Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ mobile banking của khách hàng tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam agribank

Nghiên cứu các yếu tố tác động đến ý định sử dụng Mobile Banking Agribank. Phân tích trải nghiệm khách hàng và đề xuất giải pháp nâng cao dịch vụ.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

120
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG SỬ DỤNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, ĐỒ THỊ, SƠ ĐỒ, HÌNH ẢNH

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.4.1. Phương pháp nghiên cứu định tính

0.4.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng

0.5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

0.5.1. Về mặt học thuật

0.5.2. Về mặt thực tiễn

0.6. Bố cục nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Một số khái niệm

1.1.1. Khái niệm người tiêu dùng

1.1.2. Khái niệm hành vi tiêu dùng

1.1.3. Khái niệm ý định hành vi

1.2. Dịch vụ Mobile Banking

1.3. Các mô hình nghiên cứu lý thuyết

1.3.1. Lý thuyết mô hình chấp nhận công nghệ (TAM)

1.3.2. Lý thuyết hành vi có hoạch định (TPB)

1.3.3. Lý thuyết về tính đổi mới của khách hàng

1.4. Tổng quan các nghiên cứu trước

1.4.1. Nghiên cứu trong nước

1.4.2. Nghiên cứu trên thế giới

1.5. Khoảng trống nghiên cứu

1.6. Tổng kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

2.1. Quy trình nghiên cứu

2.2. Mô hình đề xuất

2.3. Các giả thuyết trong mô hình nghiên cứu

2.4. Xây dựng thang đo

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Phương pháp thu thập dữ liệu

2.5.2. Nghiên cứu định tính

2.5.3. Nghiên cứu định lượng

2.5.4. Phương pháp xử lý dữ liệu

2.5.5. Phương pháp phân tích dữ liệu

2.6. Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ

2.6.1. Kết quả độ tin cậy Cronbach’s Alpha thang đo sơ bộ

2.6.2. Kết quả phân tích nhân tố khám phá thang đo sơ bộ

2.6.3. Lý giải tại sao tác giả không chạy gộp biến độc lập và biến phụ thuộc

2.6.4. Kết luận sau khi khảo sát sơ bộ

2.7. Tổng kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Thực trạng mobile banking của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam

3.2. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu

3.3. Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha

3.4. Phân tích nhân tố khám phá EFA

3.4.1. Phân tích nhân tố khám phá EFA các biến độc lập

3.4.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA các biến phụ thuộc

3.5. Phân tích hồi quy và kiểm định mô hình

3.5.1. Phân tích ma trận tương quan Pearson

3.5.2. Phân tích hồi quy tuyến tính

3.5.3. Kiểm định phân phối chuẩn

3.5.4. Kiểm định giả thuyết

3.5.5. Kiểm định sự khác biệt

3.6. Thống kê trung bình

3.6.1. Cảm nhận về sự hữu ích (PU)

3.6.2. Cảm nhận về sự dễ sử dụng (PEU)

3.6.3. Tính đổi mới bẩm sinh (II)

3.6.4. Tính đổi mới theo nhóm sản phẩm (DSI)

3.7. Tổng kết chương 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

4.1. Tính đổi mới bẩm sinh

4.2. Tính đổi mới theo nhóm sản phẩm

4.3. Cảm nhận về sự dễ sử dụng

4.4. Cảm nhận về sự hữu ích

4.5. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

4.6. Tổng kết chương 4

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: NỘI DUNG THẢO LUẬN NHÓM

PHỤ LỤC 2: TÓM TẮT KẾT QUẢ THẢO LUẬN NHÓM

PHỤ LỤC 3: BẢNG KHẢO SÁT CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH SỬ DỤNG DỊCH VỤ MOBILE BANKING CỦA KHÁCH HÀNG TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM

PHỤ LỤC 4: KQ PHÂN TÍCH SPSS THANG ĐO SƠ BỘ

PHỤ LỤC 5: KẾT QUẢ PHÂN TÍCH DỮ LIỆU SPSS THANG ĐO CHÍNH THỨC

Tóm tắt

I. Tổng quan về Mobile Banking Agribank tại Hà Nội

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, Mobile Banking đang trở thành xu hướng tất yếu, đặc biệt là tại các thành phố lớn như Hà Nội. Agribank, một trong những ngân hàng lớn nhất Việt Nam, cũng không nằm ngoài cuộc đua này. Việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng Mobile Banking Agribank là vô cùng quan trọng để ngân hàng có thể đưa ra các chiến lược phù hợp. Theo Insider Intelligence (2021), số lượng người sử dụng điện thoại thông minh sẽ tiếp tục tăng, tạo tiền đề cho sự phát triển của ngân hàng số Agribank. Nghiên cứu của Giao (2022) cũng chỉ ra tiềm năng lớn của thị trường dịch vụ Mobile Banking tại Việt Nam. Việc hiểu rõ hành vi người dùng là chìa khóa để Agribank khai thác tối đa tiềm năng này.

1.1. Khái niệm và lợi ích của Mobile Banking Agribank

Mobile Banking Agribank là dịch vụ cho phép khách hàng thực hiện các giao dịch ngân hàng thông qua ứng dụng trên điện thoại di động. Lợi ích bao gồm: tiện lợi, tiết kiệm thời gian, chi phí, khả năng thực hiện giao dịch mọi lúc mọi nơi. Puriwat & Tripopsakul (2017) nhấn mạnh tính tiện lợi và khả năng tiếp cận mọi lúc mọi nơi của Mobile Banking. Zhou, Lu và Wang (2010) định nghĩa Mobile Banking là việc sử dụng thiết bị di động để truy cập mạng ngân hàng. Dịch vụ này giúp Agribank nâng cao trải nghiệm khách hàng và tăng cường khả năng cạnh tranh.

1.2. Thị trường Mobile Banking đang phát triển tại Hà Nội

Hà Nội là một trong những thị trường Mobile Banking tiềm năng nhất cả nước, với dân số trẻ, am hiểu công nghệ và có nhu cầu cao về các dịch vụ tài chính tiện lợi. Sự hài lòng của khách hàng Agribank đóng vai trò then chốt. Theo Giao (2021), Mobile Banking cho phép người dùng thực hiện nhiều giao dịch cơ bản, từ lưu trữ tiền đến chuyển khoản. Các ngân hàng cần liên tục cải tiến ứng dụng ngân hàng Agribank để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng.

II. Thách thức Vấn đề khi dùng Mobile Banking Agribank

Mặc dù có nhiều tiềm năng phát triển, Mobile Banking Agribank vẫn đối mặt với không ít thách thức. Bảo mật Mobile Banking là một trong những mối quan tâm hàng đầu của người dùng. Các vấn đề liên quan đến độ tin cậy Mobile Banking, trải nghiệm người dùng Mobile Banking cũng cần được giải quyết. Theo Giao (2022), nhiều yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng Mobile Banking, và việc phân tích Mobile Banking Agribank là cần thiết để tìm ra các giải pháp phù hợp. Bên cạnh đó, việc đảm bảo chính sách ngân hàng Agribank thân thiện với người dùng cũng là yếu tố quan trọng.

2.1. Bảo mật Mobile Banking Mối quan tâm hàng đầu của người dùng

Bảo mật Mobile Banking là yếu tố quyết định ý định sử dụng Mobile Banking. Người dùng lo ngại về rủi ro mất tiền, thông tin cá nhân bị đánh cắp. Agribank cần đầu tư vào các giải pháp bảo mật tiên tiến để tạo niềm tin cho khách hàng. Cần có các biện pháp xác thực hai yếu tố, mã hóa dữ liệu, và giám sát giao dịch để ngăn chặn các hành vi gian lận. Việc truyền thông về các biện pháp bảo mật cũng rất quan trọng.

2.2. Trải nghiệm và Tiện ích Mobile Banking chưa đáp ứng kỳ vọng

Nhiều người dùng phàn nàn về giao diện khó sử dụng, tốc độ chậm, và thiếu tiện ích Mobile Banking cần thiết. Agribank cần cải thiện trải nghiệm người dùng Mobile Banking để thu hút và giữ chân khách hàng. Điều này bao gồm việc thiết kế giao diện thân thiện, tối ưu hóa tốc độ, và bổ sung các tính năng hữu ích như thanh toán hóa đơn, mua sắm trực tuyến, quản lý tài chính cá nhân. Nghiên cứu thị trường để hiểu rõ nhu cầu của người dùng là rất quan trọng.

III. Phương pháp Mô hình nghiên cứu Ý định dùng Mobile Banking

Để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng Mobile Banking Agribank, cần có một phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản. Nghiên cứu của Nguyễn Duy Bảo (2024) tại Học viện Ngân hàng đã sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng để khám phá các yếu tố này. Mô hình TAM (Technology Acceptance Model) cũng được sử dụng để phân tích hành vi người dùng đối với Mobile Banking. Các yếu tố như cảm nhận về sự hữu ích, cảm nhận về sự dễ sử dụng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý định sử dụng Mobile Banking.

3.1. Sử dụng mô hình TAM để phân tích hành vi người dùng

Mô hình TAM là một công cụ hữu ích để giải thích và dự đoán hành vi người dùng đối với công nghệ mới. Nó tập trung vào hai yếu tố chính: cảm nhận về sự hữu íchcảm nhận về sự dễ sử dụng. Nếu người dùng cảm thấy Mobile Banking Agribank hữu ích và dễ sử dụng, họ sẽ có nhiều khả năng sử dụng nó hơn. Mô hình này đã được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu về ngân hàng số Agribank và các ứng dụng công nghệ khác.

3.2. Phương pháp định tính định lượng trong nghiên cứu Mobile Banking

Nghiên cứu của Nguyễn Duy Bảo (2024) đã sử dụng cả phương pháp định tính và định lượng để thu thập và phân tích dữ liệu. Phương pháp định tính được sử dụng để khám phá các yếu tố tiềm ẩn và xây dựng thang đo. Phương pháp định lượng được sử dụng để kiểm định các giả thuyết và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố. Sự kết hợp này giúp đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

IV. Kết quả nghiên cứu Yếu tố ảnh hưởng Ý định dùng tại HN

Nghiên cứu đã xác định được một số yếu tố chính ảnh hưởng đến ý định sử dụng Mobile Banking Agribank tại Hà Nội. Các yếu tố này bao gồm: cảm nhận về sự hữu ích, cảm nhận về sự dễ sử dụng, độ tin cậy Mobile Banking, ảnh hưởng xã hội Mobile Banking, và tính đổi mới của người dùng. Độ tuổi sử dụng Mobile Banking, thu nhập và Mobile Banking, giới tính và Mobile Banking, trình độ học vấn và Mobile Banking cũng có vai trò nhất định. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng cho Agribank để đưa ra các chiến lược phù hợp.

4.1. Vai trò của Cảm nhận hữu ích và dễ sử dụng Mobile Banking

Cảm nhận về sự hữu íchcảm nhận về sự dễ sử dụng là hai yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến ý định sử dụng Mobile Banking. Người dùng sẽ có xu hướng sử dụng Mobile Banking Agribank nếu họ tin rằng nó giúp họ tiết kiệm thời gian, tiền bạc, và công sức. Đồng thời, họ cũng cần cảm thấy rằng ứng dụng này dễ sử dụng, không gây khó khăn hay phiền toái.

4.2. Ảnh hưởng xã hội và Tính đổi mới tác động đến ý định dùng

Ảnh hưởng xã hội Mobile Banking cũng đóng vai trò quan trọng. Nếu bạn bè, người thân, đồng nghiệp sử dụng Mobile Banking Agribank và khuyến khích, người dùng sẽ có nhiều khả năng sử dụng hơn. Tính đổi mới của người dùng cũng là một yếu tố quan trọng. Những người có xu hướng thích thử nghiệm công nghệ mới sẽ dễ dàng chấp nhận và sử dụng Mobile Banking hơn.

