Các Yếu Tố Tác Động Đến Thu Nhập Ngoài Lãi Của Các Ngân Hàng Thương Mại Tại Việt Nam

Chuyên khảo kinh tế phân tích Các yếu tố tác động đến thu nhập ngoài lãi của các ngân hàng thương mại việt nam 2021, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

107
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CÁM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

1.1. Lý do nghiên cứu

1.2. Tính cấp thiết của đề tài

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.3.1. Mục tiêu chung

1.3.2. Mục tiêu cụ thể

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Cơ sở lý thuyết về các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập ngoài lãi của NHTM

2.2. Thu nhập và thu nhập ngoài lãi của NHTM

2.3. Các yếu tố tác động đến thu nhập ngoài lãi

2.4. Các tổng quan nghiên cứu

2.4.1. Nghiên cứu trong nước

2.4.2. Nghiên cứu nước ngoài

2.5. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ DỮ LIỆU

3.1. Mô hình nghiên cứu

3.2. Dữ liệu nghiên cứu

3.2.1. Dữ liệu nghiên cứu

3.2.2. Lựa chọn mẫu

3.3. Phương pháp xử lí dữ liệu

3.4. Phương pháp hồi quy

3.5. Các kiểm định trong mô hình

3.6. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ MÔ HÌNH

4.1. Kết quả nghiên cứu

4.2. Thống kê mô tả

4.3. Phân tích sự tương quan và đa cộng tuyến

4.4. Kết quả ước lượng 3 mô hình POOLED OLS, FEM, REM

4.5. Kiểm định lựa chọn mô hình

4.6. Kết quả hồi quy

4.7. Thảo luận kết quả nghiên cứu

4.8. Kết luận chương 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

5.1. Hàm ý chính sách

5.1.1. Đối với NHTM tại Việt Nam

5.1.2. Đối với cơ quan quản lý nhà nước

5.2. Hạn chế của đề tài và gợi ý hướng nghiên cứu trong tương lai

5.3. Kết luận chương 5

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thu Nhập Ngoài Lãi Ngân Hàng Việt Nam 2021

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, thu nhập ngoài lãi ngân hàng (TNNL) ngày càng đóng vai trò quan trọng đối với các ngân hàng thương mại Việt Nam. Đây là xu hướng tất yếu, đặc biệt sau khi Chính phủ ban hành các quyết định tái cơ cấu hệ thống các tổ chức tín dụng. Mục tiêu là giảm sự phụ thuộc vào hoạt động tín dụng truyền thống và tăng cường nguồn thu từ các dịch vụ ngân hàng. Quyết định số 986/QĐ-TTG đặt mục tiêu tăng tỷ trọng thu nhập từ dịch vụ phi tín dụng lên 16-17% vào giai đoạn 2021-2025. Cơ cấu thu nhập của ngân hàng gồm hai phần chính: thu nhập lãi và thu nhập ngoài lãi. Các ngân hàng hiện đang tập trung vào việc trở thành ngân hàng bán lẻ, do đó thu nhập từ lãi vẫn chiếm tỷ trọng lớn, thường hơn 70% tổng thu nhập hoạt động trong giai đoạn 2009-2017 (Nguyễn Văn Tiến và cộng sự, 2015). Tuy nhiên, nguồn thu ngoài lãi ngân hàng đang dần trở thành xu hướng chung của các ngân hàng trên thế giới, bao gồm cả Việt Nam.

1.1. Định Nghĩa Vai Trò Của Thu Nhập Ngoài Lãi

Thu nhập ngoài lãi bao gồm các nguồn thu không liên quan đến hoạt động tín dụng. Nó bao gồm phí dịch vụ (ngân quỹ, thanh toán, bảo lãnh, ủy thác), thu từ hoạt động ngoại hối (kinh doanh ngoại tệ, công cụ phái sinh, chênh lệch tỷ giá), thu từ mua bán chứng khoán, góp vốn cổ phần và các hoạt động khác. Nguồn thu ngoài lãi ngân hàng được xem là nguồn thu an toàn hơn, ít chịu rủi ro thị trường so với thu nhập từ lãi. Các ngân hàng đang phát triển nhiều sản phẩm dịch vụ để tăng cường hoạt động thu phí và nâng cao tính cạnh tranh.

