Luận văn: Tính Một Vài Tổng và Tích Vô Hạn - tác giả Hoàng Thị Quân

Tài liệu Cách tính tổng và tích vô hạn | lý thuyết & ứng dụng tổng hợp lý thuyết và thực hành, phục vụ học tập ngành tại Việt Nam

Trường đại học

Trường Đại Học Sư Phạm

Chuyên ngành

Toán Ứng Dụng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp

2015

89
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Tổng Vô Hạn Nền Tảng Lý Thuyết và Các Khái Niệm

Tổng và tích vô hạn là những khái niệm trung tâm trong lĩnh vực giải tíchtoán cao cấp. Chúng không chỉ là những công cụ lý thuyết trừu tượng mà còn có ứng dụng sâu rộng trong vật lý, kỹ thuật và khoa học máy tính. Hiểu rõ bản chất của một chuỗi số và các điều kiện để nó hội tụ là bước đầu tiên để làm chủ kỹ thuật tính toán phức tạp này. Một chuỗi số, về cơ bản, là tổng của các phần tử trong một dãy số vô hạn. Vấn đề cốt lõi là xác định xem tổng này có tiến đến một giá trị hữu hạn cụ thể hay không. Nếu có, chuỗi đó được gọi là hội tụ. Ngược lại, nó được gọi là phân kỳ. Luận văn của Hoàng Thị Quân (2015) nhấn mạnh rằng, "việc tính tổng của một số chuỗi số rất khó, nếu dùng cách tính trực tiếp thì sẽ rất khó khăn phức tạp". Điều này cho thấy sự cần thiết của các phương pháp gián tiếp như sử dụng chuỗi lũy thừa và chuỗi Fourier, vốn là trọng tâm của các nghiên cứu hiện đại về tổng và tích vô hạn. Việc nắm vững các định nghĩa cơ bản và các định lý liên quan là nền tảng không thể thiếu để tiếp cận các phương pháp tính toán nâng cao và ứng dụng chúng một cách hiệu quả.

1.1. Định nghĩa chuỗi số và dãy tổng riêng của chuỗi

Một chuỗi số được định nghĩa là một biểu thức có dạng ∑aₙ, biểu thị tổng của các số hạng trong một dãy số vô hạn {aₙ}. Để phân tích sự hội tụ của chuỗi, khái niệm tổng riêng của chuỗi được giới thiệu. Tổng riêng thứ n, ký hiệu là Sₙ, là tổng của n số hạng đầu tiên: Sₙ = a₁ + a₂ + ... + aₙ. Dãy các tổng riêng {Sₙ} đóng vai trò quyết định. Nếu giới hạn của dãy số {Sₙ} khi n tiến đến vô cùng tồn tại và là một số hữu hạn S, thì chuỗi số được cho là hội tụ và có tổng bằng S. Ta viết ∑aₙ = S. Ngược lại, nếu giới hạn này không tồn tại hoặc bằng vô cùng, chuỗi số được gọi là chuỗi phân kỳ. Đây là định nghĩa nền tảng, cho phép chuyển bài toán về tổng vô hạn thành bài toán tìm giới hạn của một dãy số, một chủ đề quen thuộc hơn trong giải tích.

1.2. Điều kiện cần để một chuỗi số hội tụ

Một trong những nguyên tắc cơ bản nhất là điều kiện cần cho sự hội tụ của chuỗi. Định lý phát biểu rằng: Nếu chuỗi ∑aₙ hội tụ thì giới hạn của số hạng tổng quát aₙ khi n tiến đến vô cùng phải bằng 0 (lim aₙ = 0). Điều này có nghĩa là các số hạng của chuỗi phải nhỏ dần và tiến về 0. Tuy nhiên, đây chỉ là điều kiện cần, không phải điều kiện đủ. Ví dụ kinh điển là chuỗi điều hòa ∑(1/n), mặc dù lim(1/n) = 0 nhưng chuỗi này lại là một chuỗi phân kỳ. Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp tránh những sai lầm phổ biến khi xét tính hội tụ. Điều kiện này là công cụ sàng lọc đầu tiên: nếu một chuỗi có số hạng tổng quát không tiến về 0, ta có thể kết luận ngay lập tức rằng nó phân kỳ mà không cần các phép thử phức tạp hơn.

