Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào thị trường quốc tế, thị trường tài chính nói chung và thị trường chứng khoán nói riêng chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các định chế tài chính. Nguồn nhân lực chất lượng cao đóng vai trò là yếu tố cốt lõi quyết định năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Để thích ứng với sự biến đổi của môi trường kinh doanh và đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của khách hàng, việc đầu tư bồi dưỡng chuyên môn, rèn luyện kỹ năng cho người lao động thông qua công tác đào tạo và phát triển trở thành nhiệm vụ cấp thiết.

Tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS, mặc dù quy mô tổ chức và thị phần liên tục mở rộng, thực tiễn nguồn nhân lực vẫn còn bộc lộ những hạn chế nhất định về chất lượng và kỹ năng chuyên môn. Việc hoàn thiện quy trình, nội dung và phương pháp đào tạo nhằm tối ưu hóa chi phí, tận dụng cơ hội kinh doanh và nâng cao chất lượng dịch vụ là thách thức lớn đối với doanh nghiệp. Từ thực tế đó, tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm phân tích và đề xuất các giải pháp hoàn thiện hoạt động này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS giai đoạn 2018–2020, làm rõ kết quả đạt được, những hạn chế và nguyên nhân chủ quan.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS (Trụ sở chính tại số 2A Đại Cồ Việt, Hai Bà Trưng, Hà Nội cùng hệ thống các chi nhánh và phòng giao dịch).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và công tác nhân sự trong giai đoạn 2018–2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề dựa trên các lý thuyết nền tảng về quản trị nguồn nhân lực đã được các học giả trong và ngoài nước hệ thống hóa (tiêu biểu như Trần Kim Dung, 2011; Ivancevich, 2010; Dale, 2007; Jean, 2006). Theo đó, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực được hiểu là quá trình có tổ chức, diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định nhằm nâng cao kiến thức, kỹ năng (KSA - Knowledge, Skills, Abilities) và thay đổi thái độ, hành vi của người lao động. Khung lý luận của đề tài bao gồm các nội dung trọng tâm:

  • Quy trình đào tạo: Được cấu trúc qua ba giai đoạn cốt lõi:
    1. Xác định nhu cầu đào tạo: Phân tích ở ba cấp độ gồm phân tích doanh nghiệp (năng suất, chiến lược, vị trí khuyết), phân tích tác nghiệp (yêu cầu kỹ năng và hành vi của công việc) và phân tích nhân viên (năng lực cá nhân, đối tượng thực sự cần đào tạo).
    2. Xây dựng kế hoạch đào tạo: Xác định mục tiêu, lựa chọn đối tượng (lao động quản lý, lao động nghiệp vụ), lựa chọn giảng viên/người hướng dẫn, dự toán ngân sách và lựa chọn phương pháp đào tạo phù hợp.
    3. Đánh giá kết quả đào tạo: Đo lường mức độ đạt mục tiêu, tỷ lệ đạt yêu cầu, sự hài lòng của học viên, khả năng vận dụng kiến thức vào thực tế và sự thay đổi hành vi thông qua phản hồi từ nhà quản lý.
  • Phân loại phương pháp đào tạo:
    • Đào tạo trong công việc: Kèm cặp hướng dẫn tại chỗ, luân chuyển công việc, đào tạo theo kiểu học nghề, phương pháp tình huống, đóng vai, mô phỏng và trò chơi quản trị.
    • Đào tạo ngoài công việc: Thuyết trình/bài giảng, hội thảo, lớp học cạnh doanh nghiệp, cử đi học tại trường chính quy, đào tạo từ xa/trực tuyến.
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Bao gồm nhân tố bên ngoài (chu kỳ kinh tế, lực lượng lao động/dân số, luật pháp, văn hóa - xã hội, đối thủ cạnh tranh, khoa học công nghệ, khách hàng) và nhân tố bên trong (mục tiêu chiến lược, chính sách nhân sự, văn hóa doanh nghiệp).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp linh hoạt giữa thu thập dữ liệu và xử lý thông tin định tính, định lượng:

  • Phương pháp quan sát: Ghi nhận thực tế các quy trình nghiệp vụ, quy trình tuyển dụng và công tác tổ chức đào tạo tại trụ sở và các phòng ban của VPS.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp từ các báo cáo thường niên, báo cáo tài chính đã kiểm toán giai đoạn 2018–2020 của VPS, số liệu thống kê của Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSD), các văn bản quy định, thông báo tuyển dụng và tài liệu nội bộ.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ việc quan sát, ghi chép thực tế về tần suất hoạch định nhân sự, thời gian triển khai chương trình và quan điểm chỉ đạo của ban lãnh đạo doanh nghiệp.
  • Phương pháp thống kê mô tả và phân tích số liệu tổng hợp: Tổng hợp số liệu, lập bảng thống kê và biểu đồ để phân tích biến động về quy mô nhân sự, cơ cấu giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, doanh thu môi giới, số lượng tài khoản và tỷ lệ thực hiện chỉ tiêu đào tạo qua các năm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về đào tạo và phát triển nguồn nhân lực

