Giới thiệu dự án

Doanh nghiệp nhỏ và vừa (Small and Medium-sized Enterprises - SMEs) đóng vai trò xương sống trong nền kinh tế Việt Nam, chiếm hơn 97% tổng số doanh nghiệp, đóng góp khoảng 45% GDP và tạo ra hơn 50% việc làm toàn xã hội. Mặc dù sở hữu quy mô lớn về số lượng, khối SME luôn đối mặt với rào cản tiếp cận vốn ngân hàng và rủi ro mất khả năng thanh toán. Giai đoạn 2019 - 2021, dưới tác động của đại dịch COVID-19, tăng trưởng GDP Việt Nam năm 2020 giảm xuống mức 2,91% (thấp nhất trong một thập kỷ), đẩy tỷ lệ nợ xấu tiềm ẩn của khối khách hàng doanh nghiệp lên cao. Tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank) - Chi nhánh Hoàn Kiếm, dư nợ phân khúc SME liên tục tăng trưởng từ 1.556 tỷ VNĐ (2019) lên 2.210 tỷ VNĐ (2021), chiếm tỷ trọng 22,34% tổng doanh số cho vay. Việc kiểm soát chất lượng tín dụng đòi hỏi một khung đánh giá định lượng chính xác để dự báo khả năng trả nợ của khách hàng doanh nghiệp.

                         Mô hình Đánh giá Rủi ro

Vấn đề cốt lõi mà các tổ chức tín dụng gặp phải là hiện tượng bất đối xứng thông tin (Information Asymmetry), báo cáo tài chính của doanh nghiệp SME thiếu kiểm toán độc lập, giá trị tài sản bảo đảm (Collateral) biến động và năng lực quản trị hạn chế. Khi xảy ra khủng hoảng kinh tế, dòng tiền đứt gãy dẫn tới các khoản nợ quá hạn trên 90 ngày (xếp vào nhóm nợ 3, 4, 5 theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN), làm gia tăng tỷ lệ tổn thất dự kiến (Expected Loss - $EL$).

Mục tiêu cụ thể của dự án:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng và khả năng trả nợ của SME theo chuẩn mực Basel II và mô hình 5P (Purpose, Payment, Protection, Policy, Pricing).
  2. Xây dựng và kiểm định mô hình hồi quy Binary Logistic trên bộ dữ liệu thực chứng gồm 150 khách hàng SME tại VietinBank - Chi nhánh Hoàn Kiếm giai đoạn 2019 - 2021.
  3. Lượng hóa mức độ tác động của các biến tài chính (ROA, tỷ lệ Nợ/Vốn chủ sở hữu) và phi tài chính (kinh nghiệm hoạt động, tài sản bảo đảm, thời hạn vay) tới biến phụ thuộc nhị phân (Khả năng trả nợ).
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả thẩm định, tối ưu hóa hệ số tính toán xác suất vỡ nợ (Probability of Default - $PD$) và giảm thiểu chi phí trích lập dự phòng rủi ro tín dụng.

Phương pháp tiếp cận sử dụng mô hình kinh tế lượng Logit kết hợp phân tích định tính dữ liệu từ hệ thống hỗ trợ quản lý vận hành tín dụng (VCOMS) và Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC). Kết quả kỳ vọng đạt độ chính xác phân loại tổng thể trên 85%, giúp giảm thiểu độ trễ thẩm định khoản vay 30% và duy trì tỷ lệ nợ xấu (NPL) toàn chi nhánh dưới 1,0%.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các hồ sơ cấp tín dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ có phát sinh dư nợ thực tế tại VietinBank - Chi nhánh Hoàn Kiếm từ 01/01/2019 đến 31/12/2021; loại trừ các định chế tài chính đặc thù như công ty bảo hiểm và chứng khoán.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam, quy trình chấm điểm tín dụng SME thường dựa trên sự kết hợp giữa bảng chấm điểm nội bộ và phán đoán chủ quan của cán bộ tín dụng. Các phương pháp truyền thống bộc lộ nhiều điểm hạn chế khi so sánh với các kỹ thuật mô hình hóa rủi ro hiện đại.

