Chương 1 đã trình bày tầm quan trọng của sự ổn định tài chính của NH TMCP với nền kinh tế tại Việt Nam. Từ đó, tìm ra các các yếu tố tác động đến sự ổn định tài chính của NH TMCP tại Việt Nam là rất cần thiết. Thêm vào đó, tác giả đề cập đến những đối tượng, phạm vi, phương pháp, đóng góp và bố cục các chương của bài khóa luận. Chương 2 sẽ tiếp tục trình bày các cơ sở lý luận và các nghiên cứu tổng quan liên quan đến đề tài của bài khóa luận.
8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2.1 Khái niệm sự ổn định tài chính Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Như Quỳnh (2021), ổn định Ngân hàng có nghĩa là Ngân hàng có khả năng hoạt động một cách suôn sẻ, thực hiện hiệu quả chức năng trung gian thanh toán và các chức năng khác theo yêu cầu. Sự ổn định tài chính của Ngân hàng được dựa trên khái niệm của sự ổn định tài chính. NHNN Việt Nam khẳng định rằng hệ thống tài chính được đảm bảo an toàn và ổn định khi có khả năng chống chịu những biến động bất thường, không ổn định của nền kinh tế, các cú sốc tài chính từ cả nội bộ và bên ngoài hệ thống. Theo Ijaz, Shahzad (2021) đã xác định ổn định tài chính đóng một vai trò quan trọng cho sự vận hành đúng đắn của nền kinh tế.
Trong một nền kinh tế hiệu quả, mọi người đều nhận được lợi ích từ một hệ thống Ngân hàng lành mạnh và hiệu quả. Sự ổn định tài chính của các Ngân hàng có thể bị gián đoạn bởi sự vận hành của các yếu tố tài chính bên trong và những cú sốc mạnh dẫn đến xuất hiện những lỗ hổng. Những cú sốc có thể đến từ môi trường bên ngoài, các nhân tố vĩ mô, vai trò của các chủ nợ và con nợ trong các Ngân hàng, các chính sách hay sự thay đổi môi trường thể chế. Bất kỳ sự tác động nào của các cú sốc đến những lỗ hổng đều có thể dẫn đến sự sụp đổ của các NH TMCP và làm gián đoạn chức năng trung gian tài chính và trung gian thanh toán của các Ngân hàng.
Nghiêm trọng hơn, nó có thể dẫn đến khủng hoảng tài chính và những hệ lụy cho nền kinh tế. Vì vậy, dựa trên các định nghĩa từ các nhà kinh tế học, khái niệm về ổn định tài chính của Ngân hàng có thể hiểu là khi Ngân hàng hoạt động một cách hiệu quả, có khả năng thích ứng tốt với tác nhân ảnh hưởng từ cả bên trong và bên ngoài, trong hiện tại và tương lai. Đặc biệt, trong những tình huống khi nền kinh tế gặp phải các cú sốc, Ngân hàng vẫn duy trì khả năng thanh toán đúng hạn cho các khoản nợ và tiếp tục hoạt động một cách bình thường.2 Yếu tố tác động đến sự ổn định của NH TMCP Việt Nam 2.1 Các nhân tố vi mô Quy mô Ngân hàng (SIZE) Farhi và Tirole (2012) giải thích rằng dự đoán về bảo lãnh công cho gói cứu trợ, đặc biệt là từ các Ngân hàng quy mô lớn được liên kết với nhau một cách có hệ thống, sẽ khuyến khích các Ngân hàng này chấp nhận rủi ro cao và hành động theo cách nguy hiểm về mặt đạo đức. Giả định quá lớn để thất bại này suy ra rằng hệ thống Ngân hàng có nhiều Ngân hàng lớn trở nên dễ bị tổn thương trước các cú sốc.