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, tầm quan trọng và vai trò của công tác đào tạo và phát triển đối với doanh nghiệp và người lao động. Tác giả phân định rõ ba thành tố gồm đào tạo, giáo dục và phát triển, đồng thời chỉ ra xu hướng dịch chuyển từ việc cắt giảm chi phí nhân công sang đầu tư phát triển nguồn nhân lực để tạo lập lợi thế cạnh tranh dài hạn.

Nội dung chương trình bày chi tiết các bước trong quy trình đào tạo chuẩn mực, bao gồm các tiêu chí xác định nhu cầu dựa trên phân tích tổ chức, phân tích tác nghiệp và phân tích nhân viên. Tác giả phân tích ưu, nhược điểm của các phương pháp đào tạo trong công việc (kèm cặp, luân chuyển, học nghề) và ngoài công việc (hội thảo, cử đi học trường lớp, đào tạo trực tuyến qua hệ thống phần mềm). Đồng thời, chương 1 làm rõ các nhân tố môi trường vĩ mô và vi mô tác động đến hoạt động đào tạo, từ đó khẳng định tính tất yếu khách quan của việc hoàn thiện công tác đào tạo nhằm bù đắp khoảng trống kỹ năng, đáp ứng yêu cầu chuyển dịch công nghệ và nâng cao hiệu quả vận hành.

Chương 2: Thực trạng công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực công ty cổ phần chứng khoán VPS giai đoạn 2018-2020

Chương 2 giới thiệu tổng quan về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và hoạt động kinh doanh của VPS (thành lập năm 2006, chuyển đổi mô hình cổ phần năm 2015, tăng vốn điều lệ lên 3.500 tỷ đồng vào năm 2018, đổi tên thành Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS năm 2019). Cơ cấu tổ chức của công ty được thiết lập thành ba khối chuyên biệt: Khối Quản trị kiểm soát, Khối Kinh doanh và Khối Hỗ trợ.

Về quy mô và cơ cấu lao động, dữ liệu giai đoạn 2018–2020 phản ánh sự tăng trưởng nhanh chóng của đội ngũ nhân sự gắn liền với tốc độ mở rộng mạng lưới kinh doanh:

Chỉ tiêu nhân sự Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Tổng số lượng nhân sự (người) 430 772 1.198
- Tốc độ tăng trưởng so với năm trước (%) - 79,5% 55,2%
Cơ cấu giới tính (%)
- Nam 49% 48% 42%
- Nữ 51% 52% 58%
Cơ cấu khối nghiệp vụ năm 2020 (%)
- Khối Kinh doanh - - 84%
- Khối Hỗ trợ - - 10%
- Khối Quản trị - - 6%
Cơ cấu độ tuổi tuyển mới (%)
- Dưới 30 tuổi 72% 68% 65%
- Từ 30 đến 40 tuổi 15% 17% 20%
- Trên 40 tuổi 13% 15% 15%
Trình độ học vấn nhân sự tuyển mới năm 2018 (%)
- Đại học 89% - -
- Thạc sĩ 11% - -

Về thực trạng công tác đào tạo, công ty đã chú trọng khảo sát nhu cầu và tổ chức triển khai các khóa học với tỷ lệ hoàn thành ở mức cao qua các năm:

Chỉ tiêu đào tạo Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Tổng số lao động của công ty (người) 430 772 1.198
Nhu cầu đào tạo và phát triển nguồn nhân lực (người) 258 477 -
Tỷ lệ nhu cầu trên tổng lao động (%) 60,0% 61,8% -
Số lượng nhân viên thực tế được đào tạo (người) 224 450 733
Tỷ lệ đáp ứng nhu cầu đào tạo (%) 86,8% 94,3% 94,2%

Hệ thống chương trình đào tạo tại VPS được phân chia thành hai nhóm chính:

  1. Đào tạo nội bộ bắt buộc: Đào tạo cấp bậc (hội nhập, quy tắc đạo đức nghề nghiệp, quy chế tài chính, quy tắc công nghệ thông tin, quy tắc nhận diện thương hiệu); Đào tạo văn hóa doanh nghiệp (tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi); Đào tạo nghiệp vụ (quy trình nghiệp vụ theo vị trí, sản phẩm kinh doanh giữa các khối, chứng chỉ hành nghề chứng khoán bắt buộc).
  2. Đào tạo bên ngoài theo đề xuất của ban lãnh đạo và phòng nhân sự: Áp dụng cho chương trình phát triển cấp bậc nhằm nâng cao kỹ năng lãnh đạo cơ bản và nâng cao, lập kế hoạch, quản trị dự án, kỹ năng ra quyết định, quản lý nhóm, tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và giao tiếp làm việc nhóm.

Đánh giá chung: Công tác đào tạo đã đáp ứng phần lớn nhu cầu phát triển kỹ năng của người lao động (tỷ lệ đáp ứng đạt trên 94% trong các năm 2019–2020), góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh và thị phần môi giới. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số hạn chế do yếu tố chủ quan như: kinh phí bố trí chưa bao quát hết toàn bộ nhu cầu phát sinh, việc đánh giá sau đào tạo chủ yếu dựa trên nhận xét định tính, chưa có hệ thống tiêu chí định lượng đo lường mức độ chuyển hóa kiến thức vào năng suất thực tế.

Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại công ty cổ phần chứng khoán VPS

Dựa trên định hướng chiến lược trở thành định chế tài chính hàng đầu và phát triển hệ thống quản trị nhân sự hiện đại, tác giả đề xuất 7 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Hoàn thiện đội ngũ chuyên trách: Kiện toàn bộ phận phụ trách công tác đào tạo thuộc phòng nhân sự, nâng cao năng lực chuyên môn của cán bộ quản lý đào tạo.
  2. Xác định mục tiêu đào tạo: Thiết lập mục tiêu rõ ràng cho từng khóa học (ngắn hạn gắn với nghiệp vụ thực thi, dài hạn gắn với năng lực cạnh tranh và hoạch định cán bộ kế cận).
  3. Lựa chọn đối tượng đào tạo: Tiêu chuẩn hóa quy trình phân loại học viên theo vị trí công việc, trình độ và năng lực thực tế để tránh tình trạng đào tạo theo phong trào hoặc sai đối tượng.
  4. Xây dựng chương trình đào tạo: Đa dạng hóa nội dung, kết hợp cân đối giữa lý thuyết và thực hành nghiệp vụ chứng khoán; cập nhật kịp thời các kiến thức về sản phẩm tài chính mới và công nghệ giao dịch trực tuyến (Online Trading, Mobile Trading).
  5. Xác định và quản lý chi phí đào tạo: Lập dự toán ngân sách chi tiết, tối ưu hóa định mức chi phí bình quân trên đầu người được đào tạo, gắn kết quả học tập với cam kết cống hiến.
  6. Lựa chọn và đào tạo giảng viên: Kết hợp tuyển chọn giảng viên nội bộ là các chuyên gia, cán bộ quản lý giàu kinh nghiệm với việc mời các giảng viên, chuyên gia uy tín từ bên ngoài; tổ chức bồi dưỡng kỹ năng sư phạm cho người dạy nội bộ.
  7. Hoàn thiện công tác đánh giá sau đào tạo: Xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá đa chiều (kiểm tra nhận thức, đánh giá mức độ hài lòng của học viên, theo dõi sự thay đổi hành vi và đánh giá của cấp trên về khả năng ứng dụng công việc).

