Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Thị Thanh Nga (ngành Marketing, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) tiếp cận vấn đề hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực dịch vụ giáo dục. Xuất phát từ bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, đặc biệt là các mốc sự kiện Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007 và ký kết Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP/TPP), năng lực ngoại ngữ – đặc biệt là tiếng Anh – đã trở thành phương tiện thiết yếu. Các chứng chỉ chuẩn hóa quốc tế như TOEIC, IELTS, TOEFL cũng như chứng chỉ tiếng Anh B1 theo khung năng lực ngoại ngữ dần trở thành yêu cầu bắt buộc đối với học sinh, sinh viên nhằm phục vụ mục tiêu tốt nghiệp, xin việc làm hoặc tìm kiếm cơ hội du học. Sự gia tăng nhanh chóng về nhu cầu học tập kéo theo sự xuất hiện và cạnh tranh khốc liệt giữa hàng loạt cơ sở đào tạo ngoại ngữ tư nhân.
Trung tâm Ngoại ngữ IPA (IPA Academy) được thành lập vào tháng 10 năm 2022 tại thành phố Huế, hoạt động trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh chuẩn quốc tế và chuẩn đầu ra cho học sinh, sinh viên cũng như người đi làm. Là một đơn vị mới gia nhập thị trường, trung tâm chịu sức ép cạnh tranh trực tiếp từ các hệ thống đào tạo lâu năm trên cùng địa bàn. Trong giai đoạn đầu vận hành, số lượng học viên đăng ký học tập tại đơn vị vẫn chưa đạt mức kỳ vọng. Từ thực tiễn này, đề tài được thực hiện nhằm trả lời câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: "Các yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn Trung tâm ngoại ngữ IPA của học viên và giải pháp để gia tăng khả năng thu hút học viên quyết định lựa chọn Trung tâm ngoại ngữ IPA?"
Về hệ thống mục tiêu, tác giả xác định một mục tiêu chung và ba mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn Trung tâm Ngoại ngữ IPA của người học, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp gia tăng khả năng thu hút tuyển sinh cho trung tâm.
- Mục tiêu cụ thể 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hành vi mua của khách hàng trong ngành dịch vụ giáo dục.
- Mục tiêu cụ thể 2: Phân tích, đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến quyết định lựa chọn Trung tâm Ngoại ngữ IPA của học viên thông qua khảo sát thực nghiệm.
- Mục tiêu cụ thể 3: Đề xuất các giải pháp khả thi giúp trung tâm tối ưu hóa hoạt động chiêu sinh và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được phân định rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn Trung tâm Ngoại ngữ IPA của học viên.
- Đối tượng khảo sát: Toàn bộ học viên đã và đang tham gia học tập tại Trung tâm Ngoại ngữ IPA.
- Phạm vi không gian: Địa bàn nghiên cứu tập trung tại Trung tâm Ngoại ngữ IPA, địa chỉ số 13 Tố Hữu, phường Phú Hội, thành phố Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp trong khoảng thời gian từ tháng 10/2022 đến tháng 10/2023; dữ liệu sơ cấp phục vụ phân tích định lượng được thu thập từ tháng 11/2023 đến tháng 12/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên lý thuyết hành vi người tiêu dùng kinh điển của Philip Kotler, kết hợp định nghĩa pháp lý về người tiêu dùng tại Điều 1 Pháp lệnh 13/1999/PL-UBTVQH10. Về mặt mô hình nhận thức, tác giả viện dẫn hai học thuyết nền tảng trong tâm lý học hành vi: Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) của Fishbein và Ajzen (1975) và Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior – TPB) của Ajzen (1991). Các học thuyết này khẳng định ý định hành vi chịu sự chi phối của thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi.
