Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh mức sống và nhận thức về sức khỏe của cộng đồng ngày càng nâng cao, thị trường thực phẩm bảo vệ sức khỏe (BVSK) ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh chóng. Tại các đô thị lớn như thành phố Huế, các dòng sản phẩm bổ sung dinh dưỡng, tăng cường đề kháng và hỗ trợ phòng ngừa bệnh lý nhận được sự quan tâm đáng kể từ phía người tiêu dùng. Tuy nhiên, sự phát triển này đồng thời kéo theo áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp phân phối dược phẩm và thực phẩm chức năng.

Công ty Cổ phần Dược Medipharco là doanh nghiệp dược phẩm đang cung ứng dòng sản phẩm bảo vệ sức khỏe mang thương hiệu ReiStore trên thị trường. Quyết định mua hàng của người tiêu dùng đối với dòng sản phẩm này chịu sự chi phối tổng hợp của nhiều khía cạnh, bao gồm đặc tính sản phẩm, giá cả, danh tiếng thương hiệu, kênh phân phối, đội ngũ nhân sự tư vấn và các chính sách hậu mãi. Để duy trì thị phần, tối ưu hóa các chiến lược tiếp thị và hỗ trợ người tiêu dùng tiếp cận sản phẩm chất lượng, việc xác định các yếu tố thúc đẩy hành vi lựa chọn của khách hàng là yêu cầu cấp thiết của chi nhánh tại địa bàn thành phố Huế.

Đề tài khóa luận tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định chọn mua sản phẩm Reistore của Công ty Cổ phần Dược Medipharco và đo lường mức độ tác động của từng yếu tố, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp thúc đẩy quyết định mua của khách hàng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận chung và cơ sở thực tiễn liên quan đến quyết định mua sản phẩm của khách hàng.
    2. Xác định các yếu tố cấu thành và mức độ ảnh hưởng của chúng đến quyết định lựa chọn sản phẩm BVSK Reistore tại đơn vị nghiên cứu.
    3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy quyết định mua hàng, góp phần đẩy mạnh doanh số và hoạt động bán hàng của Công ty Cổ phần Dược Medipharco.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Hành vi mua hàng của khách hàng là gì?
    2. Quyết định chọn mua sản phẩm BVSK Reistore được hiểu như thế nào?
    3. Các nhân tố nào có ảnh hưởng đến quyết định chọn mua sản phẩm BVSK Reistore của khách hàng?
    4. Các giải pháp nào giúp nâng cao khả năng mua sản phẩm BVSK Reistore của khách hàng?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm bảo vệ sức khỏe Reistore tại Công ty Cổ phần Dược Medipharco - Chi nhánh thành phố Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Nhóm khách hàng cá nhân đã và đang mua sản phẩm bảo vệ sức khỏe Reistore tại Công ty Cổ phần Dược Medipharco - Chi nhánh thành phố Huế.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Dược Medipharco - Chi nhánh thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thực hiện nghiên cứu, thu thập và xử lý số liệu diễn ra từ tháng 1 đến tháng 4 năm 2025.
  • Phạm vi nội dung: Khóa luận tiếp cận các yếu tố marketing hỗn hợp và nhận thức tiêu dùng tác động trực tiếp đến quyết định mua sản phẩm Reistore, làm cơ sở xây dựng giải pháp thực tiễn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên các định nghĩa chuyên ngành và hệ thống lý thuyết quản trị marketing:

  • Khái niệm thực phẩm BVSK: Tác giả dẫn chiếu định nghĩa của Bộ Y tế, xác định thực phẩm BVSK (Health Supplement, Dietary Supplement) là sản phẩm bổ sung vào chế độ ăn uống thường nhật nhằm duy trì, cải thiện chức năng cơ thể và giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh; sản phẩm được bào chế dưới dạng phân liều (viên nang, viên hoàn, viên nén, cốm, bột, lỏng) với hoạt chất chiết xuất từ tự nhiên (động vật, thực vật, khoáng vật).
  • Lý thuyết hành vi người tiêu dùng: Kế thừa quan điểm của Kotler & Keller (2016) và Solomon (2017) về quá trình tìm kiếm, lựa chọn, tiêu dùng và đánh giá sản phẩm nhằm thỏa mãn nhu cầu. Tác giả áp dụng mô hình "hộp đen ý thức" của Philip Kotler: các kích thích marketing (sản phẩm, giá cả, phân phối, xúc tiến) kết hợp với bối cảnh thị trường (kinh tế, công nghệ, văn hóa) đi qua hộp đen người tiêu dùng (đặc điểm cá nhân, tâm lý) để tạo ra phản ứng mua sắm cụ thể.
  • Tiến trình 5 bước quyết định mua: Nhận thức nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các phương án $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Hành vi sau khi mua.
  • Các mô hình thực nghiệm tham chiếu: Đề tài tổng hợp kết quả từ các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam, bao gồm nghiên cứu của Đặng Văn Út và Lưu Tiến Thuận; nghiên cứu của Nguyễn Thị Minh Thư và Trần Văn Đạt; nghiên cứu của Đào Quyết Thắng và Đoàn Viết Dũng.
  • Mô hình nghiên cứu đề xuất: Gồm 6 nhóm biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc (Quyết định mua sản phẩm Reistore):
    1. Sản phẩm
    2. Giá cả
    3. Nhân viên
    4. Thương hiệu
    5. Chăm sóc khách hàng
    6. Khuyến mãi
Thành phần nghiên cứu Thuộc tính / Nội dung kỹ thuật
Loại hình nghiên cứu Khảo sát định lượng kết hợp phân tích thống kê mô tả
Dữ liệu thứ cấp Báo cáo hoạt động kinh doanh, tổ chức nhân sự của công ty (2021-2024), tài liệu chuyên ngành
Dữ liệu sơ cấp Khảo sát trực tiếp qua bảng hỏi thiết kế sẵn
Thang đo lường Thang đo khoảng cách Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý)
Quy mô mẫu Công thức Hair et al. (2019) $n = m \times 5$; mẫu điều tra phát ra 130 phiếu, mẫu phân tích thực tế đạt 140 khách hàng
Phương pháp chọn mẫu Chọn mẫu thuận tiện (Convenience Sampling)
Công cụ xử lý Phần mềm SPSS: Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy tuyến tính bội, One-Sample T-Test

Các điều kiện kiểm định thống kê được tuân thủ nghiêm ngặt: hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0,60$; kiểm định EFA đạt hệ số KMO từ 0,5 đến 1, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0,05$), hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0,30$ (đạt yêu cầu thực tế $\ge 0,50$), tổng phương sai trích $> 50%$; kiểm định One-Sample T-Test sử dụng giá trị kiểm định chuẩn (Test value) $= 4,00$ với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng và đặc thù thị trường thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Tác giả phân tích các yếu tố môi trường tác động đến tâm lý tiêu dùng tại Việt Nam nói chung và khu vực Huế nói riêng, đặc biệt là các yếu tố văn hóa truyền thống, sự khác biệt vùng miền trong nhận thức chăm sóc sức khỏe chủ động, và tác động của mạng lưới xã hội (gia đình, bạn bè, đồng nghiệp) đến quyết định mua. Trên cơ sở đối chiếu mô hình hành vi mua của Kotler với các nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Đặng Văn Út & Lưu Tiến Thuận; Nguyễn Thị Minh Thư & Trần Văn Đạt; Đào Quyết Thắng & Đoàn Viết Dũng), chương này xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm biến độc lập và bảng thang đo chi tiết cho sản phẩm Reistore.

Chương 2: Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm bảo vệ sức khỏe: Reistore của khách hàng tại Công ty Cổ phần Dược Medipharco - Chi nhánh thành phố Huế

Chương 2 trình bày tổng quan về quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức, kết quả kinh doanh giai đoạn 2022-2024 của Medipharco Chi nhánh Huế và danh mục sản phẩm BVSK Reistore. Nội dung trọng tâm là phân tích thực nghiệm trên mẫu khảo sát 140 khách hàng:

  • Đặc điểm mẫu: Khách hàng chủ yếu là nữ giới, tập trung ở độ tuổi 22-45, làm nghề kinh doanh/buôn bán, công chức hoặc nhân viên văn phòng, có mức thu nhập phổ biến từ 7 đến 15 triệu đồng/tháng. Tần suất tiêu dùng thực phẩm BVSK đa phần ở mức "thỉnh thoảng", mục đích chính nhằm bổ sung vitamin/khoáng chất và hỗ trợ hệ vận động/xương khớp.
  • Kiểm định mô hình đo lường: Thang đo đạt độ tin cậy nội tại qua phân tích Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá EFA cho các biến độc lập và biến phụ thuộc đều thỏa mãn các tiêu chí thống kê (KMO, Bartlett, Factor loading, tổng phương sai trích).
  • Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Khẳng định cả 6 yếu tố đều có mối quan hệ tương quan cùng chiều và có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0,05$) đối với quyết định mua sản phẩm Reistore. Thứ tự tác động từ cao xuống thấp được xác lập: Sản phẩm > Thương hiệu > Nhân viên > Giá cả > Chăm sóc khách hàng > Khuyến mãi.
  • Phân tích kiểm định One-Sample T-Test: Toàn bộ giá trị trung bình của các biến quan sát thuộc 6 yếu tố đều thấp hơn mức kỳ vọng 4,00 ở mức ý nghĩa thống kê. Khách hàng thể hiện mức đánh giá thấp nhất ở các khía cạnh: nhận thức về chất lượng vượt trội của Reistore so với sản phẩm đối thủ; bao bì và thiết kế sản phẩm; mức độ minh bạch và khả năng truy xuất nguồn gốc thương hiệu; khả năng giải quyết khiếu nại/thắc mắc của nhân viên tư vấn; tính rõ ràng trong việc niêm yết giá; và tính linh hoạt về thời gian áp dụng các đợt khuyến mãi.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định mua sản phẩm bảo vệ sức khỏe: Reistore của khách hàng tại Công ty Cổ phần Dược Medipharco - Chi nhánh thành phố Huế

Dựa trên mức độ tác động của mô hình hồi quy và các điểm hạn chế phát hiện từ kiểm định T-Test, chương 3 đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp can thiệp cụ thể theo 6 nhóm yếu tố:

  • Yếu tố Sản phẩm: Nâng cao chất lượng thực tế của sản phẩm, cải tiến mẫu mã, bao bì đóng gói bảo đảm tính tiện dụng và bắt mắt, hoàn thiện hướng dẫn sử dụng.
  • Yếu tố Thương hiệu: Tăng cường minh bạch thông tin sản phẩm, tích hợp công cụ mã QR hoặc giải pháp truy xuất nguồn gốc xuất xứ, đẩy mạnh hoạt động định vị thương hiệu ReiStore tại thị trường địa phương.
  • Yếu tố Nhân viên: Đào tạo định kỳ kỹ năng tư vấn chuyên sâu về dược tính, chuẩn hóa phong cách giao tiếp và nâng cao năng lực phản hồi, xử lý khiếu nại của khách hàng.
  • Yếu tố Giá cả: Thiết lập chính sách giá cạnh tranh, công khai niêm yết bảng giá rõ ràng trên tất cả các kênh bán hàng để tạo sự minh bạch.
  • Yếu tố Chăm sóc khách hàng: Thiết lập quy trình chăm sóc sau bán hàng, duy trì liên lạc để tiếp nhận phản hồi về hiệu quả sử dụng sản phẩm, hỗ trợ khách hàng kịp thời.
  • Yếu tố Khuyến mãi: Tái cấu trúc các chương trình xúc tiến bán, kéo dài và lựa chọn thời điểm áp dụng chương trình khuyến mãi phù hợp hơn với nhu cầu mua sắm thực tế của khách hàng.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu cung cấp bức tranh định lượng chi tiết về thái độ và quyết định lựa chọn thực phẩm BVSK Reistore của khách hàng tại thị trường Thừa Thiên Huế.

Nhóm yếu tố nghiên cứu Thứ tự tác động trong mô hình hồi quy Các khía cạnh khách hàng đánh giá thấp (One-Sample T-Test < 4,00) Định hướng giải pháp tương ứng
Sản phẩm 1 (Mạnh nhất) Nhận thức về sự vượt trội so với đối thủ; thiết kế, bao bì đóng gói Cải tiến mẫu mã bao bì; chuẩn hóa thông tin chất lượng
Thương hiệu 2 Tính minh bạch thông tin; khả năng truy xuất nguồn gốc Tích hợp hệ thống truy xuất xuất xứ; gia tăng nhận diện thương hiệu
Nhân viên 3 Kỹ năng tư vấn, khả năng giải quyết thắc mắc và xử lý khiếu nại Tập huấn kiến thức chuyên môn; chuẩn hóa quy trình tiếp nhận khiếu nại
Giá cả 4 Tính minh bạch, rõ ràng của biểu giá niêm yết Công khai bảng giá niêm yết; duy trì sự nhất quán trên các kênh
Chăm sóc khách hàng 5 Tần suất tương tác sau bán; dịch vụ hỗ trợ định kỳ Xây dựng quy trình hậu mãi; tiếp nhận phản hồi định kỳ
Khuyến mãi 6 (Yếu nhất) Thời gian triển khai chương trình khuyến mãi chưa phù hợp Điều chỉnh chu kỳ và thời điểm áp dụng chương trình ưu đãi

