Báo Cáo Nghiên Cứu Về Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Thu Hút FDI Tại Đông Á Và Đông Nam Á

Bài viết phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thu hút FDI vào các nước đang phát triển ở Đông Á và Đông Nam Á, cung cấp cái nhìn sâu sắc về xu hướng đầu tư.

Trường đại học

Trường Đại Học Thương Mại

Chuyên ngành

Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học

2024

63
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT ĐỀ TÀI

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH VẼ

1. PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Tổng quan tài liệu nghiên cứu

1.3. Các nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng tới thu hút FDI vào 1 quốc gia

1.4. Các nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng tới thu hút FDI vào các quốc gia đang phát triển

1.5. Khoảng trống nghiên cứu và đóng góp của bài nghiên cứu

1.6. Mục tiêu nghiên cứu

1.6.1. Mục tiêu nghiên cứu chung

1.6.2. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

1.7. Đối tượng & phạm vi nghiên cứu

1.7.1. Đối tượng nghiên cứu

1.7.2. Phạm vi nghiên cứu

1.8. Câu hỏi nghiên cứu và giả thiết nghiên cứu

1.8.1. Câu hỏi nghiên cứu

1.8.2. Giả thiết nghiên cứu

1.9. Phương pháp nghiên cứu

1.9.1. Phương pháp thu thập, tổng hợp, so sánh và thống kê dữ liệu

1.9.2. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu

1.10. Kết cấu bài nghiên cứu

2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI THU HÚT FDI

2.1. Khái quát về đầu tư trực tiếp nước ngoài

2.2. Khái niệm FDI

2.3. Đặc điểm FDI

2.4. Phân loại FDI

2.5. Các yếu tố ảnh hưởng tới thu hút FDI

2.6. Mô hình đánh giá các yếu tố ảnh hưởng tới thu hút FDI

3. THỰC TRẠNG CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI THU HÚT FDI VÀO MỘT SỐ NƯỚC ĐANG PHÁT TRIỂN Ở ĐÔNG Á VÀ ĐÔNG NAM Á

3.1. Thực trạng thu hút FDI vào các nước đang phát triển ở Đông Á và Đông Nam Á

3.2. Thực trạng thu hút FDI vào Trung Quốc

3.3. Thực trạng thu hút FDI vào Indonesia

3.4. Thực trạng thu hút FDI vào Malaysia

3.5. Thực trạng thu hút FDI vào Philippines

3.6. Thực trạng thu hút FDI vào Thái Lan

3.7. Thực trạng thu hút FDI vào Việt Nam

3.8. Thực trạng thu hút FDI vào Lào

3.9. Thực trạng thu hút FDI vào Campuchia

3.10. Xu hướng chung thu hút FDI vào các nước trên

3.11. Kết quả kiểm định và đánh giá tác động của các yếu tố ảnh hưởng tới thu hút FDI vào các nước đang phát triển ở Đông Á và Đông Nam Á

3.11.1. Mô tả mô hình thống kê

3.11.2. Kết quả hồi quy

4. MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ NHẰM TĂNG CƯỜNG THU HÚT FDI VÀO MỘT SỐ QUỐC GIA ĐANG PHÁT TRIỂN Ở ĐÔNG Á VÀ ĐÔNG NAM Á