1.3. Khái niệm về sản phẩm vô hạn và sự hội tụ

Tương tự như tổng vô hạn, sản phẩm vô hạn (infinite product) là tích của các số hạng trong một dãy vô hạn, ký hiệu là ∏aₙ. Sự hội tụ của một sản phẩm vô hạn được định nghĩa thông qua tích riêng Pₙ = a₁ * a₂ * ... * aₙ. Nếu dãy tích riêng {Pₙ} hội tụ về một giới hạn P khác không, sản phẩm vô hạn được gọi là hội tụ. Có một mối liên hệ mật thiết giữa tổng và tích vô hạn thông qua hàm logarit. Xét log(∏aₙ) = ∑log(aₙ). Điều này cho thấy điều kiện hội tụ của một sản phẩm vô hạn có thể được kiểm tra thông qua sự hội tụ của một chuỗi số tương ứng. Ví dụ, công thức của Euler cho hàm sin là một sản phẩm vô hạn nổi tiếng, liên kết nó với các không điểm của hàm.

II. Thách Thức Khi Tính Tổng Vô Hạn Phân Biệt Hội Tụ Phân Kỳ

Thách thức lớn nhất khi làm việc với tổng và tích vô hạn là xác định sự hội tụ của chuỗi. Một chuỗi có thể trông đơn giản nhưng việc chứng minh nó hội tụ hay phân kỳ lại vô cùng phức tạp. Đây là bước kiểm tra bắt buộc trước khi tiến hành tính toán giá trị của tổng. Nếu bỏ qua bước này và áp dụng các phép biến đổi đại số trên một chuỗi phân kỳ, kết quả thu được sẽ vô nghĩa và dẫn đến các nghịch lý. Lịch sử toán học đã ghi nhận nhiều sai lầm xuất phát từ việc thao tác thiếu cẩn trọng với các chuỗi phân kỳ. Do đó, các nhà toán học như Cauchy, d'Alembert, và Leibniz đã phát triển một hệ thống các tiêu chuẩn hội tụ chặt chẽ. Các tiêu chuẩn này hoạt động như những công cụ chẩn đoán, giúp phân loại chuỗi dựa trên đặc tính của các số hạng. Việc lựa chọn và áp dụng đúng tiêu chuẩn cho từng loại chuỗi là một kỹ năng quan trọng trong toán cao cấp, giúp đơn giản hóa quá trình phân tích và đảm bảo tính chính xác của kết quả. Ví dụ, chuỗi đan dấu có tiêu chuẩn riêng (Leibniz), trong khi chuỗi số dương có thể sử dụng các tiêu chuẩn so sánh hoặc tỉ số.

2.1. Các tiêu chuẩn so sánh cho chuỗi số dương

Đối với các chuỗi có số hạng không âm, tiêu chuẩn so sánh là một trong những công cụ mạnh mẽ nhất. Nguyên tắc cơ bản là so sánh chuỗi cần xét với một chuỗi khác đã biết tính hội tụ. Tiêu chuẩn so sánh trực tiếp phát biểu rằng: nếu 0 ≤ aₙ ≤ bₙ và chuỗi ∑bₙ hội tụ, thì chuỗi ∑aₙ cũng hội tụ. Ngược lại, nếu chuỗi ∑aₙ phân kỳ, thì chuỗi ∑bₙ cũng phân kỳ. Một biến thể hữu ích hơn là tiêu chuẩn so sánh giới hạn, xét giới hạn của tỉ số aₙ/bₙ. Nếu giới hạn này là một số dương hữu hạn, thì hai chuỗi sẽ có cùng tính chất hội tụ hoặc phân kỳ. Việc áp dụng thành công các tiêu chuẩn này phụ thuộc vào khả năng tìm ra một chuỗi "mẫu" phù hợp để so sánh, thường là các chuỗi p (∑1/nᵖ) hoặc cấp số nhân lùi vô hạn.

