Luận án TS: Các nhân tố quản trị ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu khoa học giảng viên ĐHQGHN

Phân tích các yếu tố quản trị tác động đến kết quả nghiên cứu khoa học của giảng viên Đại học Quốc gia Hà Nội. Khám phá những điểm mấu chốt cho sự phát triển.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

259
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về nhân tố quản trị ảnh hưởng nghiên cứu khoa học giảng viên ĐHQGHN

Nghiên cứu khoa học (NCKH) là nhiệm vụ then chốt của giảng viên đại học, đặc biệt tại các cơ sở đào tạo trọng điểm như Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQGHN). Kết quả NCKH không chỉ phản ánh năng lực chuyên môn mà còn nâng cao chất lượng đào tạo và vị thế học thuật của tổ chức. Nhiều nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra rằng các nhân tố quản trị có ảnh hưởng quyết định đến hiệu suất NCKH của giảng viên. Các nhân tố này bao gồm môi trường tổ chức, chính sách hỗ trợ, nguồn lực tài chính, cơ chế đánh giá và văn hóa học thuật. Tại ĐHQGHN, việc xác định và đánh giá tác động của các nhân tố quản trị giúp nhà quản lý xây dựng chiến lược phát triển nghiên cứu hiệu quả hơn. Luận án tiến sĩ của Trương Thị Huệ (2021) đã hệ thống hóa mô hình nghiên cứu, kế thừa các lý thuyết nền tảng như thuyết kỳ vọng, thuyết X-Y-Z để phân tích mối quan hệ giữa quản trị tổ chức và kết quả NCKH. Phát hiện từ nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc cải thiện cơ chế quản trị, từ đó thúc đẩy hoạt động NCKH của giảng viên trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

1.1. Khái niệm nhân tố quản trị trong hoạt động nghiên cứu khoa học

Nhân tố quản trị trong hoạt động NCKH đề cập đến các yếu tố thuộc hệ thống quản lý tổ chức có khả năng tác động đến quá trình và kết quả nghiên cứu của giảng viên. Theo mô hình đề xuất trong luận án, các nhân tố này được phân thành nhiều nhóm: môi trường tương tác học thuật, chính sách khuyến khích, nguồn lực hỗ trợ và cơ chế đánh giá hiệu quả. Môi trường tương tác học thuật bao gồm sự hợp tác giữa các nhóm nghiên cứu, seminar khoa học và mạng lưới học thuật trong và ngoài tổ chức. Chính sách khuyến khích涉及 chế độ đãi ngộ, kinh phí hỗ trợ và cơ hội thăng tiến dựa trên thành tích NCKH. Nguồn lực hỗ trợ涵盖 thư viện, phòng thí nghiệm, hạ tầng công nghệ thông tin và đơn vị hỗ trợ nghiên cứu chuyên trách. Các nhân tố này tương tác và tác động lẫn nhau, tạo thành hệ thống quản trị tổng thể ảnh hưởng đến động lực, năng lực và kết quả NCKH của giảng viên đại học.

1.2. Vai trò của ĐHQGHN trong nghiên cứu khoa học quốc gia

Đại học Quốc gia Hà Nội là trung tâm đào tạo và nghiên cứu khoa học hàng đầu tại Việt Nam, đảm nhận sứ mệnh đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và thực hiện nghiên cứu tiên tiến. Lịch sử phát triển của ĐHQGHN gắn liền với quá trình đổi mới giáo dục đại học, từ đó hình thành hệ thống quản trị nghiên cứu đặc thù. ĐHQGHN quy tụ nhiều trường đại học thành viên, viện nghiên cứu và trung tâm khoa học, tạo nên mạng lưới nghiên cứu đa ngành phong phú. Hệ thống này vừa là lợi thế về quy mô và đa dạng lĩnh vực, vừa đặt ra thách thức trong việc协调 quản trị và phân bổ nguồn lực nghiên cứu. Các giảng viên tại ĐHQGHN chịu áp lực既要 hoàn thành nhiệm vụ đào tạo, vừa phải đạt chỉ tiêu NCKH về số lượng công bố và chất lượng nghiên cứu. Bối cảnh này khiến việc hiểu rõ các nhân tố quản trị ảnh hưởng đến kết quả NCKH trở nên尤为 cấp thiết.

