Tổng quan luận án
Công trình luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Hoàn thiện pháp luật về xử lý vi phạm pháp luật trong thi hành án dân sự ở Việt Nam hiện nay" được nghiên cứu sinh Nguyễn Tuấn An thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hoàng Thế Liên, bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội năm 2014, thuộc chuyên ngành Lí luận và lịch sử nhà nước và pháp luật (mã số 62.01).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong tiến trình đẩy mạnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và thực hiện Chiến lược cải cách tư pháp theo các văn kiện của Đảng, việc xây dựng một hệ thống pháp luật đồng bộ, thống nhất, khả thi, công khai và minh bạch là yêu cầu trọng tâm. Pháp luật về xử lý vi phạm pháp luật (XLVPPL) trong thi hành án dân sự (THADS) là một bộ phận cấu thành của hệ thống pháp luật Việt Nam.
Thực tiễn thực thi cho thấy, hệ thống quy định về XLVPPL trong THADS bộc lộ nhiều hạn chế, bất cập: các quy định pháp luật còn thiếu đồng bộ, nhiều vướng mắc trong cơ chế thực thi chưa được tháo gỡ kịp thời, xuất hiện tình trạng mâu thuẫn, chồng chéo, mang tính chất tình thế, chắp vá và chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của thực tiễn. Việc xử lý vi phạm không nghiêm và hiệu quả chưa cao ảnh hưởng trực tiếp đến tính tôn nghiêm của pháp luật. Cùng với đó, phạm vi công tác THADS ngày càng mở rộng (từ các bản án dân sự, hôn nhân gia đình, phần dân sự trong bản án hình sự đến việc thi hành quyết định tuyên bố phá sản, án lao động, hành chính, phán quyết của Tòa án và Trọng tài nước ngoài), làm gia tăng số lượng và tính chất phức tạp của các hành vi vi phạm. Khoảng trống nghiên cứu được xác định là trước thời điểm luận án, chưa có công trình khoa học độc lập nào nghiên cứu toàn diện, có hệ thống ở cấp độ lý luận và thực tiễn về hoàn thiện pháp luật đối với mảng xử lý vi phạm pháp luật chuyên biệt trong lĩnh vực THADS.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là thông qua việc nghiên cứu những vấn đề lý luận và thực tiễn của pháp luật về XLVPPL trong THADS, đề xuất hệ thống quan điểm và giải pháp nhằm tiếp tục hoàn thiện pháp luật về XLVPPL trong THADS ở Việt Nam.
Để đạt được mục tiêu nêu trên, luận án xác định và giải quyết 03 nhóm nhiệm vụ cụ thể được đánh số trong văn bản:
- Phân tích, làm sáng tỏ khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa của XLVPPL trong THADS; khái niệm, đặc điểm, nội dung và hình thức thể hiện của pháp luật về XLVPPL trong THADS; khái niệm, đặc điểm, nội dung, mục tiêu, ý nghĩa của hoàn thiện pháp luật về XLVPPL trong THADS; xác định các tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện của hệ thống pháp luật này.
- Đánh giá khách quan, toàn diện, có hệ thống về thực trạng pháp luật và thực trạng hoàn thiện pháp luật về XLVPPL trong THADS; làm rõ những ưu điểm, thành tựu, các nhược điểm, hạn chế và nguyên nhân của những tồn tại trong các quy định pháp luật cũng như cơ chế thực thi.
- Phân tích các nguyên tắc hoàn thiện pháp luật về XLVPPL trong THADS và đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể nhằm tiếp tục hoàn thiện pháp luật về XLVPPL trong THADS ở Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các quan điểm, tư tưởng khoa học pháp lý về XLVPPL trong THADS; thực trạng các quy phạm pháp luật điều chỉnh quan hệ XLVPPL trong THADS và thực tiễn hoàn thiện pháp luật về XLVPPL trong lĩnh vực THADS tại Việt Nam.
- Phạm vi nghiên cứu: Luận án tập trung tổng hợp, hệ thống hóa và lý giải những vấn đề lý luận về XLVPPL và pháp luật về XLVPPL trong THADS; đánh giá ưu điểm, hạn chế của hệ thống pháp luật hiện hành và công tác hoàn thiện pháp luật trong lĩnh vực này; đề xuất các nguyên tắc, định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật về XLVPPL trong THADS tại Việt Nam ở thời điểm hiện tại.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả đã tiến hành điểm luận và phân loại hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan theo từng nhóm nội dung chuyên biệt:
| Nhóm hướng nghiên cứu |
Các tác giả, công trình và văn kiện tiêu biểu |
Nội dung và giá trị kế thừa |
| Đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước |
Báo cáo chính trị Đại hội VIII [1], IX [2], X [3], XI [4]; Nghị quyết số 48-NQ/TW (2005) [10]; Nghị quyết số 49-NQ/TW (2005) [11]. |
Xác định cơ sở chính trị, mục tiêu xây dựng hệ thống pháp luật đồng bộ, khả thi và định hướng đổi mới tổ chức, hoạt động cơ quan THA, đẩy mạnh xã hội hóa THA. |
| Lý luận chung về xây dựng và hoàn thiện pháp luật |
Viện Khoa học pháp lý (1993) [12]; Lê Minh Tâm (2003) [82]; Ngô Huy Cương (2008) [43]; Nguyễn Văn Động (2010) [54, 55, 56]; Nguyễn Minh Đoan (2011) [53]; Đoàn Trọng Truyền [88]; Giáo trình ĐH Luật Hà Nội [93]. |
Cung cấp nền tảng lý luận về bản chất, chức năng, hình thức pháp luật, tiêu chí hoàn thiện pháp luật, kỹ thuật lập pháp và đánh giá tác động của văn bản quy phạm pháp luật (QPPL). |
| Xử lý vi phạm pháp luật theo từng lĩnh vực |
Hành chính: Trần Minh Hương (2008) [63], Bùi Xuân Đức (2009) [57], Hoàng Thế Liên (2013) [68]. Hình sự: Phạm Văn Tình (2006) [85], Nguyễn Ngọc Hòa (2006) [59], Hồ Sĩ Sơn (2010) [98], Lê Thị Sơn (2011) [99]. Kỷ luật & Trách nhiệm vật chất: Cao Vũ Minh & Nguyễn Thị Thiện Trí (2012) [72], Trần Thúy Lâm (2005, 2006) [66, 67], Bùi Thị Đào (2010) [51], Trần Thị Hiền (2006) [58], Phạm Văn Tuyết (2006) [87]. |
Làm rõ khái niệm XLVPPL là hoạt động áp dụng pháp luật có tính cưỡng chế nhà nước; phân tích cấu thành vi phạm và chế tài tương ứng (hành chính, hình sự, dân sự, kỷ luật, trách nhiệm công vụ). |
| Lý luận, tổ chức và thủ tục thi hành án dân sự |
Nguyễn Đình Lộc & Hoàng Thế Liên (2003) [21]; Viện Khoa học pháp lý (2001 [18], 2002 [20], 2005 [23]); Trường ĐH Luật Hà Nội (2004 [92], 2009 [97]); Nguyễn Thanh Thủy (2008) [84]; Nguyễn Văn Nghĩa (2009) [79]; Trần Văn Quảng (1996) [80]; Mai Kim Liên (2006) [69]; Lê Cảm (2006) [41]; Lê Anh Tuấn (2005) [86]; Nguyễn Công Long (2005) [70]; Tạp chí Dân chủ và Pháp luật chuyên đề THADS (2006–2012) [26–33]. |
Tổng kết thực trạng thể chế và hoạt động THADS; phân tích các mô hình quản lý, tính độc lập của cơ quan THA, các vướng mắc về trình tự, thủ tục thi hành án và xã hội hóa THADS. |
| Kinh nghiệm quốc tế về thi hành án |
Hội đồng Thừa phát lại Pháp (1994) [75]; Dự án VIE/98/01 [16]; Dự án STAR Việt Nam (James F. Harigan 2005 [64], John Bentley 2006 [65]); Nguyễn Công Bình (1999) [8]; Báo cáo khảo sát của Bộ Tư pháp tại Thụy Điển (1997 [14], 2002 [19]), Đức (1998) [15], Nhật Bản (2000) [17], Hoa Kỳ (2005) [21]; Nhóm chuyên gia Bộ Tư pháp do Hoàng Thế Liên chỉ đạo (2011) nghiên cứu 5 quốc gia: Trung Quốc, Indônêxia, Nhật Bản, Hàn Quốc, Nga [26]. |
