I. Tổng quan Cảm biến sinh học ZnO phát hiện Salmonella hiệu quả
An toàn thực phẩm là mối quan tâm hàng đầu trong bối cảnh kinh tế và dân số ngày càng tăng. Việc phát hiện nhanh chóng và chính xác các vi sinh vật gây bệnh, đặc biệt là Salmonella, là vô cùng quan trọng. Các phương pháp truyền thống như phân lập, nuôi cấy đòi hỏi phòng thí nghiệm chuyên biệt và thời gian dài. Phương pháp PCR mặc dù nhạy nhưng tốn kém và yêu cầu kỹ năng cao. Do đó, các cảm biến sinh học nhanh chóng, chính xác đang trở thành xu hướng. Cảm biến sinh học ZnO nổi lên như một giải pháp tiềm năng nhờ tính tương thích sinh học, độ ổn định hóa học và khả năng chuyển điện tử nhanh. Vật liệu ZnO với cấu trúc nano hứa hẹn sẽ mang lại hiệu quả phát hiện cao hơn. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng Phước (2019) tại Đại học Bách Khoa Hà Nội tập trung vào phát triển cảm biến sinh học ZnO cấu trúc nano để phát hiện Salmonella
1.1. Giới thiệu chung về cảm biến sinh học và ứng dụng
Cảm biến sinh học là thiết bị tích hợp có khả năng cung cấp thông tin phân tích định lượng hoặc bán định lượng nhờ một phần tử sinh học. Cảm biến sinh học bao gồm ba bộ phận chính: đầu thu sinh học, bộ phận chuyển đổi và bộ phận xử lý và đọc tín hiệu. Tùy theo phần tử nhận biết và bộ chuyển đổi, cảm biến sinh học được phân loại thành nhiều loại: cảm biến enzyme, cảm biến miễn dịch (immunosensors), cảm biến DNA (deoxyribonucleic acid), cảm biến sinh học điện hóa, cảm biến sinh học quang. Cảm biến enzyme dựa trên enzyme được sử dụng để liên kết giữa chất phân tích và bộ chuyển đổi nhằm chuyển đổi cơ chất xác định thành tín hiệu có thể đo được. Cảm biến DNA Nguyên lý hoạt động của cảm biến DNA dựa trên sự lai hóa thông qua liên kết hydro tự phát giữa DNA mục tiêu và chuỗi bổ sung của nó. Aptasensors Cảm biến sinh học sử dụng aptamers như một phân tử nhận biết được gọi là aptasensors. Cảm biến miễn dịch là chủ đề ngày càng thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu, như một công cụ hữu ích trong chẩn đoán lâm sàng, giám sát môi trường và ứng dụng an toàn thực phẩm do tính đặc hiệu cực cao của chúng.
1.2. Tại sao ZnO là vật liệu tiềm năng cho cảm biến sinh học
ZnO là chất bán dẫn thuộc loại các hợp chất AIIBVI, có độc tính thấp và khả năng tương thích sinh học với IEP (điểm đẳng điện: là điểm mà tại đó protein trung hòa điện tích) cao (pH 9 - 9.5) phù hợp để hấp phụ các protein có IEP thấp do việc cố định protein được quyết định bởi tương tác tĩnh điện. Các đặc tính vật lý của ZnO khối được tóm tắt trong bảng 1. Về mặt hóa học, bề mặt của ZnO giàu các nhóm -OH, có thể dễ dàng được chức năng hóa bởi các phân tử khác nhau gắn lên bề mặt. Dựa trên các đặc tính mong muốn này, vật liệu nano ZnO đã thu hút được sự quan tâm rất lớn trong các ứng dụng chế tạo cảm biến sinh học.