2.2. Tiêu chuẩn hội tụ d Alembert và tiêu chuẩn Cauchy

Hai tiêu chuẩn phổ biến và hiệu quả khác là tiêu chuẩn hội tụ d'Alembert (tiêu chuẩn tỉ số) và tiêu chuẩn hội tụ Cauchy (tiêu chuẩn căn thức). Tiêu chuẩn d'Alembert xét giới hạn của tỉ số giữa hai số hạng liên tiếp, L = lim |aₙ₊₁/aₙ|. Nếu L < 1, chuỗi hội tụ tuyệt đối; nếu L > 1, chuỗi phân kỳ; nếu L = 1, tiêu chuẩn không đưa ra kết luận. Tiêu chuẩn Cauchy xét giới hạn L = lim |aₙ|¹/ⁿ với các kết luận tương tự. Tiêu chuẩn Cauchy được coi là mạnh hơn d'Alembert, nghĩa là nếu d'Alembert đưa ra kết luận thì Cauchy cũng vậy, nhưng có những trường hợp Cauchy kết luận được trong khi d'Alembert thì không. Các tiêu chuẩn này đặc biệt hữu ích cho các chuỗi có chứa giai thừa hoặc lũy thừa của n.

2.3. Điều kiện hội tụ cho chuỗi đan dấu Tiêu chuẩn Leibniz

Một chuỗi đan dấu là chuỗi có các số hạng đổi dấu liên tiếp, dạng ∑(-1)ⁿaₙ với aₙ > 0. Tiêu chuẩn Leibniz cung cấp một điều kiện hội tụ đơn giản cho loại chuỗi này. Theo tiêu chuẩn, nếu dãy {aₙ} là một dãy đơn điệu giảm và có giới hạn bằng 0 (lim aₙ = 0), thì chuỗi đan dấu ∑(-1)ⁿaₙ hội tụ. Tiêu chuẩn này rất trực quan và dễ áp dụng. Ví dụ, chuỗi ∑(-1)ⁿ/n hội tụ theo tiêu chuẩn Leibniz vì dãy {1/n} giảm và tiến về 0. Cần phân biệt giữa hội tụ và hội tụ tuyệt đối. Một chuỗi đan dấu có thể hội tụ nhưng không hội tụ tuyệt đối (khi lấy trị tuyệt đối các số hạng thì chuỗi lại phân kỳ), trường hợp này được gọi là hội tụ có điều kiện.

III. Phương Pháp Dùng Chuỗi Lũy Thừa Để Tính Tổng Vô Hạn Chính Xác

Chuỗi lũy thừa là một công cụ cực kỳ mạnh mẽ để biểu diễn các hàm số và tính toán tổng và tích vô hạn. Một chuỗi lũy thừa có dạng tổng quát ∑aₙ(x-x₀)ⁿ. Thay vì là một giá trị cố định, tổng của chuỗi này là một hàm số của biến x, xác định trên một khoảng hội tụ. Tư tưởng cốt lõi của phương pháp này là biểu diễn một hàm phức tạp dưới dạng một đa thức vô hạn bậc. Điều này cho phép thực hiện các phép toán như đạo hàm và tích phân một cách dễ dàng trên từng số hạng của chuỗi. Như được đề cập trong tài liệu tham khảo, "nếu sử dụng chuỗi lũy thừa, khai triển chuỗi Fourier để tính thì công việc tính sẽ dễ dàng hơn". Các khai triển chuỗi Taylorchuỗi Maclaurin là những ví dụ điển hình, cho phép xấp xỉ hầu hết các hàm sơ cấp (như eˣ, sin(x), ln(1+x)) bằng chuỗi lũy thừa. Bằng cách thay một giá trị x cụ thể vào khai triển, ta có thể tính được tổng của một chuỗi số tương ứng.

3.1. Khai triển hàm số thành chuỗi Taylor và Maclaurin

Định lý Taylor cho phép biểu diễn một hàm số khả vi vô hạn tại một điểm dưới dạng một chuỗi lũy thừa. Khai triển Taylor của hàm f(x) tại điểm x=a là ∑f⁽ⁿ⁾(a)/n!ⁿ. Trường hợp đặc biệt khi a=0, ta có chuỗi Maclaurin. Ví dụ, chuỗi Maclaurin của hàm eˣ là ∑xⁿ/n!. Bằng cách thay x=1, ta thu được tổng nổi tiếng ∑1/n! = e. Tương tự, từ khai triển của ln(1+x) = ∑(-1)ⁿ⁻¹xⁿ/n, khi thay x=1, ta tính được tổng của chuỗi đan dấu ∑(-1)ⁿ⁻¹/n = ln(2). Khả năng biến đổi một hàm thành một chuỗi cung cấp một cầu nối vững chắc giữa giải tích và đại số, mở ra phương pháp hiệu quả để tính toán các tổng phức tạp.

