Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh bùng nổ thông tin và sự phụ thuộc ngày càng lớn vào không gian số, an toàn thông tin trở thành yêu cầu sống còn đối với các tổ chức và doanh nghiệp, đặc biệt là các đơn vị hoạt động trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Các số liệu thực tiễn được tác giả trích dẫn cho thấy mức độ rủi ro nghiêm trọng từ mã độc:
- Theo chương trình đánh giá an ninh mạng của BKAV (tháng 12/2017), thiệt hại do virus máy tính gây ra tại Việt Nam đạt kỷ lục 12.300 tỷ đồng (tương đương 540 triệu USD), tăng mạnh so với mốc 10.400 tỷ đồng của năm 2016. Hệ thống giám sát ghi nhận hơn 23.000 máy tính bị nhiễm mã độc đào tiền ảo qua mạng xã hội Facebook trong ngày 19/12/2017.
- Theo số liệu của Cục An toàn thông tin (tháng 2/2018), Việt Nam đứng thứ 30 trên thế giới và thứ 21 tại châu Á về tỷ lệ lây nhiễm phần mềm độc hại, với 27,5% thiết bị công nghệ thông tin bị xâm nhập.
- Báo cáo của Viện Hasso-Plattner (2018) chỉ ra 11.150 rủi ro bảo mật đăng ký trên toàn cầu, với tổng thiệt hại kinh tế do tội phạm mạng ước tính khoảng 1,5 tỷ USD mỗi năm (năm 2017 là 1.418,7 triệu USD). Đáng chú ý, ước tính 1/4 số máy tính cá nhân (PC) không được bảo vệ bằng phần mềm chống virus, làm tăng nguy cơ lây nhiễm lên 5,5 lần.
Xuất phát từ thực tế trên, khóa luận tập trung nghiên cứu hành vi và các nhân tố thúc đẩy người dùng lựa chọn phần mềm diệt virus ngoại nhập tại Công ty Cổ phần Công nghệ SOTA TEK.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng phần mềm diệt virus của nước ngoài ở Công ty Cổ phần Công nghệ SOTA TEK.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng tới sự lựa chọn sử dụng phần mềm diệt virus nước ngoài của người dùng cá nhân và Công ty Sota Tek.
- Nghiên cứu và xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố tới quyết định lựa chọn phần mềm diệt virus của người dùng.
- Đưa ra các độ đo đánh giá và đề xuất giải pháp giúp các nhà cung cấp phần mềm diệt virus trong nước phát huy điểm mạnh, cải tiến sản phẩm đáp ứng nhu cầu thị trường.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Trình bày cơ sở lý luận về hành vi người tiêu dùng và các mô hình phát hiện nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng sản phẩm/dịch vụ.
- Khảo sát và phân tích thực trạng sử dụng phần mềm diệt virus nước ngoài của người dùng máy tính tại Công ty Sota Tek.
- Xây dựng mô hình nghiên cứu, kiểm định các thang đo và đo lường mức độ tác động của các nhân tố bằng công cụ định lượng, từ đó đề xuất giải pháp cụ thể.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng phần mềm diệt virus của nước ngoài. Đối tượng khảo sát là cán bộ, nhân viên có sử dụng máy tính và phần mềm diệt virus tại Công ty Sota Tek.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Công nghệ SOTA TEK (kết hợp khảo sát người dùng bên ngoài nhằm đảm bảo kích thước mẫu phân tích).
- Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện trong thời gian 8 tuần làm khóa luận tốt nghiệp năm 2019.
- Phạm vi sản phẩm khảo sát: Các phần mềm diệt virus ngoại nhập phổ biến gồm Kaspersky AntiVirus (Mỹ), Symantec Endpoint Protection (Mỹ), Norton AntiVirus (Mỹ), Bitdefender Internet Security (Rumani), AVG AntiVirus (Séc), Avira AntiVirus (Séc), Avast AntiVirus (Séc), Panda AntiVirus (Tây Ban Nha), ESET Smart Security (Mỹ), Windows Defender (Mỹ), cùng sản phẩm đối chứng trong nước là BKAV (Việt Nam).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận
Nghiên cứu tích hợp các lý thuyết nền tảng về tâm lý học hành vi và quản trị tiếp thị:
- Lý thuyết hành vi người tiêu dùng (Kotler, 2007; Trần Minh Đạo, 2009): Hệ thống hóa 4 nhóm yếu tố chi phối hành vi (văn hóa, xã hội, cá nhân, tâm lý theo tháp nhu cầu Maslow) và quy trình 5 bước ra quyết định mua sắm (nhận biết nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá các phương án, quyết định mua, đánh giá sau khi mua).
- Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA của Fishbein & Ajzen, 1975): Giải thích ý định hành vi qua hai thành phần chính là Thái độ hướng tới hành vi ($A$) và Chuẩn chủ quan ($SN$) theo công thức:
$$B - I = W_1 A_B + W_2 SN_B$$
- Thuyết hành vi hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB của Ajzen, 1991): Bổ sung yếu tố Kiểm soát nhận thức hành vi ($PBC$) nhằm khắc phục giới hạn của TRA đối với các hành vi không hoàn toàn chịu sự kiểm soát ý chí của cá nhân.
- Kiểm soát nhận thức tài chính (Perceived Financial Control - PFC của Sahni, 1994; Le, 2011): Bổ sung nhận thức về năng lực ngân sách và khả năng chi trả của người tiêu dùng đối với các sản phẩm công nghệ có bản quyền.
- Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM của Davis, 1985): Xem xét Cảm nhận tính hữu ích ($PU$) và Cảm nhận tính dễ sử dụng ($PEU$) đối với các hệ thống phần mềm mới.
Mô hình nghiên cứu đề xuất và các giả thuyết
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 7 biến độc lập tác động trực tiếp đến biến phụ thuộc: Quyết định lựa chọn phần mềm diệt virus của nước ngoài.
| Ký hiệu |
Tên biến độc lập |
Nội dung giả thuyết nghiên cứu |
| H1 |
Thái độ đối với việc lựa chọn |
Thái độ càng tích cực thì khả năng lựa chọn sử dụng phần mềm ngoại càng cao. |
| H2 |
Chuẩn chủ quan |
Tác động từ người thân, bạn bè, đồng nghiệp càng tích cực thì quyết định lựa chọn càng cao. |
| H3 |
Cảm nhận về chất lượng sản phẩm |
Cảm nhận về tính năng bảo vệ, diệt virus và độ an toàn càng cao thì quyết định sử dụng càng lớn. |
| H4 |
Kiểm soát nhận thức hành vi - tài chính |
Nhận thức về khả năng tài chính và kỹ năng sử dụng càng thuận lợi thì quyết định chọn mua càng cao. |
| H5 |
Cảm nhận về giá cả |
Mức giá càng tương xứng với chất lượng và phù hợp ngân sách thì mức độ lựa chọn càng tăng. |
| H6 |
Cảm nhận về mức độ phổ biến |
Mức độ phổ biến của thương hiệu càng rộng thì người tiêu dùng càng dễ đưa ra quyết định. |
| H7 |
Cảm nhận về chương trình khuyến mãi |
Các chính sách giảm giá, dùng thử, tặng kèm càng hấp dẫn thì quyết định sử dụng càng cao. |
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu
Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn:
- Nghiên cứu sơ bộ (Định tính): Tiến hành phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm tập trung (quy mô 4–5 người) nhằm rà soát thuật ngữ, điều chỉnh thang đo từ lý thuyết của Ajzen (2002, 2006) và các nghiên cứu đi trước cho phù hợp với bối cảnh người dùng tại Việt Nam.
- Nghiên cứu chính thức (Định lượng):
- Công cụ thu thập: Bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc gồm 3 phần (giới thiệu, hệ thống câu hỏi đo lường các biến nghiên cứu dùng thang đo Likert 5 mức độ từ 1 = Hoàn toàn phản đối đến 5 = Hoàn toàn đồng ý, và phần thông tin nhân khẩu học).
- Quy mô mẫu: Do Công ty Sota Tek có quy mô nhân sự hơn 120 người (không đủ kích thước mẫu cho các phân tích đa biến phức tạp), tác giả phát ra 250 phiếu điều tra (bổ sung người dùng tại một số trường đại học trên địa bàn Hà Nội) bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Kết quả thu về 220 phiếu hợp lệ, đạt tỷ lệ phản hồi 88%.
- Kỹ thuật phân tích: Dữ liệu được mã hóa, làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS thông qua: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hành vi mua sắm của người tiêu dùng, phân tích chi tiết bốn nhóm yếu tố ảnh hưởng gồm: các yếu tố văn hóa (nền văn hóa, nhánh văn hóa, địa vị xã hội); các yếu tố xã hội (nhóm chuẩn mực, gia đình, vai trò và địa vị); các yếu tố cá nhân (tuổi tác, giai đoạn chu kỳ sống, nghề nghiệp, tình trạng kinh tế, lối sống, nhân cách và ý niệm bản thân); các yếu tố tâm lý (động cơ theo thang bậc nhu cầu Maslow, tri giác, lĩnh hội, niềm tin và thái độ).
Tác giả đi sâu phân tích tiến trình 5 giai đoạn ra quyết định mua hàng, chỉ rõ các tác nhân kích thích bên ngoài và cơ chế "hộp đen ý thức" của người tiêu dùng. Tiếp đó, chương này phân tích so sánh các mô hình lý thuyết: TRA (chỉ rõ vai trò của thái độ và chuẩn chủ quan nhưng bộc lộ nhược điểm khi chỉ áp dụng cho hành vi có ý thức hoàn toàn), TPB (bổ sung kiểm soát nhận thức hành vi), khái niệm kiểm soát nhận thức tài chính PFC (Sahni, 1994) và mô hình TAM (Davis, 1985). Cuối chương là tổng quan các công trình nghiên cứu về an toàn thông tin và hành vi tiêu dùng trong nước (Nguyễn Thành Cương, Trần Minh Đạo, Nguyễn Đình Thọ) và quốc tế (Kotler, Ajzen, Sukato & Elsey).
Chương 2: Kết quả phân tích, đánh giá thực trạng của phần mềm diệt virus của nước ngoài
Chương 2 tập trung giới thiệu và phân tích thực trạng tại Công ty Cổ phần Công nghệ SOTA TEK – doanh nghiệp thành lập năm 2015, có văn phòng làm việc mở rộng từ 400 $m^2$ lên hơn 900 $m^2$, hoạt động trong các lĩnh vực: hệ thống tích hợp (HSM, hạ tầng mạng, Data Center), phát triển phần mềm (BigData, gói ICO cho thị trường Nhật Bản, tiền ảo, ERP Microsoft, e-Banking) và dịch vụ CNTT (AI nhận diện khuôn mặt/xe, blockchain, livestream).
Bảng: Kết quả hoạt động kinh doanh của Sota Tek năm 2016–2018
(Đơn vị: Tỷ đồng - Nguồn: Phòng Kế toán)
| Chỉ tiêu |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
| Doanh thu |
90 |
118 |
155 |
| Chi phí |
55 |
68 |
83 |
| Lợi nhuận trước thuế |
35 |
50 |
72 |
| Thuế phải nộp |
10 |
14 |
19 |
| Lợi nhuận sau thuế |
9 |
18 |
48 |
Về thực trạng hạ tầng công nghệ thông tin, công ty quản trị hệ thống phần cứng và phần mềm chuyên dụng như sau:
Bảng: Thống kê trang thiết bị phần cứng tại Sota Tek
| Loại thiết bị |
Số lượng |
Thông số / Đặc điểm kỹ thuật chính |
| Máy chủ |
2 cái |
Dell PowerEdge R730, tích hợp card điều khiển PERC (H330, H730P, H830, S130, H730), công nghệ quản trị iDRAC8 Enterprise. |
| Máy tính để bàn |
100 cái |
CPU Intel Core i5-9400F (2.10 GHz, 6 nhân 6 luồng, 9MB cache), RAM 8GB DDR4 2666MHz, ổ cứng HDD 512GB 7200RPM. |
| Máy tính xách tay |
110 cái |
Thiết bị cá nhân do cán bộ nhân viên mang theo làm việc. |
| iPad |
8 cái |
Phục vụ kiểm thử và vận hành ứng dụng di động. |
| Máy in |
4 cái |
Laser Canon MF241D đa chức năng, bộ nhớ 512MB, tốc độ 27 trang/phút, độ phân giải 600x600 DPI, cổng USB 2.0. |
| Thiết bị khác |
- |
6 điện thoại cố định, 4 máy fax, 4 máy chiếu. |
Về thực trạng ứng dụng phần mềm bảo mật, công ty sử dụng hệ thống tường lửa (FireWall) cho toàn mạng; trang web nội bộ và liên kết được bảo vệ chủ yếu bằng phần mềm BKAV (Việt Nam); luồng thư điện tử sử dụng Symantec AntiVirus (Mỹ). Đối với máy tính cá nhân của nhân viên, khảo sát ghi nhận phần mềm Avast AntiVirus (Séc) được cài đặt phổ biến nhất, tiếp theo là Symantec Endpoint Protection và BKAV.
Đánh giá thực trạng:
- Ưu điểm: Symantec Endpoint Protection cung cấp giải pháp bảo mật tích hợp, có khả năng phòng thủ chủ động trước các mối đe dọa xác định và chưa xác định; BKAV hỗ trợ tính năng Safe Run và kiểm soát truy cập tốt.
- Hạn chế: Phần mềm BKAV bộc lộ các nhược điểm kỹ thuật như chưa có khả năng bóc tách mã độc triệt để ra khỏi dữ liệu gốc, thiếu các tính năng tường lửa chuyên sâu độc lập và ghi nhận hiện tượng xung đột hệ thống với driver hoặc phần mềm nghiệp vụ khác trên máy tính. Do đó, người dùng tại công ty vẫn ưu tiên lựa chọn các phần mềm ngoại có thương hiệu lâu năm. Từ các phân tích thực trạng này, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 7 biến độc lập (Hình 1.8).
Chương 3: Giải pháp, định hướng phát triển phần mềm diệt virus của nước ngoài
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu thực nghiệm và kết quả xử lý dữ liệu:
- Xây dựng thang đo: Thang đo Thái độ ($TD$) gồm 4 biến quan sát (TD1: Đáp ứng nhu cầu, TD2: Đáng tin cậy, TD3: Yêu thích thương hiệu, TD4: Thể hiện phong cách riêng - tham chiếu từ Ajzen 2006, Alben 1996, Sukato & Elsay 2009). Thang đo Chuẩn chủ quan ($CCQ$) gồm 4 biến quan sát đo lường ảnh hưởng từ người thân, bạn bè, đồng nghiệp và nhân viên tư vấn. Các thang đo Kiểm soát nhận thức tài chính ($PFC$), Cảm nhận chất lượng ($CL$), Cảm nhận giá cả ($GC$), Mức độ phổ biến ($MD$) và Khuyến mại ($KM$) được thiết kế đồng bộ theo thang điểm Likert 5 mức.
- Quy trình kiểm định dữ liệu: Trình bày chi tiết các bước phân tích: đánh giá hệ số tin cậy nội tại Cronbach's Alpha cho từng nhóm biến, phân tích nhân tố khám phá EFA (đánh giá hệ số KMO, kiểm định Bartlett), phân tích tương quan Pearson nhằm kiểm tra mối liên hệ tuyến tính và loại bỏ hiện tượng đa cộng tuyến, phân tích hồi quy đa biến và kiểm tra các giả định của mô hình hồi quy (biểu đồ tần số phần dư chuẩn hóa Histogram, đồ thị Normal P-P Plot và biểu đồ phân tán Scatter Plot).
Chương 4: Kết luận và đề xuất giải pháp
Chương 4 tổng hợp các kết luận rút ra từ phân tích và xây dựng 4 nhóm giải pháp thực tiễn:
- Đề xuất đối với Công ty Sota Tek: Rà soát chính sách bảo mật máy trạm, ban hành quy định bắt buộc về việc cập nhật bản quyền phần mềm diệt virus trên toàn bộ máy tính bàn và laptop cá nhân của nhân viên; cân nhắc thay thế hoặc bổ sung các giải pháp bảo mật ngoại nhập chuyên sâu cho máy chủ và hệ thống web để khắc phục các nhược điểm của phần mềm hiện tại.
- Đề xuất đối với các nhà sản xuất phần mềm diệt virus trong nước (như BKAV): Tập trung đầu tư công nghệ nâng cấp khả năng bóc tách mã độc mà không làm hỏng tệp dữ liệu gốc; tối ưu hóa mã nguồn nhằm triệt tiêu xung đột với driver phần cứng và các phần mềm lập trình; bổ sung các mô-đun tường lửa nâng cao và nâng cấp giao diện thân thiện với người dùng.
- Kiến nghị đối với các đơn vị phân phối: Đa dạng hóa các gói bản quyền (theo tháng, theo năm, gói doanh nghiệp); xây dựng chính sách giá linh hoạt kèm các chương trình ưu đãi, dùng thử để giảm bớt rào cản chi phí.
- Khuyến nghị đối với người dùng máy tính: Nâng cao ý thức tự bảo vệ dữ liệu, từ bỏ thói quen sử dụng phần mềm bẻ khóa (crack) tiềm ẩn rủi ro mã độc, chủ động tìm hiểu các đánh giá kỹ thuật độc lập trước khi lựa chọn công cụ an ninh mạng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Phản ánh trung thực thực trạng an toàn thông tin tại một doanh nghiệp công nghệ phần mềm cụ thể (Sota Tek) với quy mô 2 máy chủ Dell R730, 100 máy tính bàn và 110 laptop; chỉ ra sự phân hóa trong việc sử dụng phần mềm diệt virus: công ty trang bị BKAV cho web và Symantec cho email, trong khi nhân viên ưu tiên cài đặt Avast trên máy tính cá nhân.
- Đo lường và kiểm định thành công mô hình nghiên cứu 7 nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng phần mềm diệt virus ngoại nhập thông qua tập dữ liệu 220 mẫu điều tra hợp lệ (đạt tỷ lệ 88% trên tổng số 250 phiếu phát ra).
- Nhận diện các nhược điểm kỹ thuật cụ thể của phần mềm diệt virus nội địa (BKAV) từ góc nhìn của người dùng kỹ thuật tại doanh nghiệp CNTT, bao gồm khả năng bóc tách mã độc hạn chế và lỗi xung đột hệ thống.
Đóng góp của nghiên cứu
- Về mặt lý luận: Vận dụng và mở rộng thành công Lý thuyết hành vi hoạch định (TPB) kết hợp với Kiểm soát nhận thức tài chính (PFC) và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) vào một phân khúc sản phẩm đặc thù là phần mềm an ninh mạng ngoại nhập tại thị trường Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp luận cứ thực chứng giúp ban giám đốc Công ty Sota Tek định hình chính sách trang bị phần mềm bảo mật đồng bộ; đồng thời cung cấp phản hồi thị trường khách quan cho các nhà sản xuất phần mềm bảo mật Việt Nam để cải tiến tính năng và xây dựng chiến lược cạnh tranh hiệu quả với các thương hiệu quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong khung thời gian giới hạn (8 tuần làm khóa luận). Cỡ mẫu nhân sự nội bộ tại Công ty Sota Tek nhỏ (hơn 120 người), buộc tác giả phải mở rộng khảo sát ra đối tượng sinh viên và người dùng tại một số trường đại học trên địa bàn Hà Nội bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện, điều này có thể làm giảm tính đại diện tuyệt đối cho khối doanh nghiệp công nghệ. Ngoài ra, khóa luận tiếp cận chủ yếu dưới góc độ hành vi và quản trị tiếp thị, chưa đi sâu phân tích cơ chế kỹ thuật chi tiết của các thuật toán nhận diện mã độc.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi và quy mô lấy mẫu trên nhiều doanh nghiệp thuộc các ngành nghề khác nhau; áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất ngẫu nhiên; kết hợp nghiên cứu thực nghiệm đánh giá hiệu năng kỹ thuật (benchmark về mức tiêu tốn tài nguyên RAM, CPU và tỷ lệ nhận diện mẫu mã độc mới) song song với khảo sát hành vi người dùng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:
- Sinh viên các ngành Hệ thống thông tin kinh tế, Thương mại điện tử, Quản trị kinh doanh và Marketing: Tham khảo phương pháp xây dựng mô hình nghiên cứu định lượng, kỹ thuật chuyển hóa các biến lý thuyết từ mô hình TPB/TRA thành hệ thống bảng hỏi khảo sát thực tế dùng thang đo Likert.
- Người thực hiện đề tài về hành vi chấp nhận phần mềm/công nghệ: Cung cấp mẫu thiết kế thang đo chuẩn hóa (các biến đo lường thái độ, chuẩn chủ quan, giá cả, thương hiệu) và quy trình xử lý số liệu bằng SPSS.
- Bộ phận quản trị CNTT tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ: Tham khảo phương pháp khảo sát, đánh giá hiện trạng hạ tầng phần cứng và phần mềm an toàn thông tin để đưa ra quyết định mua sắm giải pháp bảo mật phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
1. Hiện trạng trang bị phần cứng và phần mềm bảo mật tại Công ty Cổ phần Công nghệ SOTA TEK được ghi nhận như thế nào?
Công ty trang bị 2 máy chủ Dell PowerEdge R730 (card PERC H330, H730P, H830, S130, H730; quản trị iDRAC8), 100 máy tính bàn (Intel Core i5-9400F, RAM 8GB, HDD 512GB), 110 máy tính xách tay cá nhân của nhân viên, 8 iPad và 4 máy in Canon MF241D. Về bảo mật, công ty sử dụng tường lửa FireWall mạng, cài đặt BKAV bảo vệ hệ thống web, dùng Symantec AntiVirus cho email, trong khi phần lớn nhân viên tự trang bị Avast AntiVirus trên máy tính cá nhân.
2. Tình hình kinh doanh của Công ty Sota Tek giai đoạn 2016–2018 có những biến động gì đáng chú ý?
Theo số liệu phòng kế toán, doanh nghiệp ghi nhận sự tăng trưởng liên tục: Doanh thu tăng từ 90 tỷ đồng (2016) lên 118 tỷ đồng (2017) và 155 tỷ đồng (2018). Lợi nhuận sau thuế có bước tăng trưởng mạnh, lần lượt đạt 9 tỷ đồng năm 2016, 18 tỷ đồng năm 2017 và đạt 48 tỷ đồng vào năm 2018.
3. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhân tố nào và dựa trên cơ sở lý thuyết nào?
Mô hình đề xuất dựa trên Lý thuyết hành vi hoạch định (TPB), Thuyết hành động hợp lý (TRA), Kiểm soát nhận thức tài chính (PFC) và TAM. Mô hình gồm 7 biến độc lập tác động đến quyết định sử dụng phần mềm diệt virus ngoại: (1) Thái độ, (2) Chuẩn chủ quan, (3) Cảm nhận chất lượng, (4) Kiểm soát nhận thức hành vi - tài chính, (5) Cảm nhận giá cả, (6) Cảm nhận mức độ phổ biến, và (7) Cảm nhận chương trình khuyến mãi.
4. Tại sao tác giả phải mở rộng phạm vi lấy mẫu ra ngoài Công ty Sota Tek và kết quả thu mẫu thực tế đạt bao nhiêu?
Quy mô nhân sự tại Công ty Sota Tek có hơn 120 người, không đủ để tạo lập một bộ dữ liệu khảo sát đáp ứng yêu cầu phân tích định lượng đa biến trong SPSS. Do đó, tác giả đã phát thêm phiếu khảo sát cho người dùng tại một số trường đại học ở Hà Nội. Tổng số phiếu phát ra là 250, thu về 220 phiếu hợp lệ dùng cho phân tích (đạt tỷ lệ 88%).
5. Tác giả đã chỉ ra những điểm hạn chế kỹ thuật nào của phần mềm BKAV khi triển khai thực tế?
Mặc dù có ưu thế về Safe Run và giám sát truy cập, phần mềm BKAV bộc lộ các nhược điểm kỹ thuật cụ thể: chưa có khả năng bóc tách mã độc triệt để ra khỏi tệp dữ liệu gốc, thiếu các tính năng tường lửa chuyên sâu độc lập và ghi nhận hiện tượng xung đột với các thành phần hệ thống (driver máy tính và các phần mềm nghiệp vụ khác).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Hà đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hành vi tiêu dùng phần mềm an ninh mạng và phản ánh chi tiết thực trạng ứng dụng bảo mật tại Công ty Cổ phần Công nghệ SOTA TEK. Thông qua phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp khảo sát định lượng trên mẫu 220 đối tượng, đề tài đã xây dựng và kiểm định mô hình 7 nhân tố chi phối quyết định lựa chọn phần mềm diệt virus ngoại nhập. Các phát hiện và hệ thống giải pháp đề xuất trong khóa luận cung cấp góc nhìn thực tiễn hữu ích cho công tác quản trị an toàn thông tin tại doanh nghiệp cũng như định hướng cải tiến cho các nhà sản xuất phần mềm bảo mật nội địa.