Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cấu trúc tài chính của hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam giai đoạn 2009–2017, nguồn thu nhập truyền thống từ lãi thuần chiếm tỷ trọng chi phối (trên 70% tổng thu nhập hoạt động). Sự phụ thuộc lớn vào tín dụng khiến các tổ chức tín dụng đối mặt với nhiều rủi ro thị trường và biến động chu kỳ kinh tế. Trước thực trạng này, Chính phủ đã ban hành Quyết định số 254/QĐ-TTg phê duyệt đề án "Cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011 - 2015" nhằm giảm thiểu mức độ rủi ro từ hoạt động cấp tín dụng và thúc đẩy tăng trưởng thu nhập phi truyền thống. Tiếp đó, Quyết định số 986/QĐ-TTg ngày 08/08/2018 phê duyệt "Chiến lược phát triển ngành ngân hàng Việt Nam đến năm 2025, định hướng đến năm 2030" đặt ra chỉ tiêu cụ thể: nâng tỷ trọng thu nhập từ dịch vụ phi tín dụng trong tổng thu nhập của các NHTM lên khoảng 12–13% vào cuối năm 2020 và đạt 16–17% trong giai đoạn 2021–2025.
Bên cạnh định hướng chính sách, bối cảnh kinh tế chịu tác động từ đại dịch Covid-19 đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đa dạng hóa nguồn thu an toàn, ít phụ thuộc vào rủi ro tín dụng. Về mặt học thuật, các nghiên cứu thực nghiệm trong nước về thu nhập ngoài lãi (TNNL) vẫn còn hạn chế, chủ yếu lồng ghép trong phân tích khả năng sinh lời hoặc rủi ro, đồng thời kết quả chưa đạt được sự thống nhất về phương pháp tiếp cận.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Xác định và ước lượng các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập ngoài lãi của các NHTM tại Việt Nam giai đoạn 2009–2020; từ đó đề xuất hệ thống hàm ý chính sách nhằm gia tăng nguồn thu nhập này trong giai đoạn tiếp theo.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố tác động đến thu nhập ngoài lãi của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2009–2020.
- Lượng hóa mức độ tác động của các yếu tố đến thu nhập ngoài lãi của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2009–2020.
- Gợi ý một số chính sách nhằm nâng cao nguồn thu nhập ngoài lãi của các NHTM tại Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Yếu tố nào có tác động đến thu nhập ngoài lãi của các NHTM ở Việt Nam giai đoạn 2009–2020?
- Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến thu nhập ngoài lãi của các NHTM ở Việt Nam trong giai đoạn 2009–2020 như thế nào?
- Dựa trên kết quả nghiên cứu, chính sách nào sẽ được đề xuất nhằm nâng cao nguồn thu nhập từ thu nhập ngoài lãi của NHTM tại Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Thu nhập ngoài lãi và các yếu tố nội tại (vi mô), yếu tố vĩ mô tác động đến thu nhập ngoài lãi của ngân hàng thương mại.
- Phạm vi không gian: 25 NHTM Việt Nam (bao gồm cả NHTM nhà nước và NHTM cổ phần) có quy mô vốn điều lệ xấp xỉ từ 3.500 tỷ đồng trở lên tính đến ngày 31/12/2020.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 12 năm, từ ngày 01/12/2009 đến ngày 31/12/2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng phân tích dựa trên Lý thuyết về nguồn lực (Resource-based view) của Wernerfelt (1984), kết hợp với các phát triển lý thuyết của Baral (2005), Kouser và cộng sự (2011). Theo lý thuyết này, lợi thế cạnh tranh và hiệu quả hoạt động của ngân hàng được quyết định bởi năng lực nội tại và nguồn lực tài chính, được cụ thể hóa qua hai nhóm chỉ tiêu chính: quy mô (tài sản, vốn) và khả năng sinh lời (ROA, NIM).