1.2. Tình Hình Thu Nhập Ngoài Lãi Tại Việt Nam Giai Đoạn 2009 2021

Trong giai đoạn 2010-2017, tỷ trọng TNNL của các ngân hàng thương mại có xu hướng tăng lên, đạt 30,42% tổng thu nhập vào năm 2014 (Đoàn Việt Hùng, 2020). Tuy nhiên, các nghiên cứu về các yếu tố vi mô, vĩ mô và ngành tác động đến thu nhập ngoài lãi còn hạn chế, chủ yếu tập trung vào khả năng sinh lời, rủi ro tín dụng và cạnh tranh. Kết quả các nghiên cứu còn khác nhau, cho thấy cần có thêm nhiều nghiên cứu chuyên sâu về chủ đề này.

II. Thách Thức Cơ Hội Tăng Thu Nhập Ngoài Lãi Cho NHTM

Mặc dù thu nhập ngoài lãi có vai trò quan trọng, các ngân hàng thương mại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong việc tăng cường nguồn thu này. Sự phụ thuộc vào thu nhập lãi, hạn chế về đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ, áp lực cạnh tranh từ các tổ chức tín dụng khác và các công ty fintech là những rào cản lớn. Bên cạnh đó, đại dịch COVID-19 cũng gây ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động kinh doanh và khả năng tạo nguồn thu ngoài lãi ngân hàng. Tuy nhiên, cũng có nhiều cơ hội để khai thác, bao gồm sự phát triển của công nghệ ngân hàng, xu hướng ngân hàng số, tăng trưởng của thị trường chứng khoán và nhu cầu ngày càng cao về các dịch vụ tài chính cá nhân và doanh nghiệp.

2.1. Rào Cản Trong Phát Triển Thu Nhập Ngoài Lãi

Các ngân hàng thương mại Việt Nam đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các tổ chức tín dụng khác và sự trỗi dậy của các công ty fintech, những đơn vị cung cấp các giải pháp tài chính sáng tạo và tiện lợi hơn. Bên cạnh đó, việc thiếu đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ và quy trình hoạt động chưa thực sự hiệu quả cũng là những yếu tố cản trở sự phát triển của thu nhập ngoài lãi. Đại dịch COVID-19 gây ra những tác động tiêu cực đến hoạt động kinh doanh và giảm nhu cầu sử dụng dịch vụ ngân hàng của khách hàng.

2.2. Các Cơ Hội Để Bứt Phá Tăng Trưởng TNNL

Sự phát triển của công nghệ ngân hàng và xu hướng ngân hàng số mở ra nhiều cơ hội để các ngân hàng thương mại cung cấp các dịch vụ tài chính trực tuyến tiện lợi và hiệu quả hơn. Sự tăng trưởng của thị trường chứng khoán cũng tạo điều kiện cho các ngân hàng tăng cường hoạt động đầu tư và kinh doanh chứng khoán, từ đó tạo ra thu nhập ngoài lãi. Nhu cầu ngày càng tăng về các dịch vụ tài chính cá nhân và doanh nghiệp cũng là một cơ hội lớn để các ngân hàng mở rộng hoạt động và tăng cường phí dịch vụ ngân hàng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Mô Hình Các Yếu Tố Ảnh Hưởng TNNL

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng để xác định và ước lượng các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập ngoài lãi của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2009-2020. Mô hình nghiên cứu bao gồm các biến độc lập như quy mô ngân hàng, tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), thu nhập lãi cận biên (NIM), rủi ro ngân hàng (ZSCORE), chi phí hoạt động (COST), lạm phát (LP), quy mô tín dụng (LOAN), quy mô tiền gửi (DEPO) và thanh khoản (LIQ). Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính của 25 ngân hàng thương mại trên Vietstock và Woldbank. Các mô hình OLS, FEM, REM và GMM được sử dụng để ước lượng và kiểm định kết quả.

