Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khả năng thanh khoản giữ vai trò quyết định đối với sự an toàn trong hoạt động kinh doanh của từng ngân hàng thương mại (NHTM) cũng như toàn bộ hệ thống tài chính. Việc duy trì thanh khoản hợp lý giúp các ngân hàng đáp ứng kịp thời các nghĩa vụ chi trả, giải ngân tín dụng và giao dịch vốn. Ngược lại, sự quản lý thanh khoản kém hiệu quả có thể dẫn đến tình trạng mất khả năng thanh toán, sụt giảm uy tín, đình trệ hoạt động và nguy cơ sụp đổ mang tính hệ thống.

Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ thông qua các cuộc khủng hoảng tài chính:

  • Trên thế giới: Cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu 2007–2008 làm sụp đổ hàng loạt định chế tài chính; gần đây nhất là hiện tượng rút tiền hàng loạt tại các NHTM Mỹ như Silicon Valley Bank, Signature Bank và First Republic Bank trong hai quý đầu năm 2023.
  • Tại Việt Nam: Các sự kiện thiếu hụt thanh khoản từng xảy ra trong quá khứ như trường hợp của NHTMCP Nông thôn Ninh Bình (2005), NHTMCP Á Châu (2003), NHTMCP Phương Nam (2005) và gần nhất là biến động thanh khoản tại NHTMCP Sài Gòn (SCB) vào tháng 10 năm 2022.

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang trên đà hội nhập và chịu nhiều áp lực từ lạm phát và biến động vĩ mô, tác giả Lê Phúc Đạt đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp "Các yếu tố tác động đến thanh khoản của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam" dưới sự hướng dẫn của TS. Dương Thị Thùy An tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (năm 2023).

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến thanh khoản tại các NHTM Việt Nam, từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm cải thiện khả năng thanh khoản của hệ thống NHTM trong tương lai.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Nhận diện các yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các NHTM tại Việt Nam.
    2. Xây dựng mô hình nghiên cứu đối với các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản của các NHTM tại Việt Nam.
    3. Thực hiện phân tích và đánh giá các yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các NHTM tại Việt Nam.
    4. Kiểm chứng chiều hướng và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các NHTM tại Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản của các NHTM tại Việt Nam?
  2. Mức độ tác động của các yếu tố đến khả năng thanh khoản của các NHTM tại Việt Nam?
  3. Dựa vào kết quả nghiên cứu đạt được, có thể đưa ra những khuyến nghị nào nhằm nâng cao khả năng thanh khoản của các NHTM tại Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các NHTM tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện trên mẫu gồm 15 NHTM tại Việt Nam có công bố công khai báo cáo tài chính và báo cáo thường niên đã được kiểm toán (bao gồm: ACB, BAB, BID, CTG, EIB, HDB, MBB, NVB, SHB, SSB, STB, TCB, VCB, VIB, VPB).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm, từ năm 2012 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

  • Khái niệm thanh khoản: Khóa luận tiếp cận thanh khoản theo các định nghĩa học thuật của Trương Quang Thông (2013), Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS, 2009), Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS, 2008) và Duttweiler (R.). Theo đó, thanh khoản trong ngắn hạn là khả năng thực hiện thanh toán ngay khi nghĩa vụ phát sinh; trong dài hạn là khả năng huy động đủ nguồn vốn với chi phí hợp lý để tài trợ tài sản và đáp ứng nghĩa vụ đến hạn mà không chịu tổn thất nghiêm trọng.
  • Cung - cầu thanh khoản và Trạng thái thanh khoản ròng (NLP): Dựa trên mô hình của Nguyễn Văn Tiến (2015), trạng thái thanh khoản ròng được xác định bằng: $$\text{NLP} = \text{Tổng cung thanh khoản} - \text{Tổng cầu thanh khoản}$$
    • $\text{NLP} > 0$: Thặng dư thanh khoản (nguồn vốn khả dụng dồi dào nhưng có thể chưa tối ưu hóa khả năng sinh lời).
    • $\text{NLP} = 0$: Cân bằng thanh khoản.
    • $\text{NLP} < 0$: Thâm hụt thanh khoản (tiềm ẩn rủi ro rút tiền hàng loạt và mất khả năng chi trả).
  • Thước đo thanh khoản: Khóa luận khảo sát 4 chỉ số thanh khoản phổ biến trong thực nghiệm (L1, L2, L3, L4) và Khe hở thanh khoản. Tác giả lựa chọn chỉ số L1 = Tài sản thanh khoản / Tổng tài sản làm biến phụ thuộc chính (LIQ) vì chỉ số này cung cấp cái nhìn tổng quát nhất về khả năng dự trữ tài sản lưu động để phòng ngừa rủi ro trong cả ngắn hạn và trung - dài hạn.
  • Các lý thuyết kinh tế áp dụng:
    • Lý thuyết ưa thích thanh khoản của Keynes (Keynes Liquidity Preference Theory): Giải thích sự đánh đổi giữa việc nắm giữ tài sản thanh khoản cao (ít rủi ro, sinh lời thấp) và tài sản kém thanh khoản (sinh lời cao hơn).
    • Lý thuyết "Quá lớn để sụp đổ" (Too Big To Fail): Giải thích hành vi chấp nhận rủi ro và giảm dự trữ thanh khoản của các ngân hàng có quy mô lớn.
    • Lý thuyết Tín hiệu (Spence, 1973): Giải thích quy mô ngân hàng như một tín hiệu về sự ổn định giúp thu hút nguồn vốn huy động.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận kết hợp hai phương pháp:

  • Phương pháp định tính: Thu thập, tổng hợp, so sánh lý thuyết và lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế để xây dựng khung mô hình và các giả thuyết nghiên cứu.
  • Phương pháp định lượng: Sử dụng dữ liệu bảng (Panel Data) xử lý trên phần mềm Excel, Stata 14 và Stata 17. Quy trình phân tích bao gồm:
    1. Thống kê mô tả (Mean, Std. Dev, Min, Max, Skewness, Kurtosis) và mô hình bốn góc (Quadrant).
    2. Phân tích ma trận tương quan và kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
    3. Ước lượng mô hình hồi quy gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
    4. Thực hiện kiểm định F (so sánh Pooled OLS và FEM) và kiểm định Hausman (so sánh FEM và REM).
    5. Kiểm định các khuyết tật mô hình: Hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity) và hiện tượng tự tương quan (Autocorrelation).
    6. Sử dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) để khắc phục các khuyết tật mô hình.

Nguồn dữ liệu và mô hình đo lường biến

  • Dữ liệu vi mô: Thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên của 15 NHTM Việt Nam trong 11 năm (156 quan sát).
  • Dữ liệu vĩ mô: Thu thập từ Tổng cục Thống kê, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) và Ngân hàng Thế giới (World Bank).
Biến Tên biến Phương pháp đo lường Kỳ vọng dấu
Biến phụ thuộc
LIQ Khả năng thanh khoản Tài sản thanh khoản / Tổng tài sản -
Biến độc lập
SIZE Quy mô ngân hàng $\text{Ln}(\text{Tổng tài sản})$ $+$
CAP VCSH trên tổng tài sản Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản $+$
TLA Dư nợ vay trên tổng tài sản Tổng dư nợ vay / Tổng tài sản $-$
NPL Tỷ lệ nợ xấu Dư nợ nhóm (3+4+5) / Tổng dư nợ cho vay $-$
ROE Khả năng sinh lợi Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu $+$
INF Tỷ lệ lạm phát $(\text{CPI}t - \text{CPI}{t-1}) / \text{CPI}_{t-1}$ $-$
LLR Dự phòng rủi ro tín dụng Chi phí dự phòng rủi ro / Dư nợ nhóm (3+4+5) $+$
GDP Tăng trưởng kinh tế $(\text{GDP}t - \text{GDP}{t-1}) / \text{GDP}_{t-1}$ $-$
DEP Tiền gửi khách hàng Tiền gửi khách hàng / Tổng nguồn vốn $+$

