Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hệ thống ngân hàng thương mại đóng vai trò huyết mạch trong nền kinh tế quốc dân, vừa là trung tâm luân chuyển vốn vừa cung cấp hạ tầng thanh toán và tài chính cho các hoạt động sản xuất kinh doanh. Trong quá trình vận hành, rủi ro tín dụng (RRTD) luôn là mối quan ngại hàng đầu của các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) và toàn bộ nền kinh tế. Khi rủi ro tín dụng gia tăng và kéo dài, ngân hàng không chỉ bị tổn thất nguồn vốn, suy giảm chất lượng tài sản, giảm uy tín thương hiệu mà còn đối mặt với nguy cơ mất khả năng thanh khoản hoặc phá sản.
Bối cảnh thực tiễn tại Việt Nam giai đoạn 2012–2022 ghi nhận những biến động lớn về nợ xấu của hệ thống ngân hàng:
- Tỷ lệ nợ xấu được xử lý và kéo giảm từ mức đỉnh 4,93% vào tháng 9/2012 xuống còn 2,46% vào tháng 12/2016.
- Năm 2017, nợ xấu có xu hướng tăng nhẹ trở lại ở mức 2,55%.
- Đến cuối năm 2018, tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống giảm xuống 2,4%, riêng toàn ngành đạt 1,91% và tiếp tục giảm còn 1,63% trong năm 2019.
- Giai đoạn 2020–2021, dưới tác động của đại dịch Covid-19 làm suy giảm thương mại và đình trệ sản xuất, tỷ lệ nợ xấu nội bảng tăng lên 2,0% vào cuối năm 2020 và 1,9% năm 2021. Nếu tính cả các khoản nợ được cơ cấu lại thời hạn trả nợ theo Thông tư số 01/2020/TT-NHNN, tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống năm 2021 lên tới 7,31%.
- Tính đến cuối năm 2022, tỷ lệ nợ xấu nội bảng của toàn hệ thống duy trì ở mức 2,0%/tổng dư nợ.
Trước sức ép hội nhập và cạnh tranh, việc nhận diện và lượng hóa các nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng là điều kiện tiên quyết để các ngân hàng nâng cao năng lực quản trị.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Xác định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến rủi ro tín dụng tại các NHTMCP Việt Nam, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị rủi ro tín dụng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Thứ nhất: Xác định các nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng tại các NHTMCP Việt Nam.
- Thứ hai: Ước lượng mức độ tác động của từng nhân tố nội tại và vĩ mô đến rủi ro tín dụng tại các NHTMCP Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Các nhân tố nào tác động đến rủi ro tín dụng tại các NHTMCP Việt Nam?
- Mức độ tác động của các nhân tố này đến rủi ro tín dụng tại các NHTMCP Việt Nam cụ thể như thế nào?
- Căn cứ trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, những hàm ý quản trị nào được đề xuất nhằm hạn chế rủi ro tín dụng tại các NHTMCP Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Rủi ro tín dụng và các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng tại các NHTMCP Việt Nam.
- Phạm vi không gian: 20 NHTMCP đang niêm yết trên các sàn giao dịch chứng khoán Việt Nam (HOSE, HNX, UPCOM). Mẫu nghiên cứu chiếm 80% tổng vốn điều lệ của khối NHTMCP Việt Nam (bao phủ 91% khoảng biến thiên quy mô vốn từ lớn đến nhỏ) và chiếm 56% tổng số chi nhánh (bao phủ 90% phân bổ mạng lưới chi nhánh).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm, từ năm 2012 đến năm 2022, bao quát chu kỳ phục hồi sau khủng hoảng kinh tế, giai đoạn tái cơ cấu nợ xấu và giai đoạn chịu ảnh hưởng của đại dịch Covid-19.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý
Nghiên cứu tiếp cận định nghĩa rủi ro tín dụng theo Ủy ban Basel (9/2000): khả năng bên vay nợ hoặc đối tác không đáp ứng được các nghĩa vụ tài chính theo điều khoản hợp đồng đã thỏa thuận. Tác giả kết hợp quan điểm của Anthony Saunders (2015), Fitch (1997), Besis (2002), Trần Vũ Hải (2008) và Nguyễn Thị Kim Nhung cùng cộng sự (2017) để khẳng định bản chất của rủi ro tín dụng là tổn thất tài chính tiềm tàng khi người vay chậm trả, trả không đầy đủ hoặc không hoàn trả nợ gốc và lãi khi đến hạn.
Về quy định đo lường nợ xấu, tác giả trích dẫn Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN và Thông tư số 11/2021/TT-NHNN (thay thế cho Thông tư số 02/2013/TT-NHNN và Thông tư số 09/2014/TT-NHNN) của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Căn cứ Điều 10 Thông tư số 11/2021/TT-NHNN, nợ xấu của ngân hàng được xác định từ Nhóm 3 đến Nhóm 5:
- Nợ nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn): quá hạn từ 91 ngày đến 180 ngày.
- Nợ nhóm 4 (nợ nghi ngờ): quá hạn từ 181 ngày đến 360 ngày.
- Nợ nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn): quá hạn trên 360 ngày.
Khung phân tích thực nghiệm kế thừa mô hình của Hasna Chaibi và Zied Ftiti (2015), đồng thời tổng hợp các bằng chứng từ các công trình trong nước (Nguyễn Thị Ngọc Diệp & Nguyễn Minh Kiều, 2015; Nguyễn Thị Hồng Vinh, 2015; Phạm Thị Mỹ Huệ, 2016; Hoàng Thị Thanh Hằng và cộng sự, 2020) và quốc tế (Marijana Curak và cộng sự, 2013; Luc Laeven & Giovanni Majnoni, 2003; SK Singh và cộng sự, 2021; Messai & Jouini, 2013).
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng trên dữ liệu bảng (panel data) với cỡ mẫu 220 quan sát (20 ngân hàng $\times$ 11 năm), xử lý bằng phần mềm Stata và Excel. Quy trình thực hiện qua các bước:
| Bước thực hiện |
Nội dung chi tiết |
| Bước 1 |
Tổng quan cơ sở lý thuyết và các công trình thực nghiệm liên quan. |
| Bước 2 |
Xây dựng mô hình kinh tế lượng và thiết lập các giả thuyết nghiên cứu. |
| Bước 3 |
Thu thập dữ liệu thứ cấp và thực hiện thống kê mô tả, ma trận tương quan. |
| Bước 4 |
Ước lượng các mô hình hồi quy dữ liệu bảng: Pooled OLS, FEM, REM. |
| Bước 5 |
Thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Hausman test, Breusch-Pagan LM test). |
| Bước 6 |
Kiểm định khuyết tật mô hình (đa cộng tuyến VIF, tự tương quan Wooldridge, phương sai sai số thay đổi Breusch-Pagan LM). |
| Bước 7 |
Sử dụng phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục khuyết tật và thảo luận kết quả. |
Dữ liệu nghiên cứu
- Dữ liệu vi mô: Trích xuất từ Báo cáo tài chính (BCTC) đã qua kiểm toán của 20 NHTMCP được công bố trên cổng thông tin Vietstock.
- Dữ liệu vĩ mô: Thu thập từ website Tổng cục Thống kê, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Ngân hàng Thế giới (World Bank).
