Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Determinants of Students' Scholastic Achievement – A Practical Circumstance at Banking Institute of HCMC" (Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả học tập của sinh viên Đại học Ngân hàng TP.HCM) được thực hiện bởi sinh viên Hoàng Thị Kim Khánh, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Văn Thụy, thuộc ngành Quản trị Kinh doanh (Mã ngành: 7340101) tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM (BUH), hoàn thành vào tháng 03 năm 2021.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Giáo dục đại học đóng vai trò nền tảng trong việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ tăng trưởng kinh tế bền vững. Tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, mặc dù cơ hội tiếp cận giáo dục đại học ngày càng mở rộng, thực tế cho thấy kết quả học tập của sinh viên có sự phân hóa đáng kể. Bên cạnh nhóm sinh viên đạt kết quả xuất sắc, một bộ phận không nhỏ chỉ đạt mức trung bình hoặc đối mặt với nguy cơ trượt môn, kết quả học tập kém và bỏ học. Tình trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết cho nhà trường trong việc nhận diện chính xác các rào cản học thuật và phi học thuật nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và khẳng định uy tín tổ chức.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Khóa luận xác định các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định và lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả học tập (GPA tích lũy) của sinh viên BUH, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao thành tích học tập.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định 6 nhóm nhân tố tác động đến kết quả học tập của sinh viên BUH.
    2. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố, tìm ra nhân tố có tác động mạnh nhất và yếu nhất.
    3. Đề xuất các giải pháp quản trị thực tiễn giúp nhà trường và giảng viên cải thiện chất lượng giảng dạy và hỗ trợ sinh viên.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    • Câu hỏi 1: Có bao nhiêu khía cạnh được nghiên cứu và tác động như thế nào đến kết quả học tập của sinh viên?
    • Câu hỏi 2: Trong số các khía cạnh đó, nhân tố nào tác động mạnh nhất và nhân tố nào tác động ít nhất đến kết quả học tập?
    • Câu hỏi 3: Ban lãnh đạo BUH có thể đổi mới những yếu tố nào để nâng cao kết quả học tập của người học?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả học tập (thể hiện qua điểm trung bình tích lũy GPA) của sinh viên.
  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên các khóa đang theo học tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại 2 cơ sở đào tạo của BUH gồm Cơ sở Quận 1 và Cơ sở TP. Thủ Đức.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát và phân tích được thu thập trong năm học 2020–2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình kế thừa

Khóa luận xây dựng cơ sở lý luận dựa trên các lý thuyết và nghiên cứu học thuật nền tảng:

  • Thuyết nhu cầu Maslow (Maslow's Hierarchy of Needs - Abraham Maslow): Tiếp cận hành vi học tập qua 5 bậc nhu cầu gồm: Nhu cầu sinh học/sinh lý (Biological/Physiological needs), Nhu cầu an toàn (Safety needs), Nhu cầu xã hội/tình cảm (Social emotional needs), Nhu cầu được tôn trọng (Need to be respected), và Nhu cầu tự hoàn thiện/phát triển (Need to be perfected and developed) (dẫn theo Nhi, 2019).
  • Khái niệm về kết quả học tập và đánh giá: Dẫn dụng định nghĩa của Hà (2010), Hoàng Đức Nhuận & Lê Đức Phúc (2008) về kết quả nhận thức - hành vi; định nghĩa của Dương Thiệu Tống (2005) về quy trình thu thập, phân tích thông tin để đo lường mức độ đạt mục tiêu giáo dục qua các hình thức chẩn đoán, quá trình và tổng kết.
  • Các mô hình thực nghiệm tiền nhiệm:
    • Mô hình của Hermino Rodriguez Principe (2005) tại Puerto Rico về các nhân tố bên trong lớp học (ngôn ngữ tiếng Anh, công nghệ, chương trình học, quy mô lớp, môi trường, phương pháp dạy) và bên ngoài lớp học (thời gian gia đình, thời gian học).
    • Mô hình của Kawtar, Elizabeth, Nathan, Sheela và Anne (2019) tại New Zealand (GPA, ngành học, ca làm việc, nguồn tài trợ, chủng tộc).
    • Mô hình của Irfan & Shabana (2012) tại Pakistan (giao tiếp, cơ sở vật chất, hướng dẫn phù hợp, áp lực gia đình).
    • Mô hình của Nguyễn Thuận (2015) và Tài, Hiển & Lâm (2016) về các yếu tố tác động đến sinh viên đại học.