Về mặt khái niệm, thu nhập ngoài lãi được xác định là các khoản thu ngoài hoạt động cấp tín dụng truyền thống, bao gồm: lãi thuần từ hoạt động dịch vụ (thanh toán, ngân quỹ, bảo lãnh, ủy thác), lãi thuần từ kinh doanh ngoại hối và vàng, lãi thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh/đầu tư, và thu nhập từ góp vốn mua cổ phần. Khóa luận áp dụng phương pháp đo lường TNNL chuẩn hóa theo tỷ trọng trên tổng tài sản (dựa trên nghiên cứu của DeYoung & Rice, 2004; Vũ Xuân Dũng & Đoàn Việt Hùng, 2018):
$$\text{NII}{i,t} = \frac{\text{Thu nhập ngoài lãi}{i,t}}{\text{Tổng tài sản}_{i,t}}$$
Phương pháp nghiên cứu và xử lý dữ liệu:
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng trên tập dữ liệu bảng không cân bằng (unbalanced panel data) thông qua phần mềm kinh tế lượng STATA 16. Quy trình ước lượng được triển khai tuần tự qua các mô hình:
- Mô hình hồi quy bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS).
- Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM).
- Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
- Phương pháp ước lượng Men-măng tổng quát (Generalized Method of Moments - GMM) theo chuẩn Arellano & Bond nhằm khắc phục triệt để hiện tượng nội sinh, phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.
Hệ thống các kiểm định thống kê được áp dụng gồm:
- Kiểm định F (F-test): So sánh tính phù hợp giữa Pooled OLS và FEM.
- Kiểm định Hausman (Hausman test): Lựa chọn giữa mô hình FEM và REM.
- Kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier: So sánh mô hình REM và Pooled OLS.
- Kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF): Đo lường hiện tượng đa cộng tuyến.
- Kiểm định Wooldridge: Xác định hiện tượng tự tương quan bậc một.
- Kiểm định phương sai thay đổi (Wald test / xttest3).
- Kiểm định Durbin-Wu-Hausman: Kiểm tra tính nội sinh của các biến độc lập.
Nguồn dữ liệu:
Dữ liệu thứ cấp vi mô được trích xuất từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của 25 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2009–2020 thông qua cổng thông tin Vietstock và website chính thức của các ngân hàng. Dữ liệu kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP và tỷ lệ lạm phát) được thu thập từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài
Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể của khóa luận. Tác giả trình bày lý do nghiên cứu xuất phát từ định hướng chuyển dịch cơ cấu thu nhập của ngành ngân hàng theo các Quyết định 254/QĐ-TTg và 986/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ. Chương này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu (1 mục tiêu chung, 3 mục tiêu cụ thể), 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (TNNL), phạm vi nghiên cứu (25 NHTM giai đoạn 2009–2020), phương pháp định lượng và quy trình nghiên cứu 7 bước logic từ khâu xác định vấn đề, tổng hợp lý thuyết, thiết lập mô hình, thu thập và xử lý dữ liệu, kiểm định, cho đến trình bày kết quả và đưa ra hàm ý chính sách.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thu nhập ngoài lãi, cấu trúc thu nhập NHTM và Lý thuyết nguồn lực (Wernerfelt, 1984). Tác giả phân tích hai cách tiếp cận đo lường TNNL: theo tỷ trọng trong tổng thu nhập hoạt động và theo tỷ lệ trên tổng tài sản. Tiếp đó, chương này phân tích cơ chế tác động của 10 nhân tố đến TNNL, gồm 8 nhân tố vi mô nội tại ngân hàng (quy mô ngân hàng, quy mô tiền gửi, quy mô tín dụng, khả năng sinh lời ROA, thu nhập lãi cận biên NIM, rủi ro vỡ nợ Z-SCORE, tính thanh khoản, chi phí hoạt động) và 2 nhân tố vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát). Đồng thời, tác giả tổng lược 10 công trình nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu trong nước (Võ Xuân Vinh & Trần Thị Phương Mai, 2015; Hà Văn Dũng & Nguyễn Đặng Hồng Anh, 2017; Nguyễn Minh Sáng & Nguyễn Thị Thùy Trang, 2018; Vũ Xuân Dũng & Đoàn Việt Hùng, 2018; Đoàn Việt Hùng, 2020) và quốc tế (Hakimi và cộng sự, 2012; Kohler, 2013; Damankah và cộng sự, 2014; Wang’ondu, 2017; Elizabeth Emongor và cộng sự, 2020) để xây dựng ma trận tổng hợp bằng chứng thực nghiệm.
