Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống kinh tế quốc dân, ngân hàng thương mại giữ vai trò là kênh trung gian tài chính then chốt với nhiệm vụ huy động các nguồn vốn nhàn rỗi từ các chủ thể tiết kiệm để phân bổ, tài trợ cho các chủ thể có nhu cầu sử dụng vốn. Sự phát triển mạnh mẽ của hệ thống tài chính dẫn đến số lượng ngân hàng ngày càng gia tăng, mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ cho khách hàng nhưng đồng thời đẩy mức độ cạnh tranh giữa các tổ chức tín dụng trở nên gay gắt. Khi các sản phẩm, dịch vụ ngân hàng có xu hướng đồng nhất, khách hàng đặt ra các yêu cầu khắt khe hơn về chất lượng dịch vụ và tính đặc thù của sản phẩm.
Tăng trưởng tín dụng là một trong những chỉ báo cốt lõi phản ánh hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng thương mại, đồng thời là thước đo phản ánh sức khỏe và đà tăng trưởng của toàn bộ nền kinh tế. Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam đang phát triển, hoạt động mở rộng tín dụng đáp ứng nhu cầu vốn của các doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân, đồng thời củng cố năng lực cạnh tranh của từng ngân hàng. Dù vậy, tăng trưởng tín dụng quá mức có thể làm gia tăng rủi ro nợ khó đòi, hiện tượng đảo chiều tín dụng và đe dọa sự ổn định tài chính nếu không được giám sát, điều phối phù hợp. Hoạt động quản lý tăng trưởng tín dụng do đó phải đặt trong sự đồng bộ với các chính sách tài chính, kinh tế và tiền tệ quốc gia. Từ bối cảnh thực tiễn này, đề tài "Các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng tại Ngân hàng Thương mại Việt Nam" được tác giả lựa chọn để nghiên cứu chuyên sâu.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:
- 1.1 Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu và kiểm định các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam, xác định mức độ tác động của từng yếu tố; trên cơ sở đó đề xuất các hàm ý chính sách nhằm thúc đẩy và nâng cao hiệu quả tăng trưởng tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam.
- 1.2 Mục tiêu cụ thể:
- Thứ nhất: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
- Thứ hai: Xem xét và đo lường mức độ, phương hướng tác động của các yếu tố đến tăng trưởng tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
- Thứ ba: Đề xuất những chính sách, giải pháp gợi ý nhằm thúc đẩy và quản lý hiệu quả tăng trưởng tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam?
- Mức độ và chiều hướng tác động của các yếu tố đó diễn ra như thế nào?
- Các khuyến nghị và giải pháp nào giúp nâng cao hiệu quả và kiểm soát tăng trưởng tín dụng?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố nội tại của ngân hàng và yếu tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu gồm 25 ngân hàng thương mại đang hoạt động tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm, từ năm 2013 đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng nền tảng phân tích dựa trên các khung lý thuyết kinh tế và tài chính tiền tệ kinh điển:
- Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Asymmetric Information Theory): Được George Akerlof khởi xướng năm 1970. Lý thuyết giải thích sự chênh lệch thông tin giữa ngân hàng thương mại và khách hàng vay vốn về năng lực tài chính, mục đích sử dụng vốn và khả năng hoàn trả khoản vay. Hiện tượng bất cân xứng thông tin làm nảy sinh rủi ro lựa chọn đối nghịch và rủi ro đạo đức, buộc các tổ chức tín dụng phải thiết lập chuẩn mực thẩm định nghiêm ngặt và quy mô ngân hàng có thể tạo ra lợi thế trong việc kiểm soát rủi ro này.
- Lý thuyết kênh cho vay (Bank Lending Channel): Do Ben Bernanke và Mark Gertler (1995) phát triển, phân tích cách thức chính sách tiền tệ và năng lực bảng cân đối kế toán của ngân hàng thương mại tác động trực tiếp đến khả năng cung ứng tín dụng cho nền kinh tế thông qua kênh dẫn truyền ngân hàng.