3.1. Mô Hình Nghiên Cứu Các Yếu Tố Tác Động

Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên các lý thuyết và nghiên cứu trước đây về thu nhập ngoài lãi. Các yếu tố được lựa chọn bao gồm các biến vi mô (đặc điểm của ngân hàng) và vĩ mô (tình hình kinh tế). Biến phụ thuộc là thu nhập ngoài lãi (NII). Mô hình được biểu diễn dưới dạng phương trình hồi quy đa biến.

3.2. Nguồn Dữ Liệu Phương Pháp Xử Lý

Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính hàng năm của 25 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2009-2020. Nguồn dữ liệu chính là Vietstock và World Bank. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê để loại bỏ các giá trị ngoại lai và đảm bảo tính chính xác.

3.3. Lựa Chọn Mô Hình Ước Lượng Phù Hợp Nhất

Để lựa chọn mô hình phù hợp nhất, các kiểm định F-test, Hausman test và Breusch-Pagan test được sử dụng để so sánh các mô hình OLS, FEM và REM. Mô hình GMM được sử dụng để kiểm tra tính vững của kết quả và khắc phục các vấn đề nội sinh.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Yếu Tố Chính Ảnh Hưởng TNNL Năm 2021

Kết quả nghiên cứu cho thấy quy mô ngân hàng (SIZE), tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), thu nhập lãi cận biên (NIM), rủi ro ngân hàng (ZSCORE), chi phí hoạt động (COST) và lạm phát (LP) có tác động mạnh đến thu nhập ngoài lãi ở mức ý nghĩa 1%. Quy mô tín dụng (LOAN), quy mô tiền gửi (DEPO) và thanh khoản (LIQ) cũng có tác động đáng kể. GDP không có tác động đáng kể đến TNNL. Các kết quả này được thu được sau khi lựa chọn mô hình REM và kiểm tra tính vững bằng mô hình GMM. Nghiên cứu cũng chỉ ra tầm quan trọng của việc quản trị rủi ro và kiểm soát chi phí để tăng cường hiệu quả hoạt động ngân hàng.

4.1. Phân Tích Chi Tiết Tác Động Của Các Biến Vi Mô

Quy mô ngân hàng (SIZE) có tác động dương đến thu nhập ngoài lãi, cho thấy các ngân hàng lớn có lợi thế trong việc cung cấp các dịch vụ đa dạng và tiếp cận khách hàng rộng hơn. Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) cũng có tác động dương, cho thấy các ngân hàng có lợi nhuận cao có khả năng đầu tư vào phát triển các dịch vụ mới. Thu nhập lãi cận biên (NIM) có tác động âm, cho thấy sự cạnh tranh trong hoạt động tín dụng có thể khuyến khích các ngân hàng tìm kiếm nguồn thu ngoài lãi ngân hàng.

4.2. Ảnh Hưởng Của Các Yếu Tố Vĩ Mô Đến TNNL

Lạm phát (LP) có tác động âm đến thu nhập ngoài lãi, cho thấy lạm phát có thể làm giảm sức mua của người tiêu dùng và ảnh hưởng đến nhu cầu sử dụng dịch vụ ngân hàng. GDP không có tác động đáng kể, cho thấy thu nhập ngoài lãi ít bị ảnh hưởng bởi tăng trưởng kinh tế.

V. Hàm Ý Chính Sách Để Nâng Cao Thu Nhập Ngoài Lãi NHTM

Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần có các giải pháp đồng bộ từ phía ngân hàng thương mại và cơ quan quản lý nhà nước để nâng cao thu nhập ngoài lãi. Các ngân hàng thương mại cần tập trung vào tăng trưởng quy mô ngân hàng, cải thiện khả năng sinh lời, giảm tỷ trọng thu nhập lãi, quản trị rủi ro hiệu quả, kiểm soát chi phí hoạt động và đầu tư vào công nghệ. Cơ quan quản lý nhà nước cần tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, ổn định chính sách tiền tệ, kiểm soát lạm phát và thúc đẩy phát triển thị trường tài chính.