Chương 3: Mô hình nghiên cứu và dữ liệu
Chương 3 thiết lập mô hình kinh tế lượng thực nghiệm:
$$\text{NII}{i,t} = \beta_0 + \beta_1 \text{LOAN}{i,t} + \beta_2 \text{DEPO}{i,t} + \beta_3 \text{SIZE}{i,t} + \beta_4 \text{ROA}{i,t} + \beta_5 \text{NIM}{i,t} + \beta_6 \text{COST}{i,t} + \beta_7 \text{ZSCORE}{i,t} + \beta_8 \text{LIQ}{i,t} + \beta_9 \text{LP}{i,t} + \beta_{10} \text{GDP}{i,t} + u{i,t}$$
Tác giả định nghĩa chi tiết công thức đo lường và giả thuyết nghiên cứu cho từng biến:
- $\text{LOAN}$ (Cho vay khách hàng / Tổng tài sản): Kỳ vọng âm (-).
- $\text{DEPO}$ (Tiền gửi khách hàng / Tổng tài sản): Kỳ vọng dương (+).
- $\text{SIZE}$ ($\ln(\text{Tổng tài sản})$): Kỳ vọng dương (+).
- $\text{ROA}$ (Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản): Kỳ vọng dương (+).
- $\text{NIM}$ ((Thu nhập lãi - Chi phí lãi) / Tổng tài sản): Kỳ vọng âm (-).
- $\text{Z-SCORE}$ ($(\text{ROA} - \text{CAR}) / \sigma_{\text{ROA}}$): Kỳ vọng dương (+).
- $\text{LIQ}$ ($\ln(\text{Tiền mặt và tiền gửi tại các TCTD})$): Kỳ vọng dương (+).
- $\text{COST}$ (Chi phí hoạt động / Tổng thu nhập): Kỳ vọng dương (+).
- $\text{GDP}$ (Tốc độ tăng trưởng kinh tế): Kỳ vọng âm (-).
- $\text{LP}$ (Tỷ lệ lạm phát): Kỳ vọng âm (-).
Chương 3 cũng thuyết minh chi tiết phương pháp chọn mẫu 25 ngân hàng dựa trên tiêu chí vốn điều lệ, cấu trúc dữ liệu bảng không cân bằng do các ngân hàng có thời điểm niêm yết và công bố thông tin khác nhau, cùng quy trình kiểm định khuyết tật mô hình trên STATA 16.
Chương 4: Kết quả mô hình
Chương 4 trình bày kết quả ước lượng thực nghiệm. Kiểm định đa cộng tuyến cho thấy tất cả các biến độc lập đều có hệ số VIF $< 10$, chứng minh không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng. Quá trình lựa chọn mô hình cho thấy:
- Kiểm định F-test có $p\text{-value} \le 0{,}05$, bác bỏ $H_0$, cho thấy mô hình FEM vượt trội hơn Pooled OLS.
- Kiểm định Hausman có $p\text{-value} > 0{,}05$, chấp nhận $H_0$, cho thấy mô hình REM phù hợp hơn FEM.
- Kiểm định Breusch-Pagan có $p\text{-value} \le 0{,}05$, khẳng định mô hình REM tốt hơn Pooled OLS.
Nhằm xử lý triệt để hiện tượng tự tương quan và các biến nội sinh tiềm ẩn phát hiện qua kiểm định Wooldridge và Durbin-Wu-Hausman, tác giả tiến hành ước lượng hồi quy GMM (Generalized Method of Moments). Kết quả hồi quy cuối cùng xác nhận 9 biến có tác động mang ý nghĩa thống kê đến TNNL, trong đó 6 biến tác động mạnh ở mức ý nghĩa 1% ($\text{SIZE}$, $\text{ROA}$, $\text{NIM}$, $\text{ZSCORE}$, $\text{COST}$, $\text{LP}$), 3 biến có tác động ($\text{LOAN}$, $\text{DEPO}$, $\text{LIQ}$), và 1 biến không có ý nghĩa thống kê ($\text{GDP}$).
Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách
Trên cơ sở kết quả hồi quy GMM, tác giả tổng hợp kết luận và đề xuất hệ thống giải pháp cho 6 nhân tố tác động mạnh nhất. Các khuyến nghị hướng vào hai nhóm đối tượng: các NHTM tại Việt Nam (mở rộng quy mô hoạt động, nâng cao hiệu quả sinh lời tổng tài sản, kiểm soát tỷ trọng thu nhập lãi thuần, tăng cường quản trị rủi ro vỡ nợ, phân bổ chi phí cho hạ tầng công nghệ và nhân lực, dự báo biến động lạm phát) và Cơ quan quản lý nhà nước (hoàn thiện khung pháp lý và chính sách tiền tệ hỗ trợ hoạt động dịch vụ ngân hàng). Chương này cũng nêu rõ hạn chế về dữ liệu và đề xuất hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Bảng tổng hợp kết quả tác động của các biến trong mô hình
| Tên biến |
Ký hiệu |
Cách đo lường |
Dấu kỳ vọng |
Kết quả hồi quy |
Mức ý nghĩa thống kê |
Chiều hướng tác động thực tế |
| Thu nhập ngoài lãi |
$\text{NII}$ |
Thu nhập ngoài lãi / Tổng tài sản |
- |
- |
- |
Biến phụ thuộc |
| Quy mô ngân hàng |
$\text{SIZE}$ |
$\ln(\text{Tổng tài sản})$ |
$(+)$ |
$(+)$ |
$1%$ |
Tác động cùng chiều mạnh |
| Tỷ suất sinh lời tài sản |
$\text{ROA}$ |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản |
$(+)$ |
$(+)$ |
$1%$ |
Tác động cùng chiều mạnh |
| Thu nhập lãi cận biên |
$\text{NIM}$ |
(Thu nhập lãi - Chi phí lãi) / Tổng tài sản |
$(-)$ |
$(-)$ |
$1%$ |
Tác động ngược chiều mạnh |
| Rủi ro vỡ nợ |
$\text{ZSCORE}$ |
$(\text{ROA} - \text{CAR}) / \sigma_{\text{ROA}}$ |
$(+)$ |
$(+)$ |
$1%$ |
Tác động cùng chiều mạnh |
| Tỷ lệ chi phí |
$\text{COST}$ |
Chi phí hoạt động / Tổng thu nhập |
$(+)$ |
$(+)$ |
$1%$ |
Tác động cùng chiều mạnh |
| Tỷ lệ lạm phát |
$\text{LP}$ |
Tỷ lệ lạm phát hàng năm |
$(-)$ |
$(-)$ |
$1%$ |
Tác động ngược chiều mạnh |
| Quy mô tín dụng |
$\text{LOAN}$ |
Cho vay khách hàng / Tổng tài sản |
$(-)$ |
$(-)$ |
Có ý nghĩa |
Tác động ngược chiều |
| Quy mô tiền gửi |
$\text{DEPO}$ |
Tiền gửi khách hàng / Tổng tài sản |
$(+)$ |
$(+)$ |
Có ý nghĩa |
Tác động cùng chiều |
| Tính thanh khoản |
$\text{LIQ}$ |
$\ln(\text{Tiền mặt và tiền gửi tại TCTD})$ |
$(+)$ |
$(+)$ |
Có ý nghĩa |
Tác động cùng chiều |
| Tăng trưởng kinh tế |
$\text{GDP}$ |
Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm |
$(-)$ |
Không ý nghĩa |
Không có |
Không tác động |
Hệ thống hàm ý chính sách và giải pháp đề xuất
Dựa trên 6 biến có tác động mạnh nhất ở mức ý nghĩa 1%, tác giả đề xuất 6 nhóm hàm ý chính sách đối với các NHTM:
- Tăng trưởng quy mô ngân hàng ($\text{SIZE}$): Tận dụng lợi thế kinh tế nhờ quy mô để phát triển các kênh phân phối hiện đại, ứng dụng nền tảng ngân hàng số (BaaS), gia tăng thu phí dịch vụ.
