Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh các nhân tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận mạng xã hội tại các doanh nghiệp thương mại bán lẻ việt nam

Luận án về các yếu tố tác động đến việc áp dụng mạng xã hội tại doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam. Nghiên cứu quản trị kinh doanh, thương mại điện tử.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án

2023

268
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤP NHẬN MẠNG XÃ HỘI TẠI CÁC DOANH NGHIỆP THƯƠNG MẠI BÁN LẺ

1.1. Tổng quan các công trình có liên quan đến luận án

1.2. Cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chấp nhận mạng xã hội tại doanh nghiệp thương mại bán lẻ

1.2.1. Doanh nghiệp thương mại bán lẻ và kinh doanh bán lẻ

1.2.2. Mối quan hệ giữa mạng xã hội và bán lẻ

1.2.3. Mô hình nhân tố ảnh hưởng đến chấp nhận mạng xã hội tại các doanh nghiệp

1.2.4. Mô hình nghiên cứu về thương mại bán lẻ

1.2.5. Mô hình chấp nhận công nghệ

1.3. Tóm tắt chương

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Quy trình nghiên cứu

2.2. Nghiên cứu định tính về mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến chấp nhận mạng xã hội trong doanh nghiệp thương mại bán lẻ

2.2.1. Kết quả phỏng vấn sâu với chuyên gia về lý thuyết và mô hình nghiên cứu

2.2.2. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu đề xuất

2.3. Thang đo nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng đến chấp nhận sử dụng mạng xã hội trong kinh doanh của các doanh nghiệp thương mại bán lẻ tại Việt Nam

2.3.1. Nghiên cứu định tính qua phỏng vấn sâu với chuyên gia về thang đo nghiên cứu

2.3.2. Nghiên cứu định lượng sơ bộ

2.3.3. Bảng hỏi khảo sát

2.3.4. Mẫu nghiên cứu sơ bộ

2.3.5. Kết quả nghiên cứu sơ bộ

2.3.6. Điều chỉnh mô hình và thang đo nghiên cứu

2.4. Nghiên cứu định lượng chính thức

2.4.1. Kích thước mẫu nghiên cứu

2.4.2. Khách thể nghiên cứu

2.4.3. Phương pháp thu thập dữ liệu

2.4.4. Phương pháp phân tích dữ liệu

2.5. Tóm tắt chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG KINH DOANH QUA MẠNG XÃ HỘI VÀ NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤP NHẬN MẠNG XÃ HỘI TẠI CÁC DOANH NGHIỆP THƯƠNG MẠI BÁN LẺ VIỆT NAM

3.1. Bối cảnh nghiên cứu

3.2. Quá trình hình thành và phát triển của mạng xã hội

3.3. Thực trạng ảnh hưởng của mạng xã hội đến hoạt động kinh doanh tại Việt Nam

3.3.1. Đặc điểm bán lẻ và doanh nghiệp bán lẻ trên thế giới và Việt Nam

3.3.2. Thực trạng kinh doanh qua mạng xã hội tại Việt Nam

3.3.3. Thực trạng chung về hoạt động kinh doanh qua mạng tại Việt Nam trong thời gian gần đây

3.3.4. Thực trạng hoạt động kinh doanh qua mạng của các doanh nghiệp

3.3.5. Kết quả phân tích nhân tố ảnh hưởng đến chấp nhận mạng xã hội tại các doanh nghiệp thương mại bán lẻ Việt Nam

3.3.6. Thống kê mẫu nghiên cứu

3.4. Kiểm định dạng phân phối của thang đo

3.5. Kiểm định độ tin cậy và hội tụ của thang đo nghiên cứu

3.6. Kiểm định CFA

3.7. Kiểm định giả thuyết

3.8. Nghiên cứu tình huống doanh nghiệp thương mại bán lẻ

3.8.1. Công ty cổ phần vàng bạc đá quý Phú Nhuận (PNJ)

3.8.2. Công ty cổ phần bán lẻ kỹ thuật số FPT (FPT retail)

3.8.3. Kết quả nghiên cứu tình huống

3.9. Thảo luận và ý nghĩa của kết quả nghiên cứu

3.10. Mặt đạt được

3.11. Mặt hạn chế

3.12. Tóm tắt chương 3

4. CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG, KIẾN NGHỊ VÀ GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY DOANH NGHIỆP KINH DOANH QUA MẠNG XÃ HỘI TẠI VIỆT NAM