Các kết quả định lượng cốt lõi:

  1. Khảo sát 140 khách hàng cho thấy mẫu điều tra có đặc trưng tiêu biểu: tỷ lệ nữ chiếm ưu thế, tập trung ở nhóm tuổi lao động 22-45, làm nghề kinh doanh hoặc văn phòng/công chức, thu nhập trung bình 7-15 triệu đồng/tháng. Đa số sử dụng BVSK với tần suất thỉnh thoảng cho nhu cầu bổ sung vi chất và xương khớp.
  2. Kiểm định One-Sample T-Test với giá trị kiểm định chuẩn 4,00 cho thấy toàn bộ các tiêu chí đánh giá của khách hàng đối với 6 yếu tố đều chưa đạt mức kỳ vọng, cho thấy Medipharco Chi nhánh Huế còn nhiều khâu vận hành cần hoàn thiện.
  3. Mô hình hồi quy bội khẳng định sự tồn tại của 6 nhân tố tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến quyết định mua. Trọng số tác động chỉ ra rằng "Sản phẩm" và "Thương hiệu" đóng vai trò quan trọng nhất trong việc định hình hành vi mua của khách hàng.

Đóng góp thực tiễn và quản trị:

  • Khóa luận làm rõ các mắt xích yếu kém trong chuỗi tiếp xúc khách hàng của Medipharco Chi nhánh Huế, thay thế nhận định định tính bằng bằng chứng số liệu rõ ràng.
  • Cung cấp cơ sở khoa học để ban lãnh đạo chi nhánh phân bổ ngân sách marketing theo thứ tự ưu tiên: tập trung vào hoàn thiện thuộc tính sản phẩm và xây dựng uy tín thương hiệu trước khi đẩy mạnh các chương trình khuyến mãi ngắn hạn.
  • Khóa luận mở rộng đề xuất chính sách vượt ra ngoài phạm vi doanh nghiệp, gửi kiến nghị đến Bộ Công thương (về kiểm soát thị trường và cạnh tranh lành mạnh) và Ủy ban nhân dân thành phố Huế (về định hướng phát triển mạng lưới phân phối dược phẩm an toàn trên địa bàn).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phương pháp lấy mẫu: Đề tài sử dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện phi ngẫu nhiên do giới hạn trong việc tiếp cận cơ sở dữ liệu khách hàng bảo mật của doanh nghiệp, làm giảm mức độ đại diện cho tổng thể thị trường người tiêu dùng.
  • Hạn chế về quy mô mẫu: Số lượng mẫu khảo sát thực tế (140 quan sát) dù đáp ứng các tiêu chuẩn tối thiểu cho phân tích nhân tố EFA và hồi quy bội, nhưng quy mô này vẫn còn ở mức vừa phải, chưa phản ánh hết sự đa dạng của các phân khúc khách hàng khác nhau.
  • Hạn chế về không gian và thời gian: Dữ liệu chỉ được thu thập trong phạm vi Chi nhánh Medipharco tại địa bàn thành phố Huế trong khoảng thời gian từ tháng 1 đến tháng 4 năm 2025; chưa tiến hành khảo sát so sánh với các địa bàn phụ cận hoặc các thương hiệu cạnh tranh trực tiếp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng quy mô mẫu, áp dụng các kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất; mở rộng địa bàn điều tra sang các tỉnh miền Trung khác; đồng thời bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết như niềm tin thương hiệu, sự hài lòng sau mua hay thói quen tìm kiếm thông tin số để hoàn thiện mô hình giải thích hành vi người tiêu dùng.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh và Marketing: Đề tài cung cấp tài liệu mẫu mực về cấu trúc khóa luận ứng dụng, trình bày đầy đủ từ khâu chuyển giao lý thuyết hành vi người tiêu dùng (Kotler) sang mô hình nghiên cứu định lượng trong ngành dược phẩm.
  • Người làm nghiên cứu về hành vi tiêu dùng sản phẩm sức khỏe: Khóa luận cung cấp hệ thống biến quan sát và thang đo Likert 5 điểm được điều chỉnh phù hợp với đặc thù sản phẩm BVSK tại thị trường địa phương, có thể kế thừa cho các đề tài khảo sát thực phẩm chức năng tương tự.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp phân phối dược phẩm: Phần phân tích thực trạng ở Chương 2 và hệ thống giải pháp ở Chương 3 là tư liệu tham khảo hữu ích cho các chi nhánh dược phẩm khi xây dựng chính sách bán hàng, đào tạo trình dược viên, tổ chức xúc tiến thương mại và quản lý quan hệ khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu hành vi mua đối với sản phẩm cụ thể nào và do đơn vị nào phân phối? Đề tài nghiên cứu quyết định mua đối với sản phẩm bảo vệ sức khỏe Reistore, được phân phối bởi Công ty Cổ phần Dược Medipharco - Chi nhánh thành phố Huế.

