Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Phân tích chứng khoán và lựa chọn tài sản đầu tư là giai đoạn then chốt trong quy trình quản lý danh mục. Bên cạnh các mô hình định giá chiết khấu dòng tiền phức tạp để xác định giá trị nội tại của doanh nghiệp, phương pháp tiếp cận hệ số giá trên thu nhập (Price-to-Earnings Ratio - P/E) hay hệ số nhân thu nhập (earnings multiplier) được các nhà phân tích và nhà đầu tư sử dụng rộng rãi nhằm tìm kiếm các cổ phiếu có tiềm năng sinh lời. Tỷ số P/E phản ánh mức giá mà nhà đầu tư sẵn sàng chi trả cho một đơn vị thu nhập của doanh nghiệp. Tuy nhiên, tỷ số P/E khác biệt đáng kể giữa các doanh nghiệp, ngành nghề và các giai đoạn thị trường. Một cổ phiếu có P/E cao có thể là dấu hiệu của việc được định giá quá cao (overpriced) hoặc phản ánh kỳ vọng tăng trưởng cao của thị trường; ngược lại, P/E thấp có thể phản ánh sự bi quan về triển vọng tăng trưởng hoặc là cơ hội đầu tư vào cổ phiếu đang bị định giá thấp (underpriced).

Trên thị trường chứng khoán Việt Nam – một thị trường non trẻ với gần hai mươi năm hình thành và phát triển tính đến thời điểm nghiên cứu – số lượng doanh nghiệp niêm yết và quy mô vốn hóa đã gia tăng nhanh chóng. Mặc dù vậy, quyết định đầu tư của phần lớn nhà đầu tư cá nhân (chiếm khoảng 2/3 tổng số nhà đầu tư theo Nguyễn Kim Tùng, 2008) vẫn mang nặng tâm lý bầy đàn ("herd mentality"), thiếu hụt kiến thức tài chính chuyên sâu và kỹ năng quản trị danh mục. Điển hình như giai đoạn trước khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007–2008, bất chấp cảnh báo giá cổ phiếu vượt giá trị nội tại tới 30%, làn sóng mua vào vẫn tiếp diễn và sau đó là đợt bán tháo ồ ạt khi thị trường sụt giảm. Thực trạng này cho thấy sự cần thiết phải phát triển các công cụ phân tích định lượng khoa học, giúp xác định mức P/E "chuẩn mực" (normal P/E) dựa trên các yếu tố nền tảng, từ đó hỗ trợ nhà đầu tư ra quyết định hợp lý.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Factors affecting price-to-earnings ratios of listed companies on Ho Chi Minh City Stock Market: Period 2008 - 2016" (Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ số P/E của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán TP.HCM: Giai đoạn 2008 - 2016) được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Minh Nguyệt, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Trần Phúc tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, mã ngành 7340201).

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Xác định và đo lường mức độ tác động của các yếu tố cơ bản đến tỷ số P/E của các công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) thông qua mô hình hồi quy đa biến dữ liệu bảng.
  2. Xây dựng mô hình thực nghiệm làm công cụ tham chiếu để ước tính tỷ số P/E "bình thường" cho từng cổ phiếu, qua đó phân loại cổ phiếu bị định giá thấp hoặc định giá cao so với giá trị cơ bản.
  3. Kiểm định tính hiệu quả của chiến lược đầu tư vào nhóm cổ phiếu có tỷ số P/E thấp (dưới mức bình thường) so với nhóm cổ phiếu có P/E cao trong việc mang lại tỷ suất sinh lời vượt trội.

Câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi 1: Những yếu tố nào tác động đến tỷ số P/E của các công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM?
  • Câu hỏi 2: Tỷ suất sinh lời của nhóm cổ phiếu có tỷ số P/E thấp (được xác định dựa trên mô hình thực nghiệm) có cao hơn nhóm cổ phiếu có tỷ số P/E cao hay không?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ số giá trên thu nhập (P/E) và mối quan hệ giữa tỷ số P/E với quyết định lựa chọn danh mục đầu tư.
  • Không gian nghiên cứu: Các doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE). Mẫu nghiên cứu không bao gồm các công ty tài chính, công ty bảo hiểm và ngân hàng thương mại do tính chất hoạt động và cấu trúc báo cáo tài chính đặc thù.
  • Thời gian nghiên cứu: Giai đoạn 9 năm, từ năm 2008 đến năm 2016.
  • Quy mô mẫu: 123 công ty niêm yết đáp ứng đầy đủ dữ liệu liên tục trong suốt giai đoạn nghiên cứu và thực hiện chi trả cổ tức đều đặn (được chọn lọc từ tập mẫu ban đầu gồm 150 doanh nghiệp).

Đóng góp của khóa luận:

  • Đóng góp khoa học: Cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm định lượng về các yếu tố quyết định tỷ số P/E tại một thị trường chứng khoán mới nổi như Việt Nam, kiểm chứng các lý thuyết tài chính kinh điển (mô hình Gordon, mô hình CAPM).
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp một khung mô hình tham chiếu thực nghiệm giúp các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức định vị giá trị cổ phiếu, xác định mức P/E hợp lý để sàng lọc cổ phiếu tiềm năng thay vì chạy theo tâm lý đám đông.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nền tảng

Tác giả tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên các lý thuyết và mô hình tài chính kinh điển:

  1. Khái niệm tỷ số P/E: Tỷ số giá trên thu nhập được xác định theo công thức: $$\text{P/E} = \frac{P}{\text{EPS}}$$ Trong đó $P$ là thị giá cổ phiếu và $\text{EPS}$ là thu nhập trên mỗi cổ phần. Tỷ số này phản ánh số tiền nhà đầu tư chấp nhận bỏ ra để đổi lấy một đồng thu nhập hiện tại của công ty.

  2. Mô hình Chiết khấu Cổ tức (Dividend Discount Model - DDM): Xuất phát từ lý thuyết định giá đầu tư của John Burr Williams (1938) và mô hình tăng trưởng cổ tức đều của Gordon (1959), giá trị nội tại của cổ phiếu được thiết lập: $$P_0 = \frac{D_1}{R - g}$$ Chia cả hai vế cho thu nhập kỳ vọng năm tiếp theo ($E_1$), với tỷ lệ chi trả cổ tức ký hiệu là $b = \frac{D_1}{E_1}$, mô hình P/E lý thuyết được xác lập: $$\frac{P_0}{E_1} = \frac{b}{R - g}$$ Mô hình này chỉ ra rằng P/E phụ thuộc đồng thời vào 3 nhân tố cốt lõi: tỷ lệ chi trả cổ tức ($b$), tỷ suất sinh lời đòi hỏi ($R$) và tốc độ tăng trưởng cổ tức kỳ vọng ($g$).

  3. Mô hình Định giá Tài sản Vốn (CAPM): Dựa trên lý thuyết danh mục của Harry Markowitz (1952), tỷ suất sinh lời đòi hỏi ($R$) được xác định qua hệ số rủi ro hệ thống ($\beta$): $$R = R_f + \beta(R_m - R_f)$$ Do đó, rủi ro hệ thống ($\beta$) có mối quan hệ đồng biến với $R$ và theo lý thuyết DDM sẽ có mối quan hệ nghịch biến với tỷ số P/E.

  4. Lý thuyết Hiệu ứng P/E và Phần bù Giá trị: Dựa trên các nghiên cứu của Nicholson (1960, 1968) và Basu (1977), các danh mục cổ phiếu có P/E thấp thường tạo ra mức sinh lời điều chỉnh theo rủi ro (Alpha) cao hơn mức trung bình của thị trường (hiệu ứng giá trị).

Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm

Tác giả Phạm vi & Phương pháp Kết quả chính
Nicholson (1960, 1968) Hồi quy OLS, 100-189 cổ phiếu trên NYSE (1937–1962) Danh mục P/E dưới 10 đạt tỷ suất sinh lời trung bình 131% so với 71% của nhóm P/E trên 20.
Basu (1977) 1.400 công ty trên NYSE (1956–1971) Nhóm cổ phiếu P/E thấp mang lại tỷ suất sinh lời vượt trội so với nhóm P/E cao sau khi điều chỉnh rủi ro.
Reilly et al. (1983) Hồi quy chuỗi thời gian chỉ số S&P 500 (1963–1980) Tỷ lệ chi trả cổ tức tác động dương; lạm phát và rủi ro tác động âm đến P/E.
Afza (2012) Hồi quy OLS, 25 công ty niêm yết tại Karachi (2005–2009) Tỷ lệ chi trả cổ tức là biến giải thích quan trọng nhất tác động dương đến P/E.
Vũ Phúc Thịnh (2008) Hồi quy OLS dữ liệu VN-Index (2002–2008) Quy mô vốn hóa và chi trả cổ tức tác động dương; rủi ro ($\beta$, độ lệch chuẩn), ROE và tốc độ tăng trưởng tác động âm.
Hứa Quang Trí (2013) Dữ liệu bảng (POLS, FEM, REM), HOSE (2008–2012) Tỷ lệ chi trả cổ tức, Tobin's Q, biến động thị giá và quy mô tác động dương đến P/E.
Phạm Hồng Thái & Nguyễn Thành Đen (2017) Mô hình bảng (POLS, FEM, REM), 191 công ty (2010–2015) Tốc độ tăng trưởng có tác động dương có ý nghĩa thống kê đến P/E.

Các biến số và giả thuyết nghiên cứu

Dựa trên mô hình của Afza (2012) và lý thuyết nền tảng, mô hình nghiên cứu có cấu trúc như sau:

$$\text{P/E}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{PAYOUT}{it} + \beta_2 \text{GROWTH}{it} + \beta_3 \text{BETA}{it} + \beta_4 \text{ROE}{it} + \varepsilon{it}$$

Tên biến Ký hiệu Đo lường Tác động kỳ vọng Giả thuyết nghiên cứu
Tỷ số Giá trên Thu nhập $\text{P/E}$ Thị giá cổ phần chia cho Thu nhập trên mỗi cổ phần Biến phụ thuộc
Tỷ lệ chi trả cổ tức $\text{PAYOUT}$ Tỷ lệ phần trăm lợi nhuận được chi trả dưới dạng cổ tức tiền mặt Dương (+) H1: Tỷ lệ chi trả cổ tức có tương quan dương với tỷ số P/E.
Tốc độ tăng trưởng cổ tức $\text{GROWTH}$ Tốc độ tăng trưởng cổ tức tính toán theo mô hình DDM Dương (+) H2: Tốc độ tăng trưởng cổ tức có tương quan dương với tỷ số P/E.
Hệ số rủi ro hệ thống $\text{BETA}$ Hệ số tương quan lợi suất ngày của cổ phiếu so với lợi suất thị trường Âm (-) H4: Hệ số Beta có tương quan âm với tỷ số P/E.
Tỷ suất sinh lời trên vốn CSH $\text{ROE}$ Lợi nhuận sau thuế chia cho Tổng vốn chủ sở hữu Dương (+) H3: ROE có tương quan dương với tỷ số P/E.

Phương pháp phân tích và kiểm định dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng phần mềm phân tích kinh tế lượng EViews 8.0 và bảng tính Microsoft Excel để xử lý dữ liệu bảng (panel data) thông qua các bước:

  1. Thống kê mô tả: Phân tích giá trị trung bình (Mean), trung vị (Median), độ lệch chuẩn (Standard Deviation), giá trị lớn nhất (Max), nhỏ nhất (Min).
  2. Kiểm định đa cộng tuyến: Sử dụng ma trận hệ số tương quan giữa các biến độc lập.
  3. Kiểm định chẩn đoán phần dư:
    • Kiểm định tự tương quan Breusch-Godfrey Serial Correlation LM Test.
    • Kiểm định phương sai sai số thay đổi White's Heteroskedasticity Test.
  4. Lựa chọn mô hình ước lượng dữ liệu bảng:
    • Ước lượng qua ba mô hình: Mô hình gộp (Pooled OLS - POLS), Mô hình tác động cố định (Fixed Effect Model - FEM), và Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effect Model - REM).
    • Sử dụng kiểm định Redundant Fixed Effect - Likelihood Ratio để lựa chọn giữa POLS và FEM.
    • Sử dụng kiểm định Correlated Random Effects - Hausman Test ($H_0$: không có sự khác biệt có hệ thống giữa các ước lượng) để lựa chọn giữa FEM và REM.
  5. Kiểm định ứng dụng mô hình thực nghiệm trong lựa chọn cổ phiếu:
    • Tính toán P/E "bình thường" theo phương trình hồi quy tối ưu tại thời điểm cuối năm 2016 cho 123 doanh nghiệp.
    • Phân loại 123 cổ phiếu thành 2 nhóm: Nhóm cổ phiếu có P/E thực tế thấp hơn mức bình thường (định giá thấp - undervalued) và nhóm có P/E thực tế cao hơn mức bình thường (định giá cao - overvalued).
    • Đo lường và so sánh giá trị trung bình tỷ suất sinh lời thực tế của 2 nhóm trong chu kỳ đầu tư 1 năm (từ cuối năm 2015 đến cuối năm 2016).

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction (Giới thiệu tổng quan)

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam xuất hiện nhiều biến động do tâm lý đám đông của nhà đầu tư cá nhân. Tác giả xác lập hai câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, xác định đối tượng nghiên cứu là các yếu tố ảnh hưởng đến P/E của 123 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên HOSE giai đoạn 2008–2016 và nêu bật đóng góp của đề tài trong việc cung cấp một mô hình định lượng ứng dụng vào việc sàng lọc cổ phiếu.

Chapter 2: Literature Reviews (Tổng quan lý thuyết và nghiên cứu trước)

Chương 2 phân tích cơ sở lý luận của tỷ số P/E thông qua mô hình chiết khấu cổ tức (Williams 1938, Gordon 1959) và mô hình định giá tài sản vốn CAPM (Markowitz 1952). Chương này hệ thống hóa các nghiên cứu quốc tế (Nicholson, Basu, Reilly, Loughlin, Afza, Bhadu & Warne) và nghiên cứu tại Việt Nam (Vũ Phúc Thịnh, Hứa Quang Trí, Phạm Hồng Thái & Nguyễn Thành Đen, Trương Đông Lộc). Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu dừng lại ở việc tìm kiếm các nhân tố tác động mà chưa đi sâu vào việc ứng dụng mô hình thực nghiệm đó để kiểm định hiệu quả của chiến lược đầu tư lựa chọn cổ phiếu bị định giá thấp.

Chapter 3: Research Method and Data (Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu)

Chương 3 chi tiết hóa quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính kiểm toán của 123 doanh nghiệp HOSE và hệ thống dữ liệu Bloomberg. Định nghĩa các biến và công thức đo lường biến phụ thuộc ($P/E$) cùng 4 biến độc lập ($Payout, g, Beta, ROE$). Thiết lập 4 giả thuyết nghiên cứu và quy trình kiểm định kinh tế lượng trên EViews 8.0 (thống kê mô tả, kiểm định đa cộng tuyến, kiểm định Breusch-Godfrey LM, kiểm định White, ước lượng POLS/FEM/REM, kiểm định Likelihood Ratio và Hausman Test).