3.2. Bán kính hội tụ và ứng dụng Định lý Abel

Mỗi chuỗi lũy thừa có một bán kính hội tụ R. Chuỗi sẽ hội tụ khi |x-x₀| < R và phân kỳ khi |x-x₀| > R. Việc xác định R thường dựa vào tiêu chuẩn d'Alembert hoặc Cauchy. Một câu hỏi quan trọng là điều gì xảy ra tại các điểm biên x = x₀ ± R. Định lý Abel cung cấp câu trả lời: Nếu chuỗi số hội tụ tại một điểm biên, thì tổng của chuỗi lũy thừa (là một hàm liên tục) sẽ tiến đến giá trị của chuỗi số đó khi x tiến đến điểm biên từ bên trong khoảng hội tụ. Định lý này rất quan trọng vì nó cho phép tính tổng của nhiều chuỗi số bằng cách tìm một hàm có khai triển Taylor tương ứng và sau đó tính giới hạn của hàm đó tại biên của khoảng hội tụ. Đây là một kỹ thuật nâng cao nhưng cực kỳ hiệu quả.

3.3. Ví dụ tính tổng vô hạn bằng đạo hàm và tích phân

Một trong những ưu điểm lớn của chuỗi lũy thừa là chúng có thể được đạo hàm hoặc tích phân theo từng số hạng bên trong khoảng hội tụ. Kỹ thuật này cho phép tạo ra các chuỗi mới từ những chuỗi đã biết. Ví dụ, bắt đầu từ chuỗi hình học quen thuộc ∑xⁿ = 1/(1-x) với |x|<1. Lấy tích phân hai vế, ta được ∑xⁿ⁺¹/(n+1) = -ln(1-x). Lấy đạo hàm hai vế, ta có thể tính được tổng của các chuỗi như ∑nxⁿ⁻¹. Bằng cách kết hợp các phép toán đạo hàm, tích phân và các phép biến đổi đại số, ta có thể tính được tổng của một lớp rất rộng các chuỗi số mà việc tính toán trực tiếp là gần như không thể. Đây là minh chứng cho sức mạnh và sự linh hoạt của phương pháp chuỗi lũy thừa trong việc giải quyết các bài toán tổng vô hạn.

IV. Hướng Dẫn Tính Tổng Vô Hạn Bằng Khai Triển Chuỗi Fourier

Bên cạnh chuỗi lũy thừa, chuỗi Fourier cung cấp một phương pháp độc đáo và mạnh mẽ khác để tính toán các tổng và tích vô hạn. Trong khi chuỗi lũy thừa biểu diễn hàm số bằng các đa thức, chuỗi Fourier lại biểu diễn các hàm tuần hoàn bằng tổng vô hạn của các hàm sin và cos. Ý tưởng này, do nhà toán học Joseph Fourier khởi xướng, ban đầu được phát triển để giải các bài toán về truyền nhiệt nhưng nhanh chóng cho thấy ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực toán cao cấp và vật lý. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong việc tính tổng các chuỗi có dạng liên quan đến các số tự nhiên bình phương, chẳng hạn như ∑1/n². Bằng cách chọn một hàm số phù hợp (ví dụ f(x) = x²), khai triển nó thành chuỗi Fourier trên một khoảng xác định, và sau đó đánh giá chuỗi tại một điểm đặc biệt, ta có thể tìm ra giá trị chính xác của nhiều tổng vô hạn tưởng chừng không thể tính được. Luận văn của Hoàng Thị Quân (2015) đã dành một chương riêng để trình bày các ví dụ tính tổng thông qua chuỗi Fourier, khẳng định tầm quan trọng của phương pháp này.

4.1. Nguyên lý cơ bản và công thức Euler Fourier

Một hàm số f(x) tuần hoàn với chu kỳ 2L có thể được biểu diễn dưới dạng chuỗi Fourier: f(x) = a₀/2 + ∑[aₙcos(nπx/L) + bₙsin(nπx/L)]. Các hệ số aₙ và bₙ được gọi là các hệ số Fourier và được tính bằng các công thức Euler-Fourier, vốn là các tích phân xác định của hàm f(x) nhân với các hàm cos và sin tương ứng trên một chu kỳ. Sự trực giao của hệ các hàm lượng giác {1, cos(nπx/L), sin(nπx/L)} là chìa khóa đảm bảo tính duy nhất của các hệ số này. Việc tính toán các hệ số này đòi hỏi kỹ năng tính tích phân, đôi khi cần dùng đến phương pháp tích phân từng phần. Sau khi có được các hệ số, ta đã biểu diễn thành công hàm số dưới dạng một chuỗi lượng giác vô hạn.

