Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp đại học hệ chính quy ngành Ngôn ngữ Anh - Anh với đề tài "A study on technique to improve reading comprehension for first-year English major students at Hai Phong Technology and Management University through extensive reading activity" do sinh viên Đinh Kim Cúc (Mã sinh viên: 1612751016, Lớp NA 2001) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Phan Thị Mai Hương tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (HPU), hoàn thành vào tháng 10 năm 2020.

Trong quá trình tiếp nhận ngôn ngữ thứ hai, đọc là kỹ năng tiếp nhận (receptive skill) đóng vai trò nền tảng cho việc mở rộng tri thức và phát triển năng lực học thuật. Theo phân tích của tác giả, phần lớn sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành tiếng Anh gặp trở ngại trong việc nắm bắt nội dung văn bản viết do vốn từ vựng hạn chế và thói quen đọc chưa được thiết lập. Tại môi trường giảng dạy truyền thống trên lớp, phương pháp đọc chuyên sâu (intensive reading) chiếm ưu thế với các bài đọc ngắn, nặng về cấu trúc ngữ pháp và khai thác chi tiết ngôn ngữ, trong khi thời lượng học tập trên lớp bị giới hạn và tài liệu đọc thường thiếu sự hấp dẫn. Thực trạng này dẫn đến tâm lý e ngại, coi việc đọc là hoạt động nhàm chán và làm suy giảm khả năng đọc hiểu tổng thể. Xuất phát từ bối cảnh đó, nghiên cứu lựa chọn hoạt động đọc mở rộng (extensive reading) – hình thức đọc khối lượng lớn tài liệu dễ hiểu, phù hợp với sở thích cá nhân bên ngoài lớp học – làm giải pháp nhằm cải thiện năng lực đọc hiểu cho người học.

Mục tiêu tổng quát của đề tài là làm rõ tầm quan trọng của hoạt động đọc mở rộng trong việc phát triển kỹ năng đọc hiểu cho sinh viên năm nhất ngành Ngôn ngữ Anh, đồng thời hỗ trợ người học xây dựng chiến lược xử lý văn bản hiệu quả. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu đặt ra 4 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Những thách thức mà sinh viên gặp phải trong quá trình đọc hiểu là gì (What are the Challenges Faced by Students in Reading?)?
  2. Hoạt động đọc mở rộng có vai trò như thế nào trong việc nâng cao khả năng đọc hiểu của sinh viên (What is the role of extensive reading in enhancing the students’ reading comprehension?)?
  3. Hoạt động đọc mở rộng tác động như thế nào đến khả năng đọc hiểu của sinh viên (How can extensive reading influence the students’ reading comprehension?)?
  4. Mức độ cải thiện kỹ năng đọc thông qua hoạt động đọc mở rộng đạt được ở mức nào (What extent does extensive reading improve the reading skill?)?

Về phạm vi nghiên cứu, đề tài được giới hạn tại Khoa Ngôn ngữ Anh thuộc Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Đối tượng khảo sát thực nghiệm là 30 sinh viên năm thứ nhất (freshmen) chuyên ngành tiếng Anh, được lựa chọn ngẫu nhiên để điều tra thực trạng, thói quen đọc và nhận thức về vai trò của hoạt động đọc mở rộng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu kinh điển về bản chất của việc đọc, quá trình tiếp nhận văn bản và phương pháp giảng dạy kỹ năng đọc trong ngôn ngữ thứ hai:

  • Bản chất và định nghĩa về đọc: Tác giả dẫn chiếu định nghĩa từ Oxford Dictionary (2008), Carrel (1985) với quan niệm đọc là quá trình giải mã thông điệp và kiến tạo ý nghĩa từ văn bản in; Rumelhart (1977) nhấn mạnh sự tương tác giữa người đọc và văn bản; Goodman (1967) khẳng định đọc là một quá trình tâm lý ngôn ngữ tích cực (active process) chứ không đơn thuần là tiếp nhận thụ động.
  • Phân loại kỹ năng đọc: Theo hình thức thể hiện, Doff (1988) và Lewis (1985) phân chia thành đọc thành tiếng (reading aloud) và đọc thầm (silent reading) – trong đó đọc thầm được khẳng định là phương thức nhanh, hiệu quả nhất cho đọc hiểu vì người học tự điều chỉnh tốc độ đọc mà không bị phân tán bởi việc phát âm. Theo mục đích đọc, tác giả phân loại theo Grellet (1981, 1999) gồm đọc quét (scanning), đọc lướt (skimming), đọc chuyên sâu (intensive reading) và đọc mở rộng (extensive reading).
  • Các mô hình đọc hiểu (Models of reading): Bao gồm mô hình xử lý từ dưới lên (Bottom-up approach: Brown, 2001; Nuttall, 2006; Berardo, 2006; Goodman, 1970) tập trung vào việc giải mã từ vựng, cú pháp, tín hiệu ngữ âm; mô hình xử lý từ trên xuống (Top-down approach: Goodman, 1968) dựa vào tri thức nền để dự đoán ý nghĩa; và mô hình tương tác (Interactive approach: Eskey, 1973) kết hợp đồng thời cả hai quá trình để xây dựng nghĩa của văn bản.
  • Quá trình sinh lý và nhận thức trong đọc hiểu: Dẫn luận theo Driscoll (2008) về chuyển động mắt (saccadic movements, điểm dừng fixation, hồi quy thị giác regression, chuyển dòng return sweep) và cơ chế xử lý thông tin thông qua trí nhớ từ ngữ cùng các manh mối ngữ nghĩa (semantic clues), cú pháp (syntactic clues).
  • Các yếu tố nhận thức ảnh hưởng đến đọc hiểu: Bao gồm tri thức nền (prior knowledge / schemas & scripts theo Oster, 2012; Krashen), vốn từ vựng, độ trôi chảy (fluency - theo American National Reading Panel, 2002), kỹ năng đọc tích cực và tư duy phản biện (critical thinking). Bên cạnh đó, nghiên cứu viện dẫn 12 nguyên nhân dẫn đến việc sinh viên ngại đọc theo Heick (2018).
  • Khung lý thuyết về đọc mở rộng (Extensive Reading): Tác giả dựa trên Giả thuyết đầu vào (Input Hypothesis) của Krashen (1989, 1993) về việc đọc tự nguyện tự do (Free Voluntary Reading); mô hình động lực đọc của Nell (1988); và đặc biệt là bộ 10 nguyên tắc thiết kế chương trình đọc mở rộng của Day và Bamford (1998, 2002, 2004) bao gồm: tài liệu dễ hiểu, đa dạng chủ đề, người học tự chọn tài liệu, đọc khối lượng càng nhiều càng tốt, mục đích đọc hướng tới giải trí và thông tin, việc đọc tự nó là phần thưởng, tốc độ đọc nhanh, đọc thầm cá nhân, giảng viên đóng vai trò định hướng và là hình mẫu người đọc.

Về phương pháp nghiên cứu, đề tài sử dụng phương pháp mô tả định lượng (descriptive quantitative method) thông qua công cụ bảng hỏi khảo sát (questionnaire). Bảng hỏi gồm 3 phần chính với các câu hỏi đóng, câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn và câu hỏi mở:

  • Phần 1: Thông tin nền của người tham gia (giới tính, số năm học tiếng Anh, tự đánh giá trình độ).
  • Phần 2: Thực trạng đọc hiểu (chiến lược sử dụng, nguyên nhân không hiểu bài, thói quen học từ vựng, vai trò của từ vựng đối với việc đọc).
  • Phần 3: Hoạt động đọc mở rộng (mục đích đọc, mức độ hiểu văn bản hướng tới, khó khăn gặp phải và kỳ vọng đối với phương pháp hướng dẫn của giảng viên).

Quy trình thu thập dữ liệu được thực hiện trực tiếp tại các lớp sinh viên năm thứ nhất ngành Ngôn ngữ Anh Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Tác giả phát phiếu khảo sát, giải thích câu hỏi và thu phiếu sau 10 phút làm bài. Dữ liệu sau đó được tổng hợp thống kê theo tần số và tính toán tỷ lệ phần trăm (percentage).

Nội dung chính theo từng chương

Bố cục của khóa luận được phân bổ thành 4 chương chính phản ánh tiến trình nghiên cứu từ cơ sở lý luận đến khảo sát thực tiễn:

Chapter 1: Introduction

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài, đặt trong bối cảnh sinh viên năm thứ nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng đang đối mặt với nhiều rào cản về đọc hiểu. Tác giả xác lập 4 câu hỏi nghiên cứu, làm rõ mục đích nghiên cứu là kiểm chứng tác động của đọc mở rộng đối với việc phát triển kỹ năng đọc và tích lũy từ vựng. Chương này cũng phân định phạm vi nghiên cứu tập trung vào sinh viên năm thứ nhất, nêu khái quát phương pháp mô tả định lượng và công bố cấu trúc tổng thể của khóa luận.