II. Thách thức Phát hiện nhanh Salmonella trong thực phẩm
Nhiễm Salmonella là một vấn đề y tế công cộng nghiêm trọng, gây ra các bệnh như thương hàn và viêm dạ dày ruột. Vi khuẩn Salmonella thường có mặt trong thực phẩm có nguồn gốc từ động vật, đe dọa an toàn thực phẩm. Các phương pháp phát hiện truyền thống thường tốn thời gian và đòi hỏi kỹ thuật phức tạp. Do đó, nhu cầu về các phương pháp phát hiện nhanh Salmonella là vô cùng cấp thiết. Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển một cảm biến sinh học ZnO có khả năng phát hiện nhanh chóng và chính xác Salmonella trong thực phẩm.
2.1. Tác hại của vi khuẩn Salmonella và các phương pháp phát hiện truyền thống
Salmonella là trực khuẩn Gram âm, kích thước trung bình từ 2 - 3 x 0,5 - 1 µm, di chuyển bằng tiên mao trừ S. pullorum, không tạo bào tử, chúng phát triển tốt ở nhiệt độ 6 oC – 42 oC, thích hợp nhất ở 35 oC – 37 oC, pH từ 6 - 9 và thích hợp nhất ở pH = 7,2. Salmonella là vi khuẩn kỵ khí tùy nghi phát triển được trên các môi trường nuôi cấy thông thường. Trên môi trường thích hợp, vi khuẩn sẽ phát triển sau 24 giờ. Salmonella không lên men lactose, lên men đường glucose và sinh hơi. Thường không lên men sucrose, salicin và inositol, sử dụng được citrate ở môn trường Simmons. Các phương pháp phân tích truyền thống như phân lập, nuôi cấy, huyết thanh lọc hoặc quan sát qua kính hiển vi… Tuy nhiên, các phương pháp này thường đòi hỏi phải có phòng thí nghiệm chuyên biệt và thời gian cho kết quả lâu.
2.2. Nhu cầu cấp thiết về phương pháp phát hiện nhanh Salmonella
Việc phát hiện nhanh các vi sinh vật gây bệnh là mấu chốt để có những biện pháp điều trị thích hợp, ngăn chặn kịp thời sự lây lan của dịch bệnh. Các phương pháp phát hiện như sinh học phân tử (PCR) có độ nhạy cao, đòi hỏi hóa chất, sinh phẩm đắt tiền, người thực hiện thí nghiệm cần được đào tạo bài bản. Chính bởi vậy, các nghiên cứu gần đây trên thế giới có xu hướng nghiên cứu chế tạo ra các cảm biến sinh học có khả năng chuẩn đoán nhanh, chính xác tác nhân gây bệnh đáp ứng nhu cầu thời đại.
III. Phương pháp Chế tạo cảm biến miễn dịch điện hóa ZnO Nano
Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng Phước tập trung vào chế tạo cảm biến miễn dịch điện hóa dựa trên vật liệu ZnO cấu trúc nano. Quá trình bao gồm tổng hợp vật liệu ZnO có hình thái và kích thước khác nhau, chức năng hóa bề mặt điện cực và cố định kháng thể. Các phương pháp điện hóa như quét thế vòng (CV) và phổ tổng trở (EIS) được sử dụng để đánh giá độ nhạy cảm biến và khả năng phát hiện Salmonella.
3.1. Quy trình chế tạo vật liệu ZnO cấu trúc nano
Quá trình chế tạo nano ZnO một chiều bằng phương pháp thủy nhiệt bao gồm hai bước chính là (1) tạo mầm ZnO và (2) mọc thanh nano ZnO bằng phương pháp thủy nhiệt ở nhiệt độ thấp. (1) tạo mầm ZnO: Một lớp Zn 20 nm đã được lắng đọng bằng cách phún xạ trên lớp Pt của điện cực làm việc sử dụng làm lớp mầm. (2) mọc thanh nano ZnO bằng phương pháp thủy nhiệt ở nhiệt độ thấp - Chuẩn bị dung dịch: Pha Zn(NO3 )2.6H2 O và HMTA (hexamethylentetramine) vào nước cất theo các nồng độ khác nhau. đây, HMTA đóng vai trò là tạo phức với ion Zn 2+ và tạo môi trường bazơ yếu cho quá trình thủy nhiệt. - Điện cực với lớp mầm ZnO được gắn lên giá đỡ với góc nghiêng 45o, mặt điện cực úp xuống dưới (theo các nghiên cứu thì góc nghiêng 45 olà góc thuận lợi cho việc mọc nhất).