4.2. Áp dụng khai triển Fourier để giải bài toán Basel

Bài toán Basel, yêu cầu tính tổng của chuỗi ∑1/n², là một bài toán nổi tiếng đã thách thức các nhà toán học hàng đầu trong nhiều thập kỷ trước khi được Euler giải quyết. Phương pháp sử dụng chuỗi Fourier cung cấp một lời giải rất thuyết phục. Ta xét hàm f(x) = x² trên khoảng [-π, π] và mở rộng nó thành một hàm tuần hoàn. Vì f(x) là hàm chẵn, các hệ số bₙ sẽ bằng 0. Sau khi tính toán các hệ số a₀ và aₙ, ta thu được khai triển Fourier cho x². Bằng cách cho x = π trong khai triển này, và sau một vài biến đổi đại số, ta sẽ đi đến kết quả đáng kinh ngạc: ∑1/n² = π²/6. Đây là một ví dụ kinh điển cho thấy sức mạnh của việc kết nối các lĩnh vực khác nhau của toán học để giải quyết một vấn đề cụ thể.

4.3. Đẳng thức Parseval và ứng dụng tính tổng

Đẳng thức Parseval là một kết quả quan trọng trong lý thuyết chuỗi Fourier, có thể coi là một dạng định lý Pythagoras cho không gian hàm. Đẳng thức này liên hệ năng lượng của một tín hiệu (biểu diễn bằng tích phân của bình phương hàm số) với năng lượng của các thành phần phổ của nó (biểu diễn bằng tổng bình phương các hệ số Fourier). Công thức của nó là: (1/L)∫[f(x)]²dx = a₀²/2 + ∑(aₙ² + bₙ²). Đẳng thức này cung cấp một công cụ khác để tính tổng vô hạn. Sau khi đã tìm được các hệ số aₙ và bₙ cho một hàm f(x), ta có thể tính tích phân ở vế trái và từ đó suy ra giá trị của tổng vô hạn ở vế phải. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi các tổng cần tính có dạng bình phương của các số hạng.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Tổng Vô Hạn Trong Khoa Học Và Kỹ Thuật

Khái niệm tổng và tích vô hạn không chỉ giới hạn trong lĩnh vực toán cao cấp lý thuyết mà còn là nền tảng cho nhiều ứng dụng thực tiễn trong khoa học và kỹ thuật. Trong vật lý, chuỗi Fourier là công cụ không thể thiếu để phân tích các hiện tượng sóng, từ sóng âm, sóng điện từ cho đến cơ học lượng tử. Trong kỹ thuật điện, chúng được dùng để phân tích tín hiệu và thiết kế các bộ lọc. Chuỗi lũy thừa, đặc biệt là chuỗi Taylor, được sử dụng để xấp xỉ các hàm phi tuyến, đơn giản hóa việc giải các phương trình vi phân mô tả các hệ thống động lực học. Thậm chí trong lĩnh vực tài chính, các mô hình định giá quyền chọn cũng dựa trên các chuỗi vô hạn. Sự hiện diện của các công cụ này trong nhiều ngành nghề cho thấy tầm quan trọng của việc nắm vững các phương pháp tính toán chuỗi số. Hiểu biết về sự hội tụ của chuỗi không chỉ giúp giải các bài toán trên giấy mà còn đảm bảo các mô hình mô phỏng trên máy tính cho ra kết quả ổn định và chính xác.

5.1. Liên hệ với Hàm zeta Riemann và lý thuyết số

Một trong những ứng dụng sâu sắc nhất của tổng vô hạn là trong lý thuyết số, thông qua Hàm zeta Riemann, được định nghĩa là ζ(s) = ∑1/nˢ. Đây là một chuỗi vô hạn có biến số phức s. Khi s=2, ta có lại bài toán Basel. Euler đã chứng minh được một công thức Euler nổi tiếng khác, công thức sản phẩm Euler, liên kết hàm zeta với một sản phẩm vô hạn trên tất cả các số nguyên tố: ζ(s) = ∏(1 - p⁻ˢ)⁻¹. Công thức này tạo ra một cầu nối đáng kinh ngạc giữa giải tích (chuỗi vô hạn) và số học (số nguyên tố), đặt nền móng cho ngành lý thuyết số giải tích. Giả thuyết Riemann, một trong những bài toán chưa có lời giải quan trọng nhất của toán học, liên quan đến vị trí các không điểm của hàm zeta, cho thấy sự phức tạp và tầm quan trọng của việc nghiên cứu các chuỗi này.

5.2. Vai trò trong giải phương trình vi phân

Nhiều phương trình vi phân, đặc biệt là các phương trình tuyến tính với hệ số biến thiên, không có lời giải dưới dạng hàm sơ cấp. Phương pháp chuỗi lũy thừa (phương pháp Frobenius) là một kỹ thuật tiêu chuẩn để tìm nghiệm của các phương trình này. Ý tưởng là giả định nghiệm có dạng một chuỗi lũy thừa y(x) = ∑aₙxⁿ, sau đó thay vào phương trình vi phân để tìm ra một hệ thức truy hồi cho các hệ số aₙ. Phương pháp này cho phép tìm được nghiệm dưới dạng một chuỗi vô hạn, cung cấp một lời giải xấp xỉ chính xác trong miền hội tụ. Kỹ thuật này được sử dụng rộng rãi để giải các phương trình quan trọng trong vật lý như phương trình Bessel và phương trình Legendre, vốn mô tả nhiều hiện tượng vật lý từ dao động của màng trống đến trường hấp dẫn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 : Một vài kiến thức chuẩn bị. Chương 2 : Một vài tổng và tích vô hạn. Cuối cùng em xin chân thành cảm ơn thầy hướng dẫn Th.S Nguyễn Hoàng Thành đã giới thiệu đề tài, cung cấp tài liệu và hướng dẫn em trong suốt quá trình thực hiện đề tài của mình và giúp em thu được rất nhiều kiến thức bổ ích trong quá trình hoàn thành luận văn này. Đà Nẵng, ngày 10 tháng 5 năm 2015 Sinh viên Hoàng Thị Quân Trang 3 Luận văn tốt nghiệp CHƢƠNG 1 MỘT VÀI KIẾN THỨC CHUẨN BỊ 1.1 Định nghĩa chuỗi số Định nghĩa 1.1 Cho dãy số a1,a2,…an,… Lập dãy số mới A1=a1 A2 = a1 + a2 ….

Ký hiệu hình thức: ∑ ∑ và gọi ∑ là một chuỗi số. Nếu dãy { } hội tụ và = A thì ta nói chuỗi số ∑ hội tụ và có tổng bằng A và viết ∑ = A. Nếu dãy { } không có giới hạn hữu hạn thì ta nói chuỗi số ∑ phân kỳ. Ta gọi an là số hạng của chuỗi số thì An = ∑ là tổng riêng thứ n còn dãy { } là dãy tổng riêng của chuỗi số.

Nếu mọi số hạng an đều dương thì ta gọi chuỗi (1.2) là chuỗi số dương.2 Điều kiện cần và đủ để chuỗi hội tụ Cho chuỗi ∑ (1. Xét dãy tổng riêng An = ∑. Theo nguyên lý Cauchy để chuỗi (1.1) hội tụ điều kiện cần và đủ là với mọi cho trước. Tồn tại ( và n0 sao cho với mọi và với mọi | | <.

Điều này có nghĩa là | |<. Vậy ta có định lý : Trang 4 Luận văn tốt nghiệp Định lý 1.1 Điều kiện cần và đủ để chuỗi ∑ hội tụ là với mọi tồn tại ( sao cho với mọi và với mọi p ta đều có | |<. Từ định lý này ta suy ra chuỗi ∑ phân kỳ khi và chỉ khi tồn tại một số để với mọi n tồn tại một số p0 nguyên dương sao cho | | .3 Các dấu hiệu hội tụ Định lý 1.2 ( Dấu hiệu Cauchy ) Cho chuỗi số dương ∑ , giả sử tồn tại giới hạn hữu hạn hay vô hạn √ = c , khi đó: i) Nếu c < 1 thì chuỗi đã cho hội tụ. ii) Nếu c > 1 thì chuỗi đã cho phân kì.

Chứng minh: i) Giả sử √ = c < 1 , chọn q cố định c < q < 1 khi đó tồn tại một số tự nhiên n0 sao cho với mọi thì √ < q hay an < qn , vì n < q < 1 nên chuỗi ∑ hội tụ và theo dấu hiệu so sánh chuỗi ∑ cũng hội tụ. ii) Giả sử √ = c > 1 chọn q cố định 1 < q < c, khi đó tồn tại một số tự nhiên n0 sao cho với mọi thì √ > q hay an > qn từ đó suy ra tính phân kỳ của chuỗi ∑ .3 ( Dấu hiệu D’Alembert ) Cho chuỗi số dương ∑. Giả sử tồn tại giới hạn hữu hạn hay vô hạn = d , khi đó : i) Nếu d < 1 thì chuỗi đã cho hội tụ. ii) Nếu d > 1 thì chuỗi đã cho phân kỳ.

Chứng minh: i) Giả sử = d < 1 ta chọn một số q cố định sao cho 0 < d < q < 1. Khi đó tồn tại một số tự nhiên n0 sao cho với mọi thì < q. Trang 5 Luận văn tốt nghiệp Cho n lần lượt lấy các giá trị n0, n0 + 1, n0 + 2, …, n0 + m sau đó nhân vế với các bất đẳng thức nhận được ta có < với mọi m > 1 Do 0 < q < 1 chuỗi ∑ hội tụ và áp dụng định lý so sánh ta suy ra chuỗi ∑ hội tụ. ii) Giả sử = d > 1 chọn q cố định d > q > 1, bằng lý luận tương tự tốn tại một số tự nhiên n0 sao cho với mọi an+m > qm nên chuỗi ∑ phân kỳ.3 ( Chuỗi đan dấu ) Một chuỗi số có dạng ∑ trong đó các số an cùng dấu được gọi là chuỗi đan dấu.

Để đơn giản ta luôn luôn xem an > 0 với mọi n.4 ( dấu hiệu Leibniz ) Nếu dãy số { } là dãy đơn điệu giảm và = 0 thì chuỗi ∑ hội tụ. Chứng minh: Xét =∑ an = ( )+( ) +…( ) Vì { } là dãy đơn điệu giảm nên tất cả các hiệu trong ngoặc đều không âm, do đó A2m 0 và = + Với lưu ý rằng đại lượng trong dấu ngoặc dương thì ta có: < a1với mọi m = 1, 2, … Như vậy { } m = 1, 2, … là dãy đơn điệu tăng và bị chặn trên bởi a1 nên sẽ tồn tại giới hạn : =A Còn với n lẻ : n = 2m + 1, thì : = + Vì = 0 nên tồn tại giới hạn : = + =A Cuối cùng vì có hai dãy { } và { } đều có cùng giới hạn là A khi m + nên dãy { } = 1, 2, … cũng có giới hạn A khi n +. Thật vậy : vì = A và =A Trang 6 Luận văn tốt nghiệp Nên với mọi tồn tại N1 = N1( : với mọi = 2m > N1 : | |< Tồn tại N2 = N2( : với mọi = 2m > N2 : | |< Do đó, tồn tại N = max ( N1, N2). Khi đó: Với mọi N thì ( hoặc n chẵn, hoặc n lẻ ) ta có : | |<.

Đó là điều phải chứng minh.2 DÃY HÀM, CHUỖI HÀM, SỰ HỘI TỤ ĐỀU 1.1 Dãy hàm hội tụ, hội tụ đều Định nghĩa 1.4 Dãy hàm { } gọi là hội tụ trên miền D đến hàm f(x), nếu chúng cùng xác định trên miền D và với mỗi x D, với mỗi > 0 tùy ý, đều với mọi n0 = no( , x) để với với mọi n > n0 là có | |<. Tức là với với mọi C đều có = <. Xét x D tùy ý là có : = =0 dãy hàm { } hội tụ đến hàm F(x) = 0, với mọi x D.5 Dãy hàm { } gọi là hội tụ đều trên miền D đến hàm f(x), kí hiệu là { } f(x) , nếu chúng cùng xác định trên D và với mỗi > 0, đều tồn tại n0 = n0( ) để với mọi n > n0 và với mọi x D đều có | |<. Xét > 0 tùy ý, lấy n0 = n0( ) = log2( ) là có | |=| | (1/2)n < với mọi n > n0 và với mọi x D.