Mô hình nghiên cứu đề xuất

Mô hình nghiên cứu bao gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc:

  1. LM (Learning Methodologies): Phương pháp học tập của sinh viên.
  2. ST (Self-study Time): Thời gian tự học.
  3. SM (Study Motivation): Động cơ học tập.
  4. TM (Teaching Methodologies): Phương pháp giảng dạy của giảng viên.
  5. FF (Family and Friends): Gia đình và bạn bè.
  6. SI (Society Influence): Ảnh hưởng của xã hội.
  • Biến phụ thuộc (EF - Evaluation Factors): Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả học tập / Thành tích học tập của sinh viên.
                   +--------------------------------+
                   |  Phương pháp học tập (LM)       |---+
                   +--------------------------------+   |
                   |  Thời gian tự học (ST)         |---+
                   +--------------------------------+   |
                   |  Động cơ học tập (SM)          |---+---> Kết quả học tập
                   +--------------------------------+   |     của sinh viên (EF)
                   |  Phương pháp giảng dạy (TM)    |---+
                   +--------------------------------+   |
                   |  Gia đình và bạn bè (FF)       |---+
                   +--------------------------------+   |
                   |  Ảnh hưởng xã hội (SI)         |---+
                   +--------------------------------+

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tổng quan tài liệu học thuật, kế thừa và hiệu chỉnh thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) với 35 biến quan sát (30 biến độc lập và 5 biến phụ thuộc), kết hợp các câu hỏi phân loại nhị phân (A–H) và thông tin nhân khẩu học.
  • Mẫu khảo sát: Tổng cộng phát ra 300 phiếu khảo sát trực tiếp và trực tuyến tại cơ sở Quận 1 và cơ sở Thủ Đức của BUH. Sau khi rà soát, loại bỏ 45 phiếu không hợp lệ, thu được 255 mẫu quan sát hợp lệ đưa vào phân tích chính thức.
  • Công cụ và kỹ thuật phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 20 để thực hiện:
    1. Thống kê mô tả (Descriptive Statistics) mẫu khảo sát.
    2. Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu Cronbach's Alpha > 0.6 và tương quan biến - tổng > 0.3).
    3. Phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis) với phương pháp trích Principal Axis Factoring và phép xoay Varimax (KMO nằm trong khoảng 0.5 – 1.0, kiểm định Bartlett có Sig. < 0.05, Eigenvalue > 1, tổng phương sai trích > 50%).
    4. Phân tích tương quan Pearson (Pearson Correlation Analysis).
    5. Phân tích hồi quy tuyến tính bội (Multiple Linear Regression) và kiểm định ANOVA để kiểm tra các giả thuyết nghiên cứu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan (Introduction)

Chương 1 thiết lập nền tảng cho đề tài thông qua việc phân tích thực trạng chênh lệch thành tích học tập của sinh viên tại BUH. Tác giả chỉ ra các nhóm khó khăn của sinh viên bao gồm: yếu tố học thuật, yếu tố phi học thuật và các đặc tính nền tảng. Nội dung chương trình bày chi tiết 3 câu hỏi nghiên cứu, 3 mục tiêu cụ thể, xác định đối tượng nghiên cứu là các nhân tố tác động đến điểm số học tập, phạm vi tại 2 cơ sở đào tạo của BUH, cùng bố cục tổng thể gồm 5 chương.