3.2. Chức năng hóa bề mặt và cố định kháng thể Salmonella
Bước 1: Chức năng hóa bề mặt cảm biến - Đầu tiên, ủ MTS/Toluen 2% (1 mL MTS và 49 mL toluen) trên bề mặt cảm biến (silan hóa) trong 60 phút. Để loại bỏ MTS không liên kết, các ZnO NRs đã silan hóa được rửa trong dung môi và sấy khô bằng khí N 2. Bước 2: Cố định kháng thể - Dung dịch kháng thể đa dòng IgG kháng- salmonella của thỏ được pha loãng trong dung dịch muối đệm phosphate (PBS) 0,01 M (pH 7,4), ở nồng độ 2 μg/mL, sau đó được nhỏ xuống bề mặt cảm biến và ủ trong 60 phút ở nhiệt độ phòng. Bước 3: Khóa các vị trí không đặc hiệu - Sau khi cố định kháng thể, 5 dung dịch BSA/PBS (0,01 M, pH 7,4) đã được nhỏ xuống bề mặt của các cảm biến, ủ trong 60 phút để khóa vị trí không đặc hiệu (là các vị trí có kháng thể, tuy nhiên những kháng thể này không liên kết với bề mặt ZnO thông qua các tương tác hóa học).
IV. Đánh giá Độ nhạy và đặc hiệu của cảm biến ZnO với Salmonella
Nghiên cứu đánh giá độ nhạy và độ đặc hiệu của cảm biến sinh học ZnO bằng cách sử dụng các phương pháp điện hóa. Các kết quả cho thấy cảm biến có khả năng phát hiện Salmonella ở nồng độ nhất định. Đánh giá hiệu quả của cảm biến ZnO là một bước quan trọng để ứng dụng trong thực tế.
4.1. Sử dụng phương pháp quét thế vòng CV để đánh giá
Nguyên lý cơ bản của phương pháp quét thế vòng là đặt một điện thế biến đổi tuần hoàn lên điện cực làm việc và dòng ghi nhận là hàm của điện thế và tuân theo định luật Nernst. Khi quét CV cho bề mặt điện cực nghiên cứu, đồ thị phụ thuộc của điện thế và dòng điện có dạng như hình 1. Xét chiều quét điện thế ban đầu theo chiều dương từ điện thế âm hơn so với điện thế cực chuẩn E0 tương ứng với quá trình ôxy hóa.
4.2. Đo phổ tổng trở EIS để xác định độ nhạy và đặc hiệu
Phổ tổng trở điện hóa (EIS) là một công cụ hiệu quả cho phép nghiên cứu các hiện tượng hóa lý xảy ra trên bề mặt phân chia rắn- lỏng. EIS được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu như pin điện hóa, pin nhiên liệu, lớp phũ hữu cơ, vật liệu gốm, bán dẫn và cảm biến sinh học. Ưu điểm của phương pháp này trong cảm biến sinh học điện hóa là điện áp đặt lên điện cực rất nhỏ nên không làm ảnh hưởng đến hoạt tính của các thành phần sinh học.