Chapter 2: Literature Review

Chương 2 cung cấp hệ thống lý thuyết toàn diện về kỹ năng đọc và hoạt động đọc mở rộng. Tác giả tổng hợp các quan điểm học thuật nhằm phân biệt rõ giữa "đọc" (reading) và "đọc hiểu" (reading comprehension), xem đọc hiểu là mục đích cốt lõi của hành vi đọc. Nội dung chương đi sâu vào ba mô hình xử lý văn bản (Bottom-up, Top-down, Interactive), tiến trình sinh lý nhận thức của mắt khi đọc (Driscoll, 2008), và 5 yếu tố nhận thức chi phối trực tiếp đến hiệu quả đọc hiểu (tri thức nền, từ vựng, độ trôi chảy, đọc chủ động, tư duy phản biện). Ở phần đọc mở rộng, tác giả phân tích các lợi ích được Krashen (1993), Day và Bamford (1998) chứng minh như: tăng tốc độ đọc, nâng cao ngữ pháp, làm giàu vốn từ vựng ngầm định và giảm tải áp lực tâm lý. Trọng tâm của chương là việc trình bày chi tiết 10 nguyên tắc triển khai hoạt động đọc mở rộng của Day và Bamford (2002) cùng các yêu cầu tổ chức lớp học theo hướng dẫn của Jacob và Farrell.

Chapter 3: Data Analysis and Findings

Chương 3 trình bày các kết quả thống kê mô tả thu được từ mẫu khảo sát 30 sinh viên năm nhất Khoa Ngôn ngữ Anh (22 nữ chiếm 73%, 8 nam chiếm 27%). Dữ liệu định lượng được thể hiện cụ thể qua các bảng số liệu và biểu đồ khảo sát:

Tiêu chí khảo sát Phân loại / Phản hồi Số lượng (n=30) Tỷ lệ (%)
Số năm học tiếng Anh 7 năm 14 46,6%
8 năm 9 30,0%
Trên 8 năm 7 23,4%
Tự đánh giá trình độ tiếng Anh Rất tốt (Very good) 2 6,7%
Tốt (Good) 16 53,3%
Trung bình (Average) 12 40,0%
Thấp / Rất thấp (Low / Very low) 0 0,0%
Tần suất đọc tài liệu tiếng Anh Luôn luôn (Always) 2 7,0%
Thường xuyên (Often) 6 20,0%
Thỉnh thoảng (Sometimes) 17 57,0%
Hiếm khi (Rarely) 4 13,0%
Không bao giờ (Never) 1 3,0%
Kỹ năng ngôn ngữ quan tâm nhất Nói (Speaking) 14 46,0%
Đọc (Reading) 8 27,0%
Nghe (Listening) 5 17,0%
Viết (Writing) 3 10,0%
Chiến lược đọc hiểu được sử dụng Tra từ điển (Use dictionary) - 33,0%
Dừng lại và suy nghĩ (Stop and think) - 27,0%
Ghi chú (Note taking) - 23,0%
Xác định mục đích đọc (Put a purpose) - 10,0%
Kích hoạt tri thức nền (Prior knowledge) - 7,0%
Nguyên nhân chính gây hiểu sai văn bản Từ vựng và cấu trúc diễn đạt khó 26 87,0%
Chưa quen thuộc với chủ đề văn bản 4 13,0%
Cách xử lý khi gặp từ mới lúc đọc Dừng đọc và tra ngay từ điển - 50,0%
Đoán nghĩa của từ qua ngữ cảnh - 23,0%
Hỏi bạn cùng lớp hoặc giảng viên - 17,0%
Bỏ qua từ mới - 10,0%
Mục đích đọc của sinh viên Đọc phục vụ cả thi cử và giải trí 16 54,0%
Chỉ đọc để giải trí (For pleasure) 7 23,0%
Chỉ đọc để thi cử (For exams) 7 23,0%
Mức độ hiểu văn bản hướng tới Nắm ý chính (The main ideas) 11 37,0%
Hiểu tổng quát (General understanding) 10 33,0%
Hiểu chi tiết (Detailed understanding) 9 30,0%

