Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động của các ngân hàng thương mại giữ vai trò nòng cốt trong hệ thống tài chính quốc gia. Tuy nhiên, hoạt động tín dụng luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro xuất phát từ môi trường vĩ mô và vi mô, trong đó sự gia tăng tỷ lệ nợ xấu là một trong những biểu hiện rõ ràng nhất của rủi ro tín dụng. Nợ xấu không chỉ là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến bất ổn tài chính mà còn là rào cản lớn đối với quá trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng. Trong giai đoạn 2020, dịch bệnh Covid-19 bùng phát đã tác động tiêu cực đến nền kinh tế, làm đình trệ hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp và làm suy giảm khả năng trả nợ của khách hàng vay vốn.

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu (ACB) là một trong những định chế tài chính duy trì được tỷ lệ nợ xấu ở mức thấp trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Dù vậy, dưới tác động của dịch Covid-19, tổng dư nợ xấu tại ACB trong năm 2020 đã tăng 27% so với năm 2019. Năm 2021 là năm đầu tiên ACB triển khai chiến lược kinh doanh trung hạn giai đoạn 2021–2025 với mục tiêu duy trì vị thế trong nhóm ngân hàng hoạt động hiệu quả nhất. Vì vậy, việc kiểm soát và hạn chế nợ xấu là nhiệm vụ trọng tâm. Khóa luận "Các nhân tố ảnh hưởng đến nợ xấu tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu" được thực hiện nhằm lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các nhân tố vi mô và vĩ mô đến nợ xấu, từ đó xây dựng các giải pháp kiểm soát rủi ro phù hợp.

Mục tiêu chung của nghiên cứu là xác định các nhân tố tác động lên nợ xấu thông qua mô hình hồi quy, từ đó đề xuất khuyến nghị nhằm hạn chế tỷ lệ nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Á Châu. Khóa luận xác định 4 mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận liên quan đến nợ xấu và các nhân tố ảnh hưởng đến nợ xấu trong hoạt động của ngân hàng thương mại.
  2. Phân tích và đánh giá thực trạng nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Á Châu giai đoạn 2018–2020.
  3. Đo lường mức độ tác động của các nhân tố vi mô và vĩ mô đến nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Á Châu.
  4. Đề xuất các khuyến nghị và giải pháp cụ thể đối với Ngân hàng TMCP Á Châu, Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ nhằm hạn chế nợ xấu.

Nghiên cứu tập trung giải quyết 3 câu hỏi chính:

  1. Thực trạng nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Á Châu trong giai đoạn nghiên cứu diễn biến như thế nào?
  2. Những nhân tố vi mô và vĩ mô nào có ảnh hưởng đến tỷ lệ nợ xấu tại ngân hàng?
  3. Cần thực hiện những giải pháp và kiến nghị nào để giảm thiểu nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Á Châu?

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các nhân tố ảnh hưởng đến nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Á Châu. Phạm vi nghiên cứu về không gian là toàn hệ thống Ngân hàng TMCP Á Châu. Phạm vi thời gian đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh và nợ xấu tập trung vào giai đoạn 2018–2020; đối với mô hình phân tích định lượng, dữ liệu được thu thập và mở rộng trong giai đoạn 2013–2020 theo chuỗi thời gian các quý.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận, nợ xấu được tiếp cận theo các chuẩn mực quốc tế và quy định pháp lý hiện hành tại Việt Nam:

  • Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) xác định nợ xấu là các khoản nợ quá hạn trả lãi và/hoặc gốc trên 90 ngày, hoặc các khoản nợ có căn cứ nghi ngờ về khả năng thanh toán đầy đủ.
  • Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS) theo khung khổ Basel III quy định nợ xấu gắn liền với đánh giá về khả năng người vay không thể thực hiện nghĩa vụ trả nợ đầy đủ khi ngân hàng chưa áp dụng biện pháp xử lý tài sản bảo đảm.
  • Chuẩn mực Kế toán Quốc tế IAS 39 chú trọng khả năng hoàn trả thông qua phương pháp dòng tiền chiết khấu và xếp hạng tín dụng nội bộ.
  • Tại Việt Nam, phân loại nợ và trích lập dự phòng được quy định tại Văn bản hợp nhất số 01/VBHN-NHNN (hợp nhất Thông tư 02/2013/TT-NHNN và Thông tư 09/2014/TT-NHNN). Nợ được phân loại thành 5 nhóm: Nhóm 1 (Nợ đủ tiêu chuẩn), Nhóm 2 (Nợ cần chú ý), Nhóm 3 (Nợ dưới tiêu chuẩn), Nhóm 4 (Nợ nghi ngờ), Nhóm 5 (Nợ có khả năng mất vốn). Nợ xấu được xác định bao gồm các khoản nợ thuộc nhóm 3, 4 và 5.

