Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống tài chính của nền kinh tế đang phát triển và hội nhập sâu rộng như Việt Nam, các ngân hàng thương mại đóng vai trò huyết mạch trong việc dẫn vốn từ chủ thể thặng dư sang chủ thể thiếu hụt. Tuy nhiên, hoạt động cấp tín dụng luôn gắn liền với nguy cơ phát sinh tổn thất. Rủi ro tín dụng xảy ra khi bên vay không hoàn trả được nợ gốc hoặc lãi đúng hạn, kéo theo việc suy giảm chất lượng tài sản, buộc ngân hàng phải gia tăng trích lập dự phòng rủi ro, làm xói mòn lợi nhuận, đe dọa thanh khoản và trong kịch bản xấu nhất có thể dẫn tới sự đổ vỡ mang tính hệ thống. Đối với các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam, áp lực đảm bảo tỷ suất sinh lời cho cổ đông kết hợp với môi trường cạnh tranh gay gắt khiến công tác kiểm soát rủi ro tín dụng trở thành một thách thức mang tính sống còn. Do đó, việc lượng hóa các nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng của khối ngân hàng thương mại cổ phần là yêu cầu cấp thiết về mặt học thuật lẫn thực tiễn quản trị.
Mục tiêu tổng quát của khóa luận là xác định và đánh giá mức độ tác động của các yếu tố vi mô và vĩ mô đến rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ phần ở Việt Nam trong giai đoạn 2012–2022, từ đó đề xuất các khuyến nghị kiểm soát rủi ro thích hợp. Khóa luận xác lập ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Xác định các yếu tố tác động đến rủi ro tín dụng của 22 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam.
- Đánh giá mức độ tác động của từng yếu tố đến rủi ro tín dụng của nhóm ngân hàng này.
- Đề xuất các giải pháp dựa trên kết quả phân tích định lượng nhằm giảm thiểu rủi ro tín dụng.
Để đạt được các mục tiêu trên, khóa luận giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố nào có ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam hiện nay?
- Mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của từng yếu tố đến rủi ro tín dụng diễn ra như thế nào?
- Các ngân hàng thương mại cổ phần cần áp dụng những giải pháp cụ thể nào để kiểm soát rủi ro tín dụng an toàn và hiệu quả?
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu gồm 22 ngân hàng thương mại cổ phần đang hoạt động tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập liên tục trong 11 năm, từ năm 2012 đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên khung lý thuyết nền tảng về tín dụng và quản trị rủi ro ngân hàng của Frederic Mishkin (2013), Nguyễn Văn Tiến (2013), cùng các định nghĩa chuẩn hóa của Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2020). Về mặt pháp lý, tác giả căn cứ vào Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 và quy định về quản lý rủi ro tín dụng tại điểm a khoản 24 Điều 2 Thông tư số 41/2016/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Rủi ro tín dụng được đại diện thông qua tỷ lệ nợ xấu (Non-Performing Loans - NPL).
Mô hình kinh tế lượng đề xuất kế thừa từ các nghiên cứu thực nghiệm của Jabra và cộng sự (2017), Tilahun Aemiro Tehulu và cộng sự (2014), Lê Duy Khánh (2021), Lê Thanh Tâm và Đoàn Minh Ngọc (2021), Nguyễn Thị Như Quỳnh và cộng sự (2018). Mô hình có dạng tổng quát như sau:
$$\text{NPL}{i,t} = \beta_0 + \beta_1 \text{SIZE}{i,t} + \beta_2 \text{ETA}{i,t} + \beta_3 \text{ROE}{i,t} + \beta_4 \text{LLR}{i,t} + \beta_5 \text{CRE}{i,t} + \beta_6 \text{GDP}_t + \beta_7 \text{INF}_t + \beta_8 \text{UER}t + \varepsilon{i,t}$$
Dữ liệu bảng (panel data) được xử lý trên phần mềm Stata 17.0 thông qua quy trình ước lượng chuẩn tắc:
- Thống kê mô tả và phân tích ma trận tương quan: Nhằm kiểm tra đặc tính phân phối dữ liệu và đánh giá sơ bộ mối quan hệ tuyến tính giữa các biến.
- Ước lượng ba mô hình cơ bản: Hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM), và Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM).
- Kiểm định lựa chọn mô hình: Sử dụng kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (LM test) để lựa chọn giữa Pooled OLS và REM; sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
- Kiểm định và khắc phục khuyết tật mô hình: Đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số nhân tử phóng đại phương sai (VIF); kiểm tra hiện tượng tự tương quan bằng kiểm định Wooldridge; kiểm tra hiện tượng phương sai thay đổi bằng kiểm định Breusch-Pagan; sau đó áp dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) để khắc phục triệt để các khuyết tật được phát hiện.
| Tên biến |
Ký hiệu |
Loại biến |
Cách đo lường / Ý nghĩa |
Giả thuyết tác động ban đầu |
| Tỷ lệ nợ xấu |
$\text{NPL}$ |
Phụ thuộc |
$\frac{\text{Nợ xấu (Nhóm 3 + 4 + 5)}}{\text{Tổng dư nợ}} \times 100$ |
- |
| Quy mô ngân hàng |
$\text{SIZE}$ |
Độc lập (vi mô) |
Logarit tự nhiên của Tổng tài sản |
H1: Tác động ngược chiều (-) |
| Cơ cấu vốn (Đòn bẩy tài chính) |
$\text{ETA}$ |
Độc lập (vi mô) |
$\frac{\text{Vốn chủ sở hữu}}{\text{Tổng tài sản}} \times 100$ |
H2: Tác động ngược chiều (-) |
| Khả năng sinh lời |
$\text{ROE}$ |
Độc lập (vi mô) |
$\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu}} \times 100$ |
H3: Tác động ngược chiều (-) |
| Tỷ lệ trích lập dự phòng |
$\text{LLR}$ |
Độc lập (vi mô) |
$\frac{\text{Giá trị trích lập dự phòng RRTD}}{\text{Tổng dư nợ}} \times 100$ |
H4: Tác động cùng chiều (+) |
| Tăng trưởng tín dụng |
$\text{CRE}$ |
Độc lập (vi mô) |
Tốc độ tăng trưởng dư nợ hàng năm (%) |
H5: Tác động cùng chiều (+) |
| Tăng trưởng kinh tế |
$\text{GDP}$ |
Độc lập (vĩ mô) |
Tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (%) |
H6: Tác động ngược chiều (-) |
| Tỷ lệ lạm phát |
$\text{INF}$ |
Độc lập (vĩ mô) |
Tỷ lệ lạm phát hàng năm (%) |
H7: Tác động ngược chiều (-) |
| Tỷ lệ thất nghiệp |
$\text{UER}$ |
Độc lập (vĩ mô) |
Tỷ lệ thất nghiệp hàng năm (%) |
H8: Kiểm định mối tương quan |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung định hướng cho toàn bộ khóa luận. Tác giả chỉ ra tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vị trí nòng cốt của các ngân hàng thương mại cổ phần trong việc cung ứng vốn cho nền kinh tế Việt Nam, đồng thời chỉ ra rủi ro tín dụng là nguy cơ thường trực có thể gây thâm hụt vốn, giảm biên lợi nhuận và đe dọa sự lành mạnh tài chính. Chương này xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi khảo sát (22 ngân hàng thương mại cổ phần giai đoạn 2012–2022) và kết cấu 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 phân tích chuyên sâu các khái niệm lý luận về tín dụng, các đặc trưng cơ bản (tính ủy thác, tính có hoàn trả và có thời hạn, tính sinh lời qua lãi suất, tính rủi ro) và vai trò của tín dụng đối với hoạt động sản xuất, tiêu dùng, đầu tư kết cấu hạ tầng và điều hành chính sách tiền tệ. Tác giả phân loại rủi ro tín dụng theo bốn giác độ: nguồn gốc phát sinh (rủi ro giao dịch và rủi ro danh mục), khả năng kiểm soát (rủi ro hệ thống và rủi ro cá biệt), thời điểm phát sinh (rủi ro tiềm ẩn và rủi ro hiện thực), và bản chất nghiệp vụ (rủi ro truyền thống và rủi ro phái sinh). Tác động của rủi ro tín dụng được mổ xẻ ở ba cấp độ: ngân hàng, doanh nghiệp và toàn bộ nền kinh tế. Nguyên nhân được chia tách thành nhóm bên ngoài (chu kỳ kinh tế vĩ mô, biến động thị trường tài chính quốc tế, khung thể chế pháp lý) và nhóm bên trong (năng lực thẩm định, quy mô vốn, đạo đức cán bộ tín dụng, mô hình quản trị). Ba chỉ tiêu định lượng rủi ro tín dụng được chuẩn hóa công thức gồm: Tỷ lệ nợ quá hạn, Tỷ lệ nợ xấu và Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng.
Chương này cũng tổng hợp các công trình thực nghiệm quốc tế (Yuanming Guo và cộng sự, 2021; Samira Barakchian và cộng sự, 2022; Wahyoe Soedarmono và cộng sự, 2021; Sayfuddin Md Abdul Kader và cộng sự, 2021; Andreas Dietrich và cộng sự, 2022; Phan Chung Thuy và cộng sự, 2021; Anh Thư Nguyễn và cộng sự, 2022) và các nghiên cứu trong nước (Lê Duy Khánh, 2021; Lê Thanh Tâm và cộng sự, 2021; Nguyễn Thị Như Quỳnh và cộng sự, 2018; Bùi Quang Tín và Phạm Gia Quốc, 2019; Nguyễn Thị Mỹ Linh và Cao Thị Ý Nhi, 2022; Bùi Kiên Trung và cộng sự, 2021). Từ đó, tác giả chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu về độ dài chuỗi dữ liệu bảng, tính đồng bộ trong việc xử lý khuyết tật mô hình và yêu cầu gắn kết kết quả thực nghiệm với các khuyến nghị thực thi tại Việt Nam.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa mô hình hồi quy đa biến và thiết lập hệ thống 8 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H8. Tác giả mô tả chi tiết nguồn dữ liệu bảng thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán thường niên của 22 ngân hàng thương mại cổ phần và số liệu thống kê vĩ mô giai đoạn 2012–2022. Chương này xây dựng quy trình phân tích định lượng tuần tự: phân tích thống kê mô tả, lập ma trận hệ số tương quan Pearson, ước lượng ba mô hình Pooled OLS, FEM, REM, thực hiện kiểm định F và Breusch-Pagan LM để lựa chọn mô hình, thực hiện kiểm định Hausman để xác định mô hình tác động cố định (FEM) là mô hình cơ sở. Tiếp đó, quy trình kiểm định khuyết tật được trình bày gồm kiểm định hệ số VIF (đa cộng tuyến), kiểm định Wooldridge (tự tương quan chuỗi bậc một) và kiểm định Breusch-Pagan (phương sai thay đổi). Cuối cùng, phương pháp FGLS được thiết lập như công cụ toán lượng nhằm loại bỏ hiện tượng tự tương quan và phương sai thay đổi trên mô hình FEM.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 trình bày kết quả ước lượng thực nghiệm trên phần mềm Stata 17.0. Kết quả thống kê mô tả phản ánh bức tranh phân hóa về quy mô tài sản, tỷ lệ an toàn vốn, tỷ lệ trích lập dự phòng và tỷ lệ nợ xấu giữa các ngân hàng trong mẫu khảo sát suốt 11 năm. Ma trận tương quan chỉ ra không có cặp biến độc lập nào có tương quan quá cao gây nghi ngờ đa cộng tuyến nghiêm trọng (được kiểm chứng lại bằng hệ số VIF ở ngưỡng an toàn). Kết quả kiểm định Hausman cho thấy mô hình FEM vượt trội so với REM. Tuy nhiên, các kiểm định chẩn đoán sau hồi quy chỉ ra mô hình FEM tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi (kiểm định Breusch-Pagan có ý nghĩa thống kê) và hiện tượng tự tương quan (kiểm định Wooldridge có ý nghĩa thống kê).
Sau khi áp dụng phương pháp hồi quy FGLS, mô hình cho kết quả vững với 6 biến có ý nghĩa thống kê tác động đến rủi ro tín dụng:
- Bốn yếu tố tác động ngược chiều (-): Quy mô ngân hàng ($\text{SIZE}$), Khả năng sinh lời ($\text{ROE}$), Tốc độ tăng trưởng tín dụng ($\text{CRE}$), và Tỷ lệ thất nghiệp ($\text{UER}$).
- Hai yếu tố tác động cùng chiều (+): Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng ($\text{LLR}$) và Tỷ lệ lạm phát ($\text{INF}$).
Tác giả thảo luận chi tiết các kết quả này dựa trên bối cảnh đặc thù của thị trường tín dụng Việt Nam trong chu kỳ 2012–2022.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị
Chương 5 đúc kết các phát hiện định lượng và đề xuất hệ thống giải pháp ứng dụng cho các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam, phân chia thành 5 nhóm nội dung trọng tâm:
- Tăng cường quy mô ngân hàng thông qua mở rộng tổng tài sản an toàn, gia tăng tiềm lực vốn để nâng cao khả năng chống chịu rủi ro.
- Nâng cao khả năng sinh lời ($\text{ROE}$) bằng cách tối ưu hóa chi phí hoạt động, phát triển nguồn thu dịch vụ và đa dạng hóa danh mục tài sản sinh lời.
- Kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng ($\text{CRE}$) đi đôi với chất lượng, tránh nới lỏng tiêu chuẩn tín dụng để chạy theo quy mô dư nợ.
- Tuân thủ nghiêm ngặt quy định trích lập dự phòng rủi ro tín dụng theo chuẩn mực của Ngân hàng Nhà nước, duy trì tỷ lệ dự phòng bao nợ xấu ở mức an toàn.
- Theo dõi sát sao và chủ động dự báo biến động của các chỉ số vĩ mô như lạm phát ($\text{INF}$) và tỷ lệ thất nghiệp ($\text{UER}$) nhằm linh hoạt điều chỉnh hạn mức tín dụng từng ngành nghề.
Chương 5 khép lại bằng việc nêu rõ các hạn chế về dữ liệu và đề xuất các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã lượng hóa thành công các nhân tố quyết định tỷ lệ nợ xấu của 22 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong chuỗi thời gian 2012–2022.
| Nhân tố tác động |
Chiều hướng tác động thực nghiệm |
Giải thích kinh tế học theo kết quả nghiên cứu |
| Quy mô ngân hàng ($\text{SIZE}$) |
Ngược chiều (-) |
Ngân hàng quy mô lớn có hệ thống quản trị rủi ro hiện đại, nguồn lực dồi dào, khả năng đa dạng hóa danh mục cho vay tốt hơn, giúp hạ thấp tỷ lệ nợ xấu. |
| Khả năng sinh lời ($\text{ROE}$) |
Ngược chiều (-) |
Hiệu quả sinh lời cao phản ánh năng lực quản trị vốn và lựa chọn dự án tốt, cung cấp nguồn vốn đệm dồi dào để bù đắp rủi ro tín dụng. |
| Tăng trưởng tín dụng ($\text{CRE}$) |
Ngược chiều (-) |
Trong giai đoạn nghiên cứu, tăng trưởng tín dụng mở rộng tổng dư nợ (mẫu số của NPL), đồng thời phản ánh việc mở rộng vốn trong các giai đoạn kinh tế tăng trưởng khi khách hàng có năng lực tài chính tốt. |
| Tỷ lệ thất nghiệp ($\text{UER}$) |
Ngược chiều (-) |
Kết quả thực nghiệm tại mẫu nghiên cứu tương đồng với phát hiện của Nguyễn Thị Như Quỳnh và cộng sự (2018), phản ánh tính chu kỳ và đặc thù vận động của thị trường lao động phi chính thức và chính sách cơ cấu nợ tại Việt Nam. |
| Tỷ lệ trích lập dự phòng ($\text{LLR}$) |
Cùng chiều (+) |
Tỷ lệ trích lập dự phòng cao phản ánh nhận diện của ngân hàng về sự suy giảm chất lượng các nhóm nợ có vấn đề; tỷ lệ nợ xấu tiềm ẩn buộc ngân hàng phải gia tăng dự phòng rủi ro. |
| Tỷ lệ lạm phát ($\text{INF}$) |
Cùng chiều (+) |
Lạm phát gia tăng làm xói mòn thu nhập thực tế của người đi vay, đẩy chi phí đầu vào của doanh nghiệp lên cao, làm suy giảm khả năng trả nợ đúng hạn. |
Về mặt đóng góp, công trình cung cấp bằng chứng thực nghiệm cập nhật trong giai đoạn 11 năm liên tục (2012–2022), giai đoạn hệ thống ngân hàng trải qua các đợt tái cơ cấu quy mô lớn, áp dụng Thông tư 41/2016/TT-NHNN và thích ứng với biến động sau đại dịch COVID-19. Về mặt phương pháp, nghiên cứu thực hiện đầy đủ quy trình kiểm định khuyết tật mô hình bảng và áp dụng mô hình FGLS để xử lý triệt để hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi, đảm bảo tính vững cho các ước lượng hồi quy.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi dữ liệu và mô hình:
- Hạn chế về quy mô mẫu: Nghiên cứu chỉ khảo sát trên 22 ngân hàng thương mại cổ phần, chưa bao quát toàn diện các ngân hàng thương mại nhà nước hoặc các ngân hàng có vốn nước ngoài hoạt động tại Việt Nam.
- Hạn chế về biến số: Mô hình tập trung chủ yếu vào các chỉ số tài chính truyền thống và ba biến vĩ mô cơ bản, chưa tích hợp các yếu tố phi tài chính như đặc điểm hội đồng quản trị, chỉ số chuyển đổi số, rủi ro môi trường (tín dụng xanh) hoặc các chỉ số thể chế.
- Hạn chế về phương pháp tiếp cận: Mô hình chưa áp dụng các phương pháp hồi quy động (System GMM) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh tiềm ẩn giữa rủi ro tín dụng và tăng trưởng tín dụng hay khả năng sinh lời.
Hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai bao gồm:
- Mở rộng mẫu nghiên cứu cho toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam và kéo dài chuỗi thời gian phân tích.
- Bổ sung các biến số đại diện cho năng lực quản trị công ty, hoạt động ngân hàng xanh và mức độ đa dạng hóa thu nhập ngoài lãi.
- Ứng dụng các phương pháp kinh tế lượng nâng cao như phương pháp mô-men tổng quát (GMM), mô hình phân phối trễ tự hồi quy (ARDL) hoặc mô hình vectơ tự hồi quy (VAR) để phân tích tác động trễ và tính động của rủi ro tín dụng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn đối với:
- Sinh viên và học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Cung cấp tài liệu tham khảo về cấu trúc bài nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, từ tổng thuật lý thuyết, mô hình hóa giả thuyết đến xử lý dữ liệu bảng trên phần mềm Stata 17.
- Nhà nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng: Là mẫu tham khảo cụ thể về quy trình kiểm định khuyết tật mô hình (đa cộng tuyến VIF, kiểm định Breusch-Pagan, kiểm định Wooldridge) và kỹ thuật ước lượng bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS) trên mô hình FEM.
- Cán bộ quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại: Cung cấp số liệu thực nghiệm về mối quan hệ giữa tốc độ tăng trưởng tín dụng, chi phí trích lập dự phòng, các cú sốc lạm phát đối với diễn biến của tỷ lệ nợ xấu, hỗ trợ xây dựng chính sách cấp tín dụng thận trọng.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng biến số nào để đại diện cho rủi ro tín dụng và được tính toán như thế nào?
Rủi ro tín dụng trong mô hình được đại diện bởi Tỷ lệ nợ xấu ($\text{NPL}$). Chỉ số này được tính bằng tỷ lệ phần trăm giữa tổng giá trị các khoản nợ xấu (thuộc nhóm 3 - nợ dưới tiêu chuẩn, nhóm 4 - nợ nghi ngờ, và nhóm 5 - nợ có khả năng mất vốn) trên tổng dư nợ cho vay của ngân hàng tại thời điểm tính toán.
2. Mẫu nghiên cứu và khung thời gian khảo sát của khóa luận là bao nhiêu?
Nghiên cứu thu thập dữ liệu bảng thứ cấp từ báo cáo tài chính kiểm toán của 22 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam trong khoảng thời gian 11 năm, từ năm 2012 đến năm 2022.
3. Kết quả hồi quy FGLS xác định những yếu tố nào tác động ngược chiều đến rủi ro tín dụng?
Có 4 yếu tố tác động ngược chiều (-) có ý nghĩa thống kê đến rủi ro tín dụng gồm: Quy mô ngân hàng ($\text{SIZE}$), Khả năng sinh lời ($\text{ROE}$), Tốc độ tăng trưởng tín dụng ($\text{CRE}$), và Tỷ lệ thất nghiệp ($\text{UER}$).
4. Tại sao tác giả phải sử dụng phương pháp ước lượng FGLS thay vì dừng lại ở mô hình FEM thông thường?
Sau khi kiểm định Hausman xác định mô hình tác động cố định (FEM) phù hợp hơn REM, các kiểm định sau hồi quy phát hiện mô hình FEM mắc phải hai khuyết tật: hiện tượng phương sai thay đổi (kiểm định Breusch-Pagan) và hiện tượng tự tương quan chuỗi (kiểm định Wooldridge). Do đó, phương pháp FGLS được áp dụng nhằm khắc phục đồng thời cả hai khuyết tật này, đảm bảo hệ số ước lượng không bị chệch và có hiệu quả thống kê.
5. Yếu tố vĩ mô nào làm gia tăng rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại cổ phần trong kết quả nghiên cứu?
Kết quả nghiên cứu chỉ ra Tỷ lệ lạm phát ($\text{INF}$) có tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê đến tỷ lệ nợ xấu ($\text{NPL}$). Lạm phát tăng cao làm suy giảm khả năng thanh toán thực tế của người đi vay, dẫn tới nguy cơ nợ xấu gia tăng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Mai đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng và lượng hóa thực nghiệm các nhân tố tác động đến tỷ lệ nợ xấu tại 22 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn 2012–2022. Thông qua quy trình hồi quy dữ liệu bảng và kỹ thuật FGLS trên Stata 17, nghiên cứu đã xác định rõ vai trò kiềm chế rủi ro của quy mô tài sản, khả năng sinh lời, tăng trưởng tín dụng, cùng tác động thúc đẩy rủi ro từ áp lực lạm phát và tỷ lệ trích lập dự phòng. Các phát hiện này là căn cứ thực chứng quan trọng để các ngân hàng thương mại cổ phần hoàn thiện chính sách trích lập dự phòng, kiểm soát quy mô danh mục tín dụng và nâng cao năng lực ứng phó trước các biến động kinh tế vĩ mô.