Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kỹ thuật với đề tài "Cải thiện hiệu năng mạng hình lưới không dây qua kỹ thuật định tuyến QoS" do nghiên cứu sinh Hoàng Trọng Minh thực hiện tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Quốc Bình và PGS.TS Nguyễn Tiến Ban, thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Viễn thông (mã số: 62.05), bảo vệ năm 2013.
1. Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Mạng hình lưới không dây (Wireless Mesh Network - WMN) được cấu thành bởi các bộ định tuyến bố trí tĩnh cùng các thiết bị đầu cuối di động kết nối không dây theo cấu trúc hình lưới. Đây là giải pháp công nghệ then chốt cung cấp truy nhập Internet không dây băng rộng với vùng phủ lớn, khả năng tự cấu hình, truyền thông đa đường và độ tin cậy cao. Tuy nhiên, cơ chế truyền thông đa bước (multi-hop) cùng các yêu cầu đảm bảo chất lượng dịch vụ (Quality of Service - QoS) làm nảy sinh nhiều thách thức về hiệu năng mạng:
- Sự suy giảm nghiêm trọng của các chỉ số hiệu năng cốt lõi như thông lượng mạng ($Th$), thời gian trễ toàn trình và tỷ lệ tổn thất gói tin do đặc tính biến động của kênh vô tuyến, cơ chế điều khiển phân tán và hiện tượng tranh chấp kênh.
- Tác động tiêu cực của nhiễu giữa các truyền dẫn đồng thời, bao gồm nhiễu nội luồng (intra-flow interference) và nhiễu liên luồng (inter-flow interference).
- Khoảng trống nghiên cứu: Kiến trúc phân lớp truyền thống bộc lộ sự thiếu hiệu quả do không phản ánh được tính tương tác chéo giữa các tầng. Trong khi đó, các mô hình giải tích đánh giá chất lượng liên kết trước đây chủ yếu dựa trên giả thiết lưu lượng bão hòa và kênh truyền lý tưởng không lỗi, hoặc mô hình phân tách chưa phản ánh đầy đủ tác động của nhiễu và miền nút ẩn trong môi trường truyền thông đa bước. Các tham số định tuyến QoS hiện hành chưa phản ánh đồng thời tính biến động thực tế của kênh và tác động của nhiễu liên luồng vào quyết định chọn đường.
2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là nghiên cứu xây dựng giải pháp nâng cao hiệu năng mạng hình lưới không dây thông qua kỹ thuật định tuyến QoS, cụ thể là đề xuất một tham số định tuyến mới có khả năng phản ánh nhiễu liên kết và tích hợp vào giao thức định tuyến trạng thái liên kết tối ưu (OLSR) để cải thiện thông lượng, giảm trễ và giảm tỷ lệ mất gói tin.
Bốn nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định trong văn bản gồm:
- Nghiên cứu tổng quát về ảnh hưởng của các đặc tính mạng hình lưới không dây tới hiệu năng mạng, cơ sở học thuật của bài toán định tuyến QoS và các giải pháp cải thiện hiệu năng trong các công trình trước dưới góc độ công cụ toán học (lý thuyết đồ thị, quy hoạch toán học, mô hình giải tích).
- Nghiên cứu các mô hình giải tích biểu diễn cơ chế hoạt động của giao thức đa truy nhập trong điều kiện lưu lượng bão hòa nhằm xác định giới hạn trên của thông lượng liên kết; đề xuất các điều kiện ràng buộc bổ sung nhằm tăng độ chính xác phản ánh hiệu năng liên kết của mô hình giải tích.
- Nghiên cứu các mô hình toán học biểu diễn hàm điều phối phân tán (DCF) của tiêu chuẩn IEEE 802.11; xây dựng mô hình giải tích mới phản ánh chính xác chất lượng liên kết trong điều kiện thực tế (kênh không lý tưởng có lỗi bit và lưu lượng không bão hòa).
- Khảo sát các giao thức và tham số định tuyến QoS trong WMN; đề xuất tham số định tuyến QoS mới chứa thành phần phản ánh nhiễu (IARM) và tích hợp vào giao thức định tuyến OLSR trên nền tảng tiêu chuẩn IEEE 802.11.
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hiệu năng mạng WMN; giao thức điều khiển truy nhập phương tiện MAC (CSMA/CA theo tiêu chuẩn IEEE 802.11); mô hình giải tích đánh giá chất lượng liên kết; giao thức định tuyến trạng thái liên kết tối ưu OLSR và các tham số định tuyến QoS.