4.1. Định hướng phát triển của thương mại bán lẻ và thương mại điện tử tại Việt Nam

4.2. Chủ trương và xu hướng phát triển của thương mại bán lẻ và thương mại điện tử tại Việt Nam

4.3. Cơ hội và thách thức của thương mại điện tử và phương thức kinh doanh qua mạng xã hội tại Việt Nam

4.4. Kiến nghị và giải pháp nhằm thúc đẩy doanh nghiệp kinh doanh qua mạng xã hội

4.4.1. Giải pháp thúc đẩy doanh nghiệp kinh doanh qua mạng xã hội từ tiếp cận của các doanh nghiệp thương mại bán lẻ

4.4.2. Khuyến nghị đối với phía cơ quan, tổ chức quản lý nhà nước

4.4.3. Giải pháp về phía các đơn vị, hiệp hội ngành nghề liên quan

4.5. Hạn chế của luận án và đề xuất nghiên cứu trong tương lai

4.6. Hướng nghiên cứu tương lai

DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 01

PHỤ LỤC 02

Tóm tắt

I. Tổng Quan Cách Mạng Mạng Xã Hội Thay Đổi Bán Lẻ Việt 58 ký tự

Việt Nam đang hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới, tạo cơ hội cho các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam mở rộng hoạt động thương mại trong và ngoài nước. Luật Thương mại năm 1998 đã mở rộng quyền tự chủ kinh doanh, cho phép các doanh nghiệp lựa chọn phương thức kinh doanh hiệu quả nhất để tăng lợi nhuận. Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học công nghệ, đặc biệt là công nghệ thông tin và thương mại điện tử, đã thay đổi diện mạo của hoạt động kinh tế. Thương mại truyền thống được tiến hành trực tuyến, giúp tiết kiệm chi phí, thời gian và nâng cao năng lực cạnh tranh. Việc áp dụng công nghệ thông tin mang lại lợi ích to lớn cho toàn xã hội, thay đổi cách thức doanh nghiệp bán lẻ tương tác với khách hàng và đối tác. Các doanh nghiệp cần nắm bắt thông tin, giới thiệu sản phẩm dịch vụ đến người tiêu dùng thông qua thương mại điện tử, giúp thâm nhập thị trường thế giới, thu thập thông tin quản trị nhanh chóng, chính xác và tìm kiếm cơ hội kinh doanh mới. Thương mại điện tử ngày càng trở nên cần thiết do nhu cầu giao dịch trực tuyến tăng lên. Việt Nam tích cực hội nhập, các doanh nghiệp vừa và nhỏ cần thích ứng với môi trường kinh doanh mới để nâng cao khả năng cạnh tranh dựa trên nền kinh tế số, bắt đầu bằng việc ứng dụng thương mại điện tử.

1.1. Ảnh hưởng của Digital Marketing tới Bán Lẻ Hiện Đại

Marketing số đã trở thành một yếu tố không thể thiếu trong chiến lược của bất kỳ doanh nghiệp bán lẻ nào muốn thành công. Việc sử dụng các kênh trực tuyến để tiếp cận khách hàng, xây dựng thương hiệu và tăng doanh số bán hàng đang trở nên ngày càng quan trọng. Với sự phát triển của mạng xã hội, các doanh nghiệp cần phải tận dụng tối đa các công cụ và nền tảng trực tuyến để đạt được hiệu quả kinh doanh tốt nhất. Dẫn chứng từ nghiên cứu cho thấy việc đầu tư vào marketing số có thể giúp doanh nghiệp bán lẻ tăng trưởng đáng kể trong thị trường cạnh tranh ngày nay.

1.2. Ưu điểm của Thương Mại Điện Tử cho Doanh Nghiệp Bán Lẻ

Thương mại điện tử cung cấp nhiều lợi thế đáng kể cho doanh nghiệp bán lẻ, bao gồm khả năng tiếp cận thị trường toàn cầu, giảm chi phí hoạt động và cải thiện trải nghiệm khách hàng. Việc bán hàng trực tuyến cho phép các doanh nghiệp mở rộng phạm vi kinh doanh mà không cần phải đầu tư vào các cửa hàng vật lý. Đồng thời, thương mại điện tử cung cấp các công cụ phân tích dữ liệu mạnh mẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về hành vi và sở thích của khách hàng. Điều này giúp cải thiện quyết định kinh doanh và tối ưu hóa chiến lược marketing.