V. Giải pháp thúc đẩy Ý định dùng Mobile Banking Agribank

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có một số giải pháp mà Agribank có thể áp dụng để thúc đẩy ý định sử dụng Mobile Banking tại Hà Nội. Các giải pháp này bao gồm: cải thiện trải nghiệm người dùng Mobile Banking, tăng cường bảo mật Mobile Banking, nâng cao tiện ích Mobile Banking, và đẩy mạnh truyền thông marketing. Chính sách ngân hàng Agribank cần được điều chỉnh để khuyến khích người dùng sử dụng Mobile Banking. Quan trọng là phải hiểu rõ hành vi người dùng và đáp ứng nhu cầu của họ.

5.1. Cải thiện Trải nghiệm người dùng và giao diện App Agribank

Thiết kế giao diện thân thiện, dễ sử dụng. Tối ưu hóa tốc độ và hiệu suất của ứng dụng. Cung cấp hướng dẫn chi tiết và hỗ trợ kịp thời cho người dùng. Thường xuyên thu thập phản hồi từ người dùng và cải tiến ứng dụng dựa trên phản hồi đó. Cần tập trung vào việc tạo ra một trải nghiệm liền mạch và dễ chịu cho người dùng.

5.2. Tăng cường Bảo mật và niềm tin vào Mobile Banking

Áp dụng các giải pháp bảo mật tiên tiến nhất. Truyền thông rõ ràng về các biện pháp bảo mật. Xây dựng lòng tin của khách hàng thông qua việc bảo vệ thông tin và tài sản của họ. Cung cấp các chương trình bảo hiểm và bồi thường trong trường hợp xảy ra sự cố bảo mật. Độ tin cậy Mobile Banking cần được củng cố thông qua các hành động cụ thể.

VI. Xu hướng Mobile Banking và tương lai Agribank tại HN

Thị trường Mobile Banking đang không ngừng phát triển, và Agribank cần liên tục đổi mới để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Các xu hướng Mobile Banking mới như thanh toán không tiếp xúc, ví điện tử, và ngân hàng số sẽ định hình tương lai của ngành. Agribank cần chủ động nắm bắt các xu hướng này và đưa ra các sản phẩm và dịch vụ phù hợp. Nghiên cứu và phát triển là chìa khóa để Agribank duy trì vị thế cạnh tranh trên thị trường.

6.1. Nắm bắt Xu hướng Mobile Banking mới nhất

Thanh toán không tiếp xúc (NFC, QR code), ví điện tử tích hợp, ngân hàng số hoàn toàn (không chi nhánh). Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để cá nhân hóa trải nghiệm người dùng. Blockchain và công nghệ sổ cái phân tán để tăng cường bảo mật và minh bạch. Agribank cần đầu tư vào các công nghệ này để đón đầu xu hướng.

6.2. Agribank và chiến lược Ngân hàng số bền vững

Xây dựng một hệ sinh thái ngân hàng số Agribank toàn diện, tích hợp nhiều dịch vụ khác nhau. Tập trung vào việc cải thiện trải nghiệm người dùng và tạo ra giá trị gia tăng cho khách hàng. Hợp tác với các đối tác công nghệ để đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số. Agribank cần có một chiến lược ngân hàng số rõ ràng và bền vững để thành công trong tương lai.

26/04/2025
Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ mobile banking của khách hàng tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam agribank

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Một số khái niệm 1. Khái niệm người tiêu dùng Có nhiều quan điểm khác nhau về người tiêu dùng, nhưng một trong những quan điểm nổi bật là của Philips Kotler và Gary Armstrong (2012): "Người tiêu dùng là cá nhân hoặc hộ gia đình tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ, và là những người quyết định cuối cùng xác định sự thành công hoặc thất bại của doanh nghiệp." Theo Luật Bảo vệ Lợi ích Người tiêu dùng năm 2010 của Quốc hội: "Người tiêu dùng là những cá nhân mua, sử dụng hàng hóa và dịch vụ cho mục đích cá nhân, hộ gia đình hoặc tổ chức" (Quốc hội, 2010). Người tiêu dùng là những cá nhân hoặc tổ chức mà doanh nghiệp đang hướng đến trong các nỗ lực tiếp thị.

Họ là những người quyết định sử dụng dịch vụ mobile banking và là đối tượng thưởng thức các đặc tính và phẩm chất độc đáo của sản phẩm và dịch vụ (Ahmad & Buttle, 2001). Khái niệm hành vi tiêu dùng Hành vi tiêu dùng được định nghĩa là chuỗi các hành động mà người tiêu dùng thực hiện khi họ mua sắm và sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ. Đây là quá trình bao gồm nhận biết nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá các lựa chọn, quyết định sử dụng dịch vụ mobile banking và các hành động sau khi mua hàng (Kotler & Keller, 2003). Theo Philip Kotler (2012), hành vi tiêu dùng là kết quả của các quyết định thực tế mà người tiêu dùng đưa ra trong quá trình mua sắm và sử dụng hàng hóa hoặc dịch vụ.

Quá trình này bao gồm việc nhận diện và hiểu biết về nhu cầu của bản thân, tìm kiếm thông tin để đưa ra quyết định thông minh, đánh giá và so sánh giữa các sản phẩm/dịch vụ để chọn lựa phù hợp nhất, và sau đó là việc thực hiện quyết định và sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ đó. Hành vi tiêu dùng cũng là cách mà người tiêu dùng thể hiện trong các hoạt động tìm kiếm, mua sắm, sử dụng và đánh giá sản phẩm/dịch vụ, nhằm đáp ứng nhu cầu của họ (Pressey, Winklhofer, & Tzokas, 2009). Khái niệm ý định hành vi Ý định là yếu tố quyết định được sử dụng để đánh giá khả năng thực hiện hành vi tiêu dùng trong tương lai (Solomon, Bamossy, Askegaard, & Hogg, 2014). Theo Ajzen (1991), ý định là một yếu tố tạo động lực, thúc đẩy cá nhân sẵn sàng thực hiện hành vi nào đó.

Để định nghĩa ý định hành vi, Ajzen & Fishbein (1980) đã đề xuất rằng nó bao gồm ba yếu tố cơ bản: thái độ đối với hành vi, chuẩn mực chủ quan và kiểm soát hành vi. Thái độ là cách cá nhân đánh giá hành vi cụ thể, trong đó đánh giá được xem là kết quả mong đợi từ việc thực hiện hành vi. Chuẩn mực chủ quan là mức độ mà cá nhân cảm thấy rằng việc thực hiện hành vi đó là phù hợp và đáng giá. Kiểm soát hành vi là sự tự tin và khả năng kiểm soát của cá nhân đối với việc thực hiện hành vi đó.

Dịch vụ Mobile Banking Để nâng cao chất lượng dịch vụ cho khách hàng, các ngân hàng đã tập trung vào việc phát triển và cung cấp các ứng dụng di động. Trong bối cảnh của Việt Nam, đến nay, hầu hết các ngân hàng đều đã áp dụng các dịch vụ ngân hàng di động với nhiều tính năng và tiện ích đa dạng. Điều này đã được ghi nhận như một xu hướng phổ biến trong nền kinh tế số, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng trong việc sử dụng dịch vụ ngân hàng (Giao, 2022). Các ngân hàng đặt ra mục tiêu cải thiện lợi ích thông qua việc cung cấp các dịch vụ khách hàng nâng cao, như đã được nhấn mạnh bởi Ciunova-Shuleska và đồng nghiệp (2022).

Họ dự kiến rằng sự tăng trưởng lợi nhuận của ngân hàng sẽ phụ thuộc vào việc họ đầu tư vào công nghệ và kỹ thuật để tạo ra các dịch vụ tốt hơn (Giovannis và đồng nghiệp, 2019). Mobile Banking được xem là một bước tiến quan trọng trong sự phát triển của dịch vụ ngân hàng, mở rộng phạm vi các dịch vụ ngân hàng và giảm phí dành cho khách hàng và ngân hàng có thể thực hiện mọi lúc mọi nơi (Puriwat & Tripopsakul, 2017). Công trình nghiên cứu của Zhou, Lu và Wang (2010) đã nhấn mạnh rằng Mobile Banking là việc sử dụng các thiết bị di động, điện thoại di động và các thiết bị kỹ thuật số cá nhân (PDA) để truy cập mạng ngân hàng thông qua giao thức ứng dụng không dây (WAP). Điều này cũng tương tự như các dịch vụ ngân hàng trực tuyến, trong đó Mobile Banking có khả năng thực hiện các giao dịch ngân hàng thông thường qua Internet (Bank Negara Malaysia, 2012).

6 Dịch vụ Mobile Banking tại Việt Nam đang ngày càng trở nên phổ biến và quan trọng, cho phép người dùng thực hiện các giao dịch cơ bản như lưu trữ tiền trong tài khoản di động có thể truy cập, giao dịch chuyển tiền vào và ra khỏi tài khoản được lưu trữ, chuyển tiền giữa các tài khoản khác nhau, và nhiều hơn nữa (Giao, 2021). Điều này không chỉ mang lại sự tiện ích cho khách hàng mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho các ngân hàng trong việc cung cấp và quản lý dịch vụ của mình. Các mô hình nghiên cứu lý thuyết. Các mô hình nghiên cứu lý thuyết 1.

Lý thuyết mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) Lý thuyết mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) tập trung vào việc giải thích các hành vi chấp nhận công nghệ của người sử dụng (Davis, 1989). Mô hình này cho rằng việc sử dụng các sản phẩm công nghệ ngoại vi với độ thấp sẽ có ảnh hưởng lớn đến khả năng chấp nhận sản phẩm công nghệ của họ. MH lý thuyết chấp nhận công nghệ (TAM) Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) là một mô hình được sử dụng nhiều nhất và có ảnh hưởng lớn nhất (Marangunic & Granic, 2015). Hai yếu tố chính ảnh hưởng đến hành vi sử dụng công nghệ đó là hữu ích và dễ sử dụng thực tế của nó.

Theo Davis (1989), hành vi sử dụng công nghệ được dựa trên ý định sử dụng, trong đó ý định này được định hình bởi thái độ kỳ vọng và nhận thức của người sử dụng. Lý thuyết hành vi có hoạch định (TPB) Lý thuyết hành vi có kế hoạch (The Theory of Planned Behavior) là một lý thuyết quan trọng trong lĩnh vực tâm lý xã hội, tập trung vào việc hiểu và dự đoán 7 hành vi của con người (Ajzen, 1991). Lý thuyết này được phát triển từ lý thuyết hành vi hợp lý (Theory of Reasoned Action) của Ajzen và Fishbein (1980), mở rộng để bao gồm cả yếu tố của ý định hành vi và cảm nhận về khả năng kiểm soát của cá nhân. Theo Ajzen (1991), lý thuyết hành vi có kế hoạch nhấn mạnh vào việc cải thiện mô hình lý thuyết của hành vi hợp lý bằng cách bổ sung và mô tả các yếu tố nhân tố như niềm tin và quan điểm cá nhân, đặc biệt là sự ảnh hưởng của lý trí.

Cụ thể, lý thuyết này giải thích rằng ý định hành vi của một người được xác định bởi ba yếu tố chính: thái độ, niềm tin vào sự kiểm soát và quy định xã hội. Lý thuyết hành vi có kế hoạch đã được áp dụng và trích dẫn trong nhiều nghiên cứu khác nhau, bao gồm cả các lĩnh vực nghiên cứu quản lý, tiếp thị, y tế, giáo dục và nghiên cứu xã hội. Cụ thể, Cooke và Sheeran (2004) đã chỉ ra rằng lý thuyết này đã được sử dụng trong nghiên cứu về hành vi tiêu dùng, quyết định mua hàng, và hành vi sức khỏe, cho thấy tính ứng dụng và sức mạnh của nó trong việc hiểu và dự đoán hành vi con người. Mô hình lý thuyết hành vi có hoạch định (TPB) Mô hình lý thuyết hành vi có hoạch định cho rằng hành vi có thể được dự báo và giải thích bằng các ý định thực hiện hành vi đó.

Lý thuyết về tính đổi mới của khách hàng Tính đổi mới của khách hàng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các hành vi tiêu dùng mới (Roehrich, 2004). Khách hàng có tính đổi mới thường dễ dàng tiếp nhận thông tin về sản phẩm, sẵn lòng chi tiền để trải nghiệm các sản phẩm mới và tiến tới. Họ thường là những người tiên phong trong việc chấp nhận các sáng kiến mới trong cộng đồng xung quanh (Rogers và Shoemaker, 1971). Rõ ràng, khi khách hàng có tính đổi mới, họ thường có kỳ vọng và nhu cầu về sự đổi mới của sản phẩm/dịch vụ, điều này có thể ảnh hưởng đến giá trị cảm nhận khi sử dụng.

Tính đổi mới được xem xét rộng rãi trong các nghiên cứu về hành vi tiêu dùng sản phẩm và dịch vụ ngân hàng điện tử (Cheah và cộng sự, 2011). Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá sự khác biệt của tính đổi mới của người tiêu dùng và ảnh hưởng của nó đối với quyết định sử dụng ngân hàng trực tuyến. Tính đổi mới được đo lường thông qua hai khía cạnh: Tính đổi mới bẩm sinh và Tính đổi mới theo nhóm sản phẩm. Điểm xuất phát của cả hai khía cạnh này là sự tổng quát, xác định tính đổi mới dựa trên "khả năng đổi mới bẩm sinh" của mỗi cá nhân.

Điểm này phản ánh tính độc đáo của khách hàng như một đặc điểm cá nhân cụ thể hoặc bất kỳ đặc điểm nào của họ để phân biệt họ với những người khác trong cộng đồng của họ (Rogers và Shoemaker, 1971). Đánh giá các yếu tố này có thể giúp hiểu rõ hơn về mức độ đổi mới trong một lĩnh vực cụ thể hoặc một nhóm sản phẩm mà người tiêu dùng quan tâm (DSI) (Kaushik và cộng sự, 2014). Tổng quan các nghiên cứu trước 1. Nghiên cứu cứu trong nước 1.

Nghiên cứu của Trần Thu Thảo và cộng sự (2022) “Nhân tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ Mobile Banking của khách hàng tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn SCB” (Trần Thu Thảo và cộng sự, 2022) 9 Nhận thức Hình ảnh nhà hữu ích cung cấp H4 (+) H1 (+) Nhận thức dễ H2 (+) H5 (-) Cảm nhận về Ý định sử sử dụng chi phí dụng H3 (-) H6 (+) Nhận thức rủi Ảnh hưởng ro xã hội Hình 1. MH nghiên cứu của Trần Thu Thảo và cộng sự (2022) Nghiên cứu này được thực hiện với mục tiêu xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ Mobile Banking của khách hàng tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn. Tác giả đã khảo sát 307 người dân từ 18 tuổi đến 60 tuổi tại khu vực Hà Nội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt nghiên cứu "Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng Mobile Banking Agribank tại Hà Nội" cho thấy rằng sự tiện lợi, tính bảo mật, nhận thức về rủi ro và ảnh hưởng xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định liệu người dùng có sử dụng ứng dụng Mobile Banking của Agribank hay không. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc cho Agribank về cách cải thiện dịch vụ và thu hút nhiều khách hàng hơn.

Nếu bạn quan tâm đến việc mở rộng thanh toán không dùng tiền mặt, đặc biệt là tại Agribank, bạn có thể tìm hiểu thêm thông tin chi tiết trong tài liệu "Mở rộng thanh toán không dùng tiền mặt tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh tỉnh điện biên". Tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn cụ thể hơn về các chiến lược và thách thức trong việc thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt tại một chi nhánh cụ thể của Agribank.