Cung cấp bài học kinh nghiệm về mô hình tổ chức THA (công, bán công, tư nhân), quy chế Chấp hành viên/Thừa phát lại và thẩm quyền xử lý các hành vi cản trở, chống đối thi hành án ở nước ngoài. |
| Nghiên cứu trực tiếp về XLVPPL trong THADS |
Nguyễn Quang Thái (2007) [83]; Hoàng Quốc (2011) [33]; Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thanh Thủy (2008) [84]. |
Nêu sơ bộ một số hành vi không chấp hành án, chống đối Chấp hành viên và thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính trong THADS. |
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Qua việc khảo cứu, tác giả chỉ ra các công trình trước đây tồn tại những khoảng trống sau:
- Các nghiên cứu về xây dựng pháp luật hoặc XLVPPL nói chung chỉ tiếp cận ở phạm vi khái quát toàn xã hội, chưa đi sâu vào quan hệ đặc thù của lĩnh vực THADS.
- Các công trình chuyên sâu về THADS chủ yếu tập trung vào mô hình tổ chức, thủ tục thi hành án, cải cách tư pháp mà chưa coi XLVPPL là một bộ phận pháp luật độc lập, hữu cơ cần hoàn thiện.
- Các bài viết trực tiếp về vi phạm trong THADS mới dừng ở mức phản ánh vụ việc đơn lẻ, phân tích nhận thức, thái độ chấp hành của đương sự hoặc giới hạn ở thẩm quyền xử phạt hành chính; chưa làm rõ các loại vi phạm khác như vi phạm kỷ luật, vi phạm dân sự, bồi thường thiệt hại trong thi hành công vụ.
- Chưa có công trình nào xây dựng hệ thống cơ sở lý luận hoàn chỉnh bao gồm: khái niệm, đặc điểm, hình thức, nội dung, mục tiêu, tiêu chí và nguyên tắc hoàn thiện pháp luật về XLVPPL trong THADS.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý luận và khung phân tích
Luận án được xây dựng dựa trên nền tảng lý luận khoa học của Chủ nghĩa Mác - Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật; các chủ trương, nghị quyết của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân và Chiến lược cải cách tư pháp.
Khung lý thuyết của luận án tiếp cận XLVPPL trong THADS như một hoạt động áp dụng pháp luật mang tính quyền lực nhà nước, kết hợp giữa yếu tố hành chính và yếu tố tư pháp. Pháp luật về XLVPPL trong THADS được định hình là tổng thể các QPPL điều chỉnh hoạt động xử lý đối với các hành vi trái pháp luật xâm hại các quan hệ xã hội phát sinh trong tổ chức và hoạt động THADS, bao gồm 5 nhóm quan hệ trách nhiệm pháp lý: hành chính, hình sự, dân sự, kỷ luật và trách nhiệm bồi thường nhà nước trong thi hành công vụ.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án vận dụng phương pháp luận duy vật biện chứng mác-xít kết hợp với 07 phương pháp nghiên cứu cụ thể:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Sử dụng xuyên suốt các chương để phân tích quy định pháp lý, làm sáng tỏ các khái niệm khoa học và tổng hợp các luận điểm lý luận, thực tiễn.
- Phương pháp so sánh, thống kê: Sử dụng để đối chiếu các quy định pháp luật qua từng thời kỳ (Pháp lệnh THADS 2004, Luật THADS 2008, các nghị định liên quan), đồng thời so sánh mô hình pháp luật quốc tế và tổng hợp các số liệu thực tiễn công tác THA.
- Phương pháp mô tả: Sử dụng nhằm trình bày và làm rõ hình thức thể hiện của các nguồn văn bản QPPL điều chỉnh lĩnh vực XLVPPL trong THADS.
- Phương pháp lịch sử - cụ thể: Đặt các quy định pháp luật và thực tiễn thi hành vào từng bối cảnh kinh tế - xã hội, cải cách tư pháp cụ thể để đánh giá tiến trình phát triển và hoàn thiện.
- Phương pháp khái quát hóa: Rút ra các kết luận có tính bản chất, bao quát về thành tựu của giới nghiên cứu, các hạn chế mang tính hệ thống của pháp luật và tiêu chí hoàn thiện.
- Phương pháp khảo sát thực tế: Phản ánh, tổng kết thực tiễn áp dụng pháp luật, cơ chế phối hợp liên ngành và hiệu quả hoạt động của các cơ quan THADS, Chấp hành viên.
- Phương pháp kết hợp nghiên cứu lý luận với thực tiễn: Đối chiếu giữa các yêu cầu mang tính chuẩn mực lý thuyết với thực trạng văn bản và kết quả xử lý vi phạm trong thực tế nhằm đưa ra các đề xuất, giải pháp có căn cứ.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật: Hiến pháp, Luật THADS năm 2008, Bộ luật Hình sự năm 1999 (sửa đổi, bổ sung năm 2009), Luật Xử lý vi phạm hành chính năm 2012, Luật Cán bộ, công chức năm 2008, Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước năm 2009; Nghị định số 110/2013/NĐ-CP, Nghị định số 81/2013/NĐ-CP, Nghị định số 34/2011/NĐ-CP, Nghị định số 118/2006/NĐ-CP, Thông tư liên tịch số 02/2008/TTLT-BNV-BTC...
- Các văn kiện Đại hội Đảng và các nghị quyết chuyên đề (Nghị quyết 48-NQ/TW, Nghị quyết 49-NQ/TW).
- Báo cáo định kỳ và báo cáo tổng kết chuyên đề của Bộ Tư pháp, Tổng cục Thi hành án dân sự và các cơ quan tư pháp liên quan [35–37].
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu đề tài
Chương 1 tập trung phân tích bối cảnh chính trị - pháp lý và hệ thống hóa toàn diện các tài liệu nghiên cứu liên quan đến đề tài. Tác giả chỉ ra sự cần thiết khách quan của việc hoàn thiện pháp luật xuất phát từ các định hướng tại Báo cáo chính trị các kỳ Đại hội Đảng (VIII, IX, X, XI) và 02 Nghị quyết then chốt: Nghị quyết số 48-NQ/TW về Chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật và Nghị quyết số 49-NQ/TW về Chiến lược cải cách tư pháp.
Tác giả phân tích chi tiết kết quả nghiên cứu của các học giả theo ba mảng lớn: lý luận hoàn thiện pháp luật chung, pháp luật về THADS (lý luận, mô hình tổ chức, thủ tục, kinh nghiệm quốc tế) và pháp luật về các biện pháp XLVPPL trong đời sống xã hội. Qua việc chỉ rõ những đóng góp và hạn chế của các tài liệu trước đây, chương này khẳng định tính độc lập của đề tài và xác định rõ các nhiệm vụ khoa học mà luận án cần giải quyết để lấp đầy khoảng trống lý luận lẫn thực tiễn.
Chương 2: Cơ sở lý luận của hoàn thiện pháp luật về xử lý vi phạm pháp luật trong thi hành án dân sự ở Việt Nam hiện nay
Chương 2 xây dựng hệ thống khái niệm, đặc điểm và các tiêu chí nền tảng của đề tài:
- Khái niệm XLVPPL trong THADS: Là hoạt động áp dụng pháp luật của các cơ quan nhà nước và cá nhân có thẩm quyền nhằm xử lý bằng các hình thức, biện pháp khác nhau theo quy định pháp luật đối với chủ thể thực hiện hành vi vi phạm pháp luật xâm phạm các quan hệ xã hội phát sinh trong tổ chức và hoạt động THADS.
- Đặc điểm của hoạt động XLVPPL trong THADS:
- Hoạt động mang tính quyền lực nhà nước, do các chủ thể được trao quyền thực hiện theo trình tự, thủ tục chặt chẽ.