5.1. Giải Pháp Cho Các Ngân Hàng Thương Mại

Các ngân hàng thương mại cần đẩy mạnh đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ, tập trung vào phát triển các dịch vụ ngân hàng số và các dịch vụ tài chính cá nhân. Cần đầu tư vào đào tạo đội ngũ nhân viên có trình độ cao để cung cấp các dịch vụ chuyên nghiệp và hiệu quả. Cần tăng cường quản trị rủi ro và kiểm soát chi phí để đảm bảo hoạt động kinh doanh ổn định và bền vững.

5.2. Vai Trò Của Cơ Quan Quản Lý Nhà Nước

Cơ quan quản lý nhà nước cần tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho các ngân hàng thương mại phát triển. Cần ổn định chính sách tiền tệ và kiểm soát lạm phát để tạo điều kiện cho các ngân hàng hoạt động hiệu quả. Cần thúc đẩy phát triển thị trường tài chính để tạo ra các cơ hội đầu tư và kinh doanh mới cho các ngân hàng.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về TNNL Năm 2021

Nghiên cứu này đã xác định và ước lượng các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập ngoài lãi của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2009-2020. Kết quả nghiên cứu cung cấp những thông tin hữu ích cho các nhà quản lý ngân hàng và các nhà hoạch định chính sách. Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế, chẳng hạn như phạm vi dữ liệu và phương pháp nghiên cứu. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi dữ liệu, sử dụng các phương pháp nghiên cứu khác và xem xét các yếu tố khác như cạnh tranh ngân hàngcông nghệ ngân hàng để có được cái nhìn toàn diện hơn về thu nhập ngoài lãi.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Quan Trọng

Các yếu tố chính ảnh hưởng đến thu nhập ngoài lãi bao gồm quy mô ngân hàng, tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản, thu nhập lãi cận biên, rủi ro ngân hàng, chi phí hoạt động và lạm phát. Các ngân hàng cần tập trung vào tăng trưởng quy mô ngân hàng, cải thiện khả năng sinh lời và quản trị rủi ro để tăng cường thu nhập ngoài lãi.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng Hơn

Các nghiên cứu tiếp theo có thể xem xét tác động của cạnh tranh ngân hàngcông nghệ ngân hàng đến thu nhập ngoài lãi. Cũng có thể sử dụng các phương pháp nghiên cứu khác như phân tích chuỗi thời gian hoặc phân tích định tính để có được cái nhìn sâu sắc hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập ngoài lãi.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý thuyết Chương 3: Mô hình nghiên cứu và dữ liệu Chương 4: Kết quả nghiên cứu Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Trong chương 2, tác giả nêu tổng quan các khái niệm, thành phần và vai trò của thu nhập của ngân hàng và thu nhập ngoài lãi. Đưa ra các giả thuyết nền tảng có liên quan đến thu nhập ngoài lãi là tiền đề để xác định dấu kỳ vọng của các biến. Kế đến, nêu lên khái niệm và đặc điểm của từng yếu tố vi mô và vĩ mô.

Cuối cùng, sàn lọc các bài nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến thu nhập ngoài lãi. Cơ sở lý thuyết về các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập ngoài lãi của NHTM 2. Thu nhập và thu nhập ngoài lãi của NHTM 2. Khái niệm Thu nhập của các NHTM gồm thu nhập lãi và thu nhập ngoài lãi.

Thu nhập lãi là các hoạt động đến các thành phần như sau thu nhập từ lãi, thu từ hoạt động dịch vụ phi tín dụng, thu nhập từ hoạt động đầu tư, thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán, thu nhập từ hoạt động kinh doanh ngoại tệ và các thu nhập khác. Thu nhập ngoài lãi là nguồn thu nhập của ngân hàng từ các hoạt động ngân hàng phi truyền thống như hoa hồng, phí và các khoản phí liên quan khác (Theo Olowolaju và Philip Segun 2018). Theo Deyoung và Rice (2003) thu nhập ngoài lãi là những khoản thu không trực tiếp liên quan đến các hoạt động lãi suất. Nó bao gồm phí dịch vụ trên tài khoản tiền gửi, thu nhập từ hoạt động sử dụng uy tín ngân hàng và phí dịch vụ.

