Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế khu vực và toàn cầu, ngành Dệt may Việt Nam giữ vị trí mũi nhọn trong cơ cấu sản xuất công nghiệp và kim ngạch xuất khẩu. Tuy nhiên, phần lớn các doanh nghiệp dệt may trong nước vẫn tập trung chủ yếu vào phương thức gia công cắt may (CMT), dẫn đến sự phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu do khách hàng nước ngoài chỉ định và cung cấp. Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, Công ty Cổ phần Dệt May Huế là một trong những đơn vị sản xuất trọng điểm với quy mô lớn, việc kiểm soát và sử dụng hiệu quả nguyên liệu đầu vào đóng vai trò quyết định đến tiến độ dây chuyền may, chất lượng thành phẩm, chi phí tồn trữ và hiệu quả sử dụng vốn lưu động. Nhận thức được tầm quan trọng của công tác điều độ và quản lý kho bãi trong quản trị tác nghiệp, tác giả đã lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm phân tích thực trạng và xây dựng các giải pháp hoàn thiện công tác quản lý nguyên liệu tại doanh nghiệp này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng và các tiêu chí về nguyên liệu tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế, từ đó đánh giá và nghiên cứu hướng đến đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả trong công tác quản lý nguyên liệu.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về công tác quản lý nguyên liệu của doanh nghiệp.
    2. Phân tích hiệu quả trong công tác quản lý nguyên liệu tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế.
    3. Đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả trong công tác quản lý nguyên liệu, đáp ứng tốt nhất khả năng sản xuất của công ty và nhu cầu khách hàng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản lý nguyên liệu trong hoạt động sản xuất kinh doanh hàng may mặc.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại 2 kho nguyên liệu của Công ty Cổ phần Dệt May Huế (địa chỉ: 122 Dương Thiệu Tước, phường Thủy Dương, thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh và số liệu kho được thu thập trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2019 (trọng tâm dữ liệu xuất - nhập - tồn năm 2018–2019); dữ liệu sơ cấp thu thập thông qua phỏng vấn chuyên sâu nhân sự được thực hiện từ ngày 21/10/2019 đến ngày 22/12/2019.

Cơ sở khoa học và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận, khóa luận tiếp cận nguyên liệu dưới góc độ là đối tượng lao động do doanh nghiệp nhập, mua hoặc dự trữ để phục vụ quá trình sản xuất kinh doanh, có đặc điểm chuyển toàn bộ giá trị một lần vào giá thành sản phẩm trong kỳ. Hệ thống phân loại nguyên liệu được xem xét theo nội dung kinh tế (nguyên liệu chính, nguyên liệu phụ, nhiên liệu, phụ tùng thay thế, vật liệu khác), theo mục đích công dụng (trực tiếp sản xuất, phục vụ quản lý) và theo nguồn hình thành (tự sản xuất, gia công chế biến, mua ngoài, nhận góp vốn). Nội dung quản trị nguyên liệu bao gồm 5 khâu tác nghiệp chính: tổ chức tiếp nhận nguyên liệu, tổ chức quản lý kho bãi, tổ chức cấp phát (theo yêu cầu hoặc theo tiến độ kế hoạch), công tác thanh quyết toán và sử dụng hợp lý, tiết kiệm nguyên vật liệu.

Về hệ thống chỉ tiêu phân tích, khóa luận áp dụng các công thức kinh tế quản trị:

  • Chỉ tiêu thực hiện kế hoạch cung ứng về số lượng: Tỷ lệ giữa khối lượng vật tư thực tế nhập kỳ phân tích so với số lượng vật tư cần nhập theo kế hoạch.
  • Phân tích chủng loại, tính đồng bộ và tính kịp thời của việc cấp phát nguyên liệu.
  • Chỉ tiêu dự trữ vật tư (dự trữ thường xuyên, dự trữ bảo hiểm, dự trữ thời vụ tính bằng số ngày và bằng hiện vật).
  • Hệ số đảm bảo vật tư cho sản xuất: Tỷ lệ giữa tổng lượng vật tư dự trữ đầu kỳ cộng lượng nhập trong kỳ so với lượng vật tư nhu cầu trong kỳ.