- Lý thuyết về cung cầu tín dụng: Được Irving Fisher phân tích trong tác phẩm "The Theory of Interest" (1930), mô tả mối tương quan giữa cung và cầu tín dụng, chỉ ra rằng khối lượng tín dụng thực tế được xác định đồng thời bởi khả năng cung ứng của ngân hàng và nhu cầu vốn của các chủ thể kinh doanh, tiêu dùng.
- Văn bản quy phạm pháp luật và khái niệm nghiệp vụ: Khóa luận sử dụng định nghĩa về ngân hàng thương mại, cấp tín dụng và cho vay theo quy định của Luật Các tổ chức tín dụng (2010); định nghĩa và nguyên tắc phân loại nợ xấu từ nhóm 3 đến nhóm 5 theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp định tính: Tổng hợp tài liệu, thống kê mô tả, so sánh và đối chiếu các cơ sở lý luận, dữ liệu thứ cấp và các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước nhằm thiết lập mô hình và luận giải kết quả.
- Phương pháp định lượng: Sử dụng kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng (panel data) trên phần mềm Stata 17. Các mô hình kinh tế lượng được áp dụng bao gồm: Mô hình hồi quy bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
- Các kiểm định thống kê và khuyết tật mô hình:
- Kiểm định F hạn chế để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM.
- Kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier để so sánh giữa Pooled OLS và REM.
- Kiểm định Hausman nhằm xác định tính phù hợp giữa FEM và REM.
- Kiểm tra các khuyết tật của mô hình dữ liệu bảng: Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi bằng kiểm định Modified Wald, và kiểm định hiện tượng tự tương quan bằng kiểm định Wooldridge. Sau đó tiến hành hồi quy hiệu chỉnh để khắc phục các khuyết tật này.
Nguồn dữ liệu nghiên cứu: Dữ liệu thứ cấp dạng bảng không cân bằng được thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của 25 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2013–2022 (tổng cộng 250 quan sát). Các chỉ số vĩ mô được thu thập từ Tổng cục Thống kê Việt Nam, Ngân hàng Thế giới và cơ sở dữ liệu tài chính Vietstock Finance.
Phương trình mô hình nghiên cứu có dạng:
$$\text{LDR}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{SIZE}{it} + \beta_2 \text{LIQ}{it} + \beta_3 \text{NPL}{it} + \beta_4 \text{ROA}{it} + \beta_5 \text{DEP}{it} + \beta_6 \text{CAP}{it} + \beta_7 \text{GDP}{it} + \beta_8 \text{INF}{it} + \beta_9 \text{M2Growth}{it} + \varepsilon_{it}$$
Trong đó, tốc độ tăng trưởng tín dụng (đo lường bằng tỷ lệ dư nợ tín dụng $\text{LDR}$) là biến phụ thuộc. Hệ thống biến độc lập được xác định cụ thể trong bảng dưới đây:
| Tên chỉ tiêu | Ký hiệu | Cách xác định | Kỳ vọng | Nghiên cứu kế thừa |
|---|---|---|---|---|
| Quy mô ngân hàng | $\text{SIZE}$ | Logarithm tự nhiên của tổng tài sản | $+$ | Trương Đông Lộc & Nguyễn Văn Thép (2015), Nguyen & Dang (2021) |
| Thanh khoản | $\text{LIQ}$ | Tài sản thanh khoản / Tổng tài sản | $+$ | Nguyen & Dang (2021), Phan Thị Hoàng Yến & Trần Hải Yến (2020) |
| Tỷ lệ nợ xấu | $\text{NPL}$ | Nợ xấu / Tổng dư nợ tín dụng | $-$ | Aydin (2008), Lê Tấn Phước (2016), Trương Đông Lộc & Nguyễn Văn Thép (2015) |