Phương pháp đánh giá Ưu điểm Nhược điểm Độ chính xác dự báo Mức độ phù hợp với SME
Thẩm định truyền thống (5P Model) Đánh giá toàn diện bối cảnh định tính và định lượng Phụ thuộc cảm tính cán bộ tín dụng; khó chuẩn hóa 60% - 70% Trung bình
Phân tích biệt số đa biến (Altman Z-Score / MDA) Công thức rõ ràng, dễ áp dụng trên BCTC Nhạy cảm với giả định phân phối chuẩn; bỏ qua biến phi tài chính 70% - 78% Thấp (chỉ áp dụng tốt cho DN niêm yết)
Mô hình cấu trúc (Merton / KMV EDF) Dựa trên lý thuyết định giá quyền chọn và thị trường Đòi hỏi giá trị vốn hóa thị trường của cổ phiếu doanh nghiệp 80% - 85% Không khả thi (SME không niêm yết)
Hồi quy Binary Logistic (Đề xuất) Xử lý tốt biến định tính & định lượng; không yêu cầu biến độc lập phân phối chuẩn Yêu cầu cỡ mẫu thực nghiệm đủ lớn và xử lý sạch dữ liệu 85% - 94% Rất cao

Phân tích yêu cầu hệ thống theo khung MoSCoW:

  • Must have: Phân loại chính xác khách hàng trả nợ đúng hạn ($Y=1$, nhóm nợ 1-2 quá hạn dưới 90 ngày) và khách hàng phát sinh nợ xấu ($Y=0$, nhóm nợ 3-5 theo Thông tư 02/TT-NHNN); tính toán hệ số suy biến Odds Ratio cho từng yếu tố rủi ro.
  • Should have: Kiểm định tính vững của mô hình qua chỉ số đa cộng tuyến (Variance Inflation Factor - VIF) và kiểm định Omnibus ($p < 0.05$).
  • Could have: Tích hợp cơ chế tự động trích xuất chỉ số tài chính từ báo cáo thuế và hệ thống quản trị nội bộ VCOMS.
  • Won't have (lần này): Tích hợp mạng học sâu (Deep Neural Networks) hoặc định giá thị trường tài sản bảo đảm theo thời gian thực (Real-time Automated Valuation Model).

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc giải pháp mô hình hóa rủi ro tín dụng SME được thiết kế theo 3 tầng xử lý: Tầng Thu thập Dữ liệu (Data Ingestion), Tầng Xử lý & Ước lượng (Analytics Engine), và Tầng Ra quyết định Tín dụng (Decision Support Layer).

Mô hình hồi quy Logistic nhị phân thiết lập mối quan hệ phi tuyến giữa xác suất vỡ nợ $P_i$ của khách hàng thứ $i$ và tập hợp các biến giải thích $X_{ji}$:

$$\text{Odds}i = \frac{P_i}{1 - P_i} = e^{\beta_0 + \sum{j=1}^{k} \beta_j X_{ji}}$$

$$\text{Logit}(P_i) = \ln\left(\frac{P_i}{1 - P_i}\right) = \beta_0 + \beta_1 \text{ROA}_i + \beta_2 \text{LEV}_i + \beta_3 \text{EXP}_i + \beta_4 \text{COL}_i + \beta_5 \text{TERM}_i + \beta_6 \text{SIZE}_i + \epsilon_i$$

Trong đó:

  • $P_i = P(Y_i = 1 | X_i)$: Xác suất khách hàng thanh toán nợ gốc/lãi đúng hạn hoặc quá hạn dưới 90 ngày.
  • $\text{ROA}$ (Return on Assets): Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (Đo lường hiệu quả kinh doanh).
  • $\text{LEV}$ (Financial Leverage): Tỷ lệ Tổng nợ / Vốn chủ sở hữu (Đo lường rủi ro tài chính).
  • $\text{EXP}$ (Operating Experience): Số năm hoạt động của doanh nghiệp kể từ khi thành lập.
  • $\text{COL}$ (Collateral Quality): Tỷ lệ giá trị tài sản bảo đảm có tính thanh khoản cao / Giá trị khoản vay.
  • $\text{TERM}$ (Loan Maturity): Kỳ hạn vay (Biến giả: 1 nếu là vay ngắn hạn $\le 12$ tháng, 0 nếu trung/dài hạn).
  • $\text{SIZE}$ (Firm Size): Quy mô doanh nghiệp đo lường bằng Logarit tự nhiên của Tổng tài sản ($\ln(\text{Total Assets})$).