II. Phân tích các nhân tố quản trị ảnh hưởng kết quả nghiên cứu khoa học

Nghiên cứu đã xác định nhiều nhóm nhân tố quản trị tác động đến kết quả NCKH của giảng viên đại học. Nhóm nhân tố thứ nhất liên quan đến môi trường tương tác học thuật. Sự hợp tác nghiên cứu trong và ngoài tổ chức tạo điều kiện chia sẻ kiến thức, kỹ năng và nguồn lực. Các nghiên cứu quốc tế của Abramo và cộng sự (2017) dựa trên dữ liệu 16.823 nhà khoa học Italia chứng minh rằng hợp tác nội bộ tổ chức có tác động mạnh mẽ nhất đến kết quả NCKH. Nhóm nhân tố thứ hai bao gồm chính sách hỗ trợ và khuyến khích của tổ chức. Việc thành lập đơn vị nghiên cứu chuyên trách, quỹ hỗ trợ NCKH và cơ chế tài trợ hiệu quả giúp giảng viên专注 vào hoạt động nghiên cứu. Nhóm nhân tố thứ ba涉及 cơ chế đánh giá hiệu quả, bao gồm tiêu chí định lượng như số lượng công bố, chỉ số trích dẫn và chỉ số H. Tuy nhiên, các chỉ số này có hạn chế về公平 giữa các ngành và lĩnh vực. Nhóm nhân tố thứ tư liên quan đến đặc điểm cá nhân và人口 học của giảng viên, bao gồm học hàm học vị, giới tính, tuổi nghề và lĩnh vực chuyên môn.

2.1. Môi trường tương tác học thuật và hợp tác nghiên cứu

Môi trường tương tác học thuật là nhóm nhân tố có ảnh hưởng显著 đến kết quả NCKH của giảng viên. Hwang (2016) đã sử dụng phân tích EFA và hồi quy để证实 rằng mức độ tác động của nhóm yếu tố này đến thành tích NCKH là đáng kể. Sự hợp tác nghiên cứu tác động đến nhiều khía cạnh: nguồn lực, thời gian, động lực, năng lực nghiên cứu và uy tín tổ chức. Các nhóm nghiên cứu trong cùng trường đại học tạo ra môi trường học thuật sôi động,促进 trao đổi ý tưởng và chia sẻ kinh nghiệm. Nghiên cứu của Olumide và cộng sự (2019), Okendo (2018), Farzaneh và cộng sự (2017) đều phát hiện类似的 mối quan hệ tích cực giữa hợp tác nghiên cứu và kết quả NCKH. Seminar khoa học định kỳ, hội thảo chuyên đề và mạng lưới học thuật cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng văn hóa nghiên cứu. Tại ĐHQGHN, sự đa dạng về lĩnh vực đào tạo tạo cơ hội hợp tác liên ngành, song cũng đặt ra thách thức trong việc liên kết giữa các đơn vị thành viên.

2.2. Chính sách hỗ trợ và cơ chế đánh giá hiệu quả nghiên cứu

Chính sách hỗ trợ NCKH của tổ chức đại học bao gồm nhiều层面: kinh phí nghiên cứu, cơ sở vật chất, nhân sự hỗ trợ và cơ chế khuyến khích. Aref và cộng sự (2017), Shim và cộng sự (1998) chỉ ra rằng đại học có đơn vị thu hút và quản lý tài trợ hiệu quả sẽ khuyến khích giảng viên công bố khoa học nhiều hơn. Rubin và cộng sự (2019), Hosseinifar và cộng sự (2016) chứng minh hỗ trợ tốt về thời gian, kinh phí và cơ sở hạ tầng có tác động tích cực đến kết quả NCKH. Về cơ chế đánh giá, các chỉ số định lượng như số lượng bài báo, chỉ số trích dẫn và chỉ số H được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, theo Yamamoto và Ishikawa (2017), chỉ số trích dẫn có sự不公平 giữa các ngành và lĩnh vực. Thompson Reuters nhận định số trích dẫn có thể dự đoán thành tựu khoa học, nhưng biện pháp định lượng dựa trên số lượng công bố trong giai đoạn nhất định được sử dụng phổ biến hơn ở hầu hết các trường đại học trên thế giới.