- Phạm vi nghiên cứu: Kịch bản mạng hình lưới không dây sử dụng chuẩn IEEE 802.11b đơn kênh, các nút mạng phân bố đồng đều trong không gian phẳng, các tham số lớp Vật lý tuân theo tiêu chuẩn kỹ thuật; tập trung giải quyết tương tác xuyên lớp giữa lớp MAC và lớp mạng.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa và phân loại các công trình nghiên cứu về cải thiện hiệu năng WMN theo ba nhóm công cụ toán học ứng dụng:
1. Hướng tiếp cận theo lý thuyết đồ thị
- Mô hình nhiễu: Sử dụng đồ thị kết nối có hướng $G(E,V)$, đồ thị xung đột có hướng $C(V',E')$ và đồ thị nhiễu $G''(E'',V'')$ để biểu diễn tương tác giữa các nút và liên kết. Hai mô hình nền tảng được Gupta và Kumar (2000) đề xuất gồm mô hình nhiễu giao thức (dựa trên khoảng cách bảo vệ $\Delta$) và mô hình nhiễu vật lý (dựa trên ngưỡng nhạy thu $\beta$, công suất phát $P_k$, tỷ số tín hiệu trên tạp âm và can nhiễu SINR).
- Ứng dụng điều khiển cấu hình và lập lịch: Các thuật toán tìm cấu hình có mức nhiễu tối thiểu trên nút và liên kết (Burkhart et al., 2004; Ramanathan, 2005); thuật toán chọn liên kết thuộc đường dẫn có mức nhiễu tối thiểu (Bao và Garcia-Luna-Aceves, 2001); thuật toán lập lịch phân bổ kênh và đồ thị xung đột (Jain et al., 2003; Kodialam và Nandagopal, 2005; Brar et al., 2006).
2. Hướng tiếp cận theo quy hoạch toán học
- Tối đa hóa lợi ích mạng (NUM): Khung phân tích tối ưu hóa toàn cục theo Chiang et al. (2007), phân hoạch các bài toán tối ưu tại lớp giao vận, định tuyến, MAC và vật lý.
- Quy hoạch tuyến tính (LP) và quy hoạch tuyến tính nguyên (ILP): Ứng dụng trong việc tối ưu hóa số lượng và vị trí Gateway qua bài toán luồng cực đại - lát cắt cực tiểu (Aoun et al., 2006); tối ưu vị trí bộ định tuyến hình lưới (Badis và Agha, 2005); kết hợp định tuyến và gán kênh tránh nhiễu (Raniwala và Chiueh, 2005; Alicherry et al., 2005); tối ưu hóa công suất và lập lịch (Cruz và Santhanam, 2003; ElBatt và Ephremides, 2004; Lin và Shroff, 2006).
3. Hướng tiếp cận theo mô hình giải tích
- Mô hình không sử dụng chuỗi Markov: Xấp xỉ giao thức IEEE 802.11 qua cơ chế p-persistent CSMA (Cali et al., 1998, 2000) với xác suất truyền $p = 2/(\overline{CW} + 1)$; tính toán cửa sổ tranh chấp trung bình bằng phương pháp giá trị trung bình (Tay và Chua, 2001).
- Mô hình sử dụng chuỗi Markov: Mô hình chuỗi Markov rời rạc hai chiều của Bianchi (2000) mô tả chi tiết tiến trình thoái lùi (backoff) và các giai đoạn tranh chấp trong mạng đơn chặng có lưu lượng bão hòa. Các mở rộng cho mạng đa chặng thông qua việc tách biệt mô hình nút và mô hình kênh xung quanh nút (Medepalli và Tobagi, 2006; Tickoo và Sikdar, 2004; Wang và Kar, 2005).
- Các nghiên cứu trong nước: Mô hình truyền thông hợp tác khuếch đại - chuyển tiếp đa anten lớp vật lý (Nguyễn Nam Hoàng, 2009); cấp phát kênh động phân tán trong hệ thống OFDM/TDD (Đặng Hoài Bắc, 2007); lập lịch gói tin có kiểm soát hàng đợi tại LLC/MAC (Nguyễn Văn Đức, 2006).
4. Khoảng trống và vị trí của luận án
Các mô hình giải tích của Bianchi và các tác giả kế thừa phần lớn giả thiết kênh lý tưởng (không có lỗi bit do môi trường) và lưu lượng bão hòa tại mọi nút. Khi áp dụng vào mạng đa chặng, số trạng thái Markov bùng nổ theo hàm mũ, trong khi các mô hình đơn giản hóa lại bỏ qua xác suất tranh chấp thắng ($P_{win}$) và tác động của miền nút ẩn ($M_H$). Luận án định vị trọng tâm vào việc khắc phục các hạn chế trên: hoàn thiện mô hình bão hòa ở mức MAC, phát triển mô hình giải tích 4 trạng thái cho điều kiện kênh không lý tưởng và lưu lượng không bão hòa, sau đó chuyển tải thông tin dự báo chất lượng liên kết lên lớp mạng để hình thành tham số định tuyến IARM.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
1. Cơ sở lý thuyết và khái niệm nền tảng
- Tiêu chuẩn mạng cục bộ không dây IEEE 802.11: Hàm phối hợp phân tán (DCF) dựa trên giao thức đa truy nhập cảm nhận sóng mang tránh xung đột (CSMA/CA), thuật toán thoái lùi nhị phân theo hàm mũ (Binary Exponential Backoff - BEB), các khoảng thời gian liên khung (SIFS, DIFS, PIFS, EIFS), cơ chế bắt tay hai bước (Basic Access) và bốn bước (RTS/CTS).
- Lý thuyết quá trình ngẫu nhiên và chuỗi Markov rời rạc: Phân tích không gian trạng thái của nút và môi trường kênh vô tuyến xung quanh nút; xác định ma trận xác suất chuyển trạng thái và tính toán phân bố xác suất dừng.
- Lý thuyết định tuyến và bài toán tối ưu đường dẫn đa ràng buộc (MCOP): Các giải thuật tìm đường ngắn nhất Bellman-Ford và Dijkstra (dạng tập trung và phân tán); tính tuần tự (isotonicity) và tính đơn điệu của trọng số liên kết nhằm loại trừ hiện tượng lặp vòng và bẫy cục bộ.
| Tham số / Ký hiệu |
Ý nghĩa vật lý / Định nghĩa toán học |
| $R_t, R_s$ |
Bán kính truyền dẫn và bán kính cảm nhận sóng mang |
| $\gamma = R_s / R_t$ |
Tỷ số giữa bán kính cảm nhận và bán kính truyền dẫn |
| $\alpha, \beta, P_N$ |
Thừa số suy hao tuyến ($2 \le \alpha \le 4$), ngưỡng nhạy thu, công suất tạp âm |
| $p_t, p_c, p_s$ |
Xác suất truyền gói tin, xác suất xung đột, xác suất truyền thành công |
| $P_{win}$ |
Xác suất tranh chấp thắng của nút khi cạnh tranh truy nhập kênh |
| $CW_{min}, CW_{max}, m$ |
Kích thước cửa sổ tranh chấp nhỏ nhất, lớn nhất và số lần truyền lại cực đại |
| $M, M_H, N$ |
Số nút trung bình trong miền cảm nhận, miền nút ẩn và miền truyền dẫn |
| $BER, P_e^{L_{packet}}$ |
Tỷ số lỗi bit và xác suất lỗi gói tin có độ dài $L_{packet}$ bits |
| $IARM$ |
Tham số định tuyến phản ánh nhiễu (Interference Aware Routing Metric) |
| $PDR / PDF$ |
Tỷ lệ chuyển phát gói tin thành công (Packet Delivery Ratio / Fraction) |
2. Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu lý thuyết giải tích và mô phỏng thực nghiệm:
- Phương pháp phân tích giải tích: Xây dựng hệ phương trình trạng thái dừng cho chuỗi Markov 3 trạng thái và 4 trạng thái; dẫn xuất các công thức dạng đóng tính toán xác suất truyền, xác suất bận kênh, tỷ lệ chuyển phát thành công và thông lượng liên kết.
- Phương pháp phân tích số: Giải hệ phương trình phi tuyến bằng phương pháp lặp số trên máy tính để khảo sát sự biến thiên của các chỉ số hiệu năng theo các tham số vật lý ($N, \gamma, BER$).
- Phương pháp mô phỏng sự kiện rời rạc: Sử dụng công cụ mô phỏng mạng chuyên dụng NS-2 (Network Simulator 2). Nghiên cứu sinh trực tiếp chỉnh sửa mã nguồn C++ và Otcl của module định tuyến OLSR trong NS-2 để nhúng tham số IARM, thiết lập kịch bản mạng hình lưới để thu thập số liệu đối sánh.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khái quát các vấn đề liên quan tới hiệu năng mạng hình lưới không dây
Chương 1 thiết lập bức tranh tổng thể về kiến trúc, ứng dụng và các nhân tố chi phối chất lượng dịch vụ trong WMN:
- Phân loại kiến trúc WMN: Bao gồm WMN phẳng (mạng khách, các nút ngang hàng, tự cấu hình nhưng khả năng mở rộng hạn chế), WMN phân cấp (các bộ định tuyến hình lưới tạo mạng lõi đòn gánh kết nối gateway và nút khách) và WMN lai ghép (kết hợp phân cấp và phẳng, hỗ trợ đa công nghệ truy nhập).
- Phân tích các ứng dụng thực tế: Mạng truy nhập băng rộng đô thị (FunkFeure Net, CUWin), mạng cộng đồng chia sẻ đa phương tiện, mạng công sở thay thế AP truyền thống, mạng femtocell vùng nhỏ, mạng thông tin giao thông tùy biến và mạng cảm biến không dây thu thập dữ liệu.
- Bản chất của suy giảm hiệu năng trong WMN: Phân tích toán học chỉ ra rằng trong mạng đa bước có $N$ nút, thông lượng trung bình suy giảm theo quy luật $O(1/\sqrt{N})$ trong điều kiện không nhiễu và giảm xuống $O(1/N)$ khi xuất hiện can nhiễu liên luồng. Trễ toàn trình bị tích lũy qua các thành phần: trễ xử lý đa tầng, trễ xếp hàng, trễ tranh chấp truy nhập và trễ truyền lan.
- Kỹ thuật định tuyến QoS và bài toán MCOP: Chứng minh bài toán tìm đường tối ưu đa ràng buộc (với số ràng buộc $m \ge 2$) thuộc lớp bài toán NP-đầy đủ (NP-complete), đòi hỏi việc thiết kế tham số định tuyến phải đảm bảo tính tuần tự nhằm áp dụng được các thuật toán đa thức kiểu Dijkstra.
Chương 2: Bài toán mô hình hóa giao thức điều khiển truy nhập phương tiện trong điều kiện bão hòa
Chương này tập trung hoàn thiện mô hình giải tích cho các giao thức truy nhập ngẫu nhiên (ALOHA, Slotted ALOHA, 1-persistent CSMA, p-persistent CSMA và CSMA/CA) khi mạng hoạt động ở trạng thái tải bão hòa:
- Khảo sát cơ chế đa truy nhập: Đánh giá thông lượng chuẩn hóa của ALOHA thuần và ALOHA phân khe, chỉ ra vùng thời gian tổn thương (vulnerable time) và nguồn gốc gây suy giảm hiệu quả kênh.
- Mô hình hóa chuỗi Markov 3 trạng thái: Thiết lập mô hình nút với các trạng thái rỗi (idle), chờ (wait) và thành công/thất bại (success/failure) trong mạng CSMA/CA.
- Bổ sung xác suất tranh chấp thắng ($P_{win}$): Phát hiện then chốt của chương là việc chỉ ra các mô hình trước đây chưa tính toán đầy đủ tương quan cạnh tranh đồng thời giữa các nút lân cận. Nghiên cứu sinh đã bổ sung xác suất tranh chấp thắng $P_{win}$ vào phương trình trạng thái dừng, từ đó hiệu chỉnh công thức xác suất truyền thành công từ $p_{st}$ sang $p_{st}'$.
- Kết quả khảo sát số: Đánh giá định lượng mối quan hệ giữa $p_{st}'$ với số nút trung bình trong miền cảm nhận ($M$) và xác suất truyền ($p_t$), chứng minh rằng mô hình hiệu chỉnh phản ánh chính xác hơn giới hạn trên của thông lượng liên kết khi mật độ nút tăng cao.
Chương 3: Xây dựng mô hình giải tích đánh giá chất lượng liên kết
Chương 3 là phần đóng góp cốt lõi về mặt lý thuyết mô hình hóa giải tích của luận án, biểu diễn hoạt động của IEEE 802.11 DCF trong điều kiện mạng thực tế (kênh không lý tưởng, tồn tại lỗi bit ngẫu nhiên và lưu lượng không bão hòa):
-
Mô hình nút 4 trạng thái: Biểu diễn hoạt động của nút qua chuỗi Markov gồm 4 trạng thái: rỗi ($i$ - idle), hoãn truyền ($d$ - defer), truyền thành công ($s$ - success) và truyền thất bại ($f$ - failure).
-
Mô hình kênh 4 trạng thái: Mô tả môi trường truyền thông xung quanh nút gồm các trạng thái: rỗi ($I$ - idle), tranh chấp ($C$ - contention), gián đoạn ($B$ - break) và thành công ($S$ - success). Mô hình tính toán chi tiết hình học các miền diện tích giao thoa $S_A$, miền cảm nhận $S_I$, miền nút ẩn $M_H$ dựa trên bán kính truyền dẫn $R_t$, bán kính cảm nhận $R_s$ và khoảng cách giữa nút phát $i$ và nút nhận $j$ ($d_{ij}$).
-
Tích hợp tham số lỗi kênh vật lý: Xác suất lỗi gói tin $P_e^{L_{packet}} = 1 - (1 - BER)^{L_{packet}}$ được đưa trực tiếp vào ma trận chuyển trạng thái, phản ánh đồng thời hai nguyên nhân gây mất gói: do va chạm truy nhập (collision) và do suy hao/nhiễu kênh truyền (channel error).
-
Kết quả phân tích số:
- Khảo sát sự phụ thuộc của thông lượng vào số lượng nút $N$ với các giá trị $\gamma = R_s/R_t$ khác nhau (từ $\gamma = 1$ đến $\gamma = 2$), khẳng định khi tăng phạm vi cảm nhận sóng mang, hiện tượng nút ẩn giảm nhưng mức độ tranh chấp cục bộ tăng.
- Phân tích độ nhạy của thông lượng theo tỷ số lỗi bit $BER$ (từ $10^{-6}$ đến $10^{-4}$), chứng minh cơ chế bắt tay RTS/CTS duy trì thông lượng ổn định hơn cơ chế truy nhập cơ bản (Basic Access) khi kích thước gói lớn và môi trường có mức nhiễu cao.
Chương 4: Đề xuất tham số định tuyến QoS cải thiện hiệu năng mạng hình lưới không dây
Chương 4 hoàn thiện giải pháp kỹ thuật thông qua việc xây dựng tham số định tuyến mới và kiểm chứng thực nghiệm trên công cụ mô phỏng NS-2:
- Phân tích các tham số định tuyến hiện hành: Khảo sát có hệ thống các tham số: Hop Count (không phản ánh chất lượng liên kết), ETX (Expected Transmission Count, chỉ đo mất mát gói phát sóng thăm dò nhỏ), ETT (Expected Transmission Time, tính thêm băng thông), WCETT (Weighted Cumulative ETT, xét thêm nhiễu nội luồng đa kênh), iAWARE, LAETT, AIR, CAF và ELP.
- Đề xuất tham số định tuyến IARM: Xây dựng công thức tham số định tuyến phản ánh nhiễu $IARM$ cho từng liên kết, kết hợp giữa thành phần đo đạc chủ động (active probing) của giao thức OLSR với thành phần dự báo trạng thái kênh từ mô hình giải tích 4 trạng thái ở Chương 3.
- Chứng minh tính tuần tự: Phân tích toán học chứng minh tham số $IARM$ thỏa mãn điều kiện bảo toàn thứ tự liên kết, cho phép giải thuật tìm đường Dijkstra phân tán trong OLSR hội tụ về tuyến tối ưu toàn cục mà không gây lặp vòng gói tin.
- Cài đặt và sửa đổi giao thức OLSR-IARM trên NS-2:
- Chỉnh sửa khai báo cấu trúc dữ liệu và định dạng tham số trong gói tin định tuyến.
- Sửa đổi cơ chế đóng gói và gửi nhận các bản tin quản lý định tuyến: bản tin chào HELLO và bản tin điều khiển cấu hình topology (TC - Topology Control).
- Cải tiến thuật toán lựa chọn tập điểm chuyển tiếp đa điểm (MPR - Multi Point Relay) và thuật toán tính toán bảng định tuyến ngắn nhất dựa trên trọng số $IARM$.
- Kịch bản mô phỏng và kết quả thực nghiệm:
- Thiết lập kịch bản mạng WMN gồm các nút bố trí phân bố đều, lưu lượng truyền liên tục chuẩn CBR qua giao vận UDP, lớp vật lý chuẩn IEEE 802.11b, công cụ NS-2.
- Kết quả so sánh:
| Tiêu chí hiệu năng |
Giao thức OLSR nguyên gốc |
Giao thức OLSR-IARM đề xuất |
| Độ trễ trung bình gói tin |
Cao do tuyến đường đi qua các vùng có mức nhiễu và nghẽn cao |
Giảm đáng kể do thuật toán chủ động né tránh các liên kết có xung đột và nhiễu liên luồng lớn |
| Tỷ lệ chuyển phát gói (PDR/PDF) |
Suy giảm nhanh khi mật độ tải và số nút tăng |
Duy trì ở mức cao và ổn định hơn nhờ phản ánh chính xác chất lượng liên kết thực tế |
| Tỷ lệ tổn thất gói tin |
Mức mất gói lớn tại các nút giao thoa nhiều luồng dữ liệu |
Giảm thiểu rõ rệt nhờ cân bằng tải và hạn chế va chạm tại lớp MAC |
| Thông lượng toàn mạng ($Th$) |
Bão hòa sớm ở mức tải trung bình |
Tăng trưởng vượt trội, khai thác tối đa năng lực truyền dẫn của các liên kết khả dụng |
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án đã đạt được những kết quả học thuật và đóng góp kỹ thuật mới sau:
1. Đóng góp về mặt lý thuyết và mô hình toán học
- Hoàn thiện mô hình giải tích MAC trong điều kiện bão hòa: Đề xuất bổ sung điều kiện biên và xác suất tranh chấp thắng $P_{win}$ vào mô hình giải tích giao thức đa truy nhập CSMA/CA, nâng cao độ chính xác khi xác định giới hạn trên của thông lượng liên kết.
- Xây dựng mô hình giải tích 4 trạng thái mới: Thiết lập thành công mô hình giải tích phân tách nút và kênh dựa trên chuỗi Markov 4 trạng thái ($i, d, s, f$ cho nút và $I, C, B, S$ cho kênh) trong điều kiện thực tế (kênh truyền không lý tưởng có lỗi bit $BER$, lưu lượng không bão hòa và xét đến tương tác hình học của miền nút ẩn $M_H$). Mô hình cho phép lượng hóa chính xác chất lượng liên kết vô tuyến đa bước.
2. Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp kỹ thuật
- Đề xuất tham số định tuyến phản ánh nhiễu IARM: Phát triển tham số định tuyến $IARM$ kết hợp giữa kết quả dự báo chất lượng liên kết từ mô hình giải tích lớp MAC với thông tin đo kiểm chủ động, bảo toàn tính tuần tự trong thuật toán tìm đường.
- Tích hợp và kiểm chứng giao thức OLSR-IARM: Sửa đổi thành công mã nguồn giao thức OLSR trên công cụ mô phỏng chuẩn NS-2 (từ việc cấu trúc bản tin HELLO/TC, lựa chọn tập MPR đến tính bảng định tuyến), chứng minh qua mô phỏng sự vượt trội của OLSR-IARM so với OLSR truyền thống trên tất cả các chỉ số: tăng thông lượng mạng, giảm độ trễ gói tin và giảm tỷ lệ tổn thất gói tin.
3. Công bố khoa học
Các kết quả nghiên cứu chính của luận án đã được công bố trên các ấn phẩm khoa học chuyên ngành có phản biện:
- "Khảo sát hiệu năng các tham số định tuyến trong mạng hình lưới không dây WMN", Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Các trường đại học kỹ thuật, số 76, 2010.
- "Nghiên cứu tham số định tuyến mới phản ánh nhiễu trong mạng hình lưới không dây IEEE 802.11", Tạp chí nghiên cứu Khoa học và Công nghệ Quân sự, số 13, 2011.
- "A Novel Computation for Supplementing Interference Analytical Model in 802.11-based Wireless Mesh Networks", Tạp chí Khoa học và Công nghệ, Tập 50, số 2, 2012.
- "A Novel Analytical Model to Identify Link Quality in 802.11 Mesh Networks", Tạp chí Khoa học và Công nghệ, Tập 50, số 2, 2012.
- "An Approach to Predict Interference Impacts on wireless links of 802.11 Mesh Networks", Tạp chí nghiên cứu Khoa học và Công nghệ Quân sự, số 24, 2012.
- "A Novel Interference Aware routing metric for QoS provision in 802.11 wireless mesh network", Tạp chí Khoa học và Công nghệ, Tập 51, số 1A, 2013.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
1. Hạn chế của đề tài
- Luận án tập trung đánh giá, phân tích số và mô phỏng trên kịch bản mạng WMN đơn kênh, sử dụng chuẩn IEEE 802.11b với các nút mạng phân bố hình học đồng đều và các tham số lớp Vật lý tiêu chuẩn.
- Chưa tiến hành khảo sát trên các kịch bản mạng đa giao tiếp vô tuyến đa kênh tần số (multi-radio multi-channel WMN) hoặc cấu hình mạng có các nút phân bố bất đối xứng với mật độ di động cao.
- Việc kiểm chứng giải pháp mới dừng lại ở mức mô phỏng sự kiện rời rạc trên phần mềm NS-2, chưa triển khai thử nghiệm trên mô hình mạng thực tế (testbed).
2. Hướng phát triển tiếp theo
- Mở rộng mô hình giải tích 4 trạng thái và tham số định tuyến IARM cho các hệ thống WMN đa kênh, đa giao tiếp vô tuyến và các chuẩn công nghệ mới hơn trong họ IEEE 802.11 (như 802.11n, 802.11ac).
- Nghiên cứu ứng dụng và thích ứng giải pháp định tuyến phản ánh nhiễu cho mạng tùy biến xe cộ (VANET) và mạng cảm biến không dây (WSN) với các đặc thù về tính di động cao và hạn chế nghiêm ngặt về năng lượng.
- Triển khai cài đặt thử nghiệm giao thức OLSR-IARM trên phần cứng thiết bị định tuyến thực nghiệm để đánh giá hiệu năng trong môi trường vật lý thực tế.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên sâu có giá trị học thuật và thực tiễn trong lĩnh vực mạng truyền thông không dây:
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và nhà nghiên cứu: Luận án cung cấp phương pháp luận chặt chẽ trong việc áp dụng chuỗi Markov rời rạc để giải quyết bài toán mô hình hóa giao thức MAC và phương pháp tiếp cận thiết kế xuyên lớp (cross-layer design) giữa lớp MAC và lớp mạng.
- Đối với giảng viên chuyên ngành Viễn thông và Công nghệ Thông tin: Chương 1 và Chương 2 cung cấp nguồn tài liệu hệ thống về phân tích hiệu năng mạng ngẫu nhiên, các giao thức đa truy nhập (ALOHA, CSMA/CA) và các công cụ toán học tối ưu hóa mạng (lý thuyết đồ thị, quy hoạch tuyến tính, mô hình Bianchi).
- Đối với kỹ sư phát triển giao thức và tối ưu mạng: Chương 3 và Chương 4 cung cấp chi tiết kỹ thuật về thuật toán định tuyến OLSR, kỹ thuật lựa chọn MPR, phương pháp thiết kế tham số QoS đảm bảo tính tuần tự và các bước chỉnh sửa mã nguồn module mạng trong công cụ mô phỏng NS-2.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao kiến trúc phân lớp truyền thống không mang lại hiệu năng tối ưu trong mạng hình lưới không dây?
Kiến trúc phân lớp truyền thống chia nhỏ bài toán tối ưu thành các tiến trình phân tán độc lập trên từng lớp. Trong mạng hình lưới không dây, đặc tính môi trường truyền thông vô tuyến quảng bá, sự biến động ngẫu nhiên của can nhiễu giữa các liên kết đồng thời, hiện tượng nút ẩn/nút hiện và tính bất ổn định của kênh truyền có sự tương tác chéo đa chiều. Việc các tầng hoạt động độc lập với các thang thời gian điều hành khác biệt khiến mạng không đạt được điểm tối ưu hiệu năng toàn cục. Do đó, tiếp cận xuyên lớp (cross-layer) giữa lớp MAC và lớp mạng là điều kiện bắt buộc để nâng cao chất lượng dịch vụ QoS.
2. Yếu tố bổ sung cốt lõi trong mô hình giải tích CSMA/CA bão hòa ở Chương 2 là gì?
Ở Chương 2, nghiên cứu sinh đã phát hiện ra các mô hình trước đây chưa lượng hóa đầy đủ sự cạnh tranh đồng thời giữa các nút trong miền cảm nhận. Đóng góp cụ thể là việc bổ sung xác suất tranh chấp thắng ($P_{win}$) vào hệ phương trình cân bằng trạng thái dừng của chuỗi Markov nút, từ đó hiệu chỉnh xác suất truyền thành công từ $p_{st}$ sang $p_{st}'$. Kết quả này giúp mô hình giải tích phản ánh chính xác hơn giới hạn trên của thông lượng liên kết khi mật độ nút tăng.
3. Mô hình giải tích ở Chương 3 giải quyết bài toán chất lượng liên kết trong điều kiện thực tế như thế nào?
Khác với các mô hình trước đây vốn giả thiết kênh lý tưởng và lưu lượng bão hòa, mô hình giải tích ở Chương 3 được xây dựng dựa trên:
- Chuỗi Markov 4 trạng thái cho nút ($i$: rỗi, $d$: hoãn truyền, $s$: truyền thành công, $f$: truyền thất bại) kết hợp chuỗi Markov 4 trạng thái cho kênh xung quanh nút ($I$: rỗi, $C$: tranh chấp, $B$: gián đoạn, $S$: thành công).
- Tích hợp trực tiếp tỷ số lỗi bit ngẫu nhiên $BER$ của kênh vật lý vào xác suất lỗi gói tin $P_e^{L_{packet}}$.
- Lượng hóa hình học các miền diện tích giao thoa $S_A$, miền cảm nhận $S_I$ và số nút trong miền nút ẩn $M_H$ để tính toán chính xác xác suất va chạm và thông lượng trong điều kiện tải không bão hòa.
4. Tham số định tuyến IARM có cấu trúc ra sao và được tích hợp vào giao thức nào?
Tham số $IARM$ (Interference Aware Routing Metric) là tham số định tuyến phản ánh nhiễu được đề xuất ở Chương 4. Cấu trúc của $IARM$ kết hợp giữa thông tin đo đạc chủ động của giao thức định tuyến trạng thái liên kết với giá trị dự báo chất lượng liên kết từ mô hình giải tích lớp MAC ở Chương 3. Tham số này được chứng minh bảo toàn tính tuần tự và được tích hợp trực tiếp vào giao thức định tuyến trạng thái liên kết tối ưu OLSR (tạo thành bản sửa đổi OLSR-IARM) thông qua việc cải tiến thuật toán chọn nút MPR và tính toán cây đường dẫn ngắn nhất.
5. Kết quả thực nghiệm mô phỏng trên NS-2 chứng minh ưu thế của OLSR-IARM qua những chỉ số nào?
Trên công cụ mô phỏng NS-2 với kịch bản mạng IEEE 802.11b, giao thức OLSR-IARM cho thấy sự cải thiện vượt trội so với OLSR nguyên bản trên 4 chỉ số chính:
- Giảm thời gian trễ trung bình toàn trình của gói tin.
- Tăng tỷ lệ chuyển phát gói tin thành công (PDR/PDF).
- Giảm rõ rệt tỷ lệ tổn thất gói tin do xung đột và nghẽn cục bộ.
- Nâng cao thông lượng toàn mạng ($Th$) nhờ cơ chế chọn đường tránh các vùng có mức can nhiễu liên luồng cao.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Hoàng Trọng Minh đã giải quyết trọn vẹn bài toán nâng cao hiệu năng mạng hình lưới không dây thông qua tiếp cận xuyên lớp giữa lớp điều khiển truy nhập phương tiện và lớp mạng. Bằng việc xây dựng các mô hình giải tích chuỗi Markov cải tiến phản ánh chính xác chất lượng liên kết trong điều kiện kênh có lỗi bit và tải không bão hòa, luận án đã đề xuất thành công tham số định tuyến phản ánh nhiễu IARM tích hợp vào giao thức OLSR. Các phân tích số học và thực nghiệm mô phỏng trên NS-2 khẳng định giải pháp đề xuất giúp cải thiện rõ rệt thông lượng, độ trễ và tỷ lệ chuyển phát gói tin, đóng góp cả về phương diện lý thuyết mô hình hóa giải tích lẫn kỹ thuật tối ưu hóa định tuyến QoS trong mạng truyền thông không dây thế hệ mới.