- Căn cứ pháp lý là tổng thể các QPPL về VPPL và XLVPPL; căn cứ thực tiễn là các hành vi vi phạm xâm hại quan hệ xã hội trong tổ chức và hoạt động THADS.
- Chủ thể có thẩm quyền đa dạng: cơ quan quản lý THADS, Thủ trưởng cơ quan THA, Chấp hành viên, các cơ quan tiến hành tố tụng, cơ quan phối hợp.
- Đối tượng bị xử lý rất phức tạp: Chấp hành viên, cán bộ THA; người phải THA, người được THA, người có quyền nghĩa vụ liên quan; cơ quan, tổ chức, cá nhân có nghĩa vụ phối hợp thi hành án.
- Ý nghĩa của XLVPPL trong THADS: Là công cụ phòng ngừa, đấu tranh chống vi phạm; bảo đảm tính công bằng xã hội; bảo đảm tính nghiêm minh và hiệu lực của các bản án, quyết định của Tòa án; nâng cao hiệu lực, hiệu quả công tác THADS và nâng cao ý thức chấp hành pháp luật của cán bộ, nhân dân.
- Khái niệm, đặc điểm, nội dung và hình thức của pháp luật về XLVPPL trong THADS:
- Là tổng thể các QPPL điều chỉnh hoạt động xử lý đối với các hành vi vi phạm xâm hại trật tự THADS, gồm các quy định về hành vi vi phạm, trách nhiệm pháp lý, đối tượng chịu trách nhiệm, thời hiệu, hình thức, biện pháp xử lý, thẩm quyền, trình tự thủ tục và giải quyết khiếu nại, tố cáo.
- Hình thức thể hiện: Đa dạng, nằm rải rác ở nhiều văn bản có hiệu lực pháp lý khác nhau (từ Bộ luật, Luật đến Nghị định, Thông tư liên tịch) thuộc nhiều ngành luật (hình sự, dân sự, hành chính, tố tụng, tổ chức bộ máy).
- Nội dung điều chỉnh: Gồm các quy định về xử lý vi phạm hành chính (Điều 162 Luật THADS 2008, Điều 52 Nghị định 110/2013/NĐ-CP); xử lý tội phạm xâm phạm hoạt động tư pháp trong THADS (19 điều trong BLHS 1999 sửa đổi 2009); xử lý kỷ luật và trách nhiệm vật chất của cán bộ, công chức THA; xử lý trách nhiệm bồi thường của Nhà nước trong thi hành công vụ.
- Tiêu chí hoàn thiện pháp luật về XLVPPL trong THADS: Đánh giá dựa trên tính toàn diện, đồng bộ, thống nhất; tính phù hợp và khả thi; kỹ thuật lập pháp; và mức độ đáp ứng yêu cầu của thực tiễn đấu tranh phòng, chống vi phạm.
Chương 3: Thực trạng pháp luật và hoàn thiện pháp luật về xử lý vi phạm pháp luật trong thi hành án dân sự ở Việt Nam hiện nay
Chương này đi sâu khảo sát, phân tích hai bình diện: thực trạng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và thực trạng quá trình hoàn thiện pháp luật trong thực tiễn:
- Thực trạng các nhóm quy định pháp luật:
- Vi phạm hành chính: Phân tích các nhóm hành vi vi phạm tại Điều 52 Nghị định 110/2013/NĐ-CP (không chấp hành giấy báo triệu tập lần 2; không cung cấp thông tin tài sản; tẩu tán, hủy hoại, đánh tráo tài sản kê biên; không chấp hành quyết định khấu trừ tài khoản, phong tỏa tài khoản...). Đánh giá các quy định về thẩm quyền xử phạt của Chấp hành viên, Thủ trưởng cơ quan THADS, Chủ tịch UBND các cấp.
- Tội phạm hình sự: Rà soát các cấu thành tội phạm xâm phạm hoạt động THADS trong Bộ luật Hình sự (các tội do người có chức vụ quyền hạn thực hiện và các tội do đương sự, người liên quan thực hiện như chống người thi hành công vụ, không chấp hành án, hủy hoại tài sản phong tỏa/kê biên).