Chương 2: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý thuyết (Literature Review)

Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa học thuật về thành tích học tập (Academic performance), kết quả học tập (Study result) và đánh giá kết quả học tập (Evaluating study result). Trọng tâm lý thuyết đặt vào Thuyết thứ bậc nhu cầu Maslow nhằm lý giải động cơ nội tại và ngoại tại của người học. Chương này phân tích chi tiết các mô hình thực nghiệm của Hermino Rodriguez Principe (2005), Kawtar et al. (2019), Irfan & Shabana (2012), từ đó xây dựng bảng tổng hợp nhân tố (Bảng 2.1), hệ thống thang điểm và xếp loại học lực của BUH (Bảng 2.2, Bảng 2.3), cùng bảng tổng hợp các giả thuyết nghiên cứu (Bảng 2.4).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Methodologies)

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu (Sơ đồ 3.1) và thiết kế bảng câu hỏi khảo sát:

  • Phần câu hỏi nhị phân (A–H) thu thập thông tin về: kế hoạch học tập cá nhân, sự rõ ràng về mục tiêu, quỹ thời gian tự học (dưới 1 giờ / trên 1 giờ), sự nhiệt tình của giảng viên, môi trường sống (yên tĩnh / ồn ào), sự hỗ trợ từ bạn bè, việc làm thêm/hoạt động ngoại khóa và nhận thức tầm quan trọng của việc học.
  • Hệ thống mã hóa thang đo gồm 7 nhóm biến (Bảng 3.2 đến 3.9): 5 biến Phương pháp học tập (LM1–LM5), 5 biến Thời gian tự học (ST6–ST10), 5 biến Động cơ học tập (SM11–SM15), 5 biến Phương pháp giảng dạy (TM16–TM20), 5 biến Gia đình và bạn bè (FF21–FF25), 5 biến Ảnh hưởng xã hội (SI26–SI30), và 5 biến Đánh giá kết quả học tập (EF31–EF35).
  • Quy trình kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích EFA và mô hình hồi quy tuyến tính.

Chương 4: Phân tích dữ liệu và kết quả nghiên cứu (Data Analysis and Finding)

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng trên mẫu $N = 255$:

  • Thống kê mô tả theo các câu hỏi phân loại nhị phân (Bảng 4.2):
    • Sinh viên có kế hoạch và phương pháp học rõ ràng (Sure) đạt điểm GPA trung bình 8.3 (154 người), so với 7.5 của nhóm không có kế hoạch rõ ràng (Not really, 101 người).
    • Sinh viên có động cơ và mục tiêu học tập (Yes sure) đạt GPA trung bình 8.0 (214 người), so với 7.1 của nhóm chưa rõ (Not sure, 41 người).
    • Sinh viên sống trong môi trường yên tĩnh (Quiet) đạt GPA trung bình 8.4 (107 người), cao hơn môi trường ồn ào (Noisy, GPA 7.7 với 148 người).
    • Sinh viên không đi làm thêm/hoạt động ngoài trời (No) có GPA trung bình 8.2 (142 người), cao hơn nhóm có đi làm thêm (Yes, GPA 7.7 với 113 người).
    • Sinh viên nhận thức việc học là thiết yếu (Yes) đạt GPA trung bình 8.2 (196 người) so với nhóm phủ định (No, GPA 7.3 với 59 người).
  • Kiểm định Cronbach's Alpha: Các thang đo thành phần (LM, ST, TM, FF, SI, EF) đều đạt độ tin cậy cao và thỏa mãn điều kiện kiểm định.
  • Phân tích nhân tố EFA:
    • EFA biến độc lập lần 1 và lần 2 cho thấy các biến quan sát hội tụ rõ ràng, hệ số KMO và kiểm định Bartlett đạt mức ý nghĩa thống kê ($p < 0.001$), tổng phương sai trích tích lũy lớn hơn 50% (lần 1 đạt trên 54.95% ở nhân tố thứ 6; lần 2 trích xuất các nhân tố với giá trị Eigenvalue > 1).
    • EFA biến phụ thuộc (EF) trích xuất được 1 nhân tố duy nhất với Eigenvalue ban đầu là 2.559, giải thích 51.18% phương sai.
  • Phân tích tương quan Pearson (Bảng 4.30): Xác nhận các mối tương quan có ý nghĩa thống kê ở mức 0.01 và 0.05 giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc (EF).
  • Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Mô hình đạt hệ số xác định hiệu chỉnh (Adjusted R-squared) là 79% ($R^2_{\text{adj}} = 0.790$), chứng minh các biến độc lập giải thích được 79% sự biến thiên của kết quả học tập sinh viên BUH. Kết quả kiểm định giả thuyết xác nhận 5/6 nhân tố có tác động mang ý nghĩa thống kê đến kết quả học tập.
Biến phân loại Lựa chọn Số lượng ($N$) Điểm GPA trung bình
Kế hoạch & Phương pháp (Câu A) Sure 154 8.3
Not really 101 7.5
Động cơ học tập (Câu B) Yes 214 8.0
Not sure 41 7.1
Giảng viên nhiệt tình, dễ hiểu (Câu D) Yes 152 8.3
Normal 103 7.5
Môi trường sống (Câu E) Quiet 107 8.4
Noisy 148 7.7
Hỗ trợ từ bạn bè (Câu F) Yes 177 8.2
Sometimes 78 7.5
Đi làm thêm / hoạt động ngoài trời (Câu G) Yes 113 7.7
No 142 8.2
Tầm quan trọng của việc học (Câu H) Yes 196 8.2
No 59 7.3