- Nâng cao tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($\text{ROA}$): Chuyển dịch cơ cấu tài sản sang các danh mục tạo giá trị gia tăng phi tín dụng, tối ưu hóa năng lực quản trị tài sản để tạo dòng thu nhập ròng ổn định.
- Giảm tỷ trọng phụ thuộc vào thu nhập lãi thuần ($\text{NIM}$): Tái cấu trúc nguồn thu nhằm hạn chế rủi ro biên lãi tín dụng thu hẹp, đẩy mạnh các sản phẩm phi truyền thống như bảo lãnh, kinh doanh ngoại hối, tư vấn và đầu tư chứng khoán.
- Kiểm soát và phòng ngừa rủi ro vỡ nợ ($\text{ZSCORE}$): Duy trì hệ số an toàn vốn (CAR) theo chuẩn mực, xây dựng hệ thống quản trị rủi ro tín dụng và thanh khoản nhằm đảm bảo an toàn hoạt động khi mở rộng các hoạt động thu phí.
- Gia tăng chi phí hoạt động hợp lý ($\text{COST}$): Tăng cường đầu tư cho chuyển đổi số, hệ thống máy ATM/POS, công nghệ thanh toán bảo mật và đào tạo đội ngũ nhân sự chất lượng cao phục vụ bán chéo sản phẩm.
- Ứng phó và thích nghi với lạm phát ($\text{LP}$): Xây dựng kịch bản dự báo vĩ mô linh hoạt nhằm điều chỉnh biểu phí dịch vụ và lãi suất tương ứng, duy trì giá trị thực của nguồn thu nhập ngoài lãi.
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt học thuật: Khóa luận hệ thống hóa và kiểm chứng thực nghiệm Lý thuyết nguồn lực trong lĩnh vực ngân hàng tại một quốc gia đang phát triển; áp dụng quy trình ước lượng chuẩn từ OLS, FEM, REM đến GMM để xử lý các khuyết tật nội sinh trong mô hình dữ liệu bảng ngân hàng.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh định lượng chi tiết giai đoạn 2009–2020 về mức độ đóng góp của 10 biến số vi mô và vĩ mô đối với TNNL, tạo cơ sở thực nghiệm cho các nhà quản trị NHTM tại Việt Nam trong việc xây dựng chiến lược kinh doanh dịch vụ phi tín dụng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Giá trị tham khảo
Tài liệu này hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng và Kinh tế học ứng dụng: Tham khảo phương pháp xây dựng mô hình định lượng nghiên cứu tài chính ngân hàng, cách thiết lập giả thuyết và quy trình kiểm định kinh tế lượng đa bước (Pooled OLS, FEM, REM, GMM) trên phần mềm STATA.
- Nhà nghiên cứu làm đề tài về hiệu quả hoạt động và cấu trúc thu nhập NHTM: Kế thừa khung lý thuyết nguồn lực, hệ thống biến số đo lường chuẩn hóa và danh mục tổng hợp tài liệu tham khảo trong nước và quốc tế.
- Bộ phận nghiên cứu chiến lược và quản trị rủi ro tại các NHTM: Sử dụng các phát hiện thực nghiệm về mối quan hệ giữa quy mô tài sản, chi phí hoạt động, biên lãi ròng và rủi ro vỡ nợ để hoạch định chính sách đa dạng hóa danh mục sản phẩm dịch vụ phi tín dụng.
Nội dung có giá trị tham khảo trọng tâm: Bảng tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm tại Chương 2, phương trình kinh tế lượng và định nghĩa biến tại Chương 3, cùng quy trình kiểm định lựa chọn mô hình tại Chương 4.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng tiêu chuẩn nào để lựa chọn 25 ngân hàng thương mại vào mẫu nghiên cứu?