III. Giải pháp nâng cao hiệu quả nghiên cứu khoa học giảng viên ĐHQGHN

Dựa trên kết quả phân tích các nhân tố quản trị, nhiều giải pháp được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả NCKH của giảng viên tại ĐHQGHN. Giải pháp đầu tiên liên quan đến việc hoàn thiện cơ chế quản trị tổ chức. ĐHQGHN cần xây dựng chiến lược nghiên cứu dài hạn, đồng bộ với sứ mệnh đào tạo. Việc thành lập và tăng cường năng lực cho các đơn vị hỗ trợ nghiên cứu chuyên trách giúp giảng viên giảm tải行政 công việc,专注于 hoạt động NCKH. Giải pháp thứ hai tập trung vào tăng cường hợp tác nghiên cứu nội bộ và quốc tế. Xây dựng mạng lưới học thuật liên trường, liên viện nghiên cứu tạo cơ hội hợp tác liên ngành. Hợp tác quốc tế mở rộng nguồn lực, nâng cao chất lượng nghiên cứu và tăng cơ hội công bố trên tạp chí quốc tế uy tín. Giải pháp thứ ba涉及 cải thiện chính sách khuyến khích, bao gồm chế độ đãi ngộ thỏa đáng, cơ hội thăng tiến minh bạch và kinh phí hỗ trợ nghiên cứu cạnh tranh. Giải pháp cuối cùng là xây dựng văn hóa học thuật tích cực, nơi giảng viên được鼓励 và tạo điều kiện để đổi mới sáng tạo trong nghiên cứu.

3.1. Hoàn thiện cơ chế quản trị và tăng cường hợp tác nghiên cứu

Hoàn thiện cơ chế quản trị tại ĐHQGHN要求 sự đồng bộ giữa cấp quản lý trung ương và các đơn vị thành viên. Cần建立 hệ thống quản lý nghiên cứu thống nhất, từ quy trình đăng ký đề tài, phân bổ kinh phí đến đánh giá kết quả. Việc áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý nghiên cứu giúp简化 thủ tục hành chính, tăng tính minh bạch và hiệu quả. Tăng cường hợp tác研究 nội bộ đòi hỏi打破壁垒 giữa các trường đại học thành viên, xây dựng cơ chế liên kết nghiên cứu liên ngành. Hợp tác quốc tế cần được推进 thông qua các chương trình trao đổi giảng viên, dự án nghiên cứu chung và mạng lưới học thuật quốc tế. Kinh nghiệm từ mô hình hợp tác nghiên cứu của Italia, Hàn Quốc và nhiều quốc gia phát triển cho thấy sự liên kết nội bộ tổ chức có tác động mạnh mẽ đến kết quả NCKH. ĐHQGHN có thể参考 các mô hình này để xây dựng hệ thống hợp tác phù hợp với bối cảnh Việt Nam.

3.2. Cải thiện chính sách khuyến khích và xây dựng văn hóa học thuật

Chính sách khuyến khích NCKH cần được xây dựng dựa trên nguyên tắc公平, minh bạch và cạnh tranh. Chế độ đãi ngộ cho giảng viên có thành tích NCKH优异 cần tương xứng với贡献 của họ. Cơ hội thăng tiến trong học thuật nên gắn liền với kết quả NCKH, tạo động lực để giảng viên投入 nhiều thời gian và công sức hơn cho nghiên cứu. Kinh phí hỗ trợ NCKH cần được phân bổ hợp lý, ưu tiên các đề tài có tính ứng dụng cao và liên ngành. Xây dựng văn hóa học thuật tích cực đòi hỏi sự cam kết từ ban lãnh đạo đến từng giảng viên. Seminar khoa học định kỳ, giải thưởng NCKH và sự công nhận từ cộng đồng học thuật tạo môi trường鼓励 đổi mới sáng tạo. Văn hóa học thuật mạnh mẽ cũng促进建设 thương hiệu nghiên cứu cho ĐHQGHN,吸引人才 và tăng cường vị thế trên bảng xếp hạng đại học khu vực và quốc tế.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn tại Đại học Quốc gia Hà Nội