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương mở đầu thiết lập cơ sở khoa học cho đề tài:

  • Trình bày tính cấp thiết của quản trị thanh khoản ngân hàng trước các biến động kinh tế và các sự cố rút tiền hàng loạt thực tế tại Việt Nam và thế giới.
  • Xác định mục tiêu tổng quát, 4 mục tiêu cụ thể và 3 câu hỏi nghiên cứu định hướng.
  • Giới hạn phạm vi nghiên cứu: 15 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2012–2022.
  • Nêu rõ phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng, đóng góp kỳ vọng của khóa luận và phác thảo kết cấu 5 chương của công trình.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước

Chương này hệ thống hóa toàn diện nền tảng lý luận và thực nghiệm:

  • Định nghĩa thanh khoản, phân tích cấu trúc bảng cung - cầu thanh khoản, trạng thái thanh khoản ròng (NLP) và các tỷ số tài chính đo lường (L1, L2, L3, L4).
  • Phân nhóm các yếu tố tác động thành hai nhóm:
    • Nhóm yếu tố bên trong: Khả năng sinh lời (ROE), tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP), tỷ lệ dư nợ cho vay (TLA), tỷ lệ nợ xấu (NPL), quy mô ngân hàng (SIZE), tiền gửi khách hàng (DEP), dự phòng rủi ro tín dụng (LLR).
    • Nhóm yếu tố bên ngoài: Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) và tỷ lệ lạm phát (INF).
  • Tổng hợp các nghiên cứu trong nước (Trương Quang Thông, 2013; Vũ Thị Hồng, 2015; Lê Hoàng Vinh & Trần Phi Dũng, 2019; Nguyễn Thị Tuyết Nga, 2019; Nguyễn Thị Thùy Linh, 2019; Nguyễn Hoàng Chung & cs, 2022) và các nghiên cứu quốc tế (Aspachs & cs, 2005; Vodova, 2011; Tseganesh Tesfaye, 2012; Melsese & Laximikantham, 2015; Bunda & Desquilbet, 2008).
  • Nhận diện khoảng trống nghiên cứu về sự thay đổi của các điều kiện vĩ mô và chiến lược quản trị thanh khoản sau các biến động tài chính gần đây tại Việt Nam.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và mô hình nghiên cứu

Chương này cụ thể hóa thiết kế nghiên cứu:

  • Xây dựng quy trình nghiên cứu chuẩn hóa gồm 7 bước: từ tổng quan lý thuyết, xây dựng mô hình, thu thập dữ liệu bảng, ước lượng mô hình (Pooled OLS, FEM, REM), thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình, kiểm định khuyết tật mô hình đến ước lượng FGLS và thảo luận kết quả.
  • Mô tả chi tiết mẫu nghiên cứu gồm 15 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.
  • Thiết lập phương trình hồi quy nghiên cứu: $$\text{LIQ}{i,t} = \beta_0 + \beta_1 \text{SIZE}{i,t} + \beta_2 \text{CAP}{i,t} + \beta_3 \text{TLA}{i,t} + \beta_4 \text{NPL}{i,t} + \beta_5 \text{ROE}{i,t} + \beta_6 \text{INF}t + \beta_7 \text{LLR}{i,t} + \beta_8 \text{GDP}t + \beta_9 \text{DEP}{i,t} + \varepsilon_{i,t}$$
  • Luận giải cơ sở lý thuyết và thực nghiệm để đưa ra 9 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_9$) kèm chiều hướng kỳ vọng của từng biến độc lập đối với biến LIQ.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 thực hiện các phân tích thực nghiệm trên mẫu 156 quan sát:

  • Trình bày bảng thống kê mô tả toàn diện về giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị cực đại, cực tiểu, độ lệch (Skewness) và độ nhọn (Kurtosis) của các biến.
  • Phân tích biểu đồ phân tán bốn góc (Quadrant) giữa từng biến độc lập với biến phụ thuộc LIQ.
  • Kiểm tra ma trận tương quan và xác nhận không có cặp biến nào có hệ số tương quan vượt ngưỡng 0,8; hệ số VIF của các biến đều nhỏ hơn 10, chứng minh mô hình không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Trình bày kết quả kiểm định F-test và kiểm định Hausman để so sánh giữa Pooled OLS, FEM và REM.
  • Thực hiện kiểm định khuyết tật, phát hiện mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.
  • Ứng dụng mô hình FGLS để xử lý triệt để hai khuyết tật trên; đưa ra kết quả ước lượng cuối cùng và thảo luận chi tiết ý nghĩa kinh tế của các biến có ý nghĩa thống kê.

Chương 5: Kết luận và một số kiến nghị

  • Tổng hợp các kết luận rút ra từ mô hình FGLS về chiều hướng tác động của các biến SIZE, TLA, INF, DEP.
  • Đề xuất các khuyến nghị và giải pháp quản trị thanh khoản cụ thể cho ban điều hành các NHTM Việt Nam.
  • Nêu rõ các hạn chế trong phạm vi dữ liệu và đề xuất định hướng nghiên cứu mở rộng cho các công trình tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả thống kê mô tả của các biến nghiên cứu

Biến Số quan sát Mean Std. Dev. Min Max Skewness Kurtosis
LIQ 156 0,1579 0,07211 0,0452 (STB, 2017) 0,5211 (SSB, 2012) 1,7065 8,1526
SIZE 156 33,2044 0,9729 30,7030 (NVB, 2012) 35,2905 (BID, 2022) 0,0322 2,4791
CAP 156 0,0810 0,0264 0,0406 (BID, 2017) 0,1697 (TCB, 2020) 1,3298 5,1612
TLA 156 0,6119 0,1037 0,2224 (SSB, 2012) 0,8006 (BID, 2020) -1,0105 3,9985

Ghi chú: Giá trị Skewness của LIQ là 1,7065 (> 0) cho thấy dữ liệu lệch phải; Kurtosis là 8,1526 (> 3) cho thấy phân phối nhọn hơn phân phối chuẩn và có nhiều dữ liệu ngoại lai.

Kết quả hồi quy mô hình FGLS

Sau khi kiểm định lựa chọn mô hình và phát hiện hiện tượng phương sai thay đổi cùng tự tương quan, mô hình FGLS đưa ra các kết quả thực nghiệm sau:

  • Các biến có ý nghĩa thống kê ở mức 1% ($p < 0,01$):
    • SIZE (Quy mô ngân hàng): Có tác động mang ý nghĩa thống kê cao đến khả năng thanh khoản.
    • TLA (Dư nợ cho vay trên tổng tài sản): Có tác động mang ý nghĩa thống kê mức 1% đến thanh khoản của các ngân hàng.
    • INF (Tỷ lệ lạm phát): Biến vĩ mô có tác động mang ý nghĩa thống kê mức 1% đến khả năng thanh khoản.
  • Biến có ý nghĩa thống kê ở mức 5% ($p < 0,05$):
    • DEP (Tiền gửi khách hàng): Có tác động mang ý nghĩa thống kê mức 5% đến khả năng thanh khoản.
  • Các biến không có ý nghĩa thống kê trong mô hình FGLS:
    • CAP (Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản), NPL (Tỷ lệ nợ xấu), ROE (Khả năng sinh lợi), LLR (Dự phòng rủi ro tín dụng) và GDP (Tốc độ tăng trưởng kinh tế).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Dựa trên kết quả hồi quy FGLS thực nghiệm, tác giả đề xuất các giải pháp:

  1. Kiểm soát quy mô tài sản và mở rộng hợp lý: Tận dụng lợi thế quy mô (SIZE) để nâng cao uy tín huy động vốn nhưng phải đảm bảo năng lực quản trị rủi ro thanh khoản theo kịp tốc độ gia tăng tài sản.
  2. Quản trị tỷ lệ dư nợ cho vay (TLA): Cân đối giữa mục tiêu tăng trưởng tín dụng sinh lời và việc duy trì tỷ trọng tài sản có tính thanh khoản cao; tránh mở rộng tín dụng quá mức dẫn đến phụ thuộc vào nguồn vốn liên ngân hàng chi phí cao.
  3. Phát triển nguồn vốn tiền gửi khách hàng bền vững (DEP): Tăng cường huy động tiền gửi từ cá nhân và tổ chức kinh tế thông qua đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ và cải thiện chất lượng phục vụ nhằm đảm bảo nguồn cung thanh khoản ổn định trong ngắn hạn.
  4. Chủ động thích ứng với biến động lạm phát (INF): Thiết lập kịch bản ứng phó thanh khoản trước các biến động của chỉ số giá tiêu dùng và chính sách tiền tệ nhằm điều chỉnh cơ cấu tài sản khả dụng kịp thời.

Đóng góp của đề tài

  • Cập nhật và phân tích bộ dữ liệu thực nghiệm 11 năm (2012–2022) của 15 NHTM Việt Nam, bao quát giai đoạn tái cơ cấu hệ thống ngân hàng và biến động kinh tế sau đại dịch cũng như các sự cố thanh khoản gần đây (SCB năm 2022).
  • Áp dụng phương pháp kinh tế lượng chặt chẽ, sử dụng FGLS để khắc phục hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi thường gặp trong dữ liệu bảng của ngành tài chính - ngân hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Quy mô mẫu nghiên cứu: Mẫu chỉ giới hạn ở 15 NHTM tại Việt Nam do yêu cầu về tính sẵn có và minh bạch của dữ liệu kiểm toán trong giai đoạn 2012–2022, chưa bao quát toàn bộ các ngân hàng trong hệ thống.
  • Chỉ số đo lường thanh khoản: Đề tài chỉ sử dụng tỷ số $L_1$ (Tài sản thanh khoản / Tổng tài sản) làm biến phụ thuộc đại diện, chưa thực hiện hồi quy đối sánh với các tỷ số $L_2, L_3, L_4$ hoặc khe hở thanh khoản ròng.
  • Biến số nghiên cứu: Chưa đưa vào mô hình một số yếu tố quản trị nội bộ khác (cơ cấu nguồn vốn ngắn/dài hạn, sở hữu nước ngoài, đa dạng hóa thu nhập) hoặc các cú sốc phi kinh tế bất thường.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng mẫu nghiên cứu sang toàn bộ hệ thống các NHTM cổ phần và NHTM có vốn Nhà nước tại Việt Nam.
  • Kéo dài chuỗi thời gian nghiên cứu và cập nhật dữ liệu sau năm 2022 để kiểm chứng tác động của các chính sách điều hành tiền tệ mới.
  • Đưa thêm các chỉ số thanh khoản khác ($L_2, L_3, L_4$) và các biến tương tác giữa rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và quản trị rủi ro vào mô hình phân tích.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng và Quản trị Kinh doanh đang thực hiện đề tài nghiên cứu về rủi ro ngân hàng, thanh khoản hoặc ứng dụng kinh tế lượng dữ liệu bảng.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Quy trình 7 bước ước lượng và xử lý khuyết tật mô hình dữ liệu bảng (từ Pooled OLS, FEM/REM đến FGLS trên phần mềm Stata).
    • Khung tổng quan lý thuyết về cung - cầu thanh khoản, trạng thái thanh khoản ròng (NLP) và các chỉ số đo lường thanh khoản ngân hàng.
    • Bảng tổng hợp thống kê mô tả chi tiết của 15 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2012–2022.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng chỉ số nào để đo lường khả năng thanh khoản và tại sao?

Tác giả sử dụng chỉ số $L_1 = \text{Tài sản thanh khoản} / \text{Tổng tài sản}$ làm đại diện cho biến phụ thuộc LIQ. Lý do lựa chọn là vì chỉ số này cho thấy tỷ trọng tài sản có tính thanh khoản cao trong tổng tài sản, phản ánh năng lực dự trữ phòng ngừa rủi ro thanh khoản của ngân hàng một cách toàn diện trong cả ngắn hạn và trung - dài hạn.

2. Mô hình hồi quy cuối cùng (FGLS) chỉ ra những yếu tố nào có ý nghĩa thống kê?

Mô hình FGLS cho thấy có 4 biến độc lập có ý nghĩa thống kê tác động đến thanh khoản:

  • Biến SIZE (Quy mô ngân hàng), TLA (Dư nợ vay trên tổng tài sản) và INF (Lạm phát) có ý nghĩa thống kê ở mức 1% ($p < 0,01$).
  • Biến DEP (Tiền gửi khách hàng) có ý nghĩa thống kê ở mức 5% ($p < 0,05$).
  • Các biến CAP, NPL, ROE, LLR và GDP không có ý nghĩa thống kê trong mô hình FGLS cuối cùng.

3. Dữ liệu nghiên cứu của đề tài bao gồm những ngân hàng nào và trong giai đoạn nào?

Dữ liệu nghiên cứu dạng bảng gồm 156 quan sát thu thập từ 15 NHTM tại Việt Nam trong giai đoạn 2012–2022: ACB, BAB, BID, CTG, EIB, HDB, MBB, NVB, SHB, SSB, STB, TCB, VCB, VIB, VPB. Nguồn số liệu vi mô lấy từ báo cáo tài chính đã kiểm toán; số liệu vĩ mô lấy từ Tổng cục Thống kê và World Bank.

4. Vì sao tác giả phải sử dụng mô hình hồi quy FGLS thay vì dừng lại ở Pooled OLS, FEM hoặc REM?

Sau khi thực hiện kiểm định F và Hausman để chọn mô hình, tác giả tiến hành kiểm định các khuyết tật của mô hình dữ liệu bảng. Kết quả kiểm định cho thấy mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, khiến cho các ước lượng OLS/FEM không còn hiệu quả. Do đó, phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS) được sử dụng để khắc phục triệt để các vi phạm này.

5. Ngân hàng nào đạt giá trị thanh khoản (LIQ) cao nhất và thấp nhất trong mẫu nghiên cứu?

Theo bảng thống kê mô tả, giá trị LIQ trung bình của mẫu là 0,1579 (độ lệch chuẩn 0,07211). Trong đó, giá trị cao nhất đạt 0,5211 thuộc về Ngân hàng SSB vào năm 2012; giá trị thấp nhất là 0,0452 thuộc về Ngân hàng STB vào năm 2017.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Phúc Đạt đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về thanh khoản ngân hàng và thực hiện phân tích định lượng dữ liệu bảng trên 15 NHTM Việt Nam giai đoạn 2012–2022. Thông qua phương pháp hồi quy FGLS khắc phục các khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan, nghiên cứu đã chứng minh quy mô ngân hàng (SIZE), dư nợ vay trên tổng tài sản (TLA), lạm phát (INF) và tiền gửi khách hàng (DEP) là những yếu tố chính chi phối khả năng thanh khoản. Công trình cung cấp bằng chứng thực nghiệm và cơ sở khoa học để các nhà quản trị ngân hàng thương mại hoạch định chính sách cân đối giữa tăng trưởng tín dụng, huy động tiền gửi và đảm bảo an toàn thanh khoản.