2. Khách hàng tham gia khảo sát trong nghiên cứu có những đặc điểm nhân khẩu học nổi bật nào? Mẫu khảo sát gồm 140 khách hàng, trong đó chiếm đa số là nữ giới, tập trung ở nhóm tuổi từ 22 đến 45, làm các nghề nghiệp như kinh doanh/buôn bán, công chức hoặc nhân viên văn phòng, với mức thu nhập hàng tháng phổ biến từ 7 đến 15 triệu đồng. Phần lớn khách hàng sử dụng sản phẩm BVSK ở mức thỉnh thoảng với mục đích bổ sung vitamin, khoáng chất và hỗ trợ xương khớp.

3. Trong 6 yếu tố nghiên cứu, yếu tố nào tác động mạnh nhất và yếu nhất đến quyết định mua của khách hàng? Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội cho thấy yếu tố "Sản phẩm" có mức độ tác động mạnh nhất, tiếp theo là "Thương hiệu", "Nhân viên", "Giá cả", "Chăm sóc khách hàng", và yếu tố tác động yếu nhất là "Khuyến mãi".

4. Kết quả kiểm định One-Sample T-Test chỉ ra những điểm yếu cụ thể nào của Medipharco Chi nhánh Huế? So với mức kỳ vọng 4,00, tất cả các tiêu chí đều đạt điểm trung bình thấp hơn có ý nghĩa thống kê. Các điểm bị đánh giá thấp nhất gồm: nhận thức về sự vượt trội của chất lượng sản phẩm so với đối thủ, bao bì thiết kế sản phẩm, tính minh bạch và truy xuất nguồn gốc thương hiệu, năng lực nhân viên trong việc giải đáp thắc mắc và khiếu nại, sự rõ ràng của giá niêm yết, và tính hợp lý về thời gian áp dụng khuyến mãi.

5. Ngoài giải pháp nội bộ doanh nghiệp, tác giả còn đưa ra kiến nghị cho những cơ quan nào? Tại Phần III của khóa luận, tác giả mở rộng kiến nghị chính sách đến hai cơ quan quản lý nhà nước: Bộ Công thương (về quản lý thị trường, kiểm soát chất lượng và chống hàng giả trong ngành TPCN) và Ủy ban nhân dân thành phố Huế (về chính sách hỗ trợ phát triển hệ thống phân phối dược phẩm an toàn tại địa phương).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Văn Gia Phong đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm định thành công mô hình định lượng về các yếu tố chi phối quyết định mua sản phẩm bảo vệ sức khỏe Reistore tại Medipharco Chi nhánh Huế. Kết quả nghiên cứu trên 140 khách hàng xác định rõ 6 nhân tố tác động cùng chiều theo thứ tự ưu tiên: Sản phẩm, Thương hiệu, Nhân viên, Giá cả, Chăm sóc khách hàng và Khuyến mãi. Đồng thời, kiểm định T-Test đã vạch rõ những khía cạnh dịch vụ và truyền thông mà doanh nghiệp chưa đáp ứng được kỳ vọng của người tiêu dùng. Các nhóm giải pháp và kiến nghị được xây dựng sát với thực tế dữ liệu, mang lại giá trị ứng dụng rõ ràng cho công tác quản trị kinh doanh của đơn vị cũng như công tác tham khảo học thuật.