4.1. Xu hướng dòng vốn FDI trên thế giới

4.2. Cơ hội & thách thức cho các nước đang phát triển ở Đông Á và Đông Nam Á trong việc thu hút FDI

4.3. Một số khuyến nghị nhằm tăng cường thu hút FDI vào các nước đang phát triển ở Đông Á và Đông Nam Á

4.3.1. Nâng cao tốc độ tăng trưởng GDP

4.3.2. Đẩy mạnh hoạt động xuất nhập khẩu, nâng cao độ mở thương mại

4.3.3. Duy trì sự ổn định của tỷ giá hối đoái, lãi suất

4.3.4. Phát triển đô thị hóa, đẩy mạnh phát triển cơ sở hạ tầng

4.3.5. Tăng cường ký kết các hiệp định thương mại tự do (FTA) với các nước trên thế giới và các nước trong khu vực

4.3.6. Tăng cường công tác xúc tiến đầu tư

4.4. Hạn chế của đề tài và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Thu Hút FDI Đông Á

Toàn cầu hóa và khu vực hóa thúc đẩy mạnh mẽ FDI, trở thành nguồn vốn quan trọng cho các nước đang phát triển ở Đông Á và Đông Nam Á. FDI mang lại không chỉ nguồn vốn mà còn cả công nghệ, kinh nghiệm quản lý và thị trường tiêu thụ mới. Nó đóng vai trò cầu nối trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, giúp các quốc gia nâng cao năng lực cạnh tranh. Trong những năm qua, dòng vốn FDI vào khu vực này đã tăng trưởng mạnh mẽ, đóng góp vào tăng trưởng kinh tế, chuyển đổi cơ cấu kinh tế và hội nhập quốc tế. Theo số liệu của UNCTAD, Đông Á và Đông Nam Á là hai khu vực thu hút FDI nhiều nhất, chiếm 60% tổng vốn FDI vào các nước đang phát triển. Sự tăng trưởng này có thể do nhiều yếu tố như toàn cầu hóa, cải cách kinh tế và lợi thế cạnh tranh về nguồn nhân lực.

1.1. Vai Trò Quan Trọng Của Đầu Tư Trực Tiếp Nước Ngoài FDI

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển kinh tế của các nước đang phát triển. FDI không chỉ đơn thuần là nguồn vốn, mà còn là cầu nối quan trọng trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Nó giúp các quốc gia tiếp cận công nghệ mới, nâng cao kỹ năng quản lý và mở rộng thị trường tiêu thụ. Theo báo cáo của nhóm nghiên cứu, các nước đang phát triển ở Đông Á và Đông Nam Á đã thu hút được lượng FDI lớn, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh.

1.2. Tăng Trưởng FDI Tại Đông Á Và Đông Nam Á Xu Hướng Chính

Trong những năm gần đây, dòng vốn FDI vào các nước đang phát triển, đặc biệt là các nước ở Đông Á và Đông Nam Á, đã tăng trưởng mạnh mẽ. Điều này có thể được giải thích bởi nhiều yếu tố, bao gồm quá trình toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, cũng như các cải cách kinh tế, chính trị và xã hội được thực hiện bởi các nước đang phát triển. Theo số liệu của UNCTAD, tổng vốn FDI vào các nước đang phát triển đạt 1.190 tỷ USD trong năm 2022, tăng 30% so với năm trước. Đông Á và Đông Nam Á là hai khu vực thu hút FDI nhiều nhất, với tổng vốn FDI đạt 719 tỷ USD, chiếm 60% tổng vốn FDI vào các nước đang phát triển.

II. Thách Thức Thu Hút FDI Cạnh Tranh Gay Gắt Trong Khu Vực

Mặc dù FDI mang lại nhiều lợi ích, cạnh tranh thu hút FDI giữa các nước đang phát triển ngày càng trở nên gay gắt. Các quốc gia cần hiểu và tận dụng các yếu tố thu hút FDI để nắm bắt cơ hội và vượt qua thách thức. Việc thu hút FDI hiệu quả không chỉ giúp tăng trưởng kinh tế mà còn tạo ra việc làm và nâng cao chất lượng cuộc sống. Để thu hút FDI, các nước cần cải thiện môi trường đầu tư, tạo ấn tượng tốt với nhà đầu tư nước ngoài và xây dựng các chính sách phù hợp. Vì vậy, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến FDI là vô cùng quan trọng.

2.1. Mức Độ Cạnh Tranh Thu Hút Vốn Đầu Tư Trực Tiếp Nước Ngoài FDI

Cạnh tranh thu hút FDI giữa các nước đang phát triển ngày càng gay gắt. Trong bối cảnh đó, việc hiểu và tận dụng các yếu tố thu hút FDI sẽ giúp các quốc gia nắm bắt được cơ hội và thách thức từ môi trường kinh doanh quốc tế. Việc thu hút FDI một cách hiệu quả không chỉ giúp tăng trưởng kinh tế mà còn tạo ra các cơ hội việc làm, nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Các quốc gia cần nỗ lực cải thiện môi trường đầu tư và tạo ra các chính sách hấp dẫn hơn để thu hút FDI.

2.2. Ảnh Hưởng Của Môi Trường Kinh Doanh Đến Quyết Định FDI

Để thu hút FDI, các nước cần hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến FDI và có các chính sách, giải pháp phù hợp giúp cải thiện môi trường đầu tư, tạo ấn tượng tốt với các nhà đầu tư nước ngoài. Các yếu tố như ổn định chính trị, chính sách thuế, và cơ sở hạ tầng đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút vốn FDI. Nhóm nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định và hấp dẫn để thu hút các nhà đầu tư nước ngoài.

III. GDP và Tỷ Giá Cách Ổn Định Để Thu Hút FDI Hiệu Quả

Nghiên cứu cho thấy GDP bình quân đầu người và sự ổn định của tỷ giá hối đoái là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến thu hút FDI. GDP cao cho thấy tiềm năng tăng trưởng kinh tế, thu hút các nhà đầu tư tìm kiếm lợi nhuận. Tỷ giá hối đoái ổn định giúp giảm rủi ro tài chính cho các nhà đầu tư nước ngoài. Các nước cần tập trung vào tăng trưởng kinh tế bền vững và duy trì sự ổn định của tỷ giá để thu hút FDI hiệu quả hơn. Theo nhóm nghiên cứu, đây là hai yếu tố quan trọng mà các nhà hoạch định chính sách cần đặc biệt chú ý.

3.1. Tác Động Của GDP Bình Quân Đầu Người Lên Thu Hút FDI

GDP bình quân đầu người là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến thu hút FDI. GDP cao cho thấy tiềm năng tăng trưởng kinh tế, thu hút các nhà đầu tư tìm kiếm lợi nhuận. Các nước có GDP bình quân đầu người cao thường có môi trường đầu tư ổn định và hấp dẫn hơn, thu hút nhiều dự án FDI hơn. Nhóm nghiên cứu đã chứng minh mối liên hệ chặt chẽ giữa GDP bình quân đầu người và dòng vốn FDI thông qua phân tích dữ liệu từ các nước đang phát triển ở Đông Á và Đông Nam Á.

3.2. Vai Trò Của Tỷ Giá Hối Đoái Ổn Định Trong Thu Hút FDI

Sự biến động của tỷ giá hối đoái có thể ảnh hưởng đáng kể đến quyết định đầu tư của các nhà đầu tư nước ngoài. Tỷ giá hối đoái ổn định giúp giảm rủi ro tài chính cho các nhà đầu tư, tạo điều kiện thuận lợi cho các dự án FDI. Các nước cần có chính sách tiền tệ và tỷ giá hối đoái hợp lý để duy trì sự ổn định của tỷ giá, thu hút FDI hiệu quả hơn. Nhóm nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự ổn định của tỷ giá hối đoái là một trong những yếu tố quan trọng nhất mà các nhà đầu tư nước ngoài xem xét khi quyết định đầu tư vào một quốc gia.

IV. Độ Mở Thương Mại Yếu Tố Quyết Định Thu Hút FDI Quan Trọng

Độ mở thương mại, thể hiện qua hoạt động xuất nhập khẩu, là một yếu tố quan trọng khác. Xuất nhập khẩu tăng mạnh cho thấy sự hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu, tạo cơ hội cho các nhà đầu tư nước ngoài tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Các nước cần đẩy mạnh tự do hóa thương mại, giảm thiểu rào cản thương mại để thu hút FDI. Theo nghiên cứu, việc tăng cường ký kết các hiệp định thương mại tự do (FTA) cũng góp phần thúc đẩy thu hút FDI.

4.1. Mối Liên Hệ Giữa Xuất Nhập Khẩu Và Dòng Vốn FDI

Hoạt động xuất nhập khẩu mạnh mẽ cho thấy sự hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu, tạo cơ hội cho các nhà đầu tư nước ngoài tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Các nước có độ mở thương mại cao thường thu hút nhiều FDI hơn. Nhóm nghiên cứu đã phân tích dữ liệu từ các nước đang phát triển ở Đông Á và Đông Nam Á để chứng minh mối liên hệ chặt chẽ giữa xuất nhập khẩu và dòng vốn FDI. Nghiên cứu cho thấy, xuất nhập khẩu càng phát triển, thu hút FDI càng lớn.

4.2. Tác Động Của Hiệp Định Thương Mại Tự Do FTA Đến FDI

Việc tăng cường ký kết các hiệp định thương mại tự do (FTA) cũng góp phần thúc đẩy thu hút FDI. Các FTA giúp giảm thiểu rào cản thương mại, tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư nước ngoài tiếp cận thị trường và tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Nghiên cứu của nhóm cho thấy rằng các nước tham gia nhiều FTA thường thu hút nhiều FDI hơn. Vì vậy, việc tăng cường ký kết các FTA là một trong những giải pháp quan trọng để tăng cường thu hút FDI.

V. Đô Thị Hóa và Hạ Tầng Nền Tảng Thu Hút FDI Bền Vững

Tỷ lệ đô thị hóa và phát triển cơ sở hạ tầng đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút FDI. Đô thị hóa tạo ra thị trường tiêu thụ lớn, thu hút các nhà đầu tư vào lĩnh vực sản xuất và dịch vụ. Cơ sở hạ tầng phát triển giúp giảm chi phí vận chuyển và giao dịch, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Các nước cần đầu tư vào phát triển đô thị và cơ sở hạ tầng để tạo nền tảng thu hút FDI bền vững. Theo các chuyên gia, việc đầu tư này là cần thiết để đảm bảo sự phát triển kinh tế lâu dài.

5.1. Vai Trò Của Đô Thị Hóa Trong Quyết Định Đầu Tư FDI

Đô thị hóa tạo ra thị trường tiêu thụ lớn, thu hút các nhà đầu tư vào lĩnh vực sản xuất và dịch vụ. Các đô thị lớn thường có lực lượng lao động dồi dào, trình độ dân trí cao và cơ sở hạ tầng phát triển, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Nhóm nghiên cứu đã chứng minh rằng các nước có tỷ lệ đô thị hóa cao thường thu hút nhiều FDI hơn.

5.2. Tác Động Của Cơ Sở Hạ Tầng Lên Dòng Vốn FDI

Cơ sở hạ tầng phát triển giúp giảm chi phí vận chuyển và giao dịch, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Cơ sở hạ tầng bao gồm hệ thống giao thông, năng lượng, viễn thông và các dịch vụ công cộng khác. Các nước có cơ sở hạ tầng phát triển thường thu hút nhiều FDI hơn. Nhóm nghiên cứu đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng để tạo nền tảng thu hút FDI bền vững.

VI. Chính Sách Hỗ Trợ Đầu Tư Bí Quyết Thu Hút FDI Thành Công

Các chính sách hỗ trợ đầu tư đóng vai trò quan trọng, các chính sách hỗ trợ khác như ưu đãi thuế, hỗ trợ chi phí thuê đất, và đơn giản hóa thủ tục hành chính, tạo động lực cho các nhà đầu tư. Chính sách hỗ trợ tốt có thể bù đắp cho những hạn chế về cơ sở hạ tầng hoặc môi trường kinh doanh. Theo Hạnh, NP, Văn Hùng, Đ., Hoạt, NT, & Trang, DTT (2017), yếu tố chính sách hỗ trợ được cho là có tác động lớn nhất đến nguồn vốn FDI. Các nước cần xây dựng chính sách hỗ trợ đầu tư hấp dẫn để thu hút FDI thành công.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Ưu Đãi Thuế Trong Thu Hút FDI

Ưu đãi thuế là một trong những công cụ chính sách quan trọng để thu hút FDI. Các ưu đãi thuế có thể bao gồm giảm thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn thuế nhập khẩu cho các thiết bị và nguyên vật liệu, và các ưu đãi khác. Các nước có chính sách ưu đãi thuế hấp dẫn thường thu hút nhiều FDI hơn. Tuy nhiên, các chính sách ưu đãi thuế cần được thiết kế cẩn thận để đảm bảo tính hiệu quả và bền vững.

6.2. Vai Trò Của Đơn Giản Hóa Thủ Tục Hành Chính Trong FDI

Thủ tục hành chính phức tạp có thể là rào cản lớn đối với các nhà đầu tư nước ngoài. Đơn giản hóa thủ tục hành chính giúp giảm chi phí và thời gian cho các nhà đầu tư, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Các nước cần nỗ lực cải cách thủ tục hành chính để tạo môi trường đầu tư thân thiện và hấp dẫn hơn, qua đó thu hút thêm FDI.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI THU HÚT FDI 1. Khái quát về đầu tư trực tiếp nước ngoài 1. Khái niệm FDI Theo Trung tâm WTO và Hội nhập (VCCI): Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI - Foreign Direct Investment) xuất hiện khi một nhà đầu tư ở một nước mua tài sản có ở một nước khác với ý định quản lý nó.

Quyền kiểm soát (tham gia vào việc đưa ra các quyết định quan trọng liên quan đến chiến lược và các chính sách phát triển của công ty) là tiêu chỉ cơ bản phân biệt giữa FDI và đầu tư chứng khoán. Theo các chuẩn mực của Quỹ Tiền tệ Thế giới (IMF) và Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), FDI được định nghĩa bằng một khái niệm rộng hơn. Theo IMF: FDI nhằm đạt được những lợi ích lâu dài trong một doanh nghiệp hoạt động trên lãnh thổ của một nền kinh tế khác nền kinh tế của nước chủ đầu tư, mục đích của chủ đầu tư là giành quyền quản lý thực sự doanh nghiệp. Theo OECD: Đầu tư trực tiếp được thực hiện nhằm thiết lập các mối quan hệ kinh tế lâu dài với một doanh nghiệp, đặc biệt là những khoản đầu tư mang lại khi năng tạo ảnh hưởng đối với việc quản lý doanh nghiệp nói trên bằng cách: (i) Thành lập hoặc mở rộng mặt doanh nghiệp hoặc một chi nhánh thuộc toàn quyền quản lý của chủ đầu tư, (ii) Mua lại toàn bộ doanh nghiệp đã có; (iii) Tham gia vào một doanh nghiệp mới; (iv) Cấp tín dụng dài hạn (>5 năm).

Hai định nghĩa trên nhấn mạnh đến mục tiêu thực hiện các lợi ích dài hạn của một chủ thể cư trú tại một nước, được gọi là nhà đầu tư trực tiếp thông qua một chủ thể khác cư trú ở nước khác, gọi là doanh nghiệp nhận đầu tư trực tiếp. Mục tiêu lợi ích dài hạn đòi hỏi phải có một mối quan hệ lâu dài giữa nhà đầu tư trực tiếp và doanh nghiệp nhận đầu tư trực tiếp, đồng thời nhà đầu tư có một mức độ ảnh hưởng đáng kể đối với doanh nghiệp này. Khái niệm của WTO: FDI xảy ra khi một nhà đầu tư là một nước (nước chủ đầu tư) có quyền kiểm soát tài sản đó. Quyển kiểm soát là dấu hiệu để phân biệt FDI với các hoạt động đầu tư khác.

Theo Quy định của Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam ban hành năm 1996 “FDI là việc nhà đầu tư nước ngoài đưa vào Việt Nam vốn bằng tiền hoặc bất kỳ tài sản nào để tiến hành hoạt động đầu tư theo quy định của Luật này”. Luật Đầu tư năm 2005 tại Việt Nam có đưa ra khái niệm về “đầu tư”, “đầu tư trực tiếp”, “đầu tư nước ngoài". Tuy nhiên, từ các khái niệm trên có thể hiểu “FDI là hình 15 thức đầu tư do nhà đầu tư nước ngoài bỏ vốn đầu tư và tham gia kiểm soát hoạt động đầu tư ở Việt Nam hoặc nhà đầu tư Việt Nam bỏ vốn đầu tư và tham gia kiểm soát hoạt động đầu tư ở nước ngoài”. Tóm lại, có thể hiểu FDI là loại hình di chuyển vốn quốc tế nhằm mục đích thu lợi nhuận trong tương lai, trong đó người chủ sở hữu vấn đồng thời là người trực tiếp quản lý và điều hành các hoạt động sử dụng vốn.

FDI có thể hiểu theo hai khía cạnh là FDI vào (người nước ngoài nắm quyền kiểm soát các tài sản của một nước X) hoặc FDI ra (các nhà đầu tư nước X nắm quyền kiểm soát các tài sản ở nước ngoài). Nước mà ở đó chủ đầu tư định cư được gọi là nước chủ đầu tư (home country); nước mà ở đó hoạt động đầu tư được tiến hành gọi là nước nhận đầu tư hay nước sở tại (host country). Đặc điểm FDI FDI chủ yếu là đầu tư tư nhân với mục đích hàng đầu là tìm kiếm lợi nhuận. Theo quy định của pháp luật nhiều nước, ví dụ như ở Mỹ, FDI là đầu tư tư nhân.

Tuy nhiên, luật pháp của một số nước (trong đó có Việt Nam) quy định trong trường hợp đặc biệt, nhà đầu tư FDI có thể là Nhà nước. Dù chủ thể là tư nhân hay Nhà nước, cũng cần khẳng định FDI có mục đích ưu tiên hàng đầu là lợi nhuận. Các nước nhận đầu tư, nhất là các nước đang phát triển phải đặc biệt lưu ý điều này khi tiến hành thu hút FDI. Các nước tiếp nhận vốn FDI cần phải xây dựng cho mình một hành lang pháp lý đủ mạnh và các chính sách thu hút FDI hợp lý để hưởng FDI vào phục vụ cho các mục tiêu phát triển kinh tế, xã hội của nước mình, tránh tình trạng FDI chỉ phục vụ cho mục đích tìm kiếm lợi nhuận của các chủ đầu tư.

Các chủ đầu tư nước ngoài phải đóng góp một tỷ lệ vốn tối thiểu trong vốn pháp định hoặc vốn điều lệ tùy theo quy định của luật pháp từng nước để giành quyền kiểm soát hoặc tham gia kiểm soát doanh nghiệp nhận đầu tư. Luật các nước thường quy định không giống nhau về vấn đề này. Luật Mỹ quy định tỷ lệ này là 10%, Pháp và Anh là 20%, Việt Nam là 30% và trong những trường hợp đặc biệt có thể giảm nhưng không dưới 20%, còn theo quy định của OECD (1996) thì tỷ lệ này là 10% các cổ phiếu thường hoặc quyền biểu quyết của doanh nghiệp – mức được công nhận cho phép nhà đầu tư nước ngoài tham gia thực sự vào quản lý doanh nghiệp. Tỷ lệ góp vốn của các chủ đầu tư sẽ quy định quyền và nghĩa vụ của mỗi bên, đồng thời lợi nhuận và rủi ro cũng được phân chia dựa vào tỷ lệ này.

16 Chủ đầu tư tự quyết định đầu tư, quyết định sản xuất kinh doanh và tự chịu trách nhiệm về lỗ, lãi. Hình thức này mang tính khả thi và hiệu quả kinh tế cao, không có những ràng buộc về chính trị. Thu nhập của chủ đầu tư phụ thuộc vào kết quả kinh doanh của doanh nghiệp mà họ bỏ vốn đầu tư, nó mang tính chất thu nhập kinh doanh chứ không phải lợi tức. FDI thường kèm chuyển giao công nghệ cho các nước tiếp nhận đầu tư thông qua việc đưa máy móc, thiết bị, bằng phát minh, sáng chế, bí quyết kỹ thuật, cán bộ quản lý, vào nước nhận đầu tư để thực hiện dự án.

Một số đặc điểm khác: Tính rủi ro của FDI vì gắn với chính sách và luật pháp của các quốc gia khác nhau, gắn với tỷ giá hối đoái. Khi một quốc gia càng thu hút được nhiều FDI thì cũng kéo theo nhiều rủi ro tiềm ẩn dẫn đến phát sinh các tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và cơ quan nhà nước. Thông thường, các tranh chấp này nếu không giải quyết bằng thương lượng được sẽ được giải quyết bằng trọng tài quốc tế - phương thức tuy có nhiều ưu điểm nhưng cũng tồn tại nhiều vấn đề gây tranh cãi, ví dụ như tinh trung lập của Hội đồng trọng tài hay chủ quyền quốc gia liên quan. Vì thế, gần đây, xu hướng hòa giải dạng ngày càng được quan tâm và nhận định là phương thức giải quyết tranh chấp hiệu quả đối với các tranh chấp đầu tư quốc tế.

Phân loại FDI Tùy theo cách chọn tiêu chí khác nhau sẽ có các cách phân loại đầu tư trực tiếp nước ngoài khác nhau. Phân loại theo tính chất sở hữu Theo Luật Đầu tư 2005 của Việt Nam, căn cứ vào tính chất sở hữu, FDI được chia thành: Doanh nghiệp liên doanh và doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài. Doanh nghiệp liên doanh: là doanh nghiệp được thành lập tại Việt Nam trên cơ sở hợp đồng liên doanh ký giữa hai bên hoặc nhiều bên, trường hợp đặc biệt có thể được thành lập trên cơ sở hiệp định ký kết giữa Chính phủ Việt Nam với Chính phủ nước ngoài, để tiến hành đầu tư, kinh doanh tại Việt Nam. Trong hình thức FDI này, cũng có sự tham gia của cả chủ đầu tư Việt Nam và chủ đầu tư nước ngoài.

Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài: là doanh nghiệp thuộc sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài, do nhà đầu tư nước ngoài thành lập tại Việt Nam, tự quản lý và chịu trách nhiệm về kết quả kinh doanh. Khác với hình thức liên doanh, hình thức FDI này không có sự tham gia của chủ đầu tư Việt Nam. Phân loại theo cách thức thực hiện đầu tư Theo VCCI: Đầu tư mới (Gl – Greenfield Investment): Chủ đầu tư nước ngoài góp vốn để xây dựng một cơ sở sản xuất, kinh doanh mới tại nước nhận đầu tư. Hình thức này thường được các nước nhận đầu tư đánh giá cao vì nó có khả năng tăng thêm vốn, tạo thêm việc làm và giá trị gia tăng cho nước này.

Sát nhập và mua lại (M&A – Merger and Acquisition): Chủ đầu tư nước ngoài mua lại hoặc sáp nhập một cơ sở sản xuất kinh doanh sẵn có ở nước nhận đầu tư. Theo quy định của Luật Cạnh tranh được Quốc hội Việt Nam thông qua tháng 12 năm 2004 và có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2005: Sáp nhập (merger) doanh nghiệp là việc một hoặc một số doanh nghiệp chuyển toàn bộ tài sản, quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp sang công ty nhận sáp nhập, đồng thời chấm dứt sự tồn tại của công ty bị sáp nhập; Mua lại (acquisition) doanh nghiệp là việc một doanh nghiệp mua toàn bộ hoặc một phần tài sản của doanh nghiệp khác đủ để kiểm soát, chi phối toàn bộ hoặc một ngành nghề của doanh nghiệp bị mua lại. FDI chủ yếu diễn ra dưới hình thức mua lại. M&A được nhiều chủ đầu tư ưa chuộng hơn hình thức đầu tư mới vì chi phí đầu tư thường thấp hơn và cho phép chủ đầu tư tiếp cận thị trường nhanh hơn.

Phân loại theo lĩnh vực đầu tư Theo VCCI (2021) FDI được chia theo các lĩnh vực: Đầu tư theo chiều ngang (HI – Horizontal Investment): hoạt động FDI được tiến hành nhằm sản xuất cùng loại sản phẩm hoặc các sản phẩm tương tự như chủ đầu tư đã sản xuất ở nước chủ đầu tư. Như vậy, yếu tố quan trọng quyết định sự thành công của hình thức FDI này chính là sự khác biệt của sản phẩm. Thông thường FDI theo chiều ngang được tiến hành nhằm tận dụng các lợi thế độc quyền hoặc độc quyền nhóm đặc biệt là khi việc phát triển ở thị trường trong nước vi phạm luật chống độc quyền. Đầu tư theo chiều dọc (VI – Vertical Investment): nhằm khai thác nguyên, nhiên vật liệu (Backward vertical FDI) hoặc để gần gũi với người tiêu dùng hơn thông qua việc mua lại các kênh phân phối ở nước nhận đầu tư (Forward vertical FDI).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Thu Hút FDI Tại Đông Á Và Đông Nam Á" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố quyết định sự thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trong khu vực Đông Á và Đông Nam Á. Tài liệu phân tích các yếu tố kinh tế, chính trị, và xã hội ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của các doanh nghiệp nước ngoài, từ đó giúp độc giả hiểu rõ hơn về môi trường đầu tư trong khu vực này.

Đặc biệt, tài liệu không chỉ mang lại thông tin hữu ích cho các nhà đầu tư mà còn cho các nhà hoạch định chính sách, giúp họ có những quyết định đúng đắn hơn trong việc cải thiện môi trường đầu tư. Để mở rộng thêm kiến thức về quản lý đầu tư công và các giải pháp nâng cao hiệu quả đầu tư, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế quản lý đầu tư công trên địa bàn huyện Mường Ảng tỉnh Điện Biên, Luận văn thạc sĩ quản lý xây dựng nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nâng cao năng lực quản lý dự án đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông vận tải đường bộ ở Việt Nam, và Luận án tiến sĩ tác động của đầu tư công đến tăng trưởng kinh tế tỉnh Quảng Ngãi. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các khía cạnh liên quan đến đầu tư công và FDI trong khu vực.