Nghiên cứu về các nhân tố quản trị ảnh hưởng đến kết quả NCKH của giảng viên tại ĐHQGHN mang ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc. Về mặt lý luận, nghiên cứu đã系统 hóa mô hình phân tích, kế thừa các lý thuyết nền tảng như thuyết kỳ vọng, thuyết X-Y-Z và mô hình SEM để证实 mối quan hệ giữa các nhân tố quản trị và kết quả NCKH. Phát hiện chính cho thấy môi trường tương tác học thuật, chính sách hỗ trợ và cơ chế đánh giá là ba nhóm nhân tố có ảnh hưởng显著 nhất. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho nhà quản lý ĐHQGHN trong việc hoạch định chính sách phát triển NCKH. Các giải pháp đề xuất具有 tính khả thi cao, phù hợp với bối cảnh đổi mới giáo dục đại học tại Việt Nam. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi đối tượng, áp dụng phương pháp nghiên cứu dọc (longitudinal study) để theo dõi tác động dài hạn của các nhân tố quản trị. Việc đánh giá định kỳ và điều chỉnh chính sách dựa trên bằng chứng nghiên cứu sẽ帮助 ĐHQGHN持续提升 hiệu quả NCKH của giảng viên.

4.1. Ý nghĩa lý luận và đóng góp khoa học của nghiên cứu

Nghiên cứu đã đóng góp vào kho tàng tri thức về quản trị nghiên cứu khoa học đại học thông qua nhiều phương diện. Thứ nhất, mô hình nghiên cứu đề xuất đã整合 các nhóm nhân tố quản trị từ nhiều nghiên cứu quốc tế, áp dụng vào bối cảnh cụ thể của ĐHQGHN. Thứ hai, việc sử dụng phương pháp SEM để kiểm định mô hình lý thuyết tạo nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo. Thứ ba, nghiên cứu đã bổ sung bằng chứng thực nghiệm từ Việt Nam vào bức tranh toàn cảnh về quản trị NCKH đại học quốc tế. Khoảng trống nghiên cứu mà luận án试图 lấp đầy liên quan đến việc thiếu hụt nghiên cứu tương tự trong bối cảnh đại học Việt Nam, đặc biệt là các đại học đa ngành đa lĩnh vực như ĐHQGHN. Phát hiện về sự khác biệt trong tác động của các nhân tố quản trị giữa các nhóm giảng viên khác nhau cũng là đóng góp mới, có giá trị tham khảo cho nhà quản lý trong việc设计 chính sách targeted.

4.2. Ứng dụng thực tiễn và hướng phát triển nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng trực tiếp vào thực tiễn quản trị NCKH tại ĐHQGHN. Nhà quản lý có thể基于 mô hình nghiên cứu để rà soát, đánh giá hệ thống quản trị hiện tại và xác định điểm cần cải thiện. Các chỉ số đo lường được phát triển trong nghiên cứu có thể được sử dụng làm工具 đánh giá định kỳ hiệu quả NCKH. Hướng phát triển nghiên cứu bao gồm mở rộng phạm vi đối tượng sang các đại học khác tại Việt Nam, tạo cơ sở so sánh và đánh giá chéo. Phương pháp nghiên cứu dọc (longitudinal study) giúp theo dõi tác động dài hạn của các yếu tố quản trị đối với kết quả NCKH. Nghiên cứu định性 sâu hơn về trải nghiệm và nhận thức của giảng viên cũng cần được thực hiện để hiểu rõ cơ chế tác động. Việc xây dựng hệ thống dữ liệu nghiên cứu khoa học toàn diện tại ĐHQGHN sẽ tạo nền tảng cho các phân tích sau này,支持 ra quyết định dựa trên bằng chứng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/04/2026
Các nhân tố quản trị ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu khoa học của giảng viên tại đại học quốc gia hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 cũng sẽ chỉ ra khoảng trống nghiên cứu và các vấn đề luận án kế thừa, hoàn thiện, bổ sung. Tổng quan nghiên cứu về các nhân tố quản trị ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu khoa học của giảng viên đại học 1. Các nhân tố quản trị ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu khoa học của giảng viên đại học Ở trong nước hiện nay, dường như số lượng công trình nghiên cứu về nhân tố quản trị ảnh hưởng đến kết quả NCKH của giảng viên còn rất hạn chế. Huỳnh Thanh Nhã (2016) đã khảo sát 125 giảng viên tại ba trường cao đẳng ở Cần Thơ về những nhân tố ảnh hưởng đến khả năng tham gia NCKH của giảng viên.