| Tỷ suất sinh lời | $\text{ROA}$ | Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản | $+$ | Nguyen & Dang (2021), Aydin (2008) |
| Tăng trưởng tiền gửi | $\text{DEP}$ | Tổng nguồn vốn huy động / Tổng tài sản | $+$ | Imran & Nishat (2013), Berrospide & Edge (2010), Sharma & Gounder (2012) |
| Vốn chủ sở hữu | $\text{CAP}$ | Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản | $+$ | NGUYEN & DANG (2020), Trương Đông Lộc & Nguyễn Văn Thép (2015) |
| Tỷ lệ lạm phát | $\text{INF}$ | $(\text{CPI}t - \text{CPI}{t-1}) / \text{CPI}_{t-1} \times 100%$ | $-$ | Stepanyan & Guo (2011), Nguyễn Thùy Dương & Trần Hải Yến (2011) |
| Tăng trưởng kinh tế | $\text{GDP}$ | $(\text{GDP}t - \text{GDP}{t-1}) / \text{GDP}_{t-1} \times 100%$ | $+$ | Aydin (2008), Lê Tấn Phước (2016), Imran & Nishat (2013) |
| Tăng trưởng cung tiền | $\text{M2Growth}$ | $(\text{M2}t - \text{M2}{t-1}) / \text{M2}_{t-1}$ | $+$ | Akinlo & Oni (2015), Imran & Nishat (2013), Stepanyan & Guo (2011) |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung đề dẫn nghiên cứu tổng quát. Nội dung làm rõ tính cấp thiết của việc kiểm soát và thúc đẩy tăng trưởng tín dụng tại hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Tác giả xác định 1 mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu định hướng, đồng thời khoanh vùng đối tượng nghiên cứu là các yếu tố tác động đến tăng trưởng tín dụng trên mẫu dữ liệu 25 ngân hàng thương mại Việt Nam từ năm 2013 đến năm 2022. Ngoài ra, chương này phác thảo phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng, ý nghĩa đóng góp về mặt thực nghiệm và bố cục 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về tăng trưởng tín dụng và các nhân tố ảnh hưởng
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngân hàng thương mại và hoạt động cấp tín dụng. Tác giả phân loại ngân hàng thương mại theo hình thức sở hữu (ngân hàng thương mại nhà nước, ngân hàng thương mại cổ phần, ngân hàng liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài và chi nhánh ngân hàng nước ngoài). Hoạt động tín dụng được phân loại theo đối tượng (cá nhân, doanh nghiệp), thời hạn (ngắn hạn, trung hạn, dài hạn), mục đích (vốn lưu động, vốn cố định) và hình thức bảo đảm.
Chương này trình bày 3 lý thuyết nền tảng: Lý thuyết thông tin bất cân xứng, Lý thuyết kênh cho vay, và Lý thuyết cung cầu tín dụng. Tiếp đó, tác giả phân tích chi tiết cơ chế tác động của 6 biến nội tại (quy mô, thanh khoản, nợ xấu, tỷ suất sinh lời, tiền gửi, vốn chủ sở hữu) và 3 biến kinh tế vĩ mô (lạm phát, tăng trưởng GDP, cung tiền M2). Phần tổng quan nghiên cứu thực nghiệm tổng hợp các công trình quốc tế (Akinlo & Oni, 2015; Berrospide & Edge, 2010; Aydin, 2008; Imran & Nishat, 2013; Tamirisa & Igan, 2006; Sharma & Gounder, 2012) và các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Thùy Dương & Trần Hải Yến, 2011; Trương Đông Lộc & Nguyễn Văn Thép, 2015; Phan Thị Hoàng Yến & Trần Hải Yến, 2020; Nguyen & Dang, 2021; Lê Tấn Phước, 2016), chỉ ra khoảng trống về phạm vi chuỗi dữ liệu cập nhật tại Việt Nam để làm cơ sở xây dựng mô hình.