Ngoài ra, vấn đề đại lý có xu hướng gia tăng ở các Ngân hàng lớn và đa ngành. Đề cập đến các Ngân hàng lớn cùng với giả định quá lớn để sụp đổ là lý do chính đằng sau cuộc khủng hoảng tài chính gần đây. Moutsianas và Kosmidou (2016) cho rằng điều cần thiết là phải áp dụng các yêu cầu khắt khe đối với Ngân hàng lớn hoặc chia chúng thành các công ty nhỏ hơn. Ngược lại, khi tăng quy mô, các Ngân hàng có tổ chức trung gian tốt, tăng cường cơ chế giám sát và họ thu được lợi nhuận thông qua quy mô kinh tế (Beccalli và cộng sự, 2015).
Tuy nhiên, với sự gia tăng đa dạng hóa của các Ngân hàng, rủi ro đang được giảm bớt và cuối cùng sẽ có tác động thuận lợi đến sự lành mạnh của Ngân hàng. Quy mô Ngân hàng thường liên quan đến hiệu quả hoạt động của Ngân hàng trong các nghiên cứu gần đây về Ngân hàng. Các tài liệu gợi ý về cả hai mặt và thậm chí không có mối quan hệ nào giữa hai bên. Các nghiên cứu nổi bật nhất bao gồm Laeven và cộng sự (2016), Moutsianas và Kosmidou (2016), De Jonghe và cộng sự.
(2015), Beccalli và cộng sự. (2015), De Haan và Poghosyan (2012b,a), Bertay et al. (2013), Vallascas và Keasey (2012) và Mercieca et al. Thú vị hơn, người ta thấy rằng các Ngân hàng nhỏ có thể được hưởng nhiều lợi ích hơn so với các Ngân hàng lớn vì họ được coi là Ngân hàng cộng đồng.
Đó là bởi vì các Ngân hàng nhỏ này được cho là hỗ trợ trực tiếp các khách hàng nhỏ và địa phương và họ linh hoạt hơn trong việc cung cấp các dịch vụ Ngân hàng dựa trên 10 bán lẻ. Các dịch vụ Ngân hàng dựa trên bán buôn tương đối hỗ trợ trực tiếp cho người dân bình thường (DeYoung và cộng sự, 2004). Vốn chủ sở hữu (Equity) Vốn chủ sở hữu đề cập đến các yêu cầu về vốn tối thiểu được duy trì bởi các Ngân hàng so với tài sản có rủi ro của họ (Laeven và Levine, 2009). Những yêu cầu này được Ngân hàng Thế giới sử dụng như một quy định để tăng cường sự ổn định tài chính của các Ngân hàng (Deli và Hasan, 2017; Cubillas và Gonz´alez, 2014).
Hiệu ứng vốn chủ sở hữu chịu rủi ro tạo động lực cho các Ngân hàng tập trung vào các quyết định đầu tư cẩn trọng bên cạnh việc kiểm soát và giám sát hiệu quả quá trình đầu tư nhằm hỗ trợ họ khỏi những khó khăn tài chính tiềm ẩn. Vì vậy, yêu cầu về vốn tối thiểu càng cao thì cường độ chấp nhận rủi ro của các Ngân hàng càng thấp/giảm. Điều này xảy ra do hiệu ứng 'vốn chủ sở hữu gặp rủi ro', do đó thúc đẩy sự ổn định tài chính của họ. Yêu cầu về vốn ảnh hưởng đáng kể đến sự ổn định tài chính của các Ngân hàng do giảm kênh cạnh tranh (Northcott và cộng sự, 2004).
Do đó, là một công cụ điều tiết, yêu cầu về vốn không khuyến khích các Ngân hàng mới tham gia vào cuộc cạnh tranh và các Ngân hàng hiện tại duy trì hành vi và sức mạnh thị trường của họ một cách thận trọng. Điều này cải thiện tình hình tài chính. Ngoài ra, Bolt và Tieman (2004) Họ cũng tuyên bố rằng hành vi chấp nhận rủi ro của các Ngân hàng có thể được tăng cường đáng kể ở các thị trường tập trung do các yêu cầu về vốn và các biện pháp quản lý như vậy. Berger và Bouwman (2013) tuyên bố rằng các yêu cầu về vốn đã củng cố mối quan hệ của họ với những người đi vay đã làm giảm rủi ro đạo đức và vỡ nợ.
Theo hướng tương tự, Holod et al. (2017) cũng phát hiện ra rằng các vấn đề về rủi ro đạo đức và lựa chọn tồi tệ được loại bỏ rất tốt bằng cách sử dụng các yêu cầu về vốn như các biện pháp điều tiết. Tính thanh khoản (Liquidity) Khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền một cách hiệu quả với chi phí thấp nhất gọi là tính thanh khoản. Thanh khoản đối với một Ngân hàng có nghĩa là khả 11 năng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính khi đến hạn.
Khoản cho vay của Ngân hàng tài trợ cho các khoản đầu tư vào các tài sản tương đối kém thanh khoản, nhưng Ngân hàng tài trợ cho các khoản vay của mình bằng các khoản nợ ngắn hạn. Do đó, một trong những thách thức chính đối với Ngân hàng là đảm bảo tính thanh khoản của chính mình trong mọi điều kiện hợp lý. Cho vay khách hàng (Loans) Một trong những chức năng cốt lõi của ngành Ngân hàng là dịch vụ cho vay. Trong một nền kinh tế, hoạt động cho vay phản ánh chức năng kinh tế hàng đầu của Ngân hàng, góp phần quan trọng vào sự phát triển của nền kinh tế.
Về phía Ngân hàng, một trong những nguồn thu lợi lớn nhất là hoạt động cho vay. Vì thế, tỷ lệ này được coi là một trong các chỉ số đo lường sự ổn định tài chính của Ngân hàng. Tuy nhiên, ngân xem xét cẩn thận trong việc mở rộng hoạt động cho vay. Mặc dù việc cho vay nhiều có thể mang lại lợi nhuận cao cho Ngân hàng, nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn hai rủi ro ảnh hưởng đến mức độ khả năng sinh lời, đó là rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản.
Năm khủng hoảng tài chính 2008, có nguyên nhân chính là do các Ngân hàng Mỹ đã mở rộng hoạt động cho vay một cách quá mức, bao gồm cả việc cho vay không đạt tiêu chuẩn. Khi hoạt động kinh tế kém hiệu quả, lãi suất đột ngột tăng và gây áp lực trả nợ đối với người có thu nhập kém, gia tăng thất nghiệp, rủi ro cho vay vượt mức, từ đó làm giảm sự ổn định tài chính tại Ngân hàng. Chi phí hoạt động (COSR) Một Ngân hàng có hai nhóm chi phí chính: lãi và phi lãi. Chi phí lãi phát sinh từ các khoản tiền gửi, các khoản vay ngắn hạn và dài hạn, và các khoản nợ tài khoản giao dịch.
Chi phí ngoài lãi là một khoản chi phí không phải trả lãi tiền gửi và trái phiếu. Những chi phí này thường là chi phí hoạt động phát sinh trong hoạt động hàng ngày của Ngân hàng. Cấu trúc thu nhập – chi phí (Income - expenditure structure) Busch và Kich (2009) chỉ ra rằng thu nhập từ phí ổn định hơn đối với các Ngân hàng thương mại từ năm 1995 đến 2007 ở Đức. Ashraf và Goddard (2012) sử 12 dụng dữ liệu từ các Ngân hàng thương mại Hoa Kỳ từ năm 2001 đến 2009 cho thấy các Ngân hàng phải đối mặt với áp lực giảm tăng trưởng danh mục cho vay do tăng thu nhập từ các nguồn phi lợi nhuận khác.2 Các nhân tố vĩ mô Tỷ lệ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội thực (Real Gross Domestic Product growth rate) Tỷ lệ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội thực là biến chính được quan tâm trong phân tích cấp quốc gia.
Một số nghiên cứu sử dụng các biện pháp tăng trưởng kinh tế cấp ngành. Tuy nhiên, nghiên cứu này sử dụng thước đo tăng trưởng kinh tế trực tiếp là tăng trưởng GDP theo đề xuất của Soedarmono et al. (2011), Jayakumar và cộng sự.