Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Diệu Hương được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang hội nhập quốc tế sâu rộng, kéo theo sự thay đổi căn bản trong thói quen thanh toán của người tiêu dùng và chủ trương đẩy mạnh thanh toán không dùng tiền mặt từ Chính phủ. Sản phẩm thẻ tín dụng quốc tế mang đặc trưng "chi tiêu trước, thanh toán sau" không chỉ đem lại sự linh hoạt tài chính cho người sử dụng mà còn là công cụ kinh doanh hạn chế rủi ro hơn so với tín dụng truyền thống đối với các ngân hàng thương mại.

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội (MBBank) là một định chế tài chính lớn tại Việt Nam, liên tục cải tiến và phát triển các dòng sản phẩm thẻ tín dụng quốc tế Visa. Tuy nhiên, tại địa bàn thành phố Huế, việc tiếp cận và sử dụng thẻ tín dụng quốc tế của khách hàng cá nhân vẫn chưa thực sự phổ biến; người tiêu dùng còn tâm lý e ngại và chưa nắm rõ các tiện ích của sản phẩm. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả lựa chọn nghiên cứu các yếu tố tác động đến hành vi sử dụng thẻ tại MBBank Chi nhánh Huế.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Xác định và phân tích các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng quốc tế của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Quân đội – Chi nhánh Huế; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm thúc đẩy khách hàng tiếp cận và sử dụng sản phẩm.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến sản phẩm thẻ tín dụng quốc tế của ngân hàng thương mại.
    • Thứ hai, phân tích mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng quốc tế của khách hàng cá nhân tại MBBank Chi nhánh Huế.
    • Thứ ba, đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao nhận thức và khuyến khích khách hàng cá nhân mở và chi tiêu qua thẻ tín dụng quốc tế tại chi nhánh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng quốc tế của khách hàng cá nhân tại MBBank Chi nhánh Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Nhóm khách hàng cá nhân đã và đang sử dụng sản phẩm thẻ tín dụng quốc tế của ngân hàng MB tại Huế.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Ngân hàng TMCP Quân đội – Chi nhánh Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các báo cáo hoạt động nội bộ giai đoạn 2022 - 2024; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực địa từ ngày 10/02/2025 đến ngày 20/04/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc nhóm nghiên cứu định lượng kết hợp khảo sát thực nghiệm trong lĩnh vực Quản trị kinh doanh và Dịch vụ tài chính - ngân hàng. Tác giả xây dựng khung lý thuyết dựa trên các khái niệm pháp lý và mô hình hành vi kinh điển:

  • Khái niệm ngân hàng thương mại được tổng hợp theo Nghị định số 49/2001/NĐ-CP của Chính phủ Việt Nam, Luật Ngân hàng của Pháp năm 1941 và các quan điểm tài chính tại Hoa Kỳ.
  • Khái niệm thẻ ngân hàng căn cứ theo Quyết định số 371/1999/QĐ-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
  • Lý thuyết hành vi người tiêu dùng theo Philip Kotler (1991, 2005) với tiến trình quyết định mua qua 5 giai đoạn: Nhận thức nhu cầu, Tìm kiếm thông tin, Đánh giá các phương án, Quyết định mua và Hành vi sau khi mua; chịu sự chi phối của 4 nhóm yếu tố: văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý.
  • Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis và cộng sự, 1989) với hai yếu tố cốt lõi là Nhận thức về sự hữu ích (PU) và Nhận thức về sự dễ sử dụng (PEOU).
  • Thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1991) với ba tiền đề: Thái độ đối với hành vi (ATT), Chuẩn chủ quan (SN) và Kiểm soát hành vi nhận thức (PBC).

Nhận định mô hình TAM đơn thuần phù hợp hơn với công nghệ cao (Internet Banking, Mobile Banking) thay vì thẻ tín dụng vật lý, còn TPB chưa bao quát hết chi phí tài chính, tác giả kế thừa mô hình tích hợp C-TAM-TPB và các công trình liên quan của ThS. Vũ Văn Điệp cùng nghiên cứu của Ngô Thị Ngân. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc:

  • Độ tin cậy về dịch vụ thẻ của ngân hàng (TC - H1: tác động tích cực +)
  • Lợi ích và ưu đãi cho khách hàng (UD - H2: tác động tích cực +)
  • Nhận thức về dịch vụ khách hàng (NCKH - H3: tác động tích cực +)
  • Chi phí liên quan đến sử dụng thẻ tín dụng quốc tế (CP - H4: tác động theo giả thuyết)
  • Mức độ bảo vệ thông tin khách hàng (MBT - H5: tác động tích cực +)
  • Biến phụ thuộc: Quyết định sử dụng thẻ tín dụng quốc tế (QDSD).
Mã biến Tên biến quan sát trong thang đo nghiên cứu
TC1 MBBank là ngân hàng hàng đầu về thẻ tín dụng được khách hàng tin dùng
TC2 Thông tin của khách hàng được bảo mật tốt
TC3 Thủ tục hồ sơ đăng ký nhanh chóng, rõ ràng, dễ hiểu
TC4 Mạng lưới hoạt động của MBBank rộng rãi và hoạt động tốt
TC5 MBBank xử lý các khiếu nại về tín dụng nhanh chóng và an toàn
UD1 Mức độ hấp dẫn của các ưu đãi hoàn tiền, tích điểm, đổi quà mà MBBank cung cấp
UD2 Ưu đãi liên kết với đối tác (ăn uống, thời trang, du lịch, giải trí...) đa dạng và dễ sử dụng
UD3 Các chính sách miễn phí thường niên, trả góp 0%, hoàn phí... rõ ràng và dễ áp dụng
NCKH1 Gọi tổng đài CSKH được hỗ trợ nhanh chóng, chính xác và chuyên nghiệp
NCKH2 Chất lượng tư vấn của nhân viên tại quầy giao dịch/chi nhánh rõ ràng, lịch sự, dễ hiểu
NCKH3 Hài lòng với trải nghiệm dịch vụ nói chung từ phát hành đến sử dụng và hậu mãi
NCKH4 Sự cố/thắc mắc về thẻ tín dụng được MBBank phản hồi và xử lý kịp thời, hiệu quả
CP1 Có ít chi phí phải trả để sử dụng thẻ tín dụng quốc tế
CP2 Chi phí sử dụng thẻ tín dụng quốc tế thấp hơn các loại thẻ khác
CP3 Chi phí sử dụng thẻ phù hợp với lợi ích nhận được
CP4 Việc trả chậm số nợ thẻ thì lãi suất được tính thấp
MBT1 Tin rằng MBBank bảo vệ tốt thông tin cá nhân
MBT2 Cảm thấy an toàn khi dùng thẻ MBBank cho giao dịch online/quốc tế
MBT3 Ngân hàng có cảnh báo, bảo vệ giao dịch bất thường hiệu quả
MBT4 Chính sách bảo mật và quyền riêng tư rõ ràng, minh bạch
QDSD1 Sẵn sàng đánh giá tốt việc sử dụng thẻ tín dụng quốc tế MBBank
QDSD2 Chắc chắn sẽ tiếp tục sử dụng thẻ tín dụng quốc tế MBBank
QDSD3 Có ý định giới thiệu thẻ tín dụng quốc tế MBBank cho bạn bè và người thân

Phương pháp thu thập và xử lý số liệu:

  • Phương pháp định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu 2 cán bộ quản lý và 10 nhân viên phụ trách khách hàng cá nhân tại MBBank Huế; kết hợp phỏng vấn thử nghiệm 10 khách hàng giao dịch tại quầy để hoàn thiện bảng hỏi.
  • Phương pháp định lượng và chọn mẫu: Dựa trên nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ tối thiểu 4 đến 5 quan sát trên một biến, với 24 biến quan sát, quy mô mẫu tối thiểu được xác định là 120 khách hàng. Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất).
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS: Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học; kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận từ 0.6 trở lên); phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn KMO trong khoảng [0.5; 1], Eigenvalue > 1, tổng phương sai trích ≥ 50%, Factor Loading ≥ 0.5); phân tích tương quan Pearson; hồi quy tuyến tính đa biến; kiểm định One-Sample T-Test với giá trị kiểm định (Test value = 3, mức ý nghĩa α = 0.05); kiểm định phân tích phương sai ANOVA để đánh giá khác biệt theo các biến nhân khẩu học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua của khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ lý luận chuyên ngành về hoạt động phát hành và thanh toán thẻ tín dụng quốc tế. Về mặt lịch sử, công cụ này khởi nguồn từ năm 1949 khi Frank McNamara thành lập Diners Club, tiếp nối bởi Ngân hàng Quốc gia Franklin năm 1951, Bank of America với BankAmericard năm 1958 (tiền thân của tổ chức VISA thành lập những năm 1970), và Hiệp hội Thẻ Liên Ngân hàng Mỹ năm 1966 (tiền thân của MasterCard).

Văn bản phân loại thẻ chi tiết theo 5 tiêu chí:

  1. Bản chất kinh tế: Thẻ ghi nợ (Debit Card), Thẻ tín dụng (Credit Card), Thẻ du lịch và giải trí, Thẻ thanh toán (Charge Card).
  2. Nghiệp vụ ngân hàng: Thẻ tài khoản, Thẻ tín dụng, Thẻ kết hợp tài khoản và tín dụng.
  3. Đối tượng sử dụng: Thẻ cá nhân, Thẻ chính, Thẻ phụ, Thẻ công ty.
  4. Phạm vi sử dụng: Thẻ tín dụng nội địa và Thẻ tín dụng quốc tế.
  5. Công nghệ sản xuất: Thẻ in nổi (tính bảo mật thấp, ít dùng), Thẻ từ (dải băng từ mặt sau, dễ bị sao chép dữ liệu), Thẻ thông minh/thẻ chip EMV (sử dụng vi mạch điện tử có độ bảo mật cao). Kích thước chuẩn quốc tế của thẻ được xác định là 8,5 cm x 5,5 cm x 0,07 cm bằng nhựa PVC ba lớp.

Bên cạnh phân tích các mô hình hành vi người tiêu dùng (TAM, TPB, C-TAM-TPB) và thiết lập mô hình hồi quy gồm 5 nhân tố, chương này nghiên cứu kinh nghiệm thực tiễn từ hai ngân hàng thương mại:

  • Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank): Khai thác hệ sinh thái ưu đãi rộng lớn, số hóa quy trình phát hành thẻ qua VCB Digibank, chú trọng giáo dục tài chính đa kênh.
  • Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank): Phân khúc sản phẩm cá nhân hóa sâu sắc (thẻ hoàn tiền, tích điểm, đồng thương hiệu hàng không), đẩy mạnh ứng dụng F@st Mobile để tự quản lý khóa/mở thẻ và miễn giảm nhiều loại phí thường niên. Từ đó, tác giả đúc kết bài học cho MBBank Chi nhánh Huế về việc bản địa hóa ưu đãi liên kết với doanh nghiệp tại địa phương, tối ưu trải nghiệm mở thẻ trên nền tảng số và nâng cao kỹ năng tư vấn trực tiếp của giao dịch viên.

Chương 2: Thực trạng và kết quả nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng quốc tế (Visa) của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Quân đội – Chi nhánh Huế (MBBank)

Chương 2 trình bày tổng quan về MBBank Chi nhánh Huế (bao gồm Phòng giao dịch Nam Vĩ Dạ), cơ cấu tổ chức bộ máy và thực trạng kinh doanh thẻ tín dụng quốc tế Visa tại đơn vị thông qua các báo cáo tài chính nội bộ giai đoạn 2022 - 2024 (kèm thống kê nền tảng giai đoạn 2016 - 2018).

Nội dung trọng tâm của chương là công bố dữ liệu kiểm định thống kê từ mẫu 120 khách hàng cá nhân:

  • Phân tích nhân khẩu học: Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn và mức thu nhập hàng tháng.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo: Đánh giá hệ số Cronbach's Alpha đối với 5 biến độc lập (TC, UD, NCKH, CP, MBT) và biến phụ thuộc (QDSD).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm tra điều kiện qua hệ số KMO, kiểm định Bartlett's, giá trị Eigenvalue và tổng phương sai trích nhằm xác nhận cấu trúc hội tụ và giá trị phân biệt của các biến quan sát.
  • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy đa biến: Đánh giá độ phù hợp của mô hình qua bảng kiểm định ANOVA và xác định các hệ số hồi quy chuẩn hóa để đo lường mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định sử dụng thẻ.
  • Kiểm định One-Sample T-Test: Đo lường mức độ đánh giá trung bình của khách hàng đối với từng tiêu chí dịch vụ so với giá trị kiểm định trung lập (Test value = 3).
  • Kiểm định khác biệt ANOVA: Đánh giá sự khác nhau về quyết định sử dụng thẻ Visa giữa các nhóm khách hàng theo độ tuổi, giới tính và thu nhập.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao quyết định sử dụng thẻ tín dụng quốc tế của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng MBBank Chi nhánh Huế

Căn cứ vào kết quả định lượng ở Chương 2, Chương 3 đề xuất định hướng phát triển và 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Giải pháp nâng cao Độ tin cậy về dịch vụ thẻ: Tăng cường minh bạch hóa thủ tục, rút ngắn thời gian phê duyệt cấp tín dụng, mở rộng và ổn định hóa hạ tầng thanh toán tại chi nhánh.
  2. Giải pháp nâng cao Mức độ bảo mật thông tin khách hàng: Tối ưu hóa các lớp xác thực số, đẩy mạnh công nghệ cảnh báo gian lận thời gian thực đối với các giao dịch bất thường trực tuyến và quốc tế.
  3. Giải pháp nâng cao Lợi ích và ưu đãi: Mở rộng liên kết với các đơn vị kinh doanh dịch vụ ăn uống, khách sạn, điểm tham quan du lịch tại Huế; thiết kế các gói hoàn tiền và trả góp 0% linh hoạt sát với nhu cầu tiêu dùng địa phương.
  4. Giải pháp nâng cao Nhận thức về dịch vụ khách hàng: Đào tạo định kỳ kỹ năng giải quyết khiếu nại, nâng cao thái độ phục vụ và năng lực tư vấn chuyên sâu của đội ngũ giao dịch viên và tổng đài viên.
  5. Giải pháp về yếu tố Chi phí liên quan đến sử dụng thẻ: Điều chỉnh chính sách phí thường niên năm đầu, minh bạch biểu phí giao dịch ngoại tệ và áp dụng mức lãi suất trả chậm cạnh tranh, hợp lý.

Kết quả và đóng góp

Kết quả phân tích thống kê trong khóa luận cung cấp các bằng chứng thực nghiệm về hành vi tiêu dùng dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại thành phố Huế:

  • Xác lập được mô hình đo lường gồm 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định sử dụng thẻ Visa MBBank của khách hàng cá nhân, được kiểm chứng qua các tiêu chuẩn thống kê Cronbach's Alpha, EFA, tương quan Pearson và phân tích hồi quy.
  • Kiểm định One-Sample T-Test và ANOVA làm rõ mức độ đánh giá trung bình của người dân địa phương đối với chi phí, dịch vụ và bảo mật thông tin, đồng thời phát hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm khách hàng có mức thu nhập và độ tuổi khác nhau.

Đóng góp của nghiên cứu:

  • Về mặt học thuật: Vận dụng mô hình tích hợp C-TAM-TPB vào sản phẩm tài chính cụ thể là thẻ tín dụng quốc tế; xây dựng bảng thang đo 24 biến quan sát phù hợp với bối cảnh thị trường tài chính cấp tỉnh/thành phố trực thuộc miền Trung.
  • Về mặt thực tiễn: Đề xuất các giải pháp gắn liền với hiện trạng quản trị của MBBank Chi nhánh Huế; đưa ra kiến nghị gửi tới cơ quan Nhà nước (hoàn thiện hành lang pháp lý, phát triển cơ sở hạ tầng giao dịch không dùng tiền mặt) và kiến nghị gửi tới Hội đồng quản trị/Ban điều hành Ngân hàng TMCP Quân đội về việc phân bổ nguồn lực công nghệ và cơ chế phí ưu đãi cho các chi nhánh địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Khóa luận sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất) với quy mô mẫu 120 khách hàng cá nhân, vừa đủ đáp ứng điều kiện tối thiểu cho phân tích EFA nhưng tính đại diện tổng thể cho toàn bộ khách hàng trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế chưa tuyệt đối cao.
  • Khảo sát sơ cấp được thực hiện trong khung thời gian hẹp (từ ngày 10/02/2025 đến ngày 20/04/2025) tại duy nhất MBBank Chi nhánh Huế, chưa thực hiện khảo sát đối sánh với các ngân hàng thương mại khác cùng địa bàn.

Hướng nghiên cứu mở rộng:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất nhằm tăng tính khái quát hóa cho dữ liệu.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh chéo giữa MBBank với các ngân hàng thương mại cổ phần khác tại khu vực miền Trung, hoặc tích hợp thêm các nhân tố mới như sự cạnh tranh của ví điện tử và các ứng dụng thanh toán công nghệ tài chính (Fintech).

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích đối với:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Marketing dịch vụ đang thực hiện đề tài nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng, dịch vụ thẻ và ngân hàng bán lẻ.
  • Cán bộ quản lý sản phẩm thẻ, chuyên viên quan hệ khách hàng cá nhân tại các chi nhánh ngân hàng thương mại có điều kiện thị trường tương đồng với thành phố Huế.

Nội dung tham khảo giá trị nhất:

  • Hệ thống thang đo gồm 24 biến quan sát được mã hóa chi tiết (từ TC1-TC5 đến QDSD1-QDSD3), là biểu mẫu đo lường thực tế có thể kế thừa cho các nghiên cứu định lượng về dịch vụ ngân hàng.
  • Quy trình áp dụng kết hợp mô hình TAM và TPB trong lĩnh vực thẻ tín dụng.
  • Phần đúc kết bài học kinh nghiệm phát triển thẻ từ Vietcombank và Techcombank.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nền tảng nào và đề xuất những biến độc lập nào?

Khóa luận sử dụng mô hình tích hợp C-TAM-TPB (kết hợp Mô hình chấp nhận công nghệ TAM của Davis và Thuyết hành vi dự định TPB của Ajzen), kế thừa từ nghiên cứu của ThS. Vũ Văn Điệp và Ngô Thị Ngân. Mô hình đề xuất gồm 5 biến độc lập: Độ tin cậy về dịch vụ thẻ (TC), Lợi ích và ưu đãi (UD), Nhận thức về dịch vụ khách hàng (NCKH), Chi phí liên quan đến sử dụng thẻ (CP) và Mức độ bảo vệ thông tin khách hàng (MBT).

Quy mô mẫu khảo sát được tính toán dựa trên cơ sở khoa học nào?

Dựa theo nghiên cứu của Hair và cộng sự (1998), kích thước mẫu tối thiểu trong phân tích EFA cần đạt ít nhất từ 4 đến 5 lần số lượng biến quan sát. Đề tài xây dựng 24 biến quan sát, do đó cỡ mẫu khảo sát tối thiểu được xác định là 120 khách hàng cá nhân nhằm đảm bảo độ tin cậy thống kê.

Thời gian và phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp được tiến hành ra sao?

Dữ liệu sơ cấp được tác giả thu thập từ ngày 10/02/2025 đến ngày 20/04/2025. Phương pháp kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn 2 cán bộ quản lý, 10 nhân viên ngân hàng và 10 khách hàng tại quầy) với nghiên cứu định lượng (thu thập bảng hỏi từ 120 khách hàng cá nhân theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện).

Khóa luận đã đúc kết bài học kinh nghiệm gì từ Vietcombank và Techcombank cho MBBank Chi nhánh Huế?

Tác giả đúc kết các bài học gồm: xây dựng chương trình ưu đãi gắn với các đối tác dịch vụ tại địa phương (thay vì ưu đãi chung chung), tối ưu hóa quy trình mở thẻ trực tuyến trên ứng dụng ngân hàng số, nâng cao năng lực tư vấn chuyên nghiệp của nhân viên giao dịch, đẩy mạnh truyền thông giáo dục tài chính nhằm xóa bỏ e ngại về bảo mật, và thiết lập kênh khảo sát phản hồi định kỳ để đo lường mức độ hài lòng của chủ thẻ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Diệu Hương đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về thẻ tín dụng quốc tế và vận dụng mô hình C-TAM-TPB vào khảo sát thực nghiệm tại MBBank Chi nhánh Huế. Thông qua phương pháp nghiên cứu định lượng trên mẫu 120 khách hàng với 24 biến quan sát, đề tài đã phân tích mức độ tác động của các yếu tố độ tin cậy, ưu đãi, dịch vụ khách hàng, chi phí và bảo mật thông tin đến quyết định sử dụng thẻ Visa. Các phát hiện thống kê là căn cứ thực tiễn để đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị giúp MBBank Huế gia tăng thị phần phát hành thẻ và nâng cao hiệu quả thanh toán không dùng tiền mặt tại địa phương.