Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thanh khoản là yếu tố then chốt quyết định sự an toàn và khả năng tồn tại của hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM). Về mặt lý thuyết, thanh khoản ngân hàng đại diện cho năng lực đáp ứng kịp thời, đầy đủ các nghĩa vụ tài chính tức thì như chi trả tiền gửi khi đến hạn, giải ngân hạn mức tín dụng đã cam kết, thanh toán chi phí hoạt động và thực hiện các giao dịch bằng tiền mặt với chi phí hợp lý. Thực tế lịch sử từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đã minh chứng rằng sự yếu kém trong quản trị thanh khoản có thể tạo nên hiệu ứng dây chuyền (domino effect), dẫn đến tình trạng phá sản hàng loạt hoặc bắt buộc sáp nhập, ngay cả đối với những ngân hàng đang hoạt động có lãi. Trước thực trạng đó, Ủy ban Giám sát Ngân hàng Basel đã ban hành khuôn khổ Basel III vào năm 2013 nhằm siết chặt các chuẩn mực về quản trị an toàn thanh khoản.
Tại Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã ban hành nhiều văn bản pháp lý nhằm kiểm soát rủi ro thanh khoản của hệ thống NHTM, điển hình là Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Theo đó, từ ngày 01/01/2020, tỷ lệ dư nợ cho vay so với tổng tiền gửi (LDR) tối đa được quy định ở mức 85%. Đồng thời, tỷ lệ tối đa của nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn được áp dụng ở mức 34% (từ 01/10/2021 đến 30/09/2022) và giảm xuống còn 30% từ ngày 01/10/2022.
Bối cảnh thực tiễn giai đoạn 2020–2022 ghi nhận những biến động kinh tế vĩ mô phức tạp: nền kinh tế mở cửa phục hồi sau đại dịch Covid-19, các gói kích thích kinh tế và hỗ trợ lãi suất được triển khai khiến các NHTM giải ngân mạnh mẽ, dẫn đến tình trạng cạn hạn mức (room) tăng trưởng tín dụng vào đầu năm 2022. Cùng lúc đó, các bất ổn địa chính trị (như xung đột Nga – Ukraine) đẩy giá năng lượng và hàng hóa lên cao, gây áp lực lạm phát trên toàn cầu và buộc các ngân hàng trung ương phải thắt chặt chính sách tiền tệ. Tình trạng tăng trưởng tín dụng nóng đi kèm với biến động kinh tế đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nhận diện chính xác các nhân tố chi phối thanh khoản của các ngân hàng.
Tính mới của đề tài: Khóa luận tập trung phân tích sự thay đổi trong tác động của các nhân tố đến thanh khoản ngân hàng trong bối cảnh giai đoạn hậu Covid-19, khi các ngân hàng thương mại vừa duy trì mức thanh khoản ổn định, vừa đạt kết quả lợi nhuận khả quan dưới sự điều hành chính sách tiền tệ và trần tín dụng của NHNN.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến thanh khoản của các NHTM tại Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp và khuyến nghị chính sách nhằm quản trị thanh khoản hiệu quả.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố tác động đến thanh khoản của các NHTM Việt Nam.
- Đo lường và đánh giá chiều hướng, mức độ tác động của từng yếu tố lên thanh khoản.
- Đề xuất các khuyến nghị quản trị thanh khoản giúp các NHTM vừa đảm bảo an toàn thanh khoản vừa tối ưu hóa khả năng sinh lời.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến thanh khoản của các NHTM tại Việt Nam?
- Mức độ và chiều hướng tác động của các yếu tố này đến thanh khoản của các NHTM Việt Nam như thế nào?
- Những giải pháp nào giúp quản trị thanh khoản của các NHTM Việt Nam vừa đáp ứng an toàn thanh khoản vừa đảm bảo mục tiêu sinh lời?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến thanh khoản của các NHTM.
- Phạm vi không gian: 25 ngân hàng thương mại Việt Nam niêm yết trên thị trường chứng khoán.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm, từ năm 2012 đến năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực về thanh khoản ngân hàng từ Ủy ban Basel (2008), Bessis (2012), mô hình cung - cầu thanh khoản và vị thế thanh khoản ròng (Net Liquidity Position - NLP) theo Rose (2004) và Nguyễn Văn Tiến (2015). Theo đó, vị thế thanh khoản ròng được xác định bởi chênh lệch giữa cung thanh khoản (tiền gửi mới, thu nợ, thu từ dịch vụ, vay thị trường tiền tệ, phát hành cổ phiếu, bán tài sản) và cầu thanh khoản (khách hàng rút tiền, thanh toán chi phí, chi trả cổ tức, giải ngân tín dụng mới).
Về phương pháp đo lường thanh khoản, tác giả căn cứ vào phân loại của Vodova (2011), bao gồm hai nhóm phương pháp chính:
- Đo lường bằng khe hở thanh khoản (Liquidity gap): Chênh lệch giữa tổng dư nợ cho vay bình quân và tổng nguồn vốn huy động bình quân.
- Đo lường bằng các tỷ số thanh khoản (Liquidity ratios): Gồm các chỉ số $L_1$ (Tài sản thanh khoản / Tổng tài sản), $L_2$ (Tài sản thanh khoản / Tổng nguồn vốn huy động ngắn hạn), $L_3$ (Dư nợ cho vay / Tổng tài sản) và $L_4$ (Dư nợ cho vay / Vốn huy động).
Trong nghiên cứu này, tác giả lựa chọn chỉ số $L_1$ làm biến phụ thuộc đại diện cho thanh khoản vì chỉ số này phản ánh toàn diện tỷ trọng tài sản có tính thanh khoản cao mà ngân hàng dự phòng để phòng ngừa rủi ro trong cả ngắn hạn lẫn trung - dài hạn.
Khóa luận kế thừa các lý thuyết kinh tế như Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory - Spence, 1973), Quan điểm "quá lớn để sụp đổ" (Too big to fail - Grey, 2009), cùng kết quả từ các công trình nghiên cứu quốc tế (Aspachs và cộng sự, 2005; Bunda & Desquilbet, 2008; Shen và cộng sự, 2009; Vodova, 2011; Bonfim & Kim, 2012; Moussa, 2015) và nghiên cứu tại Việt Nam (Trương Quang Thông, 2013; Đặng Văn Dân, 2015; Vũ Thị Hồng, 2015).
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp định tính: Hệ thống hóa lý luận, tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước để xác định khoảng trống nghiên cứu, xây dựng mô hình hồi quy và diễn giải kết quả.
- Phương pháp định lượng: Sử dụng dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel data) gồm 250 quan sát từ 25 NHTM trong 10 năm (2012–2021). Quy trình ước lượng và kiểm định được thực hiện tuần tự qua các bước:
- Thống kê mô tả (Mean, Std. Dev, Min, Max).
- Phân tích ma trận tương quan giữa các biến.
- Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
- Ước lượng mô hình hồi quy dữ liệu bảng: Mô hình gộp OLS (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Kiểm định chọn mô hình: Kiểm định F-test (so sánh Pooled OLS và FEM) và kiểm định Hausman (so sánh FEM và REM).
- Kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm định Modified Wald về hiện tượng phương sai sai số thay đổi (heteroskedasticity) và kiểm định Wooldridge về hiện tượng tự tương quan (autocorrelation).
- Sử dụng phương pháp Bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) để khắc phục triệt để các khuyết tật của mô hình.
Nguồn dữ liệu và công cụ hỗ trợ:
- Dữ liệu vi mô của 25 ngân hàng: Báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán từ năm 2012 đến 2021 thu thập qua VietstockFinance.
- Dữ liệu kinh tế vĩ mô: Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) và tỷ lệ lạm phát (INF) thu thập từ Tổng cục Thống kê (GSO) và Ngân hàng Thế giới (World Bank).
- Công cụ xử lý dữ liệu: Microsoft Excel và phần mềm Stata 16.0.
| Tên biến |
Ký hiệu |
Công thức / Thước đo đo lường |
Nguồn dữ liệu |
Kỳ vọng dấu |
| Biến phụ thuộc |
|
|
|
|
| Tỷ số thanh khoản |
$L_1$ |
Tài sản thanh khoản / Tổng tài sản |
BCTC kiểm toán (VietstockFinance) |
— |
| Biến độc lập nội tại (Vi mô) |
|
|
|
|
| Quy mô ngân hàng |
$SIZE$ |
Logarit tự nhiên của Tổng tài sản ($\ln(\text{Total assets})$) |
BCTC kiểm toán (VietstockFinance) |
$+$ |
| Tỷ lệ vốn chủ sở hữu |
$CAP$ |
Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản |
BCTC kiểm toán (VietstockFinance) |
$+$ |
| Tỷ lệ dư nợ / vốn huy động |
$LDR$ |
Tổng dư nợ cho vay / Tổng vốn huy động |
BCTC kiểm toán (VietstockFinance) |
$-$ |
| Tỷ suất sinh lời trên VCSH |
$ROE$ |
Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu |
BCTC kiểm toán (VietstockFinance) |
$-$ |
| Tỷ lệ nợ xấu |
$NPL$ |
Nợ xấu (nhóm 3–5) / Tổng dư nợ cho vay |
BCTC kiểm toán (VietstockFinance) |
$+$ |
| Biến độc lập vĩ mô |
|
|
|
|
| Tăng trưởng kinh tế |
$GDP$ |
Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm (%) |
Tổng cục Thống kê (GSO) / World Bank |
$-$ |
| Tỷ lệ lạm phát |
$INF$ |
Chỉ số lạm phát hàng năm (%) |
Tổng cục Thống kê (GSO) |
$-$ |
Phương trình hồi quy tổng quát của mô hình:
$$L1_{it} = \beta_0 + \beta_1 SIZE_{it} + \beta_2 CAP_{it} + \beta_3 LDR_{it} + \beta_4 ROE_{it} + \beta_5 NPL_{it} + \beta_6 GDP_t + \beta_7 INF_t + \varepsilon_{it}$$
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu (Introduction)
Chương 1 thiết lập khung tổng thể của nghiên cứu bằng việc nêu bật tính cấp thiết của công tác quản trị thanh khoản ngân hàng trước các thách thức kinh tế vĩ mô và quy định pháp lý (Thông tư 22/2019/TT-NHNN, Basel III). Tác giả xác lập rõ ràng tính mới của đề tài trong giai đoạn mở cửa kinh tế hậu Covid-19, đồng thời công bố hệ thống 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng, đối tượng và phạm vi nghiên cứu (25 NHTM niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2012–2021). Chương này cũng khái quát các phương pháp tiếp cận định tính và định lượng, đóng góp dự kiến của khóa luận và phác thảo cấu trúc tổng thể gồm 5 chương.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết (Theoretical Framework)
Chương 2 cung cấp toàn bộ nền tảng lý luận chi tiết về thanh khoản ngân hàng. Tác giả phân tích các hoạt động ngân hàng cấu thành cung và cầu thanh khoản (dựa trên bảng tổng hợp của Rose, 2004), công thức xác định vị thế thanh khoản ròng (NLP), cùng các trạng thái thặng dư, thâm hụt và cân bằng thanh khoản. Chương này phân tích chi tiết hai phương pháp đo lường thanh khoản (khe hở thanh khoản và 4 tỷ số $L_1, L_2, L_3, L_4$), lập luận lý do chọn $L_1$ làm thước đo đại diện. Tác giả tiến hành phân loại và giải thích cơ chế tác động của nhóm nhân tố nội tại ($SIZE, CAP, LDR, ROE, NPL$) và nhóm nhân tố vĩ mô ($GDP, INF$). Phần tổng quan nghiên cứu thực nghiệm đã phân tích 7 công trình quốc tế và 3 công trình trong nước, từ đó chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam phần lớn chỉ sử dụng dữ liệu đến trước năm 2019, ít kết hợp đồng thời cả nhân tố vi mô và vĩ mô trong bối cảnh biến động kinh tế sau đại dịch Covid-19.
Chương 3: Mô hình nghiên cứu (Research Model)
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu chuẩn hóa gồm 7 bước (Sơ đồ Graph 3.1): từ tổng quan lý thuyết, thiết kế mô hình, xác định mẫu và xử lý dữ liệu, lựa chọn kỹ thuật phân tích, kiểm định mô hình và khuyết tật, đến thảo luận và đưa ra khuyến nghị chính sách. Tác giả mô tả chi tiết mẫu nghiên cứu gồm 25 NHTM với 250 quan sát, cách thức thu thập dữ liệu thứ cấp từ VietstockFinance, GSO và World Bank. Phương trình hồi quy đa biến được thiết lập với 7 biến độc lập. Tác giả xây dựng 7 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_7$) dựa trên các lập luận lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm, đồng thời xác lập quy trình kiểm định kinh tế lượng trên phần mềm Stata 16.0.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Research Results)
Chương 4 tập trung trình bày các phát hiện định lượng thực nghiệm thu được từ quá trình xử lý dữ liệu:
-
Thống kê mô tả (Bảng 4.1):
- Biến thanh khoản ($L_1$): Giá trị trung bình đạt 17,30%, độ lệch chuẩn 7,x%. Ngân hàng có tỷ lệ $L_1$ cao nhất là SSB (52,11% vào năm 2012), thấp nhất là STB (4,x%).
- Quy mô ngân hàng ($SIZE$): BID là ngân hàng có quy mô tài sản lớn nhất (1.761.696 tỷ đồng vào năm 2021); SGB có quy mô nhỏ nhất (14.685 tỷ đồng vào năm 2013). Top 3 ngân hàng về quy mô tài sản năm 2021 là BID, VCB và CTG.
- Tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($CAP$): Giá trị trung bình là 9%, thấp nhất thuộc về BID (4,x%) và cao nhất thuộc về SGB (24,19% năm 2012).
- Tỷ lệ dư nợ trên vốn huy động ($LDR$): Giá trị trung bình đạt 66,x%, cao nhất là SGB (98,45% năm 2012) và thấp nhất là SSB (24,x%).
- Tỷ suất sinh lời trên VCSH ($ROE$): Trung bình đạt 9,63%, cao nhất là VIB (26,39% năm 2021) và thấp nhất là NVB (0,x%).
- Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$): Trung bình 2,13%, độ lệch chuẩn 1,47%, thấp nhất là BID (0,001% năm 2021) và cao nhất là NAB (9,x%).
- Tăng trưởng kinh tế ($GDP$): Trung bình đạt 5,59%, cao nhất đạt 7,08% (năm 2018) và thấp nhất giảm xuống 2,58% (năm 2021 do Covid-19).
- Tỷ lệ lạm phát ($INF$): Trung bình đạt 3,8%, biến động cao nhất đạt 9,095% (năm 2012).
-
Phân tích tương quan và đa cộng tuyến (Bảng 4.2 & 4.3):
- Hệ số tương quan giữa $L_1$ và các biến: $CAP$ ($+0,0010$), $INF$ ($+0,2987$), $SIZE$ ($-0,1708$), $LDR$ ($-0,5572$), $ROE$ ($-0,0782$), $NPL$ ($-0,0183$), $GDP$ ($-0,1268$).
- Kiểm định VIF cho thấy hệ số VIF trung bình của các biến đều nhỏ hơn 10 (biến $SIZE$ có VIF là 2,53), xác nhận mô hình không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
-
Kiểm định lựa chọn mô hình và khắc phục khuyết tật:
- Kiểm định F (Pooled OLS so với FEM): Giá trị thống kê $F(24, 218) = 14,00$, giá trị $p\text{-value} = 0,0000 < 0,05$, bác bỏ giả thuyết $H_0$, chọn mô hình FEM.
- Kiểm định Hausman (FEM so với REM): Giá trị thống kê $\chi^2(7) = 33,00$, giá trị $p\text{-value} = 0,0000 < 0,05$, bác bỏ giả thuyết $H_0$, chọn mô hình tác động cố định FEM.
- Kiểm định khuyết tật mô hình FEM:
- Kiểm định Modified Wald về phương sai sai số: $\chi^2(25) = 82,00$, $p\text{-value} = 0,0000 < 0,05 \rightarrow$ Mô hình có hiện tượng phương sai sai số thay đổi.
- Kiểm định Wooldridge về tự tương quan: $F(1, 24) = 55,00$, $p\text{-value} = 0,0000 < 0,05 \rightarrow$ Mô hình có hiện tượng tự tương quan.
- Mô hình hồi quy FGLS: Tác giả sử dụng phương pháp FGLS để khắc phục đồng thời cả hiện tượng tự tương quan và phương sai thay đổi, thiết lập kết quả ước lượng cuối cùng có ý nghĩa thống kê vững chắc.
Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách (Conclusion and Policy Implications)
Chương 5 đúc kết các phát hiện chính của nghiên cứu, phân tích nguyên nhân thực tiễn dẫn đến sự tác động của từng biến đến thanh khoản của hệ thống NHTM Việt Nam. Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đưa ra hệ thống các giải pháp quản trị thanh khoản cho bản thân các NHTM và các khuyến nghị điều hành vĩ mô cho Ngân hàng Nhà nước. Cuối cùng, chương này trình bày trung thực các mặt hạn chế của nghiên cứu và gợi mở các hướng đi cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả hồi quy mô hình FGLS và đối chiếu giả thuyết
Kết quả ước lượng mô hình hồi quy FGLS cho thấy sự phân hóa rõ nét về chiều hướng và mức độ tác động của các nhân tố vi mô và vĩ mô đến thanh khoản ($L_1$) của 25 NHTM Việt Nam:
| Biến độc lập |
Giả thuyết kỳ vọng |
Kết quả thực nghiệm FGLS |
Chiều hướng tác động |
Ý nghĩa thống kê |
| Quy mô ngân hàng ($SIZE$) |
$+$ ($H_1$) |
Dương ($+$) |
Đồng chiều |
Không có ý nghĩa |
| Tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($CAP$) |
$+$ ($H_2$) |
Dương ($+$) |
Đồng chiều |
Không có ý nghĩa |
| Tỷ lệ dư nợ / vốn huy động ($LDR$) |
$-$ ($H_3$) |
Âm ($-$) |
Nghịch chiều |
Có ý nghĩa thống kê |
| Tỷ suất sinh lời trên VCSH ($ROE$) |
$-$ ($H_4$) |
Dương ($+$) |
Đồng chiều |
Có ý nghĩa thống kê |
| Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) |
$+$ ($H_5$) |
Âm ($-$) |
Nghịch chiều |
Không có ý nghĩa |
| Tăng trưởng kinh tế ($GDP$) |
$-$ ($H_6$) |
Âm ($-$) |
Nghịch chiều |
Không có ý nghĩa |
| Tỷ lệ lạm phát ($INF$) |
$-$ ($H_7$) |
Dương ($+$) |
Đồng chiều |
Có ý nghĩa thống kê |
Phân tích các biến có ý nghĩa thống kê:
- Tỷ lệ dư nợ trên vốn huy động ($LDR$): Tác động tiêu cực (nghịch chiều) đến thanh khoản của ngân hàng và có ý nghĩa thống kê. Khi ngân hàng gia tăng hoạt động cho vay vượt quá tốc độ huy động vốn, lượng tài sản kém thanh khoản tăng lên trong khi dự trữ thanh khoản suy giảm, làm gia tăng khe hở tài trợ và đẩy rủi ro thanh khoản lên cao.
- Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$): Tác động tích cực (đồng chiều) đến thanh khoản và có ý nghĩa thống kê. Điều này cho thấy tại các NHTM Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu, khả năng sinh lời cao giúp gia tăng nguồn vốn tự có và lợi nhuận giữ lại, tạo tiềm lực tài chính vững mạnh để ngân hàng củng cố dự trữ tài sản thanh khoản mà không làm triệt tiêu an toàn hoạt động.
- Tỷ lệ lạm phát ($INF$): Tác động tích cực (đồng chiều) đến thanh khoản và có ý nghĩa thống kê. Khi lạm phát gia tăng, các ngân hàng có xu hướng chủ động nâng cao tỷ lệ nắm giữ các tài sản có tính thanh khoản cao nhằm dự phòng rủi ro rút tiền gửi và các biến động bất lợi trên thị trường tài chính.
Đóng góp của đề tài
- Đóng góp về mặt lý luận: Khóa luận xây dựng và kiểm định thành công mô hình thực nghiệm đánh giá tác động đồng thời của các yếu tố tài chính nội tại và các chỉ số kinh tế vĩ mô đến thanh khoản của hệ thống NHTM tại một thị trường đang phát triển như Việt Nam; mở ra tiền đề nghiên cứu chuyên sâu về mối liên hệ giữa thanh khoản và hiệu quả hoạt động ngân hàng.
- Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cập nhật giai đoạn 2012–2021, hỗ trợ các nhà quản trị ngân hàng nhận định rõ mức độ đánh đổi hoặc bổ trợ giữa tỷ lệ $LDR$, khả năng sinh lời ($ROE$) và dự trữ thanh khoản, từ đó đưa ra chính sách phân bổ vốn hợp lý.
Các giải pháp và kiến nghị đề xuất
- Đối với các Ngân hàng Thương mại:
- Thiết lập chính sách quản trị cân bằng giữa tăng trưởng tín dụng và an toàn thanh khoản, kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ $LDR$ không vượt quá trần quy định của NHNN (85%).
- Tối ưu hóa việc sử dụng vốn chủ sở hữu để gia tăng lợi nhuận ($ROE$), đồng thời trích lập quỹ dự phòng và duy trì đệm tài sản thanh khoản linh hoạt.
- Thường xuyên theo dõi sát các chỉ số kinh tế vĩ mô, đặc biệt là biến động lạm phát để chủ động cơ cấu lại danh mục tài sản sinh lời và tài sản dự trữ thanh khoản.
- Đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam:
- Tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý về an toàn hoạt động ngân hàng tiệm cận chuẩn mực Basel III.
- Điều hành linh hoạt công cụ trần tăng trưởng tín dụng và lãi suất tái cấp vốn, bảo đảm thanh khoản hệ thống thông qua thị trường mở (OMO) và vai trò người cho vay cuối cùng (Lender of Last Resort).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế nhất định xuất phát từ phạm vi và dữ liệu:
- Về mẫu nghiên cứu: Dữ liệu chỉ thu thập từ 25 NHTM đã niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2012–2021, chưa bao quát được toàn bộ các ngân hàng thương mại cổ phần chưa niêm yết và các chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam.
- Về thước đo biến phụ thuộc: Đề tài chỉ sử dụng duy nhất chỉ số $L_1$ (Tài sản thanh khoản / Tổng tài sản) để đại diện cho thanh khoản, chưa kết hợp so sánh với các chỉ số đo lường thanh khoản khác như $L_2, L_3, L_4$ hoặc phương pháp khe hở thanh khoản ($NLP$).
- Về biến số mô hình: Mô hình mới chỉ xem xét 5 biến nội tại và 2 biến vĩ mô cơ bản, chưa đưa vào các biến số vĩ mô khác như lãi suất liên ngân hàng, tỷ giá hối đoái, hay các biến số quản trị rủi ro nội bộ chi tiết.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu cho toàn bộ hệ thống NHTM Việt Nam (bao gồm các ngân hàng chưa niêm yết) và kéo dài chuỗi thời gian nghiên cứu sang các năm tiếp theo sau năm 2021.
- Áp dụng đồng thời nhiều phương pháp đo lường thanh khoản ($L_1, L_2, L_3, L_4$, khe hở tài trợ) để so sánh đối chứng độ nhạy của các nhân tố ảnh hưởng.
- Bổ sung thêm các biến số giải thích mới về chính sách tiền tệ, lãi suất điều hành, tỷ lệ an toàn vốn (CAR) theo Basel II/III.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị học thuật và thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Tham khảo khung lý thuyết hoàn chỉnh về thanh khoản ngân hàng, phương pháp phân tích vị thế thanh khoản ròng và cách đo lường các tỷ số thanh khoản theo chuẩn mực quốc tế.
- Người làm nghiên cứu định lượng kinh tế lượng ứng dụng: Tham khảo quy trình phân tích dữ liệu bảng chuẩn mực trên phần mềm Stata 16.0, đặc biệt là quy trình kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Hausman) và kỹ thuật xử lý khuyết tật phương sai thay đổi cùng tự tương quan bằng phương pháp hồi quy FGLS.
- Cán bộ quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại: Tham khảo các bằng chứng định lượng về tác động của tỷ lệ $LDR$, $ROE$ và lạm phát đến thanh khoản thực tế của hệ thống ngân hàng Việt Nam để xây dựng chính sách quản trị rủi ro thanh khoản nội bộ.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng chỉ số nào để đại diện cho thanh khoản ngân hàng và công thức tính ra sao?
Tác giả sử dụng chỉ số $L_1$ (Tỷ số tài sản thanh khoản trên tổng tài sản) làm biến phụ thuộc duy nhất đại diện cho thanh khoản ngân hàng. Chỉ số này được tính bằng:
$$L_1 = \frac{\text{Tài sản thanh khoản}}{\text{Tổng tài sản}}$$
Trong đó tài sản thanh khoản bao gồm tiền mặt, chứng khoán kinh doanh, tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước và tiền gửi tại các tổ chức tín dụng khác.
2. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ những nguồn nào và quy mô mẫu là bao nhiêu?
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2012–2021 từ 25 ngân hàng thương mại Việt Nam niêm yết trên thị trường chứng khoán, tạo thành bộ dữ liệu bảng cân bằng với 250 quan sát. Nguồn dữ liệu vi mô của các ngân hàng được trích xuất từ Báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán thông qua cơ sở dữ liệu VietstockFinance. Nguồn dữ liệu vĩ mô (tăng trưởng GDP và tỷ lệ lạm phát) được thu thập từ Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO) và Ngân hàng Thế giới (World Bank).
3. Vì sao tác giả lựa chọn mô hình FGLS làm mô hình hồi quy chính thức?
Quá trình kiểm định kinh tế lượng cho thấy:
- Kiểm định F-test bác bỏ mô hình Pooled OLS để chọn mô hình tác động cố định FEM ($p\text{-value} = 0,0000$).
- Kiểm định Hausman bác bỏ mô hình tác động ngẫu nhiên REM để chọn FEM ($p\text{-value} = 0,0000$).
- Tuy nhiên, các kiểm định khuyết tật trên mô hình FEM cho thấy mô hình tồn tại đồng thời hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Kiểm định Modified Wald, $p\text{-value} = 0,0000$) và hiện tượng tự tương quan (Kiểm định Wooldridge, $p\text{-value} = 0,0000$).
Do đó, phương pháp Bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) được lựa chọn để khắc phục hoàn toàn hai khuyết tật này.
4. Những biến số nào trong mô hình đạt ý nghĩa thống kê và chiều hướng tác động của chúng là gì?
Trong 7 biến độc lập được đưa vào mô hình hồi quy FGLS, có 3 biến đạt ý nghĩa thống kê trong việc giải thích thanh khoản ($L_1$) của các NHTM Việt Nam:
- Tỷ lệ dư nợ trên vốn huy động ($LDR$): Tác động tiêu cực (nghịch chiều) đến thanh khoản.
- Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$): Tác động tích cực (đồng chiều) đến thanh khoản.
- Tỷ lệ lạm phát ($INF$): Tác động tích cực (đồng chiều) đến thanh khoản.
Các biến còn lại gồm Quy mô ngân hàng ($SIZE$), Tỷ lệ vốn chủ sở hữu ($CAP$), Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) và Tăng trưởng kinh tế ($GDP$) không đạt ý nghĩa thống kê trong mô hình FGLS.
5. Kết quả thống kê mô tả ghi nhận những ngân hàng nào có giá trị cao nhất và thấp nhất về các chỉ tiêu nghiên cứu?
- Tỷ số thanh khoản ($L_1$): Cao nhất là Ngân hàng TMCP Đông Nam Á (SSB) với 52,11% (năm 2012); thấp nhất là Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (STB) với 4,x%.
- Quy mô tài sản ($SIZE$): Ngân hàng có tài sản lớn nhất là BIDV (BID) với 1.761.696 tỷ đồng (năm 2021); nhỏ nhất là Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương (SGB) với 14.685 tỷ đồng (năm 2013).
- Tỷ lệ dư nợ trên vốn huy động ($LDR$): Cao nhất là SGB (98,45% năm 2012); thấp nhất là SSB (24,x%).
- Tỷ suất sinh lời trên VCSH ($ROE$): Cao nhất là Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (VIB) đạt 26,39% (năm 2021); thấp nhất là Ngân hàng TMCP Quốc Dân (NVB) với 0,x%.
- Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$): Thấp nhất là BID (0,001% năm 2021); cao nhất là Ngân hàng TMCP Nam Á (NAB) với 9,x%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Đăng Khải đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và kiểm định thực nghiệm các yếu tố ảnh hưởng đến thanh khoản của 25 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2012–2021. Bằng việc áp dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng FGLS trên Stata 16.0 để khắc phục triệt để các khuyết tật về tự tương quan và phương sai thay đổi, nghiên cứu đã chứng minh tỷ lệ $LDR$ có tác động nghịch chiều, trong khi $ROE$ và lạm phát ($INF$) có tác động đồng chiều mang ý nghĩa thống kê đến tỷ số thanh khoản $L_1$. Các kết quả định lượng và hệ thống khuyến nghị chính sách trong khóa luận cung cấp cơ sở tham khảo khoa học có giá trị cho công tác quản trị rủi ro thanh khoản tại các ngân hàng thương mại cũng như công tác điều hành vĩ mô của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.