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị (Conclusion and Application)

Chương 5 đúc kết các phát hiện thực nghiệm và đề xuất các nhóm khuyến nghị cụ thể theo từng nhân tố tác động:

  1. Phương pháp giảng dạy (Teaching Methodologies): Giảng viên cần tích hợp nhiều ví dụ thực tiễn thay vì thuần lý thuyết, tinh gọn nội dung trọng tâm, tổ chức thảo luận nhóm và hỗ trợ giải thích thuật ngữ khi giảng dạy bằng tiếng Anh.
  2. Phương pháp học tập của sinh viên (Learning Methodologies): Tăng cường kỹ năng ghi chép ngoài slide bài giảng, chủ động xây dựng bài và làm bài tập nhóm.
  3. Động cơ học tập (Study Motivation): Định hướng mục tiêu nghề nghiệp rõ ràng, xây dựng các chương trình học bổng và cơ hội thực tập tại doanh nghiệp.
  4. Môi trường gia đình, bạn bè và xã hội (Family, Friends, Society): Phát huy mô hình học nhóm tương trợ (peer-learning) và tạo điều kiện cân bằng giữa việc học tập và hoạt động ngoại khóa.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Phân tích định lượng trên 255 quan sát chính thức tại BUH xác định mô hình hồi quy đạt hệ số $R^2$ điều chỉnh là 79%, cho thấy khả năng giải thích cao của mô hình đối với kết quả học tập của sinh viên.
  • Trong số 6 nhân tố đề xuất ban đầu, có 5 nhân tố được chứng minh có tác động mang ý nghĩa thống kê đến kết quả học tập (GPA tích lũy).
  • Số liệu thống kê mô tả chỉ ra sự cách biệt rõ nét về điểm số giữa các nhóm sinh viên có phương pháp học tập chủ động, môi trường sống yên tĩnh, không bị phân tán bởi việc làm thêm và có nhận thức đúng đắn về giá trị của bằng cấp đại học.