Kết quả mô hình hồi quy cho thấy các nhân tố ảnh hưởng gồm: Môi trường làm việc (ảnh hưởng đáng kể nhất), nhận thức, năng lực cá nhân, động cơ thực hiện, tuổi và lĩnh vực chuyên môn của giảng viên. Tuy nhiên “khả năng tham gia NCKH” ở đây được xem xét với ý nghĩa là thái độ, động lực sẵn sàng thực hiện NCKH của giảng viên (yếu tố đầu vào) chứ không phải kết quả NCKH (yếu tố đầu ra). Trên thế giới đã có nhiều công trình nghiên cứu về các nhân tố nói chung ảnh hưởng đến kết của NCKH của giảng viên. Các nghiên cứu chủ yếu phân chia các nhân tố thành hai nhóm là: nhóm nhân tố thể chế (institutional factors) và nhóm nhân tố cá nhân (individual factors).

Các yếu tố thể chế thường có ý nghĩa rộng hơn, vì đó là toàn bộ những yếu tố liên quan đến thể chế - tức là liên quan đến một cơ 8 quan, tổ chức công với các cơ cấu và chức năng được định sẵn một cách chính thức nhằm điều chỉnh các lĩnh vực hoạt động nhất định áp dụng chung cho toàn bộ dân cư (Đào Minh Hồng và Lê Hồng Hiệp, 2013) hoặc "liên quan đến những tổ chức lớn và có tầm quan trọng" (từ điển Cambridge). Khi nghiên cứu các nhân tố thể chế này, các nhà nghiên cứu sẽ không tiếp cận vấn đề theo khái niệm, bản chất và các chức năng của quản trị tổ chức mà sẽ xem xét tất cả mọi vấn đề liên quan đến một tổ chức. Chẳng hạn, trong mô hình của Bland và cộng sự (2005), nhóm nhân tố thể chế gồm nhiều nội dung cụ thể như: Nguồn lực (cho nghiên cứu), khen thưởng, thời gian làm việc, mục tiêu, các nhóm đa dạng về quy mô/kinh nghiệm/chuyên môn, định hướng/hỗ trợ NCKH, văn hóa, giao tiếp, chính sách chú trọng nghiên cứu, chính sách tuyển dụng và tuyển chọn giảng viên, môi trường làm việc nhóm tích cực, giao tiếp với mạng lưới chuyên gia, quản trị có sự tham gia, tạo cơ hội phát triển.; nhóm nhân tố sự lãnh đạo và nhóm nhân tố cá nhân được tách riêng khỏi nhóm thể chế. Tổng quan tài liệu cho thấy dường như còn thiếu các công trình tập trung nghiên cứu riêng về các nhân tố quản trị ảnh hưởng đến kết quả NCKH của giảng viên.

Tuy nhiên, trong các nhân tố thể chế, có thể tìm thấy một số nhân tố quản trị đã được đề cập và làm thang đo trong nhiều công trình nghiên cứu định lượng, điển hình như: Mục tiêu NCKH của tổ chức, sự phân quyền, sự lãnh đạo, hỗ trợ NCKH, chế độ chính sách đối với giảng viên, nguồn lực cho NCKH. a) Mục tiêu NCKH của tổ chức Nhiều nghiên cứu đã cho thấy chiến lược, mục tiêu phát triển NCKH của trường đại học tác động đến kết quả NCKH của giảng viên và nhà trường. Tafreshi và cộng sự (2013) thu thập dữ liệu từ 261 giảng viên ở Iran, kết hợp nhiều phương pháp như phỏng vấn Delphi, phân tích EFA, CFA và mô hình SEM. Kết quả cho thấy mục tiêu giáo dục của Nhà trường (bao gồm cả mục tiêu NCKH) tác động đến kết quả nghiên cứu của giảng viên.

Tương tự, Jahan và cộng sự (2018), Whelan và Markless (2012), Hedjazi và Behravan (2011), Bland và cộng sự (2005). cũng cho thấy nếu trường có mục tiêu, định hướng phát triển theo mô hình đại học nghiên cứu thì hệ thống hỗ trợ cho NCKH cũng tốt hơn, từ đó tác động tích cực đến kết quả 9 NCKH nhiều hơn. Bởi vì, đại học nghiên cứu được đặc trưng bởi những cam kết nghiên cứu xuyên suốt của họ với hoạt động nghiên cứu khoa học; bởi sự ưu tú, tầm ảnh hưởng và khối lượng những kết quả nghiên cứu của họ; bởi văn hóa khoa học thẩm thấu, lan tỏa trong mọi hoạt động của họ, từ giảng dạy, nghiên cứu đến gắn kết với doanh nghiệp, với chính phủ, và với cộng đồng xã hội (Tuyên ngôn Hợp phì, 2013). Một số nghiên cứu khác cũng đã chỉ ra rằng để có thành tích NCKH tốt, các mục tiêu NCKH của trường đại học cần rõ ràng, khả thi và được chia sẻ rộng rãi.

Aref và cộng sự (2017) đã khảo sát 84 nhà khoa học Hoa Kỳ, kết hợp phương pháp định tính (phỏng vấn sâu) và định lượng (thống kê mô tả). Các tác giả đã đưa ra 03 nhóm nhân tố gồm: nhân tố bên trong tổ chức, nhân tố bên ngoài tổ chức, nhân tố bên ngoài liên quan đến cá nhân giảng viên. Với các thang đo cụ thể, kết quả nghiên cứu cho thấy việc thiết lập kế hoạch chiến lược rõ ràng nhằm thúc đẩy năng lực nghiên cứu sẽ mang lại hiệu quả tích cực đối với kết quả NCKH (mặc dù không phải là yếu tố tác động mạnh nhất). Các phát hiện này cũng được tìm thấy bởi Kiat và Claire (2017), Hedjazi và Behravan (2011), Bland và cộng sự (2005).

Hwang (2016) đã khảo sát 120 nhà khoa học ở Hàn Quốc, sử dụng phương pháp phân tích EFA và hồi quy. Tác giả đưa ra 06 nhóm nhân tố với nhiều biến quan sát tương ứng gồm: nguồn lực, sự lãnh đạo, chia sẻ tri thức, tính tự chủ, sự hợp tác, sự sáng tạo, tương tác học thuật. Kết quả cho thấy nhóm nhân tố sự lãnh đạo, trong đó có yếu tố mục tiêu, kế hoạch NCKH có mức độ tác động tích cực lớn nhất đến kết quả NCKH của giảng viên và nhà trường. Các lãnh đạo quan tâm đến việc đưa ra mục tiêu, kế hoạch sẽ có định hướng tốt hơn đối với sự nỗ lực của các thành viên, từ đó nâng cao hiệu quả NCKH của khoa và nhà trường.

Kiat và Claire (2017) đã khảo sát hơn 600 người từ 50 khoa ở 5 trường đại học tại Anh Quốc, sử dụng phương pháp phân tích hồi quy, phân tích phương sai ANOVA nhằm khám phá những điều kiện nền tảng cho sự xuất sắc của giáo dục đại học thông qua xem xét các hành vi của nhà quản lý tại các khoa có thành tích cao về học thuật. Tám nhóm nhân tố lớn được đưa ra gồm quản trị sự thay đổi, giảng dạy và nghiên cứu, truyền thông, chiến lược, sự lãnh đạo, văn hóa của các khoa, hệ 10 thống khen thưởng và nhân lực. Kết quả cho thấy quản trị đại học và kết quả nghiên cứu cũng như kết quả giảng dạy có mối quan hệ chặt chẽ. Các tác giả đã chứng minh khoa có thành tích cao có sự định hướng và thiết lập mục tiêu chung một cách rõ ràng, trong đó các thành viên cùng chia sẻ kỳ vọng về những gì mà khoa cần đạt được.

Việc này có thể thực hiện thông qua các sáng kiến chiến lược hoặc chỉ đơn giản là thông qua việc quản lý và truyền thông tốt. Khi mục tiêu được chia sẻ thông suốt giữa các nhóm khác nhau và các thành viên, ý thức cố gắng và đạt được mục tiêu chung càng được nâng cao, kéo theo sự năng động và xuất sắc của tổ chức. Các phát hiện tương tự cũng đã được tìm thấy bởi Sheridan và cộng sự (2017), Jung (2012), Bland và cộng sự (2005). Theo các tác giả này, chiến lược và các mục tiêu NCKH của trường, khoa nếu được hình thành đa chiều (trên xuống, dưới lên, phối hợp giữa các đơn vị, nhóm) thì sẽ khả thi và có kết quả thực hiện tốt hơn.

Mục tiêu NCKH của trường, khoa không mâu thuẫn với sự quan tâm và mong muốn của các giảng viên. Jung (2012) sử dụng dữ liệu từ một dự án nghiên cứu lớn của Hồng Kông với 811 phiếu khảo sát. Phân tích hồi quy OLS được áp dụng nhằm khám phá các yếu tố cá nhân và thể chế tác động tới kết quả NCKH của các giảng viên, đồng thời so sánh xem yếu tố nào có ảnh hưởng quyết định trong các lĩnh vực khoa học. Tác giả cho thấy quản trị theo kết quả với đặc điểm là hệ thống lương thưởng, thăng tiến, hợp đồng, hỗ trợ tài chính.dựa trên các chỉ số mục tiêu rõ ràng để đo lường thành tích của giảng viên là một nhân tố trọng yếu quyết định đến năng suất NCKH.

Vì vậy, khuyến nghị được đưa ra là khi thiết lập mục tiêu NCKH của tổ chức, cần chú ý tới sự quan tâm của các giảng viên đối với NCKH. Tương tự, Bland và cộng sự (2005) đã sử dụng dữ liệu khảo sát từ 465 giảng viên tại Hoa Kỳ, áp dụng kiểm định T-Test, hồi quy bội và hồi quy logistic nhằm đánh giá ảnh hưởng của 08 đặc điểm cá nhân, 15 đặc điểm thể chế và 04 đặc điểm lãnh đạo trong mô hình nghiên cứu đến kết quả NCKH. Các tác giả đã chứng minh trong số các đặc điểm thể chế thì việc thiết lập những mục tiêu chung rõ ràng trong NCKH là một trong những nhân tố tác động mạnh nhất đến kết quả NCKH của giảng viên. Đặc biệt, các mục tiêu này không chỉ rõ ràng mà còn cần được hiện hữu 11 (visible), chia sẻ rộng rãi và có vai trò điều phối nhiệm vụ của các thành viên trong tổ chức.

Các lãnh đạo phải luôn đóng vai trò giữ cho các mục tiêu này trong trạng thái được hiển thị và chia sẻ. Câu hỏi khảo sát được đưa ra cho giảng viên không chỉ là nhận thức về tầm nhìn rõ ràng của tổ chức trong những năm tới mà còn là những cảm nhận về mối liên quan, sự đóng góp của mục tiêu cá nhân với mục tiêu NCKH của tổ chức. Ngoài ra, yếu tố chú trọng nghiên cứu (research emphasis - được giải thích là mục tiêu NCKH phải được ưu tiên hơn hoặc ngang bằng với các mục tiêu khác của nhà trường) cũng là một trong những nhân tố tác động nhiều nhất đến thành tích NCKH của giảng viên. Tiếp cận theo hướng xem xét các rào cản đối với thành tích NCKH, Okendo (2018) đã khảo sát 40 giảng viên và nhà quản lý ở Tanzania.

Thuyết kỳ vọng và phương pháp thống kê mô tả, kết hợp định tính (phỏng vấn) đã được áp dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