- Vi phạm kỷ luật và trách nhiệm bồi thường công vụ: Đánh giá việc áp dụng Luật Cán bộ, công chức, Nghị định 34/2011/NĐ-CP và Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước trong việc xử lý sai phạm của Chấp hành viên và công chức ngành THA.
- Đánh giá ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân:
- Thành tựu: Đã từng bước thể chế hóa chủ trương của Đảng, tạo lập khung pháp lý tương đối đầy đủ cho việc cưỡng chế và xử lý hành vi chống đối, vi phạm; góp phần nâng cao số việc và tiền thi hành được hàng năm.
- Hạn chế, bất cập: Hệ thống văn bản còn phân tán, thiếu tính đồng bộ; nhiều chế tài hành chính mức phạt tiền còn thấp, chưa đủ sức răn đe; thẩm quyền xử phạt của Chấp hành viên còn hạn chế; thủ tục chuyển hồ sơ xử lý hình sự đối với hành vi không chấp hành án hoặc chống đối thi hành án còn vướng mắc; cơ chế xác minh tài sản và xử lý trách nhiệm của bên thứ ba (ngân hàng, tổ chức tín dụng, cơ quan đăng ký quyền sở hữu) chưa nghiêm.
- Nguyên nhân: Do nhận thức lý luận chưa theo kịp thực tiễn; kỹ thuật lập pháp chưa cao; sự phối hợp liên ngành giữa Cơ quan THADS, Công an, Viện kiểm sát, Tòa án còn thiếu chặt chẽ; điều kiện cơ sở vật chất, chế độ đãi ngộ cho đội ngũ Chấp hành viên chưa tương xứng với tính chất nguy hiểm của công việc.
Chương 4: Các nguyên tắc và giải pháp tiếp tục hoàn thiện pháp luật về xử lý vi phạm pháp luật trong thi hành án dân sự ở Việt Nam hiện nay
Chương 4 đưa ra hệ thống quan điểm chỉ đạo và các nhóm giải pháp đồng bộ:
- Hệ thống nguyên tắc hoàn thiện:
- Bảo đảm sự lãnh đạo của Đảng và thể chế hóa đầy đủ các quan điểm cải cách tư pháp.
- Bảo đảm tính hợp hiến, hợp pháp, tính thống nhất, đồng bộ và khả thi của hệ thống pháp luật.
- Bảo đảm tính nghiêm minh, xử lý kịp thời, đúng người, đúng hành vi, đúng pháp luật.
- Bảo đảm quyền con người, quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan.
- Kết hợp chặt chẽ giữa hoàn thiện pháp luật nội dung với hoàn thiện pháp luật tố tụng và cơ chế tổ chức thi hành.
- Các giải pháp tiếp tục hoàn thiện:
- Hoàn thiện quy định về vi phạm và chế tài hành chính: Sửa đổi, bổ sung các hành vi vi phạm hành chính mới phát sinh; nâng mức phạt tiền; mở rộng thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính trực tiếp cho Chấp hành viên trong quá trình tổ chức thi hành án; quy định rõ biện pháp cưỡng chế thi hành quyết định xử phạt.
- Hoàn thiện các quy định hình sự và tố tụng hình sự: Sửa đổi, cụ thể hóa cấu thành tội không chấp hành án, tội cố ý cản trở hoạt động thi hành án; quy định rõ ràng tiêu chí phân định giữa vi phạm hành chính và tội phạm hình sự; tháo gỡ vướng mắc trong việc khởi tố các hành vi tẩu tán tài sản, chống người thi hành công vụ trong THADS.
- Hoàn thiện pháp luật về kỷ luật và trách nhiệm công vụ của Chấp hành viên: Hoàn thiện quy chế quản lý Chấp hành viên, quy định rõ ràng các hành vi vi phạm kỷ luật chuyên môn và quy trình bồi thường, hoàn trả trong trường hợp Chấp hành viên thi hành án trái pháp luật gây thiệt hại.
- Hoàn thiện cơ chế phối hợp và bảo đảm thực thi: Quy định chế tài cụ thể, nghiêm khắc đối với các cơ quan, tổ chức (như ngân hàng, cơ quan công an, cơ quan quản lý đất đai) không thực hiện yêu cầu cung cấp thông tin, phong tỏa tài khoản, khấu trừ tài sản hoặc không hỗ trợ bảo vệ cưỡng chế thi hành án.
Kết quả và những đóng góp mới
Những đóng góp mới về mặt khoa học lý luận và thực tiễn
Luận án tự xác định 05 đóng góp mới cơ bản cho khoa học pháp lý Việt Nam:
- Xây dựng và luận giải khái niệm, chỉ rõ đặc điểm, nội dung, ý nghĩa của hoạt động xử lý vi phạm pháp luật trong thi hành án dân sự đối với việc bảo đảm trật tự pháp luật và kỷ cương tư pháp.
- Xây dựng khái niệm, phân tích sâu sắc các đặc điểm, nội dung cấu thành và các hình thức thể hiện đa tầng của hệ thống pháp luật về XLVPPL trong THADS.
- Xây dựng khái niệm, xác định rõ mục tiêu, nội dung, ý nghĩa của việc hoàn thiện pháp luật về XLVPPL trong THADS; đồng thời đưa ra hệ thống tiêu chí khoa học nhằm xác định mức độ hoàn thiện của hệ thống pháp luật này.
- Phân tích, làm rõ một cách toàn diện và có hệ thống thực trạng các quy định pháp luật và thực tiễn hoàn thiện pháp luật về XLVPPL trong THADS; đánh giá chuẩn xác các ưu điểm, thành tựu cũng như chỉ rõ những nhược điểm, hạn chế và phân tích nguyên nhân cốt lõi.
- Xác lập hệ thống các nguyên tắc mang tính định hướng và đề xuất các nhóm giải pháp đồng bộ, cụ thể nhằm tiếp tục hoàn thiện pháp luật về XLVPPL trong THADS, đáp ứng yêu cầu của công cuộc cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Về mặt lập pháp: Cần tiếp tục rà soát, đồng bộ hóa các quy định giữa Luật THADS với Luật Xử lý vi phạm hành chính, Bộ luật Hình sự, Bộ luật Tố tụng dân sự và các văn bản hướng dẫn thi hành; nâng cao tính cụ thể, trực tiếp của các chế tài xử lý.
- Về cơ chế tổ chức thực hiện: Tăng cường thẩm quyền độc lập và cơ chế bảo vệ an toàn cho Chấp hành viên khi áp dụng các biện pháp xử lý vi phạm; hoàn thiện cơ chế trách nhiệm liên đới của các tổ chức tín dụng, cơ quan bảo hiểm và chính quyền địa phương trong phối hợp cưỡng chế, xử lý đương sự trốn tránh nghĩa vụ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án được thực hiện tại thời điểm năm 2014, các phân tích về thực trạng văn bản chủ yếu dựa trên Luật THADS 2008, BLHS 1999 (sửa đổi 2009), Luật XLVPHC 2012 và Nghị định 110/2013/NĐ-CP. Do đó, các văn bản quy phạm pháp luật ban hành sau thời điểm này (như Bộ luật Hình sự 2015, Luật THADS sửa đổi, bổ sung năm 2014...) chưa nằm trong phạm vi rà soát trực tiếp của tác giả.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Đánh giá thực tiễn thi hành các chế tài xử lý vi phạm pháp luật trong THADS theo tinh thần các đạo luật mới sửa đổi, bổ sung.
- Nghiên cứu cơ chế XLVPPL chuyên sâu gắn liền với tiến trình xã hội hóa thi hành án dân sự (mô hình Văn phòng Thừa phát lại) trên phạm vi toàn quốc.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên ngành luật: Cung cấp nguồn tư liệu lý luận có hệ thống về pháp luật THADS, lý luận về vi phạm và trách nhiệm pháp lý chuyên ngành. Phần tổng quan tài liệu và hệ thống khái niệm ở Chương 1, Chương 2 rất hữu ích cho việc xây dựng cơ sở lý thuyết.
- Giảng viên và cán bộ nghiên cứu: Tham khảo khung tiêu chí hoàn thiện pháp luật và phương pháp tiếp cận đánh giá thực trạng quy định pháp luật chuyên ngành tư pháp.
- Các nhà hoạch định chính sách, cơ quan lập pháp và cơ quan tư pháp (Bộ Tư pháp, Tổng cục THADS, Tòa án, Viện kiểm sát): Khảo cứu các giải pháp ở Chương 4 để phục vụ việc sửa đổi, bổ sung Luật THADS, các nghị định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tư pháp và hoàn thiện quy chế phối hợp liên ngành trong công tác cưỡng chế thi hành án.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa xử lý vi phạm pháp luật trong thi hành án dân sự như thế nào?
Theo tác giả, xử lý vi phạm pháp luật trong THADS là hoạt động áp dụng pháp luật của các cơ quan nhà nước và cá nhân có thẩm quyền nhằm xử lý bằng các hình thức, biện pháp khác nhau theo quy định pháp luật đối với chủ thể thực hiện hành vi vi phạm pháp luật xâm phạm các quan hệ xã hội phát sinh trong tổ chức và hoạt động THADS. Căn cứ thực tiễn để tiến hành xử lý chính là các hành vi vi phạm pháp luật cụ thể xảy ra trong lĩnh vực này.
2. Các hình thức thể hiện của pháp luật về xử lý vi phạm pháp luật trong THADS gồm những gì?
Hình thức của hệ thống pháp luật này mang tính đa dạng, không nằm trong một đạo luật duy nhất mà phân tán ở nhiều văn bản quy phạm pháp luật với các thứ bậc hiệu lực khác nhau: từ các Bộ luật (Hình sự, Dân sự, Lao động), Luật (Luật THADS, Luật Xử lý vi phạm hành chính, Luật Cán bộ, công chức, Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước) đến các Nghị định của Chính phủ (Nghị định 110/2013/NĐ-CP, Nghị định 81/2013/NĐ-CP, Nghị định 34/2011/NĐ-CP, Nghị định 118/2006/NĐ-CP) và các Thông tư liên tịch.
3. Những hành vi vi phạm hành chính phổ biến trong thi hành án dân sự được quy định ra sao?
Căn cứ Điều 162 Luật THADS 2008 và Điều 52 Nghị định 110/2013/NĐ-CP, các hành vi vi phạm hành chính trong THADS bao gồm: đã nhận giấy báo triệu tập lần 2 nhưng không đến mà không có lý do chính đáng; không cung cấp thông tin hoặc không giao giấy tờ tài sản; trì hoãn thực hiện nghĩa vụ khi có điều kiện; cung cấp chứng cứ giả; tẩu tán, chuyển nhượng, cất giấu, hủy hoại hoặc đánh tráo tài sản đã kê biên; phá hủy niêm phong tài sản kê biên; không chấp hành quyết định trừ thu nhập, phong tỏa tài khoản hoặc khấu trừ tài khoản của người có thẩm quyền.
4. Luận án đưa ra những tiêu chí nào để xác định mức độ hoàn thiện của pháp luật về XLVPPL trong THADS?
Mức độ hoàn thiện của pháp luật về XLVPPL trong THADS được luận án xác định thông qua các tiêu chí: tính toàn diện và đầy đủ của các quy phạm điều chỉnh; tính đồng bộ và thống nhất nội tại của các văn bản trong hệ thống pháp luật; tính phù hợp và khả thi trong thực tiễn áp dụng; trình độ kỹ thuật lập pháp; và hiệu quả thực tế trong việc răn đe, ngăn chặn, xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Tuấn An là công trình khoa học pháp lý nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện và có hệ thống về vấn đề xây dựng, hoàn thiện pháp luật về xử lý vi phạm pháp luật trong thi hành án dân sự tại Việt Nam. Công trình đã làm sáng tỏ hệ thống cơ sở lý luận, tổng kết sâu sắc thực trạng pháp luật cùng cơ chế thực thi, chỉ rõ các khoảng trống và bất cập còn tồn tại trong thực tiễn tư pháp. Hệ thống các nguyên tắc và nhóm giải pháp được đề xuất trong luận án có giá trị khoa học và thực tiễn thiết thực, đóng góp luận cứ trực tiếp cho công cuộc cải cách tư pháp và hoàn thiện thể chế thi hành án dân sự ở nước ta.