Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ ngành Quản trị kinh doanh (mã số: 9.01) của tác giả Trần Ngọc Tú, với đề tài "Các yếu tố ảnh hưởng đến chia sẻ tri thức của giảng viên các trường đại học tại TP. Hồ Chí Minh", được thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Kim Sa và TS. Cảnh Chí Hoàng (bảo vệ năm 2023).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Toàn cầu hóa và sự phát triển của nền kinh tế dựa trên tri thức đã thúc đẩy sự chuyển dịch cơ cấu lao động sang lao động tri thức. Trong các tổ chức học thuật, tri thức được xác định là nguồn tài sản then chốt, năng lực cốt lõi và yếu tố tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững. Dưới tác động của Cách mạng công nghiệp 4.0, chất lượng của đội ngũ giảng viên giữ vai trò quyết định đối với chất lượng đào tạo đại học. Tuy nhiên, hoạt động chia sẻ tri thức của giảng viên tại các trường đại học Việt Nam vẫn còn những điểm nghẽn: giảng viên chủ yếu tập trung vào hoạt động giảng dạy đơn lẻ, số lượng công bố quốc tế còn hạn chế, các chính sách thúc đẩy chia sẻ tri thức và xây dựng nhóm nghiên cứu chưa đồng bộ, nguồn kinh phí hạn chế và thủ tục hành chính còn rườm rà.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả chỉ rõ: phần lớn các nghiên cứu về chia sẻ tri thức trên thế giới tập trung ở các nước phương Tây hoặc trong khối doanh nghiệp; tại Việt Nam, các nghiên cứu của Bùi Thị Thanh (2014), Phùng Thanh Vân (2014), Phạm Quốc Trung và Lạc Thái Phước (2014) chủ yếu tiếp cận người lao động trong doanh nghiệp. Cho đến thời điểm tác giả thực hiện đề tài, chưa có công trình nghiên cứu chuyên sâu nào đánh giá toàn diện các yếu tố tác động đến hành vi chia sẻ tri thức của giảng viên tại các trường đại học ở TP. Hồ Chí Minh.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Cung cấp luận cứ khoa học liên quan đến chia sẻ tri thức của giảng viên đại học; xác định rõ các nhân tố ảnh hưởng đến chia sẻ tri thức của giảng viên đại học; đề xuất các quan điểm và giải pháp thúc đẩy hoạt động này tại các trường đại học ở TP. Hồ Chí Minh nói riêng và Việt Nam nói chung.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng tới hành vi chia sẻ tri thức của giảng viên các trường đại học tại TP. Hồ Chí Minh.
- Đo lường mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng tới hành vi chia sẻ tri thức của giảng viên ở các trường đại học tại TP. Hồ Chí Minh.
- Đề xuất hàm ý quản trị nhằm khuyến khích giảng viên ở các trường đại học tại TP. Hồ Chí Minh tích cực chia sẻ tri thức trong hoạt động nghề nghiệp.
Nhiệm vụ nghiên cứu
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về chia sẻ tri thức và các nhân tố ảnh hưởng đến chia sẻ tri thức tại các tổ chức học thuật.
- Xây dựng khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi chia sẻ tri thức của giảng viên các trường đại học.
- Đánh giá tác động của các nhân tố tới hành vi chia sẻ tri thức của các giảng viên đại học và đề xuất các giải pháp nâng cao hoạt động chia sẻ tri thức của giảng viên đại học tại Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về các yếu tố ảnh hưởng tới chia sẻ tri thức của giảng viên các trường đại học tại TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi nội dung: Đánh giá thực trạng hoạt động chia sẻ tri thức, xác định các yếu tố ảnh hưởng, đo lường mức độ tác động và đề xuất hàm ý quản trị.
- Phạm vi không gian: Các trường đại học trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Đánh giá thực trạng giai đoạn 2015–2020; đề xuất giải pháp đến năm 2025, định hướng tầm nhìn đến năm 2030.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã phân loại và tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo bốn nhóm nội dung chính:
Các hướng nghiên cứu chính được điểm lại
- Nghiên cứu về bản chất chia sẻ tri thức: Davenport và Prusak (1998) định nghĩa tri thức là sự kết hợp linh hoạt của kinh nghiệm, giá trị và thông tin theo ngữ cảnh; Van den Hooff và De Ridder (2004) xem chia sẻ tri thức là quá trình trao đổi và đồng sáng tạo tri thức mới; Cabrera và cộng sự (2006), Wang và Noe (2010), Lee (2001) nhấn mạnh luồng lưu chuyển thông tin và hỗ trợ giải quyết vấn đề.
- Nghiên cứu về quản lý tri thức: Wiig (1997, 2012), Gold và cộng sự (2001), Nonaka và Takeuchi (1995, 2006) với sự phân định giữa tri thức ngầm (tacit) và tri thức rõ ràng/hiện (explicit); Kimiz (2005) với chu trình 3 bước; Nikabadi (2014), North và Kumta (2018) với mô hình 5 giai đoạn (tạo ra, chuyển giao, lưu trữ, chia sẻ và ứng dụng).
- Nghiên cứu về động lực chia sẻ tri thức: Haas và Hansen (2007), Chang và Chuang (2011), Gagné và Deci (2005) phân biệt giữa động lực tự chủ (autonomous motivation) và động lực có kiểm soát (controlled motivation); Bock và Kim (2002), Bock và cộng sự (2005) kiểm định mối liên hệ giữa phần thưởng dự kiến, chuẩn mực chủ quan và thái độ chia sẻ.
- Nghiên cứu thực nghiệm về các yếu tố ảnh hưởng:
- Radwan Kharabsheh và cộng sự (2012): Nghiên cứu trên 110 nhân viên tại 12 công ty dược ở Jordan, xem xét 6 yếu tố (định hướng học hỏi, văn hóa tổ chức, truyền thông, hệ thống công nghệ thông tin, sự tin tưởng, hệ thống khen thưởng); kết quả cho thấy truyền thông có ảnh hưởng lớn nhất.
- Adel Ismail Al-Alawi, Nayla Yousif và Yasmeen Fraidoon (2007): Khảo sát các tổ chức công và tư tại Bahrain, chỉ ra 5 yếu tố (tin tưởng, truyền thông, công nghệ thông tin, khen thưởng, cấu trúc tổ chức) đều có tác động tích cực.
- Hadi Teimouri và cộng sự (2011): Khảo sát 117 nhân sự thuộc tổ chức chính phủ tại Isfahan (Iran), ghi nhận phương pháp tổ chức thực hiện công việc có ảnh hưởng lớn nhất, tiếp theo là công nghệ, cấu trúc và văn hóa tổ chức.
- Sriratanaviriyakul và cộng sự (2017): Khảo sát 103 mẫu tại RMIT, phân tích 3 nhóm yếu tố (trình độ cá nhân, trình độ giảng viên, bối cảnh môi trường).
- Nghiên cứu trong nước của Phạm Quốc Trung và Lạc Thái Phước (2014): Vận dụng mô hình Burgess (2005) phân tích các động lực khen thưởng, lo ngại mất quyền lực, lợi ích cá nhân, vai trò nhóm và lợi ích xã hội tại Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 3.
Khoảng trống luận án giải quyết
Luận án chỉ rõ các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào môi trường doanh nghiệp hoặc các cơ quan hành chính nhà nước. Tại Việt Nam, chưa có nghiên cứu chuyên biệt kiểm định định lượng hệ thống các yếu tố ảnh hưởng đến chia sẻ tri thức của giảng viên đại học tại khu vực đô thị đặc thù như TP. Hồ Chí Minh trong bối cảnh tự chủ đại học và chuyển đổi số giáo dục.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và các khái niệm nền tảng
Luận án tích hợp các nền tảng lý thuyết hành vi, tâm lý học và quản trị học:
- Mô hình SECI (Nonaka & Takeuchi, 1995; Nguyễn Ngọc Thắng, 2011): Quá trình chuyển hóa liên tục giữa tri thức ẩn và tri thức hiện qua 4 giai đoạn: Xã hội hóa (Socialization - Ẩn sang Ẩn), Ngoại hóa (Externalization - Ẩn sang Hiện), Kết hợp (Combination - Hiện sang Hiện), Tiếp thu (Internalization - Hiện sang Ẩn).
- Lý thuyết hành động có lý do (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975; Ajzen, 1985): Ý định hành vi bị chi phối bởi thái độ cá nhân và chuẩn chủ quan (subjective norms).
- Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991): Bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi (perceived behavioral control) bên cạnh thái độ và chuẩn chủ quan.
- Lý thuyết tự quyết định (SDT - Deci & Ryan, 1985, 2000; Gagné & Deci, 2005): Phân định chất lượng động lực thành động lực tự chủ và động lực có kiểm soát dựa trên sự thỏa mãn 3 nhu cầu tâm lý cơ bản (tự chủ, năng lực, sự liên thuộc).
- Lý thuyết trao đổi xã hội (SET - Homans, 1958): Hành vi chia sẻ được duy trì khi lợi ích nhận thức (vật chất hoặc tinh thần) tương xứng với chi phí bỏ ra.
- Lý thuyết nhận thức xã hội (Bandura, 1986): Hành vi hình thành qua tương tác giữa môi trường, nhận thức cá nhân và hiệu quả bản thân (self-efficacy).
- Khung điều kiện chia sẻ tri thức (Brink, 2001): Bao gồm 3 điều kiện cốt lõi: Con người (thái độ, lòng tin), Tổ chức (chiến lược, cấu trúc, hệ thống, nhân viên, kỹ năng, giá trị chia sẻ) và Công nghệ.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Tổng quan tài liệu, phương pháp phân tích - so sánh, phương pháp chuyên gia (phỏng vấn, lấy ý kiến ban giám hiệu, nhà quản lý trường đại học) và thảo luận nhóm tập trung với giảng viên để hiệu chỉnh thang đo và xây dựng mô hình nghiên cứu.
- Nghiên cứu định lượng: Khảo sát diện rộng thông qua bảng hỏi cấu trúc. Phân tích thống kê mô tả, kiểm định mô hình đo lường và mô hình cấu trúc tuyến tính bằng kỹ thuật PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập từ phiếu khảo sát giảng viên các trường đại học tại TP. Hồ Chí Minh; dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tổng kết của các trường đại học, số liệu thống kê năng lực cạnh tranh GCI 4.0 và báo cáo của Bộ Giáo dục & Đào tạo.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến chia sẻ tri thức của giảng viên đại học
Chương này tổng thuật lịch sử nghiên cứu về tri thức, quản lý tri thức và hành vi chia sẻ tri thức trên thế giới và tại Việt Nam. Tác giả phân tích các luồng quan điểm về động lực nội tại và động lực bên ngoài, tổng hợp các nhân tố tác động trong các tổ chức học thuật và xác lập cơ sở khoa học để lấp đầy khoảng trống nghiên cứu về chia sẻ tri thức của giảng viên đại học tại TP. Hồ Chí Minh.
Chương 2: Một số vấn đề lý luận về các yếu tố ảnh hưởng đến chia sẻ tri thức của giảng viên đại học và mô hình nghiên cứu
Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa về tri thức, phân biệt tri thức ẩn và tri thức hiện; phân tích mô hình chuyển hóa SECI; trình bày các lý thuyết nền (TRA, TPB, SDT, SET, Lý thuyết nhận thức xã hội) và mô hình 3 điều kiện con người - tổ chức - công nghệ. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất với cấu trúc các biến bậc 1 và biến bậc 2 phản ánh các yếu tố tổ chức, yếu tố cá nhân và yếu tố công nghệ tác động đến hành vi chia sẻ tri thức.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Trình bày quy trình nghiên cứu chi tiết gồm hai giai đoạn định tính và định lượng. Tác giả nêu rõ quy trình thiết kế bảng hỏi, hiệu chỉnh thang đo (Bảng 3.1), phương pháp chọn mẫu khảo sát, quy trình thu thập dữ liệu và kỹ thuật phân tích mô hình đo lường, mô hình cấu trúc bằng phần mềm SmartPLS.
| Thành phần quy trình nghiên cứu |
Nội dung thực hiện |
| Nghiên cứu định tính |
Thảo luận nhóm chuyên gia, phỏng vấn nhà quản lý, hiệu chỉnh thang đo |
| Thu thập dữ liệu |
Khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc đối với giảng viên tại TP. Hồ Chí Minh |
| Phân tích mô hình đo lường |
Đánh giá hệ số tải ngoài (Outer loading), Cronbach's Alpha, CR, AVE, HTMT |
| Phân tích mô hình cấu trúc |
Kiểm tra đa cộng tuyến (VIF), kiểm định giả thuyết tác động qua SmartPLS |
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 phân tích bối cảnh hội nhập quốc tế, mức độ đáp ứng Cách mạng công nghiệp 4.0 của lao động Việt Nam thông qua số liệu xếp hạng năng lực cạnh tranh GCI 4.0 ASEAN 2019 và Trụ cột Kỹ năng (Bảng 4.2, 4.3, 4.4). Tiếp đó, chương trình bày thống kê mô tả mẫu (Bảng 4.5) và thống kê mô tả từng nhóm biến nghiên cứu:
| Nhóm biến nghiên cứu |
Danh mục bảng thống kê mô tả trong văn bản |
| Biến thuộc yếu tố tổ chức |
Bảng 4.6 (Văn hóa tổ chức), Bảng 4.7 (Hệ thống khen thưởng), Bảng 4.8 (Sự hỗ trợ của lãnh đạo/Nhà quản lý), Bảng 4.9 (Chính sách của trường đại học) |
| Biến thuộc yếu tố cá nhân & tương tác |
Bảng 4.10 (Sự tin tưởng), Bảng 4.11 (Sự tương tác), Bảng 4.12 (Sự kỳ vọng), Bảng 4.13 (Sự sẵn sàng chia sẻ), Bảng 4.14 (Hiệu quả kiến thức cá nhân) |
| Biến thuộc yếu tố công nghệ |
Bảng 4.15 (Tính khả dụng của hệ thống CNTT), Bảng 4.16 (Sử dụng mạng xã hội trong chia sẻ tri thức) |
| Biến phụ thuộc |
Bảng 4.17 (Chia sẻ tri thức) |
Kết quả kiểm định mô hình đo lường và cấu trúc qua SmartPLS:
- Kiểm tra hệ số tải ngoài outer loading lần 1 và lần 2 (Bảng 4.18, Bảng 4.19).
- Kiểm tra độ tin cậy và tính hội tụ thông qua hệ số tin cậy và chỉ số AVE (Bảng 4.20).
- Kiểm tra tính phân biệt qua căn bậc hai của AVE (Bảng 4.21) và hệ số HTMT (Bảng 4.22).
- Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến quan sát qua hệ số VIF (Bảng 4.23).
- Đánh giá mối quan hệ tác động của các biến bậc 1 lên các biến bậc 2 (Bảng 4.24) và mức độ tác động tổng thể của các nhân tố tới hành vi chia sẻ tri thức của giảng viên (Bảng 4.25).
- Nghiên cứu lồng ghép hai trường hợp điển cứu thực tế: Hộp 4.1 về hệ thống khen thưởng tại Trường Đại học Văn Lang và Hộp 4.2 về hoạt động trao đổi khoa học định kỳ tại Trường Đại học Công nghệ TP. Hồ Chí Minh (HUTECH).
Chương 5: Các giải pháp tăng cường chia sẻ tri thức của giảng viên đại học tại TP. Hồ Chí Minh
Trên cơ sở phân tích các yêu cầu của Chính phủ và Bộ Giáo dục & Đào tạo, tác giả đề xuất nhóm giải pháp và hàm ý quản trị: hoàn thiện cơ chế khen thưởng và ghi nhận thành tích học thuật, tăng cường sự hỗ trợ của lãnh đạo khoa/trường, xây dựng văn hóa tin cậy và tương tác học thuật cởi mở, nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin nội bộ và khai thác mạng xã hội phục vụ hoạt động nghiên cứu khoa học.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về quản trị tri thức và chia sẻ tri thức trong môi trường học thuật đại học.
- Xây dựng mô hình nghiên cứu kết hợp giữa các lý thuyết hành vi (TRA, TPB, SDT, SET) với khung điều kiện con người - tổ chức - công nghệ, phân định rõ tác động của các biến bậc 1 lên các biến bậc 2 và tác động tổng thể tới hành vi chia sẻ tri thức của giảng viên.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Kiểm định mô hình định lượng bằng phương pháp PLS-SEM, xác định mức độ tác động cụ thể của từng nhóm nhân tố (văn hóa tổ chức, khen thưởng, lãnh đạo hỗ trợ, chính sách, sự tin tưởng, tương tác, hiệu quả cá nhân, công nghệ thông tin và mạng xã hội) đối với hoạt động chia sẻ tri thức của giảng viên tại TP. Hồ Chí Minh.
- Đánh giá thực trạng hoạt động chia sẻ tri thức thông qua dữ liệu thống kê mô tả và các bài học thực tiễn từ các trường đại học cụ thể (Đại học Văn Lang, HUTECH).
- Cung cấp cơ sở khoa học để các nhà quản lý đại học và cơ quan quản lý giáo dục ban hành các chính sách, quy chế khen thưởng và xây dựng môi trường học thuật thuận lợi nhằm gia tăng công bố khoa học và chất lượng đào tạo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát giảng viên tại các trường đại học trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các trường đại học tại các vùng kinh tế trọng điểm khác hoặc trên phạm vi toàn quốc.