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả thực tiễn: Khóa luận phản ánh bức tranh toàn diện về thực trạng nhân sự và hoạt động đào tạo tại VPS trong giai đoạn tăng trưởng mạnh (2018–2020). Dữ liệu chỉ ra quy mô nhân sự tăng gần gấp 3 lần (từ 430 lên 1.198 người), trong đó khối kinh doanh chiếm tỷ trọng chi phối (84%) và lực lượng lao động trẻ dưới 30 tuổi chiếm từ 65% đến 72%. Tỷ lệ nhân viên được tham gia các khóa đào tạo theo nhu cầu tăng từ 86,8% (năm 2018) lên 94,2% (năm 2020).
  • Giải pháp đề xuất: Tác giả đã xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ bao gồm 7 nội dung can thiệp từ khâu tổ chức bộ máy chuyên trách, xác định mục tiêu, chọn lọc đối tượng, thiết kế chương trình, phân bổ kinh phí, tuyển chọn người dạy cho đến hoàn thiện quy trình đánh giá kết quả sau đào tạo.
  • Đóng góp của đề tài: Khóa luận gắn kết lý thuyết quản trị nhân sự với đặc thù vận hành của một công ty chứng khoán có tốc độ mở rộng mạng lưới nhanh. Các giải pháp đưa ra mang tính ứng dụng trực tiếp, giúp ban lãnh đạo và bộ phận nhân sự của VPS có thêm căn cứ thực tiễn để tối ưu hóa công tác phát triển nguồn nhân lực.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích dữ liệu thứ cấp và quan sát trong phạm vi nội bộ Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS giai đoạn 2018–2020. Một số chỉ tiêu chi tiết về chi phí bình quân cho từng khóa học và số giờ đào tạo chuyên sâu chưa được phân tích đầy đủ do giới hạn tiếp cận tài liệu bảo mật nội bộ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng phạm vi nghiên cứu sang giai đoạn sau năm 2020 khi quy mô thị phần của VPS vươn lên dẫn đầu thị trường; kết hợp phương pháp điều tra bảng hỏi diện rộng với mẫu khảo sát lớn hơn để đo lường định lượng mức độ thỏa dụng và hiệu quả hoàn vốn đầu tư đào tạo (ROI) của từng chương trình.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nguồn nhân lực, Tài chính - Ngân hàng; học viên thực hiện đề tài tốt nghiệp về quản trị nhân sự trong lĩnh vực dịch vụ tài chính; cán bộ làm công tác đào tạo, quản lý nhân sự tại các công ty chứng khoán và định chế tài chính trung gian.
  • Nội dung giá trị: Khung phân tích quy trình đào tạo ba bước (xác định nhu cầu, tổ chức thực hiện, đánh giá kết quả); hệ thống dữ liệu thực tế về cơ cấu lao động ngành chứng khoán; danh mục phân loại các chương trình đào tạo nội bộ bắt buộc và đào tạo kỹ năng bên ngoài đặc thù cho nhân sự tài chính.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô và cơ cấu nhân sự của VPS biến động như thế nào trong giai đoạn 2018–2020?
Quy mô nhân sự của VPS tăng từ 430 người (năm 2018) lên 772 người (năm 2019, tăng 79,5%) và đạt 1.198 người vào năm 2020 (tăng 55,2%). Về cơ cấu, lao động nữ chiếm ưu thế (58% năm 2020), khối kinh doanh chiếm tỷ trọng lớn nhất với 84%, và lực lượng lao động trẻ dưới 30 tuổi chiếm đa số trong cơ cấu tuyển mới (từ 65% đến 72%).

2. Tỷ lệ đáp ứng nhu cầu đào tạo nguồn nhân lực tại VPS đạt mức bao nhiêu qua các năm?
Năm 2018, công ty ghi nhận nhu cầu đào tạo 258 người và đào tạo thực tế 224 người (đạt tỷ lệ 86,8%). Năm 2019, nhu cầu là 477 người và thực hiện đào tạo 450 người (đạt 94,3%). Đến năm 2020, số lượng nhân viên được đào tạo đạt 733 người, duy trì tỷ lệ đáp ứng 94,2%.

3. Chương trình đào tạo nội bộ bắt buộc tại VPS bao gồm những cấu phần nào?
Chương trình bao gồm ba mảng chính: Đào tạo cấp bậc (hội nhập, quy tắc đạo đức nghề nghiệp, quy chế tài chính, quy tắc công nghệ thông tin, nhận diện thương hiệu); Đào tạo văn hóa doanh nghiệp (tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi); Đào tạo nghiệp vụ (quy trình nghiệp vụ theo vị trí, sản phẩm kinh doanh giữa các khối, chứng chỉ hành nghề chứng khoán bắt buộc).

4. Mô hình bộ máy tổ chức của VPS được cấu trúc thành những khối chức năng nào?
Bộ máy tổ chức của VPS được phân chia thành 3 khối chuyên biệt: Khối Quản trị kiểm soát (pháp chế, kiểm soát tuân thủ, kế toán nội bộ, quản trị rủi ro, tài chính kế toán), Khối Kinh doanh (quản lý quỹ, ngân hàng đầu tư, dịch vụ chứng khoán, đầu tư nguồn vốn) và Khối Hỗ trợ (nhân sự hành chính truyền thông, công nghệ thông tin).

5. Những nguyên nhân chủ quan nào dẫn đến hạn chế trong công tác đào tạo tại VPS?
Hạn chế chủ yếu xuất phát từ việc nguồn kinh phí phân bổ chưa đáp ứng toàn diện nhu cầu đào tạo thực tế của người lao động; công tác đánh giá hiệu quả sau đào tạo chưa được lượng hóa chi tiết mà chủ yếu dựa trên nhận xét định tính của cán bộ quản lý.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Đại Nghĩa đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về đào tạo nguồn nhân lực và làm rõ thực trạng công tác đào tạo tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS giai đoạn 2018–2020. Nghiên cứu chỉ ra sự gia tăng nhanh về quy mô nhân sự cùng những nỗ lực đáp ứng trên 94% nhu cầu đào tạo chuyên môn và kỹ năng cho người lao động. Trên cơ sở phân tích các hạn chế nội tại, đề tài đã đề xuất 7 nhóm giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, góp phần củng cố năng lực cạnh tranh và vị thế của doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam.