Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) là loại thuế trực thu giữ vị trí trụ cột trong cơ cấu nguồn thu Ngân sách Nhà nước (NSNN), đóng vai trò điều tiết kinh tế vĩ mô và thực hiện tái phân phối thu nhập xã hội. Dữ liệu thực tế cho thấy, trong năm 2021 (giai đoạn chịu ảnh hưởng của đại dịch Covid-19), số thu thuế TNDN tại Việt Nam vẫn ghi nhận mức tăng 61.711 tỷ đồng (tăng 2,08% trong tỷ lệ cơ cấu thu NSNN so với năm 2020). Đến cuối năm 2023, số thu thuế TNDN duy trì mức tăng trưởng ổn định với giá trị đạt 375.682 tỷ đồng, chiếm 17,568% tổng nguồn thu NSNN.

Mặc dù Việt Nam đang áp dụng cơ chế quản lý thuế tiên tiến là "tự khai, tự tính, tự nộp", cơ chế này đồng thời tạo ra kẽ hở để người nộp thuế thực hiện các hành vi tránh thuế hoặc trốn thuế nhằm giảm gánh nặng tài chính. Đối với ngành sản xuất và chế biến thực phẩm – một ngành kinh tế mũi nhọn cung cấp sản phẩm thiết yếu với chỉ số sản xuất tăng trưởng 8,8% trong năm 2022 và doanh thu thị trường đạt 96,47 tỷ USD năm 2023 (đứng thứ 3 khu vực Đông Nam Á theo Statista) – đặc thù hoạt động làm phát sinh nhiều rủi ro về tuân thủ thuế. Các doanh nghiệp trong ngành có chi phí nhân công xưởng lớn và mua nguyên vật liệu nông, thủy hải sản thường xuyên. Nhiều đơn vị đã thực hiện các hành vi không tuân thủ thuế phức tạp như: thỏa thuận với nhà cung cấp ghi giá hóa đơn cao hơn thực tế, "xé nhỏ" giá trị thanh toán dưới 20 triệu đồng bằng tiền mặt để né tránh kiểm tra thanh toán qua ngân hàng, hoặc khai khống sản phẩm dở dang và hàng tồn kho nhằm nâng cao giá vốn hàng bán.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Chỉ ra và đo lường mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến tính tuân thủ thuế TNDN của các doanh nghiệp ngành thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam giai đoạn 2019–2023, từ đó đề xuất các giải pháp quản lý cho cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Nhận diện hành vi tuân thủ thuế của các doanh nghiệp Việt Nam khi thực hiện nghĩa vụ thuế.
    2. Xác định và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến hành vi tuân thủ thuế TNDN của các doanh nghiệp ngành thực phẩm niêm yết trên TTCK Việt Nam.
    3. Xác định mô hình hồi quy tuyến tính phù hợp và chiều hướng tác động của các yếu tố đến hành vi tuân thủ thuế TNDN.
    4. Đưa ra các khuyến nghị, giải pháp quản lý cho Nhà nước và Cơ quan thuế nhằm nâng cao ý thức tuân thủ thuế TNDN của người nộp thuế.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thế nào là Thuế TNDN? Hành vi tuân thủ thuế là gì?
  2. Từ những kết quả có được của các công trình trước đây, đã có những yếu tố nào và ảnh hưởng như thế nào đối với hành vi tuân thủ thuế TNDN?
  3. Đối với các doanh nghiệp thực phẩm niêm yết trên TTCK Việt Nam, các yếu tố ảnh hưởng theo chiều hướng tích cực hay tiêu cực đến thái độ nộp thuế thu nhập của doanh nghiệp?
  4. Với những ảnh hưởng như trên, cần đưa ra giải pháp chính sách gì giúp Nhà nước và Cơ quan thuế quản lý, kiểm soát tình trạng nộp thuế TNDN hiệu quả hơn?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tài chính - kinh tế và mức độ tác động của chúng đến hành vi tuân thủ thuế TNDN.
  • Phạm vi không gian: 46 doanh nghiệp ngành thực phẩm niêm yết liên tục trên cả ba sàn giao dịch chứng khoán HOSE, HNX và UPCOM.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 5 năm từ năm 2019 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và các lý thuyết kinh tế học hành vi:

  • Cơ sở pháp lý: Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14 (và Luật Quản lý thuế số 76/2006/QH11), Luật Thuế TNDN hợp nhất số 14/VBHN-VPQH năm 2020; các chính sách hỗ trợ giảm 30% thuế TNDN trong giai đoạn dịch Covid-19 theo Nghị quyết số 116/2020/QH14 và Nghị định số 92/2021/NĐ-CP.
  • Khung lý thuyết: Lý thuyết về độ thỏa dụng kỳ vọng (Expected Utility Theory của Neumann & Morgenstern, 1944; Becker, 1968; Yitzhaki, 1974); Lý thuyết răn đe (Deterrence Theory của Allingham & Sandmo, 1972; Jackson & Milliron, 1986); Lý thuyết chi phí chính trị (Political Cost Theory của Zimmerman, 1983) và Lý thuyết quyền lực chính trị. Khái niệm tuân thủ thuế được tiếp cận theo chuẩn mực của OECD (2004) và James & Alley (1999).

Mô hình nghiên cứu định lượng: Phương trình hồi quy tuyến tính dữ liệu bảng được thiết lập như sau:

$$ETR_{it} = \beta_0 + \beta_1 SIZE_{it} + \beta_2 AGE_{it} + \beta_3 INVINT_{it} + \beta_4 ROA_{it} + \beta_5 LEV_{it} + \varepsilon_{it}$$

  • Biến phụ thuộc: Thuế suất hiệu dụng ($ETR$), tính bằng tỷ lệ giữa Chi phí thuế TNDN (hiện hành và hoãn lại) trên Lợi nhuận kế toán trước thuế (đơn vị: %).
  • Các biến độc lập:
    1. Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$): Đo bằng Tổng tài sản cuối kỳ (Kỳ vọng dấu: $+$).
    2. Thời gian hoạt động ($AGE$): Đo bằng số năm tính từ ngày cấp giấy phép kinh doanh đến ngày 31/12/2023 (Kỳ vọng dấu: $+$).
    3. Tỷ lệ hàng tồn kho ($INVINT$): Đo bằng Hàng tồn kho cuối kỳ trên Tổng tài sản cuối kỳ $\times 100%$ (Kỳ vọng dấu: $+$).
    4. Khả năng sinh lời ($ROA$): Đo bằng Lợi nhuận sau thuế trên Tổng tài sản $\times 100%$ (Kỳ vọng dấu: $+$).
    5. Đòn bẩy tài chính ($LEV$): Đo bằng Nợ phải trả trên Vốn chủ sở hữu $\times 100%$ (Kỳ vọng dấu: $-$).

Phương pháp và dữ liệu nghiên cứu:

  • Phương pháp nghiên cứu: Phân tích định lượng dữ liệu bảng (Panel Data). Tác giả thực hiện thống kê mô tả, phân tích ma trận hệ số tương quan và ước lượng qua 3 mô hình: Hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  • Quy trình kiểm định lựa chọn mô hình: Sử dụng kiểm định F-test (lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM), kiểm định nhân tử Lagrange Breusch-Pagan (lựa chọn giữa Pooled OLS và REM), kiểm định Hausman (lựa chọn giữa FEM và REM).
  • Kiểm định và khắc phục khuyết tật: Thực hiện kiểm định đa cộng tuyến (VIF), kiểm định phương sai sai số thay đổi và kiểm định hiện tượng tự tương quan. Phương pháp ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) được áp dụng để khắc phục toàn diện các khuyết tật mô hình trên phần mềm Stata 17.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán giai đoạn 2019–2023 của 46 doanh nghiệp thực phẩm niêm yết, tạo thành bộ dữ liệu bảng cân đối gồm 230 quan sát, trích xuất từ VietstockFinance, CafeF và website công bố thông tin chính thức của các doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về hành vi tuân thủ thuế và tránh thuế của doanh nghiệp (Allingham & Sandmo, 1972; Sapiei và cộng sự, 2014; Mahangila, 2017; Nguyễn Thị Lệ Thúy, 2009; Nguyễn Hoàng Anh & Vũ Hoàng Phúc, 2021; Bùi Nguyên Khá & Hoàng Đinh Dũng, 2022). Tác giả chỉ ra 6 khoảng trống nghiên cứu chính:

  1. Chiều hướng và mức độ tác động của các yếu tố tài chính còn tồn tại nhiều quan điểm trái chiều trong các nghiên cứu trước.
  2. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào chính sách thuế hoặc yếu tố tâm lý xã hội mà ít khai thác sâu các đặc điểm tài chính nội tại của doanh nghiệp.
  3. Phần lớn nghiên cứu thực hiện tại các quốc gia phát triển (Mỹ, Anh, Úc), còn hạn chế tại các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam.
  4. Nghiên cứu tại Việt Nam thường tiếp cận đa ngành hoặc trên phạm vi địa lý hẹp (quận/huyện), chưa có nghiên cứu chuyên biệt cho ngành thực phẩm niêm yết.
  5. Thiếu các công trình đi sâu vào một sắc thuế trực thu cụ thể là thuế TNDN.
  6. Dữ liệu các nghiên cứu trước đã cũ, cần cập nhật bối cảnh giai đoạn biến động kinh tế 2019–2023.

Chương 2: Cơ sở lý luận về thuế thu nhập doanh nghiệp và hành vi tuân thủ thuế của doanh nghiệp

Chương này làm rõ khái niệm, vai trò, đặc điểm trực thu và căn cứ tính thuế TNDN theo quy định pháp luật Việt Nam (thu nhập tính thuế, các khoản chi phí được trừ, điều kiện hóa đơn chứng từ trên 20 triệu đồng, thu nhập miễn thuế, kết chuyển lỗ tối đa 5 năm và mức thuế suất chuẩn 20%). Tác giả phân loại hành vi tuân thủ thuế thành tuân thủ thủ tục hành chính và tuân thủ kỹ thuật; phân biệt rõ giữa "trốn thuế" (hành vi bất hợp pháp) và "tránh thuế" (lợi dụng kẽ hở pháp luật để giảm số thuế phải nộp). Chương 2 cũng trình bày chi tiết các lý thuyết kinh tế giải thích hành vi nộp thuế và phân tích cơ sở tác động của 5 nhân tố tài chính ($SIZE, AGE, INVINT, ROA, LEV$) đến mức độ tuân thủ thuế.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và mô hình nghiên cứu

Chương 3 trình bày quy trình nghiên cứu 7 bước và phân tích bức tranh tổng quan của ngành thực phẩm Việt Nam giai đoạn 2019–2023:

  • Ngành chế biến thực phẩm đóng góp 19,1% giá trị sản xuất và chiếm khoảng 20% doanh thu thuần nhóm công nghiệp chế biến chế tạo dù chỉ chiếm 1% tổng số doanh nghiệp cả nước. Tốc độ tăng chỉ số sản xuất của ngành có sự biến động mạnh: giảm xuống 2,x% vào năm 2021 do giãn cách xã hội, phục hồi lên 8,8% vào năm 2022 và duy trì mức tăng 6,1% trong năm 2023.
  • Phân tích mẫu quan sát ghi nhận thuế suất hiệu dụng trung bình giảm xuống mức thấp nhất là 13,11% vào năm 2021 do tác động của chính sách giảm 30% thuế TNDN theo Nghị quyết 116/2020/QH14 và Nghị định 92/2021/NĐ-CP.
  • Cấu trúc quy mô và lợi nhuận phân hóa sâu sắc: Tập đoàn Masan (MSN) dẫn đầu về quy mô tài sản (147.383.472 triệu đồng năm 2023); Vinamilk (VNM) duy trì lợi nhuận sau thuế cao nhất (9.019 tỷ đồng năm 2023). Tỷ lệ doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy tài chính cao ($LEV > 1$) có xu hướng tăng từ 41,3% năm 2019 lên 50,0% năm 2023.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 thực hiện các phân tích định lượng trên 230 quan sát. Sau khi thực hiện các kiểm định F-test, Breusch-Pagan LM test và Hausman test, mô hình REM được lựa chọn là mô hình phù hợp nhất. Tuy nhiên, kết quả kiểm định khuyết tật cho thấy mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Tác giả đã sử dụng phương pháp FGLS để xử lý triệt để khuyết tật. Kết quả hồi quy FGLS khẳng định:

  • Tỷ lệ hàng tồn kho ($INVINT$) có tác động cùng chiều ($+$) đến tuân thủ thuế ($ETR$).
  • Thời gian hoạt động ($AGE$) có tác động cùng chiều ($+$) đến tuân thủ thuế ($ETR$).
  • Khả năng sinh lời ($ROA$) có tác động ngược chiều ($-$) đến tuân thủ thuế ($ETR$).
  • Đòn bẩy tài chính ($LEV$) có tác động ngược chiều ($-$) đến tuân thủ thuế ($ETR$).

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương 5 đúc kết kết quả nghiên cứu thực nghiệm và đề xuất hai nhóm khuyến nghị chính sách:

  • Đối với cơ quan quản lý và cơ quan thuế: Tăng cường kiểm tra, giám sát chuyên sâu đối với nhóm doanh nghiệp có chỉ số $ROA$ cao và đòn bẩy tài chính ($LEV$) lớn; kiểm soát chặt chẽ các hóa đơn mua nguyên vật liệu phân tán dưới 20 triệu đồng thanh toán bằng tiền mặt; giám sát phương pháp hạch toán giá vốn, hàng tồn kho và chi phí sản xuất dở dang; nâng cao chất lượng hệ thống phân tích rủi ro tự động.
  • Đối với doanh nghiệp ngành thực phẩm: Tối ưu hóa cấu trúc vốn nhằm kiểm soát rủi ro thanh khoản từ chi phí lãi vay; nâng cao tính minh bạch trong quản trị hàng tồn kho và tuân thủ nghĩa vụ thuế để bảo toàn danh tiếng doanh nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp thống kê mô tả mẫu nghiên cứu

Biến số Ký hiệu Số quan sát Giá trị trung bình (Mean) Độ lệch chuẩn (Std. Dev.) Giá trị nhỏ nhất (Min) Giá trị lớn nhất (Max)
Thuế suất hiệu dụng (%) $ETR$ 230 14,52 0,8182 -51,66 93,42
Quy mô (Triệu đồng) $SIZE$ 230 7.820.732 19.957.991 131.003 147.383.472
Thời gian hoạt động (Năm) $AGE$ 230 16,x - > 3 > 33
Tỷ lệ hàng tồn kho (%) $INVINT$ 230 25,20 - 2,49 79,x
Khả năng sinh lời (%) $ROA$ 230 7,35 - -17,87 227,x
Đòn bẩy tài chính (%) $LEV$ 230 138,x - 2,59 558,x

Tổng hợp kết quả tác động của các yếu tố đến tuân thủ thuế

Biến độc lập Kỳ vọng ban đầu Kết quả hồi quy FGLS Ý nghĩa thực tiễn
Tỷ lệ hàng tồn kho ($INVINT$) Cùng chiều ($+$) Cùng chiều ($+$) Lượng hàng tồn kho lớn gắn liền với hoạt động lưu thông hàng hóa thực tế, làm tăng mức độ tuân thủ thuế ($ETR$ tăng).
Khả năng sinh lời ($ROA$) Cùng chiều ($+$) Ngược chiều ($-$) Doanh nghiệp có tỷ suất sinh lời càng cao càng có động cơ thực hiện các biện pháp tránh thuế nhằm tối đa hóa lợi nhuận giữ lại.
Đòn bẩy tài chính ($LEV$) Ngược chiều ($-$) Ngược chiều ($-$) Doanh nghiệp vay nợ nhiều tận dụng lá chắn thuế từ lãi vay và chịu áp lực dòng tiền, dẫn đến giảm mức tuân thủ thuế TNDN.
Thời gian hoạt động ($AGE$) Cùng chiều ($+$) Cùng chiều ($+$) Doanh nghiệp hoạt động lâu năm chú trọng bảo vệ uy tín thương hiệu và tránh rủi ro xử phạt nên tuân thủ thuế tốt hơn.
Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$) Cùng chiều ($+$) - Thể hiện sự biến động theo cấu trúc tài sản phức tạp của các tập đoàn trong mẫu.