II. Thách Thức Vì Sao DN Bán Lẻ Việt Chậm Chấp Nhận MXH 59 ký tự

Mặc dù thương mại điện tử và mạng xã hội mang lại nhiều lợi ích, việc áp dụng chúng vào kinh doanh vẫn còn nhiều rào cản. Sự phức tạp về mặt công nghệ, đầu tư thiếu đồng bộ về cơ sở hạ tầng, đội ngũ nguồn nhân lực thiếu chuyên nghiệp, trình độ kinh doanh và ngoại ngữ là những thách thức lớn. Một số lĩnh vực do đặc thù ngành nên việc áp dụng thương mại điện tử vào kinh doanh gặp nhiều khó khăn. Nhiều nghiên cứu về chấp nhận mạng xã hội trong hoạt động kinh doanh đã khẳng định vai trò quan trọng của mạng xã hội đối với các doanh nghiệp. Mạng xã hội làm thay đổi phương thức kinh doanh, cách thức giao tiếp kinh doanh giữa người bán và khách hàng, cả cách khách hàng phản hồi về sản phẩm. Mạng xã hội được xem là một trong những tác động biến đổi nhất của công nghệ thông tin đối với kinh doanh cả trong và ngoài doanh nghiệp.

2.1. Rào Cản Về Chi Phí và Nguồn Lực Triển Khai Mạng Xã Hội

Một trong những thách thức lớn nhất đối với doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam là chi phí và nguồn lực cần thiết để triển khai và duy trì một chiến lược mạng xã hội hiệu quả. Việc xây dựng và quản lý các trang mạng xã hội, tạo nội dung hấp dẫn và tương tác với khách hàng đòi hỏi một đội ngũ chuyên gia và nguồn vốn đầu tư đáng kể. Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) gặp khó khăn trong việc đáp ứng những yêu cầu này.

2.2. Thiếu Kiến Thức và Kỹ Năng về Social Media Marketing

Nhiều doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam vẫn còn thiếu kiến thức và kỹ năng cần thiết để thực hiện các chiến dịch social media marketing hiệu quả. Việc hiểu rõ cách thức hoạt động của các nền tảng mạng xã hội, xây dựng nội dung phù hợp và đo lường hiệu quả của các chiến dịch đòi hỏi một sự am hiểu sâu sắc về digital marketing. Nếu không có đủ kiến thức và kỹ năng, các doanh nghiệp có thể lãng phí nguồn lực và không đạt được kết quả mong muốn.

2.3. Lo ngại về bảo mật thông tin và rủi ro pháp lý

Bảo mật thông tin và các vấn đề pháp lý là một trở ngại lớn đối với nhiều doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam. Rủi ro vi phạm dữ liệu cá nhân và mất thông tin khách hàng luôn là mối lo ngại lớn. Ngoài ra, các doanh nghiệp cũng cần phải tuân thủ các quy định pháp lý liên quan đến mạng xã hội và quảng cáo trực tuyến. Bất kỳ sai sót nào trong việc tuân thủ pháp luật có thể dẫn đến các hậu quả nghiêm trọng.

III. Giải Pháp Tối Ưu Chấp Nhận MXH cho DN Bán Lẻ VN 57 ký tự

Để đo lường ảnh hưởng của các nhân tố ảnh hưởng đến chấp nhận công nghệ, nhiều lý thuyết và mô hình đã được xây dựng như TAM, TAM2, UTAUT1, UTAUT2. Các kết quả nghiên cứu trước đây cũng đã chỉ ra các nhân tố ảnh hưởng như thái độ, nhận thức, niềm tin cam kết sử dụng dịch vụ của nhà bán lẻ, sự lo ngại về bảo mật thông tin, tuy nhiên các nhân tố ảnh hưởng mà các nghiên cứu trước đây mới dừng lại ở thái độ, nhận thức, kỳ vọng và nỗ lực của đối tượng chấp nhận sử dụng công nghệ mà chưa xem xét đến các nhân tố khách quan tác động đến hành vi chấp nhận công nghệ. Bên cạnh những nhân tố chủ quan, nhân tố khách quan cũng có tác động. Do vậy việc nghiên cứu ảnh hưởng của nhóm nhân tố khách quan kết hợp với nhân tố chủ quan sẽ cho một bức tranh toàn cảnh về các nhân tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận công nghệ.

3.1. Xây Dựng Chiến Lược Social Media Marketing Chuyên Nghiệp

Các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam cần xây dựng một chiến lược social media marketing chuyên nghiệp, bắt đầu bằng việc xác định rõ mục tiêu kinh doanh, đối tượng mục tiêu và các kênh mạng xã hội phù hợp. Sau đó, họ cần tạo ra nội dung chất lượng cao, phù hợp với sở thích và nhu cầu của khách hàng. Cuối cùng, họ cần sử dụng các công cụ phân tích để đo lường hiệu quả của các chiến dịch và điều chỉnh chiến lược khi cần thiết.

3.2. Đào Tạo Nâng Cao Năng Lực Sử Dụng Mạng Xã Hội

Việc đào tạo và nâng cao năng lực sử dụng mạng xã hội cho nhân viên là một yếu tố quan trọng để đảm bảo thành công trong social media marketing. Các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam nên tổ chức các khóa đào tạo về digital marketing, social media managementcontent creation cho nhân viên của mình. Điều này giúp nhân viên có đủ kiến thức và kỹ năng để thực hiện các chiến dịch mạng xã hội một cách hiệu quả.

3.3. Hợp Tác Với Các Chuyên Gia Và Agency Marketing

Để vượt qua các rào cản về chi phí và nguồn lực, các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam có thể hợp tác với các chuyên gia và agency marketing có kinh nghiệm trong lĩnh vực social media marketing. Các chuyên gia và agency marketing có thể cung cấp các dịch vụ tư vấn, quản lý chiến dịch và tạo nội dung chất lượng cao. Điều này giúp các doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và công sức, đồng thời đảm bảo rằng các chiến dịch mạng xã hội được thực hiện một cách chuyên nghiệp và hiệu quả.

IV. Nghiên Cứu Thực Trạng Chấp Nhận MXH tại Doanh Nghiệp VN 59 ký tự

Theo khảo sát của Brvàsvietnam, năm 2017 tại Việt Nam có tới 66% người mua hàng trực tuyến đã mua hàng qua Facebook, còn năm 2016 là 47%, cho thấy chỉ tính riêng mạng xã hội Facebook đã chiếm trên một nửa giao dịch mua hàng trên Internet của người tiêu dùng. Thực tế, người Việt Nam dành nhiều thời gian trên mạng xã hội và bị tác động bởi các bài đăng về sản phẩm của các shop hay các quảng cáo. Xu hướng này khiến doanh thu qua Facebook, Instagram và Zalo gia tăng đáng kể trong thời gian vừa qua. Theo báo cáo của Nielsen, người tiêu dùng Việt Nam đang có xu hướng mua sắm online tăng nhanh trong gần đây. Theo báo cáo, người Việt Nam trung bình dành 15 giờ mỗi tuần, tương đương 2 giờ mỗi ngày để online. Cũng theo báo cáo khảo sát 72% người tiêu dùng Việt Nam cho rằng mua sắm trực tuyến rất tiện lợi. Hơn 30% người tiêu dùng gắn bó mật thiết với mua sắm trực tuyến và tham khảo mạng xã hội để đưa ra quyết định mua sắm.

4.1. Các Nền Tảng Mạng Xã Hội Phổ Biến tại Việt Nam

Việt Nam là một thị trường mạng xã hội sôi động với nhiều nền tảng khác nhau được sử dụng rộng rãi. Facebook, Zalo, Instagram và TikTok là những nền tảng phổ biến nhất, mỗi nền tảng có những đặc điểm và đối tượng người dùng riêng. Doanh nghiệp bán lẻ cần hiểu rõ về các nền tảng này để lựa chọn kênh mạng xã hội phù hợp với mục tiêu kinh doanh của mình. Ví dụ, Facebook thường được sử dụng để xây dựng cộng đồng và quảng bá sản phẩm, trong khi Instagram phù hợp với việc giới thiệu hình ảnh và video đẹp mắt.

