Các nhân tố ảnh hưởng tới niềm tin khách hàng cá nhân trong việc gửi tiền tiết kiệm tại ngân hàng thương mại quốc tế vib chi nhánh đống đa

Nghiên cứu các yếu tố tác động niềm tin khách hàng gửi tiết kiệm tại VIB Đống Đa. Phân tích chuyên sâu, giải pháp tăng cường niềm tin hiệu quả.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2023

105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Dịch vụ tiền gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại NHTM

1.2. Niềm tin khách hàng cá nhân trong việc gửi tiền tiết kiệm tại NHTM

1.3. Tổng quan nghiên cứu

1.4. Mô hình lý thuyết về niềm tin khách hàng cá nhân

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

2.1. Bối cảnh nghiên cứu

2.2. Quy trình nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Thống kê mô tả

3.2. Kiểm định độ tin cậy của thang đo

3.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA

3.4. Phân tích hồi quy

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

4.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu

4.2. Đánh giá kết quả nghiên cứu

4.3. Định hướng phát triển sản phẩm tiền gửi tiết kiệm KHCN của ngân hàng TMCP Quốc Tế VIB chi nhánh Đống Đa

4.4. Hoàn thiện vấn đề nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Dịch Vụ Gửi Tiết Kiệm VIB Đống Đa Khái Niệm Vai Trò

Trong bối cảnh kinh tế nhiều biến động, dịch vụ gửi tiết kiệm tại các ngân hàng thương mại, đặc biệt là VIB Đống Đa, ngày càng trở nên quan trọng. Hoạt động huy động vốn từ tiền gửi tiết kiệm đóng vai trò then chốt, giúp ngân hàng đảm bảo nguồn vốn ổn định, từ đó cung cấp các dịch vụ tài chính hiệu quả hơn cho khách hàng và doanh nghiệp. Theo Luật các TCTD, ngân hàng được định nghĩa là doanh nghiệp kinh doanh tiền tệ, cung ứng dịch vụ thanh toán và tín dụng. Tiền gửi tiết kiệm, theo Thông tư 48/2018/TT-NHNN, là khoản tiền được gửi vào tổ chức tín dụng, được hoàn trả đầy đủ cả gốc lẫn lãi theo thỏa thuận. Dịch vụ gửi tiết kiệm VIB không chỉ là kênh cất giữ an toàn, mà còn là cơ hội sinh lời ổn định cho người dân. Tuy nhiên, để thu hút và duy trì niềm tin của khách hàng, VIB Đống Đa cần chú trọng đến nhiều yếu tố, từ uy tín ngân hàng đến chất lượng dịch vụ.

1.1. Khái niệm Ngân hàng Thương mại và vai trò then chốt

Ngân hàng Thương mại (NHTM) được định nghĩa khác nhau ở các quốc gia, nhưng đều chung bản chất là tổ chức kinh doanh tiền tệ, cung cấp dịch vụ tài chính. Ở Việt Nam, Luật các tổ chức tín dụng định nghĩa NHTM là tổ chức thực hiện mọi hoạt động ngân hàng với mục tiêu lợi nhuận. NHTM đóng vai trò trung gian tài chính quan trọng, kết nối người gửi tiền và người vay vốn, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Sự phát triển của NHTM gắn liền với sự phát triển của sản xuất và lưu thông hàng hóa. NHTM là một bộ phận không thể thiếu của nền kinh tế quốc dân, đảm bảo sự lưu thông vốn hiệu quả. Trong bối cảnh hiện tại, vai trò của NHTM càng trở nên quan trọng khi doanh nghiệp gặp khó khăn trong tiếp cận vốn tín dụng.

1.2. Dịch vụ tiền gửi tiết kiệm và lợi ích cho khách hàng cá nhân

Dịch vụ tiền gửi tiết kiệm là hoạt động huy động vốn quan trọng của NHTM. Tiền gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân (KHCN) là khoản tiền nhàn rỗi được người dân gửi vào ngân hàng để hưởng lãi định kỳ. Theo Thông tư số 48/2018/TT-NHNN, tiền gửi tiết kiệm được hoàn trả đầy đủ cả gốc và lãi theo thỏa thuận. Dịch vụ tiền gửi tiết kiệm mang lại nhiều lợi ích cho KHCN, bao gồm: đảm bảo an toàn cho tiền, sinh lời ổn định, có thể sử dụng sổ tiết kiệm để thế chấp vay vốn khi cần thiết. Các ngân hàng thường đưa ra nhiều hình thức tiền gửi tiết kiệm khác nhau để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.

II. Thách Thức Niềm Tin Bê Bối Tài Chính Ảnh Hưởng Ra Sao

Những sự kiện tiêu cực gần đây trong ngành tài chính, như vụ việc tiền gửi tiết kiệm "bốc hơi" tại một ngân hàng TMCP ở Khánh Hòa hay sự sụp đổ của Ngân hàng Silicon Valley Bank (SVB) của Mỹ, đã gây ra những hệ lụy nghiêm trọng, lung lay niềm tin khách hàng vào hệ thống ngân hàng. Theo Gillespie và Dietz (2009), Kramer và Lewicki (2010), những vụ việc này không chỉ ảnh hưởng đến các tổ chức liên quan mà còn tác động tiêu cực đến niềm tin của các bên liên quan. Kuppelwieser (2019) nhấn mạnh sự tổn hại của niềm tin khách hàng sau các sự kiện như vậy. Trong bối cảnh đó, VIB Đống Đa cần đặc biệt chú trọng đến việc củng cố niềm tin của khách hàng thông qua việc đảm bảo an toàn tiền gửi, minh bạch thông tin và cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp.

2.1. Ảnh hưởng của bê bối tài chính đến niềm tin của khách hàng

Các bê bối tài chính, như vụ việc tiền gửi tiết kiệm "bốc hơi" hay sự sụp đổ của ngân hàng, gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến niềm tin của khách hàng vào hệ thống ngân hàng. Khách hàng trở nên lo lắng về sự an toàn của tiền gửi, dẫn đến việc rút tiền hàng loạt, gây ảnh hưởng đến thanh khoản của ngân hàng. Niềm tin là yếu tố then chốt trong mối quan hệ giữa ngân hàng và khách hàng. Khi niềm tin bị lung lay, khách hàng có xu hướng chuyển sang các kênh đầu tư khác hoặc giữ tiền mặt tại nhà.

2.2. Vai trò của truyền thông trong việc lan tỏa thông tin tiêu cực

Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc lan tỏa thông tin tiêu cực về ngành ngân hàng. Các thông tin về bê bối tài chính thường được lan truyền nhanh chóng trên các phương tiện truyền thông, gây ra sự hoang mang trong dư luận. Ngân hàng cần chủ động cung cấp thông tin chính xác, minh bạch và kịp thời để trấn an khách hàng và giảm thiểu tác động tiêu cực của truyền thông. Xây dựng mối quan hệ tốt với giới truyền thông cũng là một yếu tố quan trọng để quản lý khủng hoảng truyền thông hiệu quả.

III. Cách VIB Đống Đa Củng Cố Niềm Tin Khách Hàng Giải Pháp Thiết Thực

Để vượt qua những thách thức và xây dựng niềm tin khách hàng vững chắc, VIB Đống Đa cần triển khai các giải pháp thiết thực, tập trung vào việc nâng cao uy tín ngân hàng, cải thiện trải nghiệm khách hàng và đảm bảo an toàn tiền gửi. Một trong những giải pháp quan trọng là tăng cường truyền thông minh bạch về tình hình tài chính và hoạt động của ngân hàng. Đồng thời, VIB Đống Đa cần chú trọng đến việc đào tạo đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, tận tâm, luôn sẵn sàng hỗ trợ và giải đáp thắc mắc cho khách hàng. Xây dựng một hệ thống bảo mật thông tin an toàn, hiện đại cũng là yếu tố không thể thiếu để bảo vệ quyền lợi của khách hàng.

3.1. Tăng cường truyền thông minh bạch và trung thực

Minh bạch và trung thực là yếu tố then chốt để xây dựng niềm tin của khách hàng. VIB Đống Đa cần tăng cường truyền thông về tình hình tài chính, hoạt động kinh doanh, chính sách lãi suất và các sản phẩm dịch vụ của ngân hàng. Thông tin cần được cung cấp đầy đủ, chính xác và dễ hiểu. Sử dụng nhiều kênh truyền thông khác nhau, bao gồm: website, mạng xã hội, báo chí, sự kiện, để tiếp cận khách hàng một cách hiệu quả. Xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng thông qua việc lắng nghe ý kiến phản hồi và giải quyết khiếu nại một cách nhanh chóng, công bằng.

3.2. Nâng cao chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng

Chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng niềm tin. VIB Đống Đa cần chú trọng đến việc đào tạo đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, tận tâm, luôn sẵn sàng hỗ trợ và giải đáp thắc mắc cho khách hàng. Cải thiện quy trình giao dịch, giảm thiểu thời gian chờ đợi, tạo sự thuận tiện cho khách hàng. Xây dựng môi trường giao dịch thân thiện, thoải mái, tạo cảm giác an tâm cho khách hàng. Thu thập ý kiến phản hồi của khách hàng để liên tục cải thiện chất lượng dịch vụ.

3.3. Đảm bảo an toàn tiền gửi và bảo mật thông tin cá nhân

An toàn tiền gửi là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền của khách hàng. VIB Đống Đa cần đảm bảo an toàn cho tiền gửi của khách hàng thông qua việc tuân thủ các quy định của pháp luật, áp dụng các biện pháp bảo mật hiện đại. Xây dựng hệ thống phòng ngừa rủi ro hiệu quả, đảm bảo khả năng thanh khoản của ngân hàng. Bảo mật thông tin cá nhân của khách hàng là trách nhiệm quan trọng của ngân hàng. VIB Đống Đa cần có chính sách bảo mật thông tin rõ ràng, minh bạch và tuân thủ các quy định của pháp luật.

IV. Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Niềm Tin Phân Tích Chi Tiết

Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến niềm tin khách hàng khi gửi tiết kiệm VIB tại chi nhánh Đống Đa là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu này cần xác định rõ các yếu tố chính tác động đến quyết định của khách hàng, đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố và đánh giá hiệu quả của các biện pháp xây dựng niềm tin mà VIB Đống Đa đã triển khai. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học để ngân hàng đưa ra các quyết định chính sách phù hợp, nâng cao hiệu quả hoạt động và củng cố vị thế trên thị trường.

4.1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng chính đến niềm tin

Nghiên cứu cần xác định rõ các yếu tố chính ảnh hưởng đến niềm tin của khách hàng khi gửi tiết kiệm tại VIB Đống Đa. Các yếu tố này có thể bao gồm: uy tín ngân hàng, chất lượng dịch vụ, lãi suất tiết kiệm, sự an toàn của tiền gửi, chính sách bảo mật thông tin, trải nghiệm khách hàng, thái độ của nhân viên, v.v. Sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng để thu thập thông tin từ khách hàng. Phân tích dữ liệu để xác định mức độ quan trọng của từng yếu tố.

4.2. Đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố

Sau khi xác định được các yếu tố ảnh hưởng chính, nghiên cứu cần đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến niềm tin của khách hàng. Sử dụng các kỹ thuật thống kê để phân tích dữ liệu khảo sát. Xác định mối tương quan giữa các yếu tố và niềm tin của khách hàng. Xây dựng mô hình dự đoán niềm tin của khách hàng dựa trên các yếu tố ảnh hưởng.

V. Định Hướng Phát Triển Sản Phẩm Tiết Kiệm VIB Đống Đa Đột Phá Mới

Để thu hút khách hàng, VIB Đống Đa cần không ngừng đổi mới và phát triển sản phẩm tiết kiệm. Các sản phẩm mới cần đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng, có tính cạnh tranh cao về lãi suất và các tiện ích kèm theo. Đồng thời, VIB Đống Đa cần chú trọng đến việc quảng bá sản phẩm, truyền thông về lợi ích và sự an toàn của tiền gửi. Tư vấn tài chính chuyên nghiệp cũng là một yếu tố quan trọng để giúp khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp.

5.1. Phát triển các sản phẩm tiết kiệm linh hoạt và đa dạng

Phát triển các sản phẩm tiết kiệm linh hoạt, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Ví dụ: tiết kiệm tích lũy, tiết kiệm có kỳ hạn linh hoạt, tiết kiệm online, v.v. Tạo ra các sản phẩm có tính cá nhân hóa cao, phù hợp với từng đối tượng khách hàng. Cập nhật thường xuyên các sản phẩm mới để đáp ứng nhu cầu thay đổi của thị trường. Nghiên cứu thị trường để tìm hiểu nhu cầu của khách hàng và đối thủ cạnh tranh.

5.2. Tối ưu hóa lãi suất và các tiện ích đi kèm

Lãi suất là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định gửi tiền của khách hàng. VIB Đống Đa cần tối ưu hóa lãi suất để cạnh tranh với các ngân hàng khác. Cung cấp các tiện ích đi kèm hấp dẫn, như: tặng quà, chiết khấu, bảo hiểm, v.v. Tạo ra các chương trình khuyến mãi đặc biệt để thu hút khách hàng mới. Xây dựng chính sách lãi suất linh hoạt, phù hợp với từng thời kỳ.

VI. Kết Luận Niềm Tin Khách Hàng Chìa Khóa Thành Công VIB Đống Đa

Tóm lại, niềm tin khách hàng là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của VIB Đống Đa. Bằng cách triển khai các giải pháp thiết thực, tập trung vào việc nâng cao uy tín ngân hàng, cải thiện trải nghiệm khách hàng và đảm bảo an toàn tiền gửi, VIB Đống Đa có thể xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng, thu hút vốn huy động và phát triển bền vững. Trong tương lai, VIB Đống Đa cần tiếp tục đổi mới, sáng tạo, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng và khẳng định vị thế là một trong những ngân hàng hàng đầu tại Việt Nam.

6.1. Tóm tắt các giải pháp xây dựng niềm tin

Tóm tắt các giải pháp xây dựng niềm tin đã được đề xuất trong bài viết, bao gồm: tăng cường truyền thông minh bạch, nâng cao chất lượng dịch vụ, đảm bảo an toàn tiền gửi, phát triển sản phẩm tiết kiệm linh hoạt, tối ưu hóa lãi suất và các tiện ích đi kèm. Nhấn mạnh vai trò của từng giải pháp trong việc xây dựng niềm tin của khách hàng.

6.2. Tầm quan trọng của niềm tin trong sự phát triển bền vững

Nhấn mạnh tầm quan trọng của niềm tin trong sự phát triển bền vững của VIB Đống Đa. Niềm tin giúp ngân hàng thu hút vốn huy động, xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng, tăng cường khả năng cạnh tranh và đối phó với các khủng hoảng. Khẳng định rằng việc xây dựng niềm tin là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự nỗ lực và cam kết của toàn bộ ngân hàng.

26/04/2025
Các nhân tố ảnh hưởng tới niềm tin khách hàng cá nhân trong việc gửi tiền tiết kiệm tại ngân hàng thương mại quốc tế vib chi nhánh đống đa

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Dịch vụ tiền gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại NHTM 1. Khái quát khái niệm Ngân hàng Thương mại Tại các quốc gia, quan niệm về Ngân hàng Thương mại có sự không đồng nhất nhưng nhìn chung bản chất, chức năng và các hoạt động nghiệp vụ gần như là giống nhau. Tại các quốc gia châu Mỹ Latinh, đại diện là Mỹ, Luật về hoạt động ngân hàng Mỹ (1933) định nghĩa NHTM là: “Công ty kinh doanh tiền tệ, chuyên cung cấp dịch vụ tài chính và hoạt động trong ngành công nghiệp dịch vụ tài chính.

Tại các quốc gia châu Âu, đại diện là Pháp, đạo luật Ngân hàng Pháp (1941) định nghĩa: “NHTM là những xí nghiệp hay cơ sở mà nghề nghiệp thường xuyên nhận tiền bạc của công chúng dưới hình thức ký thác, hoặc dưới các hình thức khác và sử dụng tài nguyên đó cho chính họ trong các nghiệp vụ về chiết khấu, tín dụng và tài chính”. Tại Việt Nam, theo quy định tại khoản 3 điều 4 Luật các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12, quy định về định nghĩa Ngân hàng Thương mại có hiệu lực từ ngày 16 tháng 6 năm 2010 là tổ chức: “NHTM là các loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận”. Tại bài khóa luận này, tác giả có thể kết luận dựa trên định nghĩa của Luật tổ chức tín dụng rằng NHTM là tổ chức kinh doanh tiền tệ vì mục tiêu lợi nhuận thông qua hoạt động cung cấp các dịch vụ chính là huy động vốn, cho vay kinh doanh hay môi giới trung gian. Trên cơ sở sản xuất lưu thông hàng hóa ngày càng phát triển thì NHTM trở thành một bộ phận không thể thiếu của nền kinh tế quốc dân.

Khái quát khái niệm dịch vụ tiền gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại NHTM Một trong những hoạt động quan trọng nhất tại NHTM chính là huy động vốn. Bởi lẽ, đối với các NHTM thì vốn chính là yếu tố cần thiết để thực hiện nghiệp vụ vay, đầu tư và cung cấp các dịch vụ thiết yếu khác của Ngân hàng tới các cơ sở kinh doanh của NHTM đồng thời đảm bảo thanh khoản, nâng cao sức cạnh tranh, đáp ứng 10 được nhu cầu của khách hàng. Một trong những nghiệp vụ huy động được nguồn vốn ổn định tại các Ngân hàng không thể không nhắc tới chính là huy động tiền gửi. Trong NHTM thì nguồn huy động tiền gửi được phân ra làm hai loại: Tiền gửi từ các doanh nghiệp, các tổ chức kinh tế-xã hội và tiến gửi tiết kiệm của dân cư.

Đối với tiền gửi tiết kiệm từ dân cư hay tiền gửi tiết kiệm của KHCN, trên thế giới, theo Banca d'Italia (2019) định nghĩa tiền gửi tiết kiệm là một công cụ tiết kiệm và các hoạt động duy nhất có sẵn là tích trữ hoặc rút tiền. Khi sử dụng dịch vụ tiền gửi tiết kiệm, khách hàng có thể nhận được một khoản tiền lãi sau khi kết thúc kỳ gửi tiền nhất định (từ 1 tới 36 tháng). Một định nghĩa khác của Kagan (2023) xem xét tiền gửi tiết kiệm dựa trên một tài khoản tiền gửi có lãi được giữ tại Ngân hàng hoặc tổ chức tài chính khác. Lãi suất của tiền gửi tiết kiệm được coi là khiêm tốn nhưng chúng là một lựa chọn an toàn để giữ tiền mặt để đáp ứng các nhu cầu ngắn hạn.

Tại Việt Nam, theo quy định tại khoản 1,3 Điều 5 Thông tư số 48/2018/TT- NHNN, quy định về tiền gửi tiết kiệm hiệu lực từ ngày 31 tháng 12 năm 2018 của Thống đốc Ngân hàng nhà nước Việt Nam: “Tiền gửi tiết kiệm là khoản tiền được người gửi tiền gửi tại tổ chức tín dụng theo nguyên tắc được hoàn trả đầy đủ tiền gốc, lãi theo thỏa thuận với tổ chức tín dụng. Giao dịch tiền gửi tiết kiệm bao gồm giao dịch nhận, gửi tiền gửi tiết kiệm; chi trả, rút tiền gửi tiết kiệm; sử dụng tiền gửi tiết kiệm làm tài sản bảo đảm và chuyển giao quyền sở hữu tiền gửi tiết kiệm. Tại bài khóa luận này, tác giả có thể kết hợp định nghĩa của Banca d'Italia (2019) và theo định nghĩa tiền gửi tiết kiệm tại Thông tư số 48/2018/TT-NHNN là tiền gửi tiết kiệm của KHCN chính là khoản tiền nhàn rỗi được người dân gửi tại Ngân hàng, tổ chức tài chính nhằm mục đích hưởng lãi định kỳ theo mức lãi suất mà NH đưa ra. Thêm vào đó, nhằm thu hút càng nhiều vốn huy động, các ngân hàng đưa ra nhiều hình thức huy động khác nhau bao gồm: Tiền gửi thanh toán; Tiền gửi có kỳ hạn của doanh nghiệp, các tổ chức xã hội và Tiền gửi tiết kiệm.

Trong đó, việc huy động vốn tiền gửi tiết kiệm đóng một vai trò quan trọng trong việc giữ ổn định nguồn vốn tại Ngân hàng. Bản chất đây là kênh đầu tư vì mục tiêu an toàn và sinh lời cho các tầng lớp dân cư. Các ngân hàng đều cố gắng khuyến khích dân cư thay đổi thói quen giữ vàng và tiền mặt tại nhà bằng cách mở rộng mạng lưới huy động với các hình thức 11 huy động đa dạng cùng lãi suất cạnh tranh. Bên cạnh đó, theo Nguyễn Thị Thảo (2013), khi sử dụng dịch vụ tiền gửi tiết kiệm, khách hàng có thể dùng sổ tiết kiệm để thế chấp vay vốn khi cần.

Phân loại các loại hình dịch vụ tiền gửi tiết kiệm Mang tính ổn định và an toàn cao, các Ngân hàng thường đưa ra các sản phẩm tiền gửi tiết kiệm rất phong phú và đa dạng, linh hoạt theo nhu cầu và mục đích của khách hàng khi gửi tiền tiết kiệm. Dựa trên khái niệm trong Giáo trình tiền tệ Ngân hàng (2019) và khái niệm trong nghiên cứu của Nguyễn Văn Tiến (2012), bài nghiên cứu sẽ đưa ra kết luận về khái niệm các loại hình dịch vụ tiền gửi tiết kiệm như sau: a. Tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn Theo Giáo trình Tiền tệ Ngân hàng (2019), bản chất của loại tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn là khách hàng có thể gửi tiền và rút ra bất cứ lúc nào mà không cần báo trước cho ngân hàng. Đối tượng khách hàng mục tiêu là tập khách hàng có lượng tiền nhàn rỗi và muốn gửi vào ngân hàng với mục tiêu an toàn và tiện lợi (Nguyễn Văn Tiến, 2012).

Lãi suất của loại hình này rất thấp, thường dưới 1%/năm, chính vì vậy đây không phải là kênh đầu tư đem lại lợi nhuận. Ngoài ra, nhiệm vụ chính của loại tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn chính là nhờ NH giữ hộ tài sản và giao dịch không sử dụng tiền mặt nhanh chóng nên khách hàng thường sẽ phải trả một mức phí duy trì tài khoản cố định cho NH hoặc ngân hàng sẽ đưa ra mức lãi suất rất thấp cho loại tài sản này. Tuy nhiên, hiện nay ngày càng nhiều các NH đã bỏ phí duy trì tài khoản nhằm nâng cao sức cạnh tranh trên thị trường để thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ tại NH mình. Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn Đây là loại tiền gửi có sự cam kết giữa khách hàng và tổ chức tín dụng, ngân hàng có hiệu lực trong một khoảng thời gian nhất định, tùy vào sự cam kết trước đó (Nguyễn Văn Tiến, 2012).

Bản chất của loại tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn này là khách hàng không được rút tiền trước hạn, nếu rút tiền trước hạn sẽ không được tính lãi suất có kỳ hạn mà chuyển sang lãi không kỳ hạn. Mục đích của khách hàng cá nhân có nhu cầu gửi tiền qua kênh này là thiết lập được kế hoạch sử dụng tiền trong tương lai, an toàn và có khả năng sinh lợi tốt (Nguyễn Thị Thu Hà, 2022). Theo Giáo trình Tiền tệ Ngân hàng (2019) “các NH sử dụng hai cách là áp dụng tiền gửi tiết kiệm có kỳ 12 hạn thông thường (người gửi chỉ được hưởng lãi hoặc trong từng thời kỳ) và có thể áp dụng tiền gửi tiết kiệm có thưởng kèm theo lãi” để khuyến khích KHCN gửi tiết kiệm vào Ngân hàng. Thông thường, các Ngân hàng sẽ đưa ra biểu lãi khác nhau tùy thuộc vào kỳ thời gian mà khách hàng gửi tiền tiết kiệm, thời gian càng dài thì lãi suất càng cao.

Vì có thể thu được lợi tức có được theo định kỳ, do đó lãi suất đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút đối tượng khách hàng tham gia hình thức gửi tiền tiết kiệm này. Ngoài ra, mức lãi suất sẽ thay đổi tùy theo kỳ hạn, theo từng thời kỳ và theo từng loại tiền gửi (VNĐ,USD,EUR). Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn có thể chia ra làm 2 loại: + Theo thời hạn: Kỳ hạn 1 tháng; Kỳ hạn 3-5 tháng; Kỳ hạn 6-12 tháng; Kỳ hạn trên 12 tháng. + Theo phương thức trả lãi: Tiền gửi kỳ hạn lĩnh lãi đầu kỳ; Tiền gửi kỳ hạn lĩnh lãi cuối kỳ; Tiền gửi kỳ hạn lĩnh lãi theo định kỳ (tháng hoặc quý).

Gửi tiết kiệm có kỳ hạn linh hoạt Bản chất của kênh tiền gửi tiết kiệm này giống với tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn. Tuy nhiên, đối với tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn linh hoạt đã khắc phục được hạn chế nếu rút tiền trước hạn sẽ không được tính lãi suất ưu đãi của tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn. Với hình thức này, khách hàng hoàn toàn có thể rút vốn linh hoạt mọi lúc mọi nơi và số tiền gửi còn lại vẫn được tính lãi suất có kỳ hạn như thường. Gửi tiết kiệm tích lũy Đây là loại hình gửi tiết kiệm mới phổ biến gần đây tại ngân hàng.

Nguồn gốc của loại hình tiết kiệm này chính là từ hoạt động tích tiểu thành đại của ông cha ta ngày xưa. Với hình thức này, khách hàng sẽ trích một khoản tiền nhỏ trong thu nhập của mình hằng tháng và hưởng mức lãi suất có kỳ hạn với biểu lãi theo quy định của từng ngân hàng. Khi gửi tiết kiệm tích lũy, khách hàng có thể chọn cách thức gửi tiền là tự mình gửi góp hằng tháng hoặc ngân hàng sẽ tự động trích số dư tiền trong tài khoản thanh toán của khách hàng vào tài khoản tiết kiệm tích lũy. Khi bắt đầu tham gia vào hình thức gửi này, khách hàng sẽ được thống nhất với Ngân hàng về kỳ hạn và số tiền góp định kỳ tùy theo nhu cầu và nền tảng tài chính của khách.

Vai trò dịch vụ tiền gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại a.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