Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò huyết mạch trung gian luân chuyển vốn, thúc đẩy lưu thông hàng hóa và ổn định nền kinh tế quốc gia. Do đặc thù kinh doanh tiền tệ với tỷ lệ đòn bẩy tài chính cao, hoạt động ngân hàng luôn đối mặt với nhiều rủi ro cố hữu, đặc biệt là rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản. Thực tiễn các cuộc khủng hoảng tài chính cho thấy việc nới lỏng điều kiện cấp tín dụng và gia tăng mức độ chấp nhận rủi ro quá mức là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới đổ vỡ hệ thống.
Tại Việt Nam, quá trình cải cách đã thúc đẩy quy mô hệ thống NHTM mở rộng nhanh chóng, song vẫn tiềm ẩn nhiều nguy cơ: tín dụng tập trung lớn vào thị trường bất động sản, cơ cấu nguồn vốn ngắn hạn phục vụ cho vay trung và dài hạn chiếm tỷ trọng đáng kể, trong khi hệ thống xếp hạng tín nhiệm và việc tuân thủ các chuẩn mực quốc tế (như Basel II) vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Nhằm cung cấp cơ sở thực chứng về hành vi quản trị rủi ro của các ngân hàng, đề tài "Các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận rủi ro của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam trong giai đoạn 2015-2022" được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu
- Xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố (đặc biệt là quy mô hoạt động, tỷ lệ sở hữu, số năm thành lập và các biến vĩ mô) đến mức độ chấp nhận rủi ro của các NHTMCP tại Việt Nam.
- Đánh giá sự khác biệt trong công tác quản trị rủi ro giữa các nhóm NHTM trên thị trường Việt Nam.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm và đề xuất các hàm ý quản trị, kiến nghị chính sách nhằm nâng cao an toàn hoạt động hệ thống ngân hàng.
Câu hỏi nghiên cứu
- Các yếu tố nào ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận rủi ro của NHTM Việt Nam?
- Mức độ tác động của từng yếu tố đến mức độ chấp nhận rủi ro của các NHTM Việt Nam như thế nào?
- Yếu tố nào được đánh giá là có ảnh hưởng lớn nhất đối với rủi ro của các NHTM Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận rủi ro của các ngân hàng thương mại cổ phần.
- Phạm vi không gian: 26 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam (bao gồm nhóm ngân hàng có vốn Nhà nước chi phối và ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 8 năm, từ năm 2015 đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình đo lường
Nghiên cứu vận dụng lý thuyết đại diện (Agency Theory) của Jensen và Meckling (1976), Amihud và Lev (1981), Smith và Stulz (1985); lý thuyết chu kỳ kinh tế và tiêu dùng của Modigliani và Miller (1967); cùng các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế về quy mô và cấu trúc sở hữu ngân hàng (Saunders et al., 1990; Boyd & Runkle, 1993; Laeven & Levine, 2009; Houston et al., 2010; Sanjai Bhagat et al., 2015).
Chỉ số đo lường mức độ chấp nhận rủi ro được tác giả sử dụng là hệ số Z-score (Roy, 1952), đại diện cho khoảng cách đến tình trạng mất khả năng thanh toán của ngân hàng:
$$Z\text{-score} = \frac{\text{ROA} + \text{CAR}}{\sigma(\text{ROA})}$$
Trong đó:
- $\text{ROA}$: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản).
- $\text{CAR}$: Tỷ lệ vốn tự có trên tổng tài sản (Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản).
- $\sigma(\text{ROA})$: Độ lệch chuẩn của ROA tính theo thời gian cuốn chiếu 5 năm.
- Giá trị Z-score càng cao phản ánh xác suất vỡ nợ càng thấp, hàm ý mức độ chấp nhận rủi ro của ngân hàng càng thấp và ngược lại. Biến phụ thuộc trong mô hình hồi quy được chuẩn hóa dưới dạng logarit tự nhiên: $\ln(\text{Z-score})$.
Các quy định pháp lý và chuẩn mực điều chỉnh gồm có:
- Chuẩn mực an toàn vốn Basel I (1988) và Basel II (2004).
- Thông tư 41/2016/TT-NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn đối với ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài.
- Thông tư 13/2018/TT-NHNN quy định về hệ thống kiểm soát nội bộ của NHTM, chi nhánh ngân hàng nước ngoài.
| Ký hiệu biến |
Tên biến |
Đo lường |
Kỳ vọng tác động đến Z |
| Z |
Mức độ chấp nhận rủi ro |
Logarit tự nhiên của Z-score: $\ln(\text{Z-score})$ |
Biến phụ thuộc |
| SIZE |
Quy mô hoạt động ngân hàng |
Logarit tự nhiên của tổng tài sản: $\ln(\text{Size})$ |
Âm (-) |
| OWN |
Tỷ lệ sở hữu của Tổng giám đốc |
Cổ phần CEO nắm giữ / Tổng số cổ phiếu lưu hành |
Dương (+) |
| AGE |
Số năm thành lập |
Năm nghiên cứu trừ năm thành lập |
Dương (+) |
| GDP |
Tốc độ tăng trưởng kinh tế |
Tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm nội địa (%) |
Âm (-) |
| INF |
Tỷ lệ lạm phát |
Tỷ lệ lạm phát hàng năm (%) |
Dương (+) |
| STA |
Tỷ lệ sở hữu Nhà nước |
Biến giả: 1 nếu thuộc nhóm Big4 (VCB, BID, CTG), 0 nếu là ngân hàng khác |
Âm (-) |
| COV |
Tác động đại dịch Covid-19 |
Biến giả: 1 cho năm 2020-2021, 0 cho các năm khác |
Âm (-) |
Mô hình hồi quy cơ sở được thiết lập:
$$\text{Z}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{SIZE}{it} + \beta_2 \text{OWN}{it} + \beta_3 \text{AGE}{it} + \beta_4 \text{GDP}{it} + \beta_5 \text{INF}{it} + \beta_6 \text{STA}{it} + \beta_7 \text{COV}{it} + \varepsilon_{it}$$
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu báo cáo tài chính đã kiểm toán và báo cáo thường niên của 26 NHTMCP giai đoạn 2015-2022 thông qua Vietstock, SSI.Iboard; số liệu kinh tế vĩ mô lấy từ Tổng cục Thống kê Việt Nam. Tổng số quan sát trong mẫu đạt 208 quan sát.
- Phương pháp xử lý và ước lượng: Nghiên cứu định lượng trên dữ liệu bảng (panel data) bằng phần mềm Stata 17, sử dụng mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) kết hợp kiểm định vững (Robust Check) nhằm kiểm soát các sai số và hiện tượng đa cộng tuyến.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương 1 thiết lập nền tảng đề tài thông qua việc phân tích bối cảnh tài chính - ngân hàng tại Việt Nam. Tác giả chỉ rõ rủi ro là yếu tố tất yếu đi kèm mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận trong kinh doanh tiền tệ. Chương này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu là đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận rủi ro, cụ thể hóa bằng 3 câu hỏi nghiên cứu, xác định mẫu 26 NHTMCP trong giai đoạn 2015–2022, nêu bật đóng góp học thuật và thực tiễn của đề tài trong bối cảnh các tổ chức tín dụng Việt Nam đang từng bước áp dụng Basel II.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 tổng hợp hệ thống lý luận về ngân hàng thương mại, cấu trúc hoạt động huy động và sử dụng vốn, bản chất các loại rủi ro trọng yếu (rủi ro tín dụng theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN và rủi ro thanh khoản theo Thông tư 13/2018/TT-NHNN). Tác giả hệ thống hóa 4 nhóm chỉ tiêu giám sát an toàn: mức đủ vốn, chất lượng tài sản, khả năng thanh khoản và quản trị rủi ro; phân tích công thức và ý nghĩa của Z-score trong việc phản ánh tính dễ tổn thương của ngân hàng. Đồng thời, chương 2 tổng quan chi tiết các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước (Saunders et al., 1990; Boyd & Runkle, 1993; Boyd et al., 2006; Laeven & Levine, 2009; Houston et al., 2010; Mẫn Duy Phạm, 2016; Nguyễn Thanh Hùng & Phạm Phú Quốc, 2020), chỉ ra những khoảng trống nghiên cứu làm cơ sở cho mô hình thực nghiệm.
Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu định lượng:
- Mô tả nguồn dữ liệu bảng 208 quan sát từ 26 ngân hàng trong giai đoạn 2015-2022.
- Xây dựng phương trình hồi quy với 7 biến độc lập/kiểm soát (SIZE, OWN, AGE, GDP, INF, STA, COV) và biến phụ thuộc Z-score.
- Thiết lập 7 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_7$) về mối tương quan giữa các biến với mức độ chấp nhận rủi ro.
- Lựa chọn kỹ thuật ước lượng mô hình Fixed Effects Model (FEM) và kiểm định Robust Check để xử lý các khuyết tật của dữ liệu bảng.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 công bố kết quả thống kê mô tả, ma trận hệ số tương quan Pearson và kết quả hồi quy:
- Thống kê mô tả: Giá trị Z-score trung bình là 35,23 (nhỏ nhất là 2,00; lớn nhất là 312,00; độ lệch chuẩn 46,00), cho thấy sự phân hóa an toàn vốn rất lớn giữa các ngân hàng. Thâm niên hoạt động (AGE) trung bình đạt 26,96 năm (từ 7 đến 65 năm). Tỷ lệ sở hữu của CEO (OWN) ở mức thấp, trung bình 0,37% (đa phần dưới 1%). Tỷ lệ quan sát thuộc khối ngân hàng có vốn Nhà nước (STA) chiếm 11,54%. Tăng trưởng GDP bình quân đạt 6,13% (thấp nhất 2,6% do Covid-19) và lạm phát bình quân đạt từ 0,63% đến 2,71%.
- Ma trận tương quan: Phát hiện mức độ tương quan mạnh ($|r| > 0,6$) giữa các cặp biến: AGE và STA ($r = 0,7893$), STA và SIZE ($r = 0,6422$), COV và GDP ($r = -0,9807$).
- Kết quả ước lượng: Mô hình FEM chỉ ra lạm phát (INF) có ý nghĩa thống kê ở mức 10%, tác động nghịch chiều lên Z (chấp nhận giả thuyết $H_5$). Khi kiểm định Robust Check, biến sở hữu Nhà nước (STA) có tương quan dương với Z ở mức ý nghĩa 10% (chấp nhận $H_3$), và biến GDP có tương quan dương với Z ở mức ý nghĩa 5%.
| Tên biến |
Số quan sát |
Trung bình |
Độ lệch chuẩn |
Giá trị nhỏ nhất (Min) |
Giá trị lớn nhất (Max) |
| Z |
208 |
35,23476 |
46,00000 |
2,001186 |
312,00000 |
| AGE |
208 |
26,96154 |
10,00000 |
7,000000 |
65,00000 |
| OWN |
208 |
0,0037017 |
— |
0,000000 |
— |
| SIZE |
208 |
8,235235 |
— |
7,249168 |
9,326461 |
| STA |
208 |
0,115400 |
— |
0,000000 |
1,000000 |
| GDP |
208 |
0,061275 |
— |
0,026000 |
— |
| COV |
208 |
0,250000 |
— |
0,000000 |
1,000000 |
| INF |
208 |
— |
— |
0,006300 |
0,027125 |
Chương 5: Kết luận và các hàm ý quản trị
Chương 5 đúc kết các phát hiện thực nghiệm, thảo luận vai trò của quy mô tài sản, đòn bẩy tài chính và sự can thiệp của Nhà nước trong việc định hình mức độ rủi ro hệ thống. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các hàm ý đối với cơ quan quản lý (Ngân hàng Nhà nước) trong việc hoàn thiện giám sát vĩ mô, kiểm soát lạm phát và điều tiết tín dụng; đồng thời chỉ ra các hạn chế của đề tài và đề xuất định hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp nghiên cứu
Kết quả chính
- Tác động của quy mô và đòn bẩy: Phân tích chi tiết các thành phần cấu thành Z-score ($\text{ROA}, \text{CAR}, \sigma(\text{ROA})$) cho thấy mức độ chấp nhận rủi ro của các NHTMCP Việt Nam chủ yếu được dẫn dắt thông qua đòn bẩy tài chính (tỷ lệ vốn trên tổng tài sản).
- Vai trò của sở hữu Nhà nước (STA): Ngân hàng có vốn sở hữu Nhà nước chi phối (thuộc nhóm Big4 gồm VCB, BID, CTG) có hệ số Z cao hơn ở mức ý nghĩa 10% trong kiểm định Robust, thể hiện tính an toàn cao hơn và mức độ chấp nhận rủi ro thấp hơn so với khối ngân hàng tư nhân, nhờ sự hỗ trợ và giám sát chặt chẽ từ Chính phủ.
- Tác động của lạm phát (INF): Biến lạm phát có mối quan hệ ngược chiều với Z-score ở mức ý nghĩa 10% trong mô hình FEM. Khi lạm phát tăng, các chính sách thắt chặt tiền tệ buộc hệ thống ngân hàng phải thu hẹp mức độ chấp nhận rủi ro và tăng cường dự trữ.
- Tác động của tăng trưởng kinh tế (GDP): Kết quả hồi quy Robust Check ghi nhận GDP có mối tương quan dương có ý nghĩa thống kê ở mức 5% đối với Z-score.
Giải pháp và kiến nghị
- Đối với Ngân hàng Nhà nước: Tiếp tục đẩy mạnh thực thi các quy chuẩn an toàn vốn theo Basel II, tăng cường giám sát việc phân bổ vốn vào các lĩnh vực rủi ro cao như bất động sản và kiểm soát tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn.
- Đối với các ngân hàng thương mại: Cải thiện cấu trúc vốn tự có, nâng cao năng lực thẩm định tín dụng, hoàn thiện cơ chế gắn kết lợi ích của nhà quản trị (CEO) với sự an toàn dài hạn của ngân hàng thông qua chính sách sở hữu cổ phần hợp lý.
Đóng góp của đề tài
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm cập nhật về mức độ chấp nhận rủi ro của 26 NHTMCP Việt Nam xuyên suốt giai đoạn 2015-2022, bao gồm cả giai đoạn biến động mạnh do đại dịch Covid-19.
- Bổ sung bằng chứng học thuật về vai trò của tỷ lệ sở hữu Nhà nước và thâm niên hoạt động đối với cơ chế quản trị và xử lý rủi ro ngân hàng tại một nền kinh tế mới nổi.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
- Hạn chế:
- Mẫu nghiên cứu dừng lại ở 26 NHTMCP do hạn chế trong việc tiếp cận đầy đủ dữ liệu tài chính công khai của toàn bộ hệ thống tổ chức tín dụng.
- Một số biến độc lập trong mô hình FEM chưa đạt mức ý nghĩa thống kê cao do các đặc thù phi tuyến hoặc tính chất đặc thù của thị trường chứng khoán Việt Nam (tỷ lệ sở hữu của CEO phần lớn dưới 1%).
- Hướng phát triển:
- Mở rộng mẫu nghiên cứu cho toàn bộ các NHTM bao gồm cả ngân hàng 100% vốn nước ngoài và chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam.
- Bổ sung thêm các biến số về cấu trúc quản trị công ty (quy mô Hội đồng quản trị, tỷ lệ thành viên độc lập) và các chỉ số đo lường rủi ro phi kế toán dựa trên giá trị thị trường khi thị trường chứng khoán phát triển đồng bộ hơn.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Giảng viên, học viên cao học, sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị rủi ro tài chính và Kinh tế học ứng dụng.
- Giá trị học thuật: Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế về quy trình xây dựng biến Z-score từ dữ liệu kế toán ngân hàng Việt Nam, phương pháp xử lý dữ liệu bảng (panel data) bằng mô hình Fixed Effects Model và kiểm định Robust Check trên Stata.
Câu hỏi thường gặp
1. Mức độ chấp nhận rủi ro của ngân hàng được đo lường bằng chỉ tiêu nào trong khóa luận?
Tác giả sử dụng hệ số Z-score (phát triển từ nghiên cứu của Roy, 1952), tính bằng công thức $(\text{ROA} + \text{CAR}) / \sigma(\text{ROA})$, sau đó lấy logarit tự nhiên $\ln(\text{Z-score})$. Hệ số này đo lường khoảng cách đến tình trạng phá sản; Z-score càng cao phản ánh ngân hàng càng an toàn, tức mức độ chấp nhận rủi ro càng thấp.
2. Mẫu nghiên cứu và giai đoạn thu thập dữ liệu cụ thể là bao nhiêu?
Mẫu nghiên cứu gồm 26 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam với chuỗi dữ liệu bảng kéo dài 8 năm, từ năm 2015 đến năm 2022 (tổng cộng 208 quan sát), thu thập từ Vietstock, SSI.Iboard, báo cáo thường niên, BCTC kiểm toán và Tổng cục Thống kê.
3. Ngân hàng nào có thâm niên hoạt động lớn nhất trong mẫu dữ liệu nghiên cứu?
Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) có thâm niên hoạt động lớn nhất trong mẫu với 65 năm (thành lập năm 1957), trong khi ngân hàng có thâm niên nhỏ nhất là 7 năm. Thâm niên trung bình của toàn mẫu là 26,96 năm.
4. Biến giả sở hữu Nhà nước (STA) được quy ước như thế nào và có ý nghĩa thống kê ra sao?
Biến STA nhận giá trị bằng 1 đối với các ngân hàng thuộc nhóm Big4 niêm yết có vốn Nhà nước chi phối (VCB, BID, CTG) và nhận giá trị bằng 0 đối với các ngân hàng còn lại (chiếm 11,54% tổng số quan sát). Trong hồi quy Robust Check, STA có tương quan dương với Z ở mức ý nghĩa 10%, cho thấy khối ngân hàng có sở hữu Nhà nước có mức độ chấp nhận rủi ro thấp hơn (an toàn hơn).
5. Kết quả hồi quy mô hình FEM cho thấy biến vĩ mô nào có ý nghĩa thống kê?
Trong mô hình tác động cố định (FEM), biến tỷ lệ lạm phát (INF) đạt ý nghĩa thống kê ở mức 10% và có tương quan âm với Z-score, qua đó chứng minh khi lạm phát gia tăng, các ngân hàng có xu hướng giảm mức độ chấp nhận rủi ro nhằm ứng phó với chính sách tiền tệ thắt chặt.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Minh Trí đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm định thực nghiệm thành công các nhân tố tác động đến mức độ chấp nhận rủi ro tại 26 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2015-2022 thông qua thước đo Z-score. Kết quả nghiên cứu khẳng định mức độ rủi ro chịu ảnh hưởng đáng kể từ đòn bẩy tài chính, sở hữu Nhà nước và các biến động kinh tế vĩ mô như lạm phát và tăng trưởng GDP. Đây là công trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, cung cấp nhiều cứ liệu thực nghiệm giá trị cho công tác quản trị ngân hàng và hoạch định chính sách an toàn tài chính tiền tệ.