brackets behind the illustrated examples if the authors of those examples are unknown. There WAS a bartender there.

MARKING For the purpose of a clear presentation, a number of words are underlined, CAPITALIZED, or presented in different fonts and sizes. -The adverbial is underlined and presented in Vni-Tekon and in size 13; -The existential verb is capitalized and presented in Vni-Times and in size 11; -The existential there is presented in Comic Sans MS and in size 11; -The pre-nominal modifier is presented in Vni-Times, in bold, and in size 11; -The post-nominal modifiers is underlined and presented in Vni-Times, in bold, and in size 11; -The head of the NP is presented in Vni-Times, in bold, and in size 12. Behind the fire STOOD a small short man with his hand behind him. [James] There IS a book on the table.

[Lado] Keà khoeù beáp COù moät boà maïc cöa. [Phan Boäi Chaâu] NUMBERING Illustrated examples are numbered continuously from Introduction to Chapter 2. For the convenience of comparison and contrast, the examples employed in Chapter 3 and Chapter 4 count separately, both beginning with number 1. Figures are numbered continuously throughout the thesis.

vi RETENTION AND USE OF THE THESIS I hereby state that I, Hoà thò Nguyeät Thanh, being the candidate for the degree of Master of Arts (TESOL), accept the requirements of the University relating to the retention and use of Master’s Theses deposited in the University Library. I agree that the original of my Master’s Thesis deposited in the University Library should be accessible for the purposes study and research in accordance with the normal conditions established by the Library for the care, loan and reproduction for theses. Ho Chi Minh City, Signature………………. Hoà thò Nguyeät Thanh vii 1 INTRODUCTION 0.1 REASON OF THE STUDY Any language has its own way(s) to express the existence of somebody or something in a certain place.

In other words, existential structure is universal. This thesis aims at studying the existential sentence in English and in Vietnamese c to find out the differences and similarities between the two languages in question as far as their existential sentences are concerned, d to suggest some effective ways to translate the English existential sentence into Vietnamese and vice versa.1 RESEARCH ON THE ENGLISH EXISTENTIAL SENTENCE In English an initial there is used to introduce the existence of an entity [Athol: 2003; Irene: 1995]. We use there when we talk about something for the first time to say that it exists [Murphy, 2001; Alexander, 1992; Kay, 1999; EastWood, 1994; Downing and Locke, 1992; Biber et al, 1999; Hewing, 1999]. Berk [1999: 158- 160] gives the usage of the existential sentence: When English speakers want to point something out or introduce something new into the discourse, they often exploit a special construction called existential there.

Linguists call there by various names. A group of authors including Biber [1999: 943], Berk [1999: 158], and Quirk et al [1995: 1403] name there the existential. Berk [1999: 158] also considers there the expletive and Quirk et al [1999: 1408] also regard there as a dummy element. To Leach and Swartvik [1994: 286-287], there is the introductory.

Since there is used to fill the subject slot, it is also called the filler by Jacobs [1995: 179]. Despite its different names, the existential there is consistently used in this M.A thesis as one of the constituents of the English existential sentence. 2 The existential there / / is unstressed and is normally pronounced as an English weak form [Eastwood, 1994; Thompson, 1987; Kay, 1999; Biber et al, 1999; Hewing, 1999].1 With BE as the existential verb Swan [1989], Thompson and Martinet [1987], Kay [1995], Alexander [1992], Hewings [1999], Azar [1989], Rado and Fries [1996] and Murphy [2001] agree to some extent with the following definition of the existential sentence given by Swan [1989: 260]: When we tell people that something exists (or does not exist) we usually begin the sentence with there IS, there ARE, etc. and put the subject after the verb.

The verb BE in the above definition may mean EXIST, HAPPEN, or TAKE PLACE [Thompson and Martinet, 1987: 119] and can combine with another verb such as APPEAR or SEEM [Kay, 1995: 216]. (1) There‘S a new restaurant in King street. [Murphy] (2) There APPEARS TO HAVE BEEN an accident. [Eastwood] (3) There SEEM TO BE no poisonous snakes around here.

[Leach and Swartvik] Hewings [1999: 230] adds: When we introduce a new person or thing into what we are saying— to say that this person or thing exists, happens or is to be found in a particular place, we can use a sentence beginning with there+BE. There introduces topic verbally expressed by an indefinite noun (phrase) following the two-item sequence there+BE [Hewings, 1999: 230; Thompson and Martinet, 1987: 119]. The existential verb BE agrees in number with its following noun (phrase) [Kay, 1995: 216]. (4) There ARE some books on the table.

[Lado and Fries] In addition, Azar [1989: 221] indicates that in informal English, a singular verb is used after there when the first of the two subjects connected by and is in the singular. 3 (5) Formal: There ARE a book and a pen on the desk. Informal: There IS a book and a pen on the desk. [Azar] Quirk et al [1995:1403-1411] discover that the English sentence following one of the seven patterns can be converted into the existential sentence beginning with there+BE: 1.

Type SVC (6) Something must be wrong ~ There MUST BE something wrong. Type SVA (7) Was anyone in the vicinity? ~ WAS there anyone in the vicinity? 3. Type SV (8) No one was waiting. ~There WAS no one waiting.

Type SVO (9) Plenty of people are getting promotion. ~There ARE plenty of people getting promotion. Type SVOC (10) Two bulldozers have been knocking the place fiat. ~ There HAVE BEEN two bulldozers knocking the place fiat.

Type SVOA (11) A girl is putting the kettle on. ~ There ‘S a girl putting the kettle on. Type SVOO (12) Something is causing my friend distress. ~There IS something causing my friend distress.

The two following types of passive sentence patterns can also be converted into the existential sentence: 8. Type SV pass (13) A whole has been stolen. ~ There HAS BEEN a whole box stolen. Type SV pass C (14) No shops will be left open.

~ There ‘LL BE no shop left open. 4 In summary, this group of authors study the existential sentence with the appearance of the existential verb BE, the existential there and an indefinite noun phrase. Although these authors describe the existence of somebody/something in a particular place, they do not pay attention to the adverbial of place/space initially placed in the existential sentence. (15) Once there WAS a man named Sium.

[West] (16) In the street WAS the babble of many voices.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Câu tồn tại trong tiếng Anh và tiếng Việt: Nghiên cứu so sánh" cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách thức tồn tại của câu trong hai ngôn ngữ này, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về cấu trúc ngữ pháp và ngữ nghĩa. Nghiên cứu so sánh này không chỉ làm nổi bật sự khác biệt mà còn chỉ ra những điểm tương đồng giữa tiếng Anh và tiếng Việt, từ đó mở rộng kiến thức về ngôn ngữ học cho độc giả.

Để khám phá thêm về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ phân tích đối chiếu kết trị danh từ chung common nouns trong tiếng anh và tiếng việt trên cơ sở các danh từ chung chỉ bộ phận trên khuôn mặt người, nơi phân tích sâu về danh từ chung trong cả hai ngôn ngữ. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học an investigation into the linearity to simple sentence in english and vietnamese sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc câu đơn. Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ ngữ văn phân tích đối chiếu câu phủ định tiếng anh và tiếng việt trên bình diện cấu trúc ngữ nghĩa sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về câu phủ định trong hai ngôn ngữ. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về ngôn ngữ học.