Theo Hoàng Ngọc Tiến và Võ Thị Hiền (2010) thu nhập ngoài lãi là khoản thu nhập của NHTM được hình thành từ chênh lệch giữa các khoản thu do cung ứng các sản phẩm dịch vụ khác ngoài hoạt động tín dụng, thực hiện hoạt động kinh doanh, đầu tư và chi phí bỏ ra để thực hiện các sản phẩm dịch vụ cũng như các hoạt động kinh doanh, đầu tư. Tóm lại, thu nhập ngoài lãi là nguồn thu nhập đến từ hoạt động thu phí dịch vụ, hoạt động đầu tư chứng khoán, hoạt động ngoại hối và các hoạt động khác không bị tác động bởi yếu tố lãi suất. Cách đo lường thu nhập ngoài lãi Thu nhập ngoài lãi có 2 phương pháp đo lường bao gồm: 8 Thứ nhất, đo lường thu nhập ngoài lãi dựa vào tỷ lệ từng nguồn thu nhập ngoài lãi trên tổng thu nhập hoạt động. Dựa trên các bài nghiên cứu của Hồ Thị Hồng Minh và Nguyễn Thị Cành (2014), Lê Long Hậu và Phạm Xuân Quỳnh (2017): ICONON = ICOCOM + ICOTRAD + ICOOTH Trong đó: + Thu nhập từ dịch vụ (COM): ICOCOM = COM/(NET+NON) + Thu nhập từ HĐKD và đầu tư (TRAD): ICOTRAD = TRAD/(NET+NON) + TN khác (OTH): ICOOTH = OTH/(NET+NON) Với: ICONON là tỷ lệ thu nhập thuần ngoài lãi; ICOCOM là tỷ lệ thu nhập thuần từ hoạt động dịch vụ; ICOTRAD là tỷ lệ thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh, đầu tư ICOOTH là tỷ lệ thu nhập thuần từ các hoạt động ngoài lãi khác.

NON là thu nhập thuần ngoài lãi và NET là thu nhập thuần từ lãi. Thứ hai, phương pháp dựa trên tỷ trọng thu nhập ngoài lãi trên tổng tài sản. Theo DeYoung và Rice (2004), Vũ Xuân Dũng và Đoàn Việt Hùng (2018) thì cụ thể: TNNL = TNNL/ Tổng Tài sản Trong đó: Thu nhập ngoài lãi= Lãi/lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ + Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng + Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh + Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư + thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần. Lý thuyết liên quan đến thu nhập ngoài lãi.

Lý thuyết về nguồn lực (Resource-based view) của tác giả Wernerfelt (1984), lý thuyết này nói rằng sự kết hợp những quan điểm truyền thống về chiến lược của những năng lực đặc biệt của doanh nghiệp và sự không đồng nhất của năng lực các doanh nghiệp. Đối với ngân hàng, lý thuyết này ảnh hưởng rất lớn về sự cạnh tranh bởi nguồn lực. Nguồn lực ở đây chính là thu nhập của ngân hàng theo Baral (2005), Kouser và cộng sự (2011) Đo lường: Đối với lý thuyết này, nguồn lực của ngân hàng sẽ được đo lường 2 chỉ tiêu đó là khả năng sinh lời và quy mô (Kỷ yếu hội thảo 40 năm ngân hàng nhà nước Việt Nam, 2015) 9 + Đối với nhóm khả năng sinh lời: Các chỉ tiêu đo lường thông qua tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và thu nhập lãi cận biên (NIM). Theo Olweny và Shipho (2011), khi nguồn lực càng mạnh thì lợi nhuận càng cao điều này nói lên rằng khả năng sinh lời càng cao thì lợi nhuận của ngân hàng càng cao theo Đoàn Việt Hùng (2020) tác giả cho rằng tỷ lệ sinh lời trên tổng tài sản (ROA) thể hiện khả năng của đơn vị trong việc sử dụng các nguồn lực về tài sản của mình để tạo ra lợi nhuận.

ROA càng cao thể hiện khả năng quản lý của ban quản trị ngân hàng trong việc chuyển tài sản của ngân hàng thành lợi nhuận ròng. Ngoài ra, thu nhập lãi cận biên là thước đo đánh giá khả năng sinh lời của ngân hàng thông qua các tài sản “Có sinh lời”. + Đối với nhóm quy mô: Chỉ tiêu quan trọng để đánh giá về nguồn lực đó là quy mô tài sản và quy mô vốn. Dựa vào báo cáo tài chính mà tác giả thu thập, tài sản có sinh lời (tiền, vàng gửi tại các tổ chức tín dụng khác; khoản cho vay các tổ chức tín dụng khác; khoản cấp tín dụng cho khách hàng; chứng khoán kinh doanh; chứng khoán đầu tư; khoản góp vốn, đầu tư dài hạn) đã chiếm xấp xỉ 80% tổng tài sản.

Đủ để nói lên rằng, quy mô tài sản rất quan trọng đối với các ngân hàng và thể hiện được các đặc tính hoạt động của ngân hàng như khả năng sinh lời, khả năng thanh toán, mức độ nhạy cảm của ngân hàng với thị trường và gia tăng nguồn thu nhập của ngân hàng. Kế đến, quy mô về vốn, các NHTM tập trung vào vốn điều lệ. Đó là nguồn vốn quan trọng thể hiện được khả năng duy trì hoạt động của ngân hàng đồng thời là nguồn lực tài chính tiềm tàng của ngân hàng. Các yếu tố tác động đến thu nhập ngoài lãi 2.

Quy mô của ngân hàng Đây chỉ tiêu để đánh giá nguồn lực và tiềm năng của ngân hàng, quy mô của ngân hàng bao gồm quy mô về vốn và quy mô về tài sản. Theo lý thuyết về nguồn lực, yếu tố quy mô trong lý thuyết giải thích rằng quy mô tài sản ngân hàng làm tăng nguồn thu nhập của ngân hàng thông qua 2 nguồn chính là thu nhập lãi và thu nhập ngoài lãi. Yếu tố quy mô ngân hàng phần lớn được đo lường bằng logarit tổng tài sản. 10 Theo Hà Văn Dũng và Đặng Thị Hồng Anh (2017) ngân hàng luôn cố gắng mở rộng kinh doanh của mình bằng cách tăng quy mô tổng tài sản và nguồn vốn ngân hàng lớn có thể đạt được lợi thế quy mô từ đó gia tăng lợi nhuận.

Ngân hàng có quy mô lớn dễ tiếp cận và huy động vốn, dễ phát hành các chứng khoán hơn. Theo Hunter và Timme (1986), cũng nhận thấy rằng các ngân hàng lớn sẽ được trang bị tốt hơn để sử dụng công nghệ mới kết quả là tiết kiệm chi phí hoặc tăng hiệu quả. Theo Hakimi và cộng sự (2012), quy mô ngân hàng bao gồm các các phương tiện thanh toán điện tử sẽ nguồn thu chính do phí và hoa hồng, các ngân hàng cung cấp nền tảng điện tử mới và giải pháp thanh toán mới thấy lợi nhuận của họ tăng mạnh. Nói cách khác, khi mở rộng quy mô thì ngân hàng sẽ có được nhiều cơ hội kinh doanh sinh lời tốt hơn, đồng thời nói nên rằng, một ngân hàng mở rộng quy mô cũng chính là ngân hàng đang thực hiện chiến lược đa dạng hóa, gia tăng và phát triển sản phẩm dịch vụ để thu hút khách hàng và gia tăng nguồn TNNL.