Chương 3: Phương pháp và mô hình nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa thiết kế nghiên cứu thực nghiệm. Tác giả thiết lập phương trình hồi quy tuyến tính đa biến cho dữ liệu bảng với biến phụ thuộc $\text{LDR}$ và 9 biến giải thích. Từng biến được định nghĩa bằng công thức toán học và đơn vị tính toán cụ thể dựa trên số liệu báo cáo tài chính và niên giám thống kê. Chương này đưa ra 9 giả thuyết nghiên cứu tương ứng với dấu tác động kỳ vọng của từng biến. Quy trình phân tích dữ liệu lượng hóa trên phần mềm Stata 17 được chuẩn hóa qua các bước: thống kê mô tả, ma trận tương quan, kiểm định đa cộng tuyến qua VIF, ước lượng Pooled OLS, FEM, REM, thực hiện kiểm định F, Hausman và Breusch-Pagan, kiểm tra hiện tượng tự tương quan bằng phép kiểm Wooldridge và kiểm định phương sai thay đổi bằng kiểm định Modified Wald để đưa ra mô hình tối ưu.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 phản ánh các phát hiện thực nghiệm thông qua kết quả tính toán trên Stata 17. Nội dung bao gồm việc trình bày các bảng thống kê mô tả mẫu nghiên cứu, ma trận tương quan giữa các biến nhằm rà soát sớm đa cộng tuyến. Tác giả thực hiện so sánh kết quả ước lượng giữa ba mô hình Pooled OLS, FEM và REM; áp dụng kiểm định F, kiểm định Breusch-Pagan và kiểm định Hausman để chọn mô hình phù hợp nhất cho biến phụ thuộc $\text{LDR}$. Sau khi phát hiện các hiện tượng khuyết tật phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, tác giả tiến hành hồi quy khắc phục khuyết tật và lập bảng so sánh kết quả thực nghiệm với kỳ vọng ban đầu, đồng thời dành không gian phân tích, thảo luận chuyên sâu về nguyên nhân kinh tế dẫn đến chiều hướng tác động của từng biến số tại thị trường Việt Nam.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương 5 tóm lược các kết quả nghiên cứu chính đã được kiểm định từ chương 4. Dựa trên bằng chứng thực nghiệm, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị chính sách hướng đến ban lãnh đạo các ngân hàng thương mại (chú trọng cải thiện quản trị nội bộ, tối ưu hóa tỷ suất sinh lời, kiểm soát thanh khoản và vốn tự có) và các nhà hoạch định chính sách vĩ mô (điều hành cung tiền và kiểm soát lạm phát nhằm tạo môi trường ổn định cho hoạt động tín dụng). Cuối chương, tác giả chỉ ra các hạn chế trong quá trình thực hiện khóa luận và gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm
Từ việc xử lý dữ liệu bảng của 25 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2013–2022 thông qua các bước kiểm định và khắc phục khuyết tật mô hình, kết quả nghiên cứu chỉ ra:
- Nhóm yếu tố vĩ mô: Có 2 trong số 3 nhân tố vĩ mô có ý nghĩa thống kê và tác động tích cực đến tăng trưởng tín dụng ($\text{LDR}$), bao gồm tỷ lệ lạm phát ($\text{INF}$) và tăng trưởng kinh tế ($\text{GDP}$). Biến vĩ mô còn lại là tăng trưởng cung tiền ($\text{M2Growth}$) có tác động ngược chiều đối với $\text{LDR}$.
- Nhóm yếu tố vi mô (nội tại ngân hàng): Có 5 trong số 6 biến có ý nghĩa thống kê tác động đến biến phụ thuộc $\text{LDR}$:
- Tỷ suất sinh lời ($\text{ROA}$) có tác động cùng chiều và thể hiện mức độ tác động mạnh nhất đến biến phụ thuộc.
- Ba biến: quy mô ngân hàng ($\text{SIZE}$), tính thanh khoản ($\text{LIQ}$) và tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($\text{CAP}$) đều có tác động tích cực (cùng chiều) đến $\text{LDR}$.
- Biến tăng trưởng tiền gửi ($\text{DEP}$) có tác động ngược chiều đến $\text{LDR}$.
- Biến nợ xấu ($\text{NPL}$) có hệ số mang dấu âm (ngược chiều) đối với $\text{LDR}$ nhưng không đạt mức ý nghĩa thống kê trong mô hình nghiên cứu.