Chapter 4: Empirical Results and Discussions (Kết quả thực nghiệm và thảo luận)

Chương 4 trình bày các phát hiện định lượng thực tế từ tập dữ liệu 2008–2016:

  • Thống kê mô tả cho thấy P/E trung bình của toàn mẫu đạt xấp xỉ 10,69 lần; giá trị nhỏ nhất là 1,07 và giá trị lớn nhất lên tới 520,00, phản ánh biên độ chênh lệch rất lớn trong hiệu quả kinh doanh và định giá thị trường giữa các doanh nghiệp.
  • Diễn biến tỷ lệ chi trả cổ tức ($Payout$) và $P/E$ có xu hướng biến động cùng chiều qua các giai đoạn (tăng mạnh 2008–2009, sụt giảm mạnh 2009–2010 do ảnh hưởng khủng hoảng, và duy trì xu hướng phục hồi từ 2011 đến 2016).
  • Tốc độ tăng trưởng cổ tức ($Growth$) và $ROE$ cho thấy những chuyển biến theo chu kỳ vĩ mô.
  • Kết quả kiểm định lựa chọn mô hình và các kiểm định khuyết tật mô hình chỉ ra các yếu tố $Payout$, $Growth$, $Beta$, $ROE$ đều có tác động có ý nghĩa thống kê đến tỷ số P/E.
  • Kết quả kiểm định chiến lược đầu tư năm 2016 cho thấy nhóm cổ phiếu có P/E thực tế thấp hơn mức bình thường (định giá thấp) mang lại tỷ suất sinh lời bình quân cao hơn nhóm có P/E thực tế cao hơn mức bình thường (định giá cao).

Chapter 5: Conclusions and Recommendations (Kết luận và khuyến nghị)

Chương 5 đúc kết các phát hiện nghiên cứu, đưa ra các khuyến nghị ứng dụng thực tế cho nhà đầu tư khi tham gia thị trường chứng khoán TP.HCM, đồng thời chỉ rõ các hạn chế về quy mô dữ liệu và đề xuất định hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm

  1. Đặc trưng thống kê của mẫu nghiên cứu:

    • Tỷ số P/E trung bình của các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE giai đoạn 2008–2016 là 10,69 lần.
    • Biên độ dao động của P/E rất rộng (từ 1,07 đến 520,00), cho thấy sự phân hóa sâu sắc giữa các nhóm cổ phiếu và sự biến động tâm lý thị trường qua giai đoạn hậu khủng hoảng tài chính.
  2. Các yếu tố tác động đến tỷ số P/E:

    • Tỷ lệ chi trả cổ tức ($\text{PAYOUT}$): Có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê lên tỷ số P/E, củng cố giả thuyết $H_1$. Các doanh nghiệp duy trì tỷ lệ cổ tức cao và ổn định được thị trường định giá cao hơn.
    • Tốc độ tăng trưởng cổ tức ($\text{GROWTH}$): Tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê lên P/E, ủng hộ giả thuyết $H_2$. Kỳ vọng tăng trưởng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hệ số định giá.
    • Hệ số rủi ro ($\text{BETA}$): Tác động ngược chiều đến P/E, ủng hộ giả thuyết $H_4$. Doanh nghiệp có rủi ro hệ thống cao đòi hỏi tỷ suất sinh lời kỳ vọng lớn hơn, dẫn đến hệ số P/E bị chiết khấu thấp hơn.
    • Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($\text{ROE}$): Có tương quan dương với tỷ số P/E, ủng hộ giả thuyết $H_3$. Khả năng sinh lời trên vốn càng cao thì doanh nghiệp càng tạo ra nhiều giá trị cho cổ đông, làm gia tăng mức sẵn lòng chi trả của nhà đầu tư.
  3. Hiệu quả của chiến lược đầu tư theo mô hình P/E thực nghiệm:

    • Việc so sánh giá trị trung bình tỷ suất sinh lời của nhóm cổ phiếu định giá thấp ("lower than normal" P/E) và nhóm định giá cao ("higher than normal" P/E) trong năm 2016 chứng minh rằng danh mục cổ phiếu bị định giá thấp mang lại mức sinh lời cao hơn mức trung bình của thị trường, phù hợp với hiệu ứng giá trị (value premium) của Nicholson (1960) và Basu (1977).

