CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN THU NHẬP NGOÀI LÃI CỦA CÁC NHTM TẠI VIỆT NAM (2014 – 2021)

Nghiên cứu các yếu tố tác động đến thu nhập ngoài lãi của ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2014-2021. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

56
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thu Nhập Ngoài Lãi Ngân Hàng TMCP 2014 2021

Ngân hàng thương mại ngày nay đóng vai trò trung gian thanh toán, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Từ thế kỷ 21, NHTM đa dạng hóa sản phẩm để thu hút khách hàng và gia tăng lợi nhuận. Việc mở rộng chiến lược kinh doanh sang lĩnh vực phi tín dụng, như thanh toán, kinh doanh ngoại hối, chứng khoán giúp ngân hàng có nguồn thu ổn định. Sự cạnh tranh thúc đẩy NHTM Việt Nam tìm hướng đi mới. Thách thức đặt ra cho NHTM là công nghệ giúp giảm chi phí hoạt động truyền thống, nhưng dễ tạo ra lỗ hổng bảo mật nếu không liên tục cập nhật. Tuy nhiên, nhờ công nghệ, NHTM có nhiều cơ hội phát triển sản phẩm số, đa dạng nguồn thu nhập ngoài lãi NHTM. Năm 2018, Chính phủ xác định rõ mục tiêu nâng tỷ trọng từ hoạt động dịch vụ phi tín dụng lên khoảng 16-17% trong tổng thu nhập của các ngân hàng. Đây là cơ hội và thách thức cho NHTM muốn chuyển dịch cơ cấu thu nhập. Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến thu nhập ngoài lãi của ngân hàng là quan trọng.

1.1. Khái Niệm và Vai Trò của Thu Nhập Ngoài Lãi

Thu nhập ngoài lãi, hay Nguồn thu ngoài lãi ngân hàng, là phần doanh thu ngân hàng kiếm được từ các hoạt động không liên quan trực tiếp đến việc cho vay và nhận tiền gửi. Nó bao gồm các khoản phí dịch vụ, hoa hồng từ bán bảo hiểm, kinh doanh ngoại hối, chứng khoán, và các dịch vụ tư vấn tài chính khác. Thu nhập ngoài lãi ngày càng trở nên quan trọng đối với NHTM vì nó giúp đa dạng hóa nguồn thu, giảm sự phụ thuộc vào lãi suất, và tăng cường khả năng sinh lời. Đây cũng là một yếu tố quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động NHTM. Theo một nghiên cứu của Học viện Ngân hàng, nguồn thu này chiếm tỷ trọng ngày càng tăng trong tổng thu nhập của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2014-2021.

1.2. Các Nguồn Thu Nhập Ngoài Lãi Phổ Biến của NHTM

Các NHTM có nhiều nguồn để tạo ra thu nhập ngoài lãi. Các nguồn chính bao gồm: Phí dịch vụ ngân hàng (phí chuyển tiền, phí quản lý tài khoản,...), Thu từ hoạt động đầu tư (mua bán chứng khoán, trái phiếu,...), Thu từ ngoại hối (mua bán ngoại tệ), Thu từ bảo lãnh (bảo lãnh tín dụng, bảo lãnh thanh toán,...), Thu từ thanh toán quốc tế (phí chuyển tiền quốc tế, phí L/C,...). Sự đa dạng trong các nguồn thu nhập này giúp NHTM giảm thiểu rủi ro và tạo ra dòng tiền ổn định hơn, đặc biệt trong bối cảnh lãi suất biến động và cạnh tranh gay gắt trên thị trường tài chính.

II. Cách Xác Định Các Yếu Tố Tác Động Thu Nhập Ngoài Lãi

Việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập ngoài lãi của NHTM đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng cả yếu tố bên trong và bên ngoài ngân hàng. Các yếu tố bên trong bao gồm quy mô, hiệu quả hoạt động, chất lượng tài sản, và năng lực quản trị. Các yếu tố bên ngoài bao gồm môi trường kinh tế vĩ mô, chính sách tiền tệ, và mức độ cạnh tranh trong ngành ngân hàng. Nghiên cứu cho thấy rằng, sự kết hợp của các yếu tố này tạo ra một bức tranh phức tạp về thu nhập ngoài lãi của NHTM. Tác giả Nguyễn Phương Thảo, trong luận văn tốt nghiệp tại Học viện Ngân hàng, đã chỉ ra rằng, các yếu tố vĩ mô có tác động đáng kể đến thu nhập ngoài lãi của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2014-2021.