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tái cơ cấu ngân hàng và kiểm soát chất lượng tín dụng sau các cú sốc kinh tế và đại dịch Covid-19. Tác giả xác định rõ ràng mục tiêu tổng quát, hai mục tiêu cụ thể, ba câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phạm vi mẫu gồm 20 NHTMCP niêm yết trong giai đoạn 2012–2022. Chương này cũng phác thảo phương pháp định lượng và kết cấu 5 chương của khóa luận.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC
Chương 2 phân tích các khái niệm rủi ro tín dụng theo chuẩn mực quốc tế và quy định tại Việt Nam, phân tích 3 chỉ tiêu đo lường: Tỷ lệ nợ quá hạn, Tỷ lệ dự phòng RRTD và Tỷ lệ nợ xấu (NPL). Tác giả tổng hợp cơ sở lý luận về tác động của 6 nhân tố:
- Dự phòng rủi ro tín dụng (LLR): Tỷ lệ trích lập dự phòng phản ánh trực tiếp tổn thất tiềm ẩn.
- Tỷ lệ tăng trưởng tín dụng (LD): Sự mở rộng tín dụng quá mức có thể kéo theo sự suy giảm chuẩn thẩm định.
- Khả năng sinh lời (ROE): Thể hiện hiệu quả quản trị và chất lượng tín dụng.
- Quy mô ngân hàng (SIZE): Phản ánh năng lực tài chính, mức độ đa dạng hóa danh mục và khả năng chịu đựng rủi ro.
- Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP): Thu nhập và khả năng trả nợ của bên vay biến động cùng chiều với tăng trưởng kinh tế.
- Tỷ lệ lạm phát (INF): Lạm phát làm giảm giá trị thực của dòng tiền, đẩy lãi suất lên cao và gây khó khăn cho việc trả nợ.
Chương này lập bảng tổng hợp đối chiếu kết quả của các nghiên cứu trước đây nhằm xây dựng khung giả thuyết cho đề tài.
CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương 3 trình bày mô hình kinh tế lượng thực nghiệm:
$$NPL_{i,t} = \alpha + \beta_1 ROE_{i,t} + \beta_2 LLR_{i,t} + \beta_3 SIZE_{i,t} + \beta_4 GDP_t + \beta_5 INF_t + \beta_6 LD_{i,t} + \nu_i + \varepsilon_{i,t}$$
Chi tiết đo lường các biến và giả thuyết nghiên cứu:
| Tên biến |
Ký hiệu |
Cách đo lường |
Kỳ vọng dấu |
| Tỷ lệ nợ xấu |
$NPL_{i,t}$ |
$\frac{\text{Nợ xấu}}{\text{Tổng dư nợ}} \times 100%$ |
Biến phụ thuộc |
| Khả năng sinh lời |
$ROE_{i,t}$ |
$\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu bình quân}} \times 100%$ |
$-$ ($H_3$) |
| Dự phòng rủi ro tín dụng |
$LLR_{i,t}$ |
$\frac{\text{Dự phòng RRTD}}{\text{Tổng dư nợ}} \times 100%$ |
$+$ ($H_1$) |
| Quy mô ngân hàng |
$SIZE_{i,t}$ |
$\ln(\text{Tổng tài sản})$ |
$+$ ($H_4$) |
| Tăng trưởng GDP |
$GDP_t$ |
Tỷ lệ tăng trưởng GDP hàng năm |
$-$ ($H_5$) |
| Tỷ lệ lạm phát |
$INF_t$ |
Tỷ lệ lạm phát hàng năm |
$+$ ($H_6$) |
| Tăng trưởng tín dụng |
$LD_{i,t}$ |
$\frac{\text{Dư nợ}{i,t} - \text{Dư nợ}{i,t-1}}{\text{Dư nợ}_{i,t-1}}$ |
$+$ ($H_2$) |
Chương 3 cũng mô tả chi tiết phương pháp toán học của các mô hình Pooled OLS, FEM, REM, các kiểm định lựa chọn mô hình (Hausman, Breusch-Pagan) và kiểm định khuyết tật mô hình (Wald, Wooldridge, FGLS).
CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
Chương 4 cung cấp toàn bộ dữ liệu tính toán từ 220 quan sát:
Thống kê mô tả các biến nghiên cứu (2012–2022):
- $NPL$: Trung bình đạt 1,93% (độ lệch chuẩn 1,11%), giá trị thấp nhất 0,01%, cao nhất 8,82% (tại SHB năm 2012).
- $ROE$: Trung bình 10,41% (độ lệch chuẩn 8,80%), thấp nhất là -82,00% (tại VIB năm 2014), cao nhất 24,44% (tại ACB năm 2018).
- $LLR$: Trung bình 1,15% (độ lệch chuẩn 0,95%), thấp nhất xấp xỉ 0,00% (tại Kienlongbank năm 2020), cao nhất 5,40% (tại VPBank năm 2021).
- $SIZE$: Trung bình 18,9492 (độ lệch chuẩn 1,1024), nhỏ nhất 16,5315 (VIB năm 2015), lớn nhất 21,4749 (BIDV).
- $GDP$: Trung bình 5,81% (độ lệch chuẩn 1,63%), thấp nhất 3,58% (năm 2021), cao nhất 8,02% (năm 2018).
- $INF$: Trung bình 3,73% (độ lệch chuẩn 2,19%), thấp nhất 0,63% (năm 2015), cao nhất 9,09% (năm 2012).
- $LD$: Trung bình 21,12% (độ lệch chuẩn 20,29%), thấp nhất -9,87%, cao nhất 112,39%.
Kiểm định đa cộng tuyến: Hệ số phóng đại phương sai (VIF) của tất cả các biến đều nhỏ hơn 10 (cao nhất là $SIZE$ với 1,59; thấp nhất là $GDP$ với 1,02; Mean VIF = 1,21), khẳng định mô hình không xảy ra đa cộng tuyến.
Kiểm định lựa chọn mô hình:
- Kiểm định F-test (OLS so với FEM): $F(19, 194) = 3,60$; $Prob > F = 0,0000 < 0,05 \rightarrow$ Bác bỏ $H_0$, chọn FEM.
- Kiểm định Hausman (FEM so với REM): $\chi^2(8) = 7,00$; $Prob > \chi^2 = 0,4749 > 0,05 \rightarrow$ Chấp nhận $H_0$, chọn REM.
- Kiểm định Breusch and Pagan LM (OLS so với REM): $\bar{\chi}^2(01) = 34,27$; $Prob > \bar{\chi}^2 = 0,0000 < 0,05 \rightarrow$ Chọn REM.
$\rightarrow$ Mô hình REM là mô hình được lựa chọn ban đầu.
Kiểm định khuyết tật trên mô hình REM:
- Kiểm định Wooldridge (tự tương quan): $F = 14,805$; $Prob = 0,0011 < 0,05 \rightarrow$ Mô hình có hiện tượng tự tương quan.
- Kiểm định Breusch and Pagan Lagrangian Multiplier (phương sai sai số thay đổi): $\chi^2 = 34,27$; $Prob = 0,0000 < 0,05 \rightarrow$ Mô hình có hiện tượng phương sai sai số thay đổi.
Để khắc phục các khuyết tật trên, tác giả thực hiện hồi quy FGLS để đưa ra kết luận cuối cùng.
CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
Tổng kết lại các kết quả đã chứng minh từ mô hình FGLS, đưa ra các hàm ý và giải pháp tập trung vào 4 khía cạnh: Quản trị dự phòng rủi ro tín dụng, Nâng cao năng lực sinh lời, Tối ưu hóa quy mô ngân hàng và Kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng. Đồng thời, chương 5 trình bày các hạn chế về cỡ mẫu và định hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả hồi quy FGLS cuối cùng
| Biến độc lập |
Hệ số hồi quy (Coef.) |
Sai số chuẩn (Std. Err.) |
Giá trị z |
Mức ý nghĩa ($P > |z|$) |
Kết luận tác động |
| $ROE$ |
-0,0147 |
0,0065 |
-2,28 |
0,022 |
Tác động ngược chiều (Ý nghĩa 5%) |
| $LLR$ |
+0,2473 |
0,0616 |
4,01 |
0,000 |
Tác động cùng chiều (Ý nghĩa 1%) |
| $SIZE$ |
-0,0027 |
0,0005 |
-5,81 |
0,000 |
Tác động ngược chiều (Ý nghĩa 1%) |
| $GDP$ |
+0,0144 |
0,0166 |
0,86 |
0,387 |
Không có ý nghĩa thống kê |
| $INF$ |
+0,1117 |
0,0154 |
7,26 |
0,000 |
Tác động cùng chiều (Ý nghĩa 1%) |
| $LD$ |
-0,0029 |
0,0022 |
-1,35 |
0,177 |
Không có ý nghĩa thống kê |
| Hằng số (_cons) |
+0,0640 |
0,0088 |
7,30 |
0,000 |
Ý nghĩa 1% |
Giải thích và thảo luận kết quả thực nghiệm
- Dự phòng rủi ro tín dụng ($LLR$): Hệ số hồi quy dương (+0,2473) ở mức ý nghĩa 1%. Khi tỷ lệ dự phòng tăng 1%, tỷ lệ nợ xấu tăng 0,2473%. Điều này phù hợp với thực tế trích lập dự phòng mang tính ứng phó khi chất lượng danh mục nợ suy giảm.
- Khả năng sinh lời ($ROE$): Hệ số hồi quy âm (-0,0147) ở mức ý nghĩa 5%. Ngân hàng có tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu cao phản ánh hiệu quả vận hành và năng lực thẩm định tốt, từ đó giúp giảm tỷ lệ nợ xấu.
- Quy mô ngân hàng ($SIZE$): Hệ số hồi quy âm (-0,0027) ở mức ý nghĩa 1%. Các ngân hàng có quy mô tổng tài sản lớn sở hữu quy trình kiểm soát rủi ro hoàn thiện hơn và danh mục cho vay đa dạng hơn, giúp hạn chế rủi ro tín dụng.
- Tỷ lệ lạm phát ($INF$): Hệ số hồi quy dương (+0,1117) ở mức ý nghĩa 1%. Lạm phát tăng làm suy giảm khả năng trả nợ của khách hàng vay do chi phí sinh hoạt và sản xuất tăng, khiến nợ xấu ngân hàng gia tăng.
- Tăng trưởng kinh tế ($GDP$) và Tăng trưởng tín dụng ($LD$): Không đạt mức ý nghĩa thống kê trong mô hình FGLS tại mẫu nghiên cứu này.
Khuyến nghị quản trị của tác giả
- Về dự phòng rủi ro tín dụng: Các NHTMCP cần chủ động phân loại nợ chính xác theo đúng Thông tư số 11/2021/TT-NHNN, xây dựng quỹ dự phòng đủ năng lực bù đắp rủi ro nhưng đồng thời kiểm soát chi phí trích lập để không ảnh hưởng tiêu cực đến nguồn vốn hoạt động.
- Về nâng cao khả năng sinh lời: Nâng cao chất lượng dịch vụ, đa dạng hóa nguồn thu ngoài lãi, kiểm soát chi phí vận hành nhằm cải thiện chỉ số ROE bền vững, tạo nguồn lực tài chính xử lý nợ xấu.
- Về quy mô ngân hàng: Tăng cường tiềm lực vốn tự có, mở rộng quy mô tài sản an toàn gắn liền với việc ứng dụng công nghệ trong thẩm định tín dụng và quản trị rủi ro.
- Về tỷ lệ tăng trưởng tín dụng: Kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng hợp lý, tránh nới lỏng điều kiện cấp tín dụng để chạy theo quy mô trong các giai đoạn kinh tế biến động.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt học thuật: Cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm về tác động của các nhân tố vi mô và vĩ mô đến rủi ro tín dụng của hệ thống NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2012–2022; xác nhận vai trò nghịch biến của ROE và SIZE, vai trò đồng biến của LLR và INF đối với tỷ lệ nợ xấu.
- Về mặt thực tiễn: Giúp các nhà quản trị ngân hàng nhận diện trọng số tác động của từng nhân tố nội bộ, từ đó xây dựng các chính sách quản trị tín dụng và kế hoạch trích lập dự phòng phù hợp với biến động vĩ mô.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế nghiên cứu
- Phạm vi dữ liệu chỉ dừng lại ở 20 NHTMCP niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, chưa bao quát toàn bộ khối ngân hàng thương mại nhà nước (Agribank) hoặc các ngân hàng liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài.
- Khung thời gian nghiên cứu dừng lại ở năm 2022, chưa phản ánh các diễn biến thị trường tiền tệ và tín dụng trong các năm tiếp theo.
- Mô hình nghiên cứu chỉ mới khảo sát 6 biến độc lập (4 biến nội tại và 2 biến vĩ mô), chưa mở rộng sang các biến như tỷ lệ an toàn vốn (CAR), tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR), lãi suất thực tế hoặc tỷ lệ thất nghiệp.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu bao gồm tất cả các ngân hàng thương mại hoạt động tại Việt Nam và kéo dài chuỗi thời gian phân tích đến các năm gần nhất.
- Bổ sung thêm các biến kiểm soát vi mô (như hệ số an toàn vốn, cơ cấu nguồn vốn, thanh khoản) và biến vĩ mô (như cung tiền M2, lãi suất điều hành, tỷ giá hối đoái).
- Áp dụng thêm các phương pháp ước lượng động như GMM dạng sai phân (Difference GMM) hoặc GMM hệ thống (System GMM) để kiểm soát hiện tượng nội sinh và độ trễ của biến phụ thuộc nợ xấu ($NPL_{t-1}$).
Giá trị tham khảo
Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế: Cung cấp khung nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh cho đề tài phân tích rủi ro tín dụng và nợ xấu ngân hàng thương mại.
- Người thực hiện đề tài nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng: Cung cấp quy trình kiểm định dữ liệu bảng chi tiết (chạy Pooled OLS, FEM, REM $\rightarrow$ kiểm định Hausman, Breusch-Pagan $\rightarrow$ kiểm định khuyết tật Wooldridge, Wald $\rightarrow$ xử lý bằng mô hình FGLS trên Stata).
- Cán bộ quản trị rủi ro tại các tổ chức tín dụng: Cung cấp các số liệu thực chứng về mức độ co giãn của nợ xấu theo quy mô tài sản, tỷ lệ dự phòng và lạm phát tại Việt Nam trong giai đoạn 11 năm.
Câu hỏi thường gặp
1. Mẫu nghiên cứu của khóa luận gồm bao nhiêu ngân hàng và được thu thập trong giai đoạn nào?
Mẫu nghiên cứu gồm 20 NHTMCP niêm yết trên các sàn chứng khoán Việt Nam (HOSE, HNX, UPCOM) trong giai đoạn 11 năm từ năm 2012 đến năm 2022, tạo ra bộ dữ liệu bảng cân bằng với tổng cộng 220 quan sát. Mẫu nghiên cứu đại diện cho 80% tổng vốn điều lệ và 56% tổng số chi nhánh của toàn hệ thống NHTMCP Việt Nam.
2. Mô hình hồi quy nào được chọn sau các kiểm định cơ sở và lý do phải chuyển sang phương pháp FGLS?
Sau khi thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình:
- Kiểm định F-test ($Prob > F = 0,0000$) chọn mô hình FEM thay vì OLS.
- Kiểm định Hausman ($Prob > \chi^2 = 0,4749$) chọn mô hình REM thay vì FEM.
- Kiểm định Breusch-Pagan LM ($Prob > \bar{\chi}^2 = 0,0000$) chọn REM thay vì OLS.