4.3. Kết quả phân tích và đánh giá độ ổn định của cảm biến
Kết quả cho thấy đối với mẫu được tổng hợp bằng phương pháp phún xạ và xử lý nhiệt cho hình ảnh là màng ZnO gồm các hạt nano nhỏ, tương đối đồng đều như hình 3. Các hạt nano ZnO này có kích thước từ 10-30 nm. Qua đây, chúng ta cũng có thể dự đoán điện cực sau khi phún xạ một lớp kẽm (Zn) có thể mọc được thanh nano ZnO phân bố đồng đều trên toàn bộ điện cực làm việc.
V. Kết quả Cảm biến ZnO phát hiện Salmonella ở nồng độ thấp
Nghiên cứu đã chứng minh cảm biến sinh học ZnO có khả năng phát hiện Salmonella ở nồng độ thấp (10^3 và 10^5 cfu/mL). Kết quả này cho thấy tiềm năng ứng dụng của cảm biến trong việc phát hiện nhanh Salmonella trong thực phẩm và các mẫu bệnh phẩm.
5.1. Khả năng phát hiện Salmonella ở nồng độ thấp 10^3 cfu mL
Các thanh nano ZnO được chế tạo có hình lục giác với đường kính và chiều dài lần lượt khoảng 20 - 200 nm và 5 - 7 µm. Sự hình thành các thanh nano ZnO là do trong quá trình thủy nhiệt đã xảy ra các phản ứng Zn(NO3) 2 2+ Zn + 2NO3-. NH3 + H 2O NH4 + + OH-. Trong quá trình thủy nhiệt, Zn(OH) 2 hòa tan khi nhiệt độ tăng dần. Khi nồng độ Zn2+ và OH đạt đến giá trị tới hạn của quá trình siêu bão hòa ZnO, hạt nhân ZnO tinh khiết hình thành một cách tự nhiên trong dung dịch nước phức.
5.2. Ứng dụng tiềm năng trong phát hiện nhanh Salmonella
Các kết quả nghiên cứu mà luận văn đã đạt được là cơ sở ban đầu để các nhà khoa học trong và ngoài nước quan tâm và lựa chọn cấu trúc vật liệu nano ZnO thích hợp để tiếp tục khảo sát sâu hơn về cảm biến miễn dịch điện hóa cũng như các loại cảm biến sinh học điện hóa khác.
VI. Tương lai Cải tiến cảm biến ZnO cho an toàn thực phẩm
Nghiên cứu này mở ra hướng phát triển mới cho cảm biến sinh học ZnO trong lĩnh vực an toàn thực phẩm. Cải tiến cảm biến ZnO, nâng cao độ nhạy, độ đặc hiệu và tính ổn định là những hướng nghiên cứu quan trọng trong tương lai. Ứng dụng y tế của cảm biến ZnO cũng hứa hẹn nhiều tiềm năng.
6.1. Hướng nghiên cứu cải tiến độ nhạy và độ đặc hiệu
Để chế tạo một cảm biến sinh học hiệu quả, việc chế tạo vật liệu nano ZnO có hình thái phù hợp trực tiếp trên điện cực để cố định các phân tử sinh học mong muốn là rất quan trọng. Vật liệu ZnO cấu trúc nano đã được nghiên cứu tổng hợp bằng nhiều phương pháp khác nhau và đã được nhóm chúng tôi phát triển thành công cho ứng dụng nhạy khí. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức trong công nghệ chế tạo vật liệu ZnO có cấu trúc nano trực tiếp lên điện cực với các điều kiện khác nhau nhằm tạo ra cảm biến sinh học có cấu trúc tối ưu, chế tạo đơn giản, tiết kiệm.
6.2. Ứng dụng tiềm năng của cảm biến ZnO trong y tế và môi trường
Các nhóm trên chủ yếu nghiên cứu tập trung vào hạt nano bạc, vàng, polymer và ống nano cacbon cho ứng dụng nhạy sinh học. Để chế tạo một cảm biến sinh học hiệu quả, việc chế tạo vật liệu nano ZnO có hình thái phù hợp trực tiếp trên điện cực để cố định các phân tử sinh học mong muốn là rất quan trọng.