Đóng góp thực tiễn và học thuật

  • Về mặt lý luận: Khóa luận kết hợp thành công Thuyết nhu cầu Maslow với các mô hình thực nghiệm quốc tế (Principe, Kawtar, Irfan) vào bối cảnh cụ thể của sinh viên khối ngành kinh tế - kinh doanh tại một trường đại học công lập của Việt Nam (BUH).
  • Về mặt quản trị: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng cho Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo và đội ngũ giảng viên BUH trong việc điều chỉnh phương pháp sư phạm, thiết kế chương trình bổ trợ kỹ năng tự học và tư vấn tâm lý học đường cho sinh viên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    1. Khảo sát chỉ giới hạn trong phạm vi sinh viên tại 2 cơ sở của Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM với cỡ mẫu 255 quan sát hợp lệ, chưa bao quát toàn bộ các cơ sở giáo dục đại học khác.
    2. Một số yếu tố quản lý thông tin cá nhân và dữ liệu nền tảng của người học (như quy định bảo mật FERPA được nêu trong tổng quan lý thuyết) tạo ra rào cản nhất định trong việc tiếp cận dữ liệu học tập chi tiết từng học kỳ.
    3. Nghiên cứu chưa kiểm soát toàn diện tác động của tỷ lệ sinh viên vắng mặt hoặc bỏ học trước khi kết thúc học kỳ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát sang các trường đại học khối kinh tế khác trên địa bàn TP.HCM; bổ sung thêm các biến trung gian hoặc biến điều tiết liên quan đến điều kiện kinh tế gia đình và phương thức đào tạo trực tuyến.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên cao học ngành Quản trị Kinh doanh, Quản lý Giáo dục: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một khóa luận tốt nghiệp định lượng chuẩn mực, từ bước xây dựng khung lý thuyết, mã hóa thang đo Likert, đến quy trình xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA 2 lần, hồi quy tuyến tính).
  • Ban lãnh đạo và Giảng viên các trường Đại học: Sử dụng các phát hiện thực nghiệm để đổi mới phương pháp giảng dạy, thiết kế chính sách điểm thưởng khuyến khích tương tác và tối ưu hóa thời gian tự học cho người học.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và khảo sát tại những địa điểm nào?

Khóa luận phát ra 300 bảng hỏi, loại bỏ 45 mẫu không hợp lệ và sử dụng 255 mẫu quan sát chính thức từ sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM tại 2 cơ sở: Cơ sở Quận 1 và Cơ sở TP. Thủ Đức.

2. Mô hình nghiên cứu ban đầu đề xuất bao nhiêu nhân tố độc lập?

Mô hình đề xuất 6 nhân tố độc lập gồm: (1) Phương pháp học tập (LM), (2) Thời gian tự học (ST), (3) Động cơ học tập (SM), (4) Phương pháp giảng dạy (TM), (5) Gia đình và bạn bè (FF), và (6) Ảnh hưởng xã hội (SI).

3. Hệ số xác định $R^2$ điều chỉnh của mô hình hồi quy đạt mức bao nhiêu?

Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội cho thấy hệ số $R^2$ hiệu chỉnh (Adjusted R-squared) đạt 79% (0.790), với 5 trên 6 nhân tố có ý nghĩa thống kê trong việc tác động đến kết quả học tập.

4. Môi trường sống và việc làm thêm ảnh hưởng như thế nào đến điểm trung bình tích lũy (GPA) của sinh viên trong khảo sát?

Theo thống kê mô tả (Bảng 4.2): Sinh viên sống ở môi trường yên tĩnh đạt GPA trung bình 8.4 so với 7.7 của nhóm sống ở nơi ồn ào; sinh viên không đi làm thêm ngoài giờ đạt GPA trung bình 8.2 so với 7.7 của nhóm có đi làm thêm.

5. Thuyết tâm lý học nào được tác giả sử dụng làm nền tảng lý luận chính?

Tác giả sử dụng Thuyết thứ bậc nhu cầu của Abraham Maslow (Maslow Motivation Theory) gồm 5 tầng bậc nhu cầu (sinh học, an toàn, tình cảm/xã hội, được tôn trọng và tự khẳng định) để giải thích cơ chế hình thành động lực học tập của sinh viên.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Hoàng Thị Kim Khánh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm định thực nghiệm thành công mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả học tập của sinh viên Đại học Ngân hàng TP.HCM. Bằng phương pháp phân tích định lượng trên 255 mẫu khảo sát qua phần mềm SPSS 20, nghiên cứu đã chứng minh 5 nhân tố có tác động mang ý nghĩa thống kê với hệ số giải thích $R^2$ hiệu chỉnh đạt 79%. Các giải pháp quản trị được đề xuất từ kết quả nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho nhà trường và đội ngũ giảng viên trong việc nâng cao chất lượng đào tạo và cải thiện thành tích học tập của người học.