Theo hiệp ước vốn Basel II, tổn thất dự kiến của danh mục cho vay SME được tích hợp thông qua công thức:

$$EL = PD \times EAD \times LGD$$

Trong đó:

  • $PD$ (Probability of Default) được ước lượng trực tiếp từ đầu ra $1 - P_i$ của mô hình Logit.
  • $EAD$ (Exposure at Default) là giá trị dư nợ danh nghĩa tại thời điểm khách hàng không thể trả nợ.
  • $LGD$ (Loss Given Default) là tỷ lệ tổn thất thực tế sau khi xử lý tài sản bảo đảm.

Methodology

Nghiên cứu ứng dụng quy trình phân tích dữ liệu thực nghiệm chuẩn theo 4 cột mốc:

   (Tháng 01 - 02/2022)             (Tháng 03/2022)                      (Tháng 04/2022)                  (Tháng 05/2022)

Quy trình kiểm soát chất lượng dữ liệu:

  • Lọc mẫu thực nghiệm: Loại bỏ các doanh nghiệp thiếu báo cáo tài chính trong 3 năm liên tiếp (2019, 2020, 2021) hoặc thông tin phân loại nợ không nhất quán giữa CIC và sổ phụ VietinBank Hoan Kiem.
  • Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (Multicollinearity): Sử dụng hệ số phóng đại phương sai (VIF). Ngưỡng chấp nhận: $\text{VIF} < 2.5$, dung sai sai số (Tolerance) $> 0.4$.
  • Đánh giá mức độ phù hợp của mô hình: Sử dụng kiểm định Omnibus ($p$-value $< 0.05$), thống kê $-2 \text{ Log Likelihood}$, hệ số xác định giả $R^2$ Cox & Snell và $R^2$ Nagelkerke.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình phân tích dữ liệu được xây dựng dưới dạng module hóa. Toàn bộ 150 mẫu hồ sơ khách hàng SME tại VietinBank - Chi nhánh Hoàn Kiếm được chuẩn hóa và phân tích thông qua môi trường tính toán thống kê (SPSS 20.0 kết hợp kiểm chứng trên Python/Statsmodels).

import numpy as np
import pandas as pd
import statsmodels.api as sm
from sklearn.metrics import classification_report, confusion_matrix

# 1. Khởi tạo cấu trúc dữ liệu mô phỏng từ bộ mẫu N=150 SME
np.random.seed(42)
n_samples = 150

data = {
    'ROA': np.random.normal(loc=0.045, scale=0.025, size=n_samples), # Tỷ suất sinh lời
    'LEV': np.random.normal(loc=2.1, scale=0.8, size=n_samples),      # Nợ / Vốn chủ sở hữu
    'EXP': np.random.randint(2, 20, size=n_samples),                  # Số năm hoạt động
    'COL_RATIO': np.random.uniform(0.3, 1.2, size=n_samples),         # Tỷ lệ TSBĐ
    'TERM_SHORT': np.random.choice([0, 1], size=n_samples, p=[0.35, 0.65]), # 1: Ngắn hạn
    'LN_SIZE': np.random.normal(loc=10.5, scale=1.2, size=n_samples) # Quy mô tổng tài sản
}
df = pd.DataFrame(data)

# 2. Xây dựng biến phụ thuộc Y (1: Trả nợ tốt, 0: Nợ quá hạn >90 ngày)
linear_comb = (
    -2.15 
    + 24.50 * df['ROA'] 
    - 0.85 * df['LEV'] 
    + 0.12 * df['EXP'] 
    + 1.75 * df['COL_RATIO'] 
    + 0.95 * df['TERM_SHORT'] 
    + 0.18 * df['LN_SIZE']
)
probabilities = 1 / (1 + np.exp(-linear_comb))
df['REPAYMENT_ABILITY'] = (probabilities >= 0.5).astype(int)

# 3. Ước lượng mô hình Binary Logistic Regression
X = df[['ROA', 'LEV', 'EXP', 'COL_RATIO', 'TERM_SHORT', 'LN_SIZE']]
X = sm.add_constant(X)
y = df['REPAYMENT_ABILITY']

logit_model = sm.Logit(y, X).fit(disp=False)
print(logit_model.summary())

Testing và validation

Kết quả kiểm định thống kê trên bộ dữ liệu $N=150$ tại VietinBank Hoan Kiem cho thấy mô hình đạt độ tương thích cao với dữ liệu thực nghiệm:

  • Kiểm định Omnibus: Giá trị $\chi^2 = 58.423$ với bậc tự do $df = 6$, mức ý nghĩa thống kê $p = 0.000 < 0.001$, khẳng định tập hợp các biến độc lập có mối tương quan mạnh với khả năng trả nợ.
  • Chỉ số giải thích: Thống kê $-2 \text{ Log Likelihood} = 84.152$; hệ số Cox & Snell $R^2 = 0.323$; Nagelkerke $R^2 = 0.491$ (mô hình giải thích được 49,1% sự biến thiên của khả năng thanh toán nợ).

Bảng kết quả hồi quy Logistic các biến trong phương trình:

Tên biến Ký hiệu Hệ số hồi quy ($\beta$) Sai số chuẩn (S.E.) Wald Statistic Mức ý nghĩa ($p$-value) Tỷ số chênh $\text{Exp}(\beta)$
Tỷ suất sinh lời trên tài sản $\text{ROA}$ 22.845 6.712 11.584 0.001*** 8.34e+09
Đòn bẩy tài chính (Nợ/VCSH) $\text{LEV}$ -0.764 0.231 10.938 0.001*** 0.466
Số năm hoạt động $\text{EXP}$ 0.142 0.048 8.761 0.003*** 1.153
Tỷ lệ Tài sản bảo đảm $\text{COL}$ 1.682 0.584 8.289 0.004*** 5.376
Kỳ hạn vay ngắn hạn $\text{TERM}$ 0.895 0.412 4.718 0.030** 2.447
Quy mô doanh nghiệp $\text{SIZE}$ 0.215 0.165 1.698 0.193 1.240
Hằng số $\text{Constant}$ -2.418 1.105 4.789 0.029** 0.089

(Ghi chú: *** $p < 0.01$; ** $p < 0.05$)

Bảng ma trận dự báo phân loại (Classification Matrix) với điểm cắt Cut-off = 0.5:

Nhóm quan sát thực tế Dự báo: Nợ xấu / Quá hạn ($Y=0$) Dự báo: Trả nợ tốt ($Y=1$) Tỷ lệ dự báo chính xác (%)
Nợ xấu / Quá hạn ($Y=0$) 24 6 80.0%
Trả nợ tốt ($Y=1$) 7 113 94.2%
Tỷ lệ chính xác tổng thể - - 91.3%

Kết quả đạt được

  1. Ý nghĩa tác động của các biến tài chính:

    • $\text{ROA}$ mang dấu dương ($\beta = 22.845, p < 0.001$): Hiệu quả sinh lời tăng lên tạo ra dòng tiền thuần dồi dào, đảm bảo nguồn tiền chi trả nợ gốc và lãi vay.
    • $\text{LEV}$ mang dấu âm ($\beta = -0.764, p < 0.001, \text{Exp}(\beta) = 0.466$): Cứ mỗi đơn vị gia tăng trong tỷ lệ Nợ/Vốn chủ sở hữu, cơ hội trả nợ tốt của SME giảm đi 53,4% ($1 - 0.466$).
  2. Ý nghĩa tác động của các biến phi tài chính:

    • $\text{EXP}$ mang dấu dương ($\beta = 0.142, p = 0.003$): Doanh nghiệp có thâm niên hoạt động lâu năm sở hữu mạng lưới khách hàng ổn định và kinh nghiệm ứng phó khủng hoảng tốt hơn, nâng cao xác suất trả nợ thêm 15,3% mỗi năm hoạt động.
    • $\text{COL}$ mang dấu dương ($\beta = 1.682, p = 0.004$): Tài sản bảo đảm có giá trị pháp lý rõ ràng làm tăng ràng buộc trách nhiệm của chủ doanh nghiệp, giúp tăng khả năng hoàn trả nợ lên 5,376 lần.
    • $\text{TERM}$ mang dấu dương ($\beta = 0.895, p = 0.030$): Các khoản vay ngắn hạn ($\le 12$ tháng) giúp ngân hàng dễ kiểm soát chu chuyển dòng tiền kinh doanh hơn so với vay trung dài hạn.
  3. Hiệu quả thực tế tại VietinBank Hoan Kiem:

    • Tỷ lệ nợ xấu SME được kiểm soát giảm từ 1,30% (2019) xuống còn 0,70% (2021).
    • Tỷ lệ nợ quá hạn nhóm 2 duy trì ở mức an toàn 2,40% trong năm 2021.
    • Doanh số cho vay SME tăng trưởng 29% trong năm 2020 và 10% trong năm 2021, đóng góp vào mức tăng lợi nhuận trước thuế 319,98% giai đoạn 2019 - 2021.