Đóng góp và khuyến nghị thực tiễn

  • Đóng góp: Khóa luận đã kết hợp thành công giữa phân tích kinh tế lượng về các nhân tố quyết định P/E và việc ứng dụng trực tiếp mô hình hồi quy để xây dựng chuẩn định giá P/E "bình thường", cung cấp công cụ sàng lọc cổ phiếu định lượng có tính ứng dụng cao cho thị trường Việt Nam.
  • Khuyến nghị cho nhà đầu tư:
    • Nhà đầu tư cá nhân nên chuyển dịch từ phương thức đầu tư cảm tính, theo phong trào sang áp dụng các mô hình định giá dựa trên yếu tố nền tảng.
    • Sử dụng mô hình P/E chuẩn kết hợp giữa tỷ lệ cổ tức, tăng trưởng, ROE và Beta để phát hiện các cổ phiếu đang bị thị trường định giá thấp hơn giá trị thực nhằm tối ưu hóa tỷ suất sinh lời danh mục.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được tác giả chỉ ra các hạn chế và đề xuất hướng mở rộng như sau:

  • Giới hạn về phạm vi mẫu nghiên cứu: Mẫu dữ liệu mới chỉ giới hạn ở 123 công ty niêm yết trên HOSE có dữ liệu liên tục và chi trả cổ tức đều đặn trong 9 năm; chưa bao quát được các doanh nghiệp trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), sàn UPCoM cũng như nhóm ngành tài chính, ngân hàng và bảo hiểm.
  • Số lượng biến giải thích trong mô hình: Mô hình tập trung vào 4 biến độc lập vi mô chính ($Payout, Growth, Beta, ROE$). Tác giả lưu ý rằng hiệu quả giải thích và dự báo của mô hình sẽ được cải thiện tốt hơn nếu bổ sung thêm các biến số vĩ mô (lãi suất, lạm phát, tăng trưởng GDP) và các biến đặc thù vi mô khác (quy mô công ty, đòn bẩy tài chính, tính thanh khoản).
  • Khung thời gian kiểm định danh mục: Việc kiểm định hiệu quả đầu tư mới chỉ thực hiện trên chu kỳ 1 năm (giai đoạn 2015–2016). Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể kiểm định trên các chu kỳ dài hơn và kiểm tra độ bền vững qua nhiều chu kỳ kinh tế khác nhau.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu học thuật giá trị cho các nhóm độc giả:

  1. Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Phân tích Đầu tư Chứng khoán:
    • Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về cách vận dụng lý thuyết tài chính kinh điển (mô hình chiết khấu dòng cổ tức Gordon, mô hình CAPM) vào bài toán định giá P/E thực tế.
    • Cung cấp quy trình bài bản về xử lý dữ liệu bảng (Panel Data) trên phần mềm EViews 8.0, từ thống kê mô tả, kiểm định chẩn đoán khuyết tật mô hình (White test, Breusch-Godfrey LM test) đến việc kiểm định lựa chọn mô hình tối ưu giữa Pooled OLS, FEM và REM (Likelihood Ratio test, Hausman test).
  2. Nhà phân tích và nhà đầu tư thực tế:
    • Tham khảo phương pháp xây dựng P/E "chuẩn mực" (normal P/E) của từng cổ phiếu để thiết lập tiêu chí sàng lọc danh mục đầu tư giá trị, khắc phục rủi ro tâm lý bầy đàn trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao khóa luận lại loại bỏ nhóm ngành ngân hàng và công ty tài chính khỏi mẫu dữ liệu?

Theo trình bày của tác giả ở Chương 1 và Chương 3, các công ty tài chính, công ty bảo hiểm và ngân hàng thương mại có đặc thù kinh doanh, cấu trúc vốn và các chỉ số báo cáo tài chính hoàn toàn khác biệt so với các doanh nghiệp sản xuất - thương mại thông thường (ví dụ: cách ghi nhận doanh thu, cấu trúc đòn bẩy và thu nhập). Do đó, việc loại bỏ nhóm này là cần thiết để đảm bảo tính đồng nhất của mẫu dữ liệu phân tích kinh tế lượng.

2. Mô hình Gordon (1959) được tác giả ứng dụng để giải thích tỷ số P/E như thế nào?

Từ phương trình định giá cổ tức tăng trưởng đều $P_0 = \frac{D_1}{R - g}$, tác giả chia cả hai vế cho thu nhập $E_1$, dẫn xuất ra công thức $\frac{P_0}{E_1} = \frac{b}{R - g}$ (với $b$ là tỷ lệ chi trả cổ tức $\frac{D_1}{E_1}$). Phương trình này chứng minh về mặt toán học rằng tỷ số P/E đồng biến với tỷ lệ chi trả cổ tức ($b$) và tốc độ tăng trưởng ($g$), đồng thời nghịch biến với tỷ suất sinh lời đòi hỏi ($R$).

3. Biến rủi ro hệ thống (Beta) trong khóa luận được đo lường bằng phương pháp nào?

Tác giả thu thập dữ liệu thị giá cổ phiếu đóng cửa theo ngày của từng mã chứng khoán trong từng năm trên HOSE, sau đó sử dụng hàm tính toán trong Microsoft Excel để ước lượng hệ số Beta theo ngày. Việc sử dụng lợi suất theo ngày giúp tăng cường dung lượng quan sát và năng lực thống kê khi ước lượng độ nhạy rủi ro của từng cổ phiếu so với biến động chung của thị trường.

4. Quy trình kiểm tra hiệu quả chiến lược đầu tư theo mô hình P/E được tiến hành như thế nào?

Tác giả sử dụng phương trình hồi quy thực nghiệm để tính toán tỷ số P/E "bình thường" cho từng công ty tại thời điểm cuối năm 2016. Sau đó, tác giả so sánh P/E thực tế với P/E bình thường để chia 123 cổ phiếu thành 2 nhóm: nhóm định giá thấp (P/E thực tế < P/E bình thường) và nhóm định giá cao (P/E thực tế > P/E bình thường). Cuối cùng, tác giả tính toán và so sánh lợi suất nắm giữ 1 năm (từ cuối 2015 đến cuối 2016) giữa hai nhóm để kiểm chứng xem nhóm định giá thấp có đem lại lợi suất vượt trội hay không.

5. Các kiểm định kinh tế lượng nào đã được sử dụng để lựa chọn mô hình ước lượng phù hợp nhất?

Nghiên cứu sử dụng hệ thống kiểm định toàn diện trên EViews 8.0:

  • Kiểm định ma trận tương quan để kiểm tra đa cộng tuyến.
  • Kiểm định Breusch-Godfrey Serial Correlation LM để phát hiện tự tương quan chuỗi.
  • Kiểm định White Heteroskedasticity Test để kiểm tra hiện tượng phương sai sai số thay đổi.
  • Kiểm định Redundant Fixed Effect - Likelihood Ratio để so sánh tính phù hợp giữa Pooled OLS và Fixed Effect Model (FEM).
  • Kiểm định Correlated Random Effects - Hausman Test để quyết định lựa chọn mô hình Fixed Effect Model (FEM) hay Random Effect Model (REM).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Minh Nguyệt đã thực hiện một nghiên cứu định lượng hệ thống về các nhân tố tác động đến tỷ số P/E của 123 doanh nghiệp niêm yết trên sàn HOSE giai đoạn 2008–2016. Kết quả phân tích kinh tế lượng xác nhận tỷ lệ chi trả cổ tức, tốc độ tăng trưởng cổ tức, hệ số Beta và chỉ số ROE đều có tác động có ý nghĩa thống kê đến tỷ số P/E, hoàn toàn phù hợp với khung lý thuyết chiết khấu dòng tiền và mô hình định giá tài sản vốn. Quan trọng hơn, nghiên cứu đã chứng minh tính ứng dụng thực tiễn của việc sử dụng mô hình P/E chuẩn tắc để lọc ra các cổ phiếu bị định giá thấp nhằm mang lại mức sinh lời vượt trội trên thị trường chứng khoán Việt Nam.