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể và cập nhật về hành vi tuân thủ thuế TNDN trong ngành sản xuất, chế biến thực phẩm niêm yết trên TTCK Việt Nam trong giai đoạn 2019–2023.
  • Khẳng định mối quan hệ ngược chiều giữa khả năng sinh lời ($ROA$), đòn bẩy tài chính ($LEV$) với hành vi tuân thủ thuế, đồng thời chứng minh tác động tích cực của tỷ lệ hàng tồn kho ($INVINT$) và thời gian hoạt động ($AGE$) trong điều kiện thị trường Việt Nam.
  • Đề xuất các giải pháp quản lý thực tế dựa trên các điểm hở đặc thù của ngành thực phẩm (hóa đơn tiền mặt dưới 20 triệu, hạch toán khống hàng tồn kho và sản phẩm dở dang).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Quy mô mẫu nghiên cứu chỉ giới hạn ở 46 doanh nghiệp thực phẩm đáp ứng điều kiện niêm yết liên tục và công bố thông tin đầy đủ trên 3 sàn HOSE, HNX và UPCOM (tổng số 230 quan sát), chưa bao quát được toàn bộ khối doanh nghiệp thực phẩm vừa và nhỏ chưa niêm yết.
    • Nghiên cứu chỉ tập trung vào 5 chỉ số tài chính nội tại ($SIZE, AGE, INVINT, ROA, LEV$), chưa đưa vào mô hình các biến phi tài chính như chất lượng kiểm toán, quy mô hội đồng quản trị, hoặc các yếu tố bên ngoài như tần suất thanh tra thuế và mức độ cạnh tranh ngành.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu sang các doanh nghiệp chưa niêm yết và kéo dài chuỗi thời gian phân tích.
    • Tích hợp thêm các biến số về quản trị công ty, trách nhiệm xã hội và các chính sách ưu đãi thuế đặc thù vào mô hình định lượng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán - Kiểm toán: Tham khảo khung phương pháp luận định lượng dữ liệu bảng, quy trình thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Breusch-Pagan LM, Hausman) và kỹ thuật khắc phục khuyết tật mô hình bằng ước lượng FGLS trên phần mềm Stata.
  • Cán bộ quản lý và thanh tra thuế: Tham khảo các dấu hiệu cảnh báo rủi ro về thuế đối với doanh nghiệp ngành thực phẩm (doanh nghiệp có $ROA$ cao, nợ vay lớn, biến động bất thường ở tài khoản hàng tồn kho và chi phí dở dang).
  • Nhà quản trị doanh nghiệp thực phẩm: Nhận diện tầm quan trọng của việc kiểm soát cấu trúc vốn ($LEV$) và quản trị hàng tồn kho nhằm đảm bảo tính tuân thủ pháp luật thuế, tránh các rủi ro pháp lý và chi phí phạt vi phạm hành chính.

Câu hỏi thường gặp

1. Thuế suất hiệu dụng ($ETR$) trung bình của các doanh nghiệp thực phẩm trong mẫu nghiên cứu là bao nhiêu và vì sao có sự chênh lệch so với thuế suất luật định 20%?
Thuế suất hiệu dụng ($ETR$) trung bình của 46 doanh nghiệp thực phẩm trong giai đoạn 2019–2023 đạt 14,52%, thấp hơn mức thuế suất luật định phổ thông 20%. Sự chênh lệch này xuất phát từ việc các doanh nghiệp đã tận dụng các chính sách ưu đãi miễn giảm thuế, kết chuyển lỗ từ các kỳ trước và đặc biệt là chính sách giảm 30% thuế TNDN theo Nghị quyết 116/2020/QH14 và Nghị định 92/2021/NĐ-CP (làm $ETR$ năm 2021 giảm xuống mức đáy 13,11%).

2. Tại sao khả năng sinh lời ($ROA$) lại có tác động ngược chiều đến hành vi tuân thủ thuế TNDN trong nghiên cứu này?
Kết quả hồi quy cho thấy $ROA$ tác động ngược chiều với $ETR$. Khi doanh nghiệp có kết quả kinh doanh tốt và lợi nhuận tăng cao, số thuế TNDN phát sinh theo luật định rất lớn. Điều này tạo ra động cơ kinh tế thúc đẩy các nhà quản trị tìm kiếm các phương thức tránh thuế hoặc tối ưu hóa chi phí thuế nhằm giữ lại tối đa lợi nhuận sau thuế cho doanh nghiệp.

3. Doanh nghiệp nào có quy mô tài sản lớn nhất và nhỏ nhất trong mẫu 46 doanh nghiệp thực phẩm niêm yết được khảo sát?
Doanh nghiệp có quy mô lớn nhất là CTCP Tập đoàn Masan (MSN) với tổng tài sản đạt 147.383.472 triệu đồng vào năm 2023. Doanh nghiệp có quy mô nhỏ nhất trong mẫu quan sát là CTCP Lương thực Bình Định vào năm 2022 với giá trị tổng tài sản ghi nhận 131.003 triệu đồng.

4. Nghiên cứu đã áp dụng kỹ thuật kinh tế lượng nào để lựa chọn và khắc phục khuyết tật mô hình?
Tác giả đã sử dụng kiểm định F-test, Breusch-Pagan Lagrange Multiplier và Hausman test để so sánh giữa các mô hình Pooled OLS, FEM và REM, qua đó lựa chọn mô hình REM. Khi kiểm định chẩn đoán phát hiện mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, tác giả sử dụng phương pháp ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) trên phần mềm Stata 17 để khắc phục hoàn toàn các khuyết tật.

5. Những phương thức tránh thuế và gian lận thuế đặc thù nào trong ngành thực phẩm được tác giả chỉ ra?
Các hành vi không tuân thủ đặc thù trong ngành thực phẩm gồm: liên kết với nhà cung cấp nguyên vật liệu để ghi giá hóa đơn đầu vào cao hơn giá thực tế thanh toán; cố tình "xé nhỏ" các khoản chi dưới 20 triệu đồng thanh toán bằng tiền mặt nhằm tránh điều kiện thanh toán qua ngân hàng; khai khống giá trị sản phẩm dở dang và hàng tồn kho cuối kỳ để làm tăng giá vốn hàng bán, từ đó hạ thấp thu nhập chịu thuế.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Kim Chi đã giải quyết toàn diện bài toán định lượng về các yếu tố tài chính ảnh hưởng đến hành vi tuân thủ thuế TNDN tại 46 doanh nghiệp thực phẩm niêm yết trên TTCK Việt Nam giai đoạn 2019–2023. Thông qua phương pháp ước lượng FGLS trên phần mềm Stata 17, nghiên cứu đã chứng minh thực nghiệm rằng tỷ lệ hàng tồn kho ($INVINT$) và thời gian hoạt động ($AGE$) tác động cùng chiều, trong khi khả năng sinh lời ($ROA$) và đòn bẩy tài chính ($LEV$) tác động ngược chiều đến thuế suất hiệu dụng ($ETR$). Công trình cung cấp hệ thống luận cứ thực chứng và các giải pháp thiết thực hỗ trợ cơ quan thuế kiểm soát rủi ro thất thu ngân sách, đồng thời định hướng cho các doanh nghiệp thực phẩm hoàn thiện quản trị tài chính minh bạch.