Quy mô tiền gửi Tỷ lệ tiền gửi ngày càng tăng cao sẽ gia tăng được các hoạt động bán chéo sản phẩm. Trong những năm gần đây, hoạt động bán chéo sản phẩm đang được các ngân hàng phát triển đặc biệt là liên quan đến các sản phẩm dịch vụ huy động vốn. Hoạt động này mang lại nguồn thu nhập ngoài lãi rất lớn và giúp cho các ngân hàng không dựa vào hoạt động tín dụng truyền thống. Theo Nguyễn Minh Sáng và Nguyễn Thị Hạnh Hoa (2013) ngân hàng càng có nguồn tiền gửi càng lớn thì càng có cơ hội để tiếp cận nguồn vốn giá rẻ từ đó, ngân hàng sẽ thu được nhiều lợi nhuận từ hoạt động cho vay truyền thống.

Theo Damankah và cộng sự (2013), khi một ngân hàng có thể huy động nhiều tiền gửi hơn, thì xu hướng cho vay sẽ nhiều hơn, do đó mức độ tham gia vào các hoạt động truyền thống cao hơn. Ngược lại, nếu một ngân hàng bị hạn chế về khối lượng tiền gửi, ngân hàng có thể tạo ra một số lượng lớn các hoạt động phi truyền thống đồng thời với việc tìm kiếm các nguồn vốn khác như mua chứng khoán chính phủ, chứng khoán hóa tài sản hiện có (các khoản vay) hoặc tham gia vào các công cụ phái sinh. Rủi ro vỡ nợ ngân hàng 11 Theo Nguyễn Thanh Dương (2013) giảm thu nhập dẫn tới làm thâm hụt vốn sẽ khiến ngân hàng đứng trước nguy cơ phá sản. Phần lớn thu nhập các NHTM tại Việt Nam chiếm tỷ trọng lớn vào thu nhập lãi, việc gia tăng nguồn TNNL cũng đồng nghĩa là ngân hàng sẽ phát triển các sản phẩm và dịch vụ thu phí liên quan đến hoạt động cho vay và huy động, vì đây là hoạt động trọng tâm của NHTM tại giai đoạn nghiên cứu.

Khi gia tăng về các sản phẩm liên qua đến hoạt động này thì luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro như rủi ro về tín dụng, rủi ro mất thanh toán, rủi ro lãi suất, rủi ro tỷ giá. Ngoài ra, rủi ro phá sản còn những yếu tố khác tác động theo Logan (2001) và Shelagh Heffernan (2005) cho rằng tỷ lệ nợ xấu tăng cao; mất khả năng chi trả, lợi nhuận giảm sút liên tục qua các năm, số lỗ lũy kế lớn hơn nhiều so với tổng số vốn điều lệ thực có và các quỹ, tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu không đạt theo quy định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu với tiêu đề "Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Thu Nhập Ngoài Lãi Của Ngân Hàng Thương Mại Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố quyết định đến thu nhập ngoài lãi của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Tài liệu phân tích các yếu tố như quản lý rủi ro, chiến lược kinh doanh và các yếu tố kinh tế vĩ mô, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách thức các ngân hàng tối ưu hóa nguồn thu nhập của mình.

Đối với những ai quan tâm đến lĩnh vực tài chính ngân hàng, tài liệu này không chỉ mang lại kiến thức bổ ích mà còn mở ra cơ hội để khám phá thêm các khía cạnh liên quan. Bạn có thể tìm hiểu thêm về quản lý rủi ro trong ngân hàng qua tài liệu "Luận văn thạc sĩ quản lý rủi ro ngân hàng thương mại cổ phần trên địa bàn thành phố việt trì tỉnh phú thọ". Ngoài ra, để nắm bắt các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng, hãy tham khảo "Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại việt nam". Cuối cùng, nếu bạn muốn tìm hiểu về các giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng trong cho vay doanh nghiệp, tài liệu "Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hạn chế rủi ro tín dụng trong cho vay doanh nghiệp tại ngân hàng tmcp quân đội chi nhánh đà nẵng" sẽ là một nguồn tài liệu quý giá.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về lĩnh vực ngân hàng thương mại tại Việt Nam.