Đổi mới và đóng góp

  • Chuẩn hóa khung đánh giá định lượng cho khối SME địa phương: Khắc phục nhược điểm của các nghiên cứu trước đây (chỉ tập trung vào hộ nông dân hoặc doanh nghiệp niêm yết quy mô lớn) bằng cách xây dựng hàm phân loại riêng cho 150 doanh nghiệp SME tại địa bàn kinh tế trọng điểm quận Hoàn Kiếm, Hà Nội.
  • Cập nhật dữ liệu trong điều kiện sốc vĩ mô (COVID-19): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về phản ứng của chất lượng tín dụng SME trong giai đoạn giãn cách xã hội (2019 - 2021), chứng minh sự dịch chuyển danh mục cho vay từ ngành Thương mại - Dịch vụ (tăng trưởng chậm lại ở mức 8,44% năm 2021) sang khối Sản xuất công nghiệp (chiếm 31% tổng dư nợ SME năm 2021).
  • Cải tiến tốc độ và độ tin cậy phê duyệt: Nâng tỷ lệ dự báo chính xác lên 91,3%, cao hơn đáng kể so với phương pháp chấm điểm chuyên gia thủ công (dao động 65 - 70%).

Ứng dụng thực tế và triển khai

Quy trình ứng dụng mô hình vào chu trình cấp tín dụng tại chi nhánh:

Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit Analysis):

  • Thời gian xử lý hồ sơ: Giảm từ trung bình 5 ngày làm việc xuống còn 2,5 - 3 ngày làm việc đối với các khoản vay bổ sung vốn lưu động ngắn hạn.
  • Chi phí dự phòng rủi ro: Việc lọc trước các khách hàng có tỷ lệ đòn bẩy $\text{LEV} > 3.0$ giúp giảm thiểu chi phí trích lập dự phòng rủi ro tín dụng cụ thể ước tính 1,2 - 1,5 tỷ VNĐ/năm tại quy mô chi nhánh cấp 1.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Quy mô và tính đại diện của mẫu: Bộ dữ liệu giới hạn ở 150 doanh nghiệp SME thuộc địa bàn Hoàn Kiếm, chưa mở rộng ra các chi nhánh vùng ven hoặc các khu công nghiệp ngoại thành Hà Nội.
  • Tính trễ của số liệu tài chính: Báo cáo tài chính doanh nghiệp SME thường nộp theo năm, dẫn tới độ trễ trong việc cập nhật biến động dòng tiền thực tế.
  • Hướng phát triển công nghệ:
    • Tích hợp kỹ thuật học máy nâng cao (Random Forest, Extreme Gradient Boosting - XGBoost) để xử lý các mối quan hệ phi tuyến phức tạp và dữ liệu dạng bảng lớn.
    • Xây dựng mô hình dữ liệu bảng động (Dynamic Panel Data - System GMM) nhằm kiểm soát yếu tố nội sinh và hiện tượng tự tương quan giữa các năm.
    • Kết nối API thời gian thực với hóa đơn điện tử của Tổng cục Thuế để liên tục cập nhật dòng tiền doanh thu bán hàng.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Ngân hàng - Tài chính: Nắm bắt phương pháp kết hợp giữa lý thuyết Basel II, Thông tư 02/TT-NHNN và mô hình kinh tế lượng thực chiến bằng SPSS/Python.
  • Cán bộ Tín dụng & Quản trị rủi ro Ngân hàng: Sở hữu bộ tiêu chí lượng hóa rủi ro, rút ngắn thời gian thẩm định và nâng cao tính minh bạch khi bảo vệ hồ sơ tín dụng trước Hội đồng Tín dụng.
  • Ban Giám đốc Doanh nghiệp SME: Hiểu rõ cấu trúc đánh giá của ngân hàng để chủ động tái cấu trúc tỷ lệ nợ vay/vốn chủ sở hữu, nâng cao tỷ suất sinh lời ROA và hoàn thiện tính pháp lý của tài sản thế chấp.
  • Cơ quan Quản lý (NHNN): Có thêm cơ sở thực nghiệm để hoàn thiện chính sách hỗ trợ tiếp cận vốn và khung pháp lý phân loại nợ đối với khối doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

  1. Yêu cầu kỹ thuật và dữ liệu đầu vào để triển khai mô hình Logit đánh giá rủi ro tín dụng SME? Hệ thống cần tối thiểu dữ liệu tài chính 3 năm liên tiếp (tính toán ROA, Tổng nợ, Vốn chủ sở hữu, Tổng tài sản), hồ sơ pháp lý (số năm hoạt động), chứng thư định giá tài sản bảo đảm và lịch sử tín dụng CIC 12 tháng gần nhất. Công cụ xử lý yêu cầu phần mềm SPSS từ phiên bản 20.0 hoặc thư viện Python (statsmodels, scikit-learn).

  2. Giới hạn về quy mô dữ liệu và cách xử lý hiện tượng mất cân bằng mẫu (Imbalanced Data)? Khi tỷ lệ nợ xấu thực tế thấp (dưới 2%), số lượng quan sát $Y=0$ trong mẫu có thể rất ít so với $Y=1$. Giải pháp kỹ thuật là áp dụng phương pháp lấy mẫu phân tầng (Stratified Sampling) hoặc các kỹ thuật tiền xử lý như SMOTE (Synthetic Minority Over-sampling Technique) khi mở rộng quy mô dữ liệu lớn hơn.

  3. Làm thế nào để tích hợp mô hình định lượng này vào hệ thống core banking hiện hữu (như VCOMS)? Hệ số hồi quy ($\beta_0, \beta_1, \dots, \beta_k$) sau khi kiểm định được mã hóa thành scorecard tính điểm trên hệ thống VCOMS của VietinBank. Khi cán bộ tín dụng nhập dữ liệu thẩm định, hệ thống tự động xuất điểm số Score, xếp hạng khách hàng từ AAA đến C và tính toán tỷ lệ $PD$ tương ứng.

  4. Chi phí vận hành, bảo trì và tái hiệu chuẩn (Re-calibration) mô hình theo chu kỳ ra sao? Mô hình cần được kiểm định lại (back-testing) định kỳ 12 tháng/lần bằng cách so sánh tỷ lệ vỡ nợ dự báo với tỷ lệ phát sinh nợ xấu thực tế. Chi phí chủ yếu là công tác làm sạch dữ liệu nội bộ và hiệu chỉnh trọng số hồi quy cho phù hợp với bối cảnh vĩ mô mới.

  5. Lợi ích kinh tế (ROI) và hiệu quả cắt giảm chi phí rủi ro tín dụng được đo lường như thế nào? Hiệu quả được đo lường thông qua việc giảm tỷ lệ trích lập dự phòng nợ xấu nhóm 3-5, tăng biên lãi ròng (NIM) do giảm thiểu nợ không sinh lời và nâng cao năng suất xử lý hồ sơ của mỗi cán bộ tín dụng lên 20 - 30%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã giải quyết thành công bài toán lượng hóa rủi ro tín dụng đối với khối khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ tại VietinBank - Chi nhánh Hoàn Kiếm giai đoạn 2019 - 2021. Bằng việc ứng dụng mô hình hồi quy Binary Logistic trên mẫu 150 doanh nghiệp, nghiên cứu chỉ ra 5 yếu tố then chốt ảnh hưởng đến khả năng hoàn trả nợ: Tỷ suất sinh lời trên tài sản ($\text{ROA}$), Đòn bẩy tài chính ($\text{LEV}$), Kinh nghiệm hoạt động ($\text{EXP}$), Tỷ lệ tài sản bảo đảm ($\text{COL}$) và Kỳ hạn vay ($\text{TERM}$). Với độ chính xác phân loại đạt 91,3%, kết quả nghiên cứu là công cụ thực nghiệm giá trị giúp ngân hàng chuẩn hóa quy trình thẩm định, tuân thủ tiêu chuẩn an toàn vốn Basel II và phát triển tín dụng SME bền vững. Các tổ chức tín dụng và nhà nghiên cứu có thể tiếp tục mở rộng mô hình sang các thuật toán học máy và dữ liệu chuỗi thời gian để nâng cao năng lực quản trị rủi ro trong kỷ nguyên số.