- Hạn chế về phạm vi thời gian: Dữ liệu đánh giá thực trạng phản ánh giai đoạn 2015–2020.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng địa bàn khảo sát sang các tỉnh thành khác để so sánh sự khác biệt theo vùng miền; phân tích so sánh chuyên sâu giữa các khối trường đại học công lập tự chủ, công lập chưa tự chủ và ngoài công lập; đồng thời cập nhật các hình thức chia sẻ tri thức số hóa mới phát sinh sau giai đoạn 2020.
Giá trị tham khảo
- Đối với các nhà quản lý giáo dục và lãnh đạo trường đại học: Luận án cung cấp căn cứ để hoạch định chính sách khuyến khích nghiên cứu, thiết kế hệ thống khen thưởng, xây dựng tiêu chí đánh giá thi đua và đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin, thư viện số phục vụ kết nối học thuật.
- Đối với giảng viên và nghiên cứu sinh: Là tài liệu tham khảo về khung lý thuyết chia sẻ tri thức (SECI, TRA, TPB, SDT, SET) và quy trình ứng dụng kỹ thuật phân tích PLS-SEM để xử lý mô hình cấu trúc đa tầng (biến bậc 1 và biến bậc 2) trong nghiên cứu quản trị kinh doanh và quản lý giáo dục.
Câu hỏi thường gặp
1. Mục tiêu tổng quát và phạm vi nghiên cứu của luận án là gì?
Mục tiêu tổng quát của luận án là cung cấp luận cứ khoa học, xác định và đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến chia sẻ tri thức của giảng viên đại học, từ đó đề xuất giải pháp thúc đẩy hoạt động này. Phạm vi không gian là các trường đại học tại TP. Hồ Chí Minh; phạm vi thời gian khảo sát thực trạng từ năm 2015 đến năm 2020, đề xuất giải pháp đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2030.
2. Luận án vận dụng những lý thuyết nền tảng nào?
Luận án sử dụng các lý thuyết nền tảng gồm: Mô hình sáng tạo tri thức SECI (Nonaka & Takeuchi), Lý thuyết hành động có lý do (TRA), Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB), Lý thuyết tự quyết định (SDT), Lý thuyết trao đổi xã hội (SET), Lý thuyết nhận thức xã hội (Bandura) và Khung 3 điều kiện chia sẻ tri thức con người - tổ chức - công nghệ (Brink).
3. Bản chất quá trình chia sẻ tri thức được giải thích qua mô hình nào?
Bản chất quá trình được giải thích qua Mô hình SECI với 4 hình thức chuyển biến tri thức: Xã hội hóa (Ẩn sang Ẩn), Ngoại hóa (Ẩn sang Hiện), Kết hợp (Hiện sang Hiện) và Tiếp thu (Hiện sang Ẩn).
4. Luận án sử dụng phương pháp và công cụ định lượng nào?
Luận án sử dụng phương pháp mô hình hóa cấu trúc tuyến tính bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) được thực hiện trên phần mềm SmartPLS. Quy trình phân tích bao gồm đánh giá hệ số tải ngoài (Outer loading), độ tin cậy tổng hợp (CR), phương sai trích trung bình (AVE), căn bậc hai của AVE, chỉ số HTMT, hệ số VIF và kiểm định đường dẫn tác động cấu trúc.
5. Những trường đại học nào được đưa vào làm nghiên cứu điển cứu thực tế trong Chương 4?
Chương 4 trình bày hai trường hợp điển cứu thực tế: Trường Đại học Văn Lang (Hộp 4.1 về hệ thống khen thưởng cho hoạt động chia sẻ tri thức) và Trường Đại học Công nghệ TP. Hồ Chí Minh - HUTECH (Hộp 4.2 về trao đổi khoa học định kỳ tạo sự tương tác trong chia sẻ tri thức).
Kết luận
Luận án của tác giả Trần Ngọc Tú là công trình nghiên cứu tiến sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh, giải quyết vấn đề quản trị hành vi chia sẻ tri thức của giảng viên đại học tại TP. Hồ Chí Minh. Bằng việc kết hợp các nền tảng lý thuyết hành vi và quản trị tri thức với phương pháp phân tích PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS, luận án đã kiểm định hệ thống các nhân tố tổ chức, cá nhân và công nghệ tác động đến hoạt động chia sẻ tri thức. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống luận cứ khoa học và thực tiễn để các trường đại học xây dựng chính sách quản trị tri thức, hoàn thiện cơ chế khen thưởng và nâng cao hiệu quả đào tạo, nghiên cứu khoa học.