4.2. Hành Vi Mua Sắm Trực Tuyến của Người Tiêu Dùng Việt Nam

Hành vi mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng Việt Nam đang thay đổi nhanh chóng dưới tác động của mạng xã hội. Người tiêu dùng ngày càng sử dụng mạng xã hội để tìm kiếm thông tin về sản phẩm, so sánh giá cả và đọc đánh giá từ người dùng khác. Quyết định mua hàng thường bị ảnh hưởng bởi các bài đăng trên mạng xã hội, quảng cáo và sự tương tác với các doanh nghiệp. Doanh nghiệp bán lẻ cần hiểu rõ về những xu hướng này để điều chỉnh chiến lược marketing và đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

4.3. Ví dụ Thành Công về Ứng Dụng Mạng Xã Hội trong Bán Lẻ

Nhiều doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam đã đạt được thành công lớn nhờ ứng dụng hiệu quả mạng xã hội trong hoạt động kinh doanh. Ví dụ, các thương hiệu thời trang và mỹ phẩm thường sử dụng Instagram để giới thiệu sản phẩm mới và tạo ra các chiến dịch quảng cáo hấp dẫn. Các cửa hàng thực phẩm và đồ uống sử dụng Facebook và Zalo để quảng bá các chương trình khuyến mãi và thu hút khách hàng đến cửa hàng. Phân tích các ví dụ thành công này có thể giúp các doanh nghiệp khác học hỏi và áp dụng những kinh nghiệm tốt nhất.

V. Kết Luận Tương Lai Chấp Nhận MXH Của Bán Lẻ Việt 55 ký tự

Việc nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận mạng xã hội ở các doanh nghiệp thương mại bán lẻ Việt Nam là một đề tài mới, còn ít các công trình nghiên cứu nào trước đây nghiên cứu và đáp ứng được thực tiễn tại Việt Nam. Luận án tập trung đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến việc kinh doanh qua mạng xã hội tại các doanh nghiệp thương mại bán lẻ Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy doanh nghiệp kinh doanh qua mạng xã hội tại Việt Nam. Cần tổng quan các nghiên cứu có liên quan đến đề tài, hệ thống hóa cơ sở lý luận, xác định khung lý thuyết và các nhân tố ảnh hưởng, xây dựng mô hình nghiên cứu và tiêu chí đo lường mức độ ảnh hưởng.

5.1. Tổng Quan Về Thị Trường Bán Lẻ và Mạng Xã Hội

Mối liên kết giữa thị trường bán lẻ Việt Nam và mạng xã hội ngày càng trở nên chặt chẽ, định hình lại cách thức doanh nghiệp tương tác với khách hàng. Từ việc quảng bá sản phẩm đến xây dựng thương hiệu, mạng xã hội đang trở thành một công cụ không thể thiếu. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình hiện tại và tiềm năng phát triển trong tương lai.

5.2. Ảnh Hưởng của Xu Hướng Mạng Xã Hội Mới

Xu hướng mới trên mạng xã hội, chẳng hạn như livestream bán hàng, video ngắn và nội dung tương tác, đang tạo ra những cơ hội mới cho các doanh nghiệp bán lẻ. Bằng cách tận dụng những xu hướng này, doanh nghiệp có thể tăng cường tương tác với khách hàng, xây dựng cộng đồng trực tuyến và thúc đẩy doanh số bán hàng. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải hiểu rõ cách thức hoạt động của từng xu hướng và áp dụng chúng một cách sáng tạo và phù hợp với thương hiệu của mình.

5.3. Khuyến Nghị Chính Sách và Giải Pháp Phát Triển Bền Vững

Luận án này đề xuất các khuyến nghị chính sách và giải pháp cụ thể nhằm hỗ trợ doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam khai thác tối đa tiềm năng của mạng xã hội. Từ việc xây dựng môi trường pháp lý thuận lợi đến cung cấp các chương trình đào tạo và tư vấn, các giải pháp này nhằm mục đích tạo ra một hệ sinh thái bền vững cho thương mại điện tử và social media marketing.

17/05/2025
Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh các nhân tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận mạng xã hội tại các doanh nghiệp thương mại bán lẻ việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan và cơ sở lý luận về các nhân tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận mạng xã hội tại các doanh nghiệp thương mại bán lẻ Chương 2. Thiết kế và phương pháp nghiên cứu Chương 3. Thực trạng các nhân tố ảnh hưởng đến chấp nhận mạng xã hội tại các doanh nghiệp thương mai bán lẻ tại Việt Nam Chương 4.

Kiến nghị và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh qua mạng xã hội. 10 CHUONG 1: TONG QUAN VA CO SO LY LUAN VE CAC NHAN TO ANH HUONG DEN CHAP NHAN MANG XA HOI TAI CAC DOANH NGHIEP THUONG MAI BAN LE 1. Tông quan các công trình có liên quan dén luận án Hiện nay các nghiên cứu trong và ngoài nước chủ yếu tập trung nghiên cứu về thương mại điện tử, mạng xã hội, mạng xã hội và ảnh hưởng của chúng đến hoạt động kinh doanh hoặc nghiên cứu áp dụng phương thức kinh doanh thương mại điện tử trong điều kiện chuyền sang kinh tế thị trường và hội nhập quôc tê. Các nghiên cứu liên quan về mạng xã hội và ảnh hưởng của nó được nghiên cứu tiếp cận dưới nhiều góc độ khác nhau như tác động của mạng xã hội đến việc chuyên đổi phương thức kinh doanh hoặc tác động của mạng xã hội đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp, hoặc các nhân tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận mạng xã hội trong kinh doanh.

Ở mỗi quan điểm tiếp cận khác nhau, các nhà nghiên cứu đã khang định các quan điểm, cũng như chỉ ra các kết quả nghiên cứu với những điểm mới và đóng góp mới với bối cảnh và đặc điểm nghiên cứu khác nhau. Mỗi công trình nghiên cứu đều có những đặc điểm mà tác giả có thể tham khảo và kế thừa. Tong quan các nghiên cứu về mang xã hội và ảnh hưởng của mạng xã hội Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển của khoa học và kỹ thuật, sự bùng nô của công nghệ, nhiều công trình nghiên cứu đã tập trung nghiên cứu vào lĩnh vực này. Các nghiên cứu về mạng xã hội và ảnh hưởng của mạng xã hội trên thé giới và ở Việt Nam rất phong phú, có thé phân chia thành 3 hướng nghiên cứu như sau.

Hướng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào các van dé lp thuyết, làm rõ khái niệm mạng xã hội và các chức năng của nó. 11 Mạng xã hội bao gồm các trang web truyền thông tạo thuận lợi cho mối quan hệ hình thành giữa những người dùng từ các nguồn gốc đa dạng, dẫn đến một cấu trúc xã hội phong phú. Nội dung do người dùng tạo khuyến khích yêu cầu và đưa ra quyết định. Do sự liên quan của mạng xã hội với các bên liên quan khác nhau, nó đã nhận được sự chú ý dang kề từ các nhà nghiên cứu thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm cả các hệ thống thông tin, kinh tế và xã hội.

Có rất nhiều các nghiên cứu trước đây nghiên cứu hành vi của mạng xã hội cho mục đích tổ chức. Dưới góc độ nghiên cứu này, các nghiên cứu đánh giá đánh giá và đề xuất và nghiên cứu sự tích hợp của nó cho mục đích tô chức. Hơn nữa, nhiều nghiên cứu đã nghiên cứu tính khả thi của cộng đồng trực tuyến/ mạng xã hội như một phương tiện tiếp thị, trong khi những người khác đã khám phá các khía cạnh khác nhau của mạng xã hội, bao gồm các rủi ro liên quan đến việc sử dụng nó, giá tri mà nó tao ra và sự kỳ thi tiêu cực gan liền với nó trong nơi làm việc. Việc sử dụng mạng xã hội để chia sẻ thông tin trong các sự kiện quan trọng cũng như tìm kiếm hoặc kết xuất giúp đỡ cũng đã được nghiên cứu trong nghiên cứu trước đây (Kapoor và cộng sự, 2018).

Sự tiến bộ trong khoa học công nghệ, cùng với sự phát triển mạng mẽ của internet và Web 2.0, sự kết nối giữa các cá nhân được mở rộng hơn thông qua mạng internet. Sự phát triển này cho phép khách hàng và doanh nghiệp hợp tác trên internet (Fũller và cộng sự, 2009). Thông qua mang xã hội cho phép người tiêu dùng, doanh nghiệp, nhà cung cấp tương tác trực tuyến thông qua các nền tang xã hội. Một số nên tang xã hội cho phép chia sẻ thông tin.