Bảng tổng hợp đối chiếu giữa dấu kỳ vọng ban đầu và kết quả thực nghiệm thực tế:
| Tên biến | Ký hiệu biến | Dấu kỳ vọng | Dấu thực tế | Ý nghĩa thống kê |
|---|---|---|---|---|
| Quy mô ngân hàng | $\text{SIZE}$ | $+$ | $+$ | Có ý nghĩa thống kê |
| Thanh khoản | $\text{LIQ}$ | $+$ | $+$ | Có ý nghĩa thống kê |
| Nợ xấu | $\text{NPL}$ | $-$ | $-$ | Không có ý nghĩa thống kê |
| Tỷ suất sinh lời | $\text{ROA}$ | $+$ | $+$ | Có ý nghĩa thống kê (tác động mạnh nhất) |
| Tăng trưởng tiền gửi | $\text{DEP}$ | $+$ | $-$ | Có ý nghĩa thống kê |
| Vốn chủ sở hữu | $\text{CAP}$ | $+$ | $+$ | Có ý nghĩa thống kê |
| Tỷ lệ lạm phát | $\text{INF}$ | $-$ | $+$ | Có ý nghĩa thống kê |
| Tăng trưởng kinh tế | $\text{GDP}$ | $+$ | $+$ | Có ý nghĩa thống kê |
| Tăng trưởng cung tiền | $\text{M2Growth}$ | $+$ | $-$ | Có ý nghĩa thống kê |
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
Dựa trên các kết quả lượng hóa, tác giả đưa ra các gợi ý và giải pháp:
- Đối với ban lãnh đạo ngân hàng thương mại: Cần tập trung nâng cao và tối ưu hóa các yếu tố nội bộ thuộc quyền kiểm soát của ngân hàng, đặc biệt là củng cố năng lực sinh lời ($\text{ROA}$) - nhân tố thúc đẩy tăng trưởng tín dụng mạnh mẽ nhất. Bên cạnh đó, ngân hàng cần gia tăng tiềm lực vốn chủ sở hữu, mở rộng quy mô tài sản một cách an toàn và duy trì đệm thanh khoản hợp lý để đáp ứng kịp thời nhu cầu giải ngân. Cần cân đối tốc độ huy động tiền gửi phù hợp với khả năng hấp thụ tín dụng nhằm tránh áp lực chi phí vốn làm sai lệch tỷ lệ dư nợ.
- Đối với các cơ quan quản lý và nhà hoạch định chính sách: Cần theo dõi chặt chẽ diễn biến cung tiền và lạm phát, thiết lập các chính sách tiền tệ và tài khóa nhịp nhàng nhằm vừa hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng kinh tế chung, vừa duy trì sự ổn định bền vững của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
Đóng góp của đề tài
Tác giả củng cố thêm bằng chứng thực nghiệm về tác động đồng thời của các biến nội tại và vĩ mô đối với tăng trưởng tín dụng trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Đề tài mở rộng khung đánh giá toàn diện qua việc áp dụng quy trình kiểm định đầy đủ trên dữ liệu bảng cập nhật trong giai đoạn 10 năm (2013–2022), bổ sung nguồn tài liệu tham khảo thực chứng cho công tác quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại trong nước.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra một số điểm hạn chế trong quá trình thực hiện:
- Do thời gian nghiên cứu có hạn và tính chất phức tạp của các biến động tài chính, năng lực chuyên môn của tác giả còn có những giới hạn nhất định.
- Mẫu dữ liệu dừng lại ở 25 ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong khung thời gian 2013–2022, chưa bao quát toàn bộ các tổ chức tín dụng phi ngân hàng hoặc các ngân hàng thương mại thiếu dữ liệu kiểm toán liên tục.
- Mô hình lượng hóa tiếp cận trên dữ liệu thứ cấp công bố công khai, biến nợ xấu ($\text{NPL}$) chưa thể hiện được ý nghĩa thống kê trong tương quan tác động đến $\text{LDR}$ tại mẫu quan sát.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát cho toàn bộ hệ thống tổ chức tín dụng; kéo dài chuỗi thời gian phân tích; xem xét bổ sung các biến đại diện vi mô và vĩ mô khác (như biến động lãi suất điều hành, chênh lệch lãi suất biên NIM hoặc các biến giả đại diện cho khủng hoảng kinh tế) nhằm nâng cao độ giải thích của mô hình.
Giá trị tham khảo
Khóa luận cung cấp giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn cho nhiều đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Tài liệu là mẫu nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, minh họa rõ ràng các bước thực hiện một khóa luận thực nghiệm từ tổng quan lý thuyết, tổng hợp nghiên cứu trước, xây dựng phương trình đến phân tích kinh tế lượng.