Về phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ giáo trình, tài liệu chuyên khảo về quản trị sản xuất, báo cáo tài chính giai đoạn 2016–2018 của phòng Kế toán - Tài chính, tài liệu kỹ thuật từ phòng Điều Hành May và trích xuất dữ liệu quản trị kho trên hệ thống phần mềm ERP Bravo 7 của doanh nghiệp.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp (nghiên cứu định tính): Do điều kiện tác nghiệp thực tế của nhân viên kho, tác giả không sử dụng bảng hỏi diện rộng mà tiến hành quan sát trực tiếp quy trình bốc dỡ, lưu kho, xả vải; thực hiện phỏng vấn chuyên sâu cán bộ quản lý phòng Điều Hành May, thủ kho tại 2 kho nguyên liệu vải và nhân viên Tổ Kiểm tra chất lượng (KCS).
  • Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để lập bảng biểu thống kê, tính toán chênh lệch tuyệt đối, tương đối, chỉ số biến động qua các năm; sử dụng phương pháp quy nạp, đối chiếu logic để xử lý các dữ liệu định tính thu được từ phỏng vấn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về nguyên liệu và công tác quản trị nguyên liệu trong doanh nghiệp sản xuất, đồng thời phản ánh bối cảnh thực tiễn của ngành dệt may:

  • Làm rõ khái niệm, đặc điểm, vai trò và các phương thức phân loại nguyên liệu; phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý nguyên liệu gồm số lượng nhà cung ứng, biến động giá cả thị trường, trình độ cán bộ quản trị và hệ thống giao thông vận tải.
  • Trình bày chi tiết các nghiệp vụ cốt lõi trong chu trình quản trị nguyên liệu: tiếp nhận, tổ chức kho (sắp xếp, bảo quản, an toàn PCCC), cấp phát vật tư, thanh quyết toán và quản lý định mức tiêu hao.
  • Đánh giá thực trạng ngành Dệt may Việt Nam: Đóng góp 10% giá trị sản xuất công nghiệp, tạo việc làm cho 2,7 triệu lao động; tính đến năm 2017 có khoảng 6.000 doanh nghiệp nhưng có tới 85% là doanh nghiệp gia công may mặc, 13% dệt nhuộm và 2% kéo sợi; kim ngạch xuất khẩu 2017 đạt 31,3 tỷ USD. Khái quát các hiệp định thương mại (CPTPP, EVFTA) và thực trạng dệt may Thừa Thiên Huế với đề án Khu công nghiệp hỗ trợ ngành dệt may 400 ha tại Phong Điền.

Chương 2: Thực trạng quản lý nguyên liệu tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế

Chương 2 trình bày toàn diện về cơ cấu tổ chức, kết quả sản xuất kinh doanh và thực tế tác nghiệp quản lý nguyên vật liệu tại Huegatex:

  • Khái quát doanh nghiệp: Tiền thân là Nhà máy Sợi Huế thành lập ngày 26/03/1988, chuyển đổi mô hình thành Công ty Dệt May Huế năm 2000; sở hữu 4 dây chuyền kéo sợi (64.000 cọc sợi), 5 nhà máy may (86 chuyền may, diện tích 40.000 m2), áp dụng hệ thống ISO 9001 và chứng nhận trách nhiệm xã hội SA-8000 phục vụ các khách hàng quốc tế như Perry Ellis, Sears, Hansae, Target, Sanmar.
  • Tình hình nguồn lực: Tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn và tăng từ 396,39 tỷ đồng (2016) lên 545,39 tỷ đồng (2018), trong đó hàng tồn kho năm 2018 tăng 67,19% so với 2017. Doanh thu thuần duy trì đà tăng trưởng từ 1.478,31 tỷ đồng (2016) lên 1.733,52 tỷ đồng (2018), tuy nhiên lợi nhuận sau thuế suy giảm từ 42,78 tỷ đồng (2016) xuống 29,43 tỷ đồng (2018) do chi phí tài chính và chi phí quản lý tăng cao. Tổng lao động năm 2018 đạt 4.117 người, lao động trực tiếp chiếm 94,41%, lao động nữ chiếm 71,95%.
  • Hệ thống kho bãi và công nghệ: Doanh nghiệp bố trí 2 kho nguyên liệu vải (diện tích mỗi kho từ 2.000–3.000 m2, hơn 450 kệ chứa 2 tầng, sức chứa đạt 450 tấn vải), 1 kho phụ liệu và 1 kho phế liệu. Từ đầu năm 2018, công ty đưa phần mềm ERP Bravo 7 vào ứng dụng, hỗ trợ theo dõi chi tiết từng cây vải, khổ vải, mã đơn hàng (PO#), lô hàng và tự động hóa báo cáo xuất - nhập - tồn.
  • Tổ chức quy trình quản trị nguyên liệu: Thực hiện qua 4 giai đoạn chuẩn hóa: Tiếp nhận container vào kho; Kiểm tra nguyên liệu may (đo đếm số lượng, kiểm tra lỗi sợi, lệch màu, độ co giãn bằng máy móc); Cấp phát nguyên liệu theo tiến độ kế hoạch sản xuất; Quyết toán đơn hàng nhằm đối chiếu lượng nguyên liệu xuất dùng với số lượng thành phẩm hoàn thành để xử lý vải thừa, phế liệu.

Chương 3: Một số giải pháp nâng cao công tác quản lý nguyên liệu tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế

Dựa trên các phân tích định lượng và đánh giá quy trình, chương 3 nêu bật các mặt hạn chế còn tồn tại và đề xuất giải pháp:

  • Đánh giá hạn chế: Công ty còn phụ thuộc nặng nề vào nguồn nguyên liệu gia công từ khách hàng (năm 2019 công ty không thực hiện mua ngoài vải mới); tiến độ cung ứng vải chính và vải cổ từ các đối tác (như Fashion Garment, Premier) còn thiếu đồng bộ, gây lệch nhịp sản xuất; lượng vải phế liệu và vải tồn chờ thanh lý lũy kế lớn (năm 2019 đạt 216.760 yard); tỷ lệ nợ ngắn hạn và giá trị hàng tồn kho còn cao.
  • Giải pháp đề xuất:
    1. Hoàn thiện công tác tiếp nhận và kiểm tra nguyên liệu đầu vào nhằm giảm tỷ lệ lỗi vải chuyển sang chuyền may.
    2. Nâng cao hiệu quả quy hoạch, phân khu và bảo quản tại hệ thống 2 kho vải chính, sắp xếp kệ hàng khoa học nhằm tối ưu hóa diện tích và thời gian xuất nhập.
    3. Khai thác chuyên sâu các tính năng của phần mềm ERP Bravo 7, kết nối dữ liệu liên thông giữa phòng Điều Hành May, kho nguyên liệu và các xưởng sản xuất.
    4. Đẩy mạnh công tác quản lý tiến độ, tăng cường liên lạc với các đối tác gia công để bảo đảm nhịp điệu cung ứng vải chính đồng bộ với phụ liệu và cổ bo.
    5. Xử lý kịp thời lượng vải phế may, vải tồn sau quyết toán đơn hàng để thu hồi vốn và giảm áp lực lưu trữ kho.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh chi tiết bức tranh tài chính, lao động và thực trạng luân chuyển nguyên vật liệu tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế thông qua hệ thống số liệu thực tế được tổng hợp dưới đây:

Chỉ tiêu tài chính - sản xuất Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018
Tổng tài sản (tỷ đồng) 679,19 648,24 794,43
Tài sản ngắn hạn (tỷ đồng) 396,39 396,41 545,39
Hàng tồn kho (tỷ đồng) 163,08 158,80 265,50
Nợ phải trả (tỷ đồng) 473,42 439,02 585,02
Vốn chủ sở hữu (tỷ đồng) 205,87 209,22 209,41
Doanh thu thuần (tỷ đồng) 1.478,31 1.653,86 1.733,52
Lợi nhuận sau thuế TNDN (tỷ đồng) 42,78 40,60 29,43
Tổng số lao động (người) 3.864 3.963 4.117
- Lao động trực tiếp (người) 3.670 3.755 3.887
- Lao động nữ (người) 2.870 2.921 2.962

Về thực trạng luân chuyển nguyên vật liệu tại kho, số liệu trích xuất từ phần mềm Bravo 7 phản ánh tính chất gia công xuất khẩu áp đảo của công ty:

Danh mục mặt hàng Năm Tồn đầu kỳ (Yard) Nhập trong kỳ (Yard) Xuất trong kỳ (Yard) Tồn cuối kỳ (Yard)
Vải mua ngoài 2018 3.554,00 - - -
Vải nhận gia công 2018 972.268,00 Đang hạch toán Đang hạch toán Đang hạch toán
Vải nhận gia công 2019* 2.771,00 Đã vượt 2018 Đã vượt 2018 Biến động
Vải tồn để thanh lý 2018 0,00 34.953,44 0,00 34.953,44
Phế may phụ liệu dư thừa 2018 193.154,00 - - 193.154,00
Phế may phụ liệu dư thừa 2019* 216.760,00 - - 216.760,00

(Ghi chú: Số liệu năm 2019 được tác giả tổng hợp đến ngày 01/11/2019).

Đóng góp thực tiễn của đề tài:

  • Phác thảo chi tiết sơ đồ tổ chức phòng Điều Hành May và cơ cấu Tổ chuẩn bị nguyên liệu gồm 5 bộ phận chức năng chuyên biệt, minh họa rõ nét cơ chế phân công lao động trong quản lý kho ngành dệt may quy mô trên 4.000 công nhân.
  • Đánh giá thực tế việc ứng dụng phần mềm ERP Bravo 7 từ năm 2018 trong việc chuyển đổi phương thức quản lý thủ công sang kiểm soát số hóa theo cây vải và mã đơn hàng (PO#).
  • Cung cấp các phân tích xác thực về rủi ro gián đoạn dây chuyền do tính chất thiếu đồng bộ trong nhịp điệu giao hàng của đối tác đặt gia công, đưa ra khuyến nghị thực tế giúp doanh nghiệp hoàn thiện quy trình kiểm soát hao hụt và xử lý hàng tồn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ điều kiện thực hiện nghiên cứu được tác giả nêu rõ:

  • Phương pháp thu thập: Tác giả không thể triển khai điều tra diện rộng bằng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc đối với toàn bộ công nhân và nhân viên kho do các quy định vận hành nội bộ và yếu tố thời gian làm việc theo ca, mà phải sử dụng phương pháp quan sát và phỏng vấn chuyên sâu nhóm mẫu nhỏ.
  • Phạm vi số liệu: Thời gian thực tập tốt nghiệp diễn ra ngắn (từ ngày 21/10/2019 đến ngày 22/12/2019); dữ liệu xuất - nhập - tồn kho trên hệ thống Bravo 7 của năm 2019 mới chỉ tổng hợp số liệu lũy kế đến ngày 01/11/2019 chứ chưa bao quát toàn bộ niên độ tài chính.
  • Hướng mở nghiên cứu: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát định lượng toàn diện về mức độ hao hụt nguyên liệu theo từng dòng sản phẩm cụ thể (áo T-shirt, Polo-shirt, Jacket); phân tích sâu hơn về quản trị rủi ro chuỗi cung ứng khi Huegatex chuyển dịch cơ cấu từ hình thức nhận gia công (CMT) sang sản xuất mua nguyên liệu bán thành phẩm (FOB) và tự thiết kế sản xuất (ODM).