Công thức tính số tiền dự phòng rủi ro cụ thể phải trích: $$R = \max{0, (A - C)} \times r$$ Trong đó: $R$ là số tiền dự phòng cụ thể phải trích; $A$ là giá trị khoản nợ; $C$ là giá trị tài sản bảo đảm đã khấu trừ theo tỷ lệ quy định; $r$ là tỷ lệ trích lập dự phòng cụ thể theo từng nhóm nợ.

Nhóm nợ Tên nhóm nợ Tỷ lệ trích lập theo BIS (2017) Tỷ lệ trích lập theo NHNN Việt Nam
Nhóm 1 Nợ đủ tiêu chuẩn / Đủ chuẩn 0% 0%
Nhóm 2 Nợ cần chú ý / Cần theo dõi 0% 5%
Nhóm 3 Nợ dưới tiêu chuẩn 10% 20%
Nhóm 4 Nợ nghi ngờ 50% 50%
Nhóm 5 Nợ có khả năng mất vốn / Mất vốn 100% 100%

Khung lý thuyết nền tảng giải thích mối quan hệ giữa các biến số vĩ mô và rủi ro tín dụng là Lý thuyết Gia tốc Tài chính (Financial Accelerator Theory) được phát triển bởi Bernanke và Gertler (1989), Kiyotaki và Moore (1997), Bernanke và Gilchrist (1999). Lý thuyết chỉ ra rằng các cú sốc kinh tế vĩ mô tác động trực tiếp đến giá trị tài sản ròng và tài sản bảo đảm của bên đi vay, từ đó làm khuếch đại rủi ro tín dụng trong chu kỳ suy thoái.

Các nhân tố tác động đến nợ xấu được phân thành hai nhóm:

  • Nhóm nhân tố vi mô (đặc thù ngân hàng): Tỷ lệ nợ xấu năm trước ($NPL_{t-1}$), Tốc độ tăng trưởng tín dụng, Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (ETA), Quy mô ngân hàng (SIZE - logarit tổng tài sản), Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLR), Mức độ ứng dụng công nghệ.
  • Nhóm nhân tố vĩ mô: Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP), Tỷ lệ lạm phát (CPI), Tỷ lệ thất nghiệp, Lãi suất thực cho vay.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp và so sánh số liệu từ báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên của ACB giai đoạn 2018–2020.
  • Phương pháp định lượng: Sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian theo quý thu thập từ báo cáo tài chính của ACB trong giai đoạn 2013–2020 kết hợp với số liệu kinh tế vĩ mô từ Tổng cục Thống kê, Ngân hàng Nhà nước, IMF và Ngân hàng Thế giới (WB). Mô hình hồi quy tuyến tính được ước lượng bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất (OLS - Ordinary Least Squares), đi kèm các kiểm định khuyết tật mô hình (đa cộng tuyến thông qua hệ số VIF, kiểm định phương sai sai số thay đổi, phân tích ma trận tương quan).

Nghiên cứu cũng tổng hợp bài học thực tiễn về kiểm soát nợ xấu từ hai ngân hàng thương mại nhà nước: Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) với mô hình quản lý rủi ro tập trung và tỷ lệ bao phủ nợ xấu đạt 377% vào Quý I/2021; Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) với quy trình cấp tín dụng tập trung theo chuẩn Basel II và hệ thống kiểm soát nội bộ 3 vòng độc lập.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan lý luận về nợ xấu và các nhân tố ảnh hưởng đến nợ xấu

Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa quốc tế và trong nước về nợ xấu, cơ chế phân loại nợ, công thức và quy định trích lập dự phòng rủi ro tại nhiều quốc gia (Đức, Ý, Nhật Bản, Brazil, Hoa Kỳ, Argentina, Úc, Trung Quốc, Ấn Độ, Mexico, Singapore, Nga, Tây Ban Nha). Chương này phân tích nguyên nhân dẫn đến nợ xấu thành hai nhóm: nguyên nhân khách quan (chu kỳ suy thoái kinh tế, biến động môi trường kinh doanh, khuôn khổ pháp lý, rủi ro thiên tai dịch bệnh, năng lực tài chính và rủi ro đạo đức của khách hàng vay) và nguyên nhân chủ quan (sai sót quy trình tín dụng, chính sách tín dụng lỏng lẻo, hạn chế trong định giá và giám sát tài sản bảo đảm, năng lực và đạo đức cán bộ tín dụng, hạn chế của hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ). Tác giả làm rõ hậu quả của nợ xấu đối với ngân hàng (giảm vòng quay vốn, giảm lợi nhuận, suy giảm thanh khoản, tổn hại uy tín, nguy cơ phá sản) và đối với nền kinh tế (tạo sự khan hiếm vốn giả tạo, gia tăng lạm phát, đình trệ sản xuất, đe dọa an toàn hệ thống tài chính). Đồng thời, chương 1 chuẩn hóa 4 chỉ tiêu đo lường nợ xấu: tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu (NPL), tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng trên tổng dư nợ, và tỷ lệ bao phủ nợ xấu (dự phòng rủi ro/nợ xấu). Khung tổng quan nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước được tổng hợp chi tiết nhằm định hình các biến số cho mô hình kinh tế lượng.

Chương 2: Thực trạng nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Á Châu

Chương 2 trình bày quá trình phát triển của ACB từ khi thành lập ngày 04/6/1993 với mạng lưới 371 chi nhánh, phòng giao dịch, 11.000 máy ATM và vốn điều lệ đạt trên 21.600 tỷ đồng vào cuối năm 2020. Tác giả đánh giá kết quả kinh doanh và cấu trúc tài chính của ACB giai đoạn 2018–2020:

  • Quy mô tổng tài sản tăng trưởng đều với tốc độ bình quân 17%/năm: đạt 329.333 tỷ đồng (2018), 383.514 tỷ đồng (2019, tăng 16%) và 444.530 tỷ đồng (2020, tăng 18%). Tài sản sinh lời chiếm 96% tổng tài sản năm 2020.
  • Nguồn vốn huy động từ khách hàng tăng trưởng bình quân 12,5%/năm, đạt 308.391 tỷ đồng (2019) và 353.838 tỷ đồng (2020). Tiền gửi cá nhân chiếm 79% tổng huy động; tiền gửi không kỳ hạn (CASA) tăng trưởng 25%, chiếm 22% tổng vốn huy động. Vốn chủ sở hữu năm 2020 đạt trên 35.000 tỷ đồng (tăng 28% so với 2019), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) đạt 24,3%.
  • Tổng dư nợ cho vay khách hàng đạt 230.527 tỷ đồng (2018), 268.701 tỷ đồng (2019, tăng 15%) và 311.479 tỷ đồng (2020, tăng 16%). Cho vay khách hàng cá nhân và doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) chiếm 93% tổng dư nợ. Về kỳ hạn năm 2020, cho vay ngắn hạn chiếm ưu thế với 180.504 tỷ đồng (58%), cho vay dài hạn đạt 115.124 tỷ đồng (37%), cho vay trung hạn đạt 15.849 tỷ đồng (5%).
  • Doanh thu năm 2020 đạt 18.161 tỷ đồng (thu nhập lãi đạt 14.582 tỷ đồng, thu nhập ngoài lãi đạt 3.579 tỷ đồng). Chi phí hoạt động là 8.565 tỷ đồng. Lợi nhuận trước thuế năm 2020 đạt 9.596 tỷ đồng, tăng 28% so với năm 2019 và vượt 26% kế hoạch năm.
Nhóm nợ Năm 2018 (Tỷ đồng) Năm 2019 (Tỷ đồng) Năm 2020 (Tỷ đồng)
Nhóm 1 (Nợ đủ tiêu chuẩn) 226.412 263.957 306.840
Nhóm 2 (Nợ cần chú ý) 383 631 576
Nhóm 3 (Nợ dưới tiêu chuẩn) 172 235 212
Nhóm 4 (Nợ nghi ngờ) 338 310 411
Nhóm 5 (Nợ có khả năng mất vốn) 1.261 1.304 1.815
Tổng nợ xấu (Nhóm 3 + 4 + 5) 1.771 1.849 2.438
Cho vay giao dịch ký quỹ 1.606 1.764 1.625
Tổng dư nợ cho vay 230.527 268.701 311.479

Chất lượng tín dụng của ACB nhìn chung duy trì tích cực khi nợ nhóm 1 chiếm trên 98% tổng dư nợ. Tuy nhiên, năm 2020 ghi nhận nợ nhóm 5 tăng mạnh lên 1.815 tỷ đồng, kéo theo tổng nợ xấu đạt 2.438 tỷ đồng (tăng 27% so với mức 1.849 tỷ đồng của năm 2019) do các tác động tiêu cực của dịch Covid-19 đối với khả năng trả nợ của khách hàng.

Chương 3: Đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến nợ xấu tại Ngân hàng TMCP Á Châu

Chương 3 xây dựng mô hình hồi quy OLS đa biến nhằm kiểm định các giả thuyết về tác động của các nhân tố vi mô và vĩ mô đến tỷ lệ nợ xấu (NPL) của ACB. Dữ liệu hồi quy được thực hiện trên mẫu chuỗi thời gian quý giai đoạn 2013–2020. Tác giả thực hiện đầy đủ các bước thống kê mô tả biến số, phân tích tương quan Pearson, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến và kiểm định phương sai sai số thay đổi. Kết quả hồi quy cung cấp bằng chứng thực nghiệm về chiều hướng và mức độ tác động của các biến: tỷ lệ nợ xấu kỳ trước ($NPL_{t-1}$), tỷ suất sinh lời ROA, tỷ lệ vốn chủ sở hữu ETA, quy mô tổng tài sản SIZE, tăng trưởng tín dụng và tăng trưởng GDP đến tỷ lệ nợ xấu thực tế tại ngân hàng. Kết quả kiểm định thống kê khẳng định sự phù hợp của mô hình nghiên cứu.

Chương 4: Đề xuất giải pháp nhằm hạn chế nợ xấu tại NHTMCP Á Châu

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và kiểm định mô hình, chương 4 đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện:

  • Đối với Ngân hàng TMCP Á Châu:
    1. Nâng cao chất lượng công tác thẩm định tín dụng, đánh giá chặt chẽ phương án vay vốn và năng lực tài chính thực chất của khách hàng.
    2. Siết chặt công tác giám sát, kiểm tra dòng tiền sau giải ngân nhằm kịp thời phát hiện việc sử dụng vốn sai mục đích.
    3. Hoàn thiện quy trình định giá và tái định giá định kỳ tài sản bảo đảm, bảo đảm tính thanh khoản của tài sản thế chấp.
    4. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong chấm điểm tín dụng tự động và quản trị dữ liệu khách hàng.
    5. Xây dựng chính sách trích lập và sử dụng dự phòng rủi ro tín dụng chủ động, nâng cao tỷ lệ bao phủ nợ xấu nhằm tạo bộ đệm an toàn tài chính.
  • Kiến nghị đối với Chính phủ: Hoàn thiện môi trường pháp lý về xử lý nợ xấu, tạo lập khuôn khổ thị trường mua bán nợ tập trung và minh bạch hóa thông tin doanh nghiệp.
  • Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước: Điều hành chính sách tiền tệ và hạn mức tín dụng linh hoạt, hoàn thiện hệ thống thông tin tín dụng quốc gia (CIC), hướng dẫn cơ chế cơ cấu nợ và trích lập dự phòng phù hợp với các giai đoạn khó khăn bất khả kháng của nền kinh tế.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả thực nghiệm và đóng góp cụ thể:

  • Về kết quả số liệu thực chứng: Khóa luận phản ánh bức tranh tài chính của ACB giai đoạn 2018–2020 với mức tăng trưởng quy mô tài sản (đạt 444.530 tỷ đồng năm 2020) và lợi nhuận trước thuế (đạt 9.596 tỷ đồng năm 2020). Tỷ lệ nợ xấu tại ACB được duy trì ở mức thấp nhờ tỷ trọng nợ nhóm 1 đạt ~98%, tuy nhiên nghiên cứu đã ghi nhận sự gia tăng đột biến 27% của tổng nợ xấu trong năm 2020 (đạt 2.438 tỷ đồng, trong đó nợ nhóm 5 chiếm 1.815 tỷ đồng) do tác động của dịch Covid-19.
  • Về mặt lý luận: Khóa luận đã hệ thống hóa các chuẩn mực quốc tế (IMF, BIS, IAS 39) và quy định pháp luật Việt Nam (Văn bản hợp nhất 01/VBHN-NHNN), làm rõ cơ chế truyền dẫn của các cú sốc vĩ mô theo Lý thuyết Gia tốc Tài chính đến rủi ro tín dụng ngân hàng.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận là công trình khảo sát chuyên sâu về trường hợp một ngân hàng thương mại cổ phần có định hướng bán lẻ điển hình tại Việt Nam (cho vay cá nhân và SME chiếm 93% danh mục). Việc kết hợp bài học kiểm soát rủi ro từ Vietcombank và BIDV cùng kết quả hồi quy định lượng giúp các giải pháp đề xuất có tính khả thi và bám sát thực tế hoạt động của ACB trong giai đoạn triển khai chiến lược 2021–2025.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện:

  • Dữ liệu thực trạng chỉ tập trung phân tích sâu trong khoảng thời gian 3 năm (2018–2020) tại một định chế tài chính duy nhất là ACB, chưa so sánh đối chuẩn chi tiết với toàn bộ nhóm ngân hàng thương mại cổ phần cùng quy mô.
  • Mẫu dữ liệu định lượng sử dụng chuỗi thời gian quý của một ngân hàng (2013–2020) có thể chịu tác động của các biến động mang tính chu kỳ ngắn hạn; phương pháp OLS chưa kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh tiềm ẩn giữa tăng trưởng tín dụng, dự phòng rủi ro và nợ xấu.

Hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang mẫu dữ liệu bảng (panel data) bao gồm toàn bộ hệ thống các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam.
  • Ứng dụng các phương pháp kinh tế lượng nâng cao như mô hình tác động cố định (FEM), tác động ngẫu nhiên (REM), hoặc mô hình GMM hệ thống (System GMM) để xử lý triệt để tính nội sinh và độ trễ động của nợ xấu.
  • Bổ sung các biến số đo lường mức độ số hóa ngân hàng và chất lượng quản trị doanh nghiệp vào mô hình giải thích nợ xấu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Kinh tế ứng dụng trong việc tiếp cận phương pháp luận nghiên cứu kết hợp định tính thực trạng và định lượng hồi quy về rủi ro tín dụng.
  • Người nghiên cứu đề tài về nợ xấu ngân hàng: Phần tổng quan tài liệu nghiên cứu trong nước, quốc tế và bảng tổng hợp cơ chế trích lập dự phòng rủi ro của 13 quốc gia cung cấp nền tảng lý thuyết đầy đủ.
  • Chuyên viên phân tích tín dụng và cán bộ quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại: Hệ thống bảng biểu phân tích cơ cấu dư nợ theo kỳ hạn, nhóm khách hàng và các giải pháp kiểm soát nợ xấu theo chuẩn Basel II là nguồn tư liệu thực tiễn có giá trị ứng dụng cao.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ nợ xấu và quy mô các nhóm nợ tại ACB biến động như thế nào trong năm 2020 dưới tác động của dịch Covid-19? Trong năm 2020, tổng dư nợ xấu của ACB (nhóm 3, 4, 5) tăng 27% so với năm 2019, từ 1.849 tỷ đồng lên 2.438 tỷ đồng. Trong đó, nợ nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn) đạt 212 tỷ đồng, nợ nhóm 4 (nợ nghi ngờ) đạt 411 tỷ đồng, và nợ nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn) tăng mạnh lên mức 1.815 tỷ đồng (chiếm 74,4% tổng nợ xấu nội bảng). Dù vậy, nợ đủ tiêu chuẩn (nhóm 1) vẫn chiếm tỷ trọng áp đảo đạt 306.840 tỷ đồng (chiếm ~98% tổng dư nợ 311.479 tỷ đồng).

2. Cơ cấu phân loại dư nợ cho vay theo đối tượng và kỳ hạn tại ACB giai đoạn 2018–2020 có đặc điểm gì nổi bật? Về đối tượng khách hàng, ACB tập trung phát triển mô hình ngân hàng bán lẻ: dư nợ cho vay khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ chiếm tới 93% tổng dư nợ toàn ngân hàng (năm 2018, dư nợ cá nhân đạt 133.117 tỷ đồng, doanh nghiệp tư nhân/TNHH/cổ phần đạt 94.547 tỷ đồng, doanh nghiệp nhà nước chiếm tỷ trọng nhỏ với 1.193 tỷ đồng). Về kỳ hạn năm 2020, cho vay ngắn hạn chiếm tỷ trọng cao nhất với 180.504 tỷ đồng (tăng từ 122.528 tỷ năm 2018), cho vay dài hạn đạt 115.124 tỷ đồng, trong khi cho vay trung hạn chỉ chiếm tỷ trọng khiêm tốn khoảng 5% (15.849 tỷ đồng).

3. Khóa luận sử dụng các chỉ tiêu nào để đo lường mức độ an toàn và rủi ro nợ xấu tại ngân hàng? Khóa luận xác định 4 chỉ tiêu đo lường chính bao gồm:

  • Tỷ lệ nợ quá hạn: Phản ánh tỷ lệ dư nợ quá hạn trên tổng dư nợ tín dụng.
  • Tỷ lệ nợ xấu (NPL): Tỷ lệ tổng dư nợ các nhóm 3, 4, 5 trên tổng dư nợ cho vay.
  • Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng trên tổng dư nợ: Đo lường mức độ đệm dự phòng được trích lập trên quy mô toàn bộ danh mục cho vay.
  • Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng trên nợ xấu (tỷ lệ bao phủ nợ xấu): Đo lường khả năng quỹ dự phòng bù đắp cho các khoản nợ xấu khi xảy ra rủi ro mất vốn.

4. Quy định trích lập dự phòng rủi ro cụ thể của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam khác biệt như thế nào so với khuyến nghị của BIS (2017)? Theo Văn bản hợp nhất số 01/VBHN-NHNN, tỷ lệ trích lập dự phòng cụ thể tại Việt Nam cho 5 nhóm nợ lần lượt là: Nhóm 1 (0%), Nhóm 2 (5%), Nhóm 3 (20%), Nhóm 4 (50%), Nhóm 5 (100%). Trong khi đó, theo chuẩn mực của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS, 2017), tỷ lệ trích lập cho nhóm 2 là 0% và nhóm 3 là 10% (thấp hơn quy định của Việt Nam), còn nhóm 4 (50%) và nhóm 5 (100%) là tương đương nhau.

5. Kinh nghiệm kiểm soát nợ xấu từ Vietcombank và BIDV được khóa luận rút ra nhằm ứng dụng cho ACB là gì? Khóa luận chỉ ra rằng Vietcombank kiểm soát nợ xấu thành công (giảm từ 1,48% năm 2016 xuống 0,62% năm 2020) nhờ mô hình quản lý rủi ro tập trung và nâng cao tỷ lệ bao phủ nợ xấu lên tới 377% vào Quý I/2021. Đối với BIDV, ngân hàng này thực hiện chuyển đổi sang mô hình cấp tín dụng tập trung chuẩn Basel II, phân tách độc lập giữa bộ phận quan hệ khách hàng và thẩm định, kết hợp xây dựng hệ thống kiểm tra kiểm soát nội bộ 3 vòng độc lập từ chi nhánh đến hội