Nhận xét * Giới hạn đã khó, hội tụ và hội tụ đều khó hơn nhiều. Trang 7 Luận văn tốt nghiệp * Dãy hàm { } hội tụ bình thường đến f(x) trên miền D là nó hội tụ tại từng điểm x0 đang xét của D. Nghĩa là khi n dần ra vô hạn, thì fn(x0) dần đến f(x0), còn tại các điểm khác thì fn(x) chưa chắc dần đến f(x). * Đồ thị của dãy hàm { } f(x) trên D, thì với mọi n đủ lớn ta có đồ thị các hàm y = đều xấp xỉ với đồ thị hàm y = f(x) tại với mọi x D.

Những đồ thị đó nằm giữa hai đồ thị của 2 hàm y = f(x) và y = f(x) + trong miền D. * Có dãy hàm hội tụ tại từng điểm, như ví dụ đầu = xn, D = [ 0 , 1 ) mà không hội tụ đều trên D, bởi vì nếu hội tụ đều thì phải thỏa mãn: với mọi > 0, đều tồn tại n0 = n0( ) để | |=| |< là đúng với với mọi n > n0 và với mọi x D. Lấy giới hạn trái cho x dần đến 1- có 1 , đây là điều vô lý khi mà xét 0 < < 1. Do đó không hội tụ đều.

Đồ thị không nằm giữa 2 đường y = trong miền D = [ 0, 1 ) khi đủ lớn.2 Các tính chất cơ bản của dãy hàm hội tụ đều Tính chất 1.1 Dãy hàm { } f(x) trên miền D | |=0 Chứng minh: | |=0 Với mọi > 0, tồn tại n0( ) mà với mọi n > n0 là bất đẳng thức | |. Với mọi > 0, tồn tại n0( ) mà với mọi n > n0 và với mọi x D ta đều có : | |. Chứng minh: Trang 8 Luận văn tốt nghiệp Do với mọi tồn tại = n0( ) để với mọi n > n0 và với mọi x D ta có | |< | |= =| || | M .3 Dãy hàm { } f(x) trên D mà là các hàm số liên tục tại x0 D với mọi n N*, thì f(x) liên tục tại x0. Chứng minh: Do | | | |+| | +.

Hệ quả Dãy hàm { } hội tụ đến f(x) trên D có là các hàm số liên tục tại x0 D với mọi n N*, f(x) gián đoạn tại x0 thì dãy không hội tụ đều.4 Dãy hàm { } f(x) trên D = [ ] mà là các hàm số liên tục trên D với mọi n N*, thì dãy hàm ,∫ - ∫ trên D. Chứng minh: Do { } f(x) trên D = [ ], và f(x) là liên tục trên [ ] nên khả tích. Vậy với mọi thì tồn tại mà với mọi n > n0 là có : |∫ ∫ |=|∫ [ ] | |∫ | | | ∫ [ ] ∫ = .5 Các đạo hàm là những hàm liên tục trên D = [ ] với mọi n N* , có đạo hàm { } g(x) trên D và { } f(x) trên D. Trong đó f(x) là hàm số có đạo hàm liên tục trên D và = g(x) với mọi x D.

Trang 9 Luận văn tốt nghiệp Chứng minh: Do { } hội tụ tại một điểm x0 D = C. Áp dụng tính chất 3 cho dãy đạo hàm { } g(x) trên D = [ ] , với là các hàm liên tục, nên hàm g(x) liên tục và do đó khả tích trên [ ]. Lại áp dụng tính chất 4 cho dãy hàm { } g(x) trên D, có liên tục trên D = [ ] thì ,∫ - ∫ trên D với a x0 , x b. Ta lại có: ∫ = +∫ Vậy có kết quả là dãy hàm { } ∫ = f(x).3 Chuỗi hàm hội tụ đều Định nghĩa 1.6 Chuỗi hàm ∑ gọi là hội tụ đều trên miền D đến tổng là hàm số S(x), kí hiệu là ∑ S(x) trên D, nếu đây là chuỗi hàm hội tụ trên miền D, có tổng là S(x) và dãy tổng riêng của nó (x) và dãy tổng riêng của nó (x) S(x) trên D.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