Tác giả lựa chọn các NHTM Việt Nam (bao gồm cả khối NHTM nhà nước và NHTM cổ phần) có quy mô vốn điều lệ xấp xỉ từ 3.500 tỷ đồng trở lên tính đến thời điểm ngày 31/12/2020, có dữ liệu tài chính công bố trong giai đoạn 2009–2020.
2. Quy trình kiểm định lựa chọn giữa 3 mô hình Pooled OLS, FEM và REM đã diễn ra như thế nào?
Tác giả thực hiện ba kiểm định tuần tự: Kiểm định F-test ($p\text{-value} \le 0{,}05$) cho thấy FEM phù hợp hơn OLS; Kiểm định Hausman ($p\text{-value} > 0{,}05$) chọn REM thay vì FEM; Kiểm định Breusch-Pagan ($p\text{-value} \le 0{,}05$) xác nhận REM vượt trội hơn OLS. Sau khi xác định REM là mô hình phù hợp nhất trong 3 mô hình cơ bản, tác giả tiếp tục ước lượng mô hình GMM để xử lý hiện tượng nội sinh và tự tương quan.
3. Biến kinh tế vĩ mô nào không có ý nghĩa thống kê đối với thu nhập ngoài lãi trong mô hình nghiên cứu?
Biến tốc độ tăng trưởng kinh tế ($\text{GDP}$) không có ý nghĩa thống kê trong việc tác động đến thu nhập ngoài lãi của 25 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2009–2020. Ngược lại, biến lạm phát ($\text{LP}$) có tác động ngược chiều mạnh ở mức ý nghĩa 1%.
4. Biến rủi ro vỡ nợ ngân hàng được tính toán bằng công thức nào và tác động như thế nào đến thu nhập ngoài lãi?
Biến rủi ro vỡ nợ được đo lường bằng chỉ số $\text{Z-SCORE}$ với công thức $\text{Z-SCORE} = (\text{ROA} - \text{CAR}) / \sigma_{\text{ROA}}$, trong đó $\text{CAR}$ là tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản và $\sigma_{\text{ROA}}$ là độ lệch chuẩn của $\text{ROA}$. Kết quả hồi quy GMM chỉ ra $\text{Z-SCORE}$ có tác động cùng chiều mạnh (mức ý nghĩa 1%) đến thu nhập ngoài lãi.
5. Sáu yếu tố nào có tác động mạnh nhất đến thu nhập ngoài lãi được tác giả lựa chọn để đề xuất hàm ý chính sách?
Sáu yếu tố có tác động ở mức ý nghĩa 1% gồm: Quy mô ngân hàng ($\text{SIZE}$ - cùng chiều), Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($\text{ROA}$ - cùng chiều), Thu nhập lãi cận biên ($\text{NIM}$ - ngược chiều), Rủi ro vỡ nợ ($\text{ZSCORE}$ - cùng chiều), Biến chi phí hoạt động ($\text{COST}$ - cùng chiều) và Tỷ lệ lạm phát ($\text{LP}$ - ngược chiều).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Dương Gia Trân đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu thông qua việc phân tích thực nghiệm tác động của 10 nhân tố vi mô và vĩ mô đến thu nhập ngoài lãi của 25 NHTM Việt Nam giai đoạn 2009–2020. Bằng phương pháp ước lượng dữ liệu bảng động GMM trên nền tảng Lý thuyết nguồn lực, nghiên cứu chỉ ra 9 nhân tố có ý nghĩa thống kê, trong đó 6 nhân tố tác động mạnh ở mức 1% ($\text{SIZE}$, $\text{ROA}$, $\text{NIM}$, $\text{ZSCORE}$, $\text{COST}$, $\text{LP}$) và 1 nhân tố không có ý nghĩa ($\text{GDP}$). Các kết quả định lượng này cung cấp căn cứ khoa học trực tiếp để tác giả đề xuất hệ thống 6 nhóm hàm ý chính sách nhằm hỗ trợ các NHTM Việt Nam đẩy mạnh đa dạng hóa thu nhập và kiểm soát rủi ro hoạt động trong giai đoạn mới.