2.1. Yếu Tố Bên Trong Quy Mô Năng Lực Quản Trị Công Nghệ

Quy mô ngân hàng, năng lực quản trị, và công nghệ là ba yếu tố bên trong quan trọng ảnh hưởng đến Thu nhập ngoài lãi NHTM. Ngân hàng lớn thường có khả năng cung cấp nhiều dịch vụ hơn và tiếp cận được nhiều khách hàng hơn, từ đó tạo ra nhiều nguồn thu ngoài lãi hơn. Năng lực quản trị tốt giúp ngân hàng quản lý rủi ro hiệu quả hơn và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh. Ứng dụng công nghệ ngân hàng hiện đại giúp ngân hàng cung cấp dịch vụ nhanh chóng, tiện lợi, và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng, từ đó tăng doanh thu từ các dịch vụ trực tuyến và thanh toán điện tử. Đổi mới sáng tạo ngân hàng cũng là yếu tố then chốt giúp ngân hàng phát triển các sản phẩm dịch vụ mới, tạo lợi thế cạnh tranh và tăng thu nhập ngoài lãi.

2.2. Yếu Tố Bên Ngoài Môi Trường Kinh Tế Vĩ Mô và Cạnh Tranh

Môi trường kinh tế vĩ mô có ảnh hưởng lớn đến hoạt động của các NHTM. Tăng trưởng GDP, lạm phát, và lãi suất đều có thể tác động đến nhu cầu sử dụng dịch vụ ngân hàng và khả năng sinh lời của các hoạt động phi tín dụng. Mức độ cạnh tranh ngân hàng trên thị trường cũng ảnh hưởng đến khả năng thu phí dịch vụ và duy trì lợi nhuận. Áp lực cạnh tranh cao buộc các ngân hàng phải tìm cách cải thiện chất lượng dịch vụ, giảm chi phí, và phát triển các sản phẩm dịch vụ mới để thu hút khách hàng và tăng thu nhập ngoài lãi. Chính sách tiền tệ cũng là một yếu tố quan trọng, có thể ảnh hưởng đến lãi suất và tỷ giá hối đoái, tác động đến hoạt động kinh doanh ngoại hối và đầu tư của ngân hàng.

III. Phân Tích Thực Trạng Thu Nhập Ngoài Lãi NHTM Việt Nam

Phân tích thực trạng thu nhập ngoài lãi của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2014-2021 cho thấy sự tăng trưởng đáng kể, đặc biệt trong những năm gần đây. Tuy nhiên, tỷ lệ thu nhập ngoài lãi vẫn còn thấp so với các nước trong khu vực và trên thế giới. Các NHTM Việt Nam đang nỗ lực đa dạng hóa nguồn thu và tăng cường hoạt động phi tín dụng. Dịch vụ thanh toán, kinh doanh ngoại hối, và tư vấn tài chính là những lĩnh vực có tiềm năng phát triển lớn. Nghiên cứu cho thấy, các NHTM có quy mô lớn và năng lực quản trị tốt thường có tỷ lệ thu nhập ngoài lãi cao hơn.

3.1. Tình Hình Tăng Trưởng Thu Nhập Ngoài Lãi Giai Đoạn 2014 2021

Giai đoạn 2014-2021 chứng kiến sự tăng trưởng liên tục của thu nhập ngoài lãi NHTM tại Việt Nam. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng không đồng đều giữa các năm và giữa các ngân hàng. Các yếu tố như sự phát triển của công nghệ, sự gia tăng của tầng lớp trung lưu, và sự hội nhập kinh tế quốc tế đã thúc đẩy nhu cầu sử dụng dịch vụ ngân hàng và tạo ra nhiều cơ hội cho các NHTM tăng thu nhập từ các hoạt động phi tín dụng. COVID-19 (tác động đến thu nhập ngoài lãi) đã tạo ra những ảnh hưởng nhất định, nhưng cũng thúc đẩy sự phát triển của các dịch vụ ngân hàng trực tuyến và thanh toán điện tử.