Ví dụ như Wikipedia, trực tuyến miễn phí bách khoa toàn thư, là một trong những nên tảng phố biến và có cơ sở dé người dùng cộng tac chia sẻ thông tin (Chen và cộng sự, 2011). Hay các nên tảng có khả năng tạo đánh giá và xếp hạng như Amazon.com cho phép khách hàng xem xét và xếp hạng sản phẩm. Ngoài ra các thành viên của nên tảng này là hợp tác phụ thuộc lẫn nhau (Forman, Ghose và cộng sự, 2008). Bằng cách sử dụng mạng xã hội, người tiêu dùng có thể tạo nội dung và mang lại giá tri lời khuyên cho người khác (Fuiller, Mũhlbacher và 12 cộng sự 2009).

Trong nghiên cứu của Kapoor và cộng sự, khi đề cập đến mạng xã hội, các ứng dụng như Facebook, WhatsApp, Twitter, YouTube, LinkedIn, Pinterest và Instagram, các tác giả cho rằng các ứng dụng thường tác động đến tâm trí của người dùng (Kapoor, Tamilmani va cộng sự, 2018). Các ứng dụng này được thúc đây bởi nội dung do người dùng tạo và có ảnh hưởng lớn trong vô số các cài đặt, từ việc mua/ bán hành vi, tinh thần kinh doanh, các vấn đề chính trị đến chủ nghĩa tư bản mạo hiểm (Greenwood và Gopal 2015). Nghiên cứu về hành vi của phương tiện truyền thông của Statista, ứng dụng mạng xã hội Facebook hiện đang dẫn đầu thị trường thế giới mạng xã hội với 1,97 tỷ người dùng hang tháng (Statista, 2017). Bên cạnh Facebook, Lister cũng chỉ ra rang một ứng dung được sử dung dé đăng ảnh và video với khoảng 400 triệu snaps một ngày đã được ghi lại trên Snapchat, với khoảng 9000 ảnh được chia sẻ mỗi giây (Lister, 2017).

Ngoài ra, có hơn hai triệu doanh nghiệp đang sử dụng quảng cáo trên Facebook và 88% các doanh nghiệp đều sử dụng Twitter cho mục đích tiếp thị của doanh nghiệp (Lister, 2017). Các nghiên cứu trên đều tập trung vào hành vi truyền thông của tô chức thông qua mạng xã hội. Một vài nghiên cứu khác về tổ chức sử dụng mạng xã hội chủ yếu chủ yếu với mục đích thu thập phản hồi từ các bên liên quan (Phang và cộng sự, 2015). Đánh giá của người tiêu dùng là một phần quan trọng khác của mạng xã hội, đưa vẫn đề về chất lượng thông tin, độ tin cậy và tính xác thực lên hàng đâu.

Trong nghiên cứu của Tapscott và Williams, mạng xã hội được xem là các công cụ truyền thông. Mạng xã hội được hiểu là các diễn đàn thảo luận hoặc các trang diễn đàn được xây dựng dựa trên nên tảng Web như Facebook, skype,. Nghiên cứu sâu hơn về mạng xã hội, Kaplan và Haenlin đưa ra lý thuyết về sự giàu có của truyền thông dựa trên giả định rằng mục tiêu của bất kỳ giả định rằng mục tiêu của bất kỳ giao tiếp nảo là giải quyết sự mơ hồ và giảm bớt sự không chắc chắn (Kaplan và Haenlein, 2010). Lý thuyết cho răng phương tiện truyền 13 thông khác nhau về mức độ giải mã lượng thông tin cho phép được truyền đi một khoảng nhất định.

Do đó, phương tiện truyền thông nhất định trở nên hiệu quả hơn so với những người khác. Trong nghiên cứu này tác giả cũng nhận định rằng trong bat kỳ loại tương tác xã hội nào, mọi người đều có mong muốn kiểm soát các ấn tượng khác của họ. Điều này được thực hiện với mục đích gây ảnh hưởng đến người khác dé nhận được phần thưởng, cũng như muốn tạo ra một hình ảnh phù hợp với tính cách cá nhân của một người (Kaplan và Haenlein 2010). Trong nghiên cứu của Alshuaibi, Alshuaibi và cộng sự, tác gia đã nhận định rằng ở Malaysia, các loại mạng xã hội, mạng xã hội phô biến và thịnh hành nhất hầu hết đều giống như quan điểm của Kaplan và cộng sự nhưng nó đã có nhiều hơn trên Fecebook, Twitter, Google+, Youtube, Linkedin, Blogs va Wikis (Alshuaibi va cộng sự, 2015).

Cac mang xã hội từ mục đích cá nhân đến kinh doanh. Nó cũng có thê hỗ trợ sự phát triển của một công ty, bằng cách tăng liên hệ với khách hàng và nhà cung cấp, tìm kiếm và phát hiện các nguồn lực hỗ trợ có sẵn và thức day đổi mới và giúp đỡ trong việc xây dựng quan hệ với các đối tác chiến lược (Zontanos và Vàerson, 2004). Cả doanh nghiệp và người tiêu dùng đang sử dụng phương tiện truyền thông mà cụ thể là mạng xã hội để chia sẻ thông tin, trao đổi ý kiến và khuyến nghị, hiện thị hành vi tiêu dùng nhất định (Armstrong và cộng sự, 2011). Mặt khác, phương tiện truyền thông, mạng xã hội được hiểu là các hình thức giao tiếp trực tuyến khác nhau được mọi người sử dung dé tạo mang, cộng đồng va tập thé dé chia sẻ thông tin, ý tưởng, tin nhắn và nội dung khác nhau, chăng hạn như video.

Kane và cộng sự (2014) mô tả mạng xã hội là một lớp công nghệ thông tin hiện đại, tạo điều kiện cho sự hợp tác và giao tiếp giữa các cá nhân thông qua việc sử dụng các nền tảng dựa trên Internet (Kane và cộng sự, 2014). Mạng xã hội đồng thời hỗ trợ truyền thông một-một và đại chúng (Chen và cộng sự, 2013). Các nên tảng mạng xã hội phổ biến nhất là Facebook, Twitter, YouTube và LinkedIn (Kane và cộng sự, 2014). Kê từ khi xuất hiện vào cuối những năm 1990, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu 14 trong cuộc sông của chúng ta với ít nhất 3 tỷ người dùng hiện tại trên thế giới (Tripopsakul, 2018).

Mang xã hội dang thay đôi căn bản cách chúng ta giao tiếp, cộng tác, người tiêu dùng và tạo ra giá trị. Nó cho phép nhiều cách giao tiếp không chỉ giữa người bán và khách hàng mà cả khách hàng phản hồi về các sản phẩm cho công chúng (Tripopsakul, 2018). Ngày nay, khách hàng không còn là người mua và người tiêu dùng thuần túy, mà còn là người đóng góp cho nội dung của sản phâm và dịch vụ trên mạng xã hội. Do đó, mạng xã hội là một trong những tác động biến đổi nhất của công nghệ thông tin (CNTT) đối với kinh doanh cả trong và ngoài ranh giới doanh nghiệp (Aral và cộng sự, 2013).

Mặc dù hàng triệu người trên toàn cầu sử dụng rất nhiều mạng xã hội này, nhưng ứng dụng kinh doanh của họ vẫn còn ở giai đoạn đầu và các nhà nghiên cứu mạng xã hội chưa giải quyết được công nghệ nào được phân loại là xã hội (Kane và cộng sự, 2014).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu với tiêu đề "Các yếu tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận mạng xã hội tại doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam" khám phá những yếu tố chính tác động đến việc các doanh nghiệp bán lẻ tại Việt Nam chấp nhận và sử dụng mạng xã hội như một công cụ kinh doanh. Tài liệu nêu bật các lợi ích của việc áp dụng mạng xã hội, bao gồm việc tăng cường tương tác với khách hàng, nâng cao nhận diện thương hiệu và cải thiện doanh thu. Đặc biệt, nó cũng chỉ ra những thách thức mà doanh nghiệp có thể gặp phải trong quá trình này, từ đó giúp các nhà quản lý có cái nhìn toàn diện hơn về việc tích hợp mạng xã hội vào chiến lược kinh doanh của họ.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sự chấp nhận kê khai thuế qua mạng internet của các doanh nghiệp tại cục thuế tỉnh khánh hoà. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự chấp nhận công nghệ trong lĩnh vực thuế, từ đó có thể rút ra những bài học quý giá cho việc áp dụng mạng xã hội trong kinh doanh.