- Người thực hiện đề tài nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng: Phần phương pháp nghiên cứu tại Chương 3 và Chương 4 rất đáng tham khảo về cách thiết lập kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Breusch-Pagan, Hausman) và quy trình kiểm định, khắc phục khuyết tật tự tương quan, phương sai sai số thay đổi bằng phần mềm Stata 17.
- Cán bộ nghiên cứu và quản trị tại ngân hàng thương mại: Bảng tổng hợp các biến và chiều hướng tác động của $\text{ROA}$, quy mô, thanh khoản và các biến vĩ mô cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng phục vụ công tác hoạch định chiến lược cấp tín dụng và cân đối vốn.
Câu hỏi thường gặp
1. Biến phụ thuộc đo lường tăng trưởng tín dụng trong khóa luận được xác định như thế nào?
Biến phụ thuộc trong mô hình nghiên cứu là tốc độ tăng trưởng tín dụng, được ký hiệu là $\text{LDR}$ (đo lường tỷ lệ dư nợ tín dụng trên tổng tài sản hoặc tốc độ mở rộng quy mô tín dụng của ngân hàng qua các năm).
2. Biến nội tại nào có tác động cùng chiều mạnh nhất đến tăng trưởng tín dụng trong kết quả hồi quy?
Biến tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($\text{ROA}$ - tính bằng lợi nhuận sau thuế chia cho tổng tài sản) là biến có tác động cùng chiều và có mức độ tác động mạnh nhất đến biến phụ thuộc $\text{LDR}$ trong số các yếu tố vi mô được đưa vào mô hình.
3. Tại sao biến nợ xấu (NPL) trong kết quả nghiên cứu lại không có ý nghĩa thống kê?
Trong mô hình hồi quy sau kiểm định, biến tỷ lệ nợ xấu ($\text{NPL}$ = Nợ xấu / Tổng dư nợ tín dụng) mang hệ số tác động ngược chiều (-) đối với $\text{LDR}$ đúng như kỳ vọng lý thuyết, tuy nhiên hệ số này không đạt mức ý nghĩa thống kê đối với mẫu 25 ngân hàng thương mại trong giai đoạn 2013–2022.
4. Hai biến số kinh tế vĩ mô nào có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đối với tăng trưởng tín dụng?
Hai nhân tố kinh tế vĩ mô có tác động tích cực (cùng chiều) và có ý nghĩa thống kê đến tăng trưởng tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam là tỷ lệ lạm phát ($\text{INF}$) và tốc độ tăng trưởng kinh tế ($\text{GDP}$). Ngược lại, biến tăng trưởng cung tiền ($\text{M2Growth}$) tác động ngược chiều đến $\text{LDR}$.
5. Mẫu nghiên cứu của khóa luận được thu thập từ nguồn nào và bao gồm bao nhiêu ngân hàng?
Mẫu nghiên cứu gồm 25 ngân hàng thương mại tại Việt Nam với chuỗi dữ liệu thứ cấp 10 năm từ 2013 đến 2022 (tạo thành bộ dữ liệu bảng gồm 250 quan sát). Nguồn số liệu được trích xuất từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của các ngân hàng, số liệu của Tổng cục Thống kê và cơ sở dữ liệu tài chính Vietstock Finance.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Bạch Ngọc Hân đã hoàn thành mục tiêu lượng hóa các yếu tố tác động đến tăng trưởng tín dụng tại 25 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2013–2022 bằng mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng trên phần mềm Stata 17. Bằng chứng thực nghiệm khẳng định tỷ suất sinh lời, quy mô tài sản, thanh khoản, vốn chủ sở hữu, lạm phát và tăng trưởng kinh tế đóng vai trò thúc đẩy tăng trưởng tín dụng, trong khi tăng trưởng tiền gửi và cung tiền lại thể hiện chiều hướng ngược lại. Các phát hiện của đề tài cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn, hỗ trợ thiết thực cho công tác quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại và hoạch định chính sách tiền tệ tại Việt Nam.