3.2. So Sánh Tỷ Lệ Thu Nhập Ngoài Lãi Giữa Các NHTM

Tỷ lệ thu nhập ngoài lãi có sự khác biệt đáng kể giữa các NHTM Việt Nam. Các NHTM có vốn nhà nước thường có tỷ lệ thu nhập ngoài lãi thấp hơn so với các NHTMCP, do có lợi thế về mạng lưới chi nhánh và nguồn vốn huy động dồi dào. Tuy nhiên, các NHTMCP lại linh hoạt hơn trong việc phát triển các sản phẩm dịch vụ mới và tiếp cận thị trường, do đó có khả năng tạo ra nhiều nguồn thu ngoài lãi hơn. Quy mô ngân hàng cũng là một yếu tố quan trọng, các ngân hàng lớn thường có tỷ lệ thu nhập ngoài lãi cao hơn do có khả năng đầu tư vào công nghệ và phát triển các dịch vụ phức tạp.

IV. Bí Quyết Tăng Thu Nhập Ngoài Lãi Cho NHTM Việt Nam

Để tăng thu nhập ngoài lãi, các NHTM Việt Nam cần tập trung vào việc cải thiện chất lượng dịch vụ, phát triển các sản phẩm mới, và tăng cường ứng dụng công nghệ. Việc nâng cao năng lực quản trị rủi ro và tuân thủ các quy định pháp luật cũng rất quan trọng. Các NHTM cũng cần chú trọng đến việc đào tạo nguồn nhân lực và xây dựng văn hóa dịch vụ khách hàng tốt. Tận dụng cơ hội từ chuyển đổi số ngân hàng là một yếu tố then chốt để tăng thu nhập từ các dịch vụ trực tuyến và thanh toán điện tử.

4.1. Phát Triển Dịch Vụ Ngân Hàng Số Cơ Hội và Thách Thức

Digital banking mang lại cơ hội lớn cho các NHTM Việt Nam tăng thu nhập ngoài lãi. Các dịch vụ ngân hàng số như thanh toán trực tuyến, chuyển tiền nhanh, và cho vay trực tuyến giúp giảm chi phí hoạt động, mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng, và tạo ra nhiều nguồn thu mới. Tuy nhiên, phát triển dịch vụ ngân hàng số cũng đặt ra nhiều thách thức về bảo mật, quản lý rủi ro, và đào tạo nguồn nhân lực. Các NHTM cần đầu tư vào công nghệ, xây dựng hệ thống bảo mật mạnh mẽ, và tuân thủ các quy định pháp luật để đảm bảo an toàn cho khách hàng và hoạt động kinh doanh.

4.2. Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ và Chăm Sóc Khách Hàng

Chất lượng dịch vụ và chăm sóc khách hàng là yếu tố then chốt để thu hút và giữ chân khách hàng, từ đó tăng thu nhập từ các dịch vụ ngân hàng. Các NHTM cần tập trung vào việc cải thiện quy trình phục vụ, đào tạo nhân viên chuyên nghiệp, và xây dựng hệ thống phản hồi khách hàng hiệu quả. Cung cấp các dịch vụ cá nhân hóa và đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng khách hàng là một cách hiệu quả để tăng cường lòng trung thành và thu hút khách hàng mới. Đầu tư vào Công nghệ ngân hàng để cung cấp dịch vụ nhanh chóng, tiện lợi, và thân thiện với người dùng cũng rất quan trọng.

4.3 Tuân thủ Basel II Basel III để tăng thu nhập bền vững

Việc tuân thủ Basel II và Basel III giúp các NHTM nâng cao năng lực quản trị rủi ro, tăng cường minh bạch, và xây dựng niềm tin với khách hàng và nhà đầu tư. Điều này giúp các ngân hàng thu hút vốn, mở rộng hoạt động kinh doanh, và tăng thu nhập bền vững. Đồng thời, giúp giảm Rủi ro ngân hàng, từ đó giảm chi phí hoạt động và tăng lợi nhuận. Tuân thủ các chuẩn mực quốc tế cũng giúp các NHTM Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn vào thị trường tài chính toàn cầu và tiếp cận được các nguồn vốn và công nghệ mới.

V. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng của Các Yếu Tố đến Thu Nhập Ngoài Lãi

Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập ngoài lãi của NHTM Việt Nam giai đoạn 2014-2021 sử dụng mô hình hồi quy với dữ liệu bảng của 20 NHTM. Kết quả cho thấy quy mô ngân hàng, năng lực quản trị, và ứng dụng công nghệ có tác động tích cực đến thu nhập ngoài lãi. Ngược lại, rủi ro tín dụng và cạnh tranh ngân hàng có tác động tiêu cực. Kết quả này cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà quản lý ngân hàng và các nhà hoạch định chính sách trong việc đưa ra các quyết định kinh doanh và quản lý.

5.1. Mô Hình Nghiên Cứu và Phương Pháp Phân Tích

Mô hình nghiên cứu sử dụng phương pháp hồi quy với dữ liệu bảng (panel data), bao gồm các biến độc lập như quy mô ngân hàng, năng lực quản trị, chất lượng tài sản, và môi trường kinh tế vĩ mô. Biến phụ thuộc là tỷ lệ thu nhập ngoài lãi trên tổng tài sản. Các phương pháp phân tích bao gồm: phân tích thống kê mô tả, kiểm định tương quan, và ước lượng mô hình hồi quy. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính của 20 NHTM Việt Nam giai đoạn 2014-2021.

5.2. Kết Quả Nghiên Cứu và Hàm Ý Quản Lý

Kết quả nghiên cứu cho thấy quy mô ngân hàng, năng lực quản trị, và ứng dụng công nghệ có tác động tích cực đến thu nhập ngoài lãi NHTM. Ngược lại, rủi ro tín dụng và cạnh tranh ngân hàng có tác động tiêu cực. Hàm ý quản lý là các NHTM cần tập trung vào việc tăng quy mô, nâng cao năng lực quản trị, và đầu tư vào công nghệ để tăng thu nhập từ các hoạt động phi tín dụng. Đồng thời, cần quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả và đối phó với áp lực cạnh tranh trên thị trường.

VI. Triển Vọng và Tương Lai của Thu Nhập Ngoài Lãi NHTM

Triển vọng và tương lai của thu nhập ngoài lãi NHTM Việt Nam rất lớn, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ. Các NHTM Việt Nam có nhiều cơ hội để phát triển các dịch vụ mới và tăng cường hoạt động phi tín dụng. Tuy nhiên, cũng có nhiều thách thức, bao gồm cạnh tranh gay gắt, rủi ro công nghệ, và các quy định pháp luật mới. Các NHTM cần chủ động nắm bắt cơ hội và đối phó với thách thức để đạt được sự tăng trưởng bền vững.

6.1. Xu Hướng Phát Triển Dịch Vụ Ngân Hàng Số

Xu hướng phát triển dịch vụ ngân hàng số sẽ tiếp tục là động lực quan trọng cho sự tăng trưởng của thu nhập ngoài lãi NHTM trong tương lai. Các dịch vụ như thanh toán di động, cho vay trực tuyến, và tư vấn tài chính cá nhân hóa sẽ ngày càng phổ biến và đóng góp đáng kể vào tổng doanh thu của các ngân hàng. Các NHTM cần đầu tư vào công nghệ và xây dựng hệ thống bảo mật mạnh mẽ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng và duy trì lợi thế cạnh tranh.

6.2. Các Cơ Hội và Thách Thức Mới

Hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển đổi số mang lại nhiều cơ hội cho các NHTM Việt Nam tăng thu nhập ngoài lãi, bao gồm việc mở rộng thị trường, tiếp cận công nghệ mới, và phát triển các sản phẩm dịch vụ sáng tạo. Tuy nhiên, cũng có nhiều thách thức, bao gồm cạnh tranh gay gắt, rủi ro công nghệ, và các quy định pháp luật mới. Các NHTM cần chủ động nắm bắt cơ hội và đối phó với thách thức để đạt được sự tăng trưởng bền vững và khẳng định vị thế trên thị trường tài chính.