Trên cơ sở kế thừa các mô hình nghiên cứu thực nghiệm trong nước về quyết định lựa chọn cơ sở giáo dục – tiêu biểu như mô hình chọn trường của Bùi Văn Trịnh và Âu Nguyễn Thảo Nguyên (2021) tại Trường Đại học Tây Đô, mô hình chọn trường của Nguyễn Văn Định và Cao Thị Sen tại Trường Đại học Nam Cần Thơ, mô hình của Phan Thị Thanh Thủy và Nguyễn Thị Minh Hòa (2017) tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế – tác giả đã đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập tác động trực tiếp đến 1 biến phụ thuộc:
- Biến độc lập: Nhóm tham khảo (TK), Cơ sở vật chất (CSVC), Năng lực giảng viên (NLGV), Chi phí học tập (CP), Truyền thông (TT).
- Biến phụ thuộc: Quyết định lựa chọn trung tâm (QD).
Thang đo chính thức gồm 20 biến quan sát được thiết kế trên thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý):
| Mã hóa |
Nội dung biến quan sát |
Nguồn kế thừa |
| Nhóm tham khảo |
|
|
| TK1 |
Lựa chọn trung tâm theo gợi ý từ người thân trong gia đình |
Trương Thị Quỳnh (2019) |
| TK2 |
Lựa chọn trung tâm theo gợi ý từ thầy cô, bạn bè |
Trương Thị Quỳnh (2019) |
| TK3 |
Lựa chọn trung tâm theo gợi ý từ học viên đã học tại IPA |
Nguyễn Thị Thảo (2018) |
| TK4 |
Lựa chọn trung tâm theo sự tư vấn từ nhân viên tư vấn của IPA |
Phan Thị Thanh Thủy & Nguyễn Thị Minh Hòa (2017) |
| Cơ sở vật chất |
|
|
| CSVC1 |
Phòng học trang bị đầy đủ các thiết bị |
Phạm Thị Liên (2016) |
| CSVC2 |
Tài liệu học tập được cung cấp đầy đủ |
Hồ Thị Uyên Nhi (2022) |
| CSVC3 |
Phòng học thoáng mát, sạch sẽ |
Nguyễn Thị Thảo (2018) |
| Năng lực giảng viên |
|
|
| NLGV1 |
Đội ngũ giảng viên có trình độ cao |
Đỗ Thị Hồng Nhung (2018) |
| NLGV2 |
Giảng viên có phương pháp truyền đạt dễ hiểu, dễ tiếp thu |
Hồ Thị Uyên Nhi (2022) |
| NLGV3 |
Giảng viên hỗ trợ học viên rất nhiệt tình và tận tâm |
Trương Thị Quỳnh (2019) |
| Chi phí học tập |
|
|
| CP1 |
Chi phí học tập phù hợp với khả năng chi trả |
Đoàn Thị Huế (2016) |
| CP2 |
Chi phí học tập linh hoạt theo từng khóa học |
Đoàn Thị Huế (2016) |
| CP3 |
Chi phí học tập tương xứng chất lượng giảng dạy, chăm sóc |
Trương Thị Quỳnh (2019) |
| Truyền thông |
|
|
| TT1 |
Thấy thông tin trung tâm qua tìm kiếm Google |
Phan Thị Thanh Thủy & Nguyễn Thị Minh Hòa (2017) |
| TT2 |
Thấy thông tin trung tâm qua Fanpage của trung tâm |
Đoàn Thị Huế (2016) |
| TT3 |
Thấy thông tin trên mạng xã hội của nhân viên tư vấn |
Đoàn Thị Huế (2016) |
| TT4 |
Thấy thông tin trên tờ rơi, banner, poster |
Tác giả tự đề xuất |
| Quyết định lựa chọn |
|
|
| QD1 |
Tin rằng việc lựa chọn trung tâm là đúng đắn |
Phan Thị Thanh Thủy & Nguyễn Thị Minh Hòa (2017) |
| QD2 |
Vẫn sẽ tiếp tục lựa chọn trung tâm nếu có nhu cầu tiếp theo |
Phan Thị Thanh Thủy & Nguyễn Thị Minh Hòa (2017) |
| QD3 |
Sẽ giới thiệu trung tâm cho người thân, bạn bè |
Phan Thị Thanh Thủy & Nguyễn Thị Minh Hòa (2017) |
Phương pháp thu thập dữ liệu kết hợp hai kênh:
- Dữ liệu thứ cấp: Nguồn nội bộ lấy từ báo cáo kinh doanh, tài liệu phòng ban, website và trang mạng xã hội của Trung tâm Ngoại ngữ IPA; nguồn bên ngoài trích xuất từ các giáo trình chuyên ngành Marketing, công trình nghiên cứu, kỷ yếu khoa học và báo cáo thị trường giáo dục (như Báo cáo thị trường đào tạo tiếng Anh 2022 của Vietdata).