Giá trị tham khảo

Nội dung khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành: Quản trị kinh doanh, Quản trị tác nghiệp, Kinh doanh thương mại, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng khi tìm hiểu về nghiệp vụ quản trị kho bãi và điều độ vật tư trong doanh nghiệp sản xuất công nghiệp thực tế.
  • Cán bộ quản lý tác nghiệp ngành dệt may: Tham khảo quy trình 4 bước kiểm soát nguyên liệu (tiếp nhận container, kiểm tra KCS, cấp phát theo PO#, quyết toán nguyên liệu) và cách thức thiết lập cơ cấu tổ chức Tổ chuẩn bị nguyên liệu trực thuộc phòng Điều hành may.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng biểu phân tích tài chính - lao động thực tế giai đoạn 2016–2018 và mô hình vận hành, quản lý dữ liệu cây vải thông qua phần mềm ERP Bravo 7 tại doanh nghiệp dệt may quy mô lớn.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Dệt May Huế đưa phần mềm ERP nào vào quản trị kho nguyên liệu và triển khai từ thời điểm nào?
Công ty bắt đầu đưa phần mềm quản trị doanh nghiệp Bravo 7 (ERP-VN) vào áp dụng từ đầu năm 2018 nhằm quản lý chi tiết từ cây vải, khổ vải đến kiện hàng, lô hàng, thay thế phương thức quản lý giấy tờ thủ công.

2. Quy mô hệ thống kho lưu trữ nguyên liệu may của Huegatex được tổ chức như thế nào?
Công ty vận hành 2 kho nguyên liệu vải chính (diện tích mỗi kho từ 2.000 đến 3.000 m2, trang bị hơn 450 kệ để hàng 2 tầng, tổng sức chứa đạt khoảng 450 tấn vải), bên cạnh 1 kho phụ liệu và 1 kho phế liệu.

3. Cơ cấu nguyên liệu vải tại kho của công ty trong giai đoạn 2018–2019 chủ yếu có nguồn gốc từ đâu?
Nguyên liệu vải tại kho chủ yếu là vải do các đơn vị đặt gia công từ nước ngoài (Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, các nước EU...) gửi về; tỷ trọng vải công ty tự mua ngoài rất nhỏ (năm 2018 tồn đầu kỳ 3.554 yard và năm 2019 không phát sinh mua ngoài mới).

4. Xu hướng biến động tài chính của Huegatex giai đoạn 2016–2018 phản ánh điều gì trong văn bản?
Doanh thu thuần của công ty tăng trưởng liên tục từ 1.478,31 tỷ đồng (2016) lên 1.733,52 tỷ đồng (2018), nhưng lợi nhuận sau thuế giảm từ 42,78 tỷ đồng xuống 29,43 tỷ đồng do giá vốn tăng và các chi phí tài chính, bán hàng, quản lý doanh nghiệp gia tăng.

5. Cơ cấu nhân sự trực tiếp quản lý kho nguyên liệu tại công ty được tổ chức theo mô hình nào?
Công tác quản lý nguyên liệu do Phòng Điều Hành May chỉ đạo trực tiếp, bên dưới có Tổ chuẩn bị nguyên liệu tại kho được chia thành 5 bộ phận chức năng chuyên biệt đảm nhiệm từng khâu tác nghiệp riêng.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Lê Thị Ngọc Trâm đã phản ánh trung thực và toàn diện bức tranh quản trị nguyên liệu tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế trong giai đoạn 2018–2019. Bằng việc kết hợp dữ liệu kế toán tài chính, hồ sơ tác nghiệp kho và thông tin từ phần mềm ERP Bravo 7, công trình đã làm rõ những ưu điểm trong quy trình kiểm soát vật tư cũng như những điểm nghẽn do phụ thuộc vào tiến độ cấp vải của khách hàng gia công. Các giải pháp được đề xuất trong khóa luận bám sát thực tiễn doanh nghiệp, mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho công tác hoàn thiện quản lý kho và điều độ sản xuất trong ngành may mặc.