26/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN THU NHẬP NGOÀI LÃI CỦA CÁC NHTM 1.1 Ngân hàng thương mại 1.1 Khái niệm Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng hoạt động vì mục đích lợi nhuận thông qua việc kinh doanh các khoản vốn ngắn hạn. Theo Luật các tổ chức tín dụng Việt Nam số 47/ 2010, ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận. Ngân hàng thương mại tồn tại loại hình đa sở hữu, bao gồm: NHTM quốc doanh, NHTM cổ phần, NHTM liên doanh nước ngoài, NHTM chi nhánh nước ngoài và NHTM tư nhân. Khác với NHPT chuyên cho vay trung dài hạn cho các dự án trọng điểm quốc gia hoặc theo chỉ định của Chính phủ vì mục tiêu kinh tế - xã hội, NHCS chuyên cho vay các đối tượng nghèo, học sinh, sinh viên, gia đình chính sách vì mục tiêu xóa đói giảm nghèo thì ngân hàng thương mại chủ yếu cho vay thương mại, phục vụ sản xuất – kinh doanh – đầu tư hoặc thực hiện đầu tư liên doanh liên kết.

Hoạt động chủ yếu của NHTM là huy động vốn, cấp tín dụng và cung ứng các dịch vụ thanh toán. Theo Luật tổ chức tín dụng Việt Nam 2010, các ngân hàng thương mại được pháp luật cho phép thực hiện rộng rãi các loại nghiệp vụ kinh doanh ngân hàng như nhận tiền gửi không kì hạn, nhận tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm, phát hành chứng chỉ tiền gửi để huy động vốn, cho vay, chiết khấu, bảo lãnh ngân hàng ,. và cung ứng các dịch vụ cho khách hàng như mở tài khoản thanh toán trong nước và quốc tế,. Tóm lại, ngân hàng thương mại là một tổ chức tài chính thực hiện các hoạt động về lĩnh vực tiền tệ, các dịch vụ tài chính và cấp tín dụng 1.2 Kết quả hoạt động kinh doanh của NHTM 1.1 Thu nhập của NHTM NHTM hoạt động với mục tiêu lợi nhuận.

Lợi nhuận của các NHTM được phân 2 nhóm lớn: thu nhập từ lãi và thu nhập ngoài lãi. Thu nhập từ lãi là thu nhập từ hoạt động cấp tín dụng cho khách hàng như thu lãi cho vay, thu lãi chiết khấu và các SVTH: Nguyễn Phương Thảo 7 Lớp: K21CLCA khoản phí khác như cho thuê tài chính, phí bảo lãnh, … Khác với thu nhập từ lãi chủ yếu đến từ nghiệp vụ cho vay, thu nhập ngoài lãi là những khoản thu từ các hoạt động dịch vụ thanh và ngân quỹ như dịch vụ thanh toán, thu lãi tiền gửi, dịch vụ ngân quỹ hoặc những hoạt động như kinh doanh ngoại hối và bán chứng khoán đầu tư, …. Ngoài ra, thu nhập của các NHTM còn đến từ các hoạt động kinh doanh hợp tác liên kết với các công ty bảo hiểm, thu từ dịch vụ ngân hàng khác và các khoản thu bất thường. Trong 2 nhóm thu nhập này, thu từ hoạt động tin dụng và dịch vụ thanh toán, ngân quỹ chiếm tỷ trọng lớn trong tổng thu nhập của các NHTM 1.2 Chi phí của NHTM NHTM cũng giống như các doanh nghiệp khác sẽ phát sinh chi phí trong quá trình kinh doanh.

Hiện tại, tổng chi phí của NHTM bao gồm 5 loại - Chi phí về huy động vốn: cụ thể, NHTM sẽ trả lãi tiền gửi, tiền gửi tiết kiệm, tiền vay, lãi của kỳ phiếu trái, phiếu - Chi phí về dịch vụ thanh toán và ngân quỹ: các khoản chi về dịch vụ thanh toán, chi về ngân quỹ hoặc các cước phí bưu điện về mạng viễn thông và các dịch vụ khác - Chi phí về thuế TNDN, các khoản khí, lệ phí - Chi phí cho các hoạt động mua, bán chứng khoán và kinh doanh ngoại tệ, vàng bạc, đá quý - Chi phí cho cán bộ, công nhân viên: các khoản chi phí này bao gồm lương, thưởng, phụ cấp, trang phục bảo hộ, bảo hiểm xã hội, kinh phí công đoàn, BHYT và cả trợ cấp khó khăn, chế độ, … 1.3 Lợi nhuận của NHTM Lợi nhuận của các NHTM được biểu diễn theo công thức sau: Lợi nhuận trước thuế = Tổng thu nhập hoạt động – Tổng chi phí hoạt động Lợi nhuận sau thuế = Lợi nhuận trước thuế - Thuế TNDN Tất cả các chỉ số này đều được biểu diễn trên báo cáo tài chính của mỗi ngân hàng khi kết thúc một năm hoạt động. Từ lợi nhuận của NHTM, để đưa ra đánh giá SVTH: Nguyễn Phương Thảo 8 Lớp: K21CLCA về chất lượng hoạt động kinh doanh, các chuyên gia sẽ phân tích dựa trên các chỉ tiêu sau: - ROA: đây là chỉ tiêu xem xét giữa lợi nhuận thuần so với tổng tài sản có bình quân để đánh giá chất lượng quản lý công tác tài sản của NHTM. 𝐿ợ𝑖 𝑛ℎ𝑢ậ𝑛 𝑡ℎ𝑢ầ𝑛 𝑅𝑂𝐴 = 𝑇à𝑖 𝑠ả𝑛 𝐶ó 𝑏ì𝑛ℎ 𝑞𝑢â𝑛 - ROE: là chỉ tiêu so sánh giữa lợi nhuận ròng với VCSH bình quân của ngân hàng. Chỉ này cho thấy các ngân hàng có kiểm soát tốt hoạt động kinh doanh và khả năng sinh lời trên một đồng VCSH.

𝐿ợ𝑖 𝑛ℎ𝑢ậ𝑛 𝑟ò𝑛𝑔 𝐻(𝑅𝑂𝐸) = 𝑉ố𝑛 𝑐ℎủ 𝑠ở ℎữ𝑢 𝑏ì𝑛ℎ 𝑞𝑢â𝑛 ROE càng cao cho thấy NHTM đang sử dụng hiểu quả đồng vốn. Tuy nhiên, để đánh một cách khách quan và toàn diện, các chuyên gia tài chính đã tìm ra mối liên hệ giữa ROE và ROA 𝑅𝑂𝐸 = 𝑅𝑂𝐴 × Đò𝑛 𝑏ẩ𝑦 𝑡à𝑖 𝑐ℎí𝑛ℎ Đối với các doanh nghiệp không cùng ngành, việc chỉ số ROE cao có thể xuất phát từ việc công ty dùng đòn bẩy tài chính cao, điều này cho thấy công ty đang cận kề nguy cơ phá sản. Trái ngược với điều đó, ROE của ngân hàng càng cao thì chứng tỏ ngân hàng đang sử dụng đồng vốn hiệu quả do tính chất đặc trưng của ngân hàng là kinh doanh tiền tệ. Do đó, việc dùng các chỉ số tài chính để xem xét một tổ chức có hoạt động hiệu quả hay không còn phụ thuộc vào tính chất ngành nghề và mức thang đo độ hiệu quả của từng ngành 1.2 Thu nhập ngoài lãi (NII) của ngân hàng thương mại 1.1 Khái niệm thu nhập ngoài lãi NII (Non-interest income) hay còn được gọi là thu nhập ngoài lãi – đây là một thuật ngữ quốc tế dùng để chỉ nguồn thu nhập thứ hai (secondary income) của ngân hàng.

Nguồn thu chủ yếu của ngân hàng là thu lãi vay đến từ hoạt động cho vay. Hiểu theo cách khác, thu nhập ngoài lãi là khoản thu nhập từ các hoạt động dịch vụ, kinh SVTH: Nguyễn Phương Thảo 9 Lớp: K21CLCA doanh ngoại hối, vàng bạc, đá quý, kinh doanh chứng khoán và các hoạt động dịch vụ khác. Các số liệu của nguồn thu này đều được biểu diễn trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh trong báo cáo tài chính cuối năm của các ngân hàng. Trong các nguồn thu ngoài lãi thì hoạt động dịch vụ được xem là hoạt động đem lại nguồn thu ổn định nhất cho ngân hàng.

Nguồn thu này bao gồm các dịch vụ sau: dịch vụ thanh toán, dịch vụ ngân quỹ, dịch vụ ủy thác và đại lý, dịch vụ tư vấn, dịch vụ kinh doanh và dịch vụ bảo hiểm. Hiểu đơn giản, trong hoạt động dịch vụ xuất hiện một số loại phí sau: - Phí hồ sơ: thuật ngữ tiếng anh là Loan processing fee. Đây là loại phí mà Ngân hàng thu của khách hàng khi tiến hành lập hồ sơ vay. Ở Việt Nam, phí hồ sơ này đã được tính gộp trong lãi suất mỗi khi khách hàng muốn vay vốn ngân hàng - Phí khởi đầu (Loan origination fee): là khoản phí để ngân hàng tiến hàng xử lý khoản vay - Phí thanh toán chậm (Late payment charges): hay còn gọi là phí trả châm: đây là tiền phạt khi khách hàng nộp tiền chậm, thanh toán chậm khi đến hạn thanh toán - Phí phạt thanh toán/ tất toán trước hạn (Foreclosure charges) - Phí thường niên thẻ tín dụng - Phí quá hạn (Over limit charges): đây là loại khi ngân hàng sẽ thu khi khách hàng sử dụng thẻ tín dụng vượt quá hạn mức được cấp của thẻ - Phí phát hành séc (ussuing chequebook) - Phí NSF (Insufficient funds charges): tiền phạt khi khách hàng thanh toán số tiền giao dịch lớn hơn số tiền thực tế có trong tài khoản thanh toán của khách hàng - Phí từ chối thanh toán (Dishonor charges): ngân hàng sẽ thu phí khi khách hàng sử dụng số tiền thanh toán vượt quá hạn mức của thẻ tín dụng - Các loại phí dịch vụ như phí duy trì tài khoản, phí rút tiền ở cây ATM cho chủ tài khoản ngoài hệ thống, phí chuyển khoản, phí SMSbanking.

SVTH: Nguyễn Phương Thảo 10 Lớp: K21CLCA Hiện tại, các NHTM ở Việt Nam miễn phí chuyển khoản để thúc đẩy mục tiêu 100% thanh toán không tiền mặt mà chính phủ đang triển khai. - Các loại phí phạt như: rút tiền trước hạn ở sổ tiết kiệm, phí đóng tài khoản ……. Tựu chung lại, đây là các loại phí mà ngân hàng thu của khách hàng. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa phí thu cung cấp dịch vụ và phí phạt qua bảng dưới đây: Bảng 1.1: Phân biệt giữa phí cung cấp dịch vụ và phí phạt Phí thu cung cấp dịch vụ Phí phạt Phí hồ sơ Phí thanh toán chậm Phí tiến hành khoản vay/ khởi đầu Phí trả trước hạn Phí thường niên thẻ tín dụng Phí quá hạn Phí phát hành séc Phí NSF Các loại phí khác Phí từ chối thanh toán Phí phạt rủ tiền trước hạn ở số tiết kiệm, phí đóng tài khoản (Nguồn: tác giả tự thu thập được) Bên cạnh hoạt động dịch vụ, hoạt động kinh doanh ngoại hối cũng là một trong những nguồn thu không thể thiếu của ngân hàng.

Hoạt động này bao gồm nguồn thu từ kinh doanh ngoại tệ giao ngay, kinh doanh vàng và từ các công cụ tài chính phái sinh tiền tệ. Kinh doanh ngoại tệ là hoạt động mua bán, đầu tư, cho vay và đầu tư ngoại tệ nhằm mục đích hưởng lợi từ chênh lệch tỷ giá (tỷ giá mua và tỷ giá bán) và lãi suất của các đồng tiền khác nhau. Kinh doanh ngoại hối bao gồm kinh doanh ngoại hối tiền mặt và kinh doanh ngoại hối chuyển khoản. Kinh doanh công cụ tài chính phái sinh tiền tệ là việc giao dịch các hợp đồng tiền tệ như hợp đồng giao ngay, hợp đồng hoán đổi, hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng quyền chọn, hợp đồng hoán đổi lãi suất và hợp đồng tiền tệ chéo.

Đây là các loại hợp đồng được kinh doanh và cấp phép tại Việt Nam. Hoạt động mua bán chứng khoán đầu tư cũng được coi là một trong những hoạt động tăng nguồn thu nhập ngoài lãi cho các NHTM tại Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