Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp ngành Ngoại ngữ của tác giả Nguyễn Hương Ly (hướng dẫn bởi ThS. Nguyễn Việt Anh, thực hiện năm 2019 tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng – nay là Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, HPU) tập trung giải quyết tình trạng thiếu động lực và kết quả học tập thấp trong kỹ năng nghe tiếng Anh của sinh viên năm thứ nhất không chuyên.

Theo tác giả, tiếng Anh đóng vai trò công cụ thiết yếu trong khoa học, công nghệ, ngoại giao và hội nhập quốc tế của Việt Nam, đặc biệt từ khi gia nhập WTO năm 2006. Tại HPU, chương trình đào tạo quy định tiếng Anh là học phần bắt buộc và là chuẩn đầu ra tốt nghiệp đối với tất cả các ngành. Tuy nhiên, sinh viên năm thứ nhất thuộc các khối ngành không chuyên ngoại ngữ gặp rất nhiều rào cản khi tiếp cận kỹ năng nghe hiểu. Do thói quen học tập ở bậc phổ thông chủ yếu tập trung vào ngữ pháp và kỹ năng đọc để phục vụ các kỳ thi tuyển sinh đại học (chủ yếu xét tuyển tổ hợp Toán, Lý, Hóa hoặc các môn tự nhiên với mức điểm chuẩn đầu vào khoảng 15 điểm), sinh viên hầu như không được rèn luyện kỹ năng nghe – nói. Khi chuyển tiếp lên môi trường đại học, sự thay đổi về phương pháp giảng dạy cùng độ khó của bài nghe khiến đa số sinh viên rơi vào trạng thái thụ động, mất phương hướng, lo âu và suy giảm động lực học tập, dẫn đến điểm thi học kỳ 1 ở mức thấp (phổ điểm phổ biến từ 4.5 đến 6.0, nhiều sinh viên không đủ điều kiện qua môn).

Nghiên cứu xác định các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Khảo sát thực trạng học tập kỹ năng nghe của sinh viên năm thứ nhất không chuyên tiếng Anh tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng.
  2. Đề xuất một số giải pháp và kỹ thuật nhằm tạo động lực học tập kỹ năng nghe cho sinh viên năm thứ nhất không chuyên.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thực trạng học kỹ năng nghe của sinh viên năm thứ nhất không chuyên tiếng Anh tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng hiện nay như thế nào? (What is the current situation of learning listening skill of the first-year English non-major students at Haiphong Private University?)
  2. Những kỹ thuật khả thi nào có thể áp dụng để tạo động lực cho sinh viên trong các hoạt động nghe? (What are possible techniques to motivate students in listening activities?)

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng động lực học nghe và các kỹ thuật tạo động lực trong hoạt động nghe hiểu tiếng Anh.
  • Khách thể khảo sát: Hơn 70 sinh viên năm thứ nhất hệ không chuyên tiếng Anh thuộc 4 lớp của Khoa Quản trị Kinh doanh tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Đề tài được triển khai tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng trong học kỳ 2 năm học 2018–2019, đợt thu thập dữ liệu kéo dài trong 6 tuần (bắt đầu từ tháng thứ tư của học kỳ 2). Nghiên cứu giới hạn phạm vi ở kỹ năng nghe của sinh viên năm nhất không chuyên, không mở rộng sang các kỹ năng khác hay các đối tượng sinh viên chuyên ngữ và các trường đại học khác.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Tác giả hệ thống hóa các nền tảng lý luận chuyên ngành về giảng dạy ngôn ngữ và tâm lý học giáo dục:

  • Khái niệm kỹ năng nghe: Kế thừa định nghĩa của Howatt và Dakin (1974) về khả năng nhận diện và hiểu lời nói thông qua ngữ điệu, phát âm, ngữ pháp và ngữ nghĩa; quan điểm của Ronald và Roskelly (1985) xem nghe là quá trình chủ động tương tự đọc và viết; định nghĩa của Purdy (1991), Rubin (1995) và Imhof (1998) về việc tiếp nhận, chọn lọc và tích hợp thông tin thính giác và thị giác theo chủ đích người học.
  • Phân loại kỹ năng nghe: Tổng hợp mô hình phân loại của Mills (1974) (responsive, implicative, critical, non-directive listening); phân loại 5 dạng của Wolvin và Coakley (1988, 1993) bao gồm discriminative (phân biệt), comprehensive (nghe hiểu), therapeutic/empathic (thấu cảm), critical (phê phán), appreciative (thưởng thức); cùng hệ thống 4 loại của Garvin (1985) và Rost (1990) gồm transactional (giao dịch), interactional (tương tác), critical (đánh giá) và recreational (giải trí).
  • Lý thuyết về sự suy giảm động lực (De-motivation): Phân biệt khái niệm vô động lực (a-motivation) của Deci và Ryan (1985) với hiện tượng suy giảm động lực (de-motivation) theo Dörnyei (1998, 2001a) – chỉ tình trạng các yếu tố tiêu cực bên ngoài lấn át và kìm hãm động lực hiện có mà không làm mất đi hoàn toàn nền tảng động lực ban đầu. Nghiên cứu cũng viện dẫn các yếu tố gây mất động lực của Tsui (1996) và Oxford (1998) như năng lực tự cảm nhận thấp, áp lực sửa sai, quan hệ thầy - trò và tính chất đơn điệu của hoạt động lớp học.
  • Các giai đoạn và mô hình xử lý nghe hiểu: Mô hình xử lý từ dưới lên (bottom-up) và từ trên xuống (top-down) của Buck (1994) và Morley (1991); quy trình 3 giai đoạn nghe hiểu của Mary Underwood (1989, 1990) gồm Trước khi nghe (Pre-listening), Trong khi nghe (While-listening) và Sau khi nghe (Post-listening); cùng nguyên tắc giới thiệu ngữ cảnh của Penny Ur (1992).
  • Các loại yếu tố gây nhiễu trong nghe hiểu: Tham chiếu từ tài liệu Stand up, Speak out: The Practice and Ethics of Public Speaking để xác định 4 loại nhiễu cản trở quá trình tiếp nhận thông tin: Nhiễu vật lý (Physical noise), Nhiễu tâm lý (Psychological noise), Nhiễu sinh lý (Physiological noise), và Nhiễu ngữ nghĩa (Semantic noise).

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu

Khóa luận kết hợp phương pháp định lượng (quantitative) và định tính (qualitative) thông qua thiết kế nghiên cứu hành động và mô tả thực trạng:

  • Bảng hỏi khảo sát (Survey Questionnaire): Cấu trúc gồm 2 phần chính với 5 câu hỏi cốt lõi. Phần 1 thu thập thông tin nhân khẩu học (tuổi, quê quán, số năm học tiếng Anh). Phần 2 điều tra thực trạng học nghe, mức độ khó của các kỹ năng ngôn ngữ và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố ngôn ngữ lẫn phi ngôn ngữ đến động lực học nghe (sử dụng thang đo Likert).
  • Quan sát lớp học (Classroom Observation): Tiến hành quan sát trực tiếp 2 lớp học thuộc Khoa Quản trị Kinh doanh trong 4 tuần cuối của đợt can thiệp; mỗi buổi quan sát kéo dài 45 phút nhằm ghi nhận thái độ, phản xạ và kết quả thực hiện các hoạt động nghe của sinh viên.
  • Quy trình thu thập dữ liệu: Kéo dài 6 tuần trong học kỳ 2 năm học 2018–2019:
    • Tuần 1: Phát phiếu khảo sát cho hơn 70 sinh viên thuộc 4 lớp Khoa Quản trị Kinh doanh (thời gian hoàn thành 15 phút), giải thích mục đích và làm rõ các câu hỏi.
    • Tuần 2 đến Tuần 6: Triển khai hướng dẫn 5 phương pháp tự luyện nghe tại nhà trong 5 tuần. Sinh viên chọn tối thiểu 1 phương pháp, quay video minh chứng quá trình thực hành và gửi lên nhóm học tập Facebook định kỳ.
    • Tuần 3 đến Tuần 6: Tiến hành dự giờ quan sát lớp học, đồng thời tổng hợp, đối chiếu kết quả bài kiểm tra học kỳ 1 và học kỳ 2 để đánh giá sự chuyển biến về điểm số.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Literature Review

Chương 1 cung cấp cơ sở lý luận về kỹ năng nghe và yếu tố tâm lý học ngôn ngữ. Tác giả phân tích các khái niệm cơ bản về bản chất của quá trình nghe hiểu ngôn ngữ thứ hai, làm rõ sự khác biệt giữa hai mô hình xử lý nhận thức Bottom-up (giải mã tín hiệu âm thanh, từ vựng, ngữ pháp để tái hiện nghĩa) và Top-down (vận dụng tri thức nền, ngữ cảnh và suy luận để giải đoán thông điệp). Đồng thời, tác giả phân tích chi tiết quy trình tổ chức dạy nghe chuẩn mực 3 bước của Underwood: Pre-listening (chuẩn bị tâm thế, kích hoạt từ vựng và ngữ cảnh), While-listening (định hướng tìm kiếm thông tin cốt lõi), và Post-listening (kiểm tra mức độ hiểu, mở rộng ngôn ngữ và tích hợp kỹ năng).

Ở mảng động lực học tập, chương này làm rõ cơ chế của sự suy giảm động lực (de-motivation) theo Dörnyei, Tsui và Oxford, chỉ ra rằng việc thiếu hụt vốn từ, phát âm sai lệch, áp lực phòng thi, môi trường học tập thiếu tương tác và giáo trình không phù hợp là những rào cản chính làm triệt tiêu hứng thú tiếp nhận âm thanh tiếng Anh của người học.

Chapter 2: Methodology

Chương 2 mô tả bối cảnh đào tạo của Trường Đại học Dân lập Hải Phòng (thành lập năm 1997, đào tạo 7 ngành mũi nhọn gồm Công nghệ thông tin, Kỹ thuật điện - Điện tử, Kỹ thuật xây dựng, Kỹ thuật môi trường, Quản trị kinh doanh, Văn hóa du lịch, Ngôn ngữ). Chương trình tiếng Anh tại trường phân bổ 51 tín chỉ Tiếng Anh đại cương cho năm thứ nhất và năm thứ hai, 31 tín chỉ Tiếng Anh chuyên ngành (ESP) cho năm thứ ba và thứ tư.

Chương này trình bày chi tiết về đối tượng tham gia khảo sát (hơn 70 sinh viên năm nhất Khoa Quản trị Kinh doanh), phân tích đặc điểm đầu vào đa số đến từ các quận huyện của Hải Phòng (kể cả vùng ngoại thành và hải đảo như Thủy Nguyên, Kiến Thụy, Cát Bà, Bạch Long Vĩ), vốn tiếng Anh hạn chế hoặc từng học tiếng Pháp, tiếng Nga ở bậc phổ thông. Chương 2 thiết lập quy trình kiểm nghiệm kết hợp khảo sát bằng bảng hỏi, quan sát giờ học thực tế và theo dõi kết quả thực hành tự luyện nghe qua video trên nền tảng mạng xã hội Facebook.

Chapter 3: Data Analysis and Discussions

Chương 3 trình bày các số liệu thống kê thu được từ bảng hỏi khảo sát, kết quả quan sát và dữ liệu so sánh điểm thi qua hai học kỳ của sinh viên không chuyên.

Bảng 1: Thống kê số năm học tiếng Anh trước khi vào đại học

Đối tượng sinh viên < 3 năm 3 năm 5 năm 7 năm > 7 năm
Sinh viên không chuyên (Non-major) 0% 13% 27% 60% 0%
Sinh viên chuyên ngành tiếng Anh (Major) 0% 0% 0% 10% 90%

Dữ liệu cho thấy 100% sinh viên không chuyên chỉ học tiếng Anh tối đa 7 năm trở xuống ở bậc phổ thông (trong đó 60% học 7 năm, 27% học 5 năm, 13% học 3 năm), không có sinh viên nào học trên 7 năm. Ngược lại, 90% sinh viên chuyên ngữ có thời gian học tích lũy trên 7 năm.

Khảo sát về độ khó của 4 kỹ năng tiếng Anh cho thấy Nghe (Listening) bị đánh giá là kỹ năng khó nhất (chiếm 33%), tiếp theo là Viết (Writing) với 29%, Đọc (Reading) với 23% và Nói (Speaking) chiếm tỷ lệ thấp nhất.

Bảng 2: Các yếu tố ảnh hưởng đến kỹ năng nghe của sinh viên không chuyên

Yếu tố ảnh hưởng Hoàn toàn đồng ý Đồng ý Trung lập Không đồng ý Hoàn toàn không đồng ý
Không theo kịp tốc độ của người nói 81.0% 15.0% 2.0% 2.0% 0.0%
Mất tập trung do tiếng ồn môi trường 67.7% - 30.7% 2.0% 0.0%
Vốn từ vựng không đủ để nghe hiểu 47.5% - - 0.0% 0.0%
Kiến thức ngữ pháp hạn chế 45.0% 20.0% 25.0% 5.0% 5.0%
Khó nắm bắt ý chính của bài nghe 0.0% 51.4% 11.0% 0.0% 0.0%
Khả năng phát âm và nhận diện âm yếu 23.5% 19.0% 10.0% 8.0% -
Chưa hình thành thói quen nghe tiếng Anh 10.0% 23.3% 10.0% 0.0% 0.0%
Căng thẳng tâm lý trong phòng thi 5.0% 80.1% 0.0% 0.0% 0.0%

Số liệu từ Bảng 2 chỉ ra các rào cản nổi cộm: 81% sinh viên hoàn toàn đồng ý rằng không thể theo kịp tốc độ nói của người bản ngữ; 80.1% (trong phân tích diễn giải là 80.9%) bị căng thẳng tâm lý nghiêm trọng khi nghe các đoạn hội thoại dài; 67.7% bị phân tâm bởi tiếng ồn môi trường (tiếng quạt quay, tiếng kéo bàn ghế, người nói chuyện, ánh sáng); gần 50% thừa nhận thiếu hụt nghiêm trọng về từ vựng và ngữ pháp.

Để cải thiện tình trạng trên, tác giả áp dụng 5 phương pháp tự luyện nghe tại nhà (kết hợp các nguồn tài liệu cụ thể):

  1. Dự đoán nội dung (Predict content): Xem clip YouTube (kênh SERLYMAR với hơn 200 video cho người mới bắt đầu), tạm dừng sau vài câu để đoán diễn biến tiếp theo.
  2. Nghe ý chính (Listen to the main idea): Xem video ngắn có phụ đề trên kênh VOA Learning English, dự đoán qua tiêu đề và nghe từ khóa.
  3. Nhận diện từ báo hiệu (Signal word detection): Nghe các bài giảng thuyết trình về giáo dục, công nghệ và ghi chú các cụm từ liên kết tín hiệu.
  4. Nghe chi tiết cụ thể (Listen to every detail): Nghe các bản tin thời tiết, thể thao hoặc chương trình BBC 6 Minute English để bóc tách dữ liệu chi tiết.
  5. Suy luận phán đoán (Reasoning inferences): Nghe hội thoại từ phim truyền hình (Friends) hoặc các gameshow (Who Wants to Be a Millionaire, MasterChef), suy đoán mối quan hệ nhân vật và bối cảnh trước khi xem hình ảnh.

Sau 1 tháng sinh viên áp dụng các phương pháp này và nộp video thực hành lên Facebook, phổ điểm thi học kỳ 2 đã có sự biến chuyển rõ rệt so với học kỳ 1.

Bảng 3: So sánh phân bố điểm thi kỹ năng nghe giữa Học kỳ 1 và Học kỳ 2

Mức điểm thi Học kỳ 1 (%) Học kỳ 2 (%)
6.0 điểm (mức cao nhất đạt được) 12.0% 31.0%
5.0 điểm 30.0% 40.0%
4.5 điểm 36.0% 19.0%
Trượt môn / Không đạt (Fail) 22.0% 10.0%

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận xác định rõ ràng các rào cản cốt lõi khiến sinh viên không chuyên HPU mất động lực học nghe, bao gồm cả yếu tố ngôn ngữ (81% không bắt kịp tốc độ nói, 47.5% thiếu từ vựng, 45% yếu ngữ pháp, 39.5% gặp khó khăn với trọng âm và ngữ điệu vùng miền) và yếu tố phi ngôn ngữ (80.9% căng thẳng tâm lý, 67.7% mất tập trung do tiếng ồn, thiếu hiểu biết văn hóa thực tế).
  • Minh chứng hiệu quả thực nghiệm của quy trình tự luyện nghe 5 bước có kiểm soát qua mạng xã hội: tỷ lệ sinh viên đạt điểm 6 tăng từ 12% lên 31%; tỷ lệ đạt điểm 5 tăng từ 30% lên 40%; tỷ lệ điểm yếu 4.5 giảm mạnh từ 36% xuống 19%; tỷ lệ trượt môn giảm từ 22% xuống còn 10% trong kỳ thi học kỳ 2.

Giải pháp và kỹ thuật sư phạm tác giả đề xuất

Tác giả xây dựng bộ giải pháp sư phạm ứng dụng trực tiếp trong lớp học nhằm kích thích hứng thú của sinh viên:

  1. Hệ thống 7 dạng bài tập nghe qua bài hát tiếng Anh:

    • Task 1: Điền từ vào chỗ trống (Fill in the blank): Sử dụng bài hát Faded.
    • Task 2: Chọn Đúng/Sai (True/False): Sử dụng bài hát Our House và I See the Light.
    • Task 3: Tìm và sửa lỗi sai (Find and fix errors): Phân biệt từ đồng âm (homophones) hoặc từ phát âm tương tự trong bài hát Oh Pretty Woman.
    • Task 4: Trắc nghiệm hiểu thông điệp (Multiple choice): Phân tích ý nghĩa bài hát Ka-ching.
    • Task 5: Trả lời câu hỏi chi tiết (Answer the questions): Khai thác nội dung bài hát White Flag.
    • Task 6: Luyện chính tả (Spelling): Chép lời bài hát có từ vựng rõ ràng, điệp khúc lặp lại như You Can Get It If You Really Want.
    • Task 7: Thảo luận ngữ nghĩa (Discussion): Phân tích tầng nghĩa sâu của bài hát Unchained Melody.
  2. Hệ thống 10 trò chơi nghe tương tác trong lớp học (tham khảo từ FluentU Blog):

    • Letter Sounds Scavenger Hunt: Nghe âm chữ cái và tìm đồ vật bắt đầu bằng âm đó.
    • Birth Order Lineup: Giao tiếp, nghe thông tin ngày sinh để xếp hàng theo thứ tự tuổi.
    • Liar, Liar: Lắng nghe thông tin giới thiệu của bạn cùng cặp và phát hiện chi tiết sai sự thật.
    • Five Things I Did Today: Lắng nghe danh sách 5 việc đã làm của người trước để không nói lặp lại.
    • Pass The Message: Trò chơi truyền tin thì thầm qua từng thành viên và ghi kết quả lên bảng.
    • Write It Down (Dictation): Đọc và ghi chép chính tả chéo theo cặp từ một đoạn sách bất kỳ.
    • Flyswatter / Swat the Board: Dùng vỉ đập ruồi hoặc tay đập nhanh vào thẻ từ vựng đúng trên bảng khi giáo viên phát âm.
    • Fruit Salad: Nghe tên loại quả được phân công để đổi chỗ ngồi nhanh trong vòng tròn.
    • Crowdsource The Monster: Nghe mô tả chi tiết từ cả lớp để vẽ hình quái vật lên bảng.
    • Clap For Words: Lắng nghe chuỗi từ và chỉ vỗ tay khi từ đó thuộc đúng chủ đề quy định.

Đóng góp của đề tài

Tác giả đã chuyển dịch trọng tâm từ phương pháp dạy nghe thụ động, kiểm tra đáp án truyền thống sang mô hình rèn luyện kết hợp tự học đa phương tiện có giám sát (Facebook) và đưa các hoạt động âm nhạc, trò chơi vận động có mục tiêu ngôn ngữ cụ thể vào lớp học đại cương, góp phần cải thiện phổ điểm thực tế của sinh viên không chuyên.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện với quy mô mẫu tương đối nhỏ (hơn 70 sinh viên thuộc 4 lớp của Khoa Quản trị Kinh doanh tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng). Thời gian can thiệp thực tế diễn ra trong khoảng 5 đến 6 tuần của học kỳ 2. Đề tài chỉ giới hạn khảo sát ở sinh viên năm thứ nhất không chuyên và tập trung duy nhất vào kỹ năng nghe.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát sang các khoa chuyên ngành kỹ thuật, công nghệ khác trong trường và các trường đại học có điều kiện tương đồng; kéo dài thời gian theo dõi can thiệp; nghiên cứu tích hợp liên kỹ năng Nghe – Nói trong các hoạt động trò chơi và âm nhạc.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Giảng viên giảng dạy Tiếng Anh đại cương: Tham khảo bảng tổng hợp nguyên nhân gây suy giảm động lực học nghe của sinh viên năm nhất; ứng dụng trực tiếp thiết kế 7 dạng bài tập nghe qua bài hát và 10 trò chơi luyện nghe tương tác trong giáo án thực tế.
  • Sinh viên năm cuối ngành Sư phạm tiếng Anh, Ngôn ngữ Anh: Tham khảo cấu trúc một khóa luận nghiên cứu hành động (action research) trong lớp học ngoại ngữ, cách thiết kế bảng hỏi khảo sát khó khăn học tập và phương pháp đối chiếu số liệu kiểm tra trước - sau can thiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu khảo sát trên nhóm đối tượng cụ thể nào và trong thời gian bao lâu?
Nghiên cứu khảo sát trên hơn 70 sinh viên năm thứ nhất không chuyên tiếng Anh thuộc 4 lớp của Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng. Dữ liệu được thu thập trong vòng 6 tuần ở học kỳ 2 năm học 2018–2019.

2. Khó khăn ngôn ngữ lớn nhất mà sinh viên không chuyên HPU gặp phải trong kỹ năng nghe là gì?
Khó khăn lớn nhất là tốc độ nói của người bản ngữ trong bài nghe quá nhanh, có tới 81% sinh viên hoàn toàn đồng ý rằng họ không thể theo kịp tốc độ của đoạn băng. Ngoài ra, gần 50% sinh viên gặp trở ngại lớn do thiếu hụt vốn từ vựng và ngữ pháp.

3. Yếu tố tâm lý và môi trường ảnh hưởng đến kết quả thi nghe của sinh viên như thế nào?
Có 80.9% sinh viên cảm thấy căng thẳng, lo âu trong phòng thi khi nghe đoạn hội thoại dài (với các biểu hiện như bồn chồn, chóng mặt, đổ mồ hôi, hay quên); và 67.7% sinh viên hoàn toàn đồng ý rằng tiếng ồn môi trường bên ngoài (tiếng quạt quay, tiếng bàn ghế xô đẩy, người nói chuyện) làm họ mất tập trung nghe hiểu.

4. Điểm thi kỹ năng nghe học kỳ 2 thay đổi ra sao sau khi sinh viên áp dụng 5 phương pháp tự luyện nghe tại nhà?
Tỷ lệ sinh viên đạt điểm 6.0 tăng từ 12% lên 31%; tỷ lệ đạt điểm 5.0 tăng từ 30% lên 40%; tỷ lệ điểm 4.5 giảm từ 36% xuống 19%; và tỷ lệ trượt môn giảm từ 22% xuống còn 10%.

5. Tác giả đã sử dụng những bài hát cụ thể nào để thiết kế bài tập nghe trong khóa luận?
Tác giả sử dụng 7 bài hát tương ứng với 7 dạng bài tập: Faded (điền từ), Our House và I See the Light (Đúng/Sai), Oh Pretty Woman (tìm và sửa lỗi từ đồng âm), Ka-ching (trắc nghiệm ý nghĩa), White Flag (trả lời câu hỏi), You Can Get It If You Really Want (luyện chính tả), và Unchained Melody (thảo luận ngữ nghĩa).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Nguyễn Hương Ly đã phản ánh toàn diện thực trạng học tập kỹ năng nghe và các nguyên nhân gây suy giảm động lực của sinh viên năm thứ nhất không chuyên tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng. Thông qua việc phân tích dữ liệu khảo sát và lớp học thực tế, tác giả đã chứng minh tính hiệu quả của 5 phương pháp tự luyện nghe tại nhà kết hợp mạng xã hội, giúp cải thiện rõ rệt kết quả thi học kỳ 2 của người học. Hệ thống giải pháp giảng dạy thông qua 7 dạng bài tập bài hát và 10 trò chơi ngôn ngữ được xây dựng chi tiết, mang lại giá trị ứng dụng sư phạm thiết thực cho việc nâng cao chất lượng dạy và học tiếng Anh đại cương.