Khảo sát chuyên sâu về các khó khăn trong quá trình đọc cho thấy: 90% sinh viên gặp trở ngại do vốn từ vựng hạn chế, 62% do thiếu hụt kiến thức ngữ pháp, 40% do sử dụng chiến lược đọc chưa phù hợp hoặc thiếu tri thức nền, 30% gặp khó khăn khi tiếp cận chủ đề/nội dung mới, và 10% do thể loại văn bản. Đáng chú ý, 100% sinh viên (30/30 người) đồng thuận rằng việc trau dồi kiến thức từ vựng đóng vai trò quyết định đến việc cải thiện khả năng đọc hiểu.

Về kỳ vọng của sinh viên đối với kỹ thuật hướng dẫn của giảng viên:

  • 71% mong muốn được giảng viên gợi ý và hướng dẫn các chiến lược đọc thiết yếu cho từng nhiệm vụ đọc cụ thể.
  • 65% kỳ vọng giảng viên khai thác, giới thiệu các nguồn tài liệu đọc đa dạng, phù hợp với sở thích và năng lực.
  • 61% muốn được khuyến khích kích hoạt kiến thức nền trước khi đọc.
  • 57% mong muốn được cung cấp các từ khóa trọng tâm.
  • 49% kỳ vọng tạo lập môi trường thảo luận thoải mái để trao đổi thông tin trước khi đọc.
  • 15% mong muốn có thêm nhiều cơ hội đọc lại văn bản.
  • 9% yêu cầu giảng viên giải thích chi tiết bối cảnh của bài đọc.

Chapter 4: Conclusion and Recommendations

Chương cuối tóm lược các phát hiện cốt lõi từ bảng hỏi, đối chiếu thực trạng học tập của sinh viên năm nhất với các nguyên lý đọc mở rộng. Tác giả đưa ra các khuyến nghị ứng dụng nhằm nâng cao hiệu quả đọc hiểu thông qua việc đa dạng hóa tài liệu tự chọn ngoài lớp học và đổi mới phương pháp giảng dạy kỹ năng đọc của giảng viên. Chương này cũng chỉ rõ các giới hạn nghiên cứu về quy mô mẫu và đề xuất các định hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả thực chứng cụ thể về thực trạng tiếp nhận kỹ năng đọc của sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng:

  • Xác định rào cản từ vựng là nguyên nhân cốt lõi: Khảo sát định lượng chỉ ra 90% sinh viên xác nhận khó khăn lớn nhất khi đọc văn bản tiếng Anh bắt nguồn từ sự thiếu hụt vốn từ vựng; 87% khẳng định từ vựng và cụm từ phức tạp là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc hiểu sai văn bản; và 100% sinh viên thừa nhận vai trò then chốt của tri thức từ vựng đối với việc nâng cao khả năng đọc hiểu.
  • Chỉ ra thói quen đọc phụ thuộc và gián đoạn dòng tư duy: 50% người học có thói quen dừng đọc ngay lập tức để tra từ điển khi gặp từ mới, trong khi chỉ có 23% vận dụng chiến lược suy đoán nghĩa dựa vào ngữ cảnh. Ngoài ra, chỉ có 7% sinh viên chủ động áp dụng chiến lược kích hoạt tri thức nền trước khi tiếp cận bài đọc. Thói quen đọc từng từ và lạm dụng tra cứu làm gián đoạn dòng văn bản, làm giảm tốc độ đọc và cản trở việc tiếp nhận ý nghĩa tổng thể.
  • Minh chứng cho nhu cầu tiếp cận hoạt động đọc mở rộng: 54% sinh viên có động cơ kết hợp giữa đọc để giải trí và đọc để phục vụ kỳ thi; 70% hướng đến mức độ hiểu ý chính hoặc hiểu tổng thể (phù hợp với bản chất của đọc mở rộng). Đồng thời, 65% sinh viên thể hiện mong muốn được tiếp cận nguồn học liệu phong phú theo sở thích và 71% mong muốn được giảng viên trang bị các chiến lược đọc cụ thể.

Về mặt giải pháp, tác giả đề xuất việc áp dụng mô hình đọc mở rộng (Extensive Reading) theo 10 nguyên tắc của Day và Bamford (2002) nhằm khắc phục các nhược điểm của phương pháp đọc chuyên sâu trên lớp. Giảng viên cần chuyển đổi vai trò từ người truyền thụ ngữ pháp đơn thuần sang người định hướng (facilitator) và hình mẫu người đọc (role model), tạo môi trường thoải mái trước khi đọc, hướng dẫn sinh viên chiến lược tự đoán từ qua ngữ cảnh và khuyến khích sinh viên tự do lựa chọn tài liệu đọc phù hợp với trình độ ngôn ngữ ngoài giờ lên lớp.

Về mặt đóng góp, công trình cung cấp nguồn dữ liệu thực nghiệm phản ánh trực diện thái độ, thói quen và rào cản tâm lý - ngôn ngữ của sinh viên năm nhất hệ đại học chính quy tại HPU đối với việc học kỹ năng đọc tiếng Anh. Kết quả nghiên cứu làm sáng tỏ mối liên hệ tương quan giữa phương pháp đọc mở rộng và sự phát triển vốn từ vựng tiếp nhận, từ đó cung cấp căn cứ thực tế phục vụ đổi mới học liệu đọc ngoại ngữ tại đơn vị đào tạo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế nhất định xuất phát từ phạm vi và thiết kế nghiên cứu:

  • Quy mô mẫu khảo sát nhỏ: Nghiên cứu chỉ được thực hiện trên cỡ mẫu 30 sinh viên năm thứ nhất thuộc Khoa Ngôn ngữ Anh của một trường đại học địa phương (HPU). Quy mô này chưa đủ lớn để khái quát hóa cho toàn bộ sinh viên chuyên ngành tiếng Anh ở các cơ sở giáo dục đại học khác.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thuần túy định tính/mô tả tự báo cáo: Đề tài chỉ sử dụng bảng hỏi tự đánh giá (self-reported questionnaire) về thói quen và nhận thức, chưa triển khai nghiên cứu thực nghiệm đối chứng (experimental research) với bài kiểm tra trước và sau can thiệp (pre-test và post-test) để đo lường định lượng chính xác mức độ tiến bộ về điểm số đọc hiểu hay số lượng từ vựng tiếp thu được sau khi áp dụng hoạt động đọc mở rộng trong một khung thời gian cụ thể.

Về hướng nghiên cứu tiếp theo, tác giả định hướng:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên các khóa học cao hơn và mở rộng ra nhiều trường đại học có cùng chuyên ngành để tăng độ tin cậy của dữ liệu.
  • Thiết kế chương trình can thiệp thực tế (Extensive Reading program) kéo dài trong một hoặc hai học kỳ, có nhóm can thiệp và nhóm đối chứng để theo dõi, đo lường sự cải thiện về tốc độ đọc (reading speed), độ trôi chảy (fluency) và dung lượng từ vựng thụ đắc của sinh viên qua các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng học thuật sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Tài liệu cung cấp cơ sở lý thuyết hệ thống về các mô hình đọc hiểu (Bottom-up, Top-down, Interactive) và các nguyên lý đọc mở rộng của Day & Bamford, giúp sinh viên có định hướng tham khảo khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc nghiên cứu khoa học liên quan đến phương pháp giảng dạy kỹ năng tiếp nhận ngôn ngữ (ELT/TESOL).
  • Giảng viên giảng dạy học phần Đọc tiếng Anh: Các số liệu khảo sát về kỳ vọng của sinh viên (như 71% mong muốn được hướng dẫn chiến lược đọc, 65% cần tài liệu theo sở thích) là căn cứ thực tế để giảng viên điều chỉnh giáo án, cân đối tỷ trọng giữa đọc chuyên sâu (intensive reading) trên lớp và việc giao dự án đọc mở rộng (extensive reading) tự chủ ngoài giờ học.
  • Các nhà nghiên cứu về phát triển vốn từ vựng ngoại ngữ: Khóa luận minh chứng mối liên hệ trực tiếp giữa dung lượng đọc tự nguyện và nhận thức từ vựng, hỗ trợ tài liệu dẫn chứng về các yếu tố cản trở người học tiếp thu văn bản trong giai đoạn năm thứ nhất đại học.

Câu hỏi thường gặp

1. Đặc điểm nhân khẩu học và nền tảng tiếng Anh của mẫu sinh viên tham gia nghiên cứu được ghi nhận như thế nào?

Mẫu khảo sát gồm 30 sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, trong đó có 22 nữ (chiếm 73%) và 8 nam (chiếm 27%). Về thời gian học tiếng Anh trước khi vào đại học, 46,6% sinh viên đã học 7 năm, 30% học 8 năm và 23,4% học trên 8 năm. Về mức độ tự đánh giá trình độ, 6,7% sinh viên nhận định trình độ ở mức rất tốt, 53,3% ở mức tốt, 40% ở mức trung bình và không có sinh viên nào tự đánh giá ở mức thấp hoặc rất thấp.

2. Khó khăn lớn nhất mà sinh viên năm nhất HPU gặp phải trong quá trình đọc hiểu tiếng Anh là gì?

Số liệu khảo sát tại Chương 3 chỉ ra rằng thiếu hụt vốn từ vựng là trở ngại lớn nhất, chiếm 90% phản hồi từ sinh viên. Đồng thời, 87% sinh viên khẳng định từ vựng và cụm từ phức tạp là nguyên nhân chính khiến họ hiểu sai nội dung bài đọc, và 100% sinh viên công nhận vốn từ vựng đóng vai trò quyết định trong việc cải thiện năng lực đọc hiểu.

3. Phản ứng phổ biến nhất của sinh viên khi gặp từ mới trong văn bản đọc là gì?

Có tới 50% sinh viên chọn cách dừng đọc ngay lập tức để tra từ điển. Chỉ có 23% người học chọn chiến lược đoán nghĩa của từ dựa vào ngữ cảnh, 17% hỏi bạn cùng lớp hoặc giảng viên, và 10% chọn cách bỏ qua các từ chưa biết. Thói quen tra từ điển liên tục này được tác giả chỉ ra là nguyên nhân gây gián đoạn dòng tiếp nhận thông tin và làm giảm tốc độ đọc.

4. Sinh viên tham gia khảo sát kỳ vọng điều gì nhiều nhất từ giảng viên để cải thiện kỹ năng đọc?

Kỳ vọng cao nhất của sinh viên là được giảng viên gợi ý và hướng dẫn các chiến lược đọc cần thiết cho từng nhiệm vụ đọc cụ thể (chiếm 71%). Tiếp theo là việc giảng viên giới thiệu và khai thác các nguồn tài liệu đọc đa dạng phù hợp với năng lực và sở thích của sinh viên (chiếm 65%), cùng với việc khuyến khích kích hoạt tri thức nền trước khi đọc văn bản (chiếm 61%).

5. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết cốt lõi nào để đề xuất mô hình hoạt động đọc mở rộng?

Tác giả sử dụng bộ 10 nguyên tắc triển khai hoạt động đọc mở rộng do Day và Bamford (2002) xây dựng, kết hợp với Giả thuyết đầu vào của Krashen (1989, 1993) về việc đọc tự nguyện tự do (Free Voluntary Reading). Các nguyên tắc này nhấn mạnh vào việc cung cấp tài liệu đọc dễ hiểu, đa dạng thể loại, cho phép người học tự do lựa chọn sách, đọc vì mục đích giải trí và nắm ý niệm tổng thể, đồng thời giảng viên đóng vai trò là người định hướng thay vì người kiểm tra kiến thức.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đinh Kim Cúc đã hệ thống hóa các cơ sở lý luận nền tảng về kỹ năng đọc hiểu và phương pháp đọc mở rộng (Extensive Reading) trong bối cảnh giảng dạy tiếng Anh như một ngôn ngữ thứ hai. Thông qua khảo sát thực tế trên 30 sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, công trình chỉ ra rằng rào cản từ vựng và thói quen lạm dụng tra cứu từ điển là hai trở ngại lớn nhất cản trở năng lực đọc hiểu của người học. Đề tài khẳng định việc áp dụng đọc mở rộng ngoài lớp học là hướng tiếp cận cần thiết giúp sinh viên giải tỏa áp lực ngôn ngữ, phát triển thói quen tự đọc và mở rộng vốn từ vựng một cách tự nhiên. Dù còn hạn chế về quy mô mẫu khảo sát và chưa triển khai thực nghiệm đo lường đối chứng, kết quả nghiên cứu vẫn là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cho sinh viên và giảng viên trong việc tối ưu hóa phương pháp dạy và học kỹ năng đọc ngoại ngữ.