- Dữ liệu sơ cấp: Tiến hành theo hai giai đoạn. Giai đoạn sơ bộ sử dụng phương pháp định tính thông qua phỏng vấn chuyên sâu lãnh đạo và nhân viên trung tâm (Bà Đoàn Ái Minh – Giám đốc; Ông Nguyễn Hữu Quỳnh – Phó Giám đốc; Anh Nguyễn Thanh Bình – Nhân viên) để hiệu chỉnh thang đo. Giai đoạn định lượng sử dụng bảng hỏi trực tuyến Google Forms gửi đến học viên đã và đang học tại trung tâm.
Quy mô mẫu được xác định theo nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá với điều kiện kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($N = m \times 5$). Với 20 biến quan sát, kích thước mẫu tối thiểu cần đạt là 100 quan sát. Tác giả mở rộng quy mô điều tra thực tế lên $N = 120$ mẫu khảo sát hợp lệ. Dữ liệu sau thu thập được xử lý trên phần mềm SPSS 20.0 và Microsoft Excel bằng các công cụ: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, hồi quy tuyến tính bội và kiểm định giá trị trung bình tổng thể qua kiểm định One-Sample T-Test.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến quyết định mua của khách hàng trong lĩnh vực giáo dục
Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý luận về người tiêu dùng và tiến trình ra quyết định. Tác giả phân tích cấu trúc hành vi khách hàng chịu sự tác động đồng thời của bốn nhóm yếu tố: văn hóa (nền văn hóa, nhánh văn hóa, giai tầng xã hội), xã hội (nhóm tham khảo, mạng xã hội trực tuyến, gia đình, địa vị cá nhân), cá nhân (tuổi tác, chu kỳ sống, nghề nghiệp, tình trạng kinh tế, phong cách sống, nhân cách) và tâm lý (động cơ theo Freud và Maslow, nhận thức, kinh nghiệm tiếp thu, niềm tin và thái độ).
Tiến trình ra quyết định mua được phân định qua 5 giai đoạn liên tục:
- Nhận biết nhu cầu.
- Tìm kiếm thông tin.
- Đánh giá các phương án lựa chọn.
- Quyết định mua hàng.
- Hành vi và phản ứng sau mua.
Phần thực tiễn phân tích bức tranh tổng thể của thị trường đào tạo ngoại ngữ tại Việt Nam theo số liệu từ Vietdata (2022). Thị trường có quy mô dân số gần 100 triệu người với cơ cấu dân số vàng và tốc độ tăng trưởng kinh tế hàng năm đạt khoảng 7%, thu hút sự tham gia của các tổ chức lớn như VUS, ILA, Apollo, Ms Hoa, Apax Leaders.
Tại địa bàn thành phố Huế, hoạt động đào tạo ngoại ngữ ghi nhận sự phát triển với nhiều đơn vị cạnh tranh trực tiếp như Học viện Đào tạo Quốc tế ANI, Hệ thống Anh ngữ Quốc tế AMES, Trung tâm Ngoại ngữ Quốc tế ILEAD AMA, Trung tâm Anh ngữ Sunshine. Tác giả tổng kết các bài học kinh nghiệm trong công tác tuyển sinh và đào tạo:
- Hệ thống AMES: Tiên phong ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) vào giảng dạy, sử dụng 100% giáo viên bản ngữ có chứng chỉ quốc tế.
- Trung tâm Sunshine: Định vị mức học phí thấp, chú trọng chăm sóc cá nhân hóa học viên và tổ chức hoạt động ngoại khóa.
- Học viện ANI: Sử dụng đội ngũ giảng viên đạt chuẩn quốc tế, nhận chuyển giao giáo trình nhượng quyền nước ngoài và phát triển chiến dịch truyền thông đa kênh.
Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn Trung tâm ngoại ngữ IPA của học viên
Nội dung chương khởi đầu bằng việc giới thiệu tổng quan về Trung tâm Ngoại ngữ IPA. Đơn vị được thành lập vào tháng 10 năm 2022, đặt trụ sở tại số 13 Tố Hữu, phường Phú Hội, thành phố Huế; hoạt động với slogan "Khai phóng ngôn ngữ - Hội nhập quốc tế". Bộ máy quản lý được tổ chức theo mô hình chức năng gồm: Ban Giám đốc trực tiếp chỉ đạo ba đơn vị trực thuộc là Phòng Marketing và Sales, Phòng Đào tạo, và Phòng Kế toán – Nhân sự.
Danh mục chương trình đào tạo của trung tâm được chuẩn hóa thành các nhóm sản phẩm cụ thể:
| Chương trình |
Khóa học cụ thể |
Thời lượng đào tạo |
Chuẩn đầu vào |
Chuẩn đầu ra mục tiêu |
| Tiếng Anh cơ bản |
Khóa nền tảng (BA) |
2 tháng (24 buổi) |
Học viên mất gốc |
Trình độ A2 |
| IELTS |
Pre-IELTS (IP) |
2 tháng (24 buổi) |
Mất gốc / Trình độ A2 |
Đạt IELTS 2.5 - 3.0 |
|
IELTS Beginner (IB) |
3 tháng (36 buổi) |
Trình độ KET / A2 |
Đạt IELTS 3.0 - 3.5 (Chuẩn B1) |
|
IELTS Intermediate |
3 tháng |
Đạt B1 / IELTS 3.5 |
Đạt IELTS 4.5 |
|
IELTS Advanced |
4 tháng |
Đạt IELTS 4.5 |
Đạt IELTS 6.0+ |
|
IELTS Cấp tốc (IF) |
Lộ trình cá nhân |
Tùy kiểm tra đầu vào |
Kèm nhóm nhỏ theo cam kết |
| TOEIC |
Pre-TOEIC (TP) |
2 tháng (24 buổi) |
Mất gốc |
Đạt điểm 300 - 350 |
|
TOEIC A (TA) |
3 tháng (36 buổi) |
Đạt điểm 300 - 350 |
Đạt điểm 450 - 500 |
|
TOEIC A+ (TA+) |
3 tháng (36 buổi) |
Đạt điểm 400 - 450+ |
Đạt L-R: 275, W-R: 120 (Chuẩn B1) |
|
TOEIC B (TB) |
3 tháng (36 buổi) |
Đạt điểm 450 - 500 |
Đạt điểm 600 - 650 |
|
TOEIC C (TC) |
3 tháng (36 buổi) |
Đạt điểm 600 - 650 |
Đạt điểm 700+ |
|
TOEIC Premium |
Lộ trình cá nhân |
Tùy kiểm tra đầu vào |
Lớp kèm theo yêu cầu |
| Giao tiếp |
Giao tiếp cơ bản |
2 tháng (36 giờ) |
Mức Elementary |
Đạt mức Intermediate |
|
Giao tiếp nâng cao |
2 tháng (36 giờ) |
Mức Intermediate |
Đạt mức Upper-Intermediate |
Phần phân tích định lượng sử dụng cỡ mẫu 120 học viên. Kết quả xử lý thống kê được ghi nhận qua các khâu:
- Đánh giá độ tin cậy thang đo: Tất cả các thang đo biến độc lập và biến phụ thuộc đều được kiểm định bằng hệ số Cronbach's Alpha nhằm loại trừ các biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Đưa 17 biến quan sát của biến độc lập vào trích xuất yếu tố theo tiêu chuẩn Eigenvalue lớn hơn 1. Kết quả EFA hội tụ thành 5 nhân tố độc lập giải thích quyết định lựa chọn, bao gồm: Nhóm tham khảo, Cơ sở vật chất, Năng lực giảng viên, Chi phí học tập, và Truyền thông.
- Kiểm định One-Sample T-Test: Đo lường mức độ đồng ý của học viên đối với từng phương diện đào tạo tại trung tâm. Kết quả chỉ ra rằng yếu tố được học viên đánh giá cao nhất là "Cơ sở vật chất", trong khi yếu tố ghi nhận mức đánh giá trung bình thấp nhất là "Nhóm tham khảo".
Chương 3: Định hướng và giải pháp gia tăng khả năng thu hút học viên lựa chọn Trung tâm ngoại ngữ IPA
Dựa trên kết quả phân tích thực nghiệm, chương 3 đề ra phương hướng chiến lược và hệ thống giải pháp tác nghiệp phân bổ theo 4 nhóm yếu tố then chốt:
- Giải pháp về Chi phí học tập: Thiết lập chính sách học phí linh hoạt, áp dụng mức giá ưu đãi theo nhóm đăng ký hoặc theo lộ trình đóng học phí nhiều đợt; bảo đảm mức chi phí tương xứng với chất lượng cam kết đầu ra nhằm giảm áp lực tài chính cho đối tượng sinh viên.
- Giải pháp về Cơ sở vật chất: Duy trì việc bảo dưỡng trang thiết bị máy chiếu, hệ thống điều hòa và âm thanh trong phòng học; đầu tư số hóa nguồn học liệu, bổ sung giáo trình cập nhật và nâng cấp không gian tự học phục vụ học viên ngoài giờ lên lớp.
- Giải pháp về Nhóm tham khảo: Xây dựng chính sách ưu đãi dành cho học viên cũ giới thiệu học viên mới; đẩy mạnh tính gắn kết giữa đội ngũ nhân viên tư vấn và người học; tận dụng mạng lưới phản hồi tích cực từ phụ huynh và học viên đã đạt chứng chỉ đầu ra để tạo hiệu ứng truyền miệng tự nhiên.
- Giải pháp về Truyền thông: Nâng cấp nội dung bài viết và hình ảnh trên trang Fanpage chính thức; tối ưu hóa công cụ tìm kiếm Google nhằm tiếp cận nhóm đối tượng chủ động tìm khóa học; tăng cường các hoạt động kết nối trực tiếp tại các trường đại học thành viên thuộc Đại học Huế thông qua hội thảo, bài kiểm tra thử trình độ và các ấn phẩm nhận diện thương hiệu.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả nghiên cứu định lượng, đề tài xác định được mô hình hành vi lựa chọn trung tâm ngoại ngữ tại một cơ sở giáo dục địa phương:
- 17 biến quan sát thuộc thang đo biến độc lập đã được rút gọn thành công thành 5 nhân tố có giá trị Eigenvalue lớn hơn 1 thông qua phân tích nhân tố khám phá (EFA): Nhóm tham khảo, Cơ sở vật chất, Năng lực giảng viên, Chi phí học tập, và Truyền thông.
- Kiểm định One-Sample T-Test lượng hóa mức độ đánh giá thực tế của học viên đối với chất lượng cung ứng của đơn vị, trong đó "Cơ sở vật chất" là khía cạnh nhận được phản hồi hài lòng cao nhất từ học viên, còn "Nhóm tham khảo" là yếu tố đạt mức điểm đánh giá thấp nhất trong số các nhóm tác động.
Về mặt giải pháp, khóa luận xây dựng 4 nhóm giải pháp điều chỉnh trực tiếp vào chính sách chi phí học tập, cơ sở hạ tầng học liệu, công tác tư vấn – gắn kết cựu học viên và chiến lược truyền thông đa kênh phù hợp với nguồn lực của một trung tâm ngoại ngữ khởi nghiệp.
Về mặt đóng góp khoa học, đề tài đã hệ thống hóa và kiểm chứng khả năng áp dụng của các mô hình lý thuyết hành vi người tiêu dùng (Kotler, TRA, TPB) vào thị trường dịch vụ giáo dục tư nhân tại thành phố Huế. Nghiên cứu cung cấp tài liệu thực chứng cho Trung tâm Ngoại ngữ IPA trong việc điều chỉnh kế hoạch tiếp thị, đồng thời đóng góp một bộ chỉ tiêu thang đo thực nghiệm đã qua kiểm định độ tin cậy cho các nghiên cứu tiếp theo về hành vi lựa chọn khóa học ngoại ngữ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Mặc dù hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu đề ra, đề tài tồn tại một số giới hạn do điều kiện triển khai thực tế:
- Giới hạn về quy mô mẫu: Nghiên cứu dừng lại ở cỡ mẫu $N = 120$ học viên. Quy mô này đáp ứng yêu cầu phân tích thống kê tối thiểu ($5 \times m$), song độ bao quát tổng thể đối với toàn bộ các nhóm học viên ngoại ngữ tại thành phố Huế vẫn chưa thực sự cao.
- Giới hạn về phạm vi khảo sát: Đối tượng khảo sát chỉ giới hạn trong nhóm học viên đã và đang theo học tại một địa điểm duy nhất là Trung tâm Ngoại ngữ IPA (13 Tố Hữu, Huế). Đề tài chưa mở rộng khảo sát nhóm khách hàng tiềm năng chưa từng học tại trung tâm hoặc học viên tại các cơ sở cạnh tranh.
- Giới hạn về phương pháp lấy mẫu: Thu thập dữ liệu thông qua hình thức gửi đường dẫn Google Forms trực tuyến dựa trên danh sách nội bộ, có thể chịu sự chi phối nhất định của phương pháp chọn mẫu thuận tiện.
Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng quy mô chọn mẫu với số lượng quan sát lớn hơn, triển khai khảo sát so sánh đa trung tâm trên toàn địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, đồng thời xem xét tích hợp thêm các biến điều tiết như đặc điểm nhân khẩu học (thu nhập cá nhân, nghề nghiệp cụ thể) và tác động của công nghệ hỗ trợ học tập trực tuyến vào mô hình phân tích.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên các ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ: Tài liệu cung cấp mẫu hình hoàn chỉnh về quy trình thực hiện một đề tài nghiên cứu ứng dụng định lượng từ bước mô hình hóa lý thuyết, xây dựng bảng hỏi Likert, chọn mẫu cho đến xử lý dữ liệu thực nghiệm bằng các công cụ Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy và T-Test trên phần mềm SPSS.
- Người làm đề tài nghiên cứu về giáo dục đào tạo: Bảng thang đo chi tiết gồm 20 biến quan sát (được kế thừa và hiệu chỉnh từ các tác giả Phan Thị Thanh Thủy, Bùi Văn Trịnh, Đoàn Thị Huế, Trương Thị Quỳnh) là nguồn tài liệu tham khảo trực tiếp cho các nghiên cứu về quyết định chọn trường, chọn trung tâm đào tạo kỹ năng hoặc khóa học ngắn hạn.
- Cán bộ quản lý tại các trung tâm ngoại ngữ và cơ sở giáo dục ngoài công lập: Báo cáo phản ánh chân thực góc nhìn của học viên đối với các yếu tố cơ sở vật chất, năng lực giảng viên và chi phí, giúp các nhà quản trị hoạch định chiến lược tuyển sinh, thiết kế chương trình học và phân bổ ngân sách marketing hiệu quả hơn.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhân tố nào và trích dẫn từ nguồn tài liệu nào?
Mô hình đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc "Quyết định lựa chọn trung tâm": (1) Nhóm tham khảo và (2) Chi phí học tập (kế thừa từ nghiên cứu của Phan Thị Thanh Thủy & Nguyễn Thị Minh Hòa tại Trường ĐHKT – Đại học Huế); (3) Cơ sở vật chất (kế thừa từ Nguyễn Văn Định & Cao Thị Sen tại Trường Đại học Nam Cần Thơ); (4) Năng lực giảng viên và (5) Truyền thông (kế thừa từ Bùi Văn Trịnh & Âu Nguyễn Thảo Nguyên tại Trường Đại học Tây Đô).
2. Quy mô mẫu điều tra và phương pháp thu thập dữ liệu định lượng của khóa luận được thực hiện như thế nào?
Nghiên cứu áp dụng công thức quy mô mẫu tối thiểu $N = m \times 5$ (với $m = 20$ biến quan sát), xác định cỡ mẫu tối thiểu là 100. Tác giả đã tiến hành thu thập và xử lý 120 phiếu khảo sát hợp lệ từ học viên đã và đang học tại trung tâm thông qua bảng hỏi trực tuyến Google Forms trong khoảng thời gian từ tháng 11/2023 đến tháng 12/2023.
3. Cơ cấu bộ máy tổ chức của Trung tâm Ngoại ngữ IPA được phân chia thành những bộ phận nào?
Cơ cấu tổ chức của trung tâm gồm Ban Giám đốc điều hành chung và ba bộ phận chức năng trực thuộc: Phòng Marketing và Sales (quản lý quảng cáo, tổ chức tuyển sinh, thu thập dữ liệu và chăm sóc học viên), Phòng Đào tạo (quản lý chương trình, học liệu, phân công giảng dạy và theo dõi chất lượng học viên) và Phòng Kế toán – Nhân sự (quản lý cơ sở vật chất, thanh toán chi phí, tiền lương và nhân sự).
4. Kết quả kiểm định One-Sample T-Test cho thấy học viên đánh giá nhân tố nào cao nhất và thấp nhất?
Kết quả phân tích thống kê kiểm định One-Sample T-Test chỉ ra rằng trong số các yếu tố ảnh hưởng, học viên tham gia khảo sát đánh giá cao nhất đối với nhân tố "Cơ sở vật chất" và đánh giá ở mức thấp nhất đối với nhân tố "Nhóm tham khảo".
5. Khóa học tiếng Anh tại Trung tâm Ngoại ngữ IPA được phân bổ theo những chương trình đào tạo cụ thể nào?
Trung tâm triển khai 4 nhóm chương trình chính gồm: Tiếng Anh cơ bản (khóa BA cho người mất gốc lên trình độ A2); Luyện thi IELTS (Pre-IELTS, IELTS Beginner đạt 3.0-3.5, Intermediate đạt 4.5, Advanced đạt 6.0+, và lớp cấp tốc kèm nhóm nhỏ); Luyện thi TOEIC (Pre-TOEIC từ 300-350, TOEIC A từ 450-500, TOEIC A+, TOEIC B, TOEIC C đạt 700+, và TOEIC Premium); cùng các khóa Tiếng Anh giao tiếp trình độ cơ bản và nâng cao.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Thị Thanh Nga là một công trình nghiên cứu định lượng thực nghiệm có kết cấu logic, giải quyết trọn vẹn bài toán xác định các nhân tố chi phối quyết định lựa chọn cơ sở đào tạo ngoại ngữ của học viên tại Trung tâm Ngoại ngữ IPA. Bằng việc kết hợp phương pháp phỏng vấn chuyên sâu với khảo sát định lượng trên mẫu 120 học viên, đề tài đã kiểm định độ tin cậy thang đo và trích xuất thành công 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng cốt lõi gồm Cơ sở vật chất, Năng lực giảng viên, Chi phí học tập, Truyền thông và Nhóm tham khảo. Các phát hiện thống kê – đặc biệt là sự vượt trội về đánh giá cơ sở vật chất và điểm hạn chế ở nhóm tham khảo – cung cấp luận cứ xác thực để trung tâm hoàn thiện 4 nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả tuyển sinh và củng cố vị thế cạnh tranh trên thị trường giáo dục tại thành phố Huế.