Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống tài chính Việt Nam, các ngân hàng thương mại đóng vai trò là trung gian tín dụng chủ chốt, hỗ trợ phục hồi nền kinh tế và ổn định đời sống xã hội. Giai đoạn 2019–2021 chứng kiến sự bùng phát diện rộng của đại dịch Covid-19, khiến tốc độ tăng trưởng GDP của Việt Nam năm 2020 chỉ đạt 2,91% – mức thấp nhất trong vòng một thập kỷ. Trước bối cảnh đó, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam (VietinBank) đã đẩy mạnh phân khúc bán lẻ và khối khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Theo báo cáo nội bộ của VietinBank, tính đến ngày 31/12/2021, tỷ trọng dư nợ cho vay cá nhân và SME đạt 57%, tăng so với mức 54% năm 2020, trong khi tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống được kiểm soát ở mức 1,3%.

Mặc dù hoạt động tín dụng mang lại nguồn thu nhập lãi chủ yếu, các khoản vay dành cho khối SME luôn tiềm ẩn rủi ro tín dụng đáng kể do nền tảng tài chính của nhóm doanh nghiệp này còn nhiều hạn chế. Việc đánh giá khả năng hoàn trả nợ vay của SME đòi hỏi sự kết hợp phức tạp giữa các chỉ tiêu định lượng trên báo cáo tài chính và các yếu tố phi tài chính, môi trường kinh tế. Do đó, nghiên cứu các nhân tố tác động đến khả năng trả nợ vay của khách hàng SME là yêu cầu cấp thiết nhằm phục vụ mục tiêu tăng trưởng tín dụng an toàn, bền vững tại VietinBank nói chung và Chi nhánh Hoàn Kiếm nói riêng.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích thực trạng tín dụng SME và các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng trả nợ vay của khách hàng doanh nghiệp SME tại VietinBank – Chi nhánh Hoàn Kiếm, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao khả năng hoàn trả nợ vay.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của khách hàng doanh nghiệp tại ngân hàng thương mại.
    2. Ứng dụng mô hình hồi quy Logistic (Logit) để đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến khả năng trả nợ của khách hàng SME tại VietinBank – Chi nhánh Hoàn Kiếm.
    3. Đề xuất các khuyến nghị và giải pháp có căn cứ thực nghiệm nhằm cải thiện khả năng thu hồi nợ và nâng cao chất lượng tín dụng SME.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến khả năng trả nợ vay của khách hàng SME tại VietinBank – Chi nhánh Hoàn Kiếm?
  2. Mức độ tác động của từng nhân tố đến khả năng hoàn trả nợ của SME tại chi nhánh như thế nào?
  3. Các giải pháp nào cần được thực thi để nâng cao khả năng hoàn trả nợ vay cho khối SME tại VietinBank – Chi nhánh Hoàn Kiếm?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng trả nợ vay của doanh nghiệp SME.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động cấp tín dụng tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Hoàn Kiếm (VietinBank Hoàn Kiếm).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động tín dụng và báo cáo tài chính thu thập từ ngày 01/01/2019 đến ngày 31/12/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Nghiên cứu vận dụng các khái niệm và văn bản quy phạm pháp luật làm nền tảng phân tích:

  • Khái niệm tín dụng và cho vay: Dẫn chiếu theo Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12, Văn bản hợp nhất số 07/VBHN-VPQH ngày 12/12/2017, cùng các công trình lý thuyết của Nguyễn Minh Kiều (2008) và Obilor (2013).
  • Tiêu chí phân loại SME: Căn cứ theo Nghị định số 56/2009/NĐ-CP về phân loại doanh nghiệp quy mô siêu nhỏ, nhỏ và vừa dựa trên quy mô vốn tổng tài sản và số lượng lao động theo từng ngành nghề.
Lĩnh vực hoạt động Doanh nghiệp siêu nhỏ Doanh nghiệp nhỏ Doanh nghiệp vừa
Nông, lâm nghiệp và thủy sản $\le 10$ người; Vốn $\le 20$ tỷ VNĐ 10 đến 200 người; Vốn 20 đến 100 tỷ VNĐ 200 đến 300 người; Vốn > 100 tỷ VNĐ
Công nghiệp và xây dựng $\le 10$ người; Vốn $\le 20$ tỷ VNĐ 10 đến 200 người; Vốn 20 đến 100 tỷ VNĐ 200 đến 300 người; Vốn > 100 tỷ VNĐ
Thương mại và dịch vụ $\le 10$ người; Vốn $\le 10$ tỷ VNĐ 10 đến 50 người; Vốn 10 đến 50 tỷ VNĐ 50 đến 100 người; Vốn > 50 tỷ VNĐ
  • Định nghĩa về mất khả năng trả nợ (Vỡ nợ - Default): Dựa trên chuẩn mực của Ủy ban Giám sát Ngân hàng Basel (Hiệp ước Vốn Basel II, Điều 452) và Thông tư số 02/2013/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Khách hàng được coi là không có khả năng trả nợ khi các khoản nợ gốc hoặc lãi bị quá hạn từ 90 ngày trở lên (tương ứng nợ xấu nhóm 3, 4, 5).

Các mô hình và phương pháp đánh giá khả năng trả nợ

Khóa luận tổng hợp các khung phương pháp đánh giá rủi ro tín dụng và khả năng trả nợ trong học thuật và thực tiễn:

  1. Phương pháp phân tích chỉ số tài chính: Đánh giá qua các nhóm tỷ số thanh khoản, tỷ số đòn bẩy tài chính, hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời (John J. Wild, 2009; Erich A. Helfert, 1997; Nguyễn Minh Kiều, 2008).
  2. Mô hình 5P: Phân tích 5 khía cạnh của người đi vay gồm Mục đích vay (Purpose), Khả năng thanh toán (Payment), Biện pháp bảo đảm (Protection), Chính sách phát triển (Policy), và Định giá/Xếp hạng tín dụng (Pricing / Z-score).
  3. Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ: Phương pháp của các tổ chức xếp hạng quốc tế (Moody's, Standard & Poor's, Fitch) và quy trình xếp hạng nội bộ của VietinBank.
  4. Mô hình đo lường tổn thất kỳ vọng theo Basel II: Xác định tổn thất tín dụng qua công thức: $$EL = PD \times EAD \times LGD$$ Trong đó: $EL$ là tổn thất dự kiến (Expected Loss), $PD$ là xác suất vỡ nợ (Probability of Default), $EAD$ là tổng dư nợ tại thời điểm vỡ nợ (Exposure at Default), $LGD$ là tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (Loss Given Default).
  5. Mô hình tiếp cận thị trường (KMV Model): Mô hình cấu trúc mở rộng từ mô hình định giá quyền chọn của Merton nhằm tính toán tần suất vỡ nợ kỳ vọng (EDF).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và dữ liệu

  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng thống kê mô tả (tần số, giá trị trung bình, giá trị lớn nhất, nhỏ nhất) và mô hình hồi quy Binary Logistic (Logit) thông qua phần mềm SPSS 20.
  • Nguồn dữ liệu và mẫu khảo sát: Dữ liệu được trích xuất từ Báo cáo Dư nợ SME giai đoạn 2019–2021 và hệ thống hỗ trợ quản lý vận hành tín dụng nội bộ (VCOMS) của VietinBank Hoàn Kiếm. Cỡ mẫu gồm 150 khách hàng doanh nghiệp SME có quan hệ tín dụng với chi nhánh, đáp ứng điều kiện cung cấp đầy đủ báo cáo tài chính giai đoạn 2019–2021 và có kết quả xếp hạng tín dụng nội bộ cập nhật (loại trừ các định chế tài chính và công ty bảo hiểm).

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Literature review (Tổng quan tài liệu nghiên cứu)

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về tín dụng, các đặc trưng cơ bản của doanh nghiệp SME và vai trò của tín dụng ngân hàng đối với khối doanh nghiệp này (thúc đẩy tái sản xuất, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, tối ưu hóa cơ cấu vốn và tăng cường năng lực cạnh tranh). Tác giả tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến dự báo rủi ro vỡ nợ và khả năng trả nợ (Ohlson, 1980; Ajah và cộng sự, 2014; Trương Đông Lộc, 2011; Hoàng Tùng, 2011; Võ Văn Dứt, 2012; Lê Phương Dung và Nguyễn Thị Nam Thanh, 2013; Phùng Mai Lan, 2014; Trần Ngọc Minh và cộng sự, 2019; Lakuma và cộng sự, 2020).

Trên cơ sở đó, chương 1 phân loại các nhóm nhân tố tác động đến khả năng trả nợ của SME thành 4 nhóm:

  • Nhân tố từ phía doanh nghiệp SME: Số năm hoạt động (kinh nghiệm), năng lực tài chính, đòn bẩy tài chính (nợ/vốn chủ sở hữu), hiệu quả kinh doanh (tỷ suất sinh lời).
  • Nhân tố từ phía khoản vay: Tài sản bảo đảm, thời hạn vay vốn, quy mô khoản vay.
  • Nhân tố từ phía ngân hàng: Quy trình và chính sách tín dụng, năng lực và đạo đức của cán bộ tín dụng, mức độ kiểm tra giám sát sau giải ngân.
  • Nhân tố từ môi trường vĩ mô và kinh tế: Lạm phát, biến động chu kỳ kinh tế và cú sốc ngoại cảnh như dịch bệnh Covid-19.

Chapter 2: The loan repayment of SMEs at VietinBank - Hoan Kiem branch (Thực trạng khả năng trả nợ vay của SME tại VietinBank - Chi nhánh Hoàn Kiếm)

Chương 2 phân tích lịch sử hình thành từ năm 1988, cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc (01 Giám đốc và 06 Phó Giám đốc), 6 phòng nghiệp vụ chuyên môn và 10 Phòng giao dịch với hơn 200 cán bộ nhân viên của VietinBank Hoàn Kiếm.

Kết quả hoạt động kinh doanh của VietinBank Hoàn Kiếm giai đoạn 2019–2021:

Chỉ tiêu Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Nguồn vốn huy động (tỷ VNĐ) 9.937 13.064 15.539
Dư nợ tín dụng cuối kỳ (tỷ VNĐ) 6.469 6.781 7.143
Tăng trưởng lợi nhuận sau thuế — +13% (so với 2019) +10% (so với 2020)

Thực trạng hoạt động cấp tín dụng cho khách hàng SME:

  • Doanh số cho vay SME: Tăng trưởng liên tục từ 1.556 tỷ VNĐ (2019) lên 2.001 tỷ VNĐ (2020, tăng 29%) và đạt 2.210 tỷ VNĐ (2021, tăng 10%), nâng tỷ trọng cho vay SME từ 17,56% (2019) lên 22,34% (2021) trong tổng doanh số cho vay của chi nhánh.
  • Cơ cấu theo kỳ hạn: Cho vay ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo xuyên suốt giai đoạn (trung bình 64,95%), phù hợp với nhu cầu luân chuyển vốn lưu động và kiểm soát rủi ro kỳ hạn.
  • Cơ cấu theo ngành nghề: Ngành Thương mại - Dịch vụ chiếm tỷ trọng lớn nhất nhưng tốc độ tăng trưởng giảm dần do ảnh hưởng dịch bệnh (năm 2020 đạt 1.101 tỷ VNĐ, tăng 21,06%; năm 2021 đạt 1.193 tỷ VNĐ, tăng 8,44%). Tỷ trọng ngành Công nghiệp tăng từ 18% (2019) lên 31% (2021), trong khi ngành Đầu tư - Xây dựng giảm từ 24% (2019) xuống còn 12% (2020) và 15% (2021).
  • Cơ cấu theo tài sản bảo đảm: Khoản vay có bảo đảm chiếm ưu thế tuyệt đối (khoảng 98%), tỷ lệ cho vay không có tài sản bảo đảm duy trì ở mức thấp (khoảng 2%).
  • Chất lượng nợ và nợ xấu: Tỷ lệ nợ xấu SME (nhóm 3, 4, 5) có xu hướng giảm dần (1,3% năm 2019 xuống 1% năm 2020 và tiếp tục giảm năm 2021, không phát sinh nợ nhóm 3 trong năm 2021). Tỷ lệ nợ cần chú ý (nhóm 2) duy trì quanh mức 2% (2019–2020) và tăng nhẹ lên 2,x% năm 2021. Tổng dư nợ SME tăng từ 780 tỷ VNĐ (2019) lên 811 tỷ VNĐ (2020) và 925 tỷ VNĐ (2021).

Nguyên nhân dẫn đến tình trạng không trả được nợ vay của SME tại chi nhánh:

  • Từ phía khách hàng: Sử dụng vốn sai mục đích (lấy vốn ngắn hạn tài trợ tài sản dài hạn hoặc đầu tư ngoài ngành), đa dạng hóa ngành nghề kinh doanh thiếu hiệu quả, báo cáo tài chính chưa được kiểm toán và thiếu tính chính xác.
  • Từ phía ngân hàng: Cán bộ tín dụng còn thiếu kinh nghiệm thực tế; công tác kiểm tra, giám sát sau giải ngân còn lỏng lẻo đối với khách hàng truyền thống hoặc món vay nhỏ; định giá tài sản bảo đảm chưa sát thị trường hoặc phát sinh tranh chấp từ tài sản của bên thứ ba; tình trạng bất đối xứng thông tin giữa ngân hàng và doanh nghiệp.

Chapter 3: Research methodology, findings, and discussion (Phương pháp nghiên cứu, kết quả và thảo luận)

Chương 3 thiết lập quy trình phân tích hồi quy Logit dựa trên bộ dữ liệu 150 khách hàng SME. Tác giả thực hiện thống kê mô tả các biến số nghiên cứu, phân tích tương quan giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc (khả năng trả nợ, được mã hóa nhị phân dựa trên tình trạng quá hạn trên 90 ngày), thực hiện kiểm định độ phù hợp tổng thể của mô hình (Omnibus Tests of Model Coefficients), đánh giá tỷ lệ dự báo chính xác và ước lượng các hệ số hồi quy trong phương trình Logit.

Chapter 4: Recommendations (Đề xuất giải pháp và kiến nghị)

Chương 4 đưa ra hệ thống khuyến nghị đồng bộ trên các phương diện:

  1. Đối với VietinBank và Chi nhánh Hoàn Kiếm: Hoàn thiện quy trình thẩm định khách hàng SME; điều chỉnh chính sách tín dụng linh hoạt theo từng nhóm ngành nghề; nâng cao trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp của đội ngũ cán bộ tín dụng; tăng cường giám sát dòng tiền và tài sản bảo đảm sau giải ngân.
  2. Đối với các doanh nghiệp SME: Nâng cao tính minh bạch của hệ thống thông tin kế toán, kiểm soát chặt chẽ mục đích sử dụng vốn vay, tập trung vào lĩnh vực kinh doanh cốt lõi.
  3. Đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý, ban hành các cơ chế hỗ trợ tái cơ cấu nợ và tạo môi trường tiếp cận vốn thuận lợi cho khối doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Đánh giá thực trạng tín dụng: Giai đoạn 2019–2021, VietinBank Hoàn Kiếm duy trì mức tăng trưởng dư nợ ổn định (đạt 7.143 tỷ VNĐ năm 2021), nguồn vốn huy động tăng 1,6 lần (từ 9.937 tỷ VNĐ lên 15.539 tỷ VNĐ). Doanh số cho vay SME tăng trưởng tích cực, chiếm 22,34% tổng doanh số giải ngân năm 2021.
  • Kiểm soát rủi ro: Tỷ lệ nợ xấu của phân khúc SME được kiểm soát tốt dưới ngưỡng 1,3%, tỷ trọng cho vay có bảo đảm bằng tài sản duy trì ở mức cao xấp xỉ 98%, tỷ trọng nợ đủ tiêu chuẩn (nhóm 1) chiếm trên 96,8%.
  • Hệ thống hóa nguyên nhân rủi ro: Xác định rõ các điểm nghẽn trong công tác thu hồi nợ đến từ cả hai phía, nổi bật là việc chuyển hướng dòng vốn vay sang tài sản cố định/ngoài ngành và việc kiểm soát sau giải ngân chưa sâu sát.

Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt đối tượng: Khác với nhiều nghiên cứu trước đây tại Việt Nam thường tập trung vào khách hàng cá nhân hoặc một phân ngành sản xuất riêng biệt (như nông nghiệp, chế biến thực phẩm), khóa luận tiếp cận toàn diện khối doanh nghiệp SME đa ngành trên địa bàn đô thị trung tâm.
  • Về mặt thời gian: Dữ liệu nghiên cứu phản ánh trực tiếp giai đoạn 2019–2021 – thời kỳ kinh tế chịu ảnh hưởng nặng nề nhất bởi đại dịch Covid-19, giúp làm rõ tác động của các cú sốc ngoại cảnh đến sức khỏe tài chính và khả năng trả nợ của SME.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế: Nghiên cứu thực hiện trên phạm vi một đơn vị cơ sở là VietinBank – Chi nhánh Hoàn Kiếm với quy mô mẫu dừng lại ở 150 doanh nghiệp SME. Do hạn chế về thời gian và khả năng tiếp cận thông tin, các biến số định lượng chủ yếu khai thác từ báo cáo tài chính và đặc tính khoản vay mà chưa mô hình hóa đầy đủ các chỉ số vĩ mô biến động phức tạp trong đại dịch.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều chi nhánh trên toàn hệ thống hoặc so sánh liên ngân hàng; kéo dài chuỗi thời gian phân tích hậu đại dịch Covid-19; tích hợp thêm các yếu tố phi tài chính và dữ liệu kinh tế vĩ mô vào mô hình hồi quy đa biến.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị rủi ro tài chính đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc nghiên cứu về rủi ro tín dụng và năng lực trả nợ của doanh nghiệp.
  • Cán bộ quản lý tín dụng, chuyên viên thẩm định tại các ngân hàng thương mại cần tư liệu thực tế về cơ cấu danh mục cho vay SME, quy trình xếp hạng tín dụng nội bộ kết hợp xác suất vỡ nợ (PD) theo Basel II, cùng các biện pháp hạn chế rủi ro dòng tiền sau giải ngân.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận căn cứ vào tiêu chuẩn nào để xác định khách hàng SME mất khả năng trả nợ vay?
Tác giả căn cứ theo quy định tại Hiệp ước Basel II (Điều 452) và Thông tư số 02/2013/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước. Theo đó, khách hàng được xác định là mất khả năng trả nợ khi phát sinh nợ quá hạn gốc hoặc lãi từ 90 ngày trở lên (tương ứng với các khoản nợ thuộc nhóm 3, 4 và 5).

2. Quy mô mẫu nghiên cứu định lượng gồm bao nhiêu doanh nghiệp và tiêu chí chọn mẫu là gì?
Mẫu nghiên cứu gồm 150 khách hàng doanh nghiệp SME có quan hệ tín dụng tại VietinBank – Chi nhánh Hoàn Kiếm, cung cấp đầy đủ báo cáo tài chính giai đoạn 2019–2021 và có kết quả xếp hạng tín dụng nội bộ gần nhất. Mẫu loại trừ các doanh nghiệp có cấu trúc đặc thù như công ty tài chính, bảo hiểm.

3. Cơ cấu điểm trong hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ doanh nghiệp của VietinBank được phân bổ như thế nào?
Hệ thống kết hợp đánh giá định lượng và định tính: điểm tài chính chiếm tỷ trọng 30% (đối với báo cáo tài chính chưa kiểm toán) hoặc 35% (đối với báo cáo tài chính đã kiểm toán), trong khi nhóm chỉ tiêu phi tài chính chiếm 65% đến 70% tổng điểm xếp hạng.

4. Cơ cấu kỳ hạn và bảo đảm tiền vay đối với SME tại VietinBank Hoàn Kiếm giai đoạn 2019–2021 có đặc điểm gì nổi bật?
Cho vay ngắn hạn chiếm tỷ trọng chủ đạo (trung bình 64,95% tổng doanh số cho vay SME) nhằm đáp ứng nhu cầu vốn lưu động; các khoản vay có bảo đảm bằng tài sản chiếm khoảng 98%, trong khi cho vay không có tài sản bảo đảm chỉ chiếm khoảng 2%.

5. Những nguyên nhân chủ yếu từ phía khách hàng SME làm suy giảm khả năng trả nợ được chỉ ra trong khóa luận là gì?
Bao gồm ba nguyên nhân chính: sử dụng vốn sai mục đích cam kết (dùng vốn ngắn hạn đầu tư tài sản dài hạn hoặc dự án ngoài ngành), đa dạng hóa hoạt động kinh doanh kém hiệu quả gây thâm hụt dòng tiền, và báo cáo tài chính cung cấp cho ngân hàng thiếu chính xác hoặc chưa qua kiểm toán độc lập.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Hà Ly đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về tín dụng SME và các phương pháp đánh giá rủi ro hoàn trả nợ vay theo chuẩn mực Basel II và quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Thông qua phân tích thực trạng tín dụng tại VietinBank – Chi nhánh Hoàn Kiếm giai đoạn 2019–2021 và xây dựng mô hình hồi quy Logit trên mẫu 150 doanh nghiệp, công trình đã làm rõ các yếu tố tác động then chốt đến khả năng thực hiện nghĩa vụ nợ của khách hàng SME trong bối cảnh đại dịch Covid-19. Các giải pháp và khuyến nghị được đề xuất mang tính đồng bộ, cung cấp căn cứ thực tiễn giá trị cho công tác quản trị rủi ro tín dụng tại chi nhánh và ngân hàng thương mại.