Tuy nhiên, kiểm định khuyết tật trên mô hình REM cho thấy mô hình xuất hiện hiện tượng tự tương quan (kiểm định Wooldridge có $Prob = 0,0011 < 0,05$) và phương sai sai số thay đổi (kiểm định Breusch-Pagan Lagrangian Multiplier có $Prob = 0,0000 < 0,05$). Do đó, tác giả sử dụng phương pháp FGLS để khắc phục toàn bộ các khuyết tật này.
3. Biến phụ thuộc và các biến độc lập trong mô hình thực nghiệm được đo lường như thế nào?
- Biến phụ thuộc: Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) = $\frac{\text{Nợ xấu}}{\text{Tổng dư nợ}} \times 100%$.
- Biến độc lập:
- Khả năng sinh lời ($ROE$) = $\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu bình quân}} \times 100%$.
- Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng ($LLR$) = $\frac{\text{Dự phòng RRTD}}{\text{Tổng dư nợ}} \times 100%$.
- Quy mô ngân hàng ($SIZE$) = $\ln(\text{Tổng tài sản})$.
- Tăng trưởng kinh tế ($GDP$) = Tỷ lệ tăng trưởng GDP hàng năm.
- Tỷ lệ lạm phát ($INF$) = Tỷ lệ lạm phát hàng năm.
- Tăng trưởng tín dụng ($LD$) = $\frac{\text{Dư nợ}t - \text{Dư nợ}{t-1}}{\text{Dư nợ}_{t-1}}$.
4. Kết quả ước lượng FGLS cho thấy những nhân tố nào tác động có ý nghĩa thống kê đến tỷ lệ nợ xấu?
Mô hình FGLS xác định 4 nhân tố có ý nghĩa thống kê đối với tỷ lệ nợ xấu ($NPL$):
- $LLR$ tác động cùng chiều với hệ số +0,2473 ($p = 0,000$, mức ý nghĩa 1%).
- $INF$ tác động cùng chiều với hệ số +0,1117 ($p = 0,000$, mức ý nghĩa 1%).
- $SIZE$ tác động ngược chiều với hệ số -0,0027 ($p = 0,000$, mức ý nghĩa 1%).
- $ROE$ tác động ngược chiều với hệ số -0,0147 ($p = 0,022$, mức ý nghĩa 5%).
Hai biến $GDP$ ($p = 0,387$) và $LD$ ($p = 0,177$) không có ý nghĩa thống kê trong mô hình FGLS.
5. Tác giả căn cứ vào các văn bản pháp lý nào để xác định và phân loại nợ xấu tại các ngân hàng thương mại?
Tác giả căn cứ vào Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN và Thông tư số 11/2021/TT-NHNN (văn bản thay thế cho Thông tư số 02/2013/TT-NHNN và Thông tư số 09/2014/TT-NHNN) của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Theo Điều 10 Thông tư số 11/2021/TT-NHNN, nợ xấu bao gồm nợ nhóm 3 (quá hạn từ 91 đến 180 ngày), nợ nhóm 4 (quá hạn từ 181 đến 360 ngày) và nợ nhóm 5 (quá hạn trên 360 ngày).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Thị Thanh Mai đã phân tích định lượng toàn diện các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng tại 20 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2012–2022 thông qua 220 quan sát. Bằng phương pháp ước lượng FGLS khắc phục triệt để hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi, nghiên cứu chứng minh quy mô ngân hàng ($SIZE$) và khả năng sinh lời ($ROE$) có tác động làm giảm tỷ lệ nợ xấu, trong khi tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng ($LLR$) và lạm phát ($INF$) tác động làm gia tăng nợ xấu. Các phát hiện thực nghiệm cung cấp cơ sở khoa học để tác giả đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả trích lập dự phòng, tối ưu hóa quy mô và tăng cường